Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp của tác giả Chẻo Ứa Sơn (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) được thực hiện theo định hướng ứng dụng, bắt nguồn từ quá trình tham gia chương trình thực tập nghề nghiệp kéo dài tại Nhật Bản.

Tại Nhật Bản – quốc gia có nền kinh tế phát triển nhưng chịu nhiều thách thức về điều kiện tự nhiên – hoạt động đóng gói hàng hóa công nghiệp và nông sản được tiêu chuẩn hóa ở mức độ cao. Bao bì không chỉ đóng vai trò bảo vệ cơ học, hỗ trợ lưu kho, vận chuyển mà còn là phương tiện nhận diện thương hiệu và xúc tiến thương mại. Ngược lại, tại huyện Sìn Hồ (tỉnh Lai Châu), địa phương có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển dược liệu (sâm đương quy, thảo quả) và cây ăn quả ôn đới (đào, lê, mận), hàng hóa nông sản chủ yếu được sơ chế thô, thiếu giải pháp bao bì đạt chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, dẫn đến giá trị gia tăng thấp. Do đó, việc nghiên cứu thực tế mô hình quản lý, tổ chức đóng gói công nghiệp tại Nhật Bản để xây dựng phương án ứng dụng thiết kế, sản xuất bao bì nông sản tại địa phương có tính cấp thiết rõ rệt.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung:
    1. Nắm được mô hình công tác tổ chức và điều hành các hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cataler.
    2. Nắm được các kỹ thuật, thao tác, khoa học công nghệ tiên tiến trong quá trình thực hiện đóng gói và kiểm tra sản phẩm.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Giới thiệu bộ máy công tác tổ chức và điều hành các hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cataler.
    2. Tìm hiểu các ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến được sử dụng trong quá trình đóng gói sản phẩm.
    3. Tìm hiểu những kỹ thuật, thao tác, quy trình trong quá trình thực hiện đóng gói và kiểm tra sản phẩm.
    4. Áp dụng hiệu quả của bộ máy công tác tổ chức và điều hành các hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cataler vào sản xuất, thiết kế bao bì cho các sản phẩm nông sản của địa phương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác tổ chức, điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh, quy trình công nghệ đóng gói tại doanh nghiệp và mô hình dự án khởi nghiệp sản xuất bao bì nông sản.
  • Phạm vi không gian: Tổ 2, Bộ phận đóng gói, Xưởng III, Công ty Cataler (địa chỉ: 7800 Chihama, Kakegawa-shi, tỉnh Shizuoka, Nhật Bản) và địa bàn thị trấn Sìn Hồ, huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và thu thập số liệu diễn ra từ ngày 27/06/2019 đến ngày 27/06/2021; số liệu hoạt động sản xuất được tổng hợp trọng tâm trong năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp giữa khung lý thuyết quản trị vận hành công nghiệp và phân tích dự án kinh doanh thực tiễn:

  • Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng: Vận dụng mô hình cơ cấu tổ chức theo chức năng; nguyên tắc quản trị hiện trường sản xuất theo phương pháp 5S của Nhật Bản (Seiri – Sàng lọc, Seiton – Sắp xếp, Seiso – Sạch sẽ, Seiketsu – Săn sóc, Shitsuke – Sẵn sàng); ma trận phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT); phương pháp định giá dựa trên điểm hòa vốn (Break-even Point Pricing).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp thao tác vận hành trên dây chuyền; phỏng vấn trực tiếp Quản đốc xưởng (ông Yamashita), Trợ lý bộ phận, Ban kỹ thuật, Tổ trưởng và công nhân vận hành; khảo sát thực địa tại thị trấn Sìn Hồ.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa các báo cáo nội bộ về kế hoạch, sản lượng đóng gói năm 2020 của Xưởng III – Công ty Cataler; các chính sách hỗ trợ tín dụng doanh nghiệp của Chính phủ Nhật Bản (thông qua Tổ chức Tài chính Chính sách Nhật Bản, Ngân hàng Shoko Chukin, Hiệp hội Bảo lãnh Tín dụng).
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Tổng hợp, thống kê mô tả, lập bảng biểu và biểu đồ so sánh sản lượng bằng phần mềm Microsoft Excel và Microsoft Word.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ kinh nghiệm thực tập tại Nhật Bản; xác định 2 mục tiêu chung và 4 mục tiêu cụ thể; nêu rõ phạm vi không gian, thời gian thực tập tại Shizuoka (Nhật Bản) cũng như phương pháp thu thập số liệu sơ cấp, thứ cấp phục vụ báo cáo và xây dựng ý tưởng khởi nghiệp.

