Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ VÀ QUẢN LÝ NỘI BỘ TRONG CÁC CƠ QUAN NHÀ NƯỚC 1. Khái quát chung quản lý nội bộ 1.1 Quản lý nội bộ 1. Khái niệm quản lý Theo tài liệu bồi dưỡng của Học viện Hành chính Quốc gia có quan niệm về quản lý như sau: Hoạt động quản lý bắt nguồn từ sự phân công, hợp tác lao động và nỗ lực tập thể nhằm thực hiện mục tiêu chung của tổ chức.
Quản lý là một quá trình tổ chức và định hướng của chủ thể quản lý, nhằm tác động lên một đối tượng quản lý để điều chỉnh các quá trình xã hội và hành vi của con người [25]. Sự phân công là quá trình chia công việc và trách nhiệm cho các thành viên trong tổ chức. Bằng cách phân công công việc phù hợp, tổ chức có thể tận dụng tối đa tài nguyên và năng lực của mỗi thành viên. Hợp tác lao động là yếu tố quan trọng trong quản lý, đòi hỏi sự cộng tác và gắn kết giữa các thành viên trong tổ chức.
Hợp tác lao động giúp tăng cường hiệu suất làm việc, sáng tạo và đổi mới, đồng thời tạo ra môi trường làm việc tích cực và động lực cho toàn bộ nhóm. Quản lý bao gồm các yếu tố sau: - Chủ thể quản lý được hiểu là tác nhân hoặc tổ chức có trách nhiệm tạo ra và thực hiện các tác động quản lý. Chủ thể quản lý có thể là một cá nhân hoặc tổ chức có quyền hạn và trách nhiệm quản lý một hệ thống, một tổ chức, một dự án hoặc một quá trình. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, chủ thể quản lý cũng có thể là một hệ thống trí tuệ nhân tạo hoặc một phần mềm quản lý, có khả năng tự động hóa các quy trình và quản lý các tài nguyên.
9 Quan trọng là chủ thể quản lý có trách nhiệm đảm bảo rằng các tác động quản lý được thực hiện một cách hiệu quả và theo đúng mục tiêu đã đề ra, đồng thời đảm bảo sự tuân thủ các quy định, quy trình và chuẩn mực liên quan. - Khách thể quản lý và đối tượng quản lý là hai khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quản lý. Dưới đây là mô tả ngắn về hai khái niệm này: Khách thể quản lý: Đây là những cá nhân, nhóm hoặc tổ chức có quyền hoặc quyền lợi liên quan đến một tổ chức, dự án hoặc hệ thống quản lý. Đối tượng quản lý: Đây là cá nhân, nhóm hoặc tổ chức chịu sự tác động trực tiếp từ chủ thể quản lý.
Về tổ chức và quá trình quản lý, chủ thể quản lý thường có quyền và trách nhiệm định hình và điều chỉnh hành vi của khách thể quản lý và đối tượng quản lý để đạt được kết quả mong muốn. Sự tác động và điều chỉnh này có thể bao gồm việc thiết lập các quy tắc, quy định, chính sách, quy trình và cung cấp hướng dẫn cho khách thể quản lý và đối tượng quản lý. Khái niệm về quản lý nội bộ Theo Điểm l Khoản 2 Điều 138 Luật Doanh nghiệp, Đại hội đồng cổ đông có thẩm quyền quyết định quy chế quản trị nội bộ. Theo Điểm l Khoản 2 Điều 253, Hội đồng quản trị có thẩm quyền quyết định quy chế quản lý nội bộ.
Quản lý nội bộ là quá trình tổ chức, điều hành và giám sát các hoạt động và tài nguyên của một tổ chức, công ty hoặc tổ chức phi lợi nhuận nhằm đảm bảo hoạt động hiệu quả và tuân thủ các quy định, quy trình và chính sách nội bộ [27]. Quản lý nội bộ là quá trình quản lý và điều hành các hoạt động, tài nguyên bên trong một tổ chức nhằm đạt được các mục tiêu và kết quả mong muốn. Nó bao gồm các khía cạnh như: Quản lý văn bản: Bao gồm việc thu thập, lưu trữ, phân loại và quản lý các loại văn bản, tài liệu liên quan đến hoạt động của tổ chức. 10 Quản lý nhân sự: Liên quan đến việc tuyển dụng, đào tạo, phân công, đánh giá và quản lý nhân viên nhằm đảm bảo các hoạt động được thực hiện hiệu quả.
Quản lý cơ sở vật chất: Bao gồm việc quản lý, bảo trì và sử dụng hiệu quả các tài nguyên vật chất như trang thiết bị, cơ sở hạ tầng, tài sản của tổ chức. Quản lý nội bộ là một quá trình liên tục nhằm phối hợp, sắp xếp và kiểm soát các nguồn lực nội bộ một cách hiệu quả, nhằm đạt được các mục tiêu và kết quả mong muốn của tổ chức. Từ những cách tiếp cận khái niệm quản lý tác giả rút ra khái niệm quản lý nội bộ như sau: Dựa trên thông tin cung cấp, có thể rút ra khái niệm về quản lý nội bộ như sau: Quản lý nội bộ là quá trình tổ chức, điều hành và giám sát các hoạt động và tài nguyên bên trong một tổ chức, như doanh nghiệp hoặc tổ chức phi lợi nhuận, nhằm đảm bảo hoạt động hiệu quả và tuân thủ các quy định, quy trình và chính sách nội bộ. Quản lý nội bộ bao gồm các khía cạnh như: - Quản lý văn bản: Thu thập, lưu trữ, phân loại và quản lý các loại văn bản, tài liệu liên quan đến hoạt động của tổ chức.
