Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật và công nghệ thông tin đã thúc đẩy quá trình số hóa, mở rộng phương thức sáng tạo, lưu trữ, truyền tải và phân phối các sản phẩm trí tuệ. Môi trường kỹ thuật số mang lại lợi thế vượt trội về quy mô phổ biến, tốc độ lan tỏa và tiết kiệm chi phí phát hành so với phương thức truyền thống. Tuy nhiên, đặc tính phi biên giới, phi tập trung và khả năng nhân bản dữ liệu nguyên bản với chi phí thấp đã tạo điều kiện cho các hành vi sao chép, chỉnh sửa và khai thác trái phép tác phẩm diễn ra phổ biến và tinh vi hơn, đe dọa trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả cũng như chủ sở hữu quyền tác giả.

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy tình trạng vi phạm quyền tác giả trên không gian mạng diễn biến phức tạp. Khóa luận trích dẫn số liệu nghiên cứu năm 2022 của Media Partners Asia (đơn vị nghiên cứu, tư vấn truyền thông và viễn thông khu vực châu Á - Thái Bình Dương), ghi nhận Việt Nam đứng thứ 3 trong khu vực Đông Nam Á về tỷ lệ vi phạm bản quyền trên không gian mạng. Đồng thời, số liệu tại tọa đàm "Giải bài toán bảo vệ bản quyền cho ngành công nghiệp âm nhạc - điện ảnh - truyền hình số" chỉ ra rằng có đến 80% hành vi vi phạm bản quyền diễn ra trên nền tảng số, gây thiệt hại ước tính 348 triệu USD vào năm 2022. Trước bối cảnh đó, việc rà soát quy chế pháp lý quốc tế và pháp luật thực định Việt Nam nhằm đưa ra giải pháp hoàn thiện là yêu cầu cấp thiết.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là làm rõ những vấn đề lý luận, các chuẩn mực pháp lý quốc tế và thực trạng quy định pháp luật Việt Nam hiện hành về bảo hộ quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số, từ đó xây dựng các kiến nghị hoàn thiện hành lang pháp lý, đảm bảo sự cân bằng giữa lợi ích của chủ sở hữu quyền tác giả và lợi ích công cộng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:

  1. Phân tích các vấn đề lý luận chung về quyền tác giả, bảo hộ quyền tác giả và các đặc thù của bảo hộ quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số.
  2. Phân tích các quy định của các điều ước quốc tế về quyền tác giả mà Việt Nam là thành viên hoặc đã ký kết, điển hình như Công ước Berne 1886, Hiệp định TRIPS 1994, Hiệp ước WCT 1996, Hiệp định CPTPP và Hiệp định EVFTA.
  3. Nghiên cứu thực trạng pháp luật Việt Nam và thực tiễn áp dụng pháp luật về hoạt động bảo hộ quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số, từ đó đề xuất các định hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các điều ước quốc tế, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam hiện hành điều chỉnh quan hệ bảo hộ quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung phân tích các văn bản quốc tế gồm Công ước Berne (văn bản Paris 1971), Hiệp định TRIPS (1994), Hiệp ước WCT (1996), Hiệp định CPTPP và Hiệp định EVFTA. Về phía pháp luật Việt Nam, phạm vi bao gồm Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022 có hiệu lực từ ngày 01/01/2023), Nghị định số 17/2023/NĐ-CP, Nghị định số 131/2013/NĐ-CP, Bộ luật Dân sự năm 2015, Bộ luật Hình sự năm 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên học thuyết về quyền sở hữu trí tuệ đối với lao động trí óc (khởi nguồn từ tư tưởng quyền tài sản của John Locke và Đạo luật Nữ hoàng Anne - Statute of Anne năm 1710 của nước Anh). Tác giả vận dụng các khái niệm nền tảng về "bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ" theo chú thích 3 Điều 3 Hiệp định TRIPS, định nghĩa bảo hộ quyền tác giả của tác giả Phạm Văn Tuyết trong giáo trình chuyên ngành, cũng như định nghĩa ngữ nghĩa từ Từ điển tiếng Việt (Viện Ngôn ngữ học, 2003).

