CHUYỂN GIÁ TRONG CÁC CÔNG TY ĐA QUỐC GIA Ở VIỆT NAM

Tìm hiểu về chuyển giá trong các công ty đa quốc gia tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, quy định pháp luật và giải pháp kiểm soát hiệu quả hoạt động chuyển giá.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG MỞ ĐẦU

2. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHUYỂN GIÁ TRONG CÁC CÔNG TY ĐA QUỐC GIA

1.1. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CHUYỂN GIÁ TẠI VIỆT NAM

1.2. TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY ĐA QUỐC GIA

1.2.1. KHÁI NIỆM

1.2.2. CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA CÔNG TY ĐA QUỐC GIA

1.2.3. CÁC NGHIỆP VỤ MUA BÁN NỘI BỘ CỦA CÔNG TY ĐA QUỐC GIA

1.3. CHUYỂN GIÁ TRONG CÁC CÔNG TY ĐA QUỐC GIA

1.3.1. KHÁI NIỆM VỀ CHUYỂN GIÁ

1.3.2. CÁC ĐỘNG CƠ THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP THỰC HIỆN CHUYỂN GIÁ

1.3.3. QUY ĐỊNH HIỆN HÀNH VỀ CHUYỂN GIÁ

1.3.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH GIÁ GIAO DỊCH LIÊN KẾT

1.3.4.1. PHƯƠNG PHÁP SO SÁNH GIÁ GIAO DỊCH ĐỘC LẬP
1.3.4.2. PHƯƠNG PHÁP SO SÁNH TỶ SUẤT LỢI NHUẬN GỘP TRÊN DOANH THU
1.3.4.3. PHƯƠNG PHÁP SO SÁNH TỶ SUẤT LỢI NHUẬN GỘP TRÊN GIÁ VỐN
1.3.4.4. PHƯƠNG PHÁP SO SÁNH TỶ SUẤT LỢI NHUẬN THUẦN
1.3.4.5. PHƯƠNG PHÁP PHÂN BỔ LỢI NHUẬN GIỮA CÁC BÊN LIÊN KẾT

1.3.5. HOẠT ĐỘNG CHUYỂN GIÁ CỦA MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI

1.3.5.1. KINH NGHIỆM CỦA MỸ
1.3.5.2. KINH NGHIỆM CỦA NGA
1.3.5.3. KINH NGHIỆM CỦA ASEAN

3. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG CHUYỂN GIÁ VÀ CHỐNG CHUYỂN GIÁ Ở VIỆT NAM

2.1. TÌNH HÌNH THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP (FDI) TẠI VIỆT NAM

2.2. TÌM HIỂU MỘT SỐ HÌNH THỨC CHUYỂN GIÁ TIÊU BIỂU TẠI VIỆT NAM

2.2.1. CHUYỂN GIÁ THÔNG QUA GÓP VỐN LIÊN DOANH

2.2.2. CHUYỂN GIÁ THÔNG QUA CHUYỂN GIAO NGUYÊN VẬT LIỆU, HÀNG HÓA

2.2.3. CHUYỂN GIÁ THÔNG QUA CHI TRẢ LÃI VAY

2.2.4. CHUYỂN GIÁ THÔNG QUA CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ

2.2.5. CHUYỂN GIÁ THÔNG QUA CUNG CẤP CÁC DỊCH VỤ KHÁC

4. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT HOẠT ĐỘNG CHUYỂN GIÁ TẠI CÁC CÔNG TY ĐA QUỐC GIA Ở VIỆT NAM

DANH SÁCH CÁC BẢNG BIỂU

DANH SÁCH HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Chuyển Giá Tổng Quan Tác Động Tại Việt Nam 55 ký tự

Chuyển giá là một vấn đề nhức nhối trong bối cảnh công ty đa quốc gia (MNC) hoạt động tại Việt Nam. Bản chất của chuyển giá là việc các công ty đa quốc gia (MNC) sử dụng chính sách giá không theo thị trường trong các giao dịch nội bộ. Mục đích chính là tối thiểu hóa thuế phải nộp trên phạm vi toàn cầu. Hành vi này không chỉ gây thất thu cho ngân sách nhà nước mà còn tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh với các doanh nghiệp trong nước, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư. Thống kê cho thấy một tỷ lệ đáng kể các doanh nghiệp FDI báo lỗ liên tục trong nhiều năm, đặt ra nghi vấn về gian lận thuếtrốn thuế thông qua chuyển giá. Theo tài liệu nghiên cứu, có khoảng 50% doanh nghiệp FDI kê khai lỗ, trong đó nhiều doanh nghiệp thua lỗ liên tục trong nhiều năm liên tiếp. Điều này đòi hỏi sự quan tâm và giải pháp hiệu quả từ các cơ quan quản lý nhà nước.

