Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Công tác xã hội với người già neo đơn tại trung tâm nuôi dưỡng người già và trẻ em tàn tật Thụy An" do sinh viên Bùi Ngọc Anh thực hiện năm 2019 dưới sự hướng dẫn của GS.TS Đặng Cảnh Khanh thuộc Bộ môn Công tác xã hội, Trường Đại học Thăng Long. Đề tài được xây dựng trên cơ sở nhận diện các hệ lụy xã hội nảy sinh từ quá trình phát triển kinh tế - xã hội hiện đại, trong đó người già neo đơn là một trong những nhóm đối tượng yếu thế chịu nhiều tổn thương nhưng ít có cơ hội tiếp cận chính sách, dịch vụ y tế, văn hóa và giải trí. Thực tiễn biến đổi cấu trúc gia đình tại khu vực nông thôn theo hướng gia đình hạt nhân, tình trạng thanh niên và trung niên di cư tìm việc làm khiến nhiều người già và trẻ nhỏ phải tự chăm sóc lẫn nhau trong điều kiện y tế cơ sở nghèo nàn và kinh tế khó khăn. Vai trò phụng dưỡng truyền thống của gia đình bị suy giảm, dẫn đến sự gia tăng nhu cầu chăm sóc, nuôi dưỡng tập trung tại các trung tâm bảo trợ xã hội.

Mục đích nghiên cứu của tác giả là làm rõ cơ sở lý luận và thực trạng hoạt động công tác xã hội cá nhân đối với người già neo đơn; từ đó đề xuất các can thiệp nhằm cải thiện đời sống vật chất, nâng cao sức khỏe, giải tỏa tâm lý chán nản, cô đơn, gắn kết thân chủ với môi trường xung quanh và giảm bớt định kiến xã hội. Để đạt được mục đích trên, khóa luận xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu các vấn đề lý luận về công tác xã hội với người già neo đơn.
  2. Tìm hiểu mô hình chất lượng cuộc sống và những vấn đề thực tế mà người già tại Trung tâm Thụy An đang gặp phải.
  3. Tiếp xúc, lắng nghe tâm tư, nguyện vọng, nhận diện các quan điểm, biểu hiện tâm lý của nhóm thân chủ; từ đó đưa ra đóng góp nhằm xây dựng các mô hình hoạt động nhẹ phù hợp sức khỏe, tạo thu nhập và củng cố niềm tin sống.
  4. Tổ chức các hoạt động rèn luyện thể chất buổi sáng và giao lưu văn nghệ nhằm nâng cao sức khỏe, tạo sự hòa đồng giữa các thành viên tại trung tâm.
  5. Xác định chính xác các nhu cầu thiết yếu của người già tại trung tâm để phục vụ mục tiêu học tập và hoàn thiện khóa luận.

Tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Thực trạng về người già neo đơn và công tác phục hồi với người già neo đơn ở Trung tâm Thụy An diễn ra như thế nào?
  • Câu hỏi 2: Vai trò của nhân viên công tác xã hội trong việc hỗ trợ người già neo đơn đã được thực hiện như thế nào?
  • Câu hỏi 3: Việc thực hành công tác xã hội cá nhân trong việc hỗ trợ và kết nối nguồn lực các tổ chức để hỗ trợ người già neo đơn đã đạt hiệu quả tốt nhất hay chưa?

Tương ứng với đó là 3 giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết 1: Thực trạng về người già neo đơn đã được hỗ trợ một cách tốt nhất ở Trung tâm Thụy An.
  • Giả thuyết 2: Tại Trung tâm Thụy An, nhân viên công tác xã hội đã thực hiện rất tốt các vai trò, tuy nhiên sự thiếu hụt về nhân lực khiến việc hỗ trợ không đạt hiệu quả tối đa.
  • Giả thuyết 3: Việc vận dụng phương pháp công tác xã hội cá nhân có thể đem lại hiệu quả tốt hơn trong quá trình hỗ trợ người già neo đơn điều trị tại trung tâm.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là công tác xã hội cá nhân trong việc hỗ trợ và kết nối nguồn lực cho người già neo đơn ở Trung tâm Thụy An. Khách thể nghiên cứu chính là người già neo đơn sinh sống tại trung tâm; khách thể nghiên cứu phụ gồm các kiểm huấn viên và nhân viên công tác xã hội tại cơ sở.

Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn tại khu người già thuộc Trung tâm nuôi dưỡng người già và trẻ em tàn tật Thụy An, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. Phạm vi thời gian nghiên cứu gồm 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 từ 24/10/2018 đến 05/11/2018 (tiếp cận địa bàn, lựa chọn thân chủ và thực hành công tác xã hội cá nhân); Giai đoạn 2 từ 05/11/2018 đến 09/12/2018 (thu thập thông tin qua báo cáo, phương tiện hỗ trợ, tham vấn kiểm huấn viên và triển khai các hoạt động can thiệp).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống khái niệm công cụ dựa trên các định nghĩa chuẩn mực của ngành:

  • Khái niệm công tác xã hội: Trích dẫn định nghĩa của Hiệp hội Quốc gia Nhân viên Xã hội Hoa Kỳ (NASW, 1970), Hiệp hội Nhân viên Công tác Xã hội Quốc tế (IFSW, 2000) và Đề án 32 của Thủ tướng Chính phủ về phát triển nghề công tác xã hội tại Việt Nam.
  • Khái niệm công tác xã hội cá nhân (Case Work / Working with individuals): Phương pháp tương tác 1-1 giữa nhân viên công tác xã hội và thân chủ nhằm giải quyết các vấn đề tâm lý - xã hội nảy sinh từ sự biến đổi môi trường.
  • Khái niệm nhân viên công tác xã hội: Dẫn luận quan điểm của Zastrow (1996) và DuBois & Miley (2005) về nhân sự chuyên nghiệp, được đào tạo từ trình độ cử nhân trở lên, tuân thủ tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp.
  • Khái niệm người già và người già neo đơn: Đối chiếu định nghĩa y học, góc nhìn công tác xã hội, tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO - từ 70 tuổi trở lên), tiêu chuẩn của một số nước như Đức, Hoa Kỳ (từ 65 tuổi trở lên), và quy định của Luật Người cao tuổi Việt Nam năm 2010 (công dân từ 60 tuổi trở lên sống độc thân hoặc không có người thân phụng dưỡng, không có nguồn thu nhập).

Khung phương pháp luận triết học và các hướng tiếp cận bao gồm:

  • Chủ nghĩa duy vật biện chứng (vận dụng định nghĩa vật chất của V. Lênin, xem xét sự vật trong mối liên hệ lịch sử - cụ thể) và Chủ nghĩa duy vật lịch sử (xem xét nguồn gốc hiện tượng xã hội từ phương thức sản xuất và điều kiện kinh tế).
  • Bốn hướng tiếp cận xã hội học: Tiếp cận cơ cấu - chức năng (structural - functional approach), tiếp cận xung đột - mâu thuẫn xã hội (social - conflict approach), tiếp cận tương tác biểu trưng (symbolic - interaction approach) và tiếp cận hậu hiện đại (postmodernism).
  • Các lý thuyết chuyên ngành: Thuyết hệ thống sinh thái (Bertalanffy 1901-1972, Germain & Gitterman 1980) phân tích thân chủ qua 3 cấp độ môi trường: vi mô (cuộc sống cá nhân), trung mô (nội sinh và ngoại sinh), vĩ mô (chính sách, thể chế xã hội), cùng 7 nhiệm vụ của nhân viên xã hội; Thuyết thang bậc nhu cầu của Abraham Maslow (5 tầng nhu cầu: thể lý, an toàn, xã hội, tôn trọng, tự thể hiện); các chính sách an sinh xã hội của Nhà nước đối với người già neo đơn và người khuyết tật.

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:

  • Phương pháp phân tích tài liệu: Tổng hợp các văn bản pháp luật, sách báo, công trình nghiên cứu về công tác xã hội và người cao tuổi neo đơn.
  • Phương pháp điều tra xã hội học định tính: Phỏng vấn sâu mẫu $n=12$ người (bao gồm 5 người già neo đơn, 1 kiểm huấn viên, 1 điều dưỡng chăm sóc và 5 người nhà bệnh nhân); kết hợp quan sát hành vi, cử chỉ, điều kiện cơ sở vật chất và quy trình chăm sóc tại trung tâm.
  • Phương pháp công tác xã hội cá nhân: Tiến hành can thiệp chuyên sâu trên 1 thân chủ cụ thể theo tiến trình 6 bước, sử dụng các công cụ đánh giá lâm sàng gồm: sơ đồ phả hệ (genogram), sơ đồ sinh thái (eco-map), cây vấn đề (problem tree) và bảng phân tích điểm mạnh - điểm yếu. Nguồn dữ liệu nghiên cứu là số liệu hành chính của cơ sở, hồ sơ bệnh án và dữ liệu khảo sát 40 người già neo đơn đang điều trị tại Trung tâm Thụy An.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Phương pháp luận và lý thuyết áp dụng

