Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Cơ chế bảo vệ quyền con người ở các quốc gia Bắc Âu và một số kinh nghiệm có thể áp dụng ở nước ta" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thanh thực hiện tại Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2019), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Chu Hồng Thanh, thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật (mã số 9380101.01).

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự kiện Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam lần đầu tiên chính thức ghi nhận thuật ngữ "quyền con người" đặt cạnh "quyền công dân" tại Chương II ("Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân"). Việc ghi nhận này phản ánh sự chuyển biến trong quan điểm của Đảng và Nhà nước, đồng thời đặt ra một khoảng trống nghiên cứu và yêu cầu thực tiễn: một khi quyền con người đã được long trọng hiến định, quyền đó phải được bảo vệ bằng cơ chế hữu hiệu, nếu không sẽ đối diện với nguy cơ trở thành những tuyên bố mang tính hình thức. Trước cộng đồng quốc tế, Việt Nam đã cam kết thúc đẩy bảo vệ quyền con người theo chuẩn mực chung, song thực tế quốc gia chưa thành lập cơ quan nhân quyền quốc gia (NHRI) và nhiều chuẩn mực bảo vệ vẫn cần tiếp tục hoàn thiện. Trong khi đó, các quốc gia Bắc Âu được ghi nhận có kết quả bảo vệ quyền con người ở mức cao, trở thành địa bàn nghiên cứu so sánh phù hợp để Việt Nam tham khảo.

Mục tiêu tổng quát của luận án là tìm kiếm các kinh nghiệm từ cơ chế bảo vệ quyền con người ở các quốc gia Bắc Âu có thể tham khảo, áp dụng tại Việt Nam, nhằm xây dựng và hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền con người phù hợp với pháp luật quốc tế và đặc thù chính trị, kinh tế, văn hóa của Việt Nam. Luận án đặt ra bốn nhiệm vụ cụ thể:

  1. Khảo cứu tình hình nghiên cứu của các học giả trong và ngoài nước liên quan đến cơ chế bảo vệ quyền con người ở Bắc Âu và Việt Nam, chỉ ra các nội dung đã thống nhất và các khoảng trống khoa học cần làm rõ.
  2. Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về cơ chế bảo vệ quyền con người: khái niệm, các thành tố, mối quan hệ giữa các thành tố, các yếu tố tác động và điều kiện bảo đảm vận hành.
  3. Phân tích thực trạng cơ chế bảo vệ quyền con người ở các quốc gia Bắc Âu, chỉ ra các đặc trưng của khu vực Scandinavia so với châu Âu, tổng kết thành tựu, hạn chế, thách thức và mức độ ảnh hưởng.
  4. Đánh giá thực trạng cơ chế bảo vệ quyền con người ở Việt Nam, đối chiếu sự tương đồng và khác biệt với Bắc Âu, từ đó xác định các bài học kinh nghiệm và khả năng áp dụng.

Đối tượng nghiên cứu của luận án bao gồm hai nhóm:

  1. Quan điểm, tư tưởng, chính sách, hiến pháp, pháp luật, các cơ quan, tổ chức xã hội, cá nhân cùng trình tự, thủ tục, hoạt động thực tiễn bảo vệ quyền con người của quốc tế và của năm quốc gia Bắc Âu theo quan niệm truyền thống (Đan Mạch, Na Uy, Thụy Điển, Phần Lan, Iceland).
  2. Quan điểm, tư tưởng, chính sách, hiến pháp, pháp luật, các cơ quan, tổ chức xã hội, cá nhân cùng trình tự, thủ tục, hoạt động thực tiễn bảo vệ quyền con người ở Việt Nam, cùng khả năng ứng dụng kinh nghiệm Bắc Âu.

Phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Về nội dung: Tập trung vào sự hình thành và phát triển quyền con người; trách nhiệm quốc gia theo luật quốc tế và luật trong nước; cơ chế bảo vệ ở cấp độ quốc tế, khu vực và quốc gia; vai trò của truyền thông, chính trị, kinh tế, tri thức và đạo đức.
  • Về không gian: Nghiên cứu cấp độ quốc tế, khu vực Bắc Âu và Việt Nam. Tại Bắc Âu, luận án tập trung chủ yếu vào ba quốc gia đại diện là Đan Mạch, Na Uy và Thụy Điển (do Đan Mạch và Thụy Điển có ảnh hưởng lịch sử sâu rộng, còn Na Uy có thành tích bảo vệ quyền nổi bật hiện nay). Luận án cũng xem xét mối quan hệ giữa Bắc Âu với Cộng đồng châu Âu.
  • Về thời gian: Khảo cứu lịch sử lập hiến từ năm 1945 (thời điểm Liên Hợp Quốc ra đời), song trọng tâm tập trung vào giai đoạn từ năm 1990 trở lại đây – thời kỳ cơ chế bảo vệ quyền con người chuyển dịch mạnh mẽ từ việc xây dựng nội dung quyền sang tổ chức thực thi, bảo vệ và hoàn thiện thiết chế.

