Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu bắt nguồn từ giai đoạn bước ngoặt trong tiến trình cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) tại Việt Nam, đặc biệt là quá trình tổng kết thi hành Hiến pháp năm 1992 và chuẩn bị ban hành Hiến pháp năm 2013. Tư tưởng bảo vệ quyền con người được nâng lên tầm chiến lược trong các văn kiện nền tảng của Đảng Cộng sản Việt Nam, tiêu biểu là Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (Bổ sung và phát triển năm 2011) với khẳng định: "con người là trung tâm của chiến lược phát triển, đồng thời là chủ thể phát triển. Tôn trọng và bảo vệ quyền con người, gắn quyền con người với quyền và lợi ích của dân tộc, đất nước và quyền làm chủ của nhân dân". Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc chuyển dịch trọng tâm nghiên cứu pháp lý từ tư duy coi Tòa án thuần túy là công cụ chuyên chính, trừng trị tội phạm sang cách tiếp cận coi Tòa án là thiết chế hiến định giữ vị trí trung tâm trong việc bảo vệ công lý và quyền con người.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ ràng: các công trình trước đây tại Việt Nam chủ yếu nghiên cứu thiết chế Tòa án dưới góc độ tổ chức bộ máy nhà nước, cải cách thủ tục hành chính tư pháp hoặc kỹ thuật tố tụng đơn thuần; chưa có công trình nào giải quyết thấu đáo sự phân biệt giữa "bảo đảm quyền con người" (mang tính thụ động, tổng thể của nhà nước) và "bảo vệ quyền con người bằng Tòa án" (mang tính chủ động, tài phán phản ứng và phục hồi quyền). Hơn nữa, việc xác lập cơ sở lý luận khẳng định Tòa án là "khiên đỡ cuối cùng" của quyền con người trước nguy cơ xâm hại từ các nhánh quyền lực khác vẫn còn bỏ ngỏ.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H) được xác lập chặt chẽ:
- RQ1: Cơ sở lý luận, bản chất pháp lý và các tiêu chí chuẩn mực để đánh giá vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người là gì?
- RQ2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân (TAND) tại Việt Nam từ năm 1945 đến năm 2012 đã bộc lộ những rào cản, hạn chế thể chế nào làm suy giảm năng lực bảo vệ quyền con người?
- RQ3: Những phương hướng và giải pháp đột phá nào về mặt hiến định, tổ chức bộ máy và thủ tục tố tụng cần được thực thi để nâng cao vị thế bảo vệ quyền con người của Tòa án?
- H1 (Giả thuyết trung tâm): Trong Nhà nước pháp quyền XHCN, Tòa án là "khiên đỡ cuối cùng" của quyền con người.
- H2: Tòa án chỉ có thể phát huy tối đa vai trò bảo vệ quyền con người khi bảo đảm tuyệt đối tính độc lập xét xử, mở rộng thẩm quyền tài phán đối với các hành vi vi hiến/vi phạm quyền từ nhánh hành pháp và lập pháp, đồng thời vận hành theo nguyên tắc tranh tụng công bằng.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết Quyền tự nhiên (Natural Rights Theory), thuyết Giới hạn quyền lực của John Locke, thuyết Phân chia quyền lực của Montesquieu và lý luận Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật. Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian tài phán tại Việt Nam qua lát cắt lịch sử từ năm 1945 đến năm 2012, đặt trong sự đối sánh với luật nhân quyền quốc tế và các chuẩn mực tư pháp tiến bộ trên thế giới.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu trong nước và quốc tế cho thấy hai dòng chảy học thuật chủ lưu:
Dòng nghiên cứu quốc tế tập trung vào cơ chế tài phán hiến pháp, sự độc lập của tư pháp và vai trò xúc tác của Tòa án trong việc hiện thực hóa các quyền dân sự, chính trị và kinh tế - xã hội. Philippa Strum (2012) và cựu Thẩm phán Tối cao Hoa Kỳ Sandra Day O'Connor (2012) khẳng định tính phổ biến của độc lập tư pháp là điều kiện tiên quyết để Tòa án chống lại sự lạm quyền của đa số. Katharine G. Young (2010) phân tích chức năng xúc tác của Tòa án Tối cao Nam Phi trong việc xét xử các quyền kinh tế - xã hội. David Feldman (2011) làm rõ sự mở rộng thẩm quyền tư pháp tại Anh sau Đạo luật Nhân quyền 1998. Eyal Benvenisti (1997) và Mircea Damaschin (2011) luận chứng vai trò của Tòa án quốc gia và Tòa án Nhân quyền Châu Âu (ECHR) trong việc ngăn chặn tra tấn và bảo đảm quyền tiếp cận tư pháp độc lập.
