Luận văn: Chuyển dịch cơ cấu kinh tế TP. Việt Trì - Phương hướng và giải pháp (ĐH Kinh Tế - ĐHQGHN)

Luận văn thạc sĩ: Chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại Việt Trì. Phân tích thực trạng, định hướng & giải pháp thúc đẩy phát triển kinh tế thành phố.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Trì

Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế thành phố Việt Trì là một nhiệm vụ chiến lược, đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển kinh tế xã hội Việt Trì trong dài hạn. Đây không chỉ là sự thay đổi về tỷ trọng giữa các ngành công nghiệp - xây dựng, dịch vụ và nông nghiệp, mà còn là sự biến đổi sâu sắc về chất lượng tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập kinh tế. Theo Luận văn Thạc sĩ của tác giả Lưu Thị Thanh Mai (2014), việc chuyển dịch này xuất phát từ yêu cầu khách quan nhằm khai thác hiệu quả các tiềm năng, lợi thế của một đô thị trung tâm vùng Tây Bắc. Mục tiêu chính là xây dựng một cơ cấu kinh tế hợp lý, hiện đại, phù hợp với định hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và xu thế phát triển chung của cả nước. Trong giai đoạn 2007-2012, Việt Trì đã đạt được những kết quả ban đầu quan trọng, tỷ trọng ngành công nghiệp - xây dựng và dịch vụ tăng dần, trong khi nông nghiệp giảm. Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn chậm và chưa vững chắc. Do đó, việc xác định rõ phương hướng và giải pháp cho giai đoạn tiếp theo là vô cùng cấp thiết, nhằm tạo ra bước đột phá, đưa Việt Trì trở thành một trung tâm kinh tế năng động và phát triển bền vững, xứng đáng với vị thế là thành phố lễ hội về với cội nguồn dân tộc Việt Nam.

1.1. Vai trò chiến lược trong định hướng phát triển kinh tế Phú Thọ

Việt Trì giữ vị trí hạt nhân trong định hướng phát triển kinh tế Phú Thọ. Với vai trò là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của tỉnh, mọi sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế thành phố Việt Trì đều có tác động lan tỏa mạnh mẽ đến các địa phương lân cận. Việc chuyển dịch thành công theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ không chỉ thúc đẩy tăng trưởng GRDP Việt Trì mà còn tạo ra thị trường, việc làm và động lực phát triển cho cả vùng. Các chính sách thu hút đầu tư Việt Trì và phát triển hạ tầng tại thành phố luôn được tỉnh Phú Thọ ưu tiên, coi đây là đầu tàu dẫn dắt sự phát triển chung. Sự phát triển của kinh tế đô thị Việt Trì còn góp phần quan trọng vào việc thực hiện các mục tiêu lớn của tỉnh về công nghiệp hóa và đô thị hóa.

1.2. Các mục tiêu chính của quá trình chuyển dịch kinh tế

Mục tiêu cốt lõi của quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Trì là xây dựng một nền kinh tế hiệu quả và bền vững. Cụ thể, thành phố hướng đến giảm tỷ trọng ngành nông nghiệp xuống mức thấp (khoảng 2% vào năm 2020 theo định hướng trong tài liệu), tăng mạnh tỷ trọng ngành công nghiệp - xây dựng và đặc biệt là ngành dịch vụ. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở con số tỷ trọng, mà còn tập trung vào việc nâng cao chất lượng bên trong từng ngành. Đối với công nghiệp, đó là ưu tiên các ngành có hàm lượng công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn. Đối với dịch vụ, mục tiêu là phát triển đa dạng các loại hình, đặc biệt là dịch vụ du lịch Việt Trì gắn với văn hóa cội nguồn và các dịch vụ tài chính, ngân hàng, logistics chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của một trung tâm kinh tế vùng.

II. Nhận diện thách thức trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Trì

Bên cạnh những thành tựu, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Trì phải đối mặt với không ít khó khăn và thách thức mang tính hệ thống. Những rào cản này nếu không được giải quyết triệt để sẽ làm chậm tốc độ phát triển và ảnh hưởng đến tính bền vững của nền kinh tế. Luận văn của Lưu Thị Thanh Mai (2014) đã chỉ ra rằng, kết cấu hạ tầng chưa đồng bộ là một trong những điểm nghẽn lớn nhất, đặc biệt là hệ thống giao thông và quy hoạch đô thị. Chất lượng nguồn nhân lực, dù dồi dào về số lượng, nhưng tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật cao còn thấp, chưa đáp ứng được yêu cầu của các ngành công nghiệp công nghệ cao và dịch vụ chất lượng cao. Năng lực cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp trên địa bàn còn hạn chế, chủ yếu là doanh nghiệp vừa và nhỏ, gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường. Hơn nữa, công tác quản lý nhà nước về quy hoạch, đất đai và môi trường vẫn còn những bất cập, gây khó khăn cho việc thu hút đầu tư Việt Trì, đặc biệt là các dự án FDI quy mô lớn, tạo động lực cho sự chuyển dịch.