Giả thuyết nghiên cứu chung của luận án xác định: Một số kinh nghiệm trong cơ chế bảo vệ quyền con người ở các quốc gia Bắc Âu có thể áp dụng được trong cơ chế bảo vệ quyền con người của Việt Nam. Trên cơ sở đó, tác giả cụ thể hóa thành bốn câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Cơ chế bảo vệ quyền con người được xác định gồm những nội dung nào?
  • Câu hỏi 2: Những yếu tố nào ảnh hưởng tới cơ chế bảo vệ quyền con người cũng như làm nên sự khác biệt, tương đồng nhất định của cơ chế bảo vệ quyền con người ở các quốc gia?
  • Câu hỏi 3: Thực trạng cơ chế bảo vệ quyền con người ở các quốc gia Bắc Âu và ở Việt Nam như thế nào?
  • Câu hỏi 4: Kinh nghiệm nào của cơ chế bảo vệ quyền con người ở các quốc gia Bắc Âu có thể được áp dụng ở Việt Nam ngay trong giai đoạn hiện nay, kinh nghiệm nào có thể áp dụng trong giai đoạn tiếp theo, khi kinh tế - xã hội đã phát triển mạnh mẽ hơn?

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan lịch sử nghiên cứu trong văn bản luận án được phân chia thành ba nhóm công trình chính:

Nhóm thứ nhất gồm các công trình nghiên cứu tổng thể liên quan đến cơ chế bảo vệ quyền con người. Ở nước ngoài, ấn phẩm của Hội đồng châu Âu (1999) về Hiến chương xã hội châu Âu đã giới thiệu cơ chế giám sát báo cáo quốc gia và thủ tục khiếu nại tập thể; Rhona K.M. Smith (2015) trong giáo trình Textbook on International Human Rights (Nxb Đại học Oxford) phân tích công cụ điều ước và bộ máy thực thi quyền con người ở cấp độ quốc tế và khu vực; Anette Faye Jacobsen (2008) trong cuốn Human Rights Monitoring a Field Mission Manual tập trung vào kỹ thuật và phương pháp giám sát; nhóm tác giả Gudmundur Alfredsson, Jonas Grimheden, Bertrand G. Ramcharan và Alfred Zayas (2009) trong sách International Human Rights Monitoring Mechanisms phân tích các thủ tục khiếu nại, điều tra và giám sát nghĩa vụ quốc gia; Anthony E. Cassimatis (2007) trong Human Rights Related Trade Measures under International Law làm rõ khía cạnh thương mại gắn với quyền con người; Tom Campbell và Seumas Miller (2004) trong Human Rights and the Moral Responsibilities of Corporate and Public Sector Organization nhấn mạnh thêm trách nhiệm đạo đức của các tổ chức công và tư nhân. Ở trong nước, nền tảng lý luận về "cơ chế điều chỉnh pháp luật" được đề cập trong Giáo trình Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật của Trường Đại học Luật Hà Nội (1989, 2016) và Khoa Luật - ĐHQGHN do Hoàng Thị Kim Quế chủ biên (2005). Các nghiên cứu chuyên sâu về quyền con người xuất hiện từ đề tài KX 07-16 (1993) với các bài viết của Chu Hồng Thanh; sách của Trung tâm Nghiên cứu Quyền con người hợp tác với Gunther Doeker-Mach (2004); các giáo trình của Nguyễn Đăng Dung, Vũ Công Giao, Lã Khánh Tùng, Phạm Hồng Thái (2009, 2010, 2012, 2015); các ấn phẩm của Võ Khánh Vinh (2003, 2011) về cơ chế giám sát quyền lực và cơ chế bảo đảm, bảo vệ quyền con người; công trình của Đặng Dũng Chí, Hoàng Văn Nghĩa, Nguyễn Thanh Tuấn (2014, 2015); Bùi Đức Hiển (2014); Chử Thị Nhuần (2014); Chu Mạnh Hùng, Nguyễn Thị Kim Ngân, Lê Thị Anh Đào (2015); cùng các bài báo khoa học của Lê Minh Thông (2000), Nguyễn Quang Hiền (2010), Đinh Thế Hùng và Trần Xuân Thái (2011), Phạm Văn Hùng, Đặng Công Cường (2014), Hoàng Hùng Hải (2015), luận án của Trần Hưng Bình (2013), và các luận văn thạc sĩ của Nguyễn Mạnh Tường (2013), Lê Thu Hằng (2013), Trần Quốc Thao (2014), Bùi Minh Thủy (2014), Nguyễn Thị Yến (2015).

