Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ luật học "Cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong các Hiến pháp Việt Nam" được nghiên cứu sinh Nguyễn Thuỳ Dương thực hiện tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2021), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Minh Hà, thuộc chuyên ngành Lí luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật (mã số: 9380101.01).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tư tưởng về quyền con người (QCN) có mối quan hệ gắn bó mật thiết với lịch sử hình thành và phát triển của chủ nghĩa lập hiến thế giới, khởi nguồn từ các văn bản cổ - trung đại như Bộ luật Hammurabi (1810 - 1750 TCN), Đại Hiến chương Magna Carta (1215) và Bộ luật về các quyền (Bill of Rights 1689) của Anh nhằm hạn chế sự lạm quyền của nhà cầm quyền. Trong luật nhân quyền quốc tế, nhà nước vừa là chủ thể chịu nghĩa vụ chính trong việc tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy QCN, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ trở thành chủ thể vi phạm các quyền này. Do đó, việc hiến định các QCN và thiết lập cơ chế hiến định để bảo vệ QCN, quyền công dân (QCD) là đòi hỏi tất yếu của nhà nước pháp quyền. Thập niên qua ghi nhận sự gia tăng về số lượng các Cơ quan Nhân quyền Quốc gia (NHRI) trên thế giới theo khuyến nghị của Liên Hợp Quốc (LHQ) nhằm bảo đảm hiệu lực thực thi quyền.

Tại Việt Nam, các bản Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980, 1992 và đặc biệt là Hiến pháp năm 2013 đã từng bước ghi nhận và hoàn thiện chế định QCN, QCD. Hiến pháp năm 2013 ghi nhận sự tham gia của các cơ quan nhà nước (Quốc hội, Chính phủ, Toà án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân) cùng Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức xã hội vào việc bảo vệ quyền. Tuy nhiên, cơ chế bảo vệ quyền hiến định tại Việt Nam vẫn còn bộc lộ những hạn chế về cả thể chế lẫn thiết chế. Thực tiễn xảy ra các vụ án oan sai kéo dài (như vụ án ba cụ ông ở Vĩnh Phúc mang án oan giết người gần 40 năm, vụ án "Vườn điều" của Huỳnh Văn Nén, vụ án Nguyễn Thanh Chấn bị phạt tù chung thân oan sai 10 năm) cùng những vướng mắc trong việc bảo đảm quyền tố tụng (quyền không bị tra tấn, nguyên tắc suy đoán vô tội) hay quyền về môi trường, tiếp cận thông tin cho thấy sự thiếu vắng một cơ chế bảo vệ quyền có hiệu lực cao. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là cần một công trình khoa học phân tích cơ chế bảo vệ QCN, QCD theo Hiến pháp dưới dạng một chỉnh thể thống nhất kết hợp giữa thể chế và thiết chế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích của luận án là làm rõ những vấn đề lý luận về cơ chế bảo vệ QCN, QCD theo hiến pháp nói chung và trong các Hiến pháp Việt Nam nói riêng; xác định vị trí, vai trò, tiến trình phát triển và triển vọng hoàn thiện cơ chế này tại Việt Nam.

Để đạt được mục đích đó, luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích khái niệm, nội hàm và các yếu tố cấu thành của cơ chế bảo vệ QCN, QCD trong hiến pháp; khái quát đặc điểm, vai trò, xu hướng phát triển và thực tiễn áp dụng cơ chế này theo kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới.
  2. Phân tích các yếu tố cấu thành của cơ chế bảo vệ QCN, QCD trong các bản Hiến pháp Việt Nam từ năm 1946 đến nay; khái quát đặc điểm và sự phát triển của cơ chế dưới tác động của bối cảnh chính trị - xã hội trong nước và quốc tế; đánh giá ưu điểm, hạn chế so với các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế và thực tiễn các nước.
  3. Phân tích, đánh giá thuận lợi và thách thức trong việc vận hành cơ chế bảo vệ QCN, QCD theo Hiến pháp năm 2013; đề xuất quan điểm, giải pháp hoàn thiện cơ chế này đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) và hội nhập quốc tế.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học

Luận án đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân được ghi nhận như thế nào trong các bản Hiến pháp Việt Nam? Quá trình phát triển của cơ chế này chịu tác động từ những yếu tố nào?
  • Câu hỏi 2: Cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong hiến pháp có vai trò như thế nào trên thực tế? Giải pháp nào để hoàn thiện cơ chế này ở Việt Nam?

