Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quyền con người là một giá trị phổ quát, gắn liền với tiến trình văn minh nhân loại và là đối tượng nghiên cứu liên ngành trong lịch sử, hiện tại cũng như tương lai. Tại Việt Nam, việc bảo đảm quyền con người là mục tiêu phát triển xuyên suốt của Nhà nước; tuy nhiên, thực tiễn thi hành vẫn còn tồn tại những điểm bất cập nhất định giữa quy định pháp luật và cơ chế thực thi. Xuất phát từ góc độ đào tạo chuyên ngành Luật quốc tế thuộc Khoa Luật, Viện Đại học Mở Hà Nội, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Pháp luật quốc tế về cơ chế bảo vệ và thúc đẩy quyền con người – kinh nghiệm cho Việt Nam" dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Thuận.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và quy định của pháp luật quốc tế về cơ chế bảo vệ và thúc đẩy quyền con người.
  2. Phân tích thực trạng hệ thống pháp luật và các thiết chế thực thi quyền con người tại Việt Nam, chỉ ra các thành tựu lập pháp cũng như những rào cản, hạn chế tồn tại.
  3. Đề xuất các giải pháp, phương hướng bước đầu nhằm hoàn thiện cơ chế bảo vệ và thúc đẩy quyền con người ở Việt Nam, trọng tâm là việc tiếp thu kinh nghiệm quốc tế về thiết lập Cơ quan Nhân quyền Quốc gia (NHRI).

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các điều ước quốc tế đa phương nền tảng (Hiến chương Liên hợp quốc, Tuyên ngôn thế giới về quyền con người 1948, Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị 1966, Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa 1966); các thiết chế nhân quyền của Liên hợp quốc; mô hình cơ quan nhân quyền quốc gia tại một số nước (Thụy Điển, Malaysia, Đan Mạch); hệ thống quy phạm pháp luật và thiết chế bảo đảm quyền con người ở Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Về mặt không gian, đề tài khảo sát ở cấp độ toàn cầu (hệ thống Liên hợp quốc), một số quốc gia đại diện và phạm vi lãnh thổ Việt Nam. Về mặt thời gian, khóa luận xem xét tiến trình lịch sử pháp luật quốc tế từ thời kỳ cổ đại đến nay, tập trung phân tích các dữ liệu thực tiễn quốc tế và chuyển biến lập pháp ở Việt Nam giai đoạn 2009–2014, gắn liền với việc ban hành Hiến pháp năm 2013 và phê chuẩn Công ước chống tra tấn (UNCAT).

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận và khái niệm, khóa luận dẫn chiếu gần 50 định nghĩa về quyền con người do Liên hợp quốc ghi nhận, đối chiếu định nghĩa bảo đảm pháp lý toàn cầu của Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc về quyền con người (OHCHR) với học thuyết quyền con người tự nhiên và quan điểm tiếp cận pháp lý. Tác giả đồng thuận với định nghĩa: "Quyền con người là những nhu cầu, lợi ích tự nhiên, vốn có khách quan của con người được ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế". Về khái niệm "cơ chế" (mécanisme), công trình kết hợp giải nghĩa từ Từ điển Le Petit Larousse (1999) và Đại từ điển Tiếng Việt để xác định cơ chế bảo vệ và thúc đẩy quyền con người bao gồm hai thành tố hữu cơ: bộ máy các cơ quan chuyên trách và hệ thống các quy tắc, thủ tục pháp lý tương ứng.

