Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Áp dụng các công cụ Industrial Engineering nhằm giảm thiểu lãng phí tại chuyền Telecoil Công ty TNHH Sonion Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Phan Thị Thanh Hằng, chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (dưới sự hướng dẫn của ThS. Tô Trần Lam Giang, hoàn thành vào tháng 08/2022).

Nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn sản xuất tại Công ty TNHH Sonion Việt Nam – doanh nghiệp chuyên sản xuất thiết bị trợ thính y tế và giải pháp âm học vi mô. Tại đây, chuyền Telecoil (thuộc khu vực REC 1) tiếp nhận sản xuất dòng sản phẩm mới RF 07AA01 với quy trình sản xuất khác biệt so với các sản phẩm truyền thống. Mặc dù sản lượng của chuyền vẫn đáp ứng được đơn hàng, nhà máy đang phải duy trì chế độ tăng ca, làm phát sinh chi phí phụ cấp làm thêm giờ ở mức 1,5 lần so với lương thông thường. Nhận định quy trình gia công tồn tại nhiều thao tác lãng phí và thời gian chu kỳ dài, tác giả đã tiến hành nghiên cứu nhằm cải tiến hiện trường bằng các công cụ Kỹ thuật công nghiệp (Industrial Engineering - IE).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 4 nhiệm vụ:

  1. Phân tích, nhận diện rõ ràng thực trạng năng lực sản xuất và các bất cập tại chuyền Telecoil đối với dòng sản phẩm RF 07AA01.
  2. Tối thiểu hóa thời gian sản xuất thông qua việc áp dụng các công cụ IE (nghiên cứu thời gian, nghiên cứu động tác), loại bỏ thao tác thừa, nâng cao năng suất, cắt giảm giờ làm thêm và giảm số lượng nhân công cần thiết để đáp ứng nhu cầu khách hàng.
  3. Triển khai các công cụ IE trong hoạt động cải tiến trực tiếp tại hiện trường sản xuất.
  4. Đề xuất các bước đi tiếp theo để tiếp tục duy trì và nâng cao hiệu quả dây chuyền.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thao tác của người vận hành trong toàn bộ quá trình sản xuất dòng sản phẩm RF 07AA01 tại chuyền Telecoil.
  • Phạm vi không gian: Dòng sản phẩm RF 07AA01 thuộc khu vực REC 1, Nhà máy Công ty TNHH Sonion Việt Nam, Lô I3-9, Khu Công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực địa và thu thập số liệu kéo dài 3 tháng, từ ngày 25/03/2022 đến ngày 25/06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên hệ thống Kỹ thuật công nghiệp (IE) và triết lý sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing):