Giả thuyết khoa học của luận án xác định: Cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân đã xuất hiện và phát triển cùng với sự phát triển của Hiến pháp Việt Nam qua từng thời kỳ, thể hiện thông qua những thành tố của cơ chế này được ghi nhận trong các bản Hiến pháp từ năm 1946 đến nay. Tuy nhiên, những hạn chế tồn tại trong cơ chế đã dẫn đến việc bảo vệ các quyền hiến định chưa có nhiều chuyển biến tích cực ngay cả khi bản Hiến pháp mới được thông qua; do đó, đòi hỏi phải tiếp tục hoàn thiện đồng bộ cả về mặt thiết chế và thể chế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ chế bảo vệ QCN, QCD trong các Hiến pháp Việt Nam, cụ thể là các yếu tố cấu thành của cơ chế được ghi nhận theo Hiến pháp và ảnh hưởng của cơ chế này trong thực tế.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các bản Hiến pháp Việt Nam, trọng tâm là Hiến pháp năm 2013, xét trên khía cạnh thể chế và thiết chế. Khái niệm "các bản Hiến pháp Việt Nam" trong luận án chỉ gồm Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 và 2013 (không bao gồm Hiến pháp 1959 và 1967 của chính quyền Việt Nam Cộng hoà ở miền Nam). Về mặt thiết chế, luận án tập trung vào ba thiết chế nòng cốt: cơ quan nhân quyền quốc gia, cơ quan bảo hiến và hệ thống toà án; bên cạnh đó xem xét vai trò của Quốc hội, Chính phủ như những cấu phần trong chỉnh thể thống nhất.
  • Phạm vi thời gian: Từ bản Hiến pháp năm 1946 đến Hiến pháp năm 2013 (có liên hệ đến tư tưởng lập hiến và nhân quyền trước năm 1945).
  • Phạm vi không gian: Tập trung tại Việt Nam, đặt trong sự so sánh với luật nhân quyền quốc tế và kinh nghiệm lập hiến của một số quốc gia trên thế giới.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án đã phân loại và điểm luận có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài:

Các hướng nghiên cứu quốc tế

  • Về vị trí, vai trò và khuôn khổ hiến định bảo vệ QCN: Viện Nghiên cứu Nhân quyền Đan Mạch (2014) với ấn phẩm "The Constitutional Protection of Human Rights" phân tích quá trình hiến định QCN tại các nước Mỹ Latinh (Bolivia, Ecuador), châu Âu (Na Uy) và châu Á (Nepal); Tài liệu của Liên minh châu Âu (EU) "Strengthening the National Human Rights Protection System" nhấn mạnh sự kết hợp giữa thể chế và thiết chế độc lập; Kris Gledhill trong "Human Rights Acts: The Mechanisms Compared" so sánh cơ chế dựa trên hiến pháp và các đạo luật nhân quyền tại New Zealand, Anh, Ireland; Fiona de Londras với báo cáo "International Human Rights Law and Constitutional Rights: In Favour of Synergy" nhấn mạnh sự hài hoà giữa chuẩn mực quốc tế và hiến pháp quốc gia.
  • Về thể chế và quy phạm hiến định: Stephen Gardbaum (2008) với "Human Rights as International Constitutional Rights" trên European Journal of International Law; Tom Campbell, Keith D. Ewing, Adam Tomkins (2001) trong "The Legal Protection of Human Rights: Sceptical Essays"; Tom Campbell, Jeffrey Goldsworthy, Adrienne Stone (2003) với "Protecting Human Rights: Instruments and Institutions"; Richard B. Lillich với "The Constitution and International Human Rights"; Francisco Forrest Martin với "The Constitution and Human Rights: The International Legal Constructionist Approach..."; Jamie Mayerfeld với "The Promise of Human Rights..."; cùng các công trình nghiên cứu án lệ và hiến pháp cụ thể của Michael J. Perry (Hoa Kỳ), Piarey Lal Mehta & Neena Verma (Ấn Độ), Judith R. Blau & Alberto Moncada (Hoa Kỳ), Robert French (Úc).
  • Về thiết chế bảo vệ QCN (NHRI, Bảo hiến, Toà án): Gauthier de Beco & Rachel Murray (2014) bình luận về Bộ nguyên tắc Paris 1993 ("A Commentary on the Paris Principles on NHRIs"); Kevin Boyle với ấn phẩm "New Institutions for Human Rights Protection"; Sonia Cardenas (2014) với "Chains of Justice: The Global Rise of State Institutions for Human Rights"; tài liệu chuyên đề của Văn phòng Cao uỷ LHQ về QCN (OHCHR) và nghiên cứu của Jan Wouters & K. Meuwissen tại châu Âu. Về thiết chế bảo hiến và toà án, có các nghiên cứu của Ackermann (1990) về Nam Phi, Paul P. Craig (2019), Armin von Bogdandy & Davide Paris (2019) so sánh Toà án Hiến pháp Ý và Toà án Hiến pháp Liên bang Đức, Tarunabh Khaitan (2019); Chilton & Versteeg (2017) với bài viết chỉ ra hạn chế của toà án hiến pháp; Gudmundur Alfredsson, Jonas Grimheden, Bertrand G. Ramcharan về cơ chế giám sát quốc tế; Hans G. Rupp, Johannes Riedel, Alvin B. Rubin, Miguel Schor phân tích mô hình bảo hiến tập trung (Đức) và phi tập trung (Hoa Kỳ).
  • Về cơ chế nhân quyền khu vực ASEAN và góc nhìn học giả quốc tế về Việt Nam: Nguyễn Đăng Dung & Phạm Hồng Thái (2012) với "Bảo vệ và thúc đẩy QCN trong khu vực ASEAN"; Vũ Công Giao & Nguyễn Minh Tâm (2012) khảo sát các cơ quan nhân quyền ở Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan; Mark Sidel (2008, 2009) phân tích bối cảnh lập hiến và đối thoại hiến pháp tại Việt Nam ("Law and Society in Vietnam", "The Constitution of Vietnam: A Contextual Analysis").

