Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư cùng với tốc độ gia tăng dân số và nhu cầu chăm sóc sức khỏe toàn cầu đã thúc đẩy sự tăng trưởng của nền kinh tế dược. Tại Việt Nam, thị trường dược phẩm đang có những bước chuyển biến tích cực, thu hút nguồn vốn đầu tư lớn từ các tập đoàn trong nước và quốc tế, qua đó mở rộng triển vọng việc làm cho nguồn nhân lực y dược. Tuy nhiên, thực trạng phân bố nhân lực dược tại Việt Nam lại tồn tại sự mất cân đối nghiêm trọng giữa các vùng miền, địa phương cũng như giữa khu vực quản lý nhà nước và khu vực sản xuất kinh doanh. Phần lớn dược sĩ đại học tập trung tại các đô thị lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh (chiếm xấp xỉ 48% tổng số dược sĩ đại học cả nước năm 2010), trong khi các tỉnh miền núi, vùng sâu, vùng xa rơi vào tình trạng thiếu hụt trầm trọng, nhiều năm không tuyển dụng được cán bộ chuyên môn trình độ cao.

Năm 2012, Khoa Y Dược thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội bắt đầu tuyển sinh và đào tạo khóa đầu tiên ngành Dược học nhằm cung cấp nguồn nhân lực y tế chất lượng cao. Vào tháng 6 năm 2017 và tháng 6 năm 2018, hai khóa sinh viên đầu tiên (khóa QHY 2012 và QHY 2013) đã tốt nghiệp và chính thức tham gia vào thị trường lao động. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của một sinh viên sắp ra trường thuộc khóa QHY 2014, tác giả Hồng Thị Hương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả tình hình vị trí công việc của dược sĩ đại học sau tốt nghiệp Khoa Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2017 và năm 2018.
  2. Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn công việc của dược sĩ đại học sau tốt nghiệp Khoa Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2017 và năm 2018.

Nghiên cứu được triển khai từ tháng 12/2018 đến tháng 5/2019, trong đó giai đoạn thu thập dữ liệu thực tế diễn ra từ tháng 2/2019 đến tháng 4/2019. Đối tượng nghiên cứu bao gồm báo cáo số lượng tốt nghiệp, toàn bộ các dược sĩ đại học tốt nghiệp năm 2017 và năm 2018 của Khoa Y Dược đang làm việc trong ngành Dược trên phạm vi cả nước, cùng một số cơ quan tiếp nhận nhân sự này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm chuyên ngành về nhân lực y tế, đặc điểm công việc ngành dược (tính cạnh tranh thấp, thu nhập hấp dẫn, cơ hội tiếp cận công nghệ cao, phạm vi hoạt động nghề nghiệp đa dạng) và phân loại phạm vi hoạt động của nhân lực dược theo 4 nhóm chính: cơ quan quản lý nhà nước, đơn vị đào tạo nghiên cứu, cơ sở khám chữa bệnh và đơn vị sản xuất kinh doanh. Tác giả tham chiếu chỉ số quốc tế về số lượng dược sĩ trên 10.000 dân do Liên đoàn Dược phẩm Quốc tế (FIP) công bố năm 2012 và số liệu thống kê năm 2010 của nhiều quốc gia (Nhật Bản đạt 13,6; Pháp đạt 12,3; Mỹ đạt 9,0; trong khi Việt Nam chỉ đạt 1,76 DS/10.000 dân). Bên cạnh đó, khóa luận vận dụng khung lý thuyết đánh giá sự hài lòng và động lực nghề nghiệp của nhân viên y tế từ các công trình tại Hoa Kỳ và khu vực nông thôn miền Bắc Việt Nam để xây dựng hệ thống biến số nghiên cứu.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài áp dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, kết hợp giữa phương pháp định lượng và định tính:

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Tổng cỡ mẫu khảo sát thực tế là 78 dược sĩ đại học đang công tác trong ngành Dược (gồm 48 dược sĩ khóa QHY 2012 tốt nghiệp năm 2017 và 30 dược sĩ khóa QHY 2013 tốt nghiệp năm 2018). Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu không xác suất theo tiêu chuẩn đủ điều kiện, loại trừ 2 dược sĩ đang theo học thạc sĩ tại Hàn Quốc và 2 dược sĩ làm việc trái ngành.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bộ câu hỏi có cấu trúc được xây dựng sẵn, sau đó tiến hành điều tra thử nghiệm trên 5 đối tượng để chuẩn hóa trước khi thu thập thông tin chính thức.
  • Xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch được nhập bằng phần mềm EpiData 3.1 với các tệp định dạng QES, REC, CHK nhằm hạn chế sai sót; thực hiện nhập kiểm tra lại 20% số phiếu. Số liệu được phân tích trên phần mềm thống kê STATA. Tác giả sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) và thống kê suy luận (tỷ suất chênh OR, khoảng tin cậy 95% CI, mức ý nghĩa thống kê p < 0,05).
  • Đạo đức nghiên cứu: Đối tượng tham gia trên tinh thần hoàn toàn tự nguyện, được cung cấp đầy đủ thông tin về mục tiêu khảo sát, có quyền rút lui bất kỳ lúc nào và thông tin cá nhân được bảo mật tuyệt đối.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về nhân lực dược, công tác đào tạo dược sĩ đại học và thực trạng nhân lực trong nước cũng như quốc tế. Tác giả chỉ ra chương trình đào tạo dược sĩ tại Việt Nam có thời gian 5 năm đối với hệ chính quy dài hạn, 4 năm đối với hệ liên thông từ trung cấp và 2,5 năm từ cao đẳng. Riêng tại Khoa Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, mô hình đào tạo liên kết A+B được triển khai với 2 năm học kiến thức cơ bản tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên và 3 năm học chuyên ngành tại Khoa Y Dược (tổng cộng 84 học phần tương đương 173 tín chỉ).

Dữ liệu thứ cấp phản ánh số lượng dược sĩ đại học tại Việt Nam tăng từ 9.075 người (năm 2007) lên 13.741 người (năm 2010), nhưng tập trung cao nhất ở vùng Đồng bằng sông Hồng (3.818 người) và Đông Nam Bộ (5.431 người), trong khi Tây Bắc chỉ có 157 người. Trong khu vực công lập, số lượng dược sĩ rất thấp (bình quân chỉ 0,52 dược sĩ/Ban Giám đốc Sở Y tế và chỉ 80 dược sĩ làm việc tại 697 phòng y tế quận/huyện trên toàn quốc). Ngược lại, khối sản xuất kinh doanh chiếm 82,65% tổng số nhân lực dược, tập trung vào hệ thống nhà thuốc tư nhân (8.942 người) và doanh nghiệp cổ phần, TNHH (2.269 người). Về kết quả học tập của 78 dược sĩ thuộc đối tượng nghiên cứu, tỷ lệ xếp loại tốt nghiệp loại Khá chiếm 62,8% (49 người), loại Giỏi chiếm 29,5% (24 người), loại Xuất sắc chiếm 2,6% (2 người) và Trung bình chiếm 3,9% (3 người).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế mô tả cắt ngang, tiêu chuẩn lựa chọn mẫu (n = 78), địa điểm và quy trình thu thập dữ liệu từ tháng 2 đến tháng 4/2019. Bảng biến số nghiên cứu (Bảng 2.1) được cấu trúc chặt chẽ phục vụ hai mục tiêu chính:

  • Nhóm biến mô tả vị trí công việc: Vùng miền, lĩnh vực công tác (Sản xuất - Kinh doanh, Dược bệnh viện, Đào tạo nghiên cứu, Quản lý nhà nước), loại hình tổ chức (Nhà nước, Tư nhân, Doanh nghiệp cổ phần, Liên doanh và nước ngoài).
  • Nhóm biến phân tích yếu tố ảnh hưởng: Nguyện vọng nghề nghiệp trước tốt nghiệp, kênh tiếp cận thông tin tuyển dụng, quy trình/hình thức tuyển dụng, tình trạng không đạt yêu cầu tuyển dụng và nguyên nhân, thời gian tìm kiếm việc làm, kỹ năng làm việc thiết yếu, lý do lựa chọn công việc hiện tại, mức thu nhập hàng tháng, mức độ tương xứng giữa thu nhập và lao động, mức độ hài lòng và ý định gắn bó lâu dài. Quy trình kiểm soát sai số thông qua điều tra thử và nhập kép 20% dữ liệu được mô tả cụ thể.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về thực trạng việc làm của các dược sĩ tốt nghiệp:

  1. Phân bố vị trí công việc hiện tại: Về mặt địa lý, 92,2% (72 người) làm việc tại vùng Đồng bằng sông Hồng, riêng Thủ đô Hà Nội tập trung tới 85,9% (67 người); vùng Bắc Trung Bộ chiếm 3,9%; Tây Bắc, Duyên hải miền Trung và Đông Nam Bộ mỗi vùng chỉ chiếm 1,3%; các vùng Đông Bắc, Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long không ghi nhận dược sĩ nào. Về lĩnh vực công tác, khối Sản xuất - Kinh doanh chiếm ưu thế vượt trội với 82,1% (64 người), tiếp theo là Đào tạo nghiên cứu chiếm 11,5% (9 người, toàn bộ thuộc khóa tốt nghiệp 2017), Dược bệnh viện chiếm 3,8% (3 người) và Quản lý nhà nước chiếm 2,6% (2 người). Xét theo loại hình tổ chức, khu vực Tư nhân chiếm 69,2% (54 người), Nhà nước chiếm 19,2% (15 người), Liên doanh và nước ngoài chiếm 10,3% (8 người), Cổ phần hóa chiếm 1,3% (1 người). Toàn bộ 100% nhân sự làm việc trong khu vực tư nhân và liên doanh/nước ngoài đều thuộc lĩnh vực sản xuất kinh doanh.
Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại cụ thể Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Vùng miền công tác Hà Nội (thuộc ĐB sông Hồng) 67 85,9
Các tỉnh khác thuộc ĐB sông Hồng 5 6,3
Bắc Trung Bộ 3 3,9
Vùng khác (Tây Bắc, Duyên hải MT, Đông Nam Bộ) 3 3,9
Lĩnh vực công tác Sản xuất - Kinh doanh 64 82,1
Đào tạo nghiên cứu 9 11,5
Dược bệnh viện 3 3,8
Quản lý nhà nước 2 2,6
Loại hình tổ chức Tư nhân 54 69,2
Nhà nước 15 19,2
Liên doanh và nước ngoài 8 10,3
Khác (Cổ phần hóa) 1 1,3
  1. Quá trình tìm kiếm việc làm và các yếu tố ảnh hưởng:
  • Về sự phù hợp giữa mong muốn và thực tế: Trước tốt nghiệp, 50,0% mong muốn làm việc tại Hà Nội (38,5% không có định hướng rõ ràng); 60,3% mong muốn làm trong mảng Sản xuất - Kinh doanh; 37,1% muốn vào làm ở đơn vị tư nhân và 30,8% hướng đến các công ty liên doanh/nước ngoài. Khi ra trường, 100% người mong muốn ở Hà Nội đều đạt được mục tiêu (39/39); tỷ lệ đạt được nguyện vọng về lĩnh vực Sản xuất - Kinh doanh là 95,7% (45/47) và loại hình tư nhân là 89,7% (26/29). Ngược lại, tỷ lệ đạt được vị trí trong các công ty liên doanh/nước ngoài chỉ đạt 33,3% (8/24) và khu vực nhà nước là 27,3% (3/11).
