Luận văn: Công chứng hợp đồng ủy quyền theo pháp luật Việt Nam tại TP.HCM

Luận văn nghiên cứu sâu về công chứng hợp đồng ủy quyền theo pháp luật Việt Nam, từ thực tiễn tại TP.HCM và các vướng mắc, giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Tác giả

Nguyễn Minh Tâm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2021

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công chứng hợp đồng ủy quyền Vai trò và giá trị

Trong bối cảnh kinh tế thị trường phát triển, các giao dịch dân sự, thương mại ngày càng trở nên phổ biến. Tuy nhiên, không phải lúc nào các chủ thể cũng có thể trực tiếp tham gia giao dịch. Đại diện theo ủy quyền trở thành một giải pháp pháp lý quan trọng, và hợp đồng ủy quyền chính là căn cứ pháp lý cốt lõi cho việc này. Việc công chứng hợp đồng ủy quyền không chỉ đảm bảo tính hợp pháp mà còn tạo ra một cơ chế bảo vệ quyền và lợi ích của các bên. Theo Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015)Luật Công chứng 2014, văn bản công chứng mang giá trị chứng cứ vững chắc, giúp giảm thiểu tranh chấp và tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch được thực hiện một cách minh bạch, an toàn. Nội dung bài viết sẽ đi sâu phân tích các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng, đặc biệt là những kinh nghiệm từ Thành phố Hồ Chí Minh, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và chuyên sâu về hoạt động này trong năm 2024.

1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý của hợp đồng ủy quyền

Theo định nghĩa tại Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015, “Hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền, bên ủy quyền chỉ phải trả thù lao nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định”. Về bản chất, đây là một giao dịch dân sự dựa trên sự tín nhiệm, nơi một bên trao quyền cho bên kia để thực hiện các hành vi pháp lý trong một phạm vi ủy quyền nhất định. Mặc dù thực tiễn có tồn tại hình thức “Giấy ủy quyền”, vốn được xem là hành vi pháp lý đơn phương, nhưng luận văn của Nguyễn Minh Tâm (2021) nhấn mạnh rằng mọi hình thức ủy quyền đều mang bản chất hợp đồng, tức là cần có sự đồng thuận ý chí giữa các bên, dù sự đồng thuận đó được thể hiện tường minh hay bằng hành vi cụ thể. Điều này đảm bảo rằng nghĩa vụ của các bên được xác lập một cách rõ ràng, tránh những hiểu lầm và tranh chấp không đáng có.

1.2. Giá trị pháp lý của hợp đồng ủy quyền được công chứng

Việc công chứng mang lại giá trị pháp lý vượt trội cho hợp đồng ủy quyền. Điều 5 của Luật Công chứng 2014 quy định rõ: văn bản công chứng có hiệu lực thi hành đối với các bên liên quan và có giá trị chứng cứ. Những tình tiết, sự kiện trong hợp đồng đã được công chứng không cần phải chứng minh lại trước Tòa án, trừ trường hợp bị tuyên vô hiệu. Điều này có nghĩa là, một khi hợp đồng ủy quyền đã được công chứng viên tại một văn phòng công chứng chứng nhận, tính xác thực về thời gian, địa điểm, năng lực hành vi dân sự của các bên và sự tự nguyện trong giao kết được pháp luật thừa nhận. Đây là một công cụ pháp lý mạnh mẽ để bảo vệ quyền lợi của cả bên ủy quyền và bên thứ ba khi giao dịch, đồng thời là cơ sở vững chắc để giải quyết các tranh chấp phát sinh.