Nhóm thứ hai gồm các công trình nghiên cứu về thể chế bảo vệ quyền con người. Tác giả nước ngoài tiêu biểu có Stig Hadenius (1990) với Swedish Politics During the 20th Century; bài viết của học giả Trung Quốc Ngô Giang (2002, bản dịch tiếng Việt của Nguyễn Hải Hoành năm 2015) khảo cứu chủ nghĩa xã hội kiểu Thụy Điển; Jaakko Husa (2010) với bài báo Nordic Constitutionalism and European Human Rights – Mixing Oil and Water; Catherine Jacqueson (2015) phân tích thực tiễn Đan Mạch tiếp cận quyền xã hội; cựu Thẩm phán Tòa án tối cao Na Uy Karin M. Bruzelius (2015) phân tích quyền rà soát tư pháp (judicial review) của các tòa án Bắc Âu dựa trên bài thuyết giảng của Fredrik Sejersted (2014); cùng các báo cáo định kỳ UPR của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc, Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc và Báo cáo nhân quyền thường niên của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (1992, 2013–2016). Ở trong nước, các công trình của Cao Đức Thái (2000, 2005, 2009), Chu Hồng Thanh (1993, 1995, 1997), Nguyễn Đức Thùy (2007), Mai Hồng Quỳ (2010), Võ Thị Kim Oanh và Nguyễn Huỳnh Bảo Khanh (2010), Ban Chỉ đạo Nhân quyền Chính phủ (2014), Phạm Hồng Hải (1998), Nguyễn Quang Hiền (2004), Nguyễn Hồng Bắc (2014), Đoàn Thu Yến (2014), Trần Thị Liên (2014) đã tập trung làm rõ quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối pháp luật Việt Nam.

Nhóm thứ ba gồm các công trình nghiên cứu về thiết chế bảo vệ quyền con người. Nhóm này khảo sát các nghiên cứu về Cơ quan Nhân quyền Quốc gia (NHRI) và Thanh tra Quốc hội (Ombudsman): Linda C. Reif (2000), Thomas Pegram (2010), Bent Christensen (1961), Michael Gøtze (2010), Katerina Linos và Tom Pegram (2015); các tham luận của Viola Furubjelke (2000) và Gustaf Von Essen (2000) tại hội thảo hợp tác Việt Nam - Thụy Điển; các nghiên cứu của Bộ Ngoại giao Việt Nam kết hợp với Frauke Lisa Seidensticker và Anna Wuerth (2010). Ở Việt Nam, các công trình của Vũ Công Giao (2012), Đặng Dũng Chí và Hoàng Văn Nghĩa (2013), Chu Hồng Thanh (2014), Vũ Thị Bích Hường và Trần Quang Trung (2014), Nguyễn Đăng Dung (2015), Vũ Công Giao và Nguyễn Minh Tâm (2016) cùng kỷ yếu hội thảo quốc tế năm 2015 do Bộ Ngoại giao, UNDP, Trường Đại học Luật Hà Nội và Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam tổ chức đã đề cập sâu đến mô hình NHRI theo Nguyên tắc Paris 1993.

Về khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết:

  • Về mặt lý luận: Các công trình trước đây phần lớn chưa phân định ranh giới và mối quan hệ giữa các thuật ngữ "bảo vệ", "bảo đảm" và "thúc đẩy" quyền con người; cấu trúc nội hàm của "cơ chế bảo vệ quyền con người" chưa có sự thống nhất, còn lẫn lộn giữa việc chỉ coi cơ chế là bộ máy thiết chế hay bao gồm cả quy phạm pháp luật nội dung và đường lối chính trị.
  • Về mặt thực tiễn: Chưa có công trình khoa học chuyên khảo nào tại Việt Nam đi sâu nghiên cứu một cách chỉnh thể, có hệ thống về cơ chế bảo vệ quyền con người của riêng năm quốc gia Bắc Âu, chỉ ra nét đặc thù của khu vực Scandinavia trong sự đối chiếu với châu Âu, cũng như lý giải các yếu tố kinh tế, chính trị, văn hóa để rút ra bài học cụ thể, khả thi cho Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận của luận án được xây dựng dựa trên thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật, về dân chủ và trách nhiệm của cơ quan công quyền; các chủ trương, đường lối, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về quyền con người, quyền công dân; cùng lý thuyết về nhà nước pháp quyền và lý thuyết quản trị tốt (good governance).

