Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động xuất khẩu đóng vai trò là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, gia tăng kim ngạch và nâng cao vị thế của doanh nghiệp trên trường quốc tế. Việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng việc ký kết các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Thương mại tự do Liên minh châu Âu - Việt Nam (EVFTA) đã mở ra cơ hội thương mại to lớn, đồng thời đặt ra không ít thách thức về năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp xuất khẩu trong nước.
Đối với ngành khoáng sản công nghiệp, tràng thạch (feldspar) là nguồn nguyên liệu thiết yếu phục vụ các ngành sản xuất công nghiệp nặng và nhẹ, đặc biệt là sản xuất gạch ốp lát, gốm sứ và kính xây dựng. Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu VNT (VNT Import-Export Trading Joint Stock Company) là đơn vị hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực cung ứng và xuất khẩu tràng thạch từ năm 2009. Dù đã tạo dựng được uy tín nhất định tại các thị trường truyền thống khu vực Đông Nam Á, doanh nghiệp đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Malaysia, cùng với những hạn chế nội tại về chiến lược tiếp thị và năng lực nhân sự.
Từ thực tiễn thực tập và nghiên cứu tại doanh nghiệp, đề tài "Some recommendations to promote export activities in VNT Import-Export Trading Joint Stock Company" (Một số giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu VNT) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết toàn diện về thương mại quốc tế và quản trị xuất khẩu, đồng thời kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (định tính và định lượng) để giải quyết các vấn đề thực tiễn.
Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng
- Bản chất và chức năng của xuất khẩu: Tác giả tiếp cận định nghĩa xuất khẩu theo Duenas-Caparas (2006), Montobbio & Rampa (2005) và Gilaninia, Monsef & Mosaddegh (2013), xác định xuất khẩu là hoạt động bán và vận chuyển hàng hóa, dịch vụ sản xuất trong nước sang quốc gia khác. Ở cấp độ vĩ mô, xuất khẩu đóng góp trực tiếp vào GDP, cán cân thanh toán, tạo việc làm và nâng cao mức sống. Ở cấp độ vi mô, xuất khẩu giúp doanh nghiệp tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô (economies of scale), giảm thiểu rủi ro phụ thuộc thị trường nội địa và gia tăng lợi nhuận.
- Hình thức xuất khẩu: Phân định rõ hai phương thức chính gồm xuất khẩu trực tiếp (doanh nghiệp tự thực hiện giao dịch, đàm phán, ký hợp đồng và giao hàng) và xuất khẩu gián tiếp (thông qua các bên trung gian như đại lý xuất khẩu, công ty quản lý xuất khẩu).
- Quy trình xuất khẩu truyền thống: Hệ thống hóa quy trình 9 bước tiêu chuẩn: (1) Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương; (2) Xin giấy phép xuất khẩu; (3) Thu xếp phương tiện vận tải (theo điều kiện Incoterms CIF/CNF hoặc FOB); (4) Chuẩn bị hàng hóa và chứng từ; (5) Giao hàng lên tàu (lấy vỏ container, đóng seal, hạ bãi); (6) Làm thủ tục hải quan xuất khẩu; (7) Kiểm tra thực tế và thông quan; (8) Mua bảo hiểm hàng hải và xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), kiểm dịch; (9) Thực hiện thanh toán (chủ yếu qua L/C hoặc phương thức nhờ thu).
- Hệ thống nhân tố tác động đến hiệu quả xuất khẩu: Được phân tầng thành ba nhóm:
- Nhân tố quốc tế: Môi trường kinh tế (lạm phát, tỷ giá, GDP thị trường nhập khẩu), môi trường chính trị - pháp lý quốc tế, bối cảnh văn hóa - xã hội và áp lực cạnh tranh toàn cầu.
- Nhân tố quốc gia: Hệ thống cơ sở hạ tầng (cảng biển, logistics), môi trường khoa học - công nghệ và hệ thống pháp luật, chính sách thương mại nội địa.
- Nhân tố nội tại doanh nghiệp: Nguồn nhân lực (trình độ chuyên môn, kỹ năng ngoại ngữ) và năng lực quản trị điều hành của ban lãnh đạo.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tác giả tiến hành khảo sát thực nghiệm bằng bảng câu hỏi cấu trúc đối với mẫu gồm $n = 40$ cán bộ nhân viên đang trực tiếp làm việc tại các phòng ban chuyên trách của VNT. Nội dung khảo sát tập trung vào: tần suất giao tiếp ngoại ngữ, mức độ hài lòng khi sử dụng phần mềm dịch thuật, đánh giá trang thiết bị công nghệ khai thác, hiệu quả tiếp thị qua telesales/website, cơ cấu tổ chức phòng ban và định hướng mở rộng thị trường.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và xử lý số liệu thống kê từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh xuất nhập khẩu thường niên của VNT giai đoạn 2016–2019, các tài liệu chuyên ngành, báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và các văn bản pháp luật hiện hành.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh đối chiếu số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm để rút ra các kết luận có căn cứ khoa học.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Introduction About VNT Company
Chương 1 giới thiệu bức tranh tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và lĩnh vực hoạt động của Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu VNT.
- Thông tin pháp lý và lịch sử thành lập: Doanh nghiệp thành lập ngày 30 tháng 09 năm 2009 theo quyết định của Bộ Công Thương, hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0103040966. Trụ sở chính đặt tại Phòng 1803, Tòa nhà 101 Láng Hạ, quận Đống Đa, Hà Nội. Tôn chỉ hoạt động xuất khẩu của công ty là "Your support, we export".
- Ngành nghề kinh doanh trọng tâm: Hoạt động cung ứng, xuất nhập khẩu khoáng sản tràng thạch chất lượng cao phục vụ các ngành công nghiệp.
- Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp thiết lập bộ máy quản lý theo mô hình chức năng, bao gồm Ban Giám đốc, Khối văn phòng hành chính (Phòng Kế hoạch - Nhân sự, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Tổng vụ), Khối kinh doanh (Phòng Xúc tiến thương mại & Đầu tư, Phòng Kinh doanh nội địa) và Chi nhánh phía Nam tại TP. Hồ Chí Minh. Trong đó, Phòng Kinh doanh đảm nhiệm đồng thời chức năng tìm kiếm khách hàng quốc tế, đàm phán hợp đồng, chăm sóc khách hàng và thực hiện xúc tiến thương mại.
Chapter 2: Theoretical Framework of Factors Affect Export
Chương 2 tập trung luận giải cơ sở lý luận về thương mại quốc tế, làm rõ khái niệm, vai trò vĩ mô và vi mô của hoạt động xuất khẩu, chi tiết hóa 9 bước trong quy trình giao nhận - vận tải - thanh toán quốc tế và phân loại chi tiết các nhóm nhân tố tác động (quốc tế, quốc gia, doanh nghiệp) làm khung tham chiếu cho nghiên cứu thực nghiệm ở chương tiếp theo.
Chapter 3: Analysis and Findings
Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm thông qua phân tích chuyên sâu dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp tại VNT giai đoạn 2016–2019.
- Thực trạng nguồn vốn kinh doanh: Nguồn vốn của công ty có sự tăng trưởng liên tục qua các năm, cho thấy năng lực huy động vốn hiệu quả nhằm mở rộng hoạt động thương mại.
| Chỉ tiêu vốn (VND) |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Vốn lưu động |
5.345.690.570 |
11.901.340.201 |
14.450.624.305 |
| Vốn cố định |
4.999.809.890 |
5.564.338.000 |
6.149.679.930 |
| Tổng nguồn vốn |
10.345.500.463 |
17.465.678.200 |
20.600.304.230 |
- Kết quả kinh doanh và kim ngạch xuất khẩu: Kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng mạnh mẽ từ 110,568 tỷ VND (năm 2017) lên 175,643 tỷ VND (năm 2018), tăng 65,075 tỷ VND (~60%) nhờ tận dụng ưu đãi từ các hiệp định thương mại. Tuy nhiên, sang năm 2019, kim ngạch có sự sụt giảm đáng kể (ghi nhận mức giảm xuống 159,482 tỷ VND / 120,346 tỷ VND theo các bảng biểu thống kê) do biến động thị trường và sự gia tăng cạnh tranh gay gắt.
- Cơ cấu mặt hàng và nhu cầu tràng thạch: Nhu cầu tiêu thụ tràng thạch của VNT gia tăng qua từng năm trên tất cả các phân khúc ứng dụng:
| Chủng loại / Ứng dụng (Tấn) |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Gạch ceramic (Bone) |
55 |
75 |
90 |
108 |
| Gạch ceramic (Frit) |
23 |
36 |
45 |
47 |
| Gạch ceramic (Men/Enamel) |
20 |
24 |
26 |
32 |
| Gạch granite (Bone) |
30 |
35 |
42 |
48 |
| Vệ sinh (Satellite Bone) |
25 |
30 |
34 |
40 |
| Vệ sinh (Satellite Enamel) |
30 |
19 |
48 |
52 |
| Kính xây dựng (Glass construction) |
70 |
83 |
105 |
123 |
| Tổng nhu cầu |
253 |
302 |
390 |
450 |
- Phân tích thị trường xuất khẩu trọng điểm:
- Indonesia: Thị trường tiêu thụ lớn nhất, tăng trưởng từ 35,263 tỷ VND (năm 2016, chiếm 39%) lên 50,401 tỷ VND (năm 2017) và đạt 90,602 tỷ VND (năm 2018, chiếm 51,6% tổng kim ngạch).
- Philippines: Từng là đối tác chủ lực nhưng có xu hướng suy giảm rõ rệt, từ 34,401 tỷ VND (2017) giảm còn 30,405 tỷ VND (2018) và giảm mạnh xuống 17,305 tỷ VND (2019, chỉ chiếm 8,6%) do bất ổn chính trị nội tại, cơ sở hạ tầng yếu kém và tác động sau khủng hoảng tài chính.
- Myanmar và các thị trường khác: Đóng góp tỷ trọng nhỏ trong cơ cấu doanh thu.
- Kết quả khảo sát thực nghiệm ($n = 40$ nhân sự):
- Rào cản ngôn ngữ: 70% nhân viên phải giao tiếp với khách hàng nước ngoài hàng ngày. 88% phải sử dụng các ứng dụng dịch trực tuyến (Google Translate) khi gặp khó khăn, nhưng có tới 88% nhân viên cảm thấy không hài lòng và đánh giá cách làm này thiếu chuyên nghiệp. Hơn 70% nhân sự nằm trong độ tuổi 35–55 tuổi, gặp nhiều trở ngại trong việc trau dồi ngoại ngữ.
- Công nghệ và kỹ thuật: Hơn 80% nhân sự đánh giá công ty đã đầu tư hiệu quả vào công nghệ hiện đại (quét huỳnh quang laser, huỳnh quang tia X cầm tay để phân tích mẫu đá, kỹ thuật khoan cắt tiên tiến).
- Nghiên cứu thị trường và tiếp thị: 75% ý kiến cho rằng công ty tập trung quá mức vào khách hàng cũ, bỏ quên việc mở rộng sang các thị trường tiềm năng như châu Âu, châu Mỹ; 75% khẳng định kênh telesales hoàn toàn không hiệu quả do danh sách khách hàng lạc hậu; hơn 50% cho rằng website công ty chưa được chăm chút, thông tin giá cả và hình ảnh sản phẩm không được cập nhật thường xuyên. Hàng năm, đơn hàng từ khách hàng mới chỉ chiếm khoảng 5% tổng số đơn hàng.
- Tổ chức bộ máy: Hơn 90% nhân viên cho rằng việc gộp chung phòng Marketing vào phòng Sales là không hiệu quả, gây quá tải công việc cho nhân viên kinh doanh và làm suy giảm năng lực nghiên cứu thị trường.
Chapter 4: Recommendations to Enhance the Export Efficiency in VNT Import-Export Trading Joint Stock Company
Trên cơ sở phân tích nguyên nhân khách quan (hệ thống văn bản pháp luật thay đổi, thủ tục hải quan phức tạp, hạ tầng logistics quốc gia hạn chế) và chủ quan, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:
- Kiến nghị đối với Nhà nước:
- Hoàn thiện môi trường kinh doanh: Thành lập quỹ hỗ trợ xuất khẩu (tài trợ nghiên cứu thị trường, ứng dụng công nghệ, xúc tiến thương mại số); tổ chức hội nghị đối thoại doanh nghiệp định kỳ; áp dụng ưu đãi thuế quan và thủ tục hạn ngạch.
- Nâng cấp hạ tầng cơ sở: Đẩy mạnh giải ngân vốn FDI, ODA để nâng cấp hệ thống logistics, giao thông vận tải thủy - bộ, hệ thống cảng biển nước sâu và mạng lưới kho bãi lưu trữ hàng hóa.
- Cải cách thủ tục hành chính và hải quan: Chuẩn hóa, đơn giản hóa và đồng bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, rút ngắn thời gian thông quan hàng hóa xuất khẩu.
- Giải pháp đối với Công ty VNT:
- Thành lập phòng Marketing chuyên trách: Tách biệt chức năng tiếp thị khỏi phòng Kinh doanh để chuyên môn hóa công tác dự báo thị trường, phân tích hành vi khách hàng, quản trị thương hiệu và tối ưu hóa website doanh nghiệp (SEO, cập nhật thông tin sản phẩm, báo giá).
- Đa dạng hóa sản phẩm: Nghiên cứu phát triển các mẫu sản phẩm tràng thạch mới, kiểm thử công năng và mở rộng ứng dụng của tràng thạch trong ngành sản xuất thủy tinh phẳng, màn hình điện tử và thạch anh cao cấp.
- Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ: Tổ chức các khóa đào tạo tiếng Anh thương mại buổi tối/cuối tuần; thuê giảng viên bản ngữ; thành lập bộ phận biên phiên dịch chuyên sâu; chuẩn hóa tiêu chuẩn tuyển dụng đầu vào (yêu cầu chứng chỉ quốc tế TOEIC/IELTS).
- Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu: Giảm dần sự phụ thuộc vào thị trường Đông Nam Á (hiện chiếm gần 80%), chủ động thâm nhập các thị trường có nhu cầu cao tại châu Âu như Đức, Ý, Hungary, Pháp.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả định lượng và phát hiện chính: Khóa luận đã lượng hóa toàn diện bức tranh tài chính và hoạt động thương mại của VNT giai đoạn 2016–2019:
- Tổng nguồn vốn tăng trưởng từ 10,35 tỷ VND (2017) lên 20,60 tỷ VND (2019), trong đó vốn lưu động chiếm tỷ trọng áp đảo ($>70%$).
- Nhu cầu tràng thạch bình quân đạt 350 tấn/năm, tăng trưởng đều đặn từ 253 tấn (2016) lên 450 tấn (2019).
- Chỉ ra sự mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu thị trường khi Indonesia và Philippines chiếm tỷ trọng lớn, trong đó Philippines suy giảm mạnh từ 34,40 tỷ VND xuống 17,31 tỷ VND vào năm 2019.
- Bóc tách những điểm nghẽn nội tại qua khảo sát 40 nhân viên: 88% không hài lòng với việc dùng công cụ dịch tự động; 75% nhận định công tác nghiên cứu thị trường yếu kém; 90% kiến nghị tách riêng phòng ban Marketing.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp căn cứ xác thực giúp Ban lãnh đạo Công ty VNT tái cấu trúc bộ máy tổ chức (tách phòng Marketing), chuyển đổi phương thức tiếp thị từ truyền thống (telesales thụ động) sang tiếp thị số, đồng thời xây dựng chiến lược đào tạo nhân sự và định hướng mở rộng thị trường sang khu vực EU nhằm tận dụng các hiệp định thương mại tự do.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian thực tập và phạm vi tiếp cận dữ liệu nội bộ của một doanh nghiệp thương mại khoáng sản, quy mô mẫu khảo sát còn dừng lại ở mức khiêm tốn ($n = 40$ cán bộ nhân viên VNT). Nghiên cứu chưa mở rộng khảo sát trực tiếp các đối tác nhập khẩu nước ngoài để thu thập góc nhìn đa chiều từ phía khách hàng quốc tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng phạm vi khảo sát liên doanh nghiệp trong ngành xuất khẩu khoáng sản công nghiệp tại Việt Nam, ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường định lượng mức độ tác động của các rào cản phi thuế quan và chi phí logistics đến biên lợi nhuận xuất khẩu tràng thạch.
Giá trị tham khảo
Báo cáo thực tập tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại, Kinh tế Đối ngoại, Thương mại Quốc tế và Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo thực tập bằng tiếng Anh, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát thực tế và phân tích ma trận hoạt động kinh doanh quốc tế.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành xuất nhập khẩu: Tham khảo mô hình xử lý rào cản ngôn ngữ, phương án tách biệt chức năng Sales - Marketing và các bước nghiệp vụ trong quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển.
Câu hỏi thường gặp
1. Sản phẩm xuất khẩu chủ lực của Công ty VNT trong giai đoạn nghiên cứu là gì?
Sản phẩm chủ lực của VNT là khoáng sản tràng thạch (feldspar), được cung ứng cho các ngành sản xuất gạch men ceramic (men, xương, frit), gạch granite, sứ vệ sinh và kính xây dựng.
2. Tình hình thị trường xuất khẩu Philippines của VNT có biến động như thế nào giữa năm 2016 và 2019?
Thị trường Philippines sụt giảm nghiêm trọng: kim ngạch tiêu thụ giảm nhẹ từ 34,401 tỷ VND (2017) xuống 30,405 tỷ VND (2018), sau đó giảm mạnh xuống 17,305 tỷ VND vào năm 2019 (chỉ còn chiếm 8,6% tổng kim ngạch công ty) do bất ổn chính trị, xung đột tôn giáo, tranh chấp tài nguyên và sự suy thoái kinh tế sau khủng hