Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập quốc tế, các doanh nghiệp logistics và dịch vụ giao nhận vận tải giữ vai trò kết nối lưu thông hàng hóa trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đối với loại hình doanh nghiệp này, vốn kinh doanh liên tục luân chuyển qua các hợp đồng dịch vụ, kéo theo khối lượng giao dịch thanh toán phát sinh thường xuyên và phức tạp. Việc quản lý các khoản công nợ—bao gồm nợ phải thu từ khách hàng và nợ phải trả cho nhà cung cấp—ảnh hưởng trực tiếp đến tính thanh khoản, vòng quay vốn cũng như sự an toàn tài chính của doanh nghiệp. Nếu các khoản phải thu bị kéo dài hoặc quá hạn, doanh nghiệp sẽ bị đối tác chiếm dụng vốn, dẫn đến thâm hụt ngân quỹ phục vụ vận hành. Ngược lại, nếu tỷ trọng nợ phải trả quá lớn hoặc mất khả năng cân đối chi trả, doanh nghiệp sẽ đối mặt với rủi ro uy tín thương mại và chi phí tài chính gia tăng.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Trần Kim Bình đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kế toán tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh với đề tài: "Công tác kế toán công nợ tại Công ty TNHH JAS Việt Nam".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Tổng hợp và hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán nợ phải thu và nợ phải trả trong doanh nghiệp theo chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành.
    • Thu thập tài liệu, mô tả và đánh giá thực trạng tổ chức công tác kế toán công nợ phải thu, phải trả tại Công ty TNHH JAS Việt Nam giai đoạn 2018 – 2020.
    • Rút ra các nhận xét về ưu điểm, hạn chế và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác kế toán công nợ tại công ty.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Nhiệm vụ 1: Xác lập khung lý luận chuẩn tắc về kế toán công nợ theo các văn bản quy định của Bộ Tài chính làm thước đo so sánh.
    • Nhiệm vụ 2: Khảo sát, thu thập chứng từ, sổ sách và quy trình luân chuyển chứng từ công nợ tại đơn vị thực tập.
    • Nhiệm vụ 3: Phân tích thực trạng hạch toán các tài khoản công nợ (phải thu khách hàng, phải trả người bán và các khoản liên quan).
    • Nhiệm vụ 4: Chỉ ra những điểm bất cập trong mô hình quản lý, tổ chức bộ máy và đề xuất kiến nghị hoàn thiện.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác kế toán công nợ (nợ phải thu và nợ phải trả) tại Công ty TNHH JAS Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH JAS Việt Nam (trụ sở chính tại Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh và các dữ liệu liên quan đến chi nhánh Hà Nội, văn phòng đại diện Đà Nẵng, Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Các nghiệp vụ kinh tế, báo cáo tài chính và hệ thống chứng từ kế toán phát sinh trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020, trọng tâm đi sâu vào số liệu chi tiết của năm tài chính 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và chuẩn mực kế toán Việt Nam, kết hợp cùng các phương pháp nghiên cứu thực địa chuyên ngành.

Khung pháp lý và cơ sở lý luận

Tác giả áp dụng các chuẩn mực kế toán và thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính, bao gồm:

  • Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính về việc hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp (đặc biệt tập trung vào Điều 17 quy định nguyên tắc kế toán các khoản phải thu và Điều 50 quy định nguyên tắc kế toán các khoản phải trả).
  • Thông tư số 75/2015/TT-BTC và Thông tư số 53/2016/TT-BTC sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 200/2014/TT-BTC.
  • Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) liên quan đến ghi nhận doanh thu, công nợ, đánh giá chênh lệch tỷ giá hối đoái và lập dự phòng nợ phải thu khó đòi.

Khung lý thuyết phân định rõ:

  • Nhóm tài khoản phải thu: TK 131 (Phải thu của khách hàng), TK 133 (Thuế GTGT được khấu trừ: 1331, 1332), TK 136 (Phải thu nội bộ: 1368), TK 138 (Phải thu khác: 1388), TK 2293 (Dự phòng phải thu khó đòi).
  • Nhóm tài khoản phải trả: TK 331 (Phải trả cho người bán), TK 333 (Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước: 3331, 33311, 33312, 3334, 3335...), TK 334 (Phải trả người lao động: 3341, 3348), TK 335 (Chi phí phải trả), TK 336 (Phải trả nội bộ), TK 338 (Phải trả, phải nộp khác: 3382, 3383, 3384, 3386, 3388).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp 4 phương pháp nghiên cứu thực tiễn:

  1. Phương pháp quan sát: Quan sát trực tiếp hoạt động thường nhật tại phòng kế toán, quy trình tiếp nhận hóa đơn, kiểm tra chứng từ, các thao tác nghiệp vụ của nhân viên kế toán công nợ và kế toán thanh toán trên hệ thống máy tính.
  2. Phương pháp phỏng vấn: Trao đổi trực tiếp với Kế toán trưởng, Kế toán công nợ phải thu, Kế toán công nợ phải trả và nhân viên phòng ban để thu thập thông tin về chính sách tín dụng, quy trình thu hồi nợ và các vướng mắc trong khâu kiểm soát công nợ.
  3. Phương pháp thu thập dữ liệu: Tiếp cận và trích lục hệ thống chứng từ kế toán gốc (hóa đơn GTGT, phiếu thu, phiếu chi, giấy báo Nợ, giấy báo Có, biên bản đối chiếu công nợ, House Bill of Lading - HBL, Master Bill of Lading - MBL, Debit Note) và sổ sách kế toán giai đoạn 2018 – 2020.
  4. Phương pháp phân tích - tổng hợp: So sánh số liệu giữa các niên độ tài chính, đánh giá tỷ trọng và tốc độ biến động của các khoản nợ phải thu, nợ phải trả trong tương quan với tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp; đối chiếu thực tế vận dụng tại đơn vị với các quy định chuẩn mực kế toán.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu khái quát về Công ty TNHH JAS Việt Nam

Chương 1 phác thảo bức tranh toàn diện về lịch sử hình thành, cơ cấu quản lý và đặc thù tổ chức bộ máy kế toán tại đơn vị thực tập:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH JAS Việt Nam được thành lập ngày 21/04/2012 theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311741025 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM cấp; trụ sở tại số 30 Phan Thúc Duyện, Phường 4, Quận Tân Bình, TP.HCM; người đại diện pháp luật là Tổng Giám đốc Marcello Maria Ugo Piazza; vốn điều lệ 3.000.000.000 đồng; trực thuộc Tập đoàn giao nhận vận tải quốc tế JAS Worldwide (thành lập năm 1978 tại Milan, Ý). Đơn vị mở rộng mạng lưới với Chi nhánh Hà Nội (thành lập ngày 27/07/2012), Văn phòng đại diện tại Đà Nẵng (31/10/2019) và Hải Phòng (26/12/2020).
  • Lĩnh vực hoạt động: Cung cấp dịch vụ logistics tích hợp, giao nhận vận tải quốc tế đường biển, đường hàng không, vận tải đa phương thức, môi giới hải quan và logistics dự án.
  • Tổ chức bộ máy kế toán: Bộ phận Kế toán hoạt động theo mô hình tập trung gồm 6 vị trí: Giám đốc tài chính (Finance Controller), Kế toán trưởng kiêm Kế toán tổng hợp, Kế toán công nợ phải thu, Kế toán công nợ phải trả, Kế toán nội bộ, Thủ quỹ kiêm xuất hóa đơn.
  • Chính sách và hình thức kế toán: Đơn vị áp dụng Chế độ kế toán doanh nghiệp ban hành theo Thông tư 200/2014/TT-BTC; niên độ kế toán từ 01/01 đến 31/12; đơn vị tiền tệ ghi sổ là Đồng Việt Nam (VND); tính khấu hao TSCĐ theo phương pháp đường thẳng; kê khai thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ. Doanh nghiệp áp dụng hình thức ghi sổ trên máy vi tính (sổ Nhật ký chung) với công cụ hỗ trợ là Microsoft Excel và giải pháp phần mềm chuyên ngành logistics Cargowise One (do WiseTech Global phát triển trên nền tảng điện toán đám mây). Hệ thống tài khoản sử dụng nội bộ được thiết lập theo chuẩn quản trị của tập đoàn quốc tế, sau đó chuyển đổi sang hệ thống tài khoản Thông tư 200 khi lập báo cáo tài chính.

Chương 2: Cơ sở lý luận kế toán các khoản phải thu – phải trả

Chương này chuẩn hóa hệ thống lý thuyết về kế toán các khoản thanh toán trong doanh nghiệp:

  • Bản chất và nguyên tắc hạch toán: Trình bày chi tiết định nghĩa, nội dung phản ánh và nhiệm vụ của kế toán đối với từng tài khoản nợ phải thu (TK 131, 133, 136, 138, 2293) và nợ phải trả (TK 331, 333, 334, 335, 336, 338).
  • Nguyên tắc quản lý: Nhấn mạnh yêu cầu phân loại nợ theo kỳ hạn (ngắn hạn, dài hạn), theo từng đối tượng nợ, từng loại nguyên tệ; theo dõi chặt chẽ nợ mang tính chất thương mại và phi thương mại; yêu cầu đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ vào thời điểm lập báo cáo tài chính và trích lập dự phòng tổn thất đối với nợ khó đòi.
  • Quy trình luân chuyển chứng từ và sơ đồ tài khoản: Tổng hợp đầy đủ hệ thống chứng từ bắt buộc cho từng phần hành và trực quan hóa các bút toán định khoản thông qua sơ đồ tài khoản chữ T theo quy chuẩn Thông tư 200.

Chương 3: Thực trạng công nợ tại Công ty TNHH JAS Việt Nam

Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, phản ánh số liệu thực tế và quy trình hạch toán tại doanh nghiệp:

  • Đánh giá cơ cấu tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2018 – 2020: Khóa luận phân tích sự biến động quy mô tài chính của công ty. Dù chịu tác động của đại dịch COVID-19 trong năm 2020, nhu cầu vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu thiết yếu và thiết bị bảo hộ y tế (PPE) tăng mạnh, khiến quy mô hoạt động mở rộng vượt bậc.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 (VNĐ) Năm 2019 (VNĐ) Năm 2020 (VNĐ) Biến động 2019/2018 (%) Biến động 2020/2019 (%)
I. TỔNG TÀI SẢN 65.038.296.000 75.602.097.000 139.324.296.000 +16,20% +84,30%
1. Tài sản ngắn hạn 63.520.824.000 73.170.457.000 133.380.974.000 +15,19% +82,29%
- Các khoản phải thu ngắn hạn 43.125.000.000 48.650.000.000 88.420.000.000 +12,81% +81,75%
2. Tài sản dài hạn 1.517.472.000 2.431.640.000 5.943.322.000 +60,03% +144,56%
II. TỔNG NGUỒN VỐN 65.038.296.000 75.602.097.000 139.324.296.000 +16,20% +84,30%
1. Nợ phải trả 45.170.148.000 46.940.235.000 95.160.615.000 +3,91% +102,72%
- Nợ ngắn hạn 45.170.148.000 46.940.235.000 95.160.615.000 +3,91% +102,72%
- Nợ dài hạn 0 0 0 0% 0%
2. Vốn chủ sở hữu 19.868.148.000 28.661.862.000 44.163.681.000 +44,26% +54,11%

(Nguồn: Số liệu trích từ Báo cáo tài chính và các biểu đồ phân tích trong Chương 3 của khóa luận)