Hệ thống khái niệm và khung phân tích cốt lõi của đề tài:

  • Khái niệm "Bảo vệ quyền con người": Được xác định là hoạt động của hệ thống cơ quan, tổ chức, cá nhân với các trình tự, thủ tục pháp lý cần thiết để thực hiện mục đích phòng ngừa, ngăn chặn và xử lý vi phạm quyền con người. Luận án mở rộng nội hàm: việc bảo vệ không chỉ phát sinh sau khi có hành vi xâm phạm, mà việc ghi nhận quyền trong hiến pháp và pháp luật cũng chính là một hình thức bảo vệ ban đầu. Luận án phân định: "bảo vệ" (protect, defend) tập trung chuyên sâu vào phòng ngừa và xử lý vi phạm; "bảo đảm" (guarantee) mang phạm vi rộng hơn về điều kiện vật chất, kinh tế, xã hội để quyền được hiện thực hóa; còn "thúc đẩy" (promote) hướng đến tạo động lực, nâng cao nhận thức và chuẩn mực pháp lý (phù hợp với Tuyên bố năm 1998 của Liên Hợp Quốc).
  • Khái niệm "Cơ chế bảo vệ quyền con người": Dựa trên sự tổng hợp từ các ngành khoa học (y học, tâm lý học, kinh tế học của Lương Xuân Quỳ, triết học của Phạm Ngọc Quang và lý luận nhà nước pháp luật), tác giả định nghĩa cơ chế là một chỉnh thể vận động gồm hai thành tố cơ bản: (1) Thể chế bảo vệ quyền con người (quan điểm, tư tưởng, đường lối chính trị và hệ thống quy phạm pháp luật nội dung, hình thức) và (2) Thiết chế cùng trình tự, thủ tục bảo vệ quyền con người (bộ máy các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp, cơ quan nhân quyền quốc gia độc lập, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức phi chính phủ và cá nhân).

Phương pháp nghiên cứu thực tế của luận án thuộc hướng định tính kết hợp phân tích tư liệu và thống kê mô tả:

  • Phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu pháp lý: Rà soát các quy định của hiến pháp, điều ước quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu cơ chế bảo vệ quyền giữa năm nước Bắc Âu với nhau, giữa Bắc Âu với châu Âu, và giữa Bắc Âu với Việt Nam trên các bình diện thể chế và thiết chế.
  • Phương pháp lịch sử cụ thể và logic: Đặt sự phát triển của cơ chế bảo vệ quyền trong tiến trình lập hiến từ sau năm 1945 và giai đoạn từ năm 1990 đến nay.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập, trích xuất dữ liệu từ các báo cáo quốc tế (UPR, OECD, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ) để lượng hóa hiệu quả vận hành của cơ chế bảo vệ quyền con người.

Nguồn dữ liệu và tư liệu:

  • Văn bản hiến pháp và pháp luật của Đan Mạch, Na Uy, Thụy Điển, Phần Lan, Iceland.
  • Hệ thống văn bản pháp luật quốc tế: Tuyên ngôn Nhân quyền 1948, Công ước ICCPR, ICESCR, Công ước Châu Âu về Nhân quyền (ECHR), Nguyên tắc Paris 1993.
  • Hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam: Hiến pháp 1992, Hiến pháp 2013 và các luật chuyên ngành liên quan đến tố tụng, tư pháp và quyền con người.
  • Các báo cáo chính thức của cơ chế Rà soát định kỳ phổ quát (UPR), Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc (OHCHR), Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc (UNHRC).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu các vấn đề có liên quan đến đề tài