1.1. Nghiên Cứu Về Chuyển Giá Tại Việt Nam Tổng Quan

Các nghiên cứu về chuyển giá tại Việt Nam bắt đầu từ cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu ở cấp độ Tiến sĩ và đề tài khoa học cấp Bộ còn hạn chế. Các nghiên cứu thường tập trung vào tác động của chuyển giá đối với nền kinh tế, động cơ và thủ thuật chuyển giá của các MNC, kinh nghiệm quốc tế và các chính sách thuế liên quan đến chuyển giá. TS. Nguyễn Ngọc Thanh đã nghiên cứu về “Định giá chuyển giao và chuyển giá tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ở TP.HCM”. PGS.TS Nguyễn Thị Phương Hoa nghiên cứu “Tăng cường kiểm soát nhà nước đối với hoạt động chuyển giá trong doanh nghiệp trong điều kiện hội nhập kinh tế ở Việt Nam”. Các bài báo khoa học cũng đóng góp vào việc làm rõ vấn đề này.

1.2. Chuyển Giá Tác Động Tiêu Cực Đến Kinh Tế Việt Nam

Tác động tiêu cực của chuyển giá đối với kinh tế Việt Nam bao gồm thất thu ngân sách, tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh, ảnh hưởng đến môi trường đầu tư. Mặc dù báo lỗ, nhiều doanh nghiệp FDI vẫn mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh, gây nghi ngờ về tính minh bạch của báo cáo tài chính. Các doanh nghiệp trong nước cùng ngành nghề lại có lãi, làm nổi bật sự bất thường trong hoạt động của các doanh nghiệp FDI. Hoạt động phòng chống chuyển giá có thể ảnh hưởng đến thu hút đầu tư nước ngoài trong ngắn hạn, nhưng về dài hạn sẽ nâng cao chất lượng FDI bằng cách hạn chế các nhà đầu tư không hiệu quả.

II. Công Ty Đa Quốc Gia Chuyển Giá Mối Liên Hệ 57 ký tự

Công ty đa quốc gia (MNC) đóng vai trò quan trọng trong quá trình toàn cầu hóa, nhưng cũng là đối tượng chính của các hoạt động chuyển giá. MNC có thể thực hiện chuyển giá thông qua các giao dịch nội bộ giữa công ty mẹ và công ty con, hoặc giữa các công ty con với nhau. Mục tiêu của MNC là tối đa hóa lợi nhuận và giá trị tài sản công ty, và chuyển giá là một công cụ để đạt được mục tiêu này. Theo định nghĩa của Liên Hiệp Quốc, MNC là công ty có sở hữu hoặc quyền kiểm soát sản xuất hoặc dịch vụ ở nước ngoài. Các giao dịch nội bộ này ảnh hưởng rất lớn đến chiến lược phát triển và cần được quản lý chặt chẽ để đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

2.1. Cơ Cấu Tổ Chức MNC Ảnh Hưởng Đến Chuyển Giá

Cấu trúc của công ty đa quốc gia (MNC), bao gồm các công ty con và chi nhánh tại nhiều quốc gia, tạo điều kiện cho việc thực hiện chuyển giá. Có ba loại MNC chính: theo chiều ngang, theo chiều dọc và nhiều chiều. Mỗi loại cấu trúc này có những đặc điểm riêng, ảnh hưởng đến cách thức chuyển giá được thực hiện. Mục tiêu của các MNC là tìm kiếm nguồn nguyên liệu, nhân công giá rẻ, ưu đãi thuế để tối đa hóa lợi nhuận.

