Tổng quan nghiên cứu

Bảo đảm quyền con người và quyền công dân luôn là thước đo cốt lõi cho sự tiến bộ của mỗi quốc gia trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền. Ngày 12/11/2013, Việt Nam đã trúng cử thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc nhiệm kỳ 2014-2016 với số phiếu 184/192 phiếu thuận, đạt tỷ lệ xấp xỉ 95,8%. Sự kiện này đánh dấu bước chuyển biến quan trọng, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện thể chế bảo vệ nhân quyền trong nước. Thực tiễn cho thấy quyền lực nhà nước luôn tiềm ẩn xu hướng lạm quyền; do đó, việc thiết lập hàng rào pháp lý để kiểm soát quyền lực và bảo vệ quyền lợi cá nhân trở thành đòi hỏi khách quan của xã hội hiện đại.

Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá có hệ thống quá trình hình thành, phát triển cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân qua 5 bản Hiến pháp trong lịch sử lập hiến Việt Nam (Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980, 1992 và 2013). Trên cơ sở đó, luận văn làm rõ cấu trúc thể chế và thiết chế theo Hiến pháp năm 2013, đồng thời xác lập hệ thống giải pháp nâng cao hiệu lực thực thi quyền con người trong giai đoạn đổi mới.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian pháp lý tại Việt Nam từ năm 1945 đến năm 2015, đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế của Liên hợp quốc và các mô hình khu vực tiêu biểu. Nghiên cứu mang ý nghĩa sâu sắc khi cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống tư pháp, hướng đến mục tiêu 100% văn bản quy phạm pháp luật nội địa tương thích với các điều ước quốc tế về nhân quyền mà Việt Nam đã phê chuẩn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của 3 học thuyết pháp lý kinh điển: Thuyết quyền tự nhiên (Natural Rights Theory), Thuyết chủ nghĩa lập hiến hiện đại (Constitutionalism) và Thuyết kiểm soát quyền lực nhà nước (Checks and Balances). Bốn khái niệm trọng tâm được chuẩn hóa bao gồm: quyền con người (giá trị tự nhiên phổ quát), quyền công dân (mối liên hệ pháp lý giữa cá nhân với nhà nước xác định qua quốc tịch), thể chế bảo vệ quyền (hệ thống quy phạm pháp luật) và thiết chế bảo vệ quyền (bộ máy cơ quan thực thi và giám sát).

Nghiên cứu đối chiếu cơ chế bảo vệ nhân quyền quốc tế của Liên hợp quốc thông qua hệ thống 6 cơ quan chính và 9 ủy ban công ước chuyên biệt. Đồng thời, luận văn phân tích mô hình thiết chế nhân quyền quốc gia như Thanh tra Quốc hội (Ombudsman) khởi nguồn từ Thụy Điển năm 1809 và Ủy ban Quyền con người quốc gia tại hơn 100 quốc gia trên thế giới để rút ra các giá trị tham chiếu cho Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ 5 bản Hiến pháp Việt Nam, 43 công trình nghiên cứu chuyên sâu của 52 nhà khoa học đầu ngành, cùng hệ thống 9 công ước quốc tế cơ bản về quyền con người.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 55 văn bản quy phạm pháp luật, điều ước quốc tế và báo cáo chuyên đề về nhân quyền trong giai đoạn 1945-2015. Phương pháp chọn mẫu phân tầng có chủ đích được áp dụng nhằm lựa chọn các văn bản lập hiến mang tính bước ngoặt của từng thời kỳ lịch sử. Luận văn sử dụng phương pháp phân tích quy phạm kết hợp so sánh luật học và duy vật lịch sử. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích so sánh là nhằm nhận diện rõ nét sự kế thừa, phát triển và những khoảng trống pháp lý của Hiến pháp năm 2013 so với các bản Hiến pháp tiền nhiệm và chuẩn mực quốc tế. Toàn bộ quá trình nghiên cứu và xử lý dữ liệu được tiến hành trong thời gian 24 tháng (từ năm 2013 đến năm 2015).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, lịch sử lập hiến Việt Nam thể hiện sự gia tăng rõ rệt về dung lượng và chất lượng quy định nhân quyền. Hiến pháp năm 1946 dành 18/70 điều (chiếm 25,7% tổng số điều), Hiến pháp năm 1959 dành 21/112 điều (chiếm 18,75%), và đến Hiến pháp năm 2013 đã dành trọn Chương II gồm 36 điều để quy định về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân. Sự phân định rạch ròi giữa chủ thể "mọi người" (quyền con người) và "công dân" (quyền công dân) đánh dấu bước tiến vượt bậc về tư duy lập hiến.