Các hướng nghiên cứu trong nước

  • Nghiên cứu chung về cơ chế và quyền hiến định: Giáo trình/sách chuyên khảo "Cơ chế bảo đảm và bảo vệ QCN" do Võ Khánh Vinh chủ biên (2011); "Thực hiện các quyền hiến định trong Hiến pháp năm 2013" do Trịnh Quốc Toản và Vũ Công Giao đồng chủ biên; ấn phẩm "Cơ chế bảo hiến và QCN – Kinh nghiệm Cộng hòa liên bang Đức và Việt Nam" do Đặng Dũng Chí và Hoàng Văn Nghĩa đồng chủ biên; các công trình của Nguyễn Đăng Dung về chủ nghĩa hiến pháp, sự hạn chế quyền lực nhà nước và cơ chế bảo vệ nhân quyền (2001, 2004, 2005, 2007, 2009, 2012, 2019).
  • Nghiên cứu về thể chế và lịch sử lập hiến: Vũ Công Giao & Nguyễn Thùy Dương (2017) phân tích giá trị QCN trong Hiến pháp 1946 và sự kế thừa trong Hiến pháp 2013; sách chuyên khảo sửa đổi Hiến pháp 1992 của Phạm Hồng Thái, Nguyễn Sĩ Dũng, Vũ Công Giao...; sách của Phạm Hữu Nghị & Bùi Nguyên Khánh (2012); đề tài nghiên cứu của Bùi Ngọc Sơn (2010), Vũ Công Giao (2011); bài viết của Nguyễn Thanh Tuấn (2013), Nguyễn Võ Linh Giang.
  • Nghiên cứu về thiết chế bảo vệ quyền: Tường Duy Kiên (2009, 2012) nghiên cứu về mô hình NHRI và vai trò của Quốc hội; Vũ Công Giao & Vũ Thu Quyên (2011), Vũ Công Giao (2012) về hiến định cơ quan nhân quyền quốc gia; Thái Vĩnh Thắng về các mô hình cơ quan bảo hiến; Đinh Thế Hưng về bảo vệ quyền qua toà án; Nguyễn Như Phát, Philips Kunig & Võ Trí Hảo về mô hình tài phán hiến pháp CHLB Đức.

Khoảng trống luận án giải quyết

Mặc dù các công trình đã phân tích nhiều góc độ của QCN và tổ chức bộ máy nhà nước, phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận riêng rẽ khía cạnh thể chế (hệ thống quy phạm) hoặc khía cạnh thiết chế (toà án, quốc hội, cơ quan bảo hiến), chưa đặt cơ chế bảo vệ QCN, QCD theo hiến pháp trong một chỉnh thể thống nhất. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách tiếp cận liên ngành, toàn diện theo chuẩn mực của luật nhân quyền quốc tế, phân tích cấu trúc hữu cơ giữa thể chế và thiết chế xuyên suốt lịch sử lập hiến Việt Nam từ 1946 đến 2013.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng của triết học Mác – Lênin, kết hợp với bốn lý thuyết chính trị - pháp lý nền tảng:

  1. Lý thuyết về Nhà nước pháp quyền của A.V. Dicey (thế kỷ 19): Nhấn mạnh ba trụ cột: (i) Không ai bị trừng phạt nếu không vi phạm pháp luật được thiết lập theo trình tự lập pháp thông thường và được tuyên bởi toà án có thẩm quyền; (ii) Mọi chủ thể (công dân và quan chức) đều bình đẳng trước pháp luật và chịu sự tài phán của toà án; (iii) Hiến pháp bắt nguồn từ phán quyết của toà án (court-based constitution), trong đó phán quyết tư pháp xác lập và bảo vệ trực tiếp quyền tự do cá nhân.
  2. Lý thuyết về Trình tự pháp lý công bằng (Due process of law): Đòi hỏi thủ tục tư pháp và hành chính minh bạch, quyền được thông báo và quyền được xét xử vô tư, nguyên tắc không áp dụng hồi tố, tính tương xứng trong hành vi công quyền, ngăn chặn sự lạm quyền của nhà nước đối với quyền tự do cá nhân.
  3. Lý thuyết về Công lý hiến định (Constitutional justice): Xem pháp quyền là lý tưởng của chủ nghĩa hiến pháp, giới hạn quyền lực nhà nước (kể cả nhánh lập pháp chiếm ưu thế) thông qua cơ chế kiềm chế - đối trọng của tư pháp và bảo vệ quyền bằng thủ tục tố tụng hiến pháp.
  4. Lý thuyết về Quyền tự nhiên của John Locke (thế kỷ 17): Khẳng định các quyền tự nhiên vốn có, bình đẳng và bất khả xâm phạm của con người; nhà nước hình thành thông qua khế ước xã hội (hiến pháp) với nhiệm vụ bảo vệ quyền tự nhiên; quyền lực nhà nước bị giới hạn bởi khế ước và người dân có quyền lập ra trật tự mới khi chính quyền lạm quyền.

Khái niệm và cách tiếp cận mở rộng

  • Quyền con người: Là những bảo đảm pháp lý toàn cầu (universal legal guarantees) bảo vệ cá nhân/nhóm chống lại các hành động (actions) hoặc sự bỏ mặc (omissions) xâm hại đến nhân phẩm, quyền thụ hưởng (entitlements) và các quyền tự do cơ bản (fundamental freedoms).
  • Quyền công dân: Là tập hợp các QCN được pháp luật một quốc gia ghi nhận và bảo đảm riêng cho công dân nước mình, gắn liền với quốc tịch và mối quan hệ pháp lý hai chiều giữa công dân và nhà nước.
  • Cơ chế bảo vệ QCN, QCD trong Hiến pháp: Là hệ thống chỉnh thể gồm thể chế (nguyên tắc, quy định hiến định làm căn cứ và phương thức bảo vệ) và thiết chế (hệ thống cơ quan, tổ chức có thẩm quyền hiến định) nhằm ngăn ngừa, xử lý các hành vi vi phạm và bảo đảm thực thi các quyền hiến định trên thực tế.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án là nghiên cứu lý thuyết pháp lý định tính, sử dụng các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp phân tích: Áp dụng xuyên suốt để giải mã văn bản quy phạm các bản Hiến pháp Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992, 2013), văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam, hiến pháp một số quốc gia, sách chuyên khảo, bài báo khoa học và án lệ.
  • Phương pháp so sánh: So sánh lịch sử giữa các bản Hiến pháp Việt Nam qua từng thời kỳ; so sánh đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế (Tuyên ngôn UDHR 1948, Công ước ICCPR 1966, ICESCR 1966, Nguyên tắc Paris 1993) và các mô hình bảo hiến, cơ quan nhân quyền tại các quốc gia (Anh, Hoa Kỳ, Đức, Ý, Nam Phi, Colombia, Ecuador, các nước ASEAN).
  • Phương pháp tổng hợp: Khái quát hoá các luận điểm lý thuyết và dữ liệu lập hiến thành mô hình cấu trúc cơ chế bảo vệ quyền.
  • Phương pháp chuyên gia: Tổ chức tham vấn không chính thức với các chuyên gia luật hiến pháp và luật nhân quyền tại Khoa Luật – ĐHQGHN, Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam để thẩm định các luận điểm trong Chương 3 và Chương 4.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu theo ba tuyến nội dung: các nghiên cứu về vị trí, vai trò của cơ chế bảo vệ quyền theo hiến pháp; các nghiên cứu về thể chế bảo vệ quyền; và các nghiên cứu về thiết chế bảo vệ quyền (cơ quan nhân quyền quốc gia, cơ quan bảo hiến, hệ thống toà án). Chương này chỉ ra rằng phần lớn công trình trong nước chỉ dừng lại ở việc xem xét đơn lẻ các quyền cụ thể hoặc khảo cứu tổ chức bộ máy nhà nước mà chưa phân tích cơ chế bảo vệ quyền như một chỉnh thể thống nhất. Từ đó, chương 1 xác lập tính cấp thiết, mục tiêu, 2 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học làm định hướng cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong hiến pháp

Chương 2 tập trung xây dựng khung lý thuyết hoàn chỉnh về cơ chế bảo vệ QCN, QCD theo hiến pháp:

  • Khái niệm và phân biệt: Phân định ranh giới và mối quan hệ giữa QCN (mang tính phổ quát, thuộc về mọi cá nhân) và QCD (gắn với tư cách công dân và quốc tịch). Định nghĩa cơ chế bảo vệ quyền trong hiến pháp là sự kết hợp hữu cơ giữa thể chế và thiết chế.
  • Ba phương thức pháp điển hoá QCN vào hiến pháp thế giới: (1) Quy định thành một chương riêng hoặc các điều khoản rải rác trong văn bản hiến pháp (Việt Nam và đa số các nước); (2) Quy định trong văn bản riêng có giá trị như hiến pháp (Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền 1789 của Pháp, Bill of Rights của Anh); (3) Quy định thông qua các điều khoản bổ sung/tu chính án (10 Tu chính án đầu tiên của Hiến pháp Hoa Kỳ).
  • Phân loại hiệu lực quyền: Phân tích sự khác biệt giữa các quyền áp dụng trực tiếp (self-executing) và các quyền cần có lộ trình thực hiện (non-self-executing - như án lệ của Toà án Hiến pháp Ý về quyền làm việc hay Toà án Hiến pháp Colombia về quyền kinh tế, xã hội), khẳng định tất cả các quyền hiến định đều có giá trị pháp lý ràng buộc nhà nước.
  • Các thành tố cấu thành cơ chế:
    • Về thể chế: Hệ thống quyền được ghi nhận; các nguyên tắc hiến định (nguyên tắc pháp quyền, bình đẳng, nhân phẩm, giới hạn quyền); thủ tục đặc biệt sửa đổi hiến pháp.
    • Về thiết chế: Ba thiết chế nòng cốt gồm Cơ quan nhân quyền quốc gia (NHRI theo Nguyên tắc Paris 1993), Cơ quan bảo hiến (mô hình tập trung như Đức, Ý; mô hình phi tập trung như Hoa Kỳ), và Hệ thống Tòa án; cùng các cơ quan lập pháp, hành pháp và tổ chức xã hội.
  • Các yếu tố tác động: Điều kiện kinh tế - xã hội, thể chế chính trị, truyền thống văn hóa - pháp lý trong nước và quá trình hội nhập, chuẩn mực quốc tế.

Chương 3: Cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân qua các bản Hiến pháp Việt Nam từ 1946 đến nay

Chương 3 khảo sát tiến trình lịch sử lập hiến Việt Nam qua 5 bản Hiến pháp:

  • Hiến pháp năm 1946: Đặt nền móng lập hiến dân chủ đầu tiên, ghi nhận quyền tại Chương II "Nghĩa vụ và quyền lợi của công dân", kết hợp các giá trị phổ quát phương Tây với điều kiện thực tiễn cách mạng Việt Nam; thừa nhận quyền tư pháp độc lập của Toà án.
  • Hiến pháp năm 1959 và 1980: Phản ánh bối cảnh chiến tranh và cơ chế kinh tế kế hoạch hoá tập trung thời kỳ đầu xây dựng CNXH; chế định quyền gắn liền mật thiết với nghĩa vụ của công dân đối với nhà nước.
  • Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi năm 2001): Bắt đầu thời kỳ Đổi mới, bổ sung quy định về tôn trọng QCN (Điều 50), ghi nhận các quyền tự do kinh doanh và quyền sở hữu trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
  • Hiến pháp năm 2013 (Hiện hành): Bước chuyển biến căn bản về thể chế và thiết chế:
    • Về thể chế: Đổi tên chương thành "Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân" (Chương II), đặt lên vị trí trang trọng; phân định rõ chủ thể "mọi người" (QCN) và "công dân" (QCD); ghi nhận nguyên tắc giới hạn quyền (Khoản 2 Điều 14) chỉ bằng "luật" trong các trường hợp thật cần thiết; quy định nghĩa vụ của Nhà nước phải tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền.
    • Về thiết chế: Khẳng định Toà án nhân dân là cơ quan xét xử, thực hiện quyền tư pháp, có nhiệm vụ bảo vệ công lý, bảo vệ QCN, QCD (Điều 102); quy định về cơ chế bảo vệ Hiến pháp (Khoản 2 Điều 119).
  • Ưu điểm và hạn chế của cơ chế hiện hành:
    • Ưu điểm: Thể chế hoá sâu sắc các nguyên tắc nhân quyền quốc tế; hoàn thiện thẩm quyền tư pháp bảo vệ quyền.
    • Hạn chế: Về thể chế, nhiều quyền hiến định còn thiếu luật cụ thể hoá hoặc bị giới hạn bởi các văn bản dưới luật; về thiết chế, chưa thành lập Cơ quan nhân quyền quốc gia (NHRI); chưa có cơ quan tài phán hiến pháp chuyên trách để xử lý văn bản quy phạm vi hiến xâm hại quyền; Toà án chưa áp dụng trực tiếp quy định Hiến pháp khi xét xử; thực tiễn tố tụng còn xảy ra án oan sai.