II. Các rủi ro pháp lý khi công chứng hợp đồng ủy quyền cần né

Mặc dù là một công cụ pháp lý hữu hiệu, việc soạn thảo và công chứng hợp đồng ủy quyền vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được thực hiện cẩn trọng. Thực tiễn tại Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy, nhiều tranh chấp phát sinh từ những thiếu sót trong quá trình xác lập hợp đồng. Các vấn đề thường gặp bao gồm việc xác định không chính xác tư cách chủ thể, nội dung ủy quyền mập mờ, và nhầm lẫn giữa các hình thức ủy quyền. Việc không lường trước những rủi ro này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như hợp đồng bị vô hiệu, phát sinh tranh chấp kéo dài hoặc gây thiệt hại về tài sản cho các bên. Hiểu rõ các vướng mắc này là bước đầu tiên để xây dựng một quy trình công chứng an toàn và hiệu quả, đảm bảo giá trị pháp lý của hợp đồng ủy quyền và bảo vệ tối đa quyền lợi của các bên tham gia giao dịch.

2.1. Nhầm lẫn giữa công chứng hợp đồng và chứng thực chữ ký

Một trong những vướng mắc phổ biến là sự nhầm lẫn giữa công chứng hợp đồng ủy quyềnchứng thực hợp đồng ủy quyền (hay chính xác hơn là chứng thực chữ ký trên giấy ủy quyền). Theo Nghị định 23/2015/NĐ-CP, việc chứng thực chữ ký chỉ xác nhận chữ ký đó là của người yêu cầu, không chịu trách nhiệm về nội dung. Ngược lại, công chứng là việc công chứng viên chứng nhận tính xác thực, hợp pháp của hợp đồng, cả về hình thức và nội dung. Việc lựa chọn sai hình thức có thể dẫn đến rủi ro pháp lý. Ví dụ, một giấy ủy quyền liên quan đến ủy quyền nhà đất mà chỉ được chứng thực chữ ký có thể không được các cơ quan chức năng chấp nhận, bởi pháp luật yêu cầu các giao dịch liên quan đến bất động sản phải được lập thành hợp đồng và công chứng để đảm bảo tính pháp lý cao nhất.

2.2. Sai sót về phạm vi ủy quyền và thời hạn ủy quyền

Nội dung hợp đồng là yếu tố cốt lõi nhưng cũng là nơi dễ phát sinh sai sót nhất. Phạm vi ủy quyền cần được mô tả một cách chi tiết, rõ ràng, tránh các thuật ngữ chung chung như “được toàn quyền quyết định”. Ví dụ, ủy quyền bán nhà cần ghi rõ các quyền như: ký hợp đồng đặt cọc, ký hợp đồng mua bán, thực hiện thủ tục khai thuế, nhận tiền, đăng ký biến động... Nếu ghi không đầy đủ, bên được ủy quyền có thể gặp khó khăn khi làm việc với cơ quan chức năng. Tương tự, thời hạn ủy quyền cũng là một điều khoản bắt buộc. Theo Điều 563 BLDS 2015, nếu không có thỏa thuận, hợp đồng chỉ có hiệu lực 01 năm. Việc bỏ trống điều khoản này có thể khiến hợp đồng chấm dứt hiệu lực ngoài mong muốn của các bên, gây gián đoạn công việc.

III. Quy định công chứng hợp đồng ủy quyền theo pháp luật 2024

Để đảm bảo hoạt động công chứng diễn ra thống nhất và an toàn, pháp luật Việt Nam đã ban hành một hệ thống quy định chặt chẽ. Hai văn bản pháp lý quan trọng nhất điều chỉnh lĩnh vực này là Bộ luật Dân sự 2015Luật Công chứng 2014. BLDS 2015 quy định các nguyên tắc chung về hợp đồng ủy quyền như chủ thể, đối tượng, hình thức, quyền và nghĩa vụ các bên. Trong khi đó, Luật Công chứng 2014 tập trung vào trình tự, thủ tục và trách nhiệm của công chứng viên cũng như tổ chức hành nghề công chứng. Việc nắm vững các quy định này không chỉ là nghĩa vụ của công chứng viên mà còn giúp người dân hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình, từ đó chủ động bảo vệ bản thân trong các giao dịch. Các quy định này tạo thành một khung pháp lý vững chắc, đảm bảo tính hợp pháp và tính khả thi của hợp đồng ủy quyền sau khi được công chứng.