Khung văn bản pháp lý làm căn cứ nghiên cứu bao gồm:

  • Văn bản pháp luật quốc tế: Hiến chương Liên hợp quốc (đặc biệt là Điều 1, Điều 10, Điều 12, Điều 13, Điều 34, Điều 35, Điều 39, Điều 55, Điều 56, Điều 60, Điều 61, Điều 76, Điều 83, Điều 96); Tuyên ngôn thế giới về quyền con người (UDHR 1948); Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR 1966); Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR 1966); Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ); Quy chế Rome 1998 về Tòa án Hình sự quốc tế (ICC); Nguyên tắc Paris và Nguyên tắc Siracusa.
  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Nghị quyết Đại hội Đại biểu Quốc dân Tân Trào (16/08/1945); Hiến pháp năm 1946; Hiến pháp năm 1992; Hiến pháp năm 2013 (trọng tâm là Điều 14); Bộ luật Hình sự năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009); hệ thống văn bản luật giai đoạn 2009–2012 (Luật Trách nhiệm Bồi thường của Nhà nước, Luật Khiếu nại, Luật Tố cáo, Luật Tố tụng hành chính, v.v.); Quyết định số 83/2014/QH13 của Quốc hội về việc phê chuẩn Công ước chống tra tấn.

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng gồm: phương pháp phân tích thực tiễn, phương pháp tổng hợp, phương pháp so sánh luật học, phương pháp diễn giải, phương pháp bình luận và phương pháp liệt kê. Nguồn tư liệu khai thác từ các báo cáo chính thức của Liên hợp quốc (UNDP, UNESCO, UN-HABITAT), tài liệu của OHCHR, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam, báo cáo thường niên của Ủy ban Nhân quyền Malaysia (SUHAKAM) và các giáo trình luật học chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về cơ chế bảo vệ quyền con người

Chương này tập trung làm rõ nguồn gốc lý luận, lịch sử hình thành và bức tranh thực tế về quyền con người trên phạm vi toàn cầu:

  • Khái niệm và lịch sử phát triển: Tư tưởng nhân quyền xuất hiện từ thời tiền sử qua các luật lệ chiến tranh, dần được luật hóa qua các văn bản cổ như Bộ luật Hammurabi, Bộ luật Cyrus Đại đế (576–529 TCN), Bia đá Ashoka (272–231 TCN), Hiến pháp Medina (622), Đại Hiến chương Magna Carta (1215), Bộ luật về Quyền của Anh (1689), Tuyên ngôn Độc lập Mỹ (1776), Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp (1789) và kinh điển của các tôn giáo lớn. Đến thế kỷ XIX, các văn kiện quốc tế bắt đầu ra đời như Công ước Geneva I (1864) và Công ước La Hay (1899). Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, sự thành lập Liên hợp quốc cùng Hiến chương và Bộ luật Nhân quyền quốc tế đã chính thức xác lập ngành Luật quốc tế về quyền con người.