  • Khái niệm và công cụ IE: Dẫn xuất theo Sharma và cộng sự (2020), Kiron (2013), Liker (2004) và Nguyễn Tâm (2021), xem xét IE là phương pháp loại trừ ba trở ngại trong sản xuất: Muda (lãng phí), Muri (quá tải) và Mura (không đồng đều). Trong đó, Muda được phân loại theo 8 nhóm lãng phí DOWNTIME (Defects, Overproduction, Waiting, Non-Utilized Talent, Transportation, Inventory, Motion, Extra processing) theo Panneman (2017).
  • Nghiên cứu công việc (Work Study): Gồm hai nhánh chính theo Raut và cộng sự (2014) là Nghiên cứu phương pháp (Method Study - Aft, 2000) và Đo lường công việc (Work Measurement - Shivam, 2022; Collins Dictionary, 2022).
  • Hệ thống công cụ phân tích: Biểu đồ quy trình vận hành (Operation Process Chart - OPC), biểu đồ quy trình dòng chảy (Flow Process Chart - FPC) của Jain (2022); biểu đồ thao tác hai tay (Two-Hand Process Chart - THPC); hệ thống 18 động tác thành tố Therblig do Frank và Lillian Gilbreth sáng lập (Trung Du và cộng sự, 2014); nguyên tắc kinh tế chuyển động (Motion Economy) gồm 5 cấp độ vận động cơ thể và quy chuẩn không gian làm việc (Telsang, 2006; Kudo, 1994).
  • Khung cải tiến phối hợp: Phương pháp tư duy ECRS (Eliminate - Combine - Rearrange - Simplify) theo Jayasinhe (2020) và Collins (2021); kỹ thuật phân tích nguyên nhân 4M (Material, Method, Machine, Man) của Morales (2022); chu trình quản lý chất lượng PDCA (Plan - Do - Check - Action) theo Hargrave (2021) và Darmawan và cộng sự (2018).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập tài liệu: Sử dụng tài liệu thứ cấp về định mức kỹ thuật, kế hoạch sản xuất, quy trình thao tác chuẩn do Sonion Việt Nam cung cấp; kết hợp tài liệu học thuật về Quản lý công nghiệp.
  • Phương pháp thực nghiệm và đo lường thời gian (Time Study): Kết hợp phương pháp bấm giờ bằng đồng hồ bấm giây (Stopwatch) và phương pháp ghi hình video hiện trường (Video Tape Recorder - VTR) theo Kazama (2009). Thao tác của công nhân tại mỗi công đoạn được đo lặp lại 5 lần để lấy giá trị trung bình đại diện, đồng thời ghi hình để tua chậm phân tích chi tiết các vi động tác thừa.
  • Phương pháp thống kê tổng hợp: Lập bảng số liệu tính toán thời gian chu kỳ (Cycle time), nhịp sản xuất yêu cầu (Takt time), năng lực sản xuất trên từng công đoạn, xác định các nút thắt cổ chai của dây chuyền.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Kết quả đo đạc thời gian thao tác (n = 5 chu kỳ/công đoạn) và video ghi hình người vận hành tại 14 công đoạn sản xuất dòng hàng RF 07AA01.
  • Dữ liệu thứ cấp: Bản vẽ kỹ thuật sản phẩm RF 07AA01, báo cáo doanh thu ròng năm 2021, cơ cấu nhân sự chuyền Telecoil và tài liệu hệ thống quản lý ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, ISO 45001:2015 của Công ty TNHH Sonion Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Sonion Việt Nam

Chương này giới thiệu lịch sử hình thành, quy mô hoạt động và năng lực công nghệ của Sonion Việt Nam. Doanh nghiệp được thành lập năm 2005 tại Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh, là cơ sở sản xuất lớn nhất trong ba nhà máy khu vực Đông Nam Á của Tập đoàn Sonion (trụ sở chính tại Đan Mạch, thành lập năm 1974), quy mô hơn 5.000 lao động. Nhà máy được tổ chức thành 4 phân khu với 33 dây chuyền sản xuất các bộ phận linh kiện âm học trợ thính như Receiver, Telecoil, Microphone.

Dây chuyền Telecoil thuộc khu vực REC 1, gồm 177 nhân sự (3 trưởng ca, 9 tổ trưởng, 1 nhân viên hỗ trợ 5S & Kaizen, 1 nhân viên xuất nhập hàng và 163 công nhân trực tiếp), tổ chức vận hành 3 ca/ngày (8 giờ/ca). Chuyền đảm nhiệm sản xuất 110 mã sản phẩm, trong đó có 30 sản phẩm chủ lực đạt tổng sản lượng hơn 800.000 sản phẩm/tháng. Dòng hàng RF 07AA01 được lựa chọn nghiên cứu là cuộn cảm thu sóng vi mô (chiều dài danh định 11,26 mm), có nhu cầu tại thời điểm nghiên cứu là 15.000 sản phẩm/tuần và dự kiến tăng lên 16.000 sản phẩm/tuần (đạt xấp xỉ 185.000 sản phẩm/tháng) từ tháng 09/2022.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tổng hợp có hệ thống các lý thuyết nền tảng của kỹ thuật công nghiệp. Tác giả trình bày cấu trúc nghiên cứu công việc gồm hai nhánh: nghiên cứu phương pháp (nhằm chuẩn hóa quy trình bằng OPC, FPC, THPC, biểu đồ chuỗi SD, biểu đồ quan hệ ARC) và đo lường công việc (xác định thời gian chuẩn thông qua đo bấm giờ và kỹ thuật VTR).