3.1. Điều kiện về chủ thể Bên ủy quyền và bên được ủy quyền

Pháp luật quy định chặt chẽ về năng lực chủ thể tham gia hợp đồng. Bên ủy quyền phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự và phải là người có quyền đối với công việc ủy quyền. Ví dụ, một người không thể ủy quyền bán một căn nhà nếu họ không phải là chủ sở hữu hoặc không được chủ sở hữu ủy quyền. Về phía bên được ủy quyền, họ cũng phải có năng lực hành vi dân sự phù hợp. Điều 138 BLDS 2015 cho phép người từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi có thể làm đại diện theo ủy quyền, trừ trường hợp pháp luật quy định giao dịch phải do người từ đủ 18 tuổi thực hiện. Công chứng viên có trách nhiệm kiểm tra kỹ lưỡng giấy tờ tùy thân và các tài liệu chứng minh tư cách của các bên để đảm bảo hợp đồng không bị vô hiệu do lỗi về chủ thể.

3.2. Yêu cầu về hình thức và nội dung của hợp đồng ủy quyền

Hình thức của hợp đồng ủy quyền có thể bằng lời nói hoặc văn bản. Tuy nhiên, nhiều trường hợp pháp luật bắt buộc phải lập thành văn bản và có công chứng, đặc biệt là các giao dịch liên quan đến bất động sản (ủy quyền nhà đất) hoặc các công việc quan trọng khác. Nội dung của một mẫu hợp đồng ủy quyền chuẩn cần bao gồm các thông tin cơ bản về các bên, đối tượng công việc được ủy quyền, phạm vi ủy quyền, thời hạn ủy quyền, có thù lao hay không, và quyền, nghĩa vụ của mỗi bên. Đặc biệt, nếu bên ủy quyền cho phép ủy quyền lại, điều này phải được ghi rõ trong hợp đồng. Việc soạn thảo nội dung đầy đủ, chính xác là trách nhiệm của các bên và có sự tư vấn của công chứng viên để đảm bảo tính pháp lý và phòng ngừa rủi ro.

IV. Hướng dẫn thủ tục công chứng hợp đồng ủy quyền chuẩn 2024

Việc nắm rõ quy trình và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ là yếu tố then chốt để thủ tục công chứng hợp đồng ủy quyền diễn ra nhanh chóng và thuận lợi. Quy trình này được quy định chi tiết trong Luật Công chứng 2014, từ khâu tiếp nhận yêu cầu đến khi ký và đóng dấu. Người yêu cầu công chứng cần chủ động chuẩn bị các giấy tờ cần thiết và đến trực tiếp tại văn phòng công chứng hoặc yêu cầu công chứng ngoài trụ sở trong trường hợp đặc biệt. Công chứng viên sẽ đóng vai trò là người hướng dẫn, kiểm tra tính hợp pháp của hồ sơ và nội dung dự thảo hợp đồng, giải thích rõ quyền và nghĩa vụ cho các bên trước khi tiến hành ký kết. Việc tuân thủ đúng quy trình không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn là sự đảm bảo cao nhất cho giá trị pháp lý của hợp đồng ủy quyền.

4.1. Chi tiết hồ sơ công chứng hợp đồng ủy quyền cần chuẩn bị

Một bộ hồ sơ công chứng hợp đồng ủy quyền đầy đủ thường bao gồm các loại giấy tờ sau: 1) Phiếu yêu cầu công chứng; 2) Dự thảo hợp đồng ủy quyền (nếu có); 3) Bản sao giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD/Hộ chiếu) của bên ủy quyền và bên được ủy quyền; 4) Bản sao giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân của bên ủy quyền (nếu tài sản là tài sản chung vợ chồng); 5) Bản sao giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, sử dụng đối với tài sản là đối tượng của công việc ủy quyền (ví dụ: Sổ đỏ đối với ủy quyền nhà đất, đăng ký xe đối với ủy quyền xe ô tô). Người yêu cầu công chứng cần mang theo bản chính để công chứng viên đối chiếu.