- Quản lý nhân sự: Tuyển dụng, đào tạo, phân công, đánh giá và quản lý nhân viên. - Quản lý cơ sở vật chất: Quản lý, bảo trì và sử dụng hiệu quả các tài nguyên vật chất như trang thiết bị, cơ sở hạ tầng, tài sản của tổ chức. Quản lý nội bộ là quá trình liên tục nhằm phối hợp, sắp xếp và kiểm soát các nguồn lực nội bộ một cách hiệu quả, nhằm đạt được các mục tiêu và kết quả mong muốn của tổ chức. Nội dung của quản lý nội bộ - Quản lý văn bản 11 Quản lý văn bản là một phần quan trọng trong quản lý nội bộ của một tổ chức.
Nó liên quan đến việc tổ chức, lưu trữ, truy xuất và quản lý các văn bản và thông tin liên quan trong tổ chức. Quản lý văn bản đảm bảo rằng thông tin và tài liệu được tổ chức một cách có tổ chức, dễ dàng tìm kiếm và truy cập. Đây là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và tuân thủ các quy định pháp luật trong tổ chức. Quản lý văn bản gồm các hoạt động sau: + Tổ chức văn bản: Đây là quá trình phân loại và sắp xếp các văn bản theo các tiêu chí như loại tài liệu, chủ đề, ngày tháng hoặc hệ thống phân loại khác.
Điều này giúp tạo ra một cấu trúc tổ chức cho việc lưu trữ và truy cập dễ dàng sau này. + Lưu trữ văn bản: Quá trình này liên quan đến việc đảm bảo rằng các văn bản được lưu trữ một cách an toàn và bảo mật. Các hệ thống lưu trữ có thể bao gồm cả lưu trữ điện tử và lưu trữ vật lý như hộp tài liệu, kệ sách hoặc hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử. + Quy trình xử lý văn bản: Quản lý văn bản đòi hỏi một quy trình xử lý rõ ràng để xử lý các văn bản từ khi chúng được tạo ra cho đến khi chúng được lưu trữ hoặc tiêu hủy.
Quy trình này có thể bao gồm việc phê duyệt, ghi chú, trình ký, phân phối và ghi nhận thông tin về văn bản. + Truy xuất và tìm kiếm: Một hệ thống quản lý văn bản hiệu quả cần cho phép người dùng truy xuất và tìm kiếm thông tin trong các văn bản một cách nhanh chóng và dễ dàng. Điều này có thể đạt được thông qua việc sử dụng các công cụ tìm kiếm, hệ thống chỉ mục hoặc các hệ thống quản lý tài liệu điện tử. + Bảo mật và quản lý quyền truy cập: Quản lý văn bản cũng đòi hỏi sự quản lý bảo mật và quyền truy cập vào thông tin.
Tùy thuộc vào tính chất của văn bản và yêu cầu của tổ chức, một hệ thống quản lý văn bản phải có các 12 biện pháp bảo mật như mã hóa, chứng thực người dùng và kiểm soát quyền truy cập. Quản lý văn bản hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hiệu suất làm việc, giảm thiểu thời gian tìm kiếm thông tin và đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của thông tin trong tổ chức. - Quản lý nhân sự Quản lý nhân sự trong quản lý nội bộ là quá trình quản lý và điều hành các hoạt động liên quan đến nhân sự trong một tổ chức, công ty hoặc tổ chức không lợi nhuận. Nhiệm vụ của quản lý nhân sự là tối ưu hóa sự phát triển và sử dụng tài nguyên con người để đạt được mục tiêu tổ chức.
Dưới đây là một số khía cạnh cơ bản của quản lý nhân sự trong quản lý nội bộ: + Tuyển dụng và tuyển chọn: Quản lý nhân sự thực hiện quá trình tuyển dụng và tuyển chọn nhân viên mới. Điều này bao gồm xác định nhu cầu nhân sự, đăng tin tuyển dụng, tiến hành phỏng vấn và lựa chọn ứng viên phù hợp. + Đào tạo và phát triển: Quản lý nhân sự đảm bảo rằng nhân viên nhận được đào tạo và phát triển phù hợp để nắm bắt được kỹ năng và kiến thức cần thiết để thực hiện công việc hiệu quả. Điều này có thể bao gồm các khóa học, buổi hướng dẫn, chương trình đào tạo nội bộ hoặc sự phát triển thông qua việc làm.
+ Quản lý hiệu suất: Quản lý nhân sự định rõ các tiêu chuẩn hiệu suất và đánh giá hiệu suất của nhân viên. Họ cung cấp phản hồi và hướng dẫn để giúp nhân viên nâng cao hiệu suất làm việc và đạt được mục tiêu cá nhân cũng như mục tiêu tổ chức. + Quản lý tiền lương và phúc lợi: Quản lý nhân sự đảm bảo rằng chính sách về tiền lương và phúc lợi được thiết lập và thực thi một cách công bằng và nhất quán. Họ xử lý các vấn đề liên quan đến lương, thưởng, bảo hiểm, nghỉ phép và các chế độ phúc lợi khác.
13 + Quản lý quan hệ lao động: Quản lý nhân sự giải quyết các vấn đề liên quan đến quan hệ lao động trong tổ chức, bao gồm giải quyết tranh chấp lao động, xây dựng môi trường làm việc tích cực và thúc đẩy sự hài lòng và cam kết của nhân viên. + Quản lý thông tin nhân viên: Quản lý nhân sự duy trì và quản lý thông tin cá nhân của nhân viên, bao gồm hồ sơ nhân viên, thông tin liên lạc, quá trình làm việc và lịch sử công việc.