Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình đổi mới và phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam, hệ thống báo chí đóng vai trò là phương tiện thông tin thiết yếu, cơ quan ngôn luận của các tổ chức và diễn đàn của nhân dân. Hoạt động báo chí tại Việt Nam lần đầu tiên được luật hóa tại Luật số 100 SL-L002 ngày 20/05/1957 (ban hành kèm theo Sắc lệnh số 282/SL của Chủ tịch nước). Đến ngày 14/11/1986, Hội đồng Bộ trưởng ban hành Nghị định 142/HĐBT về bảo hộ quyền tác giả, ghi nhận quyền tác giả đối với một số thể loại tác phẩm báo chí. Mặc dù hệ thống pháp luật hiện hành đã tương đối đầy đủ với sự kết hợp giữa Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Báo chí và các điều ước quốc tế, thực trạng xâm phạm quyền tác giả báo chí đang gia tăng phức tạp, đặc biệt trên môi trường mạng Internet và mạng xã hội.

Theo số liệu được tác giả trích dẫn từ thực tiễn, Báo Tuổi Trẻ Thành phố Hồ Chí Minh đã ghi nhận hơn 16.000 tác phẩm bị sao chép nguyên văn, đồng thời phải đề nghị rút giấy phép 2 trang mạng mạo danh; Báo Thanh Niên ghi nhận gần 10.000 lần bị vi phạm; Báo VnExpress ghi nhận gần 9.000 lần. Tình trạng sao chép, trích dẫn không xin phép, cắt ghép tin bài diễn ra công khai, gây tổn thất trực tiếp đến doanh thu và uy tín của các cơ quan báo chí. Nguyên nhân bắt nguồn từ sự thiếu đồng bộ của các quy định pháp luật, tình trạng quy định chung chung, nhận thức và ý thức bảo vệ quyền của chủ thể còn hạn chế, cùng sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm báo chí.
  2. Phân tích thực trạng quy định pháp luật Việt Nam và thực tiễn áp dụng các biện pháp bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm báo chí.
  3. Đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm báo chí tại Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Tìm hiểu các vấn đề lý luận về bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm báo chí.
  • Đánh giá pháp luật Việt Nam về bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm báo chí và thực tiễn áp dụng.
  • Đưa ra giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về bảo hộ quyền tác giả đối với loại hình tác phẩm này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quyền của tác giả đối với tác phẩm báo chí và hệ thống pháp luật Việt Nam về bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm báo chí.
  • Phạm vi nghiên cứu: Các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam bao gồm Hiến pháp 2013, Bộ luật Dân sự 2015, Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019, 2022), Luật Báo chí 2016 cùng các Nghị định hướng dẫn thi hành (Nghị định 105/2006/NĐ-CP, Nghị định 119/2010/NĐ-CP, Nghị định 22/2018/NĐ-CP, Nghị định 51/2022/NĐ-CP, Nghị định 131/2013/NĐ-CP); các điều ước quốc tế đa phương và song phương mà Việt Nam là thành viên (Công ước Berne, Hiệp định CPTPP, Hiệp định TRIPS, các Hiệp ước WCT, WPPT của WIPO); và kinh nghiệm thực tiễn quản lý báo chí tại một số quốc gia (Trung Quốc, Úc, Tây Ban Nha).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận về quyền sở hữu trí tuệ và quyền tác giả thuộc hai hệ thống pháp luật chính:

  • Hệ thống Thông luật (Common Law): Tiếp cận quyền tác giả dưới thuật ngữ "Copyright" (quyền sao chép), tập trung chủ yếu vào việc bảo vệ và khai thác giá trị kinh tế của tác phẩm.
  • Hệ thống Dân luật (Civil Law): Tiếp cận theo hướng quyền tác giả gắn liền với nhân thân người sáng tạo, phân định rõ ràng giữa quyền tinh thần (quyền nhân thân) và quyền kinh tế (quyền tài sản).