Dòng nghiên cứu tại Việt Nam tập trung vào cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền. Đề tài cấp nhà nước do TS. Uông Chu Lưu chủ nhiệm (2006), các công trình của GS. Nguyễn Đăng Dung (2004, 2012), PGS. Thái Vĩnh Thắng (2008), GS. Lê Cảm và PGS. Nguyễn Ngọc Chí (2004), TS. Lê Thành Dương (2006), TS. Trần Huy Liệu (2006) và ThS. Đinh Thế Hưng (2010) đã đặt nền móng cho việc tiếp cận khái niệm "quyền tư pháp", xác định vị trí trung tâm của Tòa án trong bộ máy nhà nước và yêu cầu đổi mới tố tụng.
Tranh luận học thuật và các quan điểm đối lập:
- Mục đích của tư pháp hình sự: Quan điểm truyền thống coi mục đích của tố tụng hình sự là trừng trị tội phạm và bảo vệ trật tự nhà nước. Ngược lại, John William Stickels (2003) tại Đại học Texas đề xuất mô hình lấy sự thỏa mãn và bồi thường của nạn nhân làm trung tâm, trong khi tác giả luận án xác lập góc nhìn toàn diện hơn: Tòa án phải bảo vệ đồng thời quyền của nạn nhân lẫn quyền của bị can, bị cáo trước sự lạm quyền của cơ quan điều tra và công tố.
- Kiểm soát quyền lực và vị thế của Tòa án: Một số quan điểm duy trì cơ chế Viện kiểm sát thực hiện quyền kiểm sát hoạt động xét xử để giám sát Tòa án. Quan điểm đối lập được luận án bảo vệ là: việc Viện kiểm sát vừa giữ quyền công tố vừa kiểm sát xét xử làm triệt tiêu tính bình đẳng tranh tụng và tính trung gian, vô tư của Hội đồng xét xử.
Vị trí định vị của luận án: Kế thừa các giá trị lý luận về quyền tư pháp độc lập từ phương Tây và các định hướng cải cách tư pháp của Việt Nam (Nghị quyết 49-NQ/TW), luận án định vị mình là công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam hệ thống hóa toàn diện các chiều kích lý luận, tiêu chuẩn đánh giá và giải pháp hiến định để xác lập Tòa án là "khiên đỡ cuối cùng" bảo vệ quyền con người.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- So với án lệ lịch sử Brown v. Board of Education (1954) của Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ dưới thời Chánh án Earl Warren (đã xóa bỏ nạn phân biệt chủng tộc trong trường học, đi ngược lại áp lực của đa số), luận án chỉ ra Tòa án Việt Nam hiện thiếu thẩm quyền tài phán trực tiếp đối với các văn bản quy phạm pháp luật vi hiến để bảo vệ các nhóm thiểu số và yếu thế.
- So sánh với mô hình Tòa án Hành chính độc lập của Cộng hòa Pháp (phân tích bởi Thái Vĩnh Thắng, 2008), luận án chỉ rõ Tòa Hành chính Việt Nam chưa thực sự độc lập do tổ chức gắn liền với đơn vị hành chính lãnh thổ, dẫn đến tỷ lệ bản án hành chính bị hủy, sửa còn cao khi người dân khởi kiện quyết định của Ủy ban nhân dân.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm giàu và mở rộng lý luận luật học thông qua việc hoàn thiện các học thuyết nền tảng:
- Phát triển học thuyết Phân quyền và Giới hạn quyền lực: Mở rộng tư tưởng của Montesquieu và John Locke trong bối cảnh Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam. Luận án chỉ rõ nguy cơ lạm quyền tự nhiên từ nhánh hành pháp và sự chuyên chế tiềm tàng từ nhánh lập pháp (vốn đại diện cho ý chí số đông). Tòa án độc lập là thiết chế duy nhất có thể bảo vệ quyền tự nhiên của cá nhân trước áp lực chính trị của đa số.