4.2. Quy trình các bước thực hiện tại văn phòng công chứng

Quy trình công chứng tại văn phòng công chứng thường diễn ra theo các bước sau: (1) Nộp hồ sơ tại bộ phận tiếp nhận; (2) Công chứng viên kiểm tra hồ sơ, xác định năng lực hành vi dân sự, ý chí tự nguyện của các bên; (3) Công chứng viên giải thích quyền, nghĩa vụ và hậu quả pháp lý, sau đó soạn thảo hoặc kiểm tra lại dự thảo hợp đồng; (4) Các bên đọc lại hợp đồng, đồng ý với nội dung và ký tên/điểm chỉ trước mặt công chứng viên; (5) Công chứng viên ghi lời chứng, ký và đóng dấu. Toàn bộ quá trình này đảm bảo rằng hợp đồng được giao kết một cách minh bạch, đúng pháp luật, bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho tất cả các bên tham gia.

4.3. Bảng phí công chứng hợp đồng ủy quyền và thù lao công chứng

Chi phí công chứng hợp đồng ủy quyền bao gồm hai khoản chính: lệ phí công chứng và thù lao công chứng. Lệ phí công chứng là khoản phí do nhà nước quy định, được thu theo mức cố định cho hợp đồng không theo giá trị tài sản (ví dụ: 50.000 đồng theo Thông tư 257/2016/TT-BTC). Thù lao công chứng là khoản phí do tổ chức hành nghề công chứng và người yêu cầu thỏa thuận, dùng để chi trả cho các công việc như soạn thảo, in ấn, hoặc các chi phí khác như đi lại trong trường hợp công chứng ngoài trụ sở. Mức thù lao này phải được niêm yết công khai tại trụ sở và không được vượt quá mức trần do UBND cấp tỉnh quy định, đảm bảo sự minh bạch về chi phí cho người dân.

V. Kinh nghiệm thực tiễn công chứng hợp đồng ủy quyền từ A Z

Lý thuyết và thực tiễn đôi khi tồn tại những khoảng cách nhất định. Dựa trên phân tích từ thực tiễn tại Thành phố Hồ Chí Minh, có nhiều tình huống phức tạp mà các quy định pháp luật chung chưa thể bao quát hết. Việc xử lý các trường hợp như ủy quyền có yếu tố nước ngoài, ủy quyền lại cho người thứ ba, hay xử lý các vấn đề phát sinh như hủy bỏ hợp đồng ủy quyền đòi hỏi công chứng viên phải có kinh nghiệm và sự am hiểu sâu sắc. Đối với người dân, việc trang bị những kiến thức thực tiễn này sẽ giúp họ chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền lợi của mình, dự liệu được các tình huống có thể xảy ra và đưa ra những quyết định ủy quyền sáng suốt, chặt chẽ và an toàn hơn. Phần này sẽ tổng hợp những lưu ý quan trọng và các giải pháp thực tế cho các vấn đề thường gặp khi công chứng hợp đồng ủy quyền.

5.1. Xử lý các trường hợp ủy quyền phức tạp Ủy quyền lại

Điều 564 BLDS 2015 quy định, bên được ủy quyền chỉ được ủy quyền lại khi có sự đồng ý của bên ủy quyền ban đầu hoặc do sự kiện bất khả kháng. Về mặt thực tiễn, khi công chứng hợp đồng ủy quyền lại, công chứng viên phải kiểm tra rất kỹ hợp đồng ủy quyền gốc để xác định bên được ủy quyền có được phép ủy quyền lại hay không. Văn bản đồng ý của bên ủy quyền ban đầu phải được lập thành văn bản riêng hoặc được ghi rõ trong hợp đồng gốc. Phạm vi của hợp đồng ủy quyền lại không được vượt quá phạm vi của hợp đồng ban đầu. Hình thức của văn bản ủy quyền lại cũng phải tương ứng với hình thức văn bản gốc (nếu hợp đồng gốc phải công chứng thì hợp đồng ủy quyền lại cũng phải công chứng).