  • Thực trạng hạch toán nợ phải thu:
    • Tác giả mô tả chi tiết quy trình theo dõi tài khoản 131 đối với từng đối tượng khách hàng (minh họa qua trường hợp Công ty TNHH Honkawa Vina). Trình tự luân chuyển chứng từ bắt đầu từ khi phòng Sales/Operations hoàn tất dịch vụ, chuyển chứng từ vận tải (HBL/MBL, chứng từ chi phí phát sinh) để kế toán lập hóa đơn GTGT, vào sổ chi tiết TK 131, sổ tổng hợp công nợ và sổ Cái TK 131 trên Cargowise One.
    • Phản ánh hạch toán thuế GTGT đầu vào khấu trừ (TK 1331, trích sổ Cái TK 133) và tài khoản thu phí hộ khách hàng (TK 1388 - Phải thu khác).
  • Thực trạng hạch toán nợ phải trả:
    • Mô tả quy trình quản lý nợ phải trả người bán (TK 331), điển hình qua nhà cung cấp dịch vụ vận tải nội địa là Công ty TNHH MTV Dịch vụ và Vận tải Thiên Bảo. Trình tự luân chuyển: nhận hóa đơn từ nhà cung cấp, kiểm tra đối chiếu bảng kê chi phí vận chuyển, lập đề nghị thanh toán, trình phê duyệt, lập ủy nhiệm chi/phiếu chi và hạch toán vào sổ chi tiết, sổ tổng hợp TK 331.
    • Phân tích chi tiết hạch toán thuế và các khoản phải nộp NSNN (TK 3331, 3334, sổ Cái TK 333); kế toán thanh toán tiền lương và các khoản trích theo lương cho người lao động (TK 3341, TK 3383 - BHXH, TK 3384 - BHYT, TK 3386, bảng thanh toán tiền lương bộ phận quản lý).

Chương 4: Nhận xét – Kiến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các đánh giá từ thực tiễn và đưa ra định hướng giải pháp:

  • Ưu điểm: Công ty có hệ thống quản lý công nợ chặt chẽ nhờ ứng dụng phần mềm ERP chuyên dụng Cargowise One, cho phép kết nối toàn cầu và tự động hóa nhiều bước tác nghiệp. Đội ngũ kế toán có năng lực chuyên môn, quy trình kiểm duyệt chứng từ trước khi thanh toán diễn ra nghiêm ngặt.
  • Hạn chế: Cơ cấu nợ phải trả chiếm tỷ trọng rất cao trong tổng nguồn vốn (năm 2020 chiếm hơn 68%); việc luân chuyển chứng từ gốc từ các văn phòng đại diện và chi nhánh về trụ sở TP.HCM đôi khi bị chậm trễ; công tác đối chiếu, đôn đốc thu hồi nợ phải thu khách hàng ở một số thời điểm chưa dứt điểm dẫn đến tồn đọng số dư nợ ngắn hạn lớn.
  • Các giải pháp/kiến nghị:
    • Về bộ máy kế toán: Phân định rõ hơn nữa trách nhiệm chuyên trách của từng nhân viên kế toán công nợ và thủ quỹ; tăng cường đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu về các tính năng nâng cao của phần mềm Cargowise One.
    • Về quản trị nợ phải thu: Xây dựng chính sách hạn mức tín dụng thương mại (credit limit) và thời hạn nợ chặt chẽ hơn dựa trên lịch sử thanh toán của khách hàng; lập bảng phân tích tuổi nợ định kỳ hàng tuần để phát hiện sớm các khoản nợ có nguy cơ quá hạn; đẩy mạnh việc ký biên bản đối chiếu công nợ hàng tháng.
    • Về quản trị nợ phải trả: Tối ưu hóa dòng tiền chi trả nhà cung cấp, tận dụng thời gian ân hạn thanh toán để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động nhưng vẫn duy trì uy tín đối tác; rà soát chuẩn hóa hồ sơ chứng từ thanh toán nhằm hạn chế rủi ro thuế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Làm rõ bức tranh tài chính và công nợ thực tế: Khóa luận đã phản ánh được sự biến động tài chính của Công ty TNHH JAS Việt Nam trong giai đoạn 3 năm (2018 – 2020). Cụ thể, tổng tài sản của công ty tăng từ 65,038 tỷ đồng (2018) lên 75,602 tỷ đồng (2019) và đạt 139,324 tỷ đồng (2020). Tương ứng, nợ phải trả tăng đột biến từ 45,170 tỷ đồng năm 2018 lên 95,160 tỷ đồng năm 2020 (tăng 102,72% trong năm 2020), hoàn toàn là nợ ngắn hạn (nợ dài hạn bằng 0).
  • Mô tả chi tiết phương thức kế toán tại doanh nghiệp giao nhận: Khóa luận đã ghi nhận và minh họa cụ thể cách thức kết nối giữa phần mềm kế toán quốc tế Cargowise One và việc tuân thủ Chế độ kế toán Việt Nam (Thông tư 200/2014/TT-BTC) thông qua hệ thống sổ chi tiết, sổ tổng hợp và sổ Cái các tài khoản 131, 133, 138, 331, 333, 334, 338.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tác giả đã đề xuất các giải pháp bám sát thực trạng: hoàn thiện mô hình tổ chức phân công công việc trong phòng kế toán 6 người; quy chuẩn hóa quy trình đối chiếu công nợ và kiểm soát tuổi nợ khách hàng; hoàn thiện hồ sơ chứng từ thanh toán phí nâng hạ, cước vận chuyển đối với các nhà cung cấp như Công ty Thiên Bảo.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • So với các nghiên cứu lý thuyết chung, khóa luận mang tính chất case-study điển hình cho một doanh nghiệp giao nhận vận tải quốc tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đề tài làm rõ đặc thù kế toán công nợ trong ngành logistics—nơi phát sinh nhiều khoản thu/chi hộ (TK 1388), phát sinh nghiệp vụ đa ngoại tệ và đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chứng từ vận tải quốc tế (HBL, MBL) với chứng từ kế toán theo quy định pháp luật Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Phạm vi dữ liệu dừng lại ở năm tài chính 2020; do đó chưa phản ánh được diễn biến công nợ và tình hình tài chính của doanh nghiệp trong giai đoạn hậu đại dịch COVID-19 (từ năm 2021 trở đi).
    • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào công tác ghi chép, hạch toán kế toán và luân chuyển chứng từ; phần phân tích các chỉ số tài chính chuyên sâu về quản trị rủi ro tín dụng (vòng quay khoản phải thu, kỳ thu tiền bình quân, tỷ số thanh toán tức thời) chưa được triển khai thành một mục riêng biệt.
    • Chưa đi sâu vào quy trình xử lý kế toán phức tạp đối với các khoản dự phòng nợ phải thu khó đòi (TK 2293) do thực tế tại thời điểm khảo sát công ty chưa phát sinh nhiều trường hợp trích lập lớn.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu:
    • Mở rộng phân tích công nợ gắn liền với quản trị dòng tiền lưu chuyển thuần từ hoạt động kinh doanh (Cash Flow Analysis).
    • Nghiên cứu cơ chế kiểm soát nội bộ và quy trình kiểm toán nội bộ đối với các khoản công nợ tại các doanh nghiệp logistics đa quốc gia có mạng lưới chi nhánh phụ thuộc tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán, Kiểm toán và Tài chính doanh nghiệp: Là mẫu tài liệu khảo sát thực tế chất lượng về đề tài kế toán công nợ (phần hành thanh toán). Sinh viên có thể tham khảo cách thức trích lục chứng từ, thiết kế sơ đồ luân chuyển chứng từ mua hàng/bán hàng và phương pháp kết nối dữ liệu từ sổ chi tiết lên sổ Cái theo Thông tư 200.
  • Kế toán viên và nhà quản lý tại các doanh nghiệp Logistics/Freight Forwarding: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc ứng dụng phần mềm Cargowise One kết hợp với hệ thống kế toán Việt Nam; cách thức xử lý các tài khoản thu hộ, chi hộ đặc thù của ngành giao nhận vận tải quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH JAS Việt Nam áp dụng chế độ và hình thức kế toán nào?