2.2. Nghiệp Vụ Mua Bán Nội Bộ Kẽ Hở Cho Chuyển Giá

Các nghiệp vụ mua bán nội bộ giữa các đơn vị trong MNC là những kẽ hở chính cho chuyển giá. Các nghiệp vụ này bao gồm mua bán nguyên vật liệu, thành phẩm, máy móc thiết bị, chuyển giao tài sản vô hình, cung cấp dịch vụ quản lý, tài chính, và các khoản vay nội bộ. Khối lượng lớn và tính chất phức tạp của các nghiệp vụ này gây khó khăn cho việc kiểm soát của cơ quan thuế. Doanh nghiệp có thể khai khống chi phí, giảm lợi nhuận phải chịu thuế.

III. Cách Xác Định Giá Giao Dịch Liên Kết Hướng Dẫn 58 ký tự

Giá giao dịch liên kết là yếu tố then chốt trong chuyển giá. Việc xác định giá giao dịch liên kết phải tuân thủ nguyên tắc giá thị trường, tức là giá phải tương đương với giá của các giao dịch độc lập. Tuy nhiên, việc xác định giá thị trường độc lập không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt đối với các giao dịch phức tạp. Các phương pháp xác định giá giao dịch liên kết bao gồm phương pháp so sánh giá giao dịch độc lập, phương pháp so sánh tỷ suất lợi nhuận, và phương pháp phân bổ lợi nhuận.

3.1. Phương Pháp So Sánh Giá Giao Dịch Độc Lập CUP

Phương pháp so sánh giá giao dịch độc lập (CUP) là phương pháp phổ biến nhất để xác định giá giao dịch liên kết. Phương pháp này so sánh giá của giao dịch liên kết với giá của giao dịch độc lập tương tự. Tuy nhiên, việc tìm kiếm giao dịch độc lập tương tự có thể khó khăn. Nếu giao dịch độc lập và giao dịch liên kết có những khác biệt đáng kể, cần điều chỉnh giá để đảm bảo tính so sánh.

3.2. Phương Pháp So Sánh Tỷ Suất Lợi Nhuận Áp Dụng

Phương pháp so sánh tỷ suất lợi nhuận so sánh tỷ suất lợi nhuận của giao dịch liên kết với tỷ suất lợi nhuận của giao dịch độc lập. Có nhiều tỷ suất lợi nhuận khác nhau có thể được sử dụng, bao gồm tỷ suất lợi nhuận gộp trên doanh thu, tỷ suất lợi nhuận gộp trên giá vốn, và tỷ suất lợi nhuận thuần. Phương pháp này phù hợp khi không thể tìm thấy giao dịch độc lập có giá tương đương.

3.3. Phương Pháp Phân Bổ Lợi Nhuận Giữa Các Bên Liên Kết

Phương pháp phân bổ lợi nhuận chia lợi nhuận giữa các bên liên kết dựa trên đóng góp của mỗi bên vào việc tạo ra lợi nhuận đó. Phương pháp này thường được sử dụng khi các bên liên kết có vai trò quan trọng trong chuỗi giá trị. Tuy nhiên, việc xác định đóng góp của mỗi bên có thể chủ quan và gây tranh cãi. Đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố liên quan để đảm bảo tính công bằng.

IV. Thực Trạng Chuyển Giá Tại Việt Nam Ví Dụ Điển Hình 59 ký tự

Thực trạng chuyển giá tại Việt Nam diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm chuyển giá thông qua góp vốn liên doanh, chuyển giao nguyên vật liệu, chi trả lãi vay, chuyển giao công nghệ và cung cấp dịch vụ. Nhiều doanh nghiệp FDI kê khai lỗ liên tục, nhưng vẫn mở rộng quy mô sản xuất, đặt ra nghi vấn về gian lận thuế. Các hình thức chuyển giá này gây thất thu cho ngân sách nhà nước và tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh.

4.1. Chuyển Giá Qua Góp Vốn Liên Doanh Cách Thức

Các công ty có thể chuyển giá thông qua việc định giá tài sản góp vốn vào các liên doanh không hợp lý. Giá trị tài sản góp vốn, ví dụ như máy móc hoặc quyền sở hữu trí tuệ, có thể bị nâng cao hoặc hạ thấp một cách giả tạo để chuyển lợi nhuận ra khỏi hoặc vào Việt Nam. Hình thức này gây khó khăn trong việc xác định giá trị thực tế của tài sản.