Khung pháp lý quốc tế và quốc gia được sử dụng trong công trình bao gồm:

  • Điều ước quốc tế đa phương: Công ước Berne về bảo hộ các tác phẩm văn học và nghệ thuật 1886; Hiệp định về các khía cạnh liên quan tới thương mại của quyền sở hữu trí tuệ 1994 (TRIPS); Hiệp ước của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới về bản quyền 1996 (WCT).
  • Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới: Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP - Chương 18); Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA - Chương 12).
  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 (được sửa đổi, bổ sung qua các năm 2009, 2019 và Luật số 07/2022/QH15); Nghị định số 17/2023/NĐ-CP ngày 26/04/2023 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Sở hữu trí tuệ về quyền tác giả, quyền liên quan; Nghị định số 131/2013/NĐ-CP; Bộ luật Dân sự năm 2015; Bộ luật Hình sự năm 2015; các văn bản mang tính lịch sử như Nghị định số 142/HĐBT (1986), Thông tư số 04-VH/TT (1987), Pháp lệnh Bảo hộ quyền tác giả năm 1994, Nghị định số 76/CP (1996).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, gắn với lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam.
  • Phương pháp diễn dịch: Vận dụng các nguyên lý, bản chất pháp lý đã được thừa nhận để phân tích các biểu hiện cụ thể của bảo hộ quyền tác giả trong môi trường số.
  • Phương pháp tổng phân hợp và phân tích quy phạm: Giải mã nội dung các điều khoản luật thực định và điều ước quốc tế.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu chuẩn mực pháp lý quốc tế (Berne, TRIPS, WCT, CPTPP, EVFTA) với pháp luật thực định Việt Nam nhằm xác định mức độ tương thích và các khoảng trống lập pháp.

Nguồn dữ liệu của khóa luận được thu thập từ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, văn kiện điều ước quốc tế, các công trình nghiên cứu trong nước (luận văn của Quản Tuấn An năm 2009, Phạm Hồng Hải năm 2013, Nguyễn Anh Đức năm 2014, Hoàng Lê Quyên năm 2021; luận án của Võ Trung Hậu năm 2020; sách chuyên khảo của PGS.TS Trần Văn Nam năm 2014, TS. Võ Thị Phương Lan năm 2018), các tài liệu nước ngoài (Trampas A. Kurth năm 2002, Richard A. Spinello và Herman T. Tavani năm 2004) cùng các báo cáo số liệu thực tế từ Media Partners Asia và các hội thảo chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận chung về bảo hộ quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số

Chương 1 khái quát lịch sử hình thành và phát triển của chế định quyền tác giả từ mốc phát minh máy in vào những năm 1440, sự ra đời của Đạo luật Statute of Anne năm 1710 tại Anh, bước mở rộng phạm vi chủ thể của Pháp năm 1852 cho đến việc thông qua Công ước Berne năm 1886. Tác giả xác định hai mục đích cốt lõi của bảo hộ quyền tác giả: khuyến khích hoạt động sáng tạo tinh thần và tạo điều kiện cho công chúng tiếp cận tác phẩm chính thống, từ đó bảo đảm cân bằng lợi ích giữa tác giả và xã hội.

Bảo hộ quyền tác giả mang 4 đặc điểm cơ bản:

  1. Đối tượng bảo hộ là sản phẩm trí tuệ sáng tạo vô hình, chỉ bảo hộ hình thức thể hiện mà không bảo hộ nội dung, ý tưởng.
  2. Bảo hộ dành cho tác giả - thể nhân trực tiếp sáng tạo.
  3. Cơ chế bảo hộ tự động phát sinh ngay khi tác phẩm được định hình dưới một hình thức vật chất nhất định mà không phụ thuộc vào thủ tục đăng ký.
  4. Tính chất lãnh thổ của quyền bảo hộ.

Khi chuyển dịch sang môi trường kỹ thuật số (môi trường truyền thông tích hợp dựa trên hệ thống nhị phân bit/byte), đối tượng bảo hộ tồn tại dưới dạng số hóa, tiêu biểu là tác phẩm đa phương tiện và trang thông tin điện tử. Môi trường số mang lại thuận lợi về tốc độ phân phối, khả năng tiếp cận và cho phép ứng dụng công nghệ giám sát tự động (Trí tuệ nhân tạo - AI, chuỗi khối - blockchain). Tuy nhiên, môi trường này đặt ra 3 nhóm thách thức lớn:

  • Thách thức trong việc xác định hành vi xâm phạm: Khó phân định ranh giới giữa sao chép phục vụ nghiên cứu cá nhân và hành vi phát tán công cộng; tính pháp lý của bản sao tạm thời trong bộ nhớ máy tính (RAM, bộ nhớ đệm); vấn đề bản quyền đối với sản phẩm do AI (như ChatGPT) tạo ra dựa trên việc khai thác kho dữ liệu tác phẩm có sẵn.
  • Thách thức trong việc cân bằng lợi ích: Việc siết chặt bảo hộ có thể cản trở sự lưu thông tri thức; đặt ra các vấn đề chưa có lời giải rõ ràng trong hoạt động tự số hóa và cung cấp tài liệu của mô hình "thư viện số".
  • Thách thức trong việc thực thi bảo vệ quyền: Tác phẩm số dễ bị nhân bản vô hạn với chất lượng tương đương bản gốc; cấu trúc mạng phi tập trung và phi biên giới gây khó khăn cho việc định danh người vi phạm; các biện pháp công nghệ bảo vệ quyền (TPM) dễ bị vô hiệu hóa (ví dụ các công cụ phá bỏ rào cản chống chụp/quay màn hình trên nền tảng trực tuyến như Netflix).

Chương 2: Pháp luật về bảo hộ quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số

Chương 2 phân tích chuyên sâu hệ thống chuẩn mực pháp lý quốc tế và pháp luật thực định Việt Nam:

Điều ước / Văn bản pháp luật Thời điểm có hiệu lực với Việt Nam Điểm trọng tâm về quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số
Công ước Berne 1886 26/10/2004 (theo QĐ 332/2004/QĐ-CTN) Xác lập 03 nguyên tắc: Đối xử quốc gia (Điều 5.1), Bảo hộ đương nhiên (Điều 5.2), Bảo hộ độc lập (Điều 5.3). Thời hạn bảo hộ tối thiểu suốt đời tác giả và 50 năm sau khi chết. Bộc lộ khoảng trống về tác phẩm số và bản sao điện tử.
Hiệp định TRIPS 1994 11/01/2007 (khi gia nhập WTO) Bổ sung chương trình máy tính và sưu tập dữ liệu vào đối tượng bảo hộ (Điều 10); bổ sung quyền cho thuê thương mại (Điều 11); thiết lập khung chế tài thực thi bắt buộc từ Điều 41 đến 61 (dân sự, hành chính, tạm thời, biên giới, hình sự).
Hiệp ước WCT 1996 Hiệp định EVFTA yêu cầu tham gia trong 3 năm Bổ sung quyền truyền đạt đến công chúng trong môi trường số; quy định nghĩa vụ pháp lý bảo vệ các biện pháp công nghệ (TPM) và thông tin quản lý quyền (RMI).
Hiệp định CPTPP 14/01/2019 Yêu cầu thủ tục thực thi đối với môi trường số (Điều 18.71.2); kéo dài thời hạn bảo hộ lên 70 năm sau khi tác giả chết; bảo vệ pháp lý cho TPM (Điều 18.68) và RMI (Điều 18.69) (một số nghĩa vụ đang thuộc diện tạm hoãn thi hành).
Hiệp định EVFTA 01/08/2020 Quy định bồi thường thiệt hại ấn định khi người vi phạm không cố ý (Điều 12.55); nghĩa vụ bảo vệ TPM và quy định miễn trừ/giới hạn trách nhiệm pháp lý của nhà cung cấp dịch vụ trung gian - ISP (Điều 12.57).
Luật SHTT Việt Nam (sửa đổi 2022) 01/01/2023 Mở rộng định nghĩa sao chép; bổ sung quy định về quyền phân phối, phát sóng, truyền đạt; quy định cơ chế miễn trừ trách nhiệm pháp lý cho ISP; quy định cụ thể về bản sao tạm thời và quyền nhân thân/tài sản.

Về pháp luật Việt Nam, chương 2 làm rõ các nội dung cơ bản:

  • Đối tượng bảo hộ: Tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học thể hiện dưới dạng số hóa (âm nhạc, điện ảnh, nhiếp ảnh, bản vẽ đồ họa 2D/3D, chương trình máy tính, sưu tập dữ liệu). Đồng thời chỉ ra các đối tượng loại trừ tại Điều 15 Luật SHTT (tin tức thời sự thuần túy, văn bản quy phạm pháp luật/hành chính/tư pháp, quy trình, hệ thống, nguyên lý, số liệu).
  • Chủ thể quyền tác giả: Tác giả trực tiếp sáng tạo (chỉ có thể là con người, không công nhận tổ chức là tác giả sáng tạo trực tiếp). Đối với AI, khóa luận viện dẫn quyết định của Cục Bản quyền Mỹ từ chối cấp bản quyền cho hình ảnh do AI Midjourney tạo ra trong truyện Zarya of the Dawn để khẳng định AI chưa được thừa nhận tư cách tác giả. Chủ sở hữu quyền tác giả phân định thành chủ sở hữu là tác giả và chủ sở hữu không đồng thời là tác giả (tổ chức giao việc, bên giao kết hợp đồng, người thừa kế, người nhận chuyển giao, Nhà nước).
  • Căn cứ xác lập: Quyền phát sinh tự động theo cơ chế định hình; Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả có giá trị chứng minh pháp lý khi xảy ra tranh chấp.
  • Nội dung quyền: Quyền nhân thân (Điều 19 Luật SHTT gồm đặt tên, đứng tên, công bố, bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm; cho phép chuyển giao quyền sử dụng quyền đặt tên) và Quyền tài sản (Điều 20 Luật SHTT gồm làm tác phẩm phái sinh, biểu diễn, sao chép, phân phối/nhập khẩu để phân phối, phát sóng/truyền đạt đến công chúng, cho thuê bản gốc/bản sao chương trình máy tính và tác phẩm điện ảnh).
  • Giới hạn và ngoại lệ (Điều 25 Luật SHTT và Nghị định 17/2023/NĐ-CP): Cho phép sao chép hợp lý không nhằm mục đích thương mại phục vụ nghiên cứu, giảng dạy (Nghị định 17/2023/NĐ-CP định lượng cụ thể: không vượt quá 10% tổng số trang, tổng đơn vị dung lượng bytes, tổng số từ hoặc độ dài tác phẩm điện tử không chia trang); sao chép tạm thời theo quy trình công nghệ; khai thác phi thương mại trong hoạt động thư viện số; trích dẫn hợp lệ; sử dụng trong hoạt động công vụ của cơ quan nhà nước.

Chương 3: Thực tiễn áp dụng pháp luật về bảo hộ quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số và giải pháp hoàn thiện

Chương 3 tổng kết thực trạng thực thi quyền tác giả trên không gian mạng tại Việt Nam, nêu bật các hành vi vi phạm phổ biến như quay lậu, sao chép trái phép nội dung âm nhạc, phim ảnh, sách điện tử và phát tán nhằm mục đích thu lợi bất chính qua quảng cáo hoặc thu phí lậu.

Tác giả phân tích các bất cập trong thực tiễn áp dụng pháp luật:

  • Sự thiếu đồng bộ trong việc định danh và xử lý các loại hình tác phẩm công nghệ mới (tác phẩm đa phương tiện, nội dung số do thuật toán AI hỗ trợ tạo lập).
  • Khó khăn trong việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn hành vi xâm phạm và vô hiệu hóa công cụ bảo vệ công nghệ (TPM).
  • Cơ chế phối hợp và quy định trách nhiệm pháp lý của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian (ISP) trong việc gỡ bỏ nội dung vi phạm còn tồn tại vướng mắc về mặt thủ tục và thời gian xử lý.

Trên cơ sở đó, khóa luận đưa ra nhóm giải pháp và kiến nghị:

  1. Tiếp tục hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật dưới luật nhằm hướng dẫn chi tiết quy trình xác định hành vi vi phạm quyền tác giả trong môi trường số và làm rõ phạm vi áp dụng các ngoại lệ sao chép tạm thời.
  2. Hoàn thiện quy định về trách nhiệm liên đới và quy trình "thông báo và gỡ bỏ" (Notice and Takedown) của các nhà cung cấp dịch vụ trung gian (ISP) để nâng cao hiệu lực ngăn chặn vi phạm trên mạng viễn thông và Internet.
  3. Tăng cường áp dụng các biện pháp chế tài dân sự, hành chính (theo Nghị định 131/2013/NĐ-CP) và hình sự đối với các hành vi cố ý phá vỡ biện pháp công nghệ bảo vệ (TPM) hoặc can thiệp trái phép vào thông tin quản lý quyền (RMI).
  4. Đẩy mạnh việc ứng dụng các giải pháp kỹ thuật số tiên tiến (AI, chữ ký số, blockchain) trong hoạt động đăng ký, giám sát, phát hiện vi phạm và quản lý tập thể quyền tác giả.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện các luận cứ lý luận và thực định về bảo hộ quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số:

  • Về mặt số liệu và căn cứ thực tiễn: Khóa luận cập nhật các số liệu thực tế về vi phạm bản quyền mạng tại Việt Nam (đứng thứ 3 Đông Nam Á, 80% vi phạm diễn ra trên nền tảng số với thiệt hại 348 triệu USD vào năm 2022 theo Media Partners Asia); phân tích định lượng quy định ngoại lệ sao chép hợp lý (hạn mức tối đa 10% theo Nghị định 17/2023/NĐ-CP).
  • Về mặt lý luận và so sánh pháp luật: Hệ thống hóa sự phát triển của các chuẩn mực quốc tế từ Công ước Berne 1886, Hiệp định TRIPS 1994, Hiệp ước WCT 1996 đến các hiệp định thế hệ mới CPTPP và EVFTA; làm rõ sự khác biệt về thời hạn bảo hộ (50 năm sau khi tác giả chết theo Berne/TRIPS so với 70 năm theo CPTPP) và các cơ chế bảo vệ công nghệ (TPM, RMI, trách nhiệm ISP).
  • Đóng góp so với các công trình trước: Kế thừa nền tảng của các tác giả đi trước (Quản Tuấn An, Phạm Hồng Hải, Trần Văn Nam, Võ Thị Phương Lan, Võ Trung Hậu), công trình của Lê Ngọc Vân Hà đã cập nhật trực tiếp các điểm sửa đổi cốt lõi của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2023) và Nghị định số 17/2023/NĐ-CP, đồng thời phân tích các vấn đề pháp lý mới phát sinh như tác quyền đối với sản phẩm tạo bởi Trí tuệ nhân tạo (AI) và cơ chế miễn trừ trách nhiệm của ISP trong các FTA thế hệ mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Công trình tập trung chủ yếu vào nghiên cứu lý luận và rà soát hệ thống quy phạm pháp luật thực định; chưa thực hiện được các khảo sát định lượng diện rộng về số lượng các vụ án tranh chấp bản quyền số đã được xét xử tại hệ thống Tòa án Việt Nam.
  • Một số nghĩa vụ nâng cao trong Hiệp định CPTPP (như việc nâng thời hạn bảo hộ lên 70 năm, các chế tài hình sự đối với hành vi phá bỏ TPM) hiện vẫn đang nằm trong danh mục các điều khoản được tạm hoãn thực thi tại Việt Nam, do đó việc phân tích tác động thực tế của các quy định này chủ yếu dừng lại ở mức dự báo lập pháp.
  • Vấn đề tư cách pháp lý của sản phẩm do AI tạo ra mới chỉ được tiếp cận qua các tiền lệ quốc tế ban đầu (vụ việc Zarya of the Dawn tại Mỹ), chưa đi sâu xây dựng khung lý thuyết hoàn chỉnh về phân chia quyền lợi tài sản cho dữ liệu đầu vào của mô hình học máy.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Đánh giá tác động pháp lý và kinh tế khi Việt Nam kết thúc thời gian tạm hoãn thực thi các nghĩa vụ về TPM, RMI và thời hạn bảo hộ 70 năm theo lộ trình của CPTPP.
  • Nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp quyền tác giả xuyên biên giới trên không gian mạng và trách nhiệm pháp lý xuyên quốc gia của các nền tảng kỹ thuật số lớn.
  • Xây dựng khung pháp lý chuyên sâu điều chỉnh mối quan hệ giữa bảo hộ quyền tác giả và công nghệ Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Kinh tế, Luật Quốc tế và Quản trị kinh doanh số trong việc tra cứu, đối chiếu các cam kết quốc tế về quyền tác giả.
  • Các luật sư, chuyên viên pháp chế tại các doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian (ISP), các cơ quan báo chí, nhà xuất bản và đơn vị sản xuất nội dung số.
  • Các nhà nghiên cứu và cơ quan soạn thảo chính sách trong việc rà soát mức độ tương thích giữa Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam với các cam kết tại CPTPP và EVFTA.

Phần nội dung đáng tham khảo nhất của công trình là Chương 2 với hệ thống phân tích chi tiết về các quyền tài sản, quyền nhân thân, các trường hợp ngoại lệ theo Nghị định 17/2023/NĐ-CP và cơ chế bảo vệ công nghệ (TPM, RMI, ISP).

Câu hỏi thường gặp

1. Theo số liệu trong khóa luận, mức độ thiệt hại do vi phạm bản quyền trên nền tảng số tại Việt Nam được ghi nhận như thế nào? Khóa luận dẫn số liệu năm 2022 của Media Partners Asia cho biết Việt Nam đứng thứ 3 tại Đông Nam Á về tỷ lệ vi phạm bản quyền mạng. Tại tọa đàm chuyên ngành, số liệu ghi nhận 80% vi phạm bản quyền diễn ra trên nền tảng số, gây thiệt hại ước tính khoảng 348 triệu USD trong năm 2022.

2. Quy định về ngoại lệ "sao chép hợp lý" tác phẩm số theo Nghị định 17/2023/NĐ-CP được định lượng cụ thể ra sao? Theo Điểm a Khoản 3 Điều 25 Nghị định số 17/2023/NĐ-CP, việc sao chép được coi là hợp lý khi không vượt quá 10% tổng số trang (đối với ấn bản có chia trang), hoặc không quá 10% tổng đơn vị lưu trữ (bytes), tổng số từ hoặc độ dài nội dung đối với tác phẩm số không chia trang, đồng thời việc sao chép không nhằm mục đích thương mại và không làm ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền lợi của chủ sở hữu.

3. Trí tuệ nhân tạo (AI) có được công nhận là tác giả theo quy định pháp luật trong khóa luận hay không? Không. Theo Khoản 1 Điều 12a Luật Sở hữu trí tuệ, tác giả phải là cá nhân trực tiếp sáng tạo bằng lao động trí tuệ của mình. Các thực thể phi tự nhiên không được công nhận là tác giả. Khóa luận dẫn chứng quyết định của Cục Bản quyền Mỹ từ chối bảo hộ quyền tác giả đối với các hình ảnh do phần mềm AI Midjourney tạo ra trong tác phẩm truyện Zarya of the Dawn vì thiếu yếu tố sáng tạo của con người.

4. Sự khác biệt về thời hạn bảo hộ quyền tác giả giữa Công ước Berne 1886 và Hiệp định CPTPP là gì? Công ước Berne (Điều 7) quy định thời hạn bảo hộ tối thiểu là suốt cuộc đời tác giả và 50 năm sau khi tác giả chết. Trong khi đó, Điều 18.63 Hiệp định CPTPP nâng chuẩn mực này lên suốt cuộc đời tác giả và 70 năm sau khi tác giả qua đời (tuy nhiên điều khoản này hiện thuộc nhóm tạm hoãn thực thi đối với Việt Nam).

5. Bản sao tạm thời trong môi trường kỹ thuật số có bị coi là xâm phạm quyền sao chép không? Theo Khoản 3 Điều 20 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam (sửa đổi 2022) và tinh thần Điều 12.14 EVFTA, hành vi sao chép tạm thời theo một quy trình công nghệ nhằm phục vụ việc truyền phát hợp pháp trong mạng lưới giữa các bên thứ ba thông qua trung gian, không có mục đích kinh tế độc lập và bản sao tự động bị xóa bỏ không coi là hành vi xâm phạm quyền sao chép.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ngọc Vân Hà đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và chuẩn mực pháp lý quốc tế về bảo hộ quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số thông qua các điều ước đa phương và hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (Berne, TRIPS, WCT, CPTPP, EVFTA). Tác giả đã phân tích sâu sắc các quy định mới của Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2022 và Nghị định số 17/2023/NĐ-CP, đồng thời chỉ ra những thách thức công nghệ đặc thù đối với việc kiểm soát bản sao số, bảo vệ các biện pháp công nghệ và xác định trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ trung gian. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất trong công trình mang giá trị khoa học và thực tiễn, đóng góp thiết thực vào quá trình hoàn thiện hành lang pháp lý bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam trong kỷ nguyên số.