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận phục vụ nghiên cứu. Tác giả trình bày chi tiết các định nghĩa về công tác xã hội, vai trò nhân viên xã hội và các tiêu chí xác định người già neo đơn theo quan điểm y học, pháp luật và xã hội học. Tác giả luận giải việc áp dụng quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích vị thế của người già trong mối liên hệ với điều kiện kinh tế gia đình và chính sách an sinh.

Chương 1 đi sâu vào hai lý thuyết nền tảng: Thuyết hệ thống sinh thái và Thuyết nhu cầu Maslow. Thông qua mô hình đời sống của Germain và Gitterman (1980), tác giả chứng minh các áp lực tâm lý của người già neo đơn xuất phát từ sự biến đổi không gian sống, sự thay đổi vai trò xã hội và các rào cản từ môi trường. Thuyết Maslow được vận dụng để nhận diện sự thiếu hụt các nhu cầu căn bản (dinh dưỡng, chăm sóc y tế) và nhu cầu bậc cao (được tôn trọng, chia sẻ tình cảm, khẳng định giá trị bản thân) ở người cao tuổi tại cơ sở nuôi dưỡng tập trung. Cuối chương, tác giả khái quát các chính sách, chỉ thị của Hội đồng Chính phủ và Bộ Nội vụ liên quan đến công tác trợ cấp, tạo việc làm nhẹ và tiếp nhận người già không nơi nương tựa vào các cơ sở bảo trợ xã hội.

Chương 2: Phân tích vấn đề nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu và thực trạng công tác chăm sóc người già tại Trung tâm nuôi dưỡng người già và trẻ em tàn tật Thụy An:

  • Lịch sử hình thành: Tiền thân là Trại cứu tế Hà Tây thành lập ngày 02/9/1966 quản lý 100-120 người; năm 1979 đổi tên thành Trại Xã hội; năm 1985 tách làm 3 đơn vị; năm 1992 đổi tên thành Nhà nuôi dưỡng người già và trẻ em tàn tật Thụy An; năm 1994 đổi tên thành Trung tâm nuôi dưỡng người già và trẻ em khuyết tật.
  • Điều kiện và cơ cấu tổ chức: Trung tâm có diện tích 53.000 m2, cách trung tâm Hà Nội 60 km, chia thành các dãy nhà từ A1 đến A8. Cơ cấu tổ chức gồm 99 cán bộ (Ban Giám đốc: 3 người; Phòng Hành chính: 23 người; Phòng Y tế: 23 người; Phòng Phục hồi chức năng: 54 người). Trung tâm quản lý 350 đối tượng, trong đó 3/4 là đối tượng khuyết tật nặng và 1/4 là người già và trẻ em không nơi nương tựa.
  • Thống kê đối tượng khuyết tật tại cơ sở: Khiếm thị 18 người, khiếm thính 17 người, dị dạng 10 người, tâm thần 1 người, thần kinh 43 người, chậm phát triển trí tuệ 118 người, động kinh 34 người, cụt chi trên 1 người, cụt chi dưới 2 người, khoèo thọt 29 người, liệt chi trên 3 người, liệt chi dưới 28 người, liệt toàn thân 24 người, liệt nửa người 22 người.
  • Chế độ sinh hoạt: Tiền ăn cho người già và người tàn tật theo định mức văn bản là 1.000.000 đồng/người/tháng; chi khác phục vụ điện, nước, vệ sinh, quần áo là 350.000 đồng/người/tháng.
  • Chức năng Phòng Công tác xã hội: Tư vấn tâm lý - xã hội, bảo vệ quyền lợi pháp lý, vận động tài trợ, quản lý tình nguyện viên và truyền thông giáo dục sức khỏe.
  • Khảo sát thực trạng 40 người già neo đơn: Tác giả thống kê phân bố theo độ tuổi, giới tính, thời gian điều trị, nguyên nhân bệnh lý và diễn biến tâm lý trong quá trình điều trị.
  • Phân tích vai trò nhân viên công tác xã hội: Trình bày 6 vai trò gồm vận động nguồn lực, kết nối (trung gian), biện hộ, giáo dục, tham vấn, và trợ giúp xây dựng - thực hiện kế hoạch. Đồng thời nêu rõ 4 mảng hoạt động thực tế tại trung tâm: hỗ trợ bệnh nhân và nhân viên y tế, thông tin truyền thông giáo dục pháp luật, vận động tiếp nhận tài trợ, và đào tạo phát triển nghề.