Chương 4: Quan điểm, giải pháp hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong Hiến pháp Việt Nam

Chương 4 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp cụ thể:

  • Quan điểm chỉ đạo: Bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng; gắn liền với tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN; tôn trọng và thực thi đầy đủ các cam kết điều ước quốc tế về nhân quyền mà Việt Nam là thành viên (ICCPR, ICESCR); kết hợp hài hoà giữa tính phổ quát và đặc thù quốc gia.
  • Nhóm giải pháp về thể chế:
    • Tiếp tục hoàn thiện hệ thống luật chuyên ngành để cụ thể hóa các quyền hiến định (luật về biểu tình, lập hội, tiếp cận thông tin...);
    • Thực hiện nghiêm nguyên tắc giới hạn quyền tại Khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013, bảo đảm quyền chỉ bị giới hạn bởi đạo luật do Quốc hội ban hành, xóa bỏ việc tùy tiện giới hạn quyền bằng thông tư, nghị định;
    • Nội luật hóa đầy đủ các điều ước quốc tế về QCN; hoàn thiện quy định cho phép viện dẫn trực tiếp Hiến pháp và điều ước quốc tế tại Toà án.
  • Nhóm giải pháp về thiết chế:
    • Nghiên cứu, xúc tiến việc thành lập Cơ quan Nhân quyền Quốc gia (NHRI) tại Việt Nam theo các Nguyên tắc Paris 1993 (với mô hình phù hợp như Uỷ ban Nhân quyền Quốc gia hoặc Thanh tra Quốc hội/Ombudsman);
    • Hoàn thiện cơ chế bảo vệ Hiến pháp: Xây dựng cơ chế phán quyết vi hiến chuyên trách theo tinh thần Khoản 2 Điều 119 Hiến pháp 2013;
    • Đẩy mạnh cải cách tư pháp, nâng cao tính độc lập của Toà án, bảo đảm nguyên tắc tranh tụng, suy đoán vô tội và thủ tục tố tụng công bằng;
    • Phát huy vai trò giám sát của Quốc hội, Hội đồng nhân dân, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức xã hội, báo chí trong phát hiện và xử lý vi phạm quyền.
Thành tố cơ chế Giai đoạn 1946 - 1992 Hiến pháp năm 2013 (Hiện hành) Định hướng hoàn thiện (Chương 4)
Thể chế ghi nhận quyền Chủ yếu quy định "Quyền và nghĩa vụ công dân"; đồng nhất QCN với QCD; nhấn mạnh quyền kinh tế - xã hội (1959, 1980). Tách bạch "Quyền con người" và "Quyền công dân"; đặt tại Chương II; xác lập nguyên tắc giới hạn quyền (Điều 14). Ban hành luật cụ thể hóa các quyền tự do; rà soát loại bỏ việc giới hạn quyền bằng văn bản dưới luật.
Thiết chế bảo vệ quyền: Tòa án Tòa án xét xử theo pháp luật; chưa nhấn mạnh chức năng hiến định về bảo vệ quyền con người. Xác định TAND là cơ quan thực hiện quyền tư pháp, có nhiệm vụ hiến định bảo vệ công lý, QCN, QCD (Điều 102). Đảm bảo tư pháp độc lập; thực hiện thủ tục tranh tụng công bằng; cho phép áp dụng trực tiếp Hiến pháp khi xét xử.
Thiết chế bảo hiến Giám sát tính hợp hiến tối cao thuộc về Quốc hội và UBTVQH; không có tài phán hiến pháp. Quy định nguyên tắc: "Cơ chế bảo vệ Hiến pháp do luật định" (Khoản 2 Điều 119). Xây dựng thiết chế tài phán hiến pháp chuyên trách hoặc cơ chế xử lý văn bản vi hiến xâm hại quyền.
Cơ quan nhân quyền quốc gia (NHRI) Chưa được đề cập. Chưa được hiến định hay thành lập trong thực tế. Thiết lập NHRI độc lập phù hợp với Nguyên tắc Paris (1993) và điều kiện thể chế chính trị Việt Nam.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về lý luận