- Xác lập định nghĩa khoa học về "Bảo vệ quyền con người bằng Tòa án": Tác giả định nghĩa: "Bảo vệ quyền con người bằng Tòa án chính là những hoạt động của quyền lực nhà nước được thực hiện theo trình tự, thủ tục pháp luật tố tụng tư pháp nhằm chống lại mọi sự hủy hoại, xâm phạm để giữ gìn cho 'nhân phẩm, lợi ích, nhu cầu và năng lực' của tất cả mọi người trong xã hội được 'nguyên vẹn' và được thực hiện trong đời sống xã hội...".
- Xây dựng hệ thống mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề P1: Quyền con người mang tính tự nhiên, việc bảo vệ quyền thông qua Tòa án tôn trọng tối đa tính chủ động, tự giác và yêu cầu của chủ thể bị xâm hại thay vì áp đặt hành chính.
- Mệnh đề P2: Hoạt động xét xử là phương thức duy nhất hiện thực hóa nguyên tắc suy đoán vô tội, bảo đảm quyền tự do thân thể thông qua việc kiểm soát tính hợp pháp của các biện pháp bắt, giam giữ (nguyên lý Habeas Corpus).
- Mệnh đề P3: Phán quyết tư pháp là công cụ pháp lý tối hậu khôi phục nguyên trạng quyền và lợi ích hợp pháp đã bị tước đoạt hoặc tổn hại.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba nhánh lý thuyết: Thuyết Quyền tự nhiên (Natural Law), Thuyết Chủ nghĩa hợp hiến (Constitutionalism) và Lý luận Nhà nước pháp quyền XHCN. Khung phân tích vận hành qua mô hình 3 trụ cột tài phán:
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập trong giới hạn thể chế chính trị một đảng lãnh đạo, nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất nhưng có sự phân công, phối hợp và kiểm soát, đặt trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế thị trường định hướng XHCN tại Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Công trình áp dụng lập trường triết học Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp với chủ nghĩa duy vật biện chứng và phương pháp tiếp cận quyền con người (Human Rights-Based Approach). Nghiên cứu sử dụng thiết kế đa cấp độ (Multi-level design):
- Cấp độ 1 (Vĩ mô - Macro): Phân tích triết lý lập hiến, các cam kết quốc tế về quyền con người (Điều 8 UDHR, Điều 9 và 14 ICCPR).
- Cấp độ 2 (Trung mô - Meso): Đánh giá hệ thống quy phạm pháp luật tố tụng (BLTTDS, BLTTHS, BLTTHC, Luật Tổ chức TAND).
- Cấp độ 3 (Vi mô - Micro): Khảo sát thực tiễn chất lượng bản án, tỷ lệ án hủy/sửa, án quá hạn, án oan sai và hành vi tố tụng của Thẩm phán.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law): Khảo cứu văn bản hiến pháp và mô hình tư pháp của các quốc gia đại diện cho các truyền thống pháp lý khác nhau: Hoa Kỳ, Pháp, Đức, Canada, Ấn Độ, Azerbaijan, Nam Phi và Trung Quốc.
- Phương pháp phân tích - quy phạm pháp luật (Legal Doctrinal Analysis): Rà soát các quy chuẩn tố tụng, bóc tách các mâu thuẫn giữa luật thực định và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp chặt chẽ giữa:
- Dữ liệu thứ cấp: Các công ước quốc tế, văn kiện của Đảng (Nghị quyết 08-NQ/TW, Nghị quyết 49-NQ/TW, Chỉ thị 44-CT/TW), các ấn phẩm khoa học trong và ngoài nước.
- Dữ liệu sơ cấp: Báo cáo tổng kết công tác xét xử thường niên của TAND Tối cao, báo cáo giám sát của Ủy ban Tư pháp của Quốc hội từ năm 1945 đến năm 2012.