5.2. Thủ tục sửa đổi bổ sung và hủy bỏ hợp đồng ủy quyền

Cuộc sống luôn biến động, và việc sửa đổi, bổ sung hay hủy bỏ hợp đồng ủy quyền đã công chứng là một nhu cầu thực tế. Theo Luật Công chứng 2014, việc này phải được thực hiện tại tổ chức hành nghề công chứng đã thực hiện việc công chứng trước đó và phải có sự đồng ý của tất cả các bên tham gia hợp đồng. Trong trường hợp đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng (nếu được pháp luật cho phép), bên đơn phương phải chứng minh đã thông báo cho bên còn lại. Ví dụ, theo Điều 569 BLDS 2015, cả bên ủy quyền và bên được ủy quyền đều có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng, nhưng phải báo trước một thời gian hợp lý và có thể phải bồi thường thiệt hại nếu là hợp đồng có thù lao.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn công chứng hợp đồng ủy quyền theo pháp luật việt nam hiện nay từ thực tiễn thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG ỦY QUYỀN 1. Khái quát về đại diện theo ủy quyền 1. Một số cách thức ủy quyền 1. Ủy quyền trong tố tụng dân sự Để giải quyết một vụ án dân sự cần có sự tham gia của các đương sự với tư cách tham gia tố tụng khác nhau.

Đương sự hoặc người đại diện của đương sự tham gia tố tụng dân sự tại Tòa án có ý nghĩa rất quan trọng trong việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của chính người đó nhất là trong trường hợp họ là người bị hạn chế hoặc bị mất năng lực hành vi tố tụng dân sự, cũng như việc làm rõ sự thật của vụ việc dân sự. Trong thực tiễn có những vụ án dân sự do chính đương sự tham gia hoặc ủy quyền cho người khác tham gia tố tụng tại Tòa án. Tuy nhiên, không phải bất kỳ vụ án dân sự nào, người tham gia tố tụng cũng có quyền ủy quyền cho người khác. Chẳng hạn như đối với việc ly hôn, đương sự không được ủy quyền cho người khác thay mặt mình tham gia tố tụng.

Trường hợp cha, mẹ, người thân thích khác yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi một bên vợ, chồng do bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi của mình, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do chồng, vợ của họ gây ra làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của họ thì cha, mẹ, người thân thích là người đại diện (Khoản 2 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014). Theo Điều 85 của BLTTDS 2015 thì người đại diện trong tố tụng dân sự bao gồm người đại diện theo pháp luật và người đại diện theo ủy quyền. Người đại diện có thể là cá nhân hoặc pháp nhân theo quy định của BLDS. Ngoài ra, trong khoản 4 tại điều này có quy định người đại diện theo ủy quyền theo quy định của BLDS là người đại diện theo ủy quyền trong tố tụng dân sự.

Nhận thấy rằng người đại diện theo ủy quyền tham gia tố tụng dân sự để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp cho đương sự. Căn cứ phát sinh đại diện theo ủy quyền là dựa trên sự ủy quyền của đương sự. Khác với người đại diện theo pháp luật và người đại diện do Tòa án chỉ định thì đương sự được đại diện là người có năng lực hành vi tố tụng nên người đại diện theo ủy quyền chỉ được tham gia tố tụng khi được đương sự ủy quyền thay mặt họ trong tố tụng dân sự [7]. Trong trường hợp người đại diện theo pháp luật của cơ quan, tổ chức, chủ hộ gia đình không trực tiếp tham gia tố tụng mà ủy quyền cho luật sư hoặc người khác tham gia tố tụng thì người được ủy quyền cũng là người đại diện theo pháp luật, trường hợp này cũng đã phát sinh đại diện theo ủy quyền.

