Tổng quan luận án
Tính cấp thiết của đề tài và khoảng trống nghiên cứu
Trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, việc tổ chức và thực thi quyền lực nhà nước dựa trên nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp. Trong đó, quyền con người và quyền công dân được đặt ở vị trí trung tâm theo tinh thần của Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011) và Chương II Hiến pháp năm 2013.
Trong thực tiễn quản lý hành chính nhà nước, các cơ quan công quyền hoặc người có thẩm quyền có thể ban hành quyết định hành chính hoặc thực hiện hành vi hành chính xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Trước tháng 7 năm 1996, việc giải quyết khiếu nại hành chính hoàn toàn thuộc thẩm quyền của chính các cơ quan hành chính nhà nước theo cơ chế mang tính chất mệnh lệnh hành chính, bộc lộ tình trạng "vừa đá bóng, vừa thổi còi", thiếu tính khách quan và hiệu quả bảo vệ quyền lợi của người dân chưa cao.
Nhằm khắc phục tình trạng này, Nghị quyết Trung ương 8 khóa VII và Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ VIII đã chủ trương thiết lập Tòa hành chính trong hệ thống Tòa án nhân dân để thực hiện xét xử các khiếu kiện hành chính. Từ năm 1996, Tòa án nhân dân đã thụ lý và giải quyết nhiều vụ án hành chính. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử bộc lộ nhiều hạn chế: tỷ lệ bản án bị sửa, bị hủy còn xuất hiện; đội ngũ Thẩm phán còn gặp khó khăn về chuyên môn và tính độc lập; hệ thống pháp luật nội dung và tố tụng hành chính còn nhiều điểm chưa đồng bộ. Mặt khác, các công trình khoa học pháp lý trước đây phần lớn chỉ tiếp cận vụ án hành chính ở các khía cạnh đơn lẻ như thẩm quyền xét xử, thủ tục khiếu nại hoặc mô hình so sánh quốc tế, chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu, mang tính hệ thống về bản chất của hoạt động xét xử hành chính như một phương thức bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Do đó, đề tài luận án được xác định nhằm giải quyết khoảng trống lý luận và thực tiễn này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là làm sáng tỏ bản chất của việc bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức thông qua việc luận giải cơ sở lý luận và thực tiễn xét xử các vụ án hành chính tại Tòa án nhân dân; phân tích các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao chất lượng hoạt động xét xử hành chính nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân, tổ chức.
Để thực hiện mục tiêu trên, luận án xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Làm rõ một số vấn đề lý luận, ý nghĩa phương pháp luận của vấn đề bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức theo quy định của pháp luật;
- Nghiên cứu những quy định của pháp luật Việt Nam liên quan đến vấn đề để làm rõ và có nhận thức đúng đắn về việc bảo đảm quyền, lợi ích của cá nhân, tổ chức trong xét xử vụ án hành chính;
- Phân tích thực trạng và những thách thức đối với việc thực thi sự bảo đảm quyền và lợi ích của công dân, tổ chức; xác định rõ quan điểm, nhận thức và đề xuất các giải pháp tăng cường sự bảo đảm trong thực tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Vấn đề bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức thông qua quá trình tiến hành và tham gia tố tụng để giải quyết vụ án hành chính tại Tòa án nhân dân theo quy định của pháp luật hiện hành và thực tiễn giải quyết các vụ án hành chính tại Tòa án.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian và nội dung: Nghiên cứu các quy định của pháp luật tố tụng hành chính Việt Nam và thực tiễn hoạt động của hệ thống Tòa án nhân dân trong việc xét xử các vụ án hành chính; đồng thời mở rộng tham khảo các quy định pháp luật, mô hình tài phán hành chính của một số quốc gia trên thế giới.
- Về thời gian: Tập trung khảo sát tiến trình hình thành và phát triển của chế định xét xử hành chính tại Việt Nam từ năm 1996 đến thời điểm thực hiện luận án (gắn với các mốc pháp lý như Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án hành chính, Luật Tố tụng hành chính năm 2010 và Hiến pháp năm 2013).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành tổng thuật và phân loại các công trình nghiên cứu liên quan thành ba nhóm chính:
Nhóm 1: Các công trình nghiên cứu mang tính lý luận định hướng về tổ chức bộ máy nhà nước và mối quan hệ giữa nhà nước với công dân
- Các công trình trong nước: Đề tài của Nguyễn Văn Mạnh (nghiên cứu nhận thức và thực tiễn vận dụng quan điểm của Đảng về tổ chức bộ máy nhà nước); công trình của Nguyễn Văn Yểu và Lê Hữu Nghĩa (luận giải về xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong thời kỳ đổi mới); sách chuyên khảo của Đào Trí Úc (nghiên cứu cơ chế giám sát của nhân dân đối với bộ máy nhà nước và mô hình tổ chức nhà nước pháp quyền); luận án của Nguyễn Chí Dũng (phân tích cơ chế pháp lý giám sát hoạt động tư pháp); luận án của Nguyễn Mạnh Bình (hoàn thiện cơ chế giám sát xã hội đối với quyền lực nhà nước); đề tài cấp bộ của Bộ Tư pháp và công trình của Uông Chu Lưu (về cải cách tư pháp và nâng cao hiệu quả xét xử của Tòa án); sách của Nguyễn Đăng Dung (về trách nhiệm của nhà nước và tính độc lập của tư pháp); tuyển tập của Nguyễn Phú Trọng (về phát huy dân chủ và xây dựng nhà nước pháp quyền); nghiên cứu của Lê Minh Thông (về đổi mới bộ máy nhà nước và phân định quyền hành pháp - tư pháp).
- Công trình quốc tế: Nghiên cứu của Joseph S. Nye, Philip Zelikow, David C. King (Why People Don't Trust Government, Harvard University Press) phân tích nguồn gốc của sự suy giảm niềm tin công chúng đối với hoạt động của chính phủ và các xung đột thể chế.
Nhóm 2: Các công trình nghiên cứu liên quan đến tố tụng hành chính và tài phán hành chính
- Các công trình trong nước: Sách chuyên khảo của Nguyễn Như Phát và Nguyễn Thị Việt Hương (Tài phán hành chính trong bối cảnh xây dựng nhà nước pháp quyền và hội nhập quốc tế ở Việt Nam hiện nay); các công trình của Nguyễn Thanh Bình (luận án và sách chuyên khảo về thẩm quyền xét xử khiếu kiện hành chính của Tòa án nhân dân); sách của Nguyễn Văn Thanh và Đinh Văn Minh (về đổi mới cơ chế giải quyết khiếu kiện hành chính giai đoạn 1998–2003); luận án của Trần Quang Hiển (về cơ chế pháp lý bảo đảm giải quyết tranh chấp hành chính); luận án của Ngô Mạnh Toan (về hoàn thiện pháp luật khiếu nại, tố cáo); các ấn phẩm của Phạm Hồng Thái và Đinh Văn Mậu (Quyết định hành chính, hành vi hành chính - Đối tượng xét xử của Tòa án, Tài phán hành chính ở Việt Nam); giáo trình của Học viện Hành chính (Giáo trình Luật hành chính và tài phán hành chính Việt Nam, Giáo trình Hành chính công); các bài viết và công trình so sánh của Nguyễn Hoàng Anh, Phạm Hồng Quang, Đinh Văn Minh (Tài phán hành chính so sánh), Nguyễn Văn Tú (về mô hình cơ quan tài phán hành chính thế giới và vận dụng vào Việt Nam).
- Công trình quốc tế: Adriaan Bedner (Administrative Courts in Indonesia: Socio-legal Study) đánh giá hoạt động của Tòa án hành chính tại Indonesia; Lionel Neville Brown và John Bell (French Administrative Law) phân tích hệ thống luật và Tòa án hành chính Cộng hòa Pháp; Susan Rose-Ackerman và Peter L. Lindseth (Comparative Administrative Law) khảo cứu pháp luật hành chính so sánh giữa các hệ thống Common law và Civil law.
Nhóm 3: Các công trình nghiên cứu liên quan đến việc thực hiện bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân trong các vụ án hành chính
Bao gồm các đề tài nghiên cứu của Thanh tra Nhà nước (về giải quyết khiếu nại sau khi thành lập Tòa hành chính); đề tài của Tòa án nhân dân tối cao (về giải pháp nâng cao chất lượng xét xử án hành chính); luận án tiến sĩ của Nguyễn Danh Tú (Giải quyết khiếu kiện hành chính trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền ở Việt Nam); cùng các bài báo khoa học của Nguyễn Văn Động, Nguyễn Thế Quyền, Hoàng Văn Sao, Nguyễn Hoàng Anh, Trương Thanh Đức bàn về mối quan hệ bình đẳng giữa nhà nước và công dân, tính độc lập của Thẩm phán và quyền khởi kiện của cá nhân, tổ chức.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình được tổng thuật đã tạo lập nền tảng lý thuyết ban đầu về tài phán hành chính và thẩm quyền xét xử. Tuy nhiên, phần lớn tài liệu chỉ tập trung giải quyết các vấn đề kỹ thuật pháp lý riêng lẻ (như xác định đối tượng khởi kiện, phạm vi thẩm quyền) hoặc dừng lại ở cơ chế khiếu nại hành chính nội bộ. Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức dưới tư cách là chức năng, sứ mệnh và mục tiêu trung tâm của hoạt động xét xử hành chính tại Tòa án nhân dân trong bối cảnh cải cách tư pháp và thực thi Hiến pháp năm 2013 tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Nền tảng tư tưởng và chính trị: Vận dụng quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về Nhà nước và pháp luật; tư tưởng Hồ Chí Minh; đường lối, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước, đẩy mạnh cải cách tư pháp.
- Khái niệm then chốt: Luận án xây dựng định nghĩa khoa học: "Bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức trong hoạt động xét xử hành chính của Tòa án là việc Tòa án trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của mình tiến hành xem xét và phán quyết tính hợp pháp (hay bất hợp pháp) đối với các hành vi công quyền (quyết định hành chính, hành vi hành chính) được ban hành, thực hiện trong quá trình quản lý hành chính nhà nước theo quy định của pháp luật tố tụng nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức."
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt các chương để mổ xẻ các khái niệm lý luận, cấu trúc quan hệ pháp luật tố tụng hành chính, tổng hợp các quy định pháp luật và đánh giá các quan điểm khoa học.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh cơ chế xét xử hành chính qua các giai đoạn phát triển pháp luật Việt Nam; đối chiếu mô hình tài phán hành chính của Việt Nam với các mô hình trên thế giới (như Pháp, Đức, Thụy Điển, Nhật Bản, Indonesia) nhằm rút ra bài học kinh nghiệm.
- Phương pháp lịch sử: Khảo sát tiến trình phát triển của hệ thống pháp luật tố tụng hành chính từ giai đoạn trước năm 1996 (chỉ giải quyết theo thủ tục khiếu nại hành chính) đến giai đoạn thành lập Tòa hành chính (Pháp lệnh năm 1996, sửa đổi năm 1998, 2006) và ban hành Luật Tố tụng hành chính năm 2010.
- Phương pháp thống kê: Thu thập, đối chiếu số liệu xét xử thực tế của Tòa án nhân dân các cấp qua các năm nhằm phản ánh thực trạng thụ lý, xét xử, tỷ lệ án bị sửa, hủy và các tồn tại thực tiễn.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc (khóa VI, VIII, XI), Cương lĩnh xây dựng đất nước năm 2011, các Nghị quyết của Ban Chấp hành Trung ương (Nghị quyết Trung ương 8 khóa VII, Nghị quyết số 08-NQ/TW, Nghị quyết số 49-NQ/TW về Chiến lược cải cách tư pháp).
- Văn bản quy phạm pháp luật: Hiến pháp năm 1992, Hiến pháp năm 2013; Luật Tổ chức Tòa án nhân dân; Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án hành chính (1996, 1998, 2006); Luật Tố tụng hành chính năm 2010; Luật Khiếu nại, Luật Tố cáo.
- Báo cáo tổng kết công tác xét xử hàng năm của Tòa án nhân dân tối cao và các công trình sách, báo, tạp chí chuyên ngành luật học trong và ngoài nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án
Chương này hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo ba nhóm nội dung: lý luận về bộ máy nhà nước và quan hệ nhà nước - công dân; tố tụng hành chính và tài phán hành chính; cơ chế bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức trong các vụ án hành chính. Tác giả chỉ ra rằng mặc dù các nghiên cứu trước đã đề cập đến nhiều khía cạnh kỹ thuật pháp lý của tài phán hành chính, nhưng việc tiếp cận xét xử hành chính như một cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân một cách hệ thống vẫn chưa được giải quyết trọn vẹn, qua đó khẳng định tính độc lập và sự cần thiết của đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý luận về bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức thông qua hoạt động xét xử hành chính của Tòa án
Chương 2 tập trung phân tích các vấn đề lý luận nền tảng:
- Nội hàm bảo đảm: Làm rõ ba yếu tố cấu thành khái niệm: (1) Sứ mệnh, chức năng và trách nhiệm của Tòa án được nhân dân ủy thác để bảo vệ công lý; (2) Hoạt động tố tụng xem xét tính hợp pháp của các hành vi công quyền (quyết định hành chính, hành vi hành chính); (3) Mục đích bảo vệ quyền con người, quyền công dân và lợi ích hợp pháp của các chủ thể.
- Đặc điểm của bảo đảm quyền trong xét xử hành chính: Luận án khái quát 4 đặc điểm cốt lõi phân biệt xét xử hành chính với các loại hình xét xử khác:
| STT |
Đặc điểm trong xét xử vụ án hành chính |
Nội dung thể hiện |
| 1 |
Chủ thể bị kiện có tính đặc thù |
Người bị kiện luôn là cơ quan nhà nước hoặc cán bộ, công chức có thẩm quyền trong bộ máy nhà nước khi thực thi công vụ. |
| 2 |
Đối tượng xét xử chuyên biệt |
Là các hành vi công quyền (quyết định hành chính, hành vi hành chính, danh sách cử tri, quyết định kỷ luật buộc thôi việc công chức từ Tổng Cục trưởng trở xuống, quyết định giải quyết khiếu nại về cạnh tranh). |
| 3 |
Không áp dụng quyền phản tố |
Người bị kiện (cơ quan, công chức) không có quyền phản tố đối với người khởi kiện; Tòa án chỉ phán quyết về tính hợp pháp của hành vi công quyền. |
| 4 |
Xác lập địa vị bình đẳng tố tụng |
Thay thế quan hệ bất bình đẳng "quyền lực - phục tùng" trong quản lý hành chính bằng quan hệ bình đẳng về quyền, nghĩa vụ tố tụng trước Tòa án. |
- Vai trò của Tòa án nhân dân: Tòa án là thiết chế có khả năng cao trong việc kiểm soát việc lạm quyền, vượt quyền của cơ quan hành pháp, bảo vệ tính tối cao của pháp luật và duy trì niềm tin công lý của nhân dân.
- Kinh nghiệm quốc tế: Khảo cứu mô hình Tòa án hành chính độc lập thuộc hệ thống hành chính (Cộng hòa Pháp), Tòa án hành chính chuyên trách thuộc hệ thống tư pháp (Cộng hòa Liên bang Đức, Thụy Điển) và mô hình xét xử hành chính trong hệ thống Tòa án tư pháp chung (Anh, Mỹ, Nhật Bản), từ đó rút ra các giá trị tham khảo về tính độc lập của Thẩm phán và mở rộng đối tượng khiếu kiện.
Chương 3: Thực trạng bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức thông qua xét xử hành chính của Tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay
Chương 3 khảo sát thực tế áp dụng pháp luật tại Việt Nam:
- Tiến trình lập pháp: Phân tích sự chuyển biến từ Pháp lệnh năm 1996 đến Luật Tố tụng hành chính năm 2010. Việc ban hành Luật Tố tụng hành chính đã mở rộng thẩm quyền xét xử của Tòa án theo phương pháp loại trừ (Tòa án có thẩm quyền xét xử hầu hết các quyết định hành chính, hành vi hành chính, trừ các quyết định thuộc bí mật nhà nước về quốc phòng, an ninh, ngoại giao và quyết định mang tính nội bộ).
- Thực tiễn xét xử: Giai đoạn từ năm 1996 đến nay, các Tòa án đã giải quyết hàng ngàn vụ án hành chính, khôi phục nhiều quyền lợi hợp pháp bị xâm phạm. Tuy nhiên, thực tế vẫn còn tồn tại các vấn đề:
- Tỷ lệ người dân lựa chọn khởi kiện tại Tòa án còn thấp so với việc khiếu nại tại cơ quan hành chính do thói quen tâm lý và e ngại cơ quan công quyền.
- Tỷ lệ các bản án hành chính bị hủy, sửa còn chiếm tỷ lệ đáng lưu ý; việc áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời còn hạn chế.
- Sự phối hợp của cơ quan hành chính bị kiện trong việc cung cấp chứng cứ và tham gia phiên tòa chưa nghiêm túc, tình trạng người đại diện vắng mặt thường xuyên diễn ra.
- Bất cập từ hệ thống văn bản: Hệ thống pháp luật quản lý hành chính chuyên ngành (đặc biệt trong lĩnh vực quản lý đất đai, giải phóng mặt bằng, xử phạt vi phạm hành chính) còn phức tạp, chồng chéo, thường xuyên thay đổi, gây khó khăn cho việc đánh giá tính hợp pháp của quyết định hành chính.
Chương 4: Phương hướng và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng của việc bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức trong hoạt động xét xử hành chính của Tòa án
Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gồm 4 nhóm:
- Hoàn thiện pháp luật nội dung và tố tụng hành chính: Rà soát, chuẩn hóa các quy định pháp luật hành chính; mở rộng hơn nữa phạm vi các quyết định hành chính thuộc đối tượng khởi kiện; quy định rõ ràng nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ của người bị kiện; hoàn thiện thủ tục áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời và quy định cụ thể về trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
- Hoàn thiện tổ chức xét xử hành chính: Đổi mới mô hình tổ chức Tòa án nhân dân theo thẩm quyền xét xử độc lập với địa giới hành chính (nghiên cứu thành lập Tòa án hành chính khu vực hoặc Tòa án hành chính sơ thẩm độc lập) nhằm giảm thiểu sự can thiệp từ chính quyền địa phương.
- Hoàn thiện nhân tố con người trong xét xử hành chính: Đổi mới công tác tuyển chọn, bổ nhiệm, đào tạo Thẩm phán chuyên trách về hành chính; nâng cao chế độ đãi ngộ và nhiệm kỳ của Thẩm phán; tăng cường đạo đức công vụ và bản lĩnh nghề nghiệp để bảo đảm nguyên tắc Thẩm phán xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật.
- Hoàn thiện cơ chế thi hành án hành chính: Xây dựng cơ chế bắt buộc thi hành các bản án hành chính đã có hiệu lực pháp luật; quy định chế tài xử lý nghiêm khắc đối với người đứng đầu cơ quan hành chính chậm trễ hoặc không chấp hành phán quyết của Tòa án.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học lý luận
- Luận án là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống đầu tiên về vấn đề bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức trong xét xử vụ án hành chính dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật.
- Xác định và làm rõ nội hàm khái niệm, cơ cấu, các yếu tố cấu thành và 4 đặc điểm cốt lõi của việc bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức trong xét xử hành chính tại Tòa án.
- Luận giải cơ sở lý luận về vai trò của Tòa án nhân dân như một thiết chế tài phán độc lập kiểm soát việc thực thi quyền lực của cơ quan hành pháp, chuyển đổi quan hệ quản lý bất bình đẳng sang quan hệ tố tụng bình đẳng.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp
- Đánh giá toàn diện thực trạng xét xử các vụ án hành chính tại Việt Nam từ năm 1996 đến thời điểm thực hiện luận án, chỉ rõ các vướng mắc về thể chế, nhân lực Thẩm phán và cơ chế thi hành bản án hành chính.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp mang tính khả thi: hoàn thiện các quy định của Luật Tố tụng hành chính; tổ chức Tòa án theo thẩm quyền xét xử không phụ thuộc vào đơn vị hành chính; nâng cao tính độc lập của Thẩm phán; hoàn thiện chế tài bảo đảm thi hành án hành chính trong thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung giải quyết các vấn đề có tính nguyên tắc, lý luận chung và khung pháp luật tố tụng hành chính phổ quát. Luận án chưa đi sâu phân tích chi tiết quy trình tố tụng trong từng phân ngành quản lý hành chính đặc thù (như lĩnh vực thuế, hải quan, quyền sở hữu trí tuệ hoặc quản lý môi trường).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu cơ chế bảo đảm quyền trong xét xử các vụ án hành chính chuyên biệt về đất đai và tài nguyên.
- Nghiên cứu mô hình tổ chức Tòa án hành chính chuyên biệt cấp sơ thẩm khu vực trong tiến trình tiếp tục cải cách tư pháp tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan xây dựng pháp luật và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học phục vụ việc tiếp tục sửa đổi, bổ sung Luật Tố tụng hành chính, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân và các quy định pháp luật về trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.
- Đối với Thẩm phán, Thư ký Tòa án và Luật sư: Là tài liệu tham khảo trong việc nhận diện bản chất quan hệ tố tụng hành chính, phương pháp thu thập chứng cứ, đánh giá tính hợp pháp của quyết định hành chính và nâng cao kỹ năng tranh tụng.
- Đối với cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Làm tài liệu tham khảo cho giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, Luật Hành chính, Luật Tố tụng hành chính và Quyền con người.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao người bị kiện trong vụ án hành chính không có quyền phản tố?
Trong tố tụng dân sự hoặc kinh doanh thương mại, bị đơn có quyền đưa ra yêu cầu phản tố đối với nguyên đơn. Tuy nhiên, trong tố tụng hành chính, người bị kiện (luôn là cơ quan nhà nước hoặc cán bộ, công chức có thẩm quyền) không có quyền phản tố. Bản chất của vụ án hành chính là Tòa án nhân danh Nhà nước xem xét, phán quyết về tính hợp pháp của hành vi công quyền (quyết định hành chính, hành vi hành chính). Tòa án chỉ tuyên hủy, đình chỉ hành vi nếu trái pháp luật hoặc bác đơn khởi kiện nếu hành vi đúng pháp luật, không có việc cơ quan công quyền khởi kiện ngược lại người dân trong cùng vụ án.
2. Mối quan hệ giữa quan hệ quản lý hành chính và quan hệ tố tụng hành chính được luận án phân biệt như thế nào?
Trong quan hệ quản lý hành chính nhà nước, mối quan hệ giữa cơ quan công quyền và cá nhân, tổ chức là quan hệ "quyền lực - phục tùng", mang tính bất bình đẳng khi một bên ra lệnh và một bên phải chấp hành. Ngược lại, khi chuyển sang quan hệ tố tụng hành chính tại Tòa án, Tòa án thiết lập địa vị pháp lý hoàn toàn bình đẳng giữa hai bên: người khởi kiện và người bị kiện đều có quyền, nghĩa vụ tố tụng ngang nhau trong việc đưa ra chứng cứ và tranh tụng trước Tòa án.
3. Những nhóm đối tượng nào thuộc thẩm quyền xét xử hành chính của Tòa án theo quy định pháp luật được luận án nêu?
Theo quy định được phân tích trong luận án, các nhóm đối tượng xét xử hành chính bao gồm:
- Khiếu kiện quyết định hành chính, hành vi hành chính (trừ các quyết định, hành vi thuộc bí mật nhà nước trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh, ngoại giao và quyết định mang tính nội bộ);
- Khiếu kiện về danh sách cử tri bầu cử đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân;
- Khiếu kiện quyết định kỷ luật buộc thôi việc công chức giữ chức vụ từ Tổng Cục trưởng và tương đương trở xuống;
- Khiếu kiện quyết định giải quyết khiếu nại về quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh.
4. Tòa án kiểm soát quyền lực của cơ quan hành chính thông qua phương thức nào?
Tòa án kiểm soát quyền lực hành pháp bằng việc xem xét, đánh giá tính hợp pháp về thẩm quyền, nội dung, trình tự, thủ tục và hình thức của các quyết định hành chính hoặc hành vi hành chính bị khởi kiện. Thông qua phán quyết hủy bỏ các quyết định hành chính trái pháp luật hoặc buộc chấm dứt các hành vi hành chính trái pháp luật, Tòa án ngăn chặn sự lạm quyền, lộng quyền, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân và duy trì pháp chế xã hội chủ nghĩa.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Thị Hòa đã luận giải toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức trong xét xử các vụ án hành chính ở Việt Nam. Công trình đã làm rõ nội hàm, đặc điểm của hoạt động xét xử hành chính, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong thực tiễn áp dụng pháp luật và tổ chức bộ máy Tòa án hiện nay. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về hoàn thiện thể chế pháp lý, đổi mới tổ chức Tòa án và nâng cao chất lượng đội ngũ Thẩm phán nhằm đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.