Phần 2: Trải nghiệm từ cơ sở thực tập

Tác giả mô tả tổng quan về Công ty Cataler – doanh nghiệp chuyên sản xuất chất xúc tác xử lý khí thải cho xe máy, ô tô và xe container.

  • Cơ cấu tổ chức Xưởng III: Được tổ chức theo phân cấp chức năng gồm 5 cấp bậc: Trưởng bộ phận (quản lý chung, điều hành tiến độ, an toàn), Trợ lý bộ phận (hỗ trợ kiểm tra chất lượng, chấm công, điều phối ca kíp), Ban kỹ thuật (bảo trì máy móc, xử lý sự cố thiết bị), Tổ trưởng (quản lý trực tiếp tổ sản xuất, phân công công việc, giải quyết lỗi phát sinh), Công nhân và Sinh viên thực tập (vận hành máy, đóng gói, vệ sinh cuối ca).
  • Nguồn lực sản xuất tại cơ sở: Khu vực đóng gói của Tổ 2 có diện tích 112 m². Nhân sự toàn Xưởng III gồm 37 người (5 nhân viên chính thức, 18 công nhân hợp đồng dài hạn, 14 công nhân hợp đồng ngắn hạn), làm việc 8 giờ/ngày, từ 20–23 ngày/tháng. Phương tiện chuyên dụng gồm 2 xe ô tô chở hàng chuyển kho và 2 xe nâng điện.
  • Ứng dụng công nghệ và thiết bị tự động: Xưởng vận hành hệ thống Robot Yaskawa chuyên gắp đặt tự động củ lọc khí thải với khả năng tự ngắt khi có sự cố, kết hợp máy tự động uốn vỏ bọc kim loại bảo vệ lõi xúc tác chống nứt vỡ.
  • Quy trình đóng gói 5 bước chuẩn hóa:
    1. Tiếp nhận và chuẩn bị (kiểm tra máy móc lúc 8h15 sáng, đối chiếu chứng từ, chuẩn bị thùng carton, màng xốp chống sốc, dây đai, pallet).
    2. Kiểm tra chất lượng (soi bề mặt, kiểm tra độ thông thoáng của lỗ tổ ong trên củ lọc, đối chiếu độ rõ nét của mã vạch).
    3. Đóng gói (đặt sản phẩm vào hộp/thùng chống sốc, hướng mã vạch ra phía ngoài bên trái, xếp lên pallet vuông góc).
    4. Dán tem niêm phong và kiểm tra đối chiếu (quét mã QR code để quản lý thông tin sản phẩm).
    5. Vận chuyển về kho thành phẩm (sử dụng xe nâng chuyên dụng trung chuyển và lưu kho).
  • Kênh tiêu thụ sản phẩm của Cataler: Phân phối trực tiếp cho các tập đoàn sản xuất phương tiện lớn (Toyota, Suzuki, Honda, Isuzu) thông qua kiểm định thực địa; mở rộng nhà máy vệ tinh tại Trung Quốc, Mỹ, Thái Lan; kết hợp các phương thức phân phối gián tiếp qua hệ thống đại lý.

Phần 3: Ý tưởng khởi nghiệp

Trên cơ sở tiếp thu quy trình quản lý đóng gói công nghiệp, tác giả xây dựng đề án "Sản xuất, thiết kế bao bì cho các sản phẩm nông sản của địa phương em" tại Khu 5, thị trấn Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu.

  • Quy mô và mặt bằng dự án: Tổng diện tích xây dựng dự kiến 1.500 m², bao gồm xưởng sản xuất (1.000 m²), kho nguyên liệu (350 m²), kho thành phẩm (405 m²), văn phòng làm việc (30 m²) và phòng thiết kế mẫu (15 m²).
  • Hệ thống trang thiết bị: Dự kiến đầu tư máy in dọc/ngang Flexo bán tự động, máy cấn lằn chia khổ, máy khắc bản laser, máy làm quai tự động, máy xả bìa, máy cắt thùng giấy mẫu, xe nâng điện và 2 xe chở hàng.
  • Kế hoạch sản phẩm và tài chính dự kiến: Dự án cung cấp 3 dòng sản phẩm chính: Thùng carton (322.500 thùng/năm, đơn giá 12.000 đồng/thùng), Bao bì màng ghép (193.500 cái/năm, đơn giá 6.000 đồng/cái) và Túi đựng nông sản (129.000 cái/năm, đơn giá 4.000 đồng/cái). Tổng sản lượng trung bình đạt 645.000 sản phẩm/năm (tương đương 2.304 sản phẩm/ngày làm việc).
  • Phân tích SWOT và quản trị rủi ro: Xác định điểm mạnh về mặt bằng sẵn có và ít cạnh tranh tại chỗ; điểm yếu về vốn và kinh nghiệm ban đầu; đề ra giải pháp an toàn lao động, trang bị bình chữa cháy chống cháy nổ vật liệu giấy, đẩy mạnh tiếp thị qua sàn thương mại điện tử và mạng xã hội.