Chương 1 tiến hành phân loại và đánh giá ba nhóm công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về cơ chế, thể chế và thiết chế bảo vệ quyền con người. Luận điểm trọng tâm của chương là chỉ ra rằng các công trình hiện nay thường đồng nhất hoặc chưa làm rõ sự khác biệt giữa ba phạm trù "bảo đảm", "bảo vệ" và "thúc đẩy" quyền con người. Đa số các tác giả quốc tế tiếp cận cơ chế bảo vệ dưới góc độ thiết chế cơ quan và thủ tục tố tụng/khiếu nại, trong khi nhiều học giả Việt Nam mở rộng sang các quy định pháp luật nhưng lại thiếu sự phân tích thống nhất về vai trò của thể chế chính trị. Chương này cũng phân tích sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu toàn diện về khu vực Bắc Âu tại Việt Nam, từ đó xác lập tính hợp lý của giả thuyết nghiên cứu và xây dựng bốn câu hỏi nghiên cứu cụ thể làm định hướng cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về cơ chế bảo vệ quyền con người

Chương 2 tập trung xây dựng khung lý luận độc lập cho đề tài. Tác giả phân tích nguồn gốc thuật ngữ "cơ chế" từ khoa học tự nhiên, kinh tế học đến khoa học pháp lý, từ đó khẳng định cơ chế bảo vệ quyền con người là một hệ thống cấu trúc động gồm hai thành tố hữu cơ: thể chế (đường lối, chính sách, hệ thống quy chuẩn pháp luật) và thiết chế cùng trình tự, thủ tục (bộ máy cơ quan công quyền, thiết chế nhân quyền chuyên trách, các tổ chức xã hội và quy trình can thiệp). Chương 2 làm rõ mối quan hệ tương hỗ: thể chế là cơ sở pháp lý và định hướng cho thiết chế hoạt động, còn thiết chế cùng trình tự, thủ tục là phương tiện vật chất hóa, đưa các quy định bảo vệ quyền vào đời sống thực tế. Luận án phân tích sâu sắc các yếu tố tác động đến cơ chế này bao gồm: bối cảnh chính trị, trình độ phát triển kinh tế, truyền thống văn hóa - xã hội; đồng thời chỉ rõ các điều kiện bảo đảm để cơ chế vận hành hiệu quả (bảo đảm chính trị, pháp lý, kinh tế - xã hội, bảo đảm từ sự tham gia của xã hội dân sự và hợp tác quốc tế).

Chương 3: Thực trạng cơ chế bảo vệ quyền con người ở các quốc gia Bắc Âu

Chương 3 phân tích thực trạng cơ chế tại 5 quốc gia Bắc Âu, trọng tâm là Đan Mạch, Na Uy và Thụy Điển, trong mối liên hệ với hệ thống nhân quyền châu Âu. Về mặt thể chế, các nước Bắc Âu không xây dựng Tòa án Hiến pháp chuyên biệt theo mô hình châu Âu lục địa mà thực hiện cơ chế rà soát tư pháp (judicial review) thông qua hệ thống tòa án thông thường để bảo đảm tính hợp hiến. Về thiết chế, nét đặc thù tiêu biểu của Bắc Âu là thiết chế Thanh tra Quốc hội (Ombudsman) – có cội nguồn từ Thụy Điển năm 1809 và Đan Mạch năm 1953/1955 – hoạt động độc lập nhằm giám sát sự lạm quyền của cơ quan hành chính, tiếp nhận khiếu nại của công dân với thủ tục linh hoạt, phi tư pháp. Bên cạnh đó, các nước này đã thành lập các Viện Nhân quyền Quốc gia (NHRI) tuân thủ chặt chẽ Nguyên tắc Paris 1993, như Viện Nhân quyền Đan Mạch, Viện Nhân quyền Na Uy. Luận án chỉ ra các thành tựu nổi bật gắn liền với mô hình nhà nước phúc lợi, tính minh bạch và sự đồng thuận cao; đồng thời nêu rõ các thách thức mới như vấn đề khủng hoảng người tị nạn, người nhập cư, sự gia tăng áp lực duy trì phúc lợi xã hội và các xung đột pháp lý tiềm ẩn giữa luật quốc gia với phán quyết của Tòa án Nhân quyền Châu Âu (ECtHR).