  • Thực trạng vi phạm quyền con người toàn cầu: Năm 2014 ghi nhận nhiều biến động đe dọa an ninh con người: sự trỗi dậy của tổ chức Nhà nước Hồi giáo tự xưng (IS); cuộc khủng hoảng chính trị tại Ukraine (phế truất Tổng thống Yanukovych ngày 22/02/2014 và việc Nga sáp nhập Crimea); cuộc tấn công quân sự kéo dài 7 tuần của Israel vào Dải Gaza khiến hơn 2.200 người thiệt mạng, hơn 9.500 người bị thương và gần 10.000 ngôi nhà bị phá hủy; đảo chính quân sự tại Thái Lan và Burkina Faso; tranh chấp trên Biển Đông và Biển Hoa Đông.
  • Thách thức kinh tế - xã hội qua số liệu báo cáo: Theo báo cáo của UNDP công bố ngày 24/07/2014 tại Tokyo, thế giới có hơn 2,2 tỷ người thuộc diện nghèo và cận nghèo; báo cáo Liên hợp quốc ngày 16/09/2014 ghi nhận hơn 1 tỷ người nghèo thiếu lương thực; hơn 1/3 dân số toàn cầu thiếu cơ hội tiếp cận thuốc thiết yếu. UN-HABITAT thống kê khoảng 1 tỷ người (chiếm 1/3 dân số đô thị) sống trong các khu ổ chuột, tập trung cao nhất ở châu Phi cận Sahara. Theo UNESCO, khoảng 58 triệu trẻ em không được tới trường (trong đó có 15 triệu trẻ em gái và 10 triệu trẻ em trai đứng trước nguy cơ không bao giờ được đi học; riêng vùng cận Sahara có hơn 30 triệu trẻ thất học), làm thất bại Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ (MDGs) về phổ cập giáo dục tiểu học vào năm 2015. Bên cạnh đó là các vi phạm trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) của các công ty đa quốc gia và hủ tục văn hóa lạc hậu.
  • Bản chất và vai trò của cơ chế: Cơ chế bảo vệ nhân quyền gồm bộ máy chuyên trách và thủ tục pháp lý. Tác giả nêu bật vai trò của Liên hợp quốc (từ 51 quốc gia năm 1945/1951 phát triển lên 193 thành viên), hỗ trợ phi thực dân hóa giải phóng 750 triệu người tại các vùng lãnh thổ không tự quản để thành lập 80 quốc gia độc lập, ngăn ngừa chiến tranh thế giới trong hơn 60 năm và hỗ trợ đàm phán hòa bình cho hơn 170 cuộc xung đột.