Thứ hai, Hiến pháp năm 2013 đã thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực giữa các nhánh quyền lực nhà nước: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Điều 102 Hiến pháp năm 2013 lần đầu tiên xác định rõ Tòa án nhân dân là cơ quan thực hiện quyền tư pháp, có nhiệm vụ trọng tâm là bảo vệ công lý và bảo vệ quyền con người.

Thứ ba, nghiên cứu chỉ ra khoảng trống về mặt thiết chế khi Việt Nam chưa thành lập Cơ quan nhân quyền quốc gia độc lập theo Nguyên tắc Paris năm 1993, trong khi mô hình này đã hiện diện tại hơn 70% các quốc gia thành viên Liên hợp quốc.

Thứ tư, vai trò giám sát xã hội của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội đã được hiến định tại Điều 9 và Điều 10, tạo cơ chế bảo vệ quyền con người từ góc độ xã hội dân sự.

Thảo luận kết quả

Sự hoàn thiện của cơ chế bảo vệ quyền con người trong Hiến pháp năm 2013 bắt nguồn từ áp lực hội nhập quốc tế và nhu cầu nội tại của công cuộc đổi mới. So với cơ chế bảo vệ quyền con người châu Âu gồm 47 quốc gia thành viên với Tòa án Nhân quyền châu Âu có thẩm quyền phán quyết bắt buộc, cơ chế tại Việt Nam vẫn dựa chủ yếu vào hệ thống cơ quan nhà nước sẵn có mà chưa có cơ quan tài phán hiến pháp chuyên trách.

Để làm rõ sự chuyển dịch lập hiến, các dữ liệu về tỷ lệ điều khoản quy định quyền con người qua 5 bản Hiến pháp có thể được mô hình hóa tối ưu thông qua biểu đồ cột tiến trình lịch sử. Bên cạnh đó, một bảng ma trận so sánh thẩm quyền giữa Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ và Tòa án nhân dân sẽ phản ánh trực quan sự phân công và phối hợp kiểm soát quyền lực nhà nước theo Hiến pháp năm 2013. Những phát hiện này khẳng định tính tất yếu của việc đưa các nguyên tắc hiến định vào đời sống thực tiễn.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, Quốc hội cần chủ trì nghiên cứu và xây dựng Đề án thành lập Cơ quan Nhân quyền Quốc gia độc lập (theo mô hình Ủy ban Nhân quyền Quốc gia hoặc Thanh tra Quốc hội - Ombudsman) với lộ trình hoàn thành khung pháp lý trước năm 2025, bảo đảm sự tuân thủ đầy đủ Nguyên tắc Paris năm 1993.

Thứ hai, Chính phủ và các bộ, ngành liên quan cần tiến hành rà soát, sửa đổi 100% các văn bản dưới luật có nội dung hạn chế quyền công dân; tuyệt đối tuân thủ nguyên tắc hiến định tại Khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013: quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế bằng luật trong trường hợp thật cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng.

Thứ ba, Tòa án nhân dân tối cao cần đẩy mạnh cải cách tư pháp giai đoạn 2016-2020, nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa đạt tỷ lệ 100% các vụ án hình sự và hành chính; đảm bảo nguyên tắc suy đoán vô tội, giảm thiểu tỷ lệ án oan sai xuống dưới mức 0,01% trong toàn hệ thống xét xử.

Thứ tư, Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp với Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh đưa nội dung quyền con người vào chương trình đào tạo chuẩn của 100% các trường đại học khối luật và hệ thống bồi dưỡng cán bộ, công chức nhà nước giai đoạn 2018-2023 nhằm chuyển biến căn bản nhận thức thực thi công vụ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là các nhà lập pháp, đại biểu Quốc hội và chuyên gia soạn thảo văn bản pháp luật, giúp cung cấp cơ sở lý luận và dữ liệu lịch sử để phục vụ quá trình thể chế hóa các quy định của Hiến pháp năm 2013 thành các đạo luật chuyên ngành.

Nhóm thứ hai là thẩm phán, kiểm sát viên, điều tra viên và luật sư, hỗ trợ việc nắm vững các nguyên tắc tư pháp mới, bảo đảm áp dụng chuẩn xác quyền con người trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử và tranh tụng tại tòa án.

Nhóm thứ ba là giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Luật học, Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Luật Hiến pháp, đóng vai trò như một tài liệu tham khảo hệ thống, chuẩn mực về lịch sử lập hiến và quyền con người tại Việt Nam.