- Tham vấn chuyên gia: Tiếp xúc, trao đổi trực tiếp với các chuyên gia đầu ngành tại Trường Đại học Luật Hà Nội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam và các cơ quan tư pháp thực tiễn.
Data và phân tích
Dữ liệu thực chứng phản ánh các chỉ số năng lực xét xử của hệ thống TAND giai đoạn trước cải cách Hiến pháp 2013:
- Tỷ lệ giải quyết án hành chính đạt thấp, mức độ hủy, sửa các quyết định hành chính bị khởi kiện của UBND còn chiếm tỷ lệ đáng kể do sự phụ thuộc về tổ chức và ngân sách của Tòa án địa phương vào chính quyền cùng cấp.
- Hiện tượng vi phạm thời hạn chuẩn bị xét xử trong các vụ việc dân sự, kinh doanh thương mại kéo dài, gây thiệt hại nghiêm trọng đến quyền tài sản và tự do kinh doanh của công dân.
- Tình trạng lạm dụng biện pháp tạm giam trong tố tụng hình sự, áp dụng hình phạt tù cho hưởng án treo không đúng quy định pháp luật và hướng dẫn của TAND Tối cao.
- Năng lực của đội ngũ Thẩm phán: Hạn chế về tính độc lập do chế độ bổ nhiệm theo nhiệm kỳ 5 năm (Thẩm phán luôn phải đối mặt với áp lực tái bổ nhiệm từ cấp ủy và chính quyền địa phương).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện 1 (Khủng hoảng nhận thức lý luận): Luận án chứng minh tồn tại sự ngộ nhận kéo dài trong nhận thức của bộ máy nhà nước và xã hội khi đồng nhất hoạt động của Tòa án với các cơ quan hành pháp/điều tra, coi Tòa án chỉ là công cụ trừng trị thay vì là trọng tài độc lập bảo vệ quyền con người.
- Phát hiện 2 (Khoảng trống quyền tài phán Hiến pháp): Tòa án Việt Nam hoàn toàn thiếu thẩm quyền xem xét tính hợp hiến của các đạo luật và văn bản dưới luật xâm hại quyền con người. Điều này trái với tinh thần Điều 8 Tuyên ngôn toàn thế giới về nhân quyền: "Mọi người đều có quyền được các toà án quốc gia có thẩm quyền bảo vệ bằng các biện pháp hữu hiệu để chống lại những hành vi vi phạm các quyền cơ bản của họ mà đã được hiến pháp hay luật pháp quy định".
- Phát hiện 3 (Sự suy giảm tính độc lập tư pháp bởi cơ chế quản lý hành chính): Tính độc lập của Thẩm phán bị xâm phạm nghiêm trọng bởi: chế độ bổ nhiệm nhiệm kỳ ngắn (5 năm), sự phụ thuộc vào ngân sách địa phương và phương thức chỉ đạo án nội bộ.
- Phát hiện 4 (Nghịch lý kiểm sát xét xử): Việc Viện kiểm sát duy trì chức năng "kiểm sát hoạt động xét xử" tại phiên tòa hình sự và dân sự làm phá vỡ thế cân bằng tranh tụng, biến phiên tòa thành cấu trúc bất bình đẳng, nơi cơ quan buộc tội có vị thế pháp lý cao hơn cơ quan xét xử và người bào chữa.
- Phát hiện 5 (Thực trạng bất cập trong thực tiễn xét xử): Minh chứng qua đánh giá chính thức của TAND Tối cao được luận án trích dẫn: "Một số Toà án chưa khắc phục triệt để việc để các vụ việc dân sự quá thời hạn giải quyết theo quy định của pháp luật; tỷ lệ giải quyết các vụ án hành chính chưa đáp ứng được yêu cầu; tỷ lệ bản án, quyết định hành chính bị huỷ, sửa còn cao; còn nhiều trường hợp Toà án áp dụng hình phạt tù nhưng cho hưởng án treo không đúng quy định của pháp luật và hướng dẫn của TAND tối cao; vẫn còn có bản án, quyết định của Toà án tuyên không rõ ràng, thiếu tính khả thi...".
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ sửa đổi Hiến pháp 1992, góp phần hiến định nguyên tắc "Tòa án thực hiện quyền tư pháp" và nguyên tắc "tranh tụng trong xét xử được bảo đảm".