Để minh chứng cho các luận điểm, tác giả đã lập hệ thống bảng biểu và trích dẫn các hình ảnh số liệu cụ thể:

Số hiệu bảng / hình Tên bảng / hình trong luận án Nội dung, dữ liệu phản ánh
Bảng 3.1 Điều luật quy định về mục tiêu bảo vệ QCN trong hiến pháp ba quốc gia Bắc Âu So sánh các quy định về bảo vệ quyền trong Hiến pháp Đan Mạch, Na Uy và Thụy Điển.
Bảng 3.2 Thời gian ban hành và sửa đổi của các bản hiến pháp ở các quốc gia Bắc Âu Lịch sử lập hiến, các mốc thời gian sửa đổi hiến pháp của các quốc gia khu vực Bắc Âu.
Bảng 3.3 Số lượng, vị trí điều luật quy định bảo vệ QCN trong hiến pháp Thống kê số lượng điều khoản và phân bổ cấu trúc chương mục về quyền con người.
Bảng 3.4 Khái quát các QCN được ghi nhận, bảo vệ trong hiến pháp các quốc gia Bắc Âu Phân loại các quyền cơ bản được hiến định tại từng quốc gia.
Bảng 3.5 Các quyền dân sự, chính trị; kinh tế, văn hóa, xã hội & hợp tác quốc tế trong hệ thống pháp luật quốc gia, Điều ước quốc tế và chính sách đối ngoại của các quốc gia Bắc Âu Đánh giá mức độ nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế (ICCPR, ICESCR, ECHR) vào pháp luật quốc gia và đối ngoại.
Bảng 3.6 Khái quát thiết chế cùng trình tự thủ tục bảo vệ QCN của các quốc gia Bắc Âu Tổng hợp hệ thống Tòa án, Thanh tra Quốc hội (Ombudsman), NHRI và các tổ chức xã hội.
Hình 3.1 Số giờ làm việc trung bình/năm 2013 của các quốc gia OECD Thống kê số giờ lao động để chứng minh chính sách bảo vệ quyền nghỉ ngơi, phúc lợi của người lao động Bắc Âu.
Hình 3.2 Phòng khám răng ở nhà tù Halden, Na Uy Dữ liệu hình ảnh thể hiện chính sách nhân đạo và sự bảo đảm quyền con người đối với người bị giam giữ.
Hình 3.3 Cơ cấu tổ chức Viện nhân quyền Đan Mạch Sơ đồ hóa tổ chức bộ máy của cơ quan nhân quyền quốc gia Đan Mạch theo Nguyên tắc Paris.
Hình 4.4 (Hình 3.4) Cơ cấu tổ chức Viện nhân quyền Na Uy Sơ đồ cấu trúc bộ máy của cơ quan nhân quyền quốc gia Na Uy.

Chương 4: Những kinh nghiệm của các quốc gia Bắc Âu có thể áp dụng để hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền con người ở Việt Nam

Chương 4 khảo sát thực trạng thể chế và thiết chế bảo vệ quyền con người ở Việt Nam sau Hiến pháp năm 2013, phân tích chức năng của Tòa án, Viện kiểm sát, hệ thống thanh tra nhà nước, Quốc hội và các đoàn thể chính trị - xã hội. Luận án chỉ ra điểm tương đồng giữa Việt Nam và các nước Bắc Âu trong việc xác định con người là trung tâm, hướng tới mục tiêu an sinh xã hội, phúc lợi và công bằng cho các nhóm yếu thế. Trên cơ sở đó, tác giả luận giải tính khả thi của việc tiếp thu kinh nghiệm Bắc Âu theo lộ trình hai giai đoạn:

  • Giai đoạn hiện nay: Tiếp tục nội luật hóa các công ước quốc tế về quyền con người; hoàn thiện thủ tục tố tụng tư pháp nhằm nâng cao vai trò của Tòa án trong bảo vệ công lý; cải cách quy trình giải quyết khiếu nại, tố cáo hành chính theo hướng công khai, minh bạch, tiếp thu tinh thần hoạt động độc lập, mềm dẻo của thiết chế Ombudsman; xây dựng Đề án thành lập Cơ quan Nhân quyền Quốc gia (NHRI) phù hợp với thể chế chính trị Việt Nam (được khuyến nghị tổ chức dưới dạng một Ủy ban chuyên trách thuộc Quốc hội).
  • Giai đoạn tiếp theo: Tăng cường tính độc lập và nguồn lực hoạt động cho cơ quan nhân quyền; từng bước mở rộng thẩm quyền rà soát tính hợp hiến, hợp pháp của các văn bản quy phạm pháp luật; phát triển chế độ tư pháp nhân đạo, phục hồi, bảo đảm toàn diện các quyền của người bị tạm giam, phạm nhân tương tự mô hình quản lý giam giữ tiến bộ của Bắc Âu.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã tự xác định các đóng góp mới về mặt khoa học lý luận và thực tiễn:

  • Về mặt lý luận: Luận án góp phần hệ thống hóa và làm sáng tỏ khái niệm cơ chế bảo vệ quyền con người, phân định rõ ranh giới lý luận giữa "bảo vệ", "bảo đảm" và "thúc đẩy" quyền con người. Luận án khẳng định cơ chế bảo vệ quyền con người là một chỉnh thể hữu cơ gồm hai bộ phận không thể tách rời: thể chế (chính sách, quan điểm chính trị và hệ thống văn bản pháp luật) và thiết chế cùng trình tự, thủ tục (hệ thống cơ quan nhà nước, cơ quan nhân quyền quốc gia, các tổ chức xã hội và các bước can thiệp pháp lý).
  • Về mặt thực tiễn: Đây là công trình đầu tiên ở bậc tiến sĩ luật học tại Việt Nam nghiên cứu một cách tổng thể, có hệ thống về cơ chế bảo vệ quyền con người của cả năm quốc gia Bắc Âu (Đan Mạch, Na Uy, Thụy Điển, Phần Lan, Iceland), làm rõ đặc thù của chủ nghĩa lập hiến Bắc Âu, vai trò của thiết chế Ombudsman và các NHRI theo Nguyên tắc Paris 1993. Luận án đã so sánh, tìm ra các điểm tương đồng về tư tưởng an sinh xã hội giữa Bắc Âu và Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp có căn cứ khoa học: hoàn thiện pháp luật, thiết lập mô hình cơ quan nhân quyền quốc gia trực thuộc Quốc hội, đổi mới cơ chế thanh tra công quyền và nâng cao năng lực bảo vệ quyền con người của hệ thống tư pháp Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế: Văn bản luận án thừa nhận việc nghiên cứu chủ yếu tập trung sâu vào ba quốc gia đại diện là Đan Mạch, Na Uy và Thụy Điển, chưa có điều kiện khảo sát thực địa toàn diện tại cả năm quốc gia Bắc Âu do rào cản về khoảng cách địa lý và nguồn tư liệu. Các dữ liệu thực tiễn và số liệu thống kê chủ yếu dựa trên các báo cáo định kỳ UPR, báo cáo của OECD và các tài liệu thứ cấp được công bố trong giai đoạn đến năm 2016–2019.

Về hướng nghiên cứu tiếp: Luận án gợi mở các hướng nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo bao gồm: nghiên cứu cơ chế bảo vệ quyền con người trong từng nhóm quyền cụ thể (như quyền của người lao động, quyền của các nhóm thiểu số, người tị nạn, quyền môi trường); nghiên cứu xây dựng mô hình quy chế pháp lý chi tiết và cơ chế vận hành cụ thể cho Cơ quan Nhân quyền Quốc gia (NHRI) tại Việt Nam khi được thành lập; và nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của tư pháp phục hồi trong bảo vệ quyền con người tại các cơ sở giam giữ.

Giá trị tham khảo

Luận án là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho nhiều đối tượng:

  • Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, Luật Hiến pháp và Luật Quốc tế: Luận án cung cấp khung lý thuyết về cơ chế bảo vệ quyền con người, hệ thống hóa các trường phái tiếp cận trong và ngoài nước, cùng nguồn dữ liệu so sánh lập hiến của các nước Bắc Âu.
  • Đối với các cơ quan làm chính sách và cơ quan lập pháp (Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Ủy ban Tư pháp, Ủy ban Đối ngoại): Luận án cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho quá trình nghiên cứu, xây dựng Đề án thành lập Cơ quan Nhân quyền Quốc gia (NHRI) tại Việt Nam theo các khuyến nghị quốc tế của cơ chế UPR, cũng như tham khảo mô hình Thanh tra Quốc hội (Ombudsman) để đổi mới hoạt động tiếp dân, xử lý khiếu nại hành chính.
  • Đối với các cơ quan tư pháp và hành pháp (Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao): Luận án cung cấp các gợi ý thực tế về nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người trong hoạt động xét xử và quản lý tư pháp hình sự.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định cơ chế bảo vệ quyền con người gồm những thành tố cấu thành nào?
Luận án xác định cơ chế bảo vệ quyền con người là một chỉnh thể cấu trúc động gồm hai thành tố cơ bản: (1) Thể chế bảo vệ quyền con người, bao gồm các quan điểm, tư tưởng, đường lối chỉ đạo chính trị cùng toàn bộ hệ thống các quy phạm pháp luật nội dung và hình thức ghi nhận, bảo vệ quyền; và (2) Thiết chế cùng trình tự, thủ tục bảo vệ quyền con người, bao gồm hệ thống các cơ quan nhà nước (lập pháp, hành pháp, tư pháp), các thiết chế chuyên trách độc lập (Ombudsman, NHRI), các tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức phi chính phủ và các quy trình, thủ tục luật định nhằm phòng ngừa, ngăn chặn, xử lý vi phạm quyền con người.