Văn bản pháp luật và chuẩn mực quốc tế được áp dụng gồm:

  • Khái niệm "Tác phẩm" theo Khoản 7 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ 2019.
  • Khái niệm "Báo chí" và "Tác phẩm báo chí" theo Điều 4 Luật Báo chí 2016 và Khoản 18 Điều 1 Nghị định 51/2022/NĐ-CP.
  • Quy định quyền nhân thân và quyền tài sản theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam.
  • Điều ước quốc tế: Công ước Berne về bảo hộ các tác phẩm văn học và nghệ thuật năm 1886 (Việt Nam gia nhập ngày 26/10/2004), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP - Điều 18.59), các quy định của WIPO và WTO/TRIPS.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Triết học Mác - Lênin.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể: Phương pháp phân tích văn bản quy phạm pháp luật, phương pháp tổng hợp tài liệu, phương pháp so sánh luật học (đối chiếu luật thực định Việt Nam với chuẩn mực quốc tế và pháp luật các nước), cùng phương pháp nghiên cứu thực tiễn qua các số liệu báo cáo, vụ việc điển hình tại Việt Nam.

Nguồn dữ liệu:

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Quốc hội, Chính phủ và các Bộ ngành.
  • Tài liệu giáo trình chuyên ngành Luật Sở hữu trí tuệ, sách chuyên khảo, bài báo trên các tạp chí chuyên ngành luật và báo chí (Tạp chí Người làm báo, Tạp chí điện tử Doanh nghiệp hội nhập).
  • Báo cáo số liệu thực tế từ Cục Bản quyền tác giả (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch), Diễn đàn "Bảo vệ bản quyền các tác phẩm báo chí" do Bộ Thông tin và Truyền thông tổ chức ngày 05/11/2020, cùng số liệu khảo sát thực tế từ các cơ quan báo chí (Báo Tuổi Trẻ, Báo Thanh Niên, Báo VnExpress).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Một số vấn đề lý luận về bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm báo chí

Chương I tập trung làm rõ bản chất pháp lý, đặc điểm và các điều kiện bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm báo chí:

  • Khái niệm và đặc điểm tác phẩm báo chí: Tác phẩm báo chí là sản phẩm trí tuệ có nội dung độc lập, cấu tạo hoàn chỉnh (tin, bài, ảnh...) được đăng phát trên bốn loại hình cơ bản: báo in, báo nói, báo hình và báo điện tử. Điểm khác biệt cơ bản giữa tác phẩm báo chí và tác phẩm văn học nghệ thuật thể hiện ở: (1) Tính chất sự kiện, phản ánh trực tiếp hiện thực đời sống khách quan, không mang tính hư cấu; (2) Áp lực thời gian sản xuất nhanh, cập nhật thời sự từng phút; (3) Ngôn ngữ đòi hỏi tính chính xác, hàm súc, đơn nghĩa; (4) Phân loại thể loại đa dạng gồm nhóm thông tấn, nhóm chính luận và nhóm tài liệu - nghệ thuật.
  • Nội dung bảo hộ: Phân định hai nhóm quyền gồm:
    • Quyền nhân thân: Gồm quyền đặt tên, đứng tên (hoặc bút danh), công bố tác phẩm (hoặc cho phép người khác công bố), và bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm theo Điều 40 Hiến pháp 2013, Bộ luật Dân sự 2015, Luật Sở hữu trí tuệ và Điều 6bis Công ước Berne.
    • Quyền tài sản: Gồm độc quyền làm tác phẩm phái sinh, biểu diễn, sao chép, phân phối/nhập khẩu bản gốc/bản sao, truyền đạt tác phẩm đến công chúng qua các phương tiện kỹ thuật và cho thuê bản gốc/bản sao.
  • Điều kiện và đối tượng loại trừ: Tác phẩm báo chí được bảo hộ tự động khi có tính nguyên gốc và được định hình dưới hình thức vật chất nhất định (Điều 9 Nghị định 22/2018/NĐ-CP). Các đối tượng không thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả theo Điều 15 Luật Sở hữu trí tuệ gồm: Tin tức thời sự thuần túy đưa tin; văn bản quy phạm pháp luật, văn bản hành chính, văn bản tư pháp và bản dịch chính thức; quy trình, hệ thống, phương pháp hoạt động, khái niệm, nguyên lý, số liệu.
  • Nguyên tắc và thời hạn bảo hộ: Bảo đảm quyền tự do sáng tạo (Điều 62 Hiến pháp 2013), quyền bình đẳng và tự định đoạt của chủ thể (Điều 16, 40 Hiến pháp 2013), nguyên tắc không trùng lặp và giữ tính toàn vẹn. Thời hạn bảo hộ: Quyền nhân thân (trừ quyền công bố) được bảo hộ vô thời hạn; quyền công bố và quyền tài sản được bảo hộ suốt cuộc đời tác giả và 50 năm tiếp theo năm tác giả chết (chấm dứt vào 24 giờ ngày 31/12 của năm thứ 50 theo Điều 27 Luật Sở hữu trí tuệ).
  • Kinh nghiệm quốc tế: Phân tích các chuẩn mực trong Công ước Berne, Hiệp định CPTPP (khoản 18.59 về quyền truyền đạt công chúng và thủ tục kiểm soát hàng hóa sao lậu), quy định quản lý thông tin báo chí của Trung Quốc, cùng cơ chế điều chỉnh bắt buộc các tập đoàn công nghệ xuyên biên giới (Google, Facebook) chia sẻ doanh thu quảng cáo hoặc nộp phạt tại Úc và Tây Ban Nha.