- Về mặt lập pháp:
- Kiến nghị sửa đổi BLTTHS theo hướng: Chuyển quyền phê chuẩn các biện pháp ngăn chặn tước đoạt tự do (bắt, tạm giam) từ Viện kiểm sát sang Thẩm phán phụ trách điều tra (thực thi cơ chế Habeas Corpus theo Điều 9 ICCPR).
- Kiến nghị sửa đổi BLTTHC: Thành lập Tòa án Hành chính khu vực độc lập với địa giới hành chính tỉnh/huyện để giải quyết khiếu kiện quyết định của UBND.
- Xóa bỏ quyền kiểm sát xét xử của Viện kiểm sát đối với hoạt động của Hội đồng xét xử tại phiên tòa, chuyển Viện kiểm sát thuần túy sang vai trò cơ quan công tố thực hiện quyền bình đẳng tranh tụng.
- Về mặt tổ chức thực thi: Chuyển đổi mô hình bổ nhiệm Thẩm phán sang chế độ bổ nhiệm suốt đời hoặc nhiệm kỳ dài (10-15 năm); ban hành Bộ Quy tắc Đạo đức nghề nghiệp Thẩm phán để kiểm soát xung đột lợi ích.
Limitations và Future Research
- Hạn chế nghiên cứu:
- Dữ liệu thực chứng về các vụ án oan sai và bồi thường nhà nước trong giai đoạn trước năm 2012 chưa được công khai đầy đủ do tính chất nhạy cảm chính trị, dẫn đến việc định lượng hóa sai sót tư pháp chủ yếu dựa trên báo cáo tổng hợp hành chính.
- Nghiên cứu được hoàn thành tại thời điểm trước khi Hiến pháp 2013 được thông qua, do đó các đề xuất mang tính dự báo và kiến nghị lập hiến, chưa thể đo lường tác động thực tế của Hiến pháp mới.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Đánh giá hiệu lực thực thi của Điều 102 Hiến pháp 2013 và Luật Tổ chức TAND năm 2014 về vị thế "cơ quan thực hiện quyền tư pháp".
- Nghiên cứu xây dựng cơ chế Tài phán Hiến pháp chuyên trách (Tòa án Hiến pháp hoặc Hội đồng Hiến pháp) tại Việt Nam.
- Đánh giá tác động của án lệ (Precedents) do Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao công bố đối với việc bảo vệ quyền con người.
- Nghiên cứu cơ chế bảo vệ quyền con người trong kỷ nguyên tư pháp số và Tòa án điện tử.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là một trong những công trình tiên phong xác lập hệ thống khái niệm chuẩn mực về "Bảo vệ quyền con người bằng Tòa án" trong khoa học luật hiến pháp và lý luận nhà nước tại Việt Nam, trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sau đại học.
- Tác động lập pháp và chính sách: Các luận điểm của luận án đã đóng góp tiếng nói học thuật trực tiếp vào quá trình soạn thảo sửa đổi Hiến pháp năm 2013 (khoản 3 Điều 102 hiến định nhiệm vụ của TAND là "bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân") và các Bộ luật Tố tụng năm 2015.
- Tác động xã hội: Củng cố niềm tin của công dân vào công lý, thúc đẩy văn hóa tiếp cận tư pháp để bảo vệ quyền lợi hợp pháp thay vì sử dụng các biện pháp khiếu kiện phi tố tụng kéo dài.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học Luật: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn xác và phương pháp so sánh luật học chuyên sâu về quyền tư pháp và nhân quyền.
- Các nhà hoạch định chính sách, lập pháp: Sử dụng hệ thống luận cứ để tiếp tục sửa đổi Luật Tổ chức TAND, BLTTHS, BLTTDS và BLTTHC.
- Đội ngũ Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Luật sư: Nhận thức rõ sứ mệnh nghề nghiệp là bảo vệ quyền con người, nâng cao kỹ năng điều hành tranh tụng vô tư và minh bạch.