  • Kênh thông tin và tuyển dụng: Mạng internet là nguồn tìm việc chính của 67,9% dược sĩ, tiếp đến là kênh giới thiệu qua nhà trường, bạn bè, người quen (30,8%). Hình thức tuyển dụng phổ biến nhất là "Nộp hồ sơ – Phỏng vấn – Ký hợp đồng", chiếm 83,3%.
  • Thời gian và trở ngại tuyển dụng: 66,7% nhận được việc làm dưới 3 tháng sau khi ra trường; 21,8% cần từ 3 đến 6 tháng; 11,5% mất trên 6 tháng. Có 54,0% dược sĩ tham gia khảo sát cho biết từng không đạt yêu cầu tuyển dụng ít nhất một lần. Khảo sát theo học lực cho thấy nhóm Khá/Trung bình có tỷ lệ từng trượt tuyển dụng là 80,7% so với 61,5% ở nhóm Xuất sắc/Giỏi (OR = 2,63; khoảng tin cậy 95% CI: 0,13–1,08; p > 0,05). Ba lý do hàng đầu khiến ứng viên bị từ chối là: Kỹ năng trả lời phỏng vấn chưa đạt (67,9%), Thiếu kinh nghiệm (65,4%) và Trình độ ngoại ngữ không đáp ứng yêu cầu (37,1%).
  • Kỹ năng cần thiết và lý do chọn việc: Kỹ năng giao tiếp được 92,3% dược sĩ đánh giá là thiết yếu trong công việc, theo sau là giao tiếp bằng ngoại ngữ (65,4%), làm việc nhóm (62,8%) và tin học văn phòng (60,3%). Lý do chọn công việc hiện tại chủ yếu là môi trường và điều kiện làm việc tốt (53,9%), mức lương thỏa đáng (36,0%) và phát huy được chuyên môn đào tạo (30,8%).
  • Thu nhập và mức độ hài lòng: Nhóm có mức thu nhập từ 7 đến 10 triệu đồng/tháng chiếm tỷ lệ lớn nhất (47,4%), mức 5–7 triệu đồng chiếm 24,4%, mức 10–15 triệu đồng chiếm 15,4%, mức 3–5 triệu đồng chiếm 11,5% (chủ yếu tập trung ở khu vực nhà nước: 8/9 người), và chỉ có 1 người (1,3%) đạt mức trên 15 triệu đồng (thuộc khối liên doanh/nước ngoài). Có 66,7% nhận định mức lương tương xứng với sức lao động. Tuy nhiên, chỉ có 32,1% dược sĩ thực sự hài lòng với công việc hiện có, trong khi 67,9% ở trạng thái "chấp nhận vì chưa có cơ hội tốt hơn". Tỷ lệ có ý định gắn bó lâu dài là 34,6%, không có ý định lâu dài là 32,1% và chưa xác định rõ ràng là 33,3%.
Mức thu nhập hàng tháng Nhà nước (người) Tư nhân & Cổ phần hóa (người) Liên doanh & Nước ngoài (người) Tổng số (người) Tỷ lệ (%)
3 - 5 triệu đồng 8 1 0 9 11,5
5 - 7 triệu đồng 3 16 0 19 24,4
7 - 10 triệu đồng 3 31 3 37 47,4
10 - 15 triệu đồng 1 7 4 12 15,4
Trên 15 triệu đồng 0 0 1 1 1,3
Tổng cộng 15 55 8 78 100,0