Chương 3: Thực hành công tác xã hội cá nhân

Chương 3 trình bày toàn bộ tiến trình can thiệp ca cá nhân trên một đối tượng cụ thể:

  • Hồ sơ thân chủ: Cụ bà V.B, sinh năm 1946, quê quán tại Sóc Sơn, Hà Nội; không theo tôn giáo; điều trị tại Dãy 8-9 khu A1 Trung tâm Thụy An; gia đình làm nông nghiệp, hoàn cảnh kinh tế khó khăn. Thân chủ được đưa vào trung tâm năm 2014 sau các biểu hiện co giật, bỏ ăn uống và được chẩn đoán mắc chứng trầm cảm do áp lực gia đình và suy giảm thể chất tuổi già.
  • Đánh giá thân chủ qua công cụ chuyên môn:
    • Sơ đồ phả hệ: Phân tích cấu trúc gia đình gồm chồng, 4 người con (con trai, con gái), em gái và các cháu.
    • Sơ đồ sinh thái: Nhận diện các mối quan hệ tương tác giữa thân chủ với người nhà, bác sĩ điều trị, kiểm huấn viên, cán bộ trung tâm, bạn bè và bệnh nhân cùng phòng.
    • Bảng điểm mạnh - điểm yếu: Điểm mạnh là hiền lành, thật thà, chăm chỉ, được mọi người quý mến, kiên trì điều trị; điểm yếu là thể trạng yếu, dễ dao động, bi quan, tủi thân, biếng ăn, thiếu kiến thức bệnh lý và kinh tế khó khăn.
    • Cây vấn đề: Xác định nguyên nhân gốc rễ là bệnh trầm cảm và áp lực tuổi già dẫn đến 3 nhóm hậu quả: thể chất sa sút (gầy gò, da xanh, mệt mỏi), tâm lý nặng nề (buồn bã, ngại giao tiếp), và áp lực tài chính. Vấn đề ưu tiên can thiệp là chăm sóc nâng cao thể chất và ổn định tinh thần.
  • Tiến trình can thiệp 6 bước:
    • Bước 1: Tiếp cận địa bàn, tìm kiếm thân chủ và thiết lập mối quan hệ tin cậy thông qua giao tiếp cởi mở, lắng nghe tích cực.
    • Bước 2: Thu thập thông tin từ thân chủ, con thân chủ, hồ sơ bệnh án và kiểm huấn viên điều trị; xác định 3 vấn đề cốt lõi.
    • Bước 3: Lập kế hoạch can thiệp với 4 mục tiêu: 1) Cải thiện và tăng cường thể chất; 2) Cải thiện tinh thần, giải tỏa tâm lý bi quan; 3) Kết nối nguồn lực hỗ trợ viện phí và suất ăn từ thiện; 4) Định hướng tương lai, củng cố nghị lực sống.
    • Bước 4: Triển khai kế hoạch: lập thực đơn dinh dưỡng giàu năng lượng, nhắc nhở phòng tránh nhiễm khuẩn, thực hiện các buổi tham vấn tâm lý cá nhân, khuyến khích thân chủ giao lưu với các bệnh nhân cùng phòng, hướng dẫn thủ tục xin trợ cấp và hỗ trợ suất ăn.
    • Bước 5: Lượng giá kết quả can thiệp về sự thay đổi thể trạng và nhận thức của thân chủ.
    • Bước 6: Đánh giá tiến trình, chuẩn bị tâm lý và hoàn tất thủ tục kết thúc ca hỗ trợ.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm toàn diện về đặc điểm của 40 người già neo đơn điều trị tại Trung tâm Thụy An:

Tiêu chí khảo sát Phân loại Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi 65 – 70 tuổi 14 35,0
70 – 75 tuổi 13 32,5
75 – 80 tuổi 9 22,5
80 – 85 tuổi 4 10,0
Giới tính Nam 26 65,0
Nữ 14 35,0
Thời gian điều trị 6 tháng – 1 năm 5 12,5
1 – 2 năm 15 37,5
2 – 4 năm 10 25,0
4 – 6 năm 7 17,5
$\ge$ 6 năm 3 7,5
Tâm lý điều trị Chán nản 21 52,0
Thái độ tích cực 14 35,0
Không hợp tác 5 13,0
Nguyên nhân trầm cảm/neo đơn Do môi trường sống 20 50,0
Do bệnh lý / di truyền 16 40,0
Lý do khác 4 10,0

Kết quả can thiệp trên ca cá nhân cụ thể (thân chủ V.B) ghi nhận: Thân chủ có chuyển biến tích cực về thể chất, ăn uống điều độ hơn, giảm mệt mỏi, tâm lý dần ổn định, giảm bớt mặc cảm cô đơn và chủ động trò chuyện với các bệnh nhân cùng phòng.

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp và khuyến nghị:

  • Đối với Đảng và Nhà nước: Bổ sung chính sách bảo trợ, tăng cường ngân sách và định mức chi trả sinh hoạt, khám chữa bệnh cho người già neo đơn tại các cơ sở bảo trợ tập trung.
  • Đối với Trung tâm Thụy An và Phòng Công tác xã hội: Bổ sung nhân lực chuyên nghiệp, mở rộng các mô hình sinh hoạt văn hóa, thể dục trị liệu và lao động nhẹ phù hợp sức khỏe để người già duy trì vận động.
  • Đối với gia đình người bệnh: Nâng cao trách nhiệm phụng dưỡng, thường xuyên thăm hỏi, liên lạc để giải tỏa tâm lý bị bỏ rơi cho người già.
  • Đối với bản thân người già neo đơn: Cần chủ động chia sẻ khó khăn, tham gia các hoạt động tập thể và tuân thủ phác đồ điều trị để nâng cao sức khỏe.

Về mặt đóng góp mới:

  • Đóng góp lý luận: Đề tài vận dụng kết hợp Thuyết hệ thống sinh thái và Thuyết nhu cầu Maslow vào thực tiễn chăm sóc sức khỏe người già neo đơn tại một trung tâm bảo trợ cụ thể, khẳng định vai trò của phương pháp công tác xã hội cá nhân trong môi trường điều trị tập trung.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận phản ánh bức tranh thực tế về đời sống, cơ cấu bệnh tật của người già tại Trung tâm Thụy An; xây dựng tiến trình can thiệp ca bài bản từ khâu đánh giá bằng công cụ trực quan đến triển khai giải pháp kết nối nguồn lực hỗ trợ viện phí và tâm lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế chính xuất phát từ điều kiện nghiên cứu:

  • Phạm vi can thiệp chuyên sâu bị giới hạn trên 1 trường hợp cụ thể (thân chủ V.B) do hạn chế về thời gian thực tập (khoảng 60 ngày, chia làm hai giai đoạn từ cuối tháng 10 đến đầu tháng 12 năm 2018).
  • Mẫu khảo sát định tính có quy mô nhỏ ($n=12$), chưa bao quát toàn bộ các nhóm bệnh lý phức tạp khác tại cơ sở.
  • Điều kiện cơ sở vật chất phòng bệnh tại trung tâm còn chật chội, nguy cơ lây nhiễm chéo cao và tình trạng thiếu hụt nhân viên công tác xã hội chuyên trách làm hạn chế khả năng theo dõi tiến trình sau can thiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo mà tác giả gợi mở là mở rộng quy mô can thiệp công tác xã hội cá nhân và nhóm trên nhiều đối tượng bệnh nhân có hoàn cảnh khó khăn tại địa phương; nghiên cứu tích hợp liên ngành giữa công tác xã hội, y tế và tâm lý học nhằm xây dựng phác đồ hỗ trợ toàn diện cho người già neo đơn trước, trong và sau khi xuất viện hoặc kết thúc đợt điều trị.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và giảng viên chuyên ngành Công tác xã hội, Xã hội học, Tâm lý học lâm sàng và Quản trị an sinh xã hội: Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình xây dựng khóa luận thực hành ca cá nhân (Case Work), từ bước áp dụng lý thuyết sinh thái, lập sơ đồ phả hệ, vẽ sơ đồ sinh thái, thiết lập cây vấn đề đến lập bảng kế hoạch hành động.
  • Cán bộ quản lý, nhân viên y tế và nhân viên xã hội tại các trung tâm bảo trợ xã hội, viện dưỡng lão: Tham khảo quy trình đánh giá nhu cầu, phân loại bệnh nhân, và phương pháp kết nối các nguồn tài trợ xã hội hóa cho người già có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn.
  • Những người nghiên cứu chính sách an sinh xã hội cho người cao tuổi: Tham khảo các dữ liệu thực nghiệm về cơ cấu độ tuổi, nguyên nhân trầm cảm và thực trạng cơ sở vật chất tại một trung tâm nuôi dưỡng người già và người tàn tật có lịch sử hình thành lâu đời tại miền Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại địa bàn nào và trung tâm đó có đặc điểm gì về quy mô?
Nghiên cứu được thực hiện tại Trung tâm nuôi dưỡng người già và trẻ em tàn tật Thụy An, nằm trên địa bàn huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội, cách trung tâm thành phố 60 km. Cơ sở có diện tích 53.000 m2, chia thành các dãy nhà từ A1 đến A8, có đội ngũ 99 cán bộ nhân viên và đang quản lý, chăm sóc 350 đối tượng (trong đó 3/4 là người khuyết tật nặng, 1/4 là người già và trẻ em không nơi nương tựa).