Chương 2: Cơ chế bảo vệ và thúc đẩy quyền con người trong pháp luật quốc tế

Chương 2 phân tích cấu trúc quy phạm và hệ thống thiết chế bảo vệ nhân quyền theo quy định của pháp luật quốc tế:

  • Hệ thống văn kiện pháp lý:
    • Hiến chương Liên hợp quốc: Đặt nền tảng với các mục tiêu duy trì hòa bình, hợp tác kinh tế - xã hội và thúc đẩy tôn trọng quyền con người không phân biệt đối xử (Điều 1, Điều 55, Điều 56).
    • Bộ luật quốc tế về quyền con người: Gồm UDHR 1948 (30 điều, có giá trị tập quán pháp lý bắt buộc); ICCPR 1966 (6 phần, 53 điều, 167 quốc gia thành viên tính đến năm 2012, kèm 2 Nghị định thư bổ sung, cho phép giới hạn quyền theo luật định để bảo vệ an ninh, trật tự, hoặc tạm đình chỉ quyền theo Điều 4 trong tình trạng khẩn cấp như tiền lệ của Philippines tháng 02/2006 hay Thái Lan tháng 09/2008 theo Nguyên tắc Siracusa); ICESCR 1966 (5 phần, 31 điều, 160 quốc gia thành viên tính đến tháng 05/2012, với đặc trưng sử dụng cụm từ "Nhà nước công nhận quyền..." nhằm ràng buộc nghĩa vụ chủ động của quốc gia theo nguyên tắc thực hiện liên tục tiến bộ). Ngoài ra có 9 công ước quốc tế cốt lõi khác.
  • Hệ thống thiết chế thành lập theo Hiến chương Liên hợp quốc:
    • Đại hội đồng (ĐHĐ): Cơ quan đại diện toàn thể thành viên (Điều 9), nghiên cứu và kiến nghị hợp tác nhân quyền (Điều 13), quyết định thông qua các chuẩn mực quốc tế, thành lập các cơ quan phụ trợ (Hội đồng Quyền con người - UNHRC thành lập năm 2006 thay thế UNCHR; Ủy ban đặc biệt về chống Apartheid; Hội đồng LHQ về Namibia, v.v.) và ban hành nghị quyết lên án vi phạm.
    • Hội đồng Bảo an (HĐBA): Gồm 15 thành viên (5 thường trực). Có thẩm quyền áp dụng biện pháp cưỡng chế, trừng phạt hoặc can thiệp vũ lực theo Điều 39 khi vi phạm nhân quyền đe dọa hòa bình và an ninh quốc tế (như tại Iraq, Somalia, Libya, Nam Tư, hay chiến dịch gìn giữ hòa bình tại Congo năm 1961 sau khi Thủ tướng Patrice Lumumba bị ám sát). Từ năm 1977 đến 1991, HĐBA ban hành 10 nghị quyết lên án vi phạm tại Israel, Nam Phi, Liban, Iraq; xử lý quyền tự quyết tại các vùng quản thác (Angola, Mozambique, Guinea-Bissau, Zimbabwe, Namibia theo Điều 83); chuyển giao vụ việc nghiêm trọng cho Tòa án Hình sự quốc tế (ICC); đóng vai trò trung gian hòa giải tranh chấp theo Điều 34, 35.
    • Hội đồng Kinh tế và Xã hội (ECOSOC): Gồm 54 thành viên (Điều 61), điều hành hợp tác nhân quyền theo Điều 60, thành lập Ủy ban Vị thế Phụ nữ, Ủy ban Ngăn ngừa Tội ác và Tư pháp Hình sự, Ủy ban về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (CESCR); điều hành các thủ tục giám sát theo Nghị quyết 1235 và Nghị quyết 1503.
    • Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ): Cơ quan xét xử chính của LHQ (Điều 1 Quy chế Tòa án), gồm các thẩm phán độc lập (Điều 2), xét xử tranh chấp pháp lý giữa các quốc gia (Điều 36) khi có sự chấp thuận của các bên, và đưa ra kết luận tư vấn pháp lý theo yêu cầu của ĐHĐ hoặc HĐBA (Điều 96).
    • Ban Thư ký và Văn phòng Cao ủy (OHCHR): Chức vụ Cao ủy thành lập theo Nghị quyết A/RES/48/141 ngày 20/12/1993 của ĐHĐ. Theo Báo cáo hoạt động năm 2007, OHCHR có 942 nhân viên (442 làm việc tại Geneva, 16 tại New York, 484 trên thực địa tại 9 văn phòng khu vực và 11 văn phòng quốc gia; trong đó văn phòng khu vực Bangkok có 7 nhân viên, văn phòng Campuchia có 25 nhân viên).