Nhóm thứ tư là các cán bộ phụ trách công tác đối ngoại, nhân quyền và các tổ chức chính trị - xã hội, giúp nâng cao năng lực phản biện chính sách và xây dựng các báo cáo định kỳ theo cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR) của Liên hợp quốc.

Câu hỏi thường gặp

Điểm mới nổi bật nhất về quyền con người trong Hiến pháp năm 2013 là gì? Hiến pháp năm 2013 đã chuyển vị trí Chương "Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân" lên vị trí trang trọng là Chương II, thay vì Chương V như Hiến pháp năm 1992. Bản Hiến pháp phân biệt rõ ràng giữa quyền dành cho "mọi người" (30 quyền tự nhiên) và quyền dành riêng cho "công dân" (các quyền chính trị gắn với quốc tịch).

Quyền con người và quyền công dân khác nhau như thế nào theo quy định hiến pháp? Quyền con người là những quyền tự nhiên, vốn có của mọi cá nhân sinh ra (như quyền sống, quyền bất khả xâm phạm về thân thể), áp dụng bình đẳng cho mọi người không phân biệt quốc tịch. Quyền công dân là tập hợp các quyền gắn liền với tư cách công dân của một quốc gia cụ thể (như quyền bầu cử, ứng cử theo Điều 27).

Tại sao việc kiểm soát quyền lực nhà nước lại quyết định hiệu quả bảo vệ quyền con người? Bộ máy nhà nước nắm giữ quyền lực công nên luôn có nguy cơ lạm quyền, dẫn đến xâm phạm quyền công dân. Việc phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa 3 nhánh lập pháp, hành pháp, tư pháp theo Điều 2 Hiến pháp năm 2013 tạo nên hàng rào ngăn ngừa sự tùy tiện của cán bộ công quyền trong thực thi nhiệm vụ.

Việt Nam cần chuẩn bị những điều kiện gì để thành lập Cơ quan Nhân quyền Quốc gia? Để thành lập cơ quan nhân quyền theo Nguyên tắc Paris năm 1993, Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý hiến định, bảo đảm tính độc lập về mặt tổ chức, ngân sách hoạt động và tuyển chọn đội ngũ chuyên gia có thâm niên trong lĩnh vực pháp lý và nhân quyền nhằm xử lý khiếu nại minh bạch.

Tòa án nhân dân đóng vai trò gì trong việc bảo vệ quyền con người theo Hiến pháp năm 2013? Khoản 1 Điều 102 Hiến pháp năm 2013 quy định Tòa án nhân dân là cơ quan thực hiện quyền tư pháp, có nhiệm vụ bảo vệ công lý và quyền con người. Tòa án thực hiện vai trò này qua việc xét xử công bằng, bảo đảm quyền tranh tụng và phục hồi danh dự, bồi thường thiệt hại cho các nạn nhân bị oan sai.

Kết luận

  • Khẳng định quyền con người là giá trị phổ quát, vừa mang thuộc tính tự nhiên của nhân loại vừa thể hiện bản chất nhân văn của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
  • Hệ thống hóa toàn diện quá trình tiến hóa của cơ chế bảo vệ quyền con người qua 5 bản Hiến pháp từ năm 1946 đến năm 2013, chứng minh bước phát triển vượt bậc về kỹ thuật lập hiến.
  • Làm rõ cấu trúc phân định chuẩn xác giữa quyền con người và quyền công dân tại 36 điều thuộc Chương II Hiến pháp năm 2013, tạo lập cơ sở pháp lý vững chắc cho việc bảo vệ quyền lợi cá nhân.
  • Chỉ ra yêu cầu tất yếu của việc kiểm soát quyền lực nhà nước và xác lập các điều kiện tiên quyết để hình thành thiết chế bảo vệ nhân quyền độc lập tại Việt Nam.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp đột phá, có tính khả thi cao về lập pháp, cải cách tư pháp và giáo dục quyền con người theo lộ trình hoàn thiện thể chế đến năm 2025.

Đóng góp khoa học lớn nhất của luận văn là đã cung cấp góc nhìn chuyên sâu và toàn diện đầu tiên về cơ chế bảo vệ quyền con người theo Hiến pháp năm 2013 dưới lăng kính lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Các bước nghiên cứu tiếp theo cần tập trung đánh giá tác động thực tế của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 trong việc bảo đảm quyền con người. Độc giả quan tâm hãy tiếp tục nghiên cứu, ứng dụng các luận điểm của công trình để thúc đẩy mạnh mẽ tiến trình cải cách pháp luật và bảo vệ quyền con người tại Việt Nam.