2. Sự khác biệt giữa ba thuật ngữ "bảo vệ", "bảo đảm" và "thúc đẩy" quyền con người theo luận giải của tác giả là gì?
Theo luận án, "bảo đảm" (guarantee) mang hàm ý rộng nhất, tập trung vào việc tạo lập đầy đủ các điều kiện vật chất, kinh tế, thể chế và kỹ thuật để quyền con người được hiện thực hóa trong đời sống. "Bảo vệ" (protect, defend) có phạm vi hẹp và tập trung chuyên sâu hơn vào việc giữ gìn giá trị quyền, phòng ngừa nguy cơ xâm hại, ngăn chặn và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật. "Thúc đẩy" (promote) là hoạt động kích thích, tạo động lực ủng hộ, mở rộng chuẩn mực pháp lý và nâng cao nhận thức xã hội về quyền con người thông qua giáo dục, thông tin và hợp tác kỹ thuật.

3. Đặc trưng nổi bật nhất của thiết chế bảo vệ quyền con người ở các quốc gia Bắc Âu là gì?
Đặc trưng nổi bật nhất là việc hình thành và phát triển thiết chế Thanh tra Quốc hội (Ombudsman, khởi nguồn từ Thụy Điển năm 1809 và Đan Mạch năm 1953) cùng các Viện Nhân quyền Quốc gia (NHRI) tuân thủ Nguyên tắc Paris 1993. Thiết chế Ombudsman đóng vai trò giám sát các hoạt động hành chính công quyền, giải quyết khiếu nại của công dân bằng quy trình linh hoạt, phi tư pháp, bảo đảm tính độc lập với nhánh hành pháp; trong khi các nước này không thành lập Tòa án Hiến pháp chuyên biệt mà thực hiện rà soát tính hợp hiến qua hệ thống tòa án tư pháp thông thường.

4. Luận án đề xuất mô hình Cơ quan Nhân quyền Quốc gia (NHRI) nào cho Việt Nam?
Dựa trên kinh nghiệm của các nước Bắc Âu và Nguyên tắc Paris 1993, đồng thời xét tới đặc thù hệ thống chính trị - xã hội của Việt Nam, luận án ủng hộ phương án kiến nghị thành lập một cơ quan nhân quyền quốc gia hoạt động chuyên trách, độc lập dưới hình thức một Ủy ban về Quyền con người trực thuộc Quốc hội nhằm bảo đảm vị thế pháp lý cao nhất trong bộ máy nhà nước.

5. Phạm vi nghiên cứu về không gian của luận án tập trung chủ yếu vào những quốc gia nào tại khu vực Bắc Âu?
Trong số năm quốc gia Bắc Âu theo quan niệm truyền thống (Đan Mạch, Na Uy, Thụy Điển, Phần Lan, Iceland), luận án lựa chọn tập trung nghiên cứu sâu vào ba quốc gia đại diện là Đan Mạch, Na Uy và Thụy Điển. Lý do được tác giả nêu rõ là vì Đan Mạch và Thụy Điển có sức ảnh hưởng lịch sử và truyền thống pháp lý sâu rộng tới toàn khu vực, còn Na Uy là quốc gia có thành tích và kết quả thực tiễn nổi bật về bảo vệ quyền con người ở thời điểm hiện tại.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thanh là công trình chuyên khảo nghiên cứu có hệ thống về cơ chế bảo vệ quyền con người tại các quốc gia Bắc Âu dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật. Tác giả đã làm rõ cấu trúc lý luận của cơ chế bảo vệ quyền con người dựa trên sự gắn kết hữu cơ giữa thể chế và thiết chế cùng trình tự, thủ tục, đồng thời phân định cụ thể với các khái niệm bảo đảm và thúc đẩy quyền con người. Trên cơ sở phân tích thực trạng thiết chế Ombudsman, cơ quan NHRI và hoạt động rà soát tư pháp tại Bắc Âu, luận án đã đề xuất các bài học kinh nghiệm có giá trị thực tiễn đối với Việt Nam trong việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả xét xử của Tòa án và nghiên cứu xây dựng mô hình cơ quan nhân quyền quốc gia phù hợp với điều kiện chính trị, kinh tế và văn hóa của đất nước.