Công ty áp dụng Chế độ kế toán doanh nghiệp ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 75/2015/TT-BTC và Thông tư 53/2016/TT-BTC) cùng hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam. Hình thức kế toán áp dụng là kế toán trên máy vi tính sử dụng sổ Nhật ký chung, với niên độ kế toán từ 01/01 đến 31/12 và đơn vị tiền tệ ghi sổ là Đồng Việt Nam (VND).

2. Doanh nghiệp sử dụng phần mềm gì để thực hiện công tác kế toán và theo dõi công nợ?

Doanh nghiệp sử dụng kết hợp Microsoft Excel và phần mềm chuyên ngành logistics Cargowise One do WiseTech Global phát triển. Cargowise One vận hành trên nền tảng điện toán đám mây, tích hợp các nghiệp vụ booking, quản lý đơn hàng, kế toán, tài chính và theo dõi công nợ tự động trên quy mô toàn cầu.

3. Cơ cấu tổ chức bộ phận Kế toán của Công ty JAS Việt Nam gồm những ai?

Bộ phận Kế toán của công ty gồm 6 nhân sự theo mô hình tập trung:

  • 01 Giám đốc tài chính (Finance Controller)
  • 01 Kế toán trưởng kiêm Kế toán tổng hợp
  • 01 Kế toán công nợ phải thu
  • 01 Kế toán công nợ phải trả
  • 01 Kế toán nội bộ
  • 01 Thủ quỹ kiêm xuất hóa đơn

4. Quy mô tài sản và nợ phải trả của JAS Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 – 2020?

Trong giai đoạn 2018 – 2020, tổng tài sản của công ty tăng mạnh từ 65,038 tỷ đồng (năm 2018) lên 75,602 tỷ đồng (năm 2019, tăng 16,2%) và đạt 139,324 tỷ đồng (năm 2020, tăng 84,3% so với 2019). Tương ứng, nợ phải trả (hoàn toàn là nợ ngắn hạn) tăng từ 45,170 tỷ đồng năm 2018 lên 46,940 tỷ đồng năm 2019 (tăng 3,91%) và tăng vọt lên 95,160 tỷ đồng vào năm 2020 (tăng 102,72% so với năm 2019).

5. Nguyên nhân chính khiến nợ phải trả và tài sản của công ty tăng đột biến trong năm 2020 là gì?

Nguyên nhân chủ yếu do năm 2020 là thời điểm bùng phát dịch bệnh COVID-19, nhu cầu giao nhận vận tải quốc tế đối với các mặt hàng thiết yếu và thiết bị bảo hộ y tế (PPE) tăng cao, thúc đẩy quy mô kinh doanh xuất nhập khẩu của công ty mở rộng mạnh mẽ. Đồng thời, do đặc thù là chi nhánh công ty giao nhận vận tải, các khoản chi phí thuê ngoài (văn phòng, phương tiện vận chuyển, cước hãng tàu/hàng không) phát sinh lớn dẫn đến sự gia tăng đồng thời của nợ phải trả người bán và các khoản phải thu ngắn hạn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trần Kim Bình đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về kế toán nợ phải thu và nợ phải trả theo quy định của Thông tư 200/2014/TT-BTC, đồng thời phản ánh chân thực thực trạng công tác kế toán công nợ tại Công ty TNHH JAS Việt Nam giai đoạn 2018 – 2020. Nghiên cứu đã làm rõ đặc điểm tổ chức bộ máy kế toán 6 người, việc ứng dụng phần mềm chuyên ngành Cargowise One trên nền tảng điện toán đám mây và phân tích cụ thể sự biến động quy mô tài chính của doanh nghiệp logistics trong bối cảnh đại dịch. Các đánh giá và kiến nghị được tác giả đề xuất xuất phát trực tiếp từ các tồn tại trong thực tiễn hạch toán, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành kế toán cũng như các cán bộ phụ trách công tác tài chính - kế toán tại các doanh nghiệp giao nhận vận tải quốc tế.