Nội dung trọng tâm phân tích 18 động tác thành tố Therblig (như Vươn tay - TE, Nắm - G, Chuyển dịch vật - TL, Nhả - RL, Định vị - P, Lắp ráp - A, Kiểm tra - I, Chờ đợi không thể tránh - UD...) để làm cơ sở bóc tách chuyển động ở cấp độ vi mô. Đồng thời, chương này cụ thể hóa các nguyên tắc kinh tế động tác của Telsang (2006) về 5 cấp độ vận động của cơ thể (từ cấp 1 chỉ dùng ngón tay đến cấp 5 dùng ngón tay, cổ tay, cánh tay và vai), nguyên tắc vận động đối xứng hai tay, tận dụng quán tính, trọng lực và cách thiết kế bàn ghế, vùng làm việc bình thường/tối đa nhằm giảm thiểu mệt mỏi thể chất cho công nhân. Cuối chương, các công cụ ECRS, phương pháp phân tích nguyên nhân 4M và chu trình PDCA được chuẩn hóa thành quy trình thực hiện cải tiến.

Chương 3: Phân tích thực trạng năng lực sản xuất hiện tại của chuyền Telecoil đối với dòng hàng RF 07AA01

Chương 3 trình bày chi tiết hiện trạng kỹ thuật và cân bằng chuyền của dòng sản phẩm RF 07AA01. Quy trình sản xuất gồm 14 công đoạn tuần tự với các thiết bị và nguyên vật liệu tương ứng:

STT Tên công đoạn Công cụ, máy móc và nguyên vật liệu chính
1 Quấn dây Máy quấn dây, khuôn, mâm nhôm, lõi 038 (đường kính 2,18 mm), dây đồng OD 14,7 µm
2 Gắn solderpad Máy tra keo, lò sấy, Solderpad 0,7 mm HF, keo PD 105S#17
3 Hàn hai đầu cuộn dây vào solderpad Mũi hàn, keo flux 952-D6
4 Hàn dây kết nối Mũi hàn, keo flux 952-D6, dây nối đỏ PN155 RD, dây nối xanh PN155 GR
5 Treo rửa Mũi hàn, Propanol
6 Kiểm tra lần 1 Axeton
7 Tra keo Máy tra keo, keo Loctite 416
8 Phủ conap Conap CE-1164, Xylen, lò sấy
9 Lấy cuộn dây ra khỏi giá treo Mâm
10 Kiểm tra lần 2 Mũi hàn, Axeton
11 Kiểm tra kích thước Dụng cụ đo chiều dài, chiều rộng
12 Đo điện Máy đo điện L, Q
13 Kiểm tra lần cuối Mũi hàn, Axeton
14 Đóng gói Mút hồng, mâm đặt hàng, băng keo

Dữ liệu điều hành sản xuất được thu thập tại nhà máy như sau:

  • Thời gian làm việc: 6 ngày/tuần, 1 ca/ngày, 8 giờ/ca (480 phút). Trừ 30 phút ăn trưa và 10 phút chờ đợi, thời gian làm việc thực tế là 440 phút (26.400 giây/ca).
  • Nhu cầu khách hàng: 15.000 sản phẩm/tuần (net). Với tỷ lệ phế phẩm cho phép 2% (Yield target 98%), nhu cầu thực tế cần sản xuất là 15.300 sản phẩm/tuần (gross), tương đương 2.550 sản phẩm/ca (13 lô/ca, quy cách 200 sản phẩm/lô).
  • Nhịp sản xuất yêu cầu (Takt time): $26.400 \text{ s} / 2.550 \text{ pcs} \approx 10,4 \text{ giây/sản phẩm}$.

Kết quả đo bấm giờ và ghi hình VTR (trung bình 5 lần đo) tại 14 công đoạn được thống kê tại bảng dưới đây:

STT Tên công đoạn Sản lượng (lô/ca) Thời gian chu kỳ - Cycle time (giây)
1 Quấn dây 7 18,9
2 Gắn solderpad 7 18,9 (gồm sấy 15 phút, để nguội 8 phút quy đổi: 12 + 4,5 + 2,4)
3 Hàn hai đầu cuộn dây vào solderpad 14 9,4
4 Hàn dây kết nối 16 8,3
5 Treo rửa 18 7,3
6 Kiểm tra lần 1 15 8,8
7 Tra keo 25 5,3
8 Phủ conap 26 23,1 (thao tác 5,1 + sấy 50 phút và làm nguội 10 phút quy đổi: 15 + 3)
9 Lấy cuộn dây ra khỏi giá treo 40 3,3
10 Kiểm tra lần 2 9 14,6
11 Kiểm tra kích thước 14 9,4
12 Đo điện 20 6,6
13 Kiểm tra lần cuối 9 14,6
14 Đóng gói 17 7,8
Tổng Toàn bộ quy trình — 156,5