Chương II: Thực trạng hoạt động bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm báo chí hiện nay

Chương II phân tích các căn cứ pháp lý xác định hành vi vi phạm và đánh giá thực tiễn áp dụng các chế tài xử lý:

  • Căn cứ xác định hành vi xâm phạm: Dựa trên Điều 5, 6, 7 Nghị định 105/2006/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 119/2010/NĐ-CP) và Điều 28 Luật Sở hữu trí tuệ, việc xác định hành vi vi phạm phải thỏa mãn bốn yếu tố:
    1. Đối tượng bị xem xét thuộc phạm vi các đối tượng đang trong thời hạn bảo hộ quyền tác giả.
    2. Có yếu tố xâm phạm trong đối tượng bị xem xét (bản sao trái phép, tác phẩm phái sinh trái phép, tác phẩm giả mạo tên/chữ ký tác giả, trích đoạn/sao chép/lắp ghép trái phép, vô hiệu hóa thiết bị kỹ thuật bảo vệ).
    3. Người thực hiện hành vi không phải là chủ thể quyền và không thuộc các trường hợp giới hạn quyền quy định tại Điều 25, Điều 26 Luật Sở hữu trí tuệ (sử dụng không nhằm mục đích thương mại, sao chép phục vụ nghiên cứu/giảng dạy, trích dẫn hợp lý có ghi chú nguồn và tác giả).
    4. Hành vi xảy ra tại Việt Nam (kể cả hành vi thực hiện trên mạng Internet nhắm đến người tiêu dùng hoặc người dùng tin tại Việt Nam).
  • Thực tiễn áp dụng các biện pháp bảo hộ:
    • Biện pháp dân sự (Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, Điều 203, 204, 205 Luật Sở hữu trí tuệ): Nguyên đơn có nghĩa vụ chứng minh thiệt hại thực tế. Tòa án ấn định mức bồi thường thiệt hại vật chất không quá 500 triệu đồng khi không xác định được mức cụ thể; bồi thường thiệt hại tinh thần dao động từ 05 triệu đến 50 triệu đồng; chi phí thuê luật sư hợp lý. Biện pháp này ít được cơ quan báo chí lựa chọn do thủ tục chứng minh phức tạp, thời gian kéo dài và chi phí tranh tụng cao so với mức bồi thường nhận được.
    • Biện pháp hình sự (Điều 212 Luật Sở hữu trí tuệ, Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi 2017): Áp dụng đối với hành vi cố ý sao chép, phân phối bản sao quy mô thương mại thu lợi bất chính lớn, mức hình phạt cao nhất đến 03 năm tù. Tuy nhiên, trên thực tế hầu như chưa có vụ việc xâm phạm quyền tác giả báo chí nào bị xử lý hình sự.
    • Biện pháp hành chính (Điều 211, 214 Luật Sở hữu trí tuệ, Nghị định 131/2013/NĐ-CP): Là biện pháp được áp dụng phổ biến nhất do thủ tục nhanh gọn, chi phí thấp (phạt tiền từ 15 triệu đồng đối với hành vi sao chép không phép; phạt từ 10 triệu đồng đối với hành vi phát sóng bản ghi âm, ghi hình thương mại không trả tiền). Tuy nhiên, biện pháp này dẫn đến tình trạng "hành chính hóa" quan hệ dân sự, tiền phạt nộp vào ngân sách nhà nước mà không bù đắp thiệt hại trực tiếp cho cơ quan báo chí, tính răn đe chưa đủ mạnh, và thẩm quyền xử phạt bị phân tán, chồng chéo giữa nhiều cơ quan.