4.2. Chuyển Giá Thông Qua Chuyển Giao Nguyên Vật Liệu

Việc mua bán nguyên vật liệu giữa các công ty liên kết với giá không hợp lý là một hình thức chuyển giá phổ biến. Các công ty con tại Việt Nam có thể mua nguyên vật liệu từ công ty mẹ với giá cao hơn giá thị trường để giảm lợi nhuận chịu thuế tại Việt Nam. Hoặc ngược lại, bán sản phẩm với giá thấp cho công ty mẹ ở nước ngoài.

4.3. Chuyển Giá Thông Qua Chi Trả Lãi Vay

Các công ty đa quốc gia có thể chuyển giá thông qua chi trả lãi vay. Công ty con tại Việt Nam vay tiền từ công ty mẹ với lãi suất cao hơn nhiều so với lãi suất thị trường. Khoản chi phí lãi vay này làm giảm lợi nhuận chịu thuế tại Việt Nam, trong khi lãi suất được chuyển về công ty mẹ. Cơ quan thuế cần kiểm soát chặt chẽ các khoản vay nội bộ và lãi suất áp dụng.

V. Giải Pháp Kiểm Soát Chuyển Giá Tại Việt Nam 53 ký tự

Việc kiểm soát chuyển giá đòi hỏi sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước và sự tuân thủ từ phía doanh nghiệp. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện khung pháp lý về chuyển giá, tăng cường kiểm tra, thanh tra, nâng cao năng lực của cán bộ thuế, và tăng cường hợp tác quốc tế. Doanh nghiệp cần chủ động tuân thủ quy định về chuyển giá và xây dựng chính sách giá giao dịch liên kết minh bạch.

5.1. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Chuyển Giá Cần Thiết

Cần hoàn thiện khung pháp lý về chuyển giá để phù hợp với thông lệ quốc tế và đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Các quy định cần rõ ràng, minh bạch và dễ áp dụng. Cần xem xét sửa đổi, bổ sung Nghị định 20/2017/NĐ-CPNghị định 132/2020/NĐ-CP để tăng cường hiệu quả quản lý chuyển giá. Đảm bảo tính khả thi và hiệu quả trong việc áp dụng các quy định về kê khai giao dịch liên kết.

5.2. Tăng Cường Kiểm Tra Thanh Tra Chuyển Giá Giải Pháp

Cơ quan thuế cần tăng cường kiểm tra, thanh tra các doanh nghiệp có dấu hiệu chuyển giá. Cần tập trung vào các ngành nghề có rủi ro chuyển giá cao, như sản xuất, gia công, thương mại và dịch vụ. Nâng cao năng lực của cán bộ thuế trong việc phát hiện và xử lý các hành vi chuyển giá. Đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình kiểm tra, thanh tra.

5.3. Hợp Tác Quốc Tế Trong Phòng Chống Chuyển Giá

Tăng cường hợp tác quốc tế với các quốc gia và tổ chức quốc tế trong lĩnh vực phòng chống chuyển giá. Chia sẻ thông tin và kinh nghiệm với các cơ quan thuế nước ngoài. Tham gia các diễn đàn quốc tế về chuyển giá để cập nhật các xu hướng mới nhất. Hợp tác với các cơ quan chức năng của nước ngoài trong việc điều tra các vụ chuyển giá xuyên quốc gia.

VI. Tương Lai Chuyển Giá Xu Hướng Dự Đoán 52 ký tự

Trong tương lai, vấn đề chuyển giá sẽ tiếp tục là một thách thức lớn đối với kinh tế Việt Nam. Sự phát triển của công nghệtoàn cầu hóa sẽ tạo ra những hình thức chuyển giá mới và phức tạp hơn. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế về chuyển giá, như BEPS, sẽ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Doanh nghiệp cần chủ động thích ứng với các thay đổi và tuân thủ quy định pháp luật.