Phân tích số liệu cho thấy Cycle time trung bình giữa các công đoạn là 11,16 giây, lớn hơn Takt time (10,4 giây). Tổng thời gian gia công là 156,5 giây, đòi hỏi số lượng lao động lý thuyết là $156,5 / 10,4 \approx 15,04$ (tương đương 15 người). Tuy nhiên, chuyền chỉ bố trí 14 công nhân đạt yêu cầu tay nghề. Do thiếu 1 nhân công định mức (thiếu 8 giờ công/ca), công ty phải bố trí 2 công nhân tăng ca thêm 4 giờ/ca để bù đắp sản lượng, làm phát sinh chi phí nhân công 1,5 lần. Công đoạn Quấn dây được xác định là nút thắt cổ chai chính về mặt cơ khí thao tác (18,9 giây), bên cạnh các khâu có thời gian chu kỳ vượt mức như Phủ conap (23,1 giây), Gắn solderpad (18,9 giây), Kiểm tra lần 2 (14,6 giây) và Kiểm tra lần cuối (14,6 giây).

Chương 4: Áp dụng 7 công cụ IE giảm thiểu lãng phí đối với sản phẩm RF 07AA01 thuộc chuyền Telecoil

Chương này triển khai các nguyên tắc cải tiến hiện trường. Tác giả xây dựng ma trận định hướng tư duy cải tiến dựa trên khung ECRS kết hợp với các ký hiệu quá trình thao tác:

Hoạt động Ký hiệu Câu hỏi tư duy cải tiến định hướng theo ECRS
Gia công $\bigcirc$ Có thể bỏ qua khâu công việc đó không? Có thể thực hiện cùng nhau không? Có thể sắp xếp lại trình tự? Có thể thay đổi người, máy móc hay vật liệu không?
Kiểm tra $\square$ Có thể loại bỏ khâu kiểm tra nào không? Có thể dùng công cụ phòng lỗi (Poka-yoke) để đơn giản hóa không? Có thể kết hợp hai công đoạn kiểm tra? Tiêu chí kiểm tra có quá chặt không?
Chậm trễ, chờ đợi $D$ Có loại bỏ được chậm trễ, chờ đợi không? Có thể giảm số lần và thời gian chờ đợi? Trong lúc chờ máy có làm được việc khác không? Vận dụng 5S và cân bằng chuyền ra sao?
Vận chuyển $\Rightarrow$ Có thể bỏ khâu vận chuyển không? Có giảm được cự ly di chuyển? Có thể kết hợp thao tác trong lúc vận chuyển? Sử dụng layout và phương tiện xử lý vật liệu ra sao?
Tích trữ $\triangledown$ Có thể bỏ khâu tích trữ không? Có giảm được thời gian và số lượng tồn trữ trong lô? Có tận dụng thời gian tích trữ để làm công việc khác không?

Từ định hướng trên, tác giả lập kế hoạch bóc tách chi tiết dòng chảy sản phẩm bằng sơ đồ OPC, sơ đồ FPC, phân tích động tác hai tay (THPC) và mã hóa động tác Therblig cho các công đoạn trọng yếu (Quấn dây, Hàn hai đầu dây, Gắn solderpad, Kiểm tra lần 1, Kiểm tra lần 2, Kiểm tra kích thước, Đo điện) nhằm loại bỏ thao tác thừa, tái bố trí vị trí đặt linh kiện theo tầm với kinh tế động tác và thiết lập bảng chuẩn công việc mới.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực tế

Khóa luận đã định lượng cụ thể các thông số kỹ thuật và điểm nghẽn của chuyền sản xuất Telecoil đối với sản phẩm RF 07AA01:

  • Xác định tổng thời gian chu kỳ sản xuất (Cycle time) của 14 công đoạn là 156,5 giây; thời gian chu kỳ bình quân là 11,16 giây/công đoạn, vượt quá mức Takt time cho phép (10,4 giây) ứng với nhu cầu sản xuất 2.550 sản phẩm/ca.
  • Làm rõ nguyên nhân gây thiếu hụt sản lượng: quy mô nhân sự hiện tại gồm 14 công nhân chỉ tạo ra năng lực sản xuất tối đa khoảng 2.365 sản phẩm/ca ($26.400 \text{ s} / 11,16 \text{ s}$), dẫn đến mức thiếu hụt 185 sản phẩm/ca so với đơn hàng.
  • Lượng hóa chi phí lãng phí phát sinh do mất cân bằng chuyền: nhà máy buộc phải huy động 2 lao động làm thêm giờ (mỗi người 4 giờ/ca, chạm ngưỡng tối đa quy định an toàn lao động) với mức chi trả lương tăng ca bằng 150% mức lương cơ bản.

Giải pháp tác giả đề xuất

  • Áp dụng nguyên tắc kinh tế động tác để thiết kế lại mặt bằng thao tác (layout) tại bàn làm việc: chuyển đổi phạm vi vận động của công nhân từ cấp 4 - cấp 5 (cử động cánh tay và vai) về cấp 2 - cấp 3 (cổ tay và cẳng tay); quy định cố định vị trí đặt mâm nhôm, cuộn dây, mũi hàn và chai axeton trong vùng làm việc bình thường.
  • Ứng dụng phân tích 4M (Man, Machine, Material, Method) để chuẩn hóa thao tác tại các công đoạn có thời gian chu kỳ kéo dài như Gắn solderpad, Kiểm tra lần 1, Kiểm tra lần 2 và Đo điện.
  • Tận dụng thời gian nhàn rỗi bắt buộc của công nhân trong chu kỳ máy (như thời gian sấy keo, thời gian máy quấn dây tự động chạy) để thực hiện kết hợp thao tác kiểm tra hoặc chuẩn bị bán thành phẩm theo tư duy ECRS (Combine/Simplify).

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận hệ thống hóa phương pháp luận đo lường thời gian kết hợp giữa đồng hồ bấm giây và kỹ thuật ghi hình VTR, chứng minh tính khả thi của việc bóc tách vi động tác Therblig trong môi trường sản xuất linh kiện điện tử y tế siêu nhỏ tại Việt Nam.
  • Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng chi tiết về thời gian chu kỳ của 14 công đoạn sản xuất linh kiện Telecoil, tạo tài liệu tham khảo thực tế cho công tác quản trị năng lực sản xuất tại nhà máy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được giới hạn thực hiện trên một mã hàng duy nhất (RF 07AA01) thuộc chuyền Telecoil tại phân khu REC 1, chưa bao quát toàn bộ 110 dòng sản phẩm của chuyền. Thời gian theo dõi thực địa diễn ra trong 3 tháng (25/03/2022 – 25/06/2022) nên các dữ liệu đánh giá độ ổn định lâu dài của các giải pháp cải tiến cần được cập nhật bổ sung theo chu kỳ bảo trì máy móc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả đề xuất tiếp tục triển khai bài toán cân bằng chuyền (Line Balancing) toàn diện trên cơ sở các chu kỳ công đoạn đã được rút ngắn; mở rộng nghiên cứu giảm thiểu lãng phí cho các dòng sản phẩm chủ lực khác của chuyền Telecoil; đồng thời duy trì cập nhật công việc chuẩn hóa thông qua chu trình PDCA khi quy mô sản lượng tăng lên mức 16.000 sản phẩm/tuần vào tháng 09/2022.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật đối với:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp: Cung cấp ca nghiên cứu thực địa (case study) chi tiết về quy trình áp dụng các công cụ IE cổ điển (OPC, FPC, THPC, Therblig, Stopwatch, VTR) vào nhà máy sản xuất công nghệ cao.
  • Kỹ sư IE, Quản đốc sản xuất tại các nhà máy cơ điện tử, vi mạch: Tham khảo bảng câu hỏi tư duy ECRS gắn với các ký hiệu thao tác chuẩn (Gia công, Kiểm tra, Chậm trễ, Vận chuyển, Tích trữ) và phương pháp xác định năng lực sản xuất thông qua tương quan Takt time - Cycle time.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy cách đóng gói lô và tỷ lệ phế phẩm cho phép đối với dòng hàng RF 07AA01 là bao nhiêu?
Dòng hàng RF 07AA01 được quản lý sản xuất theo quy cách 200 sản phẩm/lô. Mục tiêu tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn xuất xưởng (Yield target) là 98%, tương ứng với tỷ lệ sản phẩm lỗi cho phép tối đa là 2% (không vượt quá 4 sản phẩm lỗi trên mỗi lô 200 sản phẩm).

2. Takt time của chuyền Telecoil đối với sản phẩm RF 07AA01 được tính toán như thế nào?
Takt time được xác định bằng 10,4 giây/sản phẩm. Giá trị này được tính bằng cách lấy tổng thời gian làm việc thực tế trong một ca là 26.400 giây (440 phút sau khi trừ 30 phút ăn trưa và 10 phút chờ đợi từ tổng số 480 phút) chia cho nhu cầu sản lượng thực tế cần sản xuất trong ca là 2.550 sản phẩm (bao gồm 2% bù hao phế phẩm từ nhu cầu 15.000 sản phẩm/tuần, chia đều cho 6 ngày làm việc).

3. Tại sao chuyền Telecoil phải bố trí công nhân tăng ca dù đã có 14 nhân sự làm việc?
Tổng thời gian chu kỳ của 14 công đoạn là 156,5 giây, ứng với Takt time 10,4 giây thì dây chuyền cần tối thiểu 15 nhân công ($156,5 / 10,4 \approx 15,04$). Vì chuyền chỉ có 14 người đủ kỹ năng và chu kỳ bình quân công đoạn là 11,16 giây (vượt mức 10,4 giây), sản lượng tạo ra không đáp ứng đủ 2.550 sản phẩm/ca. Do việc tuyển dụng và đào tạo nhân công mới mất từ 6 đến 8 tuần, công ty buộc phải huy động 2 công nhân tăng ca 4 giờ/ca để bù đắp sản lượng thiếu hụt.

4. Những công đoạn nào trong quy trình không thể sửa chữa (rework) nếu phát sinh sản phẩm lỗi?
Theo quy định kỹ thuật của quy trình sản xuất dòng hàng RF 07AA01, hai công đoạn quan trọng quyết định chất lượng và tuyệt đối không thể thực hiện sửa chữa (rework) khi xảy ra lỗi là công đoạn Quấn dây và công đoạn Đo điện. Các sản phẩm vi phạm thông số kỹ thuật tại hai khâu này buộc phải loại bỏ hoàn toàn.

5. Công đoạn nào là điểm nghẽn cơ khí lớn nhất và có thời gian chu kỳ dài nhất trong quy trình?
Về mặt thao tác cơ khí trực tiếp, công đoạn Quấn dây là nút thắt cổ chai lớn nhất với thời gian chu kỳ là 18,9 giây (sản lượng chỉ đạt 7 lô/ca). Nếu tính cả thời gian sấy và làm nguội quy đổi theo mẻ, công đoạn Phủ conap có chu kỳ dài nhất toàn chuyền với tổng thời gian 23,1 giây (gồm 5,1 giây thao tác, 15 giây sấy quy đổi và 3 giây làm nguội quy đổi).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Thanh Hằng đã giải quyết trọn vẹn bài toán nhận diện lãng phí và định lượng năng lực sản xuất thực tế tại chuyền Telecoil, Công ty TNHH Sonion Việt Nam đối với mã hàng RF 07AA01. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa quan sát hiện trường, kỹ thuật bấm giờ và phân tích vi động tác VTR, nghiên cứu đã chỉ rõ sự chênh lệch giữa Takt time (10,4 giây) và Cycle time thực tế (11,16 giây), làm sáng tỏ căn nguyên dẫn đến chi phí tăng ca tốn kém. Các giải pháp cải tiến theo khung ECRS, 4M và nguyên tắc kinh tế chuyển động được xây dựng mang tính khả thi cao, đóng vai trò là cơ sở kỹ thuật xác thực giúp doanh nghiệp chuẩn hóa thao tác và chuẩn bị năng lực đáp ứng đơn hàng mở rộng trong tương lai.