  • Là công trình luận án tiến sĩ luật học đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận cơ chế bảo vệ QCN, QCD theo Hiến pháp dưới góc độ một chỉnh thể thống nhất kết hợp chặt chẽ giữa thể chế (nguyên tắc, quy định) và thiết chế (các cơ quan nhà nước và thiết chế độc lập).
  • Mở rộng nội hàm khái niệm "bảo vệ quyền" theo luật nhân quyền quốc tế: không giới hạn ở việc phòng ngừa, xử lý vi phạm và khắc phục hậu quả thụ động mà bao gồm toàn diện quá trình ghi nhận, bảo đảm thực thi và tạo lập khả năng tiếp cận công lý cho người dân.
  • Xây dựng hệ thống tiêu chí khoa học đánh giá mức độ tương thích giữa cơ chế hiến định quốc gia với các chuẩn mực nhân quyền quốc tế (Nguyên tắc Paris 1993, các công ước ICCPR, ICESCR).

Đóng góp mới về thực tiễn

  • Đánh giá toàn diện bức tranh lập hiến Việt Nam qua 5 bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992, 2013), chỉ ra quy luật vận động, sự kế thừa và những điểm nghẽn của cơ chế hiện hành.
  • Nhận diện trực diện những rào cản thực tế qua các vụ án oan sai và tranh chấp quyền, chỉ rõ sự thiếu hụt của thiết chế tài phán hiến pháp và cơ quan nhân quyền quốc gia.
  • Cung cấp cơ sở khoa học và đề xuất các giải pháp khả thi, đồng bộ cho cơ quan lập pháp, tư pháp trong tiến trình sửa đổi pháp luật, cải cách tư pháp và thành lập các thiết chế mới bảo vệ quyền tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tiếp cận chủ yếu dưới góc độ lý thuyết pháp lý chuyên ngành Lí luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật kết hợp Luật Hiến pháp; phạm vi tư liệu lịch sử chỉ giới hạn ở 5 bản Hiến pháp chính thức của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam (không nghiên cứu Hiến pháp 1959 và 1967 của chính quyền Sài Gòn); luận án tập trung sâu vào ba thiết chế nòng cốt (Toà án, Bảo hiến, NHRI), các thiết chế hành chính và tổ chức xã hội chỉ được khảo sát với tư cách cấu phần phối hợp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Đi sâu thiết kế mô hình tổ chức, quy chế pháp lý và thẩm quyền chi tiết của Cơ quan Nhân quyền Quốc gia (NHRI) tại Việt Nam; xây dựng quy trình tố tụng tài phán hiến pháp cụ thể; và nghiên cứu cơ chế bảo vệ hiến định đối với các nhóm quyền đặc thù trong bối cảnh chuyển đổi số và biến đổi khí hậu.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành luật: Cung cấp khung lý thuyết hệ thống về QCN, chủ nghĩa hiến pháp, pháp quyền (Dicey, Locke, due process) và nguồn tài liệu tổng quan đa dạng trong nước, quốc tế.
  • Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo chuyên sâu phục vụ giảng dạy các môn Lí luận Nhà nước và Pháp luật, Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, Luật Hiến pháp Việt Nam và Luật Nhân quyền quốc tế.
  • Đối với cơ quan xây dựng chính sách và lập pháp (Quốc hội, Ban soạn thảo luật): Cung cấp luận cứ thực tiễn để rà soát, cụ thể hóa các quyền hiến định trong Chương II Hiến pháp 2013, bảo đảm nguyên tắc giới hạn quyền và nghiên cứu lộ trình thiết lập NHRI cũng như cơ chế bảo hiến.
  • Đối với cơ quan tư pháp (Toà án, Viện kiểm sát): Đóng góp các chuẩn mực về tố tụng công bằng, nguyên tắc suy đoán vô tộc và yêu cầu bảo vệ quyền con người trong hoạt động xét xử.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa "Cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong Hiến pháp" như thế nào?