Phần 4: Kết luận

Tổng kết lại các bài học về tác phong công nghiệp Nhật Bản, kỷ luật giờ giấc, tinh thần làm việc nhóm và phương pháp quản trị không la mắng; đồng thời khẳng định tính khả thi kinh tế của mô hình sản xuất bao bì phục vụ nông sản địa phương.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực tế về sản lượng đóng gói tại Công ty Cataler trong năm 2020 và lập bảng tính toán hiệu quả kinh tế cho dự án khởi nghiệp bao bì:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Sản phẩm Ô tô Sản phẩm Xe máy Sản phẩm Container Tổng cộng
Kế hoạch cần đóng gói Cái/năm 55.000 52.600 22.100 129.700
Sản phẩm lỗi phát hiện Cái/năm 88 64 48 200
Sản phẩm hoàn thành xuất kho Cái/năm 54.912 52.536 22.052 129.052
Tỷ trọng hoàn thành % 42,55 40,71 17,09 100,00

Ghi chú: Tháng 4, tháng 7 và tháng 11 có sản lượng hoàn thành cao nhất (14.310 – 15.630 cái/tháng); các tháng 5, 8 và 12 đạt thấp nhất (8.830 – 8.900 cái/tháng) do trùng lịch nghỉ lễ và kỳ tổng vệ sinh định kỳ.

Đối với dự án khởi nghiệp sản xuất bao bì nông sản tại Lai Châu, các chỉ tiêu kinh tế - tài chính được tính toán cụ thể:

Hạng mục tài chính Dự toán giá trị (nghìn đồng) Ghi chú giải trình
1. Chi phí đầu tư ban đầu 3.824.000 Tổng mức đầu tư giai đoạn thiết lập
- Chi phí xây dựng cơ bản 784.000 Nhà xưởng 1.000 m², 2 kho, 2 văn phòng
- Chi phí máy móc, thiết bị 2.000.000 Hệ thống in Flexo, cắt xả, xe nâng, xe tải
- Chi phí sản xuất thường xuyên/năm 1.040.000 Nguyên liệu giấy, hạt nhựa, 3 nhân công, điện nước
2. Tổng doanh thu dự kiến/năm 5.160.000 Bán 645.000 sản phẩm qua 4 đợt xuất xưởng
- Doanh thu Thùng carton 3.870.000 322.500 thùng × 12.000 đồng
- Doanh thu Bao bì 1.161.000 193.500 cái × 6.000 đồng
- Doanh thu Túi đựng 516.000 129.000 cái × 4.000 đồng
3. Tổng chi phí sau khấu hao 4.127.400 Chi phí trung gian + Khấu hao tài sản (303.400 nghìn)
4. Lợi nhuận dự kiến/năm 1.032.600 Sau khi trừ toàn bộ chi phí vận hành và khấu hao
5. Sản lượng hòa vốn 581.109 cái/năm Gồm: 288.109 thùng carton, 193.000 bao bì, 100.000 túi

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Về quản trị hiện trường: Áp dụng triệt để 5S, duy trì họp giao ban đầu giờ 5–15 phút để phân công và tháo gỡ vướng mắc, thực hiện chính sách luân chuyển nhân sự giỏi để đào tạo cán bộ quản lý toàn diện.
  • Về triển khai dự án: Kiến nghị chính quyền địa phương hỗ trợ tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi phát triển kinh tế miền núi; kêu gọi hợp tác góp vốn và chuyển giao kỹ thuật từ các chuyên gia, giảng viên nhà trường.