- Người dân và các nhóm yếu thế: Được thụ hưởng một nền tư pháp công minh, nơi quyền tự do, nhân phẩm và tài sản được bảo vệ bởi một "khiên đỡ" tư pháp độc lập và hiệu quả.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc phát triển học thuyết Limited Government (John Locke) và Separation of Powers (Montesquieu) trong Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam, xác lập luận điểm Tòa án là "khiên đỡ cuối cùng" (Ultima Ratio) của quyền con người, phân định rõ ràng giữa "bảo đảm" (nhiệm vụ chung) và "bảo vệ" (tài phán chuyên biệt của Tòa án).
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Luận án kết hợp phương pháp luật học so sánh đa hệ thống (so sánh với hệ thống Common Law của Hoa Kỳ, Civil Law của Pháp, Đức và các nước đang phát triển như Nam Phi, Ấn Độ) với phân tích định tính quy phạm và đánh giá thực chứng dữ liệu hoạt động xét xử của TAND từ 1945 đến 2012, vượt qua lối mòn thuần túy diễn giải điều luật của các nghiên cứu trước đó.
3. Phát hiện gây bất ngờ nhất có dữ liệu chứng minh?
Phát hiện về sự mâu thuẫn thể chế: Việc duy trì quyền "kiểm sát hoạt động xét xử" của Viện kiểm sát nhân dân tại phiên tòa – vốn được coi là công cụ bảo đảm pháp chế – thực chất lại là rào cản lớn nhất đối với nguyên tắc bình đẳng tranh tụng và làm suy yếu tính độc lập của Hội đồng xét xử trong việc bảo vệ quyền của bị cáo và đương sự.
4. Giao thức nhân rộng và kiểm chứng nghiên cứu?
Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực bảo vệ quyền con người của Tòa án do luận án xây dựng (tính độc lập, tính công khai minh bạch, tính bình đẳng tranh tụng, tỷ lệ án hủy/sửa, thời hạn xét xử) hoàn toàn có thể áp dụng để đánh giá định kỳ hiệu quả hoạt động của các Tòa án cấp tỉnh và Tòa án khu vực trong các giai đoạn tiếp theo.
5. Chương trình nghị sự 10 năm được phác thảo ra sao?
Lộ trình 10 năm tập trung vào 4 trọng tâm: (1) Thể chế hóa toàn diện quyền tài phán hiến pháp của Tòa án; (2) Xóa bỏ cấp Tòa án theo đơn vị hành chính lãnh thổ, tổ chức Tòa án theo thẩm quyền xét xử sơ thẩm, phúc thẩm khu vực; (3) Áp dụng chế độ bổ nhiệm Thẩm phán không thời hạn hoặc nhiệm kỳ kéo dài; (4) Chuyển đổi toàn diện mô hình xét xử thẩm vấn sang mô hình tranh tụng dân chủ.
Kết luận
- Khẳng định bảo vệ quyền con người là trách nhiệm pháp lý quốc tế và chính trị tối cao của Nhà nước, trong đó TAND giữ vai trò trung tâm và là "khiên đỡ cuối cùng" của công lý.
- Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống lý luận về khái niệm, đặc điểm và tiêu chí đánh giá vai trò bảo vệ quyền con người bằng hoạt động xét xử trong Nhà nước pháp quyền XHCN.
- Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng xét xử giai đoạn 1945–2012, chỉ rõ những khiếm khuyết thể chế về tính độc lập tư pháp, cơ chế kiểm sát xét xử và thẩm quyền tài phán hành chính, hiến pháp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính đột phá: Hiến định quyền bảo hiến và giải thích pháp luật của Tòa án; chuyển đổi mô hình Tòa án theo thẩm quyền xét xử; cải cách chế độ tuyển dụng, bổ nhiệm Thẩm phán và xóa bỏ quyền kiểm sát hoạt động xét xử của Viện kiểm sát tại phiên tòa.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về: Mô hình Tòa án Hiến pháp chuyên trách, cơ chế án lệ bảo vệ quyền con người và hiện đại hóa tư pháp trong bối cảnh hội nhập quốc tế toàn diện.
- Xác lập giá trị học thuật bền vững, góp phần trực tiếp vào sự nghiệp cải cách tư pháp và củng cố niềm tin tuyệt đối của nhân dân vào nền công lý Việt Nam.