Theo luận án, cơ chế bảo vệ QCN, QCD trong Hiến pháp là tổng thể các thể chế và thiết chế được ghi nhận trong khuôn khổ hiến pháp quốc gia nhằm mục đích ngăn ngừa và xử lý các hành vi vi phạm các quyền hiến định. Trong đó:

  • Thể chế: Bao gồm các nguyên tắc, quy tắc hiến định về nội dung và phương thức giám sát, bảo vệ các QCN, QCD;
  • Thiết chế: Là hệ thống các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền bảo vệ QCN, QCD được hiến định.

2. Các phương thức pháp điển hóa quyền con người vào hiến pháp trên thế giới được luận án khái quát gồm những dạng nào?

Luận án chỉ ra ba phương thức cơ bản:

  1. Quy định trực tiếp thành các điều khoản trong một chương riêng biệt hoặc rải rác tại các chương của hiến pháp (Việt Nam và đa số quốc gia);
  2. Quy định trong một văn bản riêng được thừa nhận là cấu phần của hiến pháp (Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền 1789 của Pháp, Bill of Rights của Anh);
  3. Quy định dưới dạng các điều khoản bổ sung / tu chính án hiến pháp (10 Tu chính án đầu tiên của Hiến pháp Hoa Kỳ).

3. Những thiết chế nào được luận án xác định là nòng cốt trong cơ chế bảo vệ quyền con người theo hiến pháp?

Luận án xác định ba thiết chế nòng cốt bao gồm:

  1. Cơ quan Nhân quyền Quốc gia (NHRI): Thiết chế độc lập thành lập theo tiêu chuẩn Nguyên tắc Paris 1993;
  2. Cơ quan bảo hiến: Thiết chế thực hiện thẩm tra vi hiến theo mô hình tập trung (Toà án Hiến pháp) hoặc phi tập trung (Toà án thường);
  3. Hệ thống Tòa án nhân dân: Cơ quan thực hiện quyền tư pháp trực tiếp giải quyết các tranh chấp và bảo vệ quyền bị xâm hại.

4. Vì sao luận án tiếp cận khái niệm "bảo vệ quyền" theo nghĩa rộng của luật nhân quyền quốc tế?

Theo luật nhân quyền quốc tế, QCN là những bảo đảm pháp lý toàn cầu chống lại cả hành động (actions) lẫn sự bỏ mặc (omissions). Do đó, tại các quốc gia thiếu vắng cơ chế tố tụng hiến pháp như Việt Nam, nếu chỉ tiếp cận việc bảo vệ quyền từ góc độ thụ động (phòng ngừa và xử lý vi phạm sau khi đã xảy ra sự xâm hại) là chưa đầy đủ. Tiếp cận theo nghĩa rộng bao gồm toàn bộ quá trình: ghi nhận, ngăn ngừa, xử lý vi phạm, thực thi và bảo đảm các điều kiện thụ hưởng quyền trên thực tế.

5. Luận án đã viện dẫn những vụ án thực tế nào tại Việt Nam để minh chứng cho hạn chế của cơ chế bảo vệ quyền trong tố tụng?

Luận án đã viện dẫn các vụ án oan sai nghiêm trọng gồm:

  • Vụ án ba cụ ông tại Vĩnh Phúc mang án oan giết người kéo dài gần 40 năm (một người đã mất trong thời gian bị tạm giữ);
  • Vụ án "Vườn điều" dẫn đến việc ông Huỳnh Văn Nén và gia đình vướng vòng lao lý oan sai;
  • Vụ án ông Nguyễn Thanh Chấn bị tuyên án tù chung thân về tội giết người và phải thụ án oan 10 năm trước khi được minh oan.

Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Nguyễn Thuỳ Dương là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong lịch sử lập hiến Việt Nam từ năm 1946 đến năm 2013 dưới lăng kính lý thuyết pháp lý hiện đại và luật nhân quyền quốc tế. Bằng việc phân tích cấu trúc hữu cơ giữa thể chế và thiết chế, luận án đã làm rõ những bước tiến vượt bậc của Hiến pháp năm 2013 cũng như những điểm nghẽn thể chế và thiết chế đang cản trở hiệu lực bảo vệ quyền trên thực tế. Các giải pháp do luận án đề xuất — đặc biệt là việc hoàn thiện nguyên tắc giới hạn quyền, thiết lập Cơ quan Nhân quyền Quốc gia theo Nguyên tắc Paris và xây dựng cơ chế tài phán hiến pháp — mang giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc cho công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.