2.1. Hạn chế về hạ tầng giao thông Việt Trì và quy hoạch đô thị

Hệ thống hạ tầng giao thông Việt Trì dù được quan tâm đầu tư nhưng vẫn chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển. Một số tuyến đường huyết mạch đã xuống cấp, trong khi việc tuyến đường sắt Hà Nội - Lào Cai cắt qua các trục đường chính của thành phố gây cản trở giao thông đô thị. Công tác quy hoạch thành phố Việt Trì và quản lý đô thị còn hạn chế, việc triển khai các dự án khu đô thị mới, khu tái định cư còn chậm, ảnh hưởng đến tiến độ giải phóng mặt bằng cho các dự án kinh tế trọng điểm. Sự thiếu đồng bộ giữa hạ tầng giao thông, hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội đã làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư, gây khó khăn cho việc kết nối các vùng sản xuất với thị trường tiêu thụ.

2.2. Vấn đề nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng nguồn nhân lực

Việc nâng cao năng lực cạnh tranh là một thách thức lớn. Các doanh nghiệp địa phương phần lớn có quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu, quản trị yếu và phụ thuộc nhiều vào các yếu tố đầu vào giá rẻ. Sức cạnh tranh của sản phẩm công nghiệp Việt Trì trên thị trường chưa cao. Song song với đó, chất lượng nguồn nhân lực là một rào cản khác. Mặc dù thành phố có hệ thống trường đại học, cao đẳng, nhưng chương trình đào tạo chưa thực sự gắn kết chặt chẽ với nhu cầu của doanh nghiệp. Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo nghề còn thấp, đặc biệt thiếu hụt lao động có kỹ năng cao trong các lĩnh vực ưu tiên như công nghệ thông tin, tự động hóa, và quản trị du lịch hiện đại, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Trì.

III. Giải pháp đột phá cho công nghiệp trong cơ cấu kinh tế Việt Trì

Để ngành công nghiệp thực sự trở thành động lực chính cho chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Trì, cần có những giải pháp mang tính đột phá và chiến lược. Thay vì phát triển dàn trải, thành phố cần tập trung vào các ngành công nghiệp có lợi thế cạnh tranh, hàm lượng công nghệ cao và thân thiện với môi trường. Trọng tâm là tái cơ cấu các ngành công nghiệp truyền thống, đồng thời ưu tiên thu hút đầu tư Việt Trì vào các lĩnh vực mới như công nghiệp chế biến, sản xuất vật liệu xây dựng cao cấp, và công nghiệp phụ trợ. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh việc hoàn thiện hạ tầng các khu, cụm công nghiệp là nhiệm vụ cấp bách. Khu công nghiệp Thụy Vân cần được nâng cấp, mở rộng và có cơ chế chính sách đặc thù để thu hút các nhà đầu tư lớn, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia. Bên cạnh đó, cần xây dựng mối liên kết chặt chẽ giữa các doanh nghiệp công nghiệp lớn với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, tạo thành một hệ sinh thái sản xuất hoàn chỉnh, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra giá trị gia tăng cao hơn cho nền kinh tế đô thị Việt Trì.

3.1. Tái cơ cấu công nghiệp Việt Trì theo hướng hiện đại bền vững

Tái cơ cấu ngành công nghiệp Việt Trì không chỉ là thay đổi tỷ trọng sản phẩm mà là một quá trình chuyển đổi sâu sắc về công nghệ và mô hình sản xuất. Cần giảm dần các ngành thâm dụng lao động, tài nguyên và gây ô nhiễm môi trường. Thay vào đó, khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới công nghệ, tự động hóa và áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất xanh. Việc này không chỉ giúp phát triển bền vững mà còn nâng cao giá trị thương hiệu cho các sản phẩm công nghiệp của thành phố. Chính quyền cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn ưu đãi cho đổi mới công nghệ và tham gia vào các chương trình chuyển đổi số kinh tế.