  • Đánh giá thực trạng vi phạm: Vấn nạn đánh cắp bản quyền báo chí diễn ra tràn lan trên môi trường số; các trang tin điện tử tổng hợp, tài khoản mạng xã hội sao chép trái phép, cắt ghép làm sai lệch nội dung bài báo nhằm mục đích câu tương tác và trục lợi quảng cáo; các nền tảng xuyên biên giới khai thác nội dung báo chí nhưng né tránh nghĩa vụ trả phí bản quyền.

Chương III: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm báo chí

Chương III đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm hoàn thiện cơ chế bảo hộ:

  • Định hướng: Nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, đồng bộ hóa pháp luật quốc gia với các cam kết quốc tế trong CPTPP và Công ước Berne, thúc đẩy môi trường cạnh tranh lành mạnh cho thị trường báo chí số.
  • Giải pháp hoàn thiện pháp luật: Rà soát, sửa đổi các quy định còn chung chung trong Luật Sở hữu trí tuệ; hoàn thiện quy định chi tiết về hành vi xâm phạm quyền tác giả trên không gian mạng; đồng bộ hóa các khái niệm và yếu tố xâm phạm quyền nhân thân giữa Nghị định hướng dẫn với Luật Sở hữu trí tuệ; xây dựng hành lang pháp lý buộc các nền tảng công nghệ xuyên biên giới chia sẻ doanh thu bản quyền với cơ quan báo chí theo kinh nghiệm quốc tế.
  • Giải pháp hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực thực thi: Tinh gọn cơ chế quản lý, phân định rõ ràng thẩm quyền giữa các cơ quan thanh tra văn hóa, thông tin - truyền thông và quản lý thị trường nhằm khắc phục tình trạng đùn đẩy trách nhiệm; nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ thẩm phán và thanh tra viên chuyên trách sở hữu trí tuệ; khuyến khích giải quyết tranh chấp thông qua Tòa án.
  • Các giải pháp bổ trợ: Nâng cao ý thức tôn trọng bản quyền của công chúng và người làm báo; các cơ quan báo chí chủ động đầu tư giải pháp công nghệ kỹ thuật số để tự bảo vệ tác phẩm, đăng ký bảo hộ nhãn hiệu và bản quyền; thành lập các trung tâm/tổ chức đại diện tập thể quyền tác giả trong lĩnh vực báo chí để đàm phán thu phí tác quyền.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp, đối chiếu toàn diện các quy định pháp luật thực định và số liệu thực tiễn về cơ chế bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm báo chí tại Việt Nam:

Biện pháp xử lý Căn cứ pháp lý chủ yếu Mức chế tài / Hình thức xử lý Ưu điểm thực tiễn Hạn chế, vướng mắc
Dân sự Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 584), Luật Sở hữu trí tuệ (Điều 203, 204, 205) Buộc chấm dứt hành vi, xin lỗi công khai; Bồi thường vật chất (tối đa 500 triệu đồng khi Tòa ấn định); Bồi thường tinh thần (05 - 50 triệu đồng); Chi phí luật sư Bồi thường trực tiếp thiệt hại tài chính cho chủ thể quyền Nghĩa vụ chứng minh thiệt hại phức tạp, thời gian tố tụng dài, ít được áp dụng
Hành chính Luật Sở hữu trí tuệ (Điều 211, 214), Nghị định 131/2013/NĐ-CP Cảnh cáo, phạt tiền (phạt từ 15 triệu đồng hành vi sao chép; từ 10 triệu đồng hành vi phát sóng không trả phí); Tịch thu, tiêu hủy tang vật vi phạm Xử lý nhanh chóng, chi phí thấp, ngăn chặn vi phạm kịp thời "Hành chính hóa" quan hệ dân sự, tiền phạt nộp ngân sách, thiếu tính răn đe dài hạn
Hình sự Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017), Luật Sở hữu trí tuệ (Điều 212) Phạt tiền hoặc phạt cải tạo không giam giữ; Phạt tù tối đa đến 03 năm đối với cá nhân phạm tội có tổ chức, quy mô thương mại Tính răn đe và trừng phạt cao nhất Rất ít khi được áp dụng trong thực tiễn tranh chấp bản quyền báo chí

Đóng góp của khóa luận:

  • Làm rõ tính chất đặc thù của tác phẩm báo chí (tính sự kiện, thời sự, ngôn ngữ chính xác) tác động đến cơ chế bảo hộ quyền tác giả so với các tác phẩm văn học nghệ thuật thông thường.
  • Phân tích chi tiết bốn căn cứ pháp lý xác định hành vi xâm phạm quyền tác giả theo Nghị định 105/2006/NĐ-CP và chỉ ra các khoảng trống trong quy định về yếu tố xâm phạm quyền nhân thân.
  • Đánh giá thẳng thắn thực trạng "hành chính hóa" các tranh chấp dân sự về quyền tác giả báo chí tại Việt Nam và đưa ra các kiến nghị hoàn thiện thể chế phù hợp với thực tiễn chuyển đổi số báo chí.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận tập trung nghiên cứu khung pháp lý Việt Nam và các số liệu thực tế dựa trên một số khảo sát phạm vi hẹp tại các cơ quan báo chí lớn (Báo Tuổi Trẻ, Báo Thanh Niên, Báo VnExpress); chưa đi sâu vào toàn bộ các khía cạnh pháp lý phức tạp của quyền tác giả phát sinh từ trí tuệ nhân tạo (AI) trong sản xuất tin tức tự động.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục mở rộng nghiên cứu cơ chế đàm phán tập thể giữa các hiệp hội báo chí với các nền tảng xuyên biên giới; hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp quyền tác giả báo chí trên môi trường số thông qua trọng tài thương mại và tòa án chuyên trách sở hữu trí tuệ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự, Luật Sở hữu trí tuệ và Báo chí - Truyền thông trong việc nghiên cứu chế định quyền tác giả đối với các loại hình tác phẩm đặc thù.
  • Phóng viên, nhà báo, ban biên tập các cơ quan báo chí nhằm nắm vững quyền nhân thân, quyền tài sản và các quy định loại trừ (Điều 15, Điều 25 Luật Sở hữu trí tuệ) để tự bảo vệ bản quyền tác phẩm và tránh xâm phạm tác phẩm của chủ thể khác.
  • Các cơ quan quản lý nhà nước (Cục Bản quyền tác giả, Cục Báo chí, Thanh tra Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) trong quá trình nghiên cứu, sửa đổi văn bản hướng dẫn thi hành Luật Sở hữu trí tuệ.