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tập trung biện giải các kết quả khảo sát trong tương quan với thực trạng ngành Dược tại Việt Nam. Tác giả luận giải việc 85,9% dược sĩ đại học ở lại làm việc tại Hà Nội xuất phát từ nền kinh tế đô thị phát triển, tập trung mật độ cao các doanh nghiệp dược và thiết bị y tế tư nhân với điều kiện làm việc cởi mở. Bên cạnh đó, phần lớn sinh viên trúng tuyển hai khóa đầu tiên vốn có quê quán tại miền Bắc và Bắc Trung Bộ nên có xu hướng định cư và tìm kiếm việc làm tại thủ đô. Việc 82,1% dược sĩ công tác trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh phản ánh tính năng động và nhu cầu tuyển dụng liên tục của thị trường thương mại dược phẩm. Ngược lại, các lĩnh vực Dược bệnh viện và Quản lý nhà nước ghi nhận tỷ lệ tiếp nhận rất thấp do các rào cản về cơ chế chỉ tiêu biên chế, áp lực công việc và chế độ lương thưởng khởi điểm chưa đủ sức thu hút.

Chương này cũng phân tích sâu khoảng cách lớn giữa nguyện vọng và thực tế tiếp cận các doanh nghiệp liên doanh, nước ngoài. Mặc dù 30,8% sinh viên mong muốn gia nhập khối này nhằm hưởng mức đãi ngộ cao và môi trường chuyên nghiệp, nhưng chỉ 10,3% trúng tuyển thực tế do hạn chế về năng lực ngoại ngữ và kinh nghiệm phỏng vấn thực tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa cụ thể các chỉ số phản ánh tình hình việc làm của hai khóa tốt nghiệp đầu tiên của Khoa Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội:

  • 92,2% nhân lực công tác tại Đồng bằng sông Hồng, riêng Hà Nội chiếm 85,9%;
  • 82,1% nhân lực làm việc trong lĩnh vực Sản xuất - Kinh doanh; 69,2% làm việc tại khu vực tư nhân;
  • 66,7% sinh viên tìm được việc làm trong vòng dưới 3 tháng sau khi tốt nghiệp;
  • 67,9% tìm kiếm thông tin việc làm thông qua internet;
  • 47,4% có mức thu nhập bình quân từ 7 đến 10 triệu đồng/tháng; mức lương thấp 3–5 triệu đồng tập trung chủ yếu ở khối nhà nước;
  • 67,9% dược sĩ cho biết lý do bị từ chối tuyển dụng là do kỹ năng phỏng vấn chưa đạt, 65,4% do thiếu kinh nghiệm và 37,1% do rào cản ngoại ngữ;
  • 32,1% nhân sự bày tỏ mức độ hài lòng với công việc hiện tại, trong khi 67,9% chỉ ở mức chấp nhận vì chưa tìm được cơ hội tốt hơn.

Về mặt giải pháp, tác giả kiến nghị các cơ quan nhà nước cần cải cách chế độ đãi ngộ, vị trí việc làm và điều kiện làm việc để thu hút dược sĩ đại học về công tác tại hệ thống bệnh viện công lập và các cơ sở y tế tuyến huyện, vùng sâu, vùng xa. Đối với cơ sở đào tạo, cần tăng cường trang bị các kỹ năng bổ trợ thiết yếu như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng trả lời phỏng vấn xin việc và đặc biệt là năng lực giao tiếp bằng ngoại ngữ để nâng cao tính cạnh tranh của sinh viên khi ứng tuyển vào các tập đoàn đa quốc gia.

Về mặt đóng góp, đây là công trình khảo sát đầu tiên theo dõi thực chứng quá trình gia nhập thị trường lao động của hai khóa dược sĩ đại học đầu tiên tốt nghiệp từ Khoa Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho công tác quản lý đào tạo và hoạch định chính sách nhân lực y tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Cỡ mẫu còn khiêm tốn (n = 78) do quy mô đào tạo ban đầu của hai khóa tuyển sinh đầu tiên tại Khoa Y Dược;
  • Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện không xác suất, chỉ khảo sát những người đang làm việc trong ngành Dược mà chưa phân tích sâu nhóm làm việc trái ngành hoặc du học;
  • Việc sử dụng công cụ điều tra bằng bảng hỏi tự điền tiềm ẩn nguy cơ sai số chủ quan từ phía người trả lời.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ đề tài bao gồm việc mở rộng theo dõi dọc (longitudinal study) đối với các khóa tốt nghiệp kế tiếp của Khoa Y Dược, kết hợp khảo sát hai chiều từ phía các nhà tuyển dụng (doanh nghiệp dược, bệnh viện, viện nghiên cứu) nhằm đánh giá mức độ tương thích giữa chương trình đào tạo tích hợp mô hình A+B với yêu cầu năng lực thực tế tại nơi làm việc.

Giá trị tham khảo

Nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều đối tượng:

  • Cơ quan quản lý và các cơ sở đào tạo Y Dược: Cung cấp thông tin thực chứng để điều chỉnh khung chương trình đào tạo, chú trọng tăng cường các học phần ngoại ngữ chuyên ngành và hoạt động rèn luyện kỹ năng mềm, đồng thời củng cố mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp trong định hướng nghề nghiệp cho sinh viên.
  • Sinh viên ngành Dược: Giúp sinh viên nắm bắt được bức tranh tuyển dụng thực tế, các kênh tìm kiếm việc làm hiệu quả, yêu cầu của nhà tuyển dụng đối với sinh viên mới tốt nghiệp, mức thu nhập trung bình của thị trường và các nguyên nhân phổ biến dẫn đến việc bị từ chối hồ sơ để chủ động rèn luyện từ sớm.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống biến số khảo sát việc làm tại Bảng 2.1, các số liệu thống kê chi tiết về rào cản tuyển dụng tại Bảng 3.13, và bảng so sánh đối chiếu giữa định hướng mong muốn ban đầu với vị trí công việc thực tế tại Bảng 3.8.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ dược sĩ đại học Khoa Y Dược – ĐHQGHN tốt nghiệp năm 2017 và 2018 làm việc tại Hà Nội và trong khu vực tư nhân là bao nhiêu?
Kết quả khảo sát cho thấy có 85,9% dược sĩ đại học (67/78 người) đang công tác tại thành phố Hà Nội và 69,2% (54/78 người) làm việc trong các tổ chức thuộc loại hình tư nhân (chủ yếu là công ty cổ phần, TNHH và nhà thuốc tư nhân).

2. Mức thu nhập hàng tháng phổ biến nhất của các dược sĩ trong nghiên cứu là bao nhiêu và phân bố thế nào giữa khối nhà nước và tư nhân?
Mức thu nhập phổ biến nhất là từ 7 đến 10 triệu đồng/tháng, chiếm 47,4% (37/78 người). Khối tư nhân và liên doanh nước ngoài chiếm toàn bộ các mức lương từ 10 triệu đồng trở lên, trong khi mức thu nhập thấp 3–5 triệu đồng/tháng chủ yếu rơi vào nhóm làm việc tại các tổ chức nhà nước (8/9 người).

3. Những lý do chính nào khiến các dược sĩ mới tốt nghiệp bị nhà tuyển dụng từ chối?
Ba nguyên nhân được lựa chọn nhiều nhất là: Kỹ năng trả lời phỏng vấn chưa đạt (67,9%), Thiếu kinh nghiệm làm việc (65,4%) và Trình độ ngoại ngữ không đáp ứng yêu cầu (37,1%).

4. Mức độ đạt được công việc theo mong muốn ban đầu khác biệt ra sao giữa các loại hình tổ chức?
Dược sĩ mong muốn làm việc trong khu vực tư nhân có tỷ lệ đạt được nguyện vọng rất cao (89,7%, tức 26/29 người). Ngược lại, nhóm có mong muốn làm việc tại các tổ chức nhà nước chỉ đạt 27,3% (3/11 người) và nhóm mong muốn làm việc tại công ty liên doanh, nước ngoài chỉ đạt 33,3% (8/24 người).

5. Tỷ lệ dược sĩ hài lòng với công việc hiện tại và ý định gắn bó lâu dài được ghi nhận như thế nào?
Chỉ có 32,1% dược sĩ thực sự hài lòng với công việc hiện có, trong khi 67,9% chấp nhận công việc vì chưa tìm được cơ hội tốt hơn. Tỷ lệ có ý định gắn bó lâu dài với đơn vị hiện tại chỉ đạt 34,6%, tỷ lệ không có ý định gắn bó là 32,1% và 33,3% chưa xác định rõ ràng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồng Thị Hương đã phản ánh bức tranh toàn diện về tình hình việc làm của 78 dược sĩ đại học thuộc hai khóa đầu tiên (2017 và 2018) tốt nghiệp từ Khoa Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội. Kết quả nghiên cứu xác nhận tình trạng phân bố nhân lực tập trung chủ yếu tại Hà Nội (85,9%), hoạt động áp đảo trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh (82,1%) và thuộc khu vực doanh nghiệp tư nhân (69,2%), trong khi các khu vực công lập và y tế tuyến huyện vẫn đối mặt với sự thiếu hụt. Các rào cản tuyển dụng chính được xác định bao gồm kỹ năng phỏng vấn, kinh nghiệm thực tế và trình độ ngoại ngữ, dẫn đến phần lớn nhân sự (67,9%) chỉ ở trạng thái chấp nhận việc làm hiện tại mà chưa thực sự hài lòng. Đây là tài liệu thực chứng có giá trị giúp các nhà quản lý giáo dục và hoạch định chính sách y tế hoàn thiện chương trình đào tạo cũng như giải pháp phân bổ nguồn nhân lực dược tại Việt Nam.