Chương 3: Hoàn thiện cơ chế bảo vệ và thúc đẩy quyền con người ở Việt Nam

Chương 3 khảo cứu kinh nghiệm lập thể của nước ngoài và đề xuất mô hình cụ thể cho Việt Nam:

  • Các mô hình Cơ quan Nhân quyền Quốc gia (NHRI) trên thế giới:
    • Mô hình Thanh tra Quốc hội (Ombudsman): Khởi nguồn từ Thụy Điển, do cơ quan lập pháp thành lập nhằm giám sát hoạt động của cơ quan hành chính và xử lý khiếu nại của công dân.
    • Mô hình Ủy ban Quyền con người Quốc gia: Điển hình là Ủy ban Nhân quyền Malaysia (SUHAKAM), có thẩm quyền nghiên cứu, tư vấn chính sách, thanh tra nơi giam giữ và điều tra khiếu nại (báo cáo năm 2009 nhận gần 1.000 đơn thư khiếu nại, giảm từ mức 1.400 đơn năm 2005; trong đó 10% liên quan sai phạm của cảnh sát và 1/3 liên quan đến tranh chấp đất đai).
    • Mô hình Trung tâm/Viện Nhân quyền: Điển hình là Trung tâm Nhân quyền Đan Mạch, chỉ tập trung vào nghiên cứu, giáo dục mà không có chức năng thanh tra hay giải quyết khiếu nại.
    • Đặc điểm chung của NHRI: Thành lập bởi Nghị viện, độc lập với hành pháp và tư pháp, tuân thủ Nguyên tắc Paris.
  • Thực trạng bảo vệ và thúc đẩy quyền con người tại Việt Nam:
    • Về lập pháp: Bộ luật Hình sự năm 1999 sửa đổi năm 2009 đã bỏ án tử hình đối với 8 tội danh (giảm từ 29 xuống 22 tội danh có khung tử hình), bãi bỏ tù chung thân và tử hình đối với người chưa thành niên. Giai đoạn 2009–2012 ban hành và sửa đổi hàng loạt văn bản: Luật Trách nhiệm Bồi thường của Nhà nước (2009), Luật Khám bệnh, chữa bệnh (2009), Luật Lý lịch tư pháp (2009), Luật Người cao tuổi (2010), Luật Người khuyết tật (2010), Luật Nuôi con nuôi (2010), Luật Thi hành án hình sự (2010), Luật Tố tụng hành chính (2010), Luật Khiếu nại (2011), Luật Tố cáo (2011), Luật Phòng, chống mua bán người (2011), Luật Công đoàn (2012), Bộ luật Lao động (2012), Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (2012). Tỷ lệ phổ cập giáo dục tiểu học đạt 97%. Hiến pháp năm 2013 (11 chương, 120 điều, hiệu lực từ 01/01/2014) lần đầu tiên tại Điều 14 ghi nhận tách bạch quyền con người và quyền công dân, quy định rõ nguyên tắc hạn chế quyền chỉ bằng luật trong trường hợp cần thiết vì quốc phòng, an ninh, trật tự, đạo đức và sức khỏe cộng đồng. Nghị quyết số 83/2014/QH13 phê chuẩn Công ước chống tra tấn.
    • Về thiết chế: Phân tích thẩm quyền của Quốc hội (lập hiến, lập pháp, giám sát tối cao), Chính phủ (hành chính công vụ), Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân (tư pháp). Khóa luận chỉ rõ Việt Nam hiện chưa có thiết chế NHRI phù hợp Nguyên tắc Paris. Các tổ chức như Ủy ban Dân tộc, Hội đồng Dân tộc, Ủy ban Vì sự tiến bộ của phụ nữ chưa bảo đảm tính độc lập.
    • Tồn tại, hạn chế: Nhận thức của cán bộ công quyền về nhân quyền còn hạn chế; việc ban hành văn bản hướng dẫn Hiến pháp 2013 còn chậm; nguồn lực bảo trợ xã hội eo hẹp; 3/4 diện tích là đồi núi khiến việc triển khai chính sách phân tán; tỷ lệ nghèo ở vùng dân tộc thiểu số còn cao và nguy cơ tái nghèo lớn; nghèo đô thị gia tăng; tồn tại định kiến giới và giáo dục nhân quyền chưa đồng bộ.
  • Giải pháp hoàn thiện:
    • Về thiết chế (thành lập NHRI): Tác giả nêu 3 phương án lựa chọn theo thứ tự ưu tiên: (1) Thành lập cơ quan Thanh tra Quốc hội (Ombudsman); (2) Thành lập Ủy ban Nhân quyền trực thuộc Quốc hội; (3) Cải tổ các ủy ban hiện có thành cơ quan nhân quyền đặc biệt.
    • Về pháp luật và thực thi: Đẩy mạnh cải cách tư pháp và hành chính; áp dụng nguyên tắc trách nhiệm công vụ: cán bộ, công chức chỉ được làm những gì pháp luật cho phép, còn công dân được làm tất cả những gì pháp luật không cấm; hoàn thiện an sinh xã hội, y tế, dinh dưỡng, việc làm và phổ biến giáo dục nhân quyền trong hệ thống giáo dục quốc dân.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp các tiêu chí cốt lõi của hai điều ước quốc tế cơ bản phản ánh hai thế hệ quyền con người:

Tiêu chí so sánh Công ước ICCPR (1966) Công ước ICESCR (1966)
Quy mô văn bản 6 phần, 53 điều 5 phần, 31 điều
Số lượng thành viên 167 quốc gia (tính đến năm 2012) 160 quốc gia (tính đến tháng 05/2012)
Nhóm quyền điều chỉnh Quyền dân sự và quyền chính trị (sống, tự do, không bị tra tấn, bầu cử, hội họp...) Quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (lao động, công đoàn, an sinh, học tập, văn hóa...)
Kỹ thuật lập pháp Thường dùng cấu trúc "Mọi người đều có quyền..." Sử dụng cấu trúc "Nhà nước công nhận quyền..."
Nghĩa vụ của quốc gia Tôn trọng và bảo đảm thực thi ngay lập tức; không can thiệp trái luật Thực hiện liên tục tiến bộ, huy động tối đa nguồn lực sẵn có để bảo đảm
Cơ chế giới hạn quyền Áp dụng giới hạn theo Điều 5, Điều 12 và tạm đình chỉ theo Điều 4 (Nguyên tắc Siracusa) Ràng buộc bởi các tiêu chí định tính (thích đáng, sẵn có, tiếp cận được, chất lượng)
Cơ quan giám sát Ủy ban Quyền con người (HRC) Ủy ban về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (CESCR)

Các đóng góp và đề xuất chính của khóa luận gồm:

  1. Minh định thành tựu lập pháp Việt Nam: Khóa luận hệ thống hóa các cải cách thể chế cụ thể, gồm việc bãi bỏ 8 tội danh tử hình trong Bộ luật Hình sự sửa đổi 2009 (giảm số tội áp dụng án tử hình từ 29 xuống 22), sự chuyển biến căn bản của Điều 14 Hiến pháp năm 2013 và việc phê chuẩn Công ước UNCAT theo Nghị quyết số 83/2014/QH13.
  2. Đề xuất mô hình thiết chế nhân quyền: Tác giả khẳng định tính tất yếu của việc thành lập Cơ quan Nhân quyền Quốc gia (NHRI) tại Việt Nam nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập và Nguyên tắc Paris; đưa ra 3 phương án tổ chức cụ thể, trong đó ưu tiên thành lập cơ quan Thanh tra Quốc hội (Ombudsman) hoặc Ủy ban Nhân quyền trực thuộc Quốc hội.
  3. Đóng góp lý luận: Làm rõ cơ chế phân định giữa nghĩa vụ hành động và nghĩa vụ kiềm chế của Nhà nước trong thực thi nhân quyền, xác lập nguyên tắc trách nhiệm công vụ: "Công chức chỉ được làm những gì pháp luật cho phép, công dân được làm những gì luật không cấm".

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Do giới hạn khuôn khổ của một khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật:

  • Hạn chế: Công trình chủ yếu tập trung vào các cơ quan chính của Liên hợp quốc và hai công ước quốc tế cơ bản (ICCPR, ICESCR), chưa đi sâu phân tích toàn diện 9 công ước quốc tế cốt lõi cũng như các cơ chế nhân quyền mang tính khu vực (như hệ thống nhân quyền Châu Âu, Châu Mỹ, Châu Phi hay cơ chế ASEAN). Khảo sát mô hình NHRI chỉ dừng lại ở ba nước Thụy Điển, Malaysia và Đan Mạch.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục nghiên cứu sâu về thẩm quyền tài phán, quy trình bổ nhiệm, cơ chế bảo đảm ngân sách độc lập và quy chế xử lý đơn thư khiếu nại chi tiết cho mô hình Thanh tra Quốc hội (Ombudsman) nếu được thành lập tại Việt Nam; đánh giá lộ trình nội luật hóa các nghĩa vụ cụ thể sau khi Việt Nam phê chuẩn Công ước chống tra tấn (UNCAT).

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên ngành cho:

  • Người học và nghiên cứu: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật quốc tế, Luật Hiến pháp, Lý luận Nhà nước và Pháp luật cần tài liệu tổng quan về cơ cấu bộ máy Liên hợp quốc (ĐHĐ, HĐBA, ECOSOC, ICJ, OHCHR) và kinh nghiệm quốc tế về thiết chế NHRI.
  • Công tác lập pháp và tư pháp: Cán bộ nghiên cứu pháp luật có thể tham khảo phần phân tích kỹ thuật lập hiến tại Điều 14 Hiến pháp 2013, nguyên tắc giới hạn quyền theo quy định của ICCPR (Nguyên tắc Siracusa), cũng như các luận cứ đề xuất thành lập thiết chế Thanh tra Quốc hội giám sát công vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận ủng hộ định nghĩa nào về quyền con người?
Tác giả ủng hộ định nghĩa: "Quyền con người là những nhu cầu, lợi ích tự nhiên, vốn có khách quan của con người được ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế", vì định nghĩa này dung hòa được học thuyết quyền tự nhiên và trường phái pháp lý thực định, đồng thời bảo đảm tính dễ hiểu để tuyên truyền pháp luật.

2. Điểm khác biệt lớn nhất về mặt hình thức thể hiện nghĩa vụ giữa ICCPR và ICESCR là gì?
ICCPR thường mở đầu quy định bằng mệnh đề "Mọi người đều có quyền..." đòi hỏi nhà nước không can thiệp tùy tiện vào quyền tự do cá nhân; trong khi ICESCR sử dụng cụm từ "Nhà nước công nhận quyền..." nhằm nhấn mạnh trách nhiệm hành động tích cực, chủ động huy động nguồn lực tối đa của nhà nước để bảo đảm quyền.

3. Khóa luận ghi nhận số liệu cụ thể nào về việc sửa đổi án tử hình tại Việt Nam?
Theo Bộ luật Hình sự năm 1999 được sửa đổi, bổ sung năm 2009, Việt Nam đã xóa bỏ hình phạt tử hình đối với 8 tội danh, qua đó giảm tổng số tội danh có áp dụng khung hình phạt tử hình từ 29 tội xuống còn 22 tội; đồng thời quy định không áp dụng hình phạt tù chung thân hoặc tử hình đối với người chưa thành niên phạm tội.

4. Khóa luận đề xuất 3 dạng thức thành lập Cơ quan Nhân quyền Quốc gia (NHRI) tại Việt Nam theo thứ tự ưu tiên nào?
Tác giả đề xuất 3 dạng thức gồm: (1) Thành lập dưới dạng cơ quan Thanh tra Quốc hội (Ombudsman) - phương án ưu tiên hàng đầu; (2) Thành lập dưới dạng một Ủy ban Nhân quyền trực thuộc Quốc hội; (3) Khôi phục hoặc cải tổ một số ủy ban của Quốc hội và cơ quan của Chính phủ hiện có theo hướng trở thành các cơ quan nhân quyền đặc biệt.

5. Khóa luận trích dẫn quy mô nhân sự của Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc về quyền con người (OHCHR) như thế nào?
Theo Báo cáo hoạt động năm 2007 của OHCHR được trích dẫn trong khóa luận, cơ quan này có 942 nhân viên: 442 người làm việc tại Geneva, 16 người tại New York, 484 người làm việc trên thực địa tại 9 văn phòng khu vực và 11 văn phòng quốc gia (trong đó văn phòng khu vực Bangkok có 7 nhân viên, văn phòng quốc gia tại Campuchia có 25 nhân viên).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã khái quát hóa một cách có hệ thống cơ sở lý luận và cơ chế bảo vệ quyền con người trong pháp luật quốc tế, từ hệ thống chuẩn mực của Bộ luật Nhân quyền quốc tế đến cơ cấu vận hành của các thiết chế thuộc Liên hợp quốc. Dựa trên phân tích thực trạng pháp luật và thiết chế Việt Nam giai đoạn ban hành Hiến pháp 2013 và chuẩn bị phê chuẩn Công ước UNCAT, công trình đã chỉ rõ khoảng trống về thiết chế giám sát độc lập. Trên cơ sở đối chiếu kinh nghiệm quốc tế, khóa luận đã đề xuất các giải pháp khả thi, trọng tâm là phương án thành lập cơ quan Thanh tra Quốc hội (Ombudsman) và xác lập nguyên tắc trách nhiệm công vụ nhằm hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền con người tại Việt Nam.