Người đại diện thực hiện hành vi nhân danh người được đại diện. Do đó, cần phải có một giới hạn nhất định cho hành vi đó, giới hạn này cũng là phạm vi thẩm quyền đại diện. Phạm vi thẩm quyền của người đại diện theo ủy quyền được xác định trong chính văn bản ủy quyền. Người đại diện theo ủy quyền chỉ được phép thực hiện hành vi pháp lý trong khuôn khổ văn bản ủy quyền theo quy định.

Việc xác lập văn bản ủy quyền và giải quyết các tranh chấp phát sinh phải tuân thủ theo các quy định của pháp luật về hợp đồng ủy quyền. Đại diện theo ủy quyền có hai trường hợp mà không được làm người đại diện quy định tại Khoản 2 Điều 87 của BLTTDS 2015. Bên cạnh đó, trong đại diện theo ủy quyền, pháp luật tố tụng dân sự còn quy định “cán bộ, công chức trong các ngành tòa án, kiểm sát, công an không được làm người đại diện trong tố tụng dân sự, trừ trường hợp họ tham gia tố tụng với tư cách người đại diện cho cơ quan của họ hoặc với tư cách là người đại diện theo pháp. Việc chấm dứt đại diện theo ủy quyền trong tố tụng dân sự và hậu quả của việc chấm dứt được quy định tại Điều 89 BLTTDS 2015, và cũng làm chấm dứt đại diện ủy quyền trong các trường hợp khoản 3 Điều 140 của BLDS 2015 như sau: Điều 140: Thời hạn đại diện: 3.Đại diện theo ủy quyền chấm dứt trong trường hợp sau đây: a) Theo thỏa thuận; b) Thời hạn ủy quyền đã hết; c) Công việc được ủy quyền đã hoàn thành; d) Người được đại diện hoặc người đại diện đơn phương chấm dứt thực hiện việc ủy quyền; đ) Người được đại diện, người đại diện là cá nhân chết; người được đại diện, người đại diện là pháp nhân chấm dứt tồn tại; e) Người đại diện không còn đủ điều kiện quy định tại khoản 3 Điều 134 của Bộ luật này; g) Căn cứ khác làm cho việc đại diện không thể thực hiện được.

Ủy quyền trong tố tụng hình sự Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 không có quy định nào đề cập đến vấn đề ủy quyền mà trong các điều luật quy định về người bị hại (Điều 62), nguyên đơn dân sự (Điều 63), bị đơn dân sự (Điều 64), người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án (Điều 65) có đề cập đến người đại diện hợp pháp của họ. Người đại diện hợp pháp có thể là người đại diện theo pháp luật hoặc người đại diện theo ủy quyền. Như vậy, những người tham gia tố tụng bao gồm: Người bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án trong vụ án hình sự có quyền tự bảo vệ, nhờ người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho mình bằng cách có thể ủy quyền thực hiện các quyền và nghĩa vụ của mình thông qua người đại diện nếu họ không muốn hoặc không có điều kiện tham gia tố tụng. Còn đối với những đương sự khác trong tố tụng hình sự như: Người bị tạm giữ, bị can, bị cáo, người làm chứng được coi là bắt buộc phải tự mình tham gia trực tiếp vào các hoạt động tố tụng, không được ủy quyền cho người khác [8].

Ủy quyền trong tố tụng hành chính Về người đại diện trong tố tụng hành chính, kể từ ngày 01/7/2016 (ngày Luật Tố tụng hành chính có hiệu lực) thì việc cử người đại diện trong tố tụng hành chính trước Tòa án nhân dân phải theo đúng quy định tại Điều 60 của Luật này. Luật Tố tụng hành chính quy định các đương sự tham gia tố tụng hành chính có quyền ủy quyền bằng văn bản cho luật sư hoặc người khác đại diện cho mình tham gia tố tụng để bảo vệ quyền lợi, nghĩa vụ liên quan cho mình (Khoản 11 Điều 55 Luật Tố tụng hành chính 2015). Người đại diện theo ủy quyền trong tố tụng hành chính phải là người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, được đương sự hoặc người đại diện theo pháp luật của đương sự ủy quyền bằng văn bản (Khoản 3 Điều 60 Luật Tố tụng hành chính 2015), trừ những trường hợp Luật quy định không được làm người đại diện. Theo quy định hiện hành, người được ủy quyền thực hiện toàn bộ các quyền, nghĩa vụ tố tụng hành chính của người ủy quyền.

Đồng thời, người được ủy quyền không được ủy quyền lại cho người thứ 3 (Khoản 5, Điều 60 Luật Tố tụng hành chính 2015). Khoản 3 Điều 60 Luật Tố tụng hành chính quy định người đại diện theo ủy quyền trong tố tụng hành chính phải là người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, được đương sự hoặc người đại diện theo pháp luật của đương sự ủy quyền bằng văn bản. Trường hợp hộ gia đình, tổ hợp tác, tổ chức khác không có tư cách pháp nhân tham gia tố tụng hành chính thì các thành viên có thể ủy quyền cho một thành viên hoặc người khác làm đại diện tham gia tố tụng hành chính. Trường hợp người bị kiện là cơ quan, tổ chức hoặc người đứng đầu cơ quan, tổ chức thì người bị kiện chỉ được ủy quyền cho cấp phó của mình đại diện.

Người được ủy quyền phải tham gia vào quá trình giải quyết toàn bộ vụ án, thực hiện đầy đủ các quyền và nghĩa vụ của người bị kiện theo quy định của Luật này. Mục đích của quy định này theo lý giải của các nhà lập pháp là để bên bị kiện đánh giá chính xác, đầy đủ về quyết định hành chính, hành vi hành chính trong quá trình tham gia tố tụng tại Tòa án, từ đó quyết định việc sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ hoặc quyết định đối thoại để giải quyết vụ án với người khởi kiện. Nếu ủy quyền cho cán bộ chuyên môn tham gia tố tụng thì họ không có thẩm quyền quyết định những vấn đề trên. Nhìn từ góc độ này thấy quy định tại Khoản 3 Điều 60 Luật tố tụng hành chính năm 2015 là rất tích cực, thể hiện sự tiến bộ của hoạt động lập pháp.

Có như vậy mới bảo đảm thực hiện được nguyên tắc tranh tụng quy định tại Điều 18 Luật tố tụng hành chính năm 2015. Đồng thời nâng cao trách nhiệm của cơ quan hành chính đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính do mình ban hành hoặc thực hiện, hướng đến xây dựng một nền hành chính “phục vụ nhân dân”. Như vậy, trong tất cả các vụ án dân sự, kinh tế, lao động, hình sự, hành chính, hay trong những vụ việc khiếu nại, tố cáo, đương sự đều có thể ủy quyền cho người khác tham gia tố tụng với tư cách là người đại diện để thực hiện các quyền và nghĩa vụ trong tố tụng, thực hiện quyền và nghĩa vụ trong khiếu nại, tố cáo thay cho mình (Riêng trong vụ án hình sự thì bên ủy quyền chỉ giới hạn trong một số đương sự). Hợp đồng ủy quyền trong các giao dịch dân sự Đại diện ngoài tố tụng là đại diện để xác lập thực hiện giao dịch ngoài phạm vi tố tụng do Tòa án tiến hành.

Hay nói cách khác đó chính là việc đại diện của một chủ thể nhân danh và vì lợi ích của chủ thể khác theo quy định của pháp luật hoặc theo ủy quyền để xác lập, thực hiện giao dịch dân sự, thương mại, lao động. Có hai hình thức đại diện gồm đại diện theo pháp luật và đại diện theo ủy quyền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