Đóng góp tự nêu: Đề tài đã chuyển hóa trực tiếp kinh nghiệm vận hành dây chuyền công nghiệp chuẩn hóa tại Nhật Bản thành một đề án kinh doanh cụ thể, phục vụ giải quyết bài toán bao bì cho nông sản bản địa tại vùng sâu, vùng xa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu thực tập chỉ phản ánh chi tiết hoạt động tại một bộ phận hẹp (Tổ 2, Bộ phận đóng gói thuộc Xưởng III của Công ty Cataler) đối với sản phẩm xúc tác khí thải, chưa bao quát toàn bộ chuỗi sản xuất của doanh nghiệp. Các tham số tài chính của ý tưởng khởi nghiệp tại Sìn Hồ mới dừng lại ở mức dự toán định mức lý thuyết, chưa kiểm chứng qua biến động thị trường thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục khảo sát chi tiết nhu cầu thực tế của các hợp tác xã nông nghiệp tại Lai Châu; thử nghiệm các mẫu bao bì với từng loại nông sản đặc thù (sâm đương quy, thảo quả khô, chè) để đánh giá độ ẩm và thời hạn bảo quản; hoàn thiện hồ sơ gọi vốn đầu tư thực tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Kinh tế nông nghiệp, Quản trị kinh doanh, Phát triển nông thôn làm tài liệu tham khảo về cách xây dựng báo cáo thực tập kết hợp thuyết minh dự án khởi nghiệp ứng dụng.
  • Người làm đề tài về quản trị sản xuất, tham khảo quy trình đóng gói chuẩn 5 bước, cách bố trí mặt bằng xưởng đóng gói và vận dụng phương pháp 5S trong doanh nghiệp công nghiệp.
  • Các cá nhân, hộ kinh doanh có kế hoạch mở xưởng bao bì nông sản quy mô nhỏ tham khảo cơ cấu danh mục máy móc gia công carton và phương pháp tính điểm hòa vốn cơ bản.

Câu hỏi thường gặp

1. Địa điểm và thời gian thực tập của tác giả diễn ra tại cơ sở nào?
Tác giả thực tập từ ngày 27/06/2019 đến ngày 27/06/2021 tại Tổ 2, Bộ phận đóng gói, Xưởng III, Công ty Cataler; địa chỉ tại số 7800 Chihama, thành phố Kakegawa, tỉnh Shizuoka, Nhật Bản.

2. Tổng sản lượng đóng gói thành phẩm của Tổ 2 trong năm 2020 là bao nhiêu và cơ cấu theo loại sản phẩm như thế nào?
Tổng sản lượng thành phẩm đạt 129.052 sản phẩm (trên tổng số 129.700 sản phẩm cần đóng gói, phát hiện và loại bỏ 200 sản phẩm lỗi). Trong đó: củ lọc khí Ô tô đạt 54.912 cái (chiếm 42,55%), Xe máy đạt 52.536 cái (chiếm 40,71%), Container đạt 22.052 cái (chiếm 17,09%).

3. Quy trình đóng gói tại Xưởng III Công ty Cataler gồm những bước nào?
Quy trình gồm 5 bước tuần tự: (1) Tiếp nhận sản phẩm đầu vào và chuẩn bị vật tư lúc 8h15; (2) Kiểm tra chất lượng và mã vạch sản phẩm; (3) Đóng gói cẩn thận vào thùng/hộp chống sốc và xếp pallet; (4) Dán tem niêm phong có mã QR code và kiểm tra đối chiếu; (5) Vận chuyển bằng xe nâng về kho lưu trữ.

4. Ý tưởng khởi nghiệp bao bì tại Sìn Hồ đưa ra mức tổng vốn đầu tư và doanh thu dự kiến một năm là bao nhiêu?
Dự án dự kiến tổng vốn đầu tư ban đầu là 3.824.000 nghìn đồng (gồm 784.000 nghìn xây dựng, 2.000.000 nghìn máy móc và 1.040.000 nghìn chi phí thường xuyên). Tổng doanh thu dự kiến đạt 5.160.000 nghìn đồng/năm từ việc sản xuất 645.000 sản phẩm bao bì các loại, đem lại lợi nhuận dự kiến 1.032.600 nghìn đồng/năm.

5. Những thiết bị tự động hóa tiêu biểu nào được sử dụng trong dây chuyền đóng gói của Cataler?
Doanh nghiệp sử dụng Robot Yaskawa tự động kẹp gắp củ lọc khí thải (tự ngắt khi có lỗi) và dây chuyền máy tự động uốn vỏ bọc bảo vệ kim loại có khả năng điều chỉnh kích thước linh hoạt theo từng chủng loại sản phẩm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chẻo Ứa Sơn là công trình báo cáo thực tập định hướng ứng dụng, tổng kết chi tiết trải nghiệm thực tế tại phân xưởng đóng gói phụ tùng công nghiệp của Công ty Cataler tại Nhật Bản. Nghiên cứu đã mô tả đầy đủ cơ cấu tổ chức 5 cấp, quy trình vận hành chuẩn hóa 5 bước và các công nghệ tự động hóa hiện đại đang áp dụng tại cơ sở tiếp nhận. Trên nền tảng đó, tác giả đã xây dựng một phương án khởi nghiệp chi tiết về sản xuất, thiết kế bao bì nông sản tại huyện Sìn Hồ (Lai Châu) với dự toán tài chính và điểm hòa vốn rõ ràng, góp phần định hướng giải pháp gia tăng giá trị chuỗi nông sản địa phương.