3.2. Vai trò của khu công nghiệp Thụy Vân trong thu hút đầu tư

Khu công nghiệp Thụy Vân đóng vai trò là hạt nhân, là đầu tàu trong việc thu hút đầu tư Việt Trì. Để phát huy tối đa vai trò này, cần tập trung giải quyết các vấn đề còn tồn tại như hạ tầng kỹ thuật, xử lý nước thải và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, thực hiện cơ chế "một cửa liên thông" để tạo môi trường đầu tư thông thoáng, minh bạch. Khu công nghiệp Thụy Vân cần được định hướng trở thành một khu công nghiệp sinh thái, công nghệ cao, là điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước, từ đó tạo ra cú hích mạnh mẽ cho quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Trì.

IV. Hướng đi đưa dịch vụ du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn

Song song với công nghiệp, phát triển dịch vụ là trụ cột không thể thiếu trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Trì. Với lợi thế là trung tâm của tỉnh và là nơi cội nguồn dân tộc, Việt Trì có tiềm năng to lớn để phát triển ngành dịch vụ, đặc biệt là du lịch. Hướng đi chiến lược là xây dựng Việt Trì trở thành một trung tâm dịch vụ đa năng, hiện đại của vùng. Cần tập trung phát triển các loại hình dịch vụ có giá trị gia tăng cao như tài chính, ngân hàng, viễn thông, logistics và giáo dục - đào tạo chất lượng cao. Đặc biệt, dịch vụ du lịch Việt Trì phải được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn. Việc này đòi hỏi một chiến lược đầu tư bài bản vào hạ tầng du lịch, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ. Xây dựng thành công thương hiệu “Thành phố lễ hội về với cội nguồn” sẽ không chỉ thu hút khách du lịch mà còn là đòn bẩy để quảng bá hình ảnh, thu hút đầu tư và thúc đẩy các ngành dịch vụ khác cùng phát triển, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế xã hội Việt Trì.

4.1. Xây dựng thương hiệu Thành phố lễ hội về với cội nguồn

Đây là định hướng khác biệt và độc đáo nhất của Việt Trì. Để hiện thực hóa, cần có quy hoạch thành phố Việt Trì một cách bài bản, gắn kết các di tích lịch sử - văn hóa với các khu đô thị mới, khu dịch vụ, vui chơi giải trí. Cần đầu tư xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù như du lịch tâm linh, du lịch văn hóa, du lịch sinh thái ven sông Hồng, sông Lô. Việc tổ chức chuyên nghiệp các sự kiện lễ hội cấp quốc gia và quốc tế không chỉ nâng tầm thương hiệu “Thành phố lễ hội về với cội nguồn” mà còn tạo ra nguồn thu trực tiếp và gián tiếp, thúc đẩy mạnh mẽ ngành dịch vụ du lịch Việt Trì phát triển.

4.2. Hiện đại hóa dịch vụ thương mại và kinh tế đô thị Việt Trì

Hoạt động thương mại, dịch vụ cần được nâng cấp theo hướng hiện đại. Khuyến khích phát triển các trung tâm thương mại, siêu thị, chuỗi cửa hàng tiện lợi thay thế dần các chợ truyền thống. Đẩy mạnh ứng dụng thương mại điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt là một phần quan trọng của quá trình chuyển đổi số kinh tế. Việc phát triển mạnh mẽ các dịch vụ chất lượng cao sẽ làm tăng sức sống cho kinh tế đô thị Việt Trì, thu hút dân cư và lao động chất lượng cao đến sinh sống và làm việc, tạo ra một vòng tuần hoàn phát triển tích cực.

V. Định hướng và giải pháp thúc đẩy kinh tế Việt Trì bền vững

Để đảm bảo quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Trì đi đúng hướng và đạt được hiệu quả lâu dài, cần có một hệ thống các giải pháp đồng bộ và một tầm nhìn chiến lược rõ ràng. Trọng tâm là phải giải quyết hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, giữa phát triển đô thị và an sinh xã hội. Luận văn Thạc sĩ (2014) đề xuất các giải pháp then chốt bao gồm: hoàn thiện bộ máy quản lý nhà nước, tăng cường đầu tư cơ sở hạ tầng, tạo vốn và đẩy mạnh phát triển nguồn nhân lực. Trong bối cảnh mới, cần bổ sung các giải pháp về ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số kinh tế vào mọi lĩnh vực. Việc xây dựng một cơ cấu kinh tế hợp lý, trong đó công nghiệp công nghệ cao và dịch vụ chất lượng cao chiếm tỷ trọng lớn, sẽ là nền tảng để Việt Trì đạt được mục tiêu tăng trưởng GRDP cao và ổn định, đồng thời thực hiện thành công chiến lược phát triển bền vững, khẳng định vị thế trung tâm kinh tế - văn hóa của cả vùng.

5.1. Mục tiêu tăng trưởng GRDP Việt Trì và phát triển bền vững

Mục tiêu dài hạn không chỉ là con số tăng trưởng GRDP Việt Trì mà còn là chất lượng của sự tăng trưởng đó. Phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa ba trụ cột: kinh tế - xã hội - môi trường. Các dự án đầu tư, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp Việt Trì, phải được thẩm định chặt chẽ về tác động môi trường. Các chính sách an sinh xã hội, giải quyết việc làm cho lao động bị ảnh hưởng bởi quá trình chuyển dịch cơ cấu phải được quan tâm đúng mức. Chỉ khi đó, sự phát triển mới thực sự mang lại lợi ích toàn diện và lâu dài cho người dân thành phố.

5.2. Hoàn thiện quy hoạch và thể chế để thu hút đầu tư hiệu quả

Một tầm nhìn quy hoạch thành phố Việt Trì dài hạn, đồng bộ và khả thi là điều kiện tiên quyết. Quy hoạch phải xác định rõ không gian phát triển cho công nghiệp, dịch vụ, nông nghiệp công nghệ cao và các khu đô thị. Song song với đó, việc cải cách thể chế, đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng là giải pháp cốt lõi để thu hút đầu tư Việt Trì một cách hiệu quả. Một cơ chế chính sách đặc thù, linh hoạt sẽ là đòn bẩy giúp thành phố tạo ra bước đột phá trong cuộc đua cạnh tranh thu hút các nguồn lực phát triển.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở thành phố việt trì phương hướng và giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, các danh mục, luận văn gồm 3 chương Chƣơng 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về cơ cấu kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Chƣơng 2: Thực trạng chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở thành phố Việt Trì giai đoạn 2007-2012. Chƣơng 3: Phương hướng và giải pháp nhằm đẩy nhanh quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở thành phố Việt Trì giai đoạn 2013 – 2020. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CƠ CẤU KINH TẾ VÀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ 1.1 Khái niệm và nội dung của cơ cấu kinh tế.1 Khái niệm về cơ cấu kinh tế.

Cơ cấu là một phạm trù triết học phản ánh cấu trúc bên trong của một đối tượng. Nó được biểu hiện những yếu tố cấu thành và mối quan hệ cơ bản, tương đối ổn định của đối tượng đó trong một thời gian nhất định. Cơ cấu kinh tế của một nền kinh tế quốc dân là tổng hợp những mối quan hệ giữa các bộ phận hợp thành nền kinh tế. Nó có quan hệ đến các ngành các lĩnh vực, các thành phần kinh tế.

Đó là mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất của một nền kinh tế - xã hội trong một thời gian nhất định. Thực chất việc thay đổi và hình thành cơ cấu kinh tế hợp lý là một quá trình phân công lao động xã hội. Các Mác đã nhấn mạnh “ Cơ cấu kinh tế xã hội là toàn thể những quan hệ sản xuất phù hợp với một quá trình phát triển nhất định của lực lượng sản xuất vật chất”. Các Mác đã chú ý đến cả hai mặt chất và lượng của cơ cấu kinh tế, theo ông thì cơ cấu kinh tế là “Một sự phân chia về chất lượng và một tỷ lệ về số lượng của những quá trình sản xuất xã hội”, hay nói một cách khác, cơ cấu kinh tế không chỉ là mối quan hệ tỷ lệ giữa các bộ phận cấu thành mà bao hàm sự phát triển của từng bộ phận trong cơ cấu đó.

Theo quan điểm duy vật biện chứng và lý thuyết hệ thống, cơ cấu kinh tế là thuộc tính của hệ thống kinh tế, biểu thị nội dung, cách thức liên kết, phối hợp giữa các phần tử cấu thành nên hệ thống kinh tế. Trong những điều kiện kinh tế cụ thể, các bộ phận hợp thành có mối quan hệ tương tác, hữu cơ; số lượng và chất lượng của các bộ phận và quan hệ giữa chúng bị chi phối bởi yêu cầu phát triển trong từng thời kỳ của đất nước. Như vậy, cơ cấu kinh tế là 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tổng thể những mối quan hệ về chất lượng (được đo bằng mức độ chặt - lỏng của mối quan hệ tương tác giữa các phần tử cấu thành) và số lượng (được đo bằng tỷ lệ phần trăm của mỗi phần tử, %) giữa các bộ phận cấu thành đó trong một thời gian và trong những điều kiện kinh tế - xã hội nhất định. Định nghĩa về cơ cấu kinh tế được đề cập trong Từ điển bách khoa Việt Nam “Cơ cấu kinh tế là tổng thể các ngành, các lĩnh vực, bộ phận kinh tế có quan hệ hữu cơ tương đối ổn định hợp thành”.

Cơ cấu kinh tế của một quốc gia hay một địa phương là tổng thể những mối liên hệ giữa các bộ phận hợp thành nền kinh tế của quốc gia hay của địa phương đó, bao gồm các lĩnh vực (sản xuất, phân phối, trao đổi, tiêu dùng); các ngành kinh tế (công nghiệp, nông nghiệp, ngư nghiệp, giao thông vận tải,…); các thành phần kinh tế (quốc doanh, tập thể, tư nhân,…); các vùng lãnh thổ kinh tế,… Cơ cấu kinh tế không phải là bất biến. Sự thay đổi của cơ cấu kinh tế phụ thuộc vào trình độ phát triển của lực lượng sản xuất và đặc điểm chính trị - xã hội của mỗi quốc gia thích ứng với từng thời kỳ lịch sử nhất định. Do đó, cơ cấu kinh tế mang tính lịch sử và chỉ được coi là hợp lí ở một thời kỳ lịch sử cụ thể.2 Nội dung của cơ cấu kinh tế. Từ góc độ nhìn nhận của quá trình phân công lao động xã hội và tái sản xuất xã hội, có thể phân chia cơ cấu kinh tế theo nhiều loại cơ cấu khác nhau.

Tuy nhiên, xét một cách tổng quát thì ba bộ phận cơ bản hợp thành cơ cấu kinh tế là cơ cấu ngành kinh tế (xét theo góc độ phân công lao động xã hội theo ngành), cơ cấu thành phần kinh tế (xét theo góc độ quan hệ sở hữu) và cơ cấu vùng kinh tế (xét theo góc độ phân công lao động theo vùng lãnh thổ). Cơ cấu kinh tế được thể hiện trên ba mặt 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com * Cơ cấu kinh tế theo ngành Cơ cấu ngành (khu vực) kinh tế là tổng hợp ngành kinh tế được hình thành trên các tương quan tỷ lệ , biểu hiện mối quan hệ tổng hợp giữa các ngành với nhau và phản ánh trń h độ phân công lao động xã hội của nền kinh tế và trình độ phát triển của lực lượng sản xuất. Cơ cấu ngành kinh tế có vai trò quyết định cơ cấu lãnh thổ và cơ cấu thành phần kinh tế. Cơ cấu ngành kinh tế là biểu hiện quan trọng nhất và đặc trưng nhất của cơ cấu kinh tế.

Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế cần căn cứ vào chức năng, nhiệm vụ và vai trò của từng ngành trong phát triển kinh tế - xã hội, căn cứ vào điều kiện thực tế để phát triển chúng. Cơ cấu theo ba nhóm ngành lớn: Nhóm ngành nông lâm ngư nghiệp hay còn được gọi là khu vực I (hay ngành nông nghiệp), bao gồm các ngành trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp và ngư nghiệp; Nhóm ngành công nghiệp, xây dựng hay còn được gọi là khu vực II (hay ngành công nghiệp), gồm các ngành công nghiệp chế biến, công nghiệp khai thác, công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng và xuất khẩu, công nghiệp lọc dầu, ngành xây dựng; Nhóm ngành dịch vụ hay còn được gọi là khu vực III, gồm các ngành thương mại, du lịch, giao thông vận tải, tài chính ngân hàng, bưu điện và các ngành dịch vụ khác. Cơ cấu dựa theo phương thức, công nghệ sản xuất gồm hai nhóm ngành: Nông nghiệp và phi nông nghiệp. Khi nhóm ngành phi nông nghiệp càng phát triển và chiếm tỷ trọng càng lớn thì nền kinh tế càng phát triển ở trình độ cao.

Nhóm ngành nông nghiệp gồm các ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp; nhóm ngành phi nông nghiệp gồm các ngành công nghiệp, xây dựng và dịch vụ. Cơ cấu theo nhóm ngành dựa vào tính chất sản phẩm cuối cùng: Nhóm ngành sản xuất sản phẩm vật chất và nhóm ngành sản xuất sản phẩm dịch vụ 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Việc phân chia cơ cấu kinh tế theo hai nhóm ngành này nhằm nghiên cứu về tỷ trọng đóng góp GDP và mức độ hài hoà giữa các ngành trong nền kinh tế quốc dân. Sự hài hoà giữa hai khối ngành này là cần thiết, động lực tăng trưởng và phát triển kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

Xét từ giác độ kinh tế học phát triển thì các ngành sản xuất ra các sản phẩm vật chất và các ngành sản xuất sản phẩm dịch vụ có quan hệ khăng khít với nhau theo một tương quan nhất định. Đặc trưng tiêu biểu nhất là các ngành dịch vụ phải tăng nhanh hơn các ngành sản xuất vật chất. Khi xem xét cơ cấu ngành kinh tế, chúng ta cũng phải chú ý đến tỷ trọng hay mức đóng góp của các sản phẩm chủ lực cho nền kinh tế, cũng như của các sản phẩm chứa hàm lượng công nghệ cao. Tính hợp lý trong nội bộ của các ngành và cơ cấu ngành kinh tế sẽ bảo đảm tính hiệu quả cho sự phát triển nền kinh tế.

Cơ cấu giữa hai nhóm ngành sản xuất vật chất và ngành sản xuất các sản phẩm dịch vụ cần được nghiên cứu toàn diện, đầy đủ quan hệ giữa các thành phần tạo cho nền kinh tế có sức mạnh tổng hợp, phát triển cân đối, hài hoà giữa các mặt, giữa đầu vào và đầu ra. * Cơ cấu theo thành phần kinh tế Cơ cấu thành phần kinh tế nói lên mối quan hệ tỷ lệ giữa các thành phần kinh tế tham gia vào các hoạt động kinh tế chung. Giữa các thành phần kinh tế có mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại lẫn nhau, tạo điều kiện cho nhau cùng tồn tại và cạnh tranh với nhau. Cơ cấu thành phần kinh tế thể hiện các loại hình kinh tế tồn tại và phát triển cấu thành hệ thống kinh tế dưới góc độ cách thức tổ chức sản xuất và sở hữu như: tư liệu sản xuất, vốn đầu tư vốn và khoa học công nghệ,… Trong đó, nghiên cứu loại hình kinh tế nào có ý nghĩa quyết định đối với nền kinh tế.

Đây là vấn đề tương đối phức tạp. Ở nước ta, trên cơ sở Cương lĩnh và Hiến pháp, đồng thời qua tổng kết thực tiễn đổi mới, Đại hội X của Đảng đã 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chỉ rõ “Phát triển nền kinh tế nhiều hình thức sở hữu, nhiều thành phần kinh tế, trong đó kinh tế Nhà nước giữ vai trò chủ đạo; kinh tế Nhà nước và kinh tế tập thể ngày càng trở thành nền tảng vững chắc của nền kinh tế quốc dân. Các thành phần kinh tế ở nước ta là: kinh tế nhà nước, kinh tế tập thể, kinh tế cá thể, tiểu chủ, kinh tế tư nhân, kinh tế hỗn hợp, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Trong điều kiện toàn cầu hoá, việc phân định các loại hình kinh tế có thể theo hai loại hình kinh tế nhà nước và kinh tế phi nhà nước.

Trong khu vực kinh tế phi nhà nước thì bộ phận kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có ý nghĩa quan trọng, biểu hiện sự hội nhập kinh tế và phát huy các nội lực phát triển kinh tế - xã hội. Cơ cấu thành phần kinh tế có sự khác biệt theo ngành và lĩnh vực sản xuất kinh doanh. Trong công nghiệp, kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo; trong nông nghiệp kinh tế tập thể và kinh tế tư nhân chiếm vị trí quan trọng hơn; trong thương mại kinh tế ngoài nhà nước có vai trò lớn. Các thành phần kinh tế có sự liên kết, hỗ trợ chặt chẽ với nhau cùng phát triển, tạo ra những điều kiện tốt khai thác tất cả các nguồn lực trong nước và quốc tế để phát triển kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