Câu hỏi thường gặp

  1. Văn bản pháp luật đầu tiên nào của Việt Nam luật hóa hoạt động báo chí và ghi nhận quyền tác giả báo chí?
    Hoạt động báo chí Việt Nam lần đầu được luật hóa tại Luật số 100 SL-L002 ngày 20/05/1957 (ban hành kèm theo Sắc lệnh số 282/SL của Chủ tịch nước). Đến ngày 14/11/1986, Hội đồng Bộ trưởng ban hành Nghị định 142/HĐBT ghi nhận quyền tác giả đối với một số thể loại tác phẩm báo chí.

  2. Đối tượng nào trong lĩnh vực thông tin báo chí không thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả theo pháp luật Việt Nam?
    Theo Điều 15 Luật Sở hữu trí tuệ, các đối tượng không được bảo hộ quyền tác giả gồm: Tin tức thời sự thuần túy đưa tin; văn bản quy phạm pháp luật, văn bản hành chính, văn bản khác thuộc lĩnh vực tư pháp và bản dịch chính thức của văn bản đó; quy trình, hệ thống, phương pháp hoạt động, khái niệm, nguyên lý, số liệu.

  3. Mức bồi thường thiệt hại được Tòa án ấn định trong vụ án dân sự về quyền tác giả khi không xác định được thiệt hại vật chất và tinh thần là bao nhiêu?
    Theo quy định tại Điều 205 Luật Sở hữu trí tuệ, nếu nguyên đơn không xác định được mức thiệt hại vật chất thì Tòa án ấn định mức bồi thường tối đa không quá 500 triệu đồng. Đối với tổn thất về tinh thần, mức bồi thường dao động trong khung từ 05 triệu đồng đến 50 triệu đồng.

  4. Bốn căn cứ để xác định hành vi xâm phạm quyền tác giả đối với tác phẩm báo chí theo Nghị định 105/2006/NĐ-CP là gì?
    Bốn căn cứ gồm: (1) Đối tượng bị xem xét thuộc phạm vi các đối tượng đang được bảo hộ quyền tác giả; (2) Có yếu tố xâm phạm trong đối tượng bị xem xét; (3) Người thực hiện hành vi không phải là chủ thể quyền và không thuộc trường hợp được pháp luật cho phép (không thuộc Điều 25, 26 Luật Sở hữu trí tuệ); (4) Hành vi bị xem xét xảy ra tại Việt Nam (kể cả trên Internet nhắm vào người dùng tại Việt Nam).

  5. Theo khảo sát được nêu trong khóa luận, Báo Tuổi Trẻ TP.HCM đã ghi nhận mức độ vi phạm bản quyền như thế nào?
    Theo số liệu từ Phó Tổng Biên tập Báo Tuổi Trẻ Lê Xuân Trung, Báo Tuổi Trẻ bị lấy nguyên văn hơn 16.000 tác phẩm báo chí dưới các hình thức dẫn lại, trích nguồn không xin phép, đồng thời phải đề nghị cơ quan chức năng rút giấy phép 2 trang mạng mạo danh thương hiệu báo.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đặng Thị Thùy đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm báo chí tại Việt Nam. Công trình chỉ rõ những bất cập trong việc áp dụng các chế tài xử lý, đặc biệt là tình trạng lạm dụng biện pháp hành chính và sự thiếu vắng các vụ việc khởi kiện dân sự, truy cứu hình sự. Các đề xuất hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực thể chế và ứng dụng giải pháp kỹ thuật số được xây dựng trên cơ sở phân tích thực trạng vi phạm bản quyền báo chí trong kỷ nguyên số, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ tại Việt Nam.