6.1. Ảnh Hưởng của BEPS Đến Chính Sách Chuyển Giá

Dự án BEPS (Erosion and Profit Shifting) của OECD có ảnh hưởng lớn đến chính sách chuyển giá trên toàn cầu. Các hành động của BEPS nhằm ngăn chặn việc xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận sang các quốc gia có thuế suất thấp. Việt Nam cần chủ động áp dụng các hành động của BEPS để tăng cường hiệu quả quản lý chuyển giá.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Phòng Chống Chuyển Giá

Công nghệ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc phòng chống chuyển giá. Các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp cơ quan thuế phát hiện các giao dịch chuyển giá tiềm ẩn. Doanh nghiệp cũng có thể sử dụng công nghệ để quản lý giá giao dịch liên kết một cách hiệu quả và tuân thủ quy định pháp luật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/04/2025
Chuyển giá trong các công ty đa r nquốc gia ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CHUYỂN GIÁ TRONG CÁC CÔNG TY ĐA QUỐC GIA 1.1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CHUYỂN GIÁ TẠI VIỆT NAM Ở Việt Nam, những nghiên cứu có giá trị đầu tiên về giá chuyển giao và vấn đề chuyển giá được thực hiện vào những năm cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21. Tuy nhiên, nghiên cứu ở cấp độ Tiến sỹ, đề tài khoa học cấp Bộ (và tương đương) rất ít. Cấp độ Thạc sỹ, có một số học viên cao học đã chọn vấn đề này làm luận văn tốt nghiệp. Phần nhiều trong nghiên cứu về chuyển giá là các bài báo khoa học, bài nghiên cứu tham gia hội thảo khoa học.

Có thể nêu một số nghiên cứu sau: Sách chuyên khảo có: “Định giá chuyển giao và chuyển giá tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ở TP.HCM” (2000) của TS. Nguyễn Ngọc Thanh; “Tăng cường kiểm soát nhà nước đối với hoạt động chuyển giá trong doanh nghiệp trong điều kiện hội nhập kinh tế ở Việt Nam” (2014) của PGS.TS Nguyễn Thị Phương Hoa. Đề tài nghiên cứu khoa học có: “Giải pháp hạn chế các thủ thuật chuyển giá trong điều kiện hiện nay của các công ty đa quốc gia đang hoạt động ở Việt Nam” (2012) do PGS.TS Ngô Thế Chi làm chủ nhiệm; Các bài báo khoa học khá nhiều, có thể nêu một số nghiên cứu sau: Đoàn Văn Trường (2005): “Vấn đề chuyển giá của các công ty đa quốc gia”; Phan Thị Thành Dương (2006): “Chống chuyển giá ở Việt Nam”, DươngThị Nhi (2011): “Chống chuyển giá, bài toán khó giải”; Phan Văn Tính (2011): “Kinh nghiệm chống chuyển giá của một số quốc gia”. Luận án Tiến sỹ có: “Hoàn thiện phương pháp định giá chuyển giao trong chính sách thuế Việt Nam” (2002) của NCS.

Phan Hiển Minh; “Các giải pháp hạn chế việc trốn thuế và tránh thuế của các công ty đa quốc gia hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam” (2009) của NCS. Nguyễn Thị Lan; “Pháp luật về kiểm soát chuyển giá ởViệt Nam” (2010) của NCS. Phan Thị Thành Dương; “Kiểm soát nhà nước đối với gian lận chuyển giá tại Việt Nam” (2015) của NCS Nguyễn Văn Phượng. 5 Qua nghiên cứu các tài liệu, có thể thấy những nội dung trọng tâm, cơ bản được nhiều tác giả quan tâm và đã giải quyết được về lý thuyết cũng như thực tiễn về vấn đề chuyển giá, như sau: Nêu bật các tác động của chuyển giá đối với nền kinh tế.

Phân tích các động cơ và thủ thuật thực hiện chuyển giá của các MNC. Nêu lên kinh nghiệm của một số quốc gia từ đó rút bài học kinh nghiệm quý giá cho Việt Nam. Cập nhật những chính sách mới về thuế liên quan đến chuyển giá. Các giải pháp ngăn ngừa chuyển giá và những khó khăn mà các cơ quan chức năng phải đối mặt.2 TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY ĐA QUỐC GIA 1.1 KHÁI NIỆM Theo định nghĩa của nhóm chuyên gia Liên hiệp quốc, Công ty đa quốc gia (MNC - Multinational Corporation) là công ty có sở hữu hay quyền kiểm soát khả năng sản xuất hoặc dịch vụ ở bên ngoài biên giới của một nước mà công ty đó có trụ sở chính.

Các công ty đa quốc gia lớn có ngân sách vượt cả ngân sách của nhiều quốc gia. Công ty đa quốc gia có thể có ảnh hưởng lớn đến các mối quan hệ quốc tế và các nền kinh tế của các quốc gia. Các công ty đa quốc gia đóng một vai trò quan trọng trong quá trình toàn cầu hóa. Công ty đa quốc gia bao gồm công ty mẹ ở một nước, và thực hiện các đầu tư FDI ra nước ngoài để hình thành các công ty con.

Các công ty mẹ con này ảnh hưởng lẫn nhau và cùng chia sẻ kiến thức, nguồn lực và trách nhiệm.2 CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA CÔNG TY ĐA QUỐC GIA Các công ty quốc gia thành lập các chi nhánh và các công ty con tại các quốc gia khác sẽ trở thành công ty đa quốc gia. Mục tiêu của các công ty đa quốc gia này còn bao hàm cả việc tìm kiếm các nguồn nguyên liệu, nhân công với giá cả so sánh, tìm kiếm những ưu đãi về thuế, ưu đãi về kinh tế nhằm phục vụ cho mục tiêu to lớn nhất của các công ty là tối đa hóa lợi nhuận và tối đa hóa giá trị tài sản công ty. Các công ty đa quốc gia có thể xếp vào ba nhóm lớn theo cấu trúc sản xuất như sau: 6 ❖ Công ty đa quốc gia "theo chiều ngang" sản xuất các sản phẩm cùng loại hoặc tương tự ở các quốc gia khác nhau (ví dụ: McDonalds). ❖ Công ty đa quốc gia "theo chiều dọc" có các cơ sở sản xuất ở một số nước nào đó, sản xuất ra sản phẩm là đầu vào cho việc sản xuất ở một số nước khác (ví dụ: Adidas).

❖ Công ty đa quốc gia "nhiều chiều" có các cơ sở sản xuất ở các nước khác nhau mà chúng hợp tác theo cả chiều ngang và chiều dọc (ví dụ: Microsoft).3 CÁC NGHIỆP VỤ MUA BÁN NỘI BỘ CỦA CÔNG TY ĐA QUỐC GIA Các nghiệp vụ chuyển giao nội bộ của MNC là những hoạt động mua bán qua lại giữa công ty mẹ và công ty con hoặc giữa các công ty con của MNC với nhau. Do quy mô hoạt động rộng lớn và dàn trải trên một phạm vi địa lý bao gồm nhiều quốc gia với nhiều chính sách, phong tục tập quán khác nhau mà các nghiệp vụ chuyển giao nội bộ trong MNC rất đa dạng, phức tạp với khối lượng ngày càng lớn. Vì vậy mà các cơ quan thuế riêng lẻ của từng quốc gia sẽ rất khó khăn trong việc quản lý và khó kiểm soát. Các nghiệp vụ này sẽ ảnh hưởng rất lớn đến chiến lược phát triển của các MNC.

Dựa vào tính chất và đặc điểm của các nghiệp vụ mua bán nội bộ phổ biến trên thị trường, chúng ta có thể phân chia các nghiệp vụ mua bán nội bộ ra thành các nhóm như sau: ❖ Các nghiệp vụ mua bán nội bộ liên quan nguyên vật liệu có tính chất đặc thù cao, hay các nguyên vật liệu mà một công ty con đặt tại một quốc gia có các lợi thế riêng làm cho giá của nguyên vật liệu ấy thấp. ❖ Các nghiệp vụ mua bán nội bộ liên quan đến các thành phẩm, các công ty con tại các quốc gia khác nhau có thể mua thành phẩm được sản xuất tại một quốc gia và sau đó bán lại mà không cần phải đầu tư máy móc hay nhân công cho sản xuất. ❖ Các giao dịch liên quan việc dịch chuyển một lượng lớn máy móc, thiết bị cho sản xuất mà đặc biệt hơn là điểm đến của các giao dịch này là các quốc gia đang phát triển. ❖ Các giao dịch liên quan đến các tài sản vô hình như nhượng quyền, bản quyền, thương hiệu, nhãn hàng, các chi phí liên quan đến nghiên cứu và phát triển sản phẩm.

❖ Có sự cung cấp các dịch vụ quản lý, dịch vụ tài chính hay chi phí cho các chuyên gia vào làm việc tại nước nhận chuyển giao. 7 ❖ Có sự tài trợ và nhận tài trợ về các nguồn lực như tài lực và nhân lực. ❖ Có các khoản đi vay và cho vay nội bộ các công ty con của MNC hay giữa công ty mẹ và các công ty con. Các nghiệp vụ chuyển giao nội bộ này diễn ra thường xuyên với giá trị lớn, vì vậy để hạn chế các tác động tiêu cực của các nghiệp vụ này thì cần phải có một nguyên tắc áp dụng chung và thống nhất trên các quốc gia.