2. Khảo sát 40 người già neo đơn tại Trung tâm Thụy An chỉ ra độ tuổi và giới tính nào chiếm tỷ lệ cao nhất?
Số liệu khảo sát 40 bệnh nhân cho thấy độ tuổi tập trung đông nhất là nhóm 65 – 70 tuổi với 14 người (chiếm 35,0%), tiếp theo là nhóm 70 – 75 tuổi với 13 người (chiếm 32,5%). Về phân bố giới tính, bệnh nhân nam chiếm đa số với 26 người (chiếm 65,0%), trong khi bệnh nhân nữ là 14 người (chiếm 35,0%).

3. Thân chủ được lựa chọn can thiệp cá nhân trong khóa luận có hoàn cảnh và bệnh lý ra sao?
Thân chủ là cụ bà V.B, sinh năm 1946, quê ở Sóc Sơn, Hà Nội, gia đình làm nông nghiệp có hoàn cảnh kinh tế khó khăn. Thân chủ được đưa vào chăm sóc tại Dãy 8-9 khu A1 Trung tâm Thụy An từ năm 2014 sau các cơn co giật và bỏ ăn uống, được chẩn đoán mắc chứng trầm cảm do áp lực từ hoàn cảnh gia đình kết hợp với suy giảm thể chất tuổi già.

4. Nhân viên công tác xã hội tại Trung tâm Thụy An thực hiện những vai trò can thiệp cụ thể nào?
Khóa luận xác định nhân viên công tác xã hội đảm nhận 6 vai trò chính: người vận động nguồn lực (nội lực và ngoại lực), người kết nối/trung gian (giới thiệu dịch vụ và chính sách), người biện hộ (bảo vệ quyền lợi hợp pháp), người giáo dục (cung cấp kiến thức và kỹ năng cho thân chủ và gia đình), người tham vấn (hỗ trợ giải tỏa khủng hoảng tâm lý), và người trợ giúp xây dựng, thực hiện kế hoạch hành động.

5. Định mức chi phí ăn uống và sinh hoạt cho người già tại trung tâm theo số liệu văn bản là bao nhiêu?
Theo số liệu thống kê hành chính được ghi nhận trong khóa luận, chi phí tiền ăn cho người già và người tàn tật tại trung tâm là 1.000.000 đồng/người/tháng, và khoản chi khác (điện, nước, vệ sinh cá nhân, quần áo, giày dép) là 350.000 đồng/người/tháng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Ngọc Anh đã phân tích toàn diện thực trạng chăm sóc và phục hồi chức năng cho người già neo đơn tại Trung tâm nuôi dưỡng người già và trẻ em tàn tật Thụy An thông qua sự kết hợp giữa điều tra khảo sát và thực hành ca cá nhân. Công trình làm sáng tỏ cơ chế vận dụng Thuyết hệ thống sinh thái và Thuyết nhu cầu Maslow vào việc giải tỏa khủng hoảng tâm lý, cải thiện thể chất và kết nối nguồn lực cho đối tượng yếu thế. Các kết quả thực nghiệm và hệ thống công cụ đánh giá được trình bày trong đề tài là nguồn tài liệu hữu ích cho hoạt động đào tạo và thực hành công tác xã hội lâm sàng tại các cơ sở bảo trợ xã hội.