Nguyên tắc này được lập ra nhằm đảm bảo tính công bằng trong thương mại, là cơ sở cho các nghiệp vụ mua bán, trao đổi hàng hóa và cung cấp dịch vụ giữa các quốc gia. Nguyên tắc được được áp dụng đó là nguyên tắc dựa trên căn bản giá thị trường ALP ( The Arm's Length Principle). Theo nguyên tắc này, các bên có quan hệ liên kết phải định giá chuyển giao cho các giao dịch nội bộ như thể họ là các đối tác độc lập. Điều này có nghĩa là khi các công ty trong MNC có quan hệ trao đổi buôn bán với nhau thì các điều kiện thương mại và tài chính trong hợp đồng kinh tế (giá cả hàng hóa, dịch vụ, điều khoản về tín dụng,.) đều được định hướng và chi phối bởi các tác động khách quan của thị trường.3 CHUYỂN GIÁ TRONG CÁC CÔNG TY ĐA QUỐC GIA 1.1 KHÁI NIỆM VỀ CHUYỂN GIÁ * Khái niệm về chuyển giá Chuyển giá được hiểu là việc thực hiện chính sách giá đối với hàng hóa, dịch vụ và tài sản được chuyển dịch giữa các thành viên trong tập đoàn qua biên giới không theo giá thị trường nhằm tối thiểu hóa số thuế của các công ty đa quốc gia trên toàn cầu.

Như vậy, chuyển giá là một hành vi do các chủ thể kinh doanh thực hiện nhằm thay đổi giá trị trao đổi hàng hóa, dịch vụ trong quan hệ với các bên liên kết. Sở dĩ giá cả có thể xác định lại trong những giao dịch như thế xuất phát từ ba lý do sau:  Thứ nhất, xuất phát từ quyền tự do định đoạt trong kinh doanh, các chủ thể hoàn toàn có quyền quyết định giá cả của một giao dịch. Do đó họ hoàn toàn có quyền mua hay bán hàng hóa, dịch vụ với giá họ mong muốn. 8  Thứ hai, xuất phát từ mối quan hệ gắn bó chung về lợi ích giữa nhóm liên kết nên sự khác biệt về giá giao dịch được thực hiện giữa các chủ thể kinh doanh có cùng lợi ích không làm thay đổi lợi ích toàn cục.

 Thứ ba, việc quyết định chính sách giá giao dịch giữa các thành viên trong nhóm liên kết không thay đổi tổng lợi ích chung nhưng có thể làm thay đổi tổng nghĩa vụ thuế của họ. Thông qua việc định giá, nghĩa vụ thuế được chuyển từ nơi bị điều tiết cao sang nơi bị điều tiết thấp hơn và ngược lại. Tồn tại sự khác nhau về chính sách thuế của các quốc gia là điều không tránh khỏi do chính sách kinh tế – xã hội của họ không thể đồng nhất, cũng như sự hiện hữu của các quy định ưu đãi thuế là điều tất yếu. Chênh lệch mức độ điều tiết thuế vì thế hoàn toàn có thể xảy ra.

* Gía thị trường "Giá thị trường" là cụm từ để chỉ giá sản phẩm theo thỏa thuận khách quan trong giao dịch kinh doanh trên thị trường giữa các bên không có quan hệ liên kết (các bên độc lập).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Chuyển Giá trong Các Công Ty Đa Quốc Gia tại Việt Nam: Thực Trạng và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng chuyển giá trong các công ty đa quốc gia hoạt động tại Việt Nam. Tài liệu phân tích các vấn đề hiện tại liên quan đến chuyển giá, những thách thức mà các cơ quan quản lý và doanh nghiệp phải đối mặt, cũng như đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện tình hình. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về cách thức quản lý chuyển giá hiệu quả, từ đó giúp nâng cao tính minh bạch và công bằng trong hoạt động kinh doanh.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn kiểm soát hoạt động chuyển giá của các công ty đa quốc gia tại Việt Nam. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết về các biện pháp kiểm soát và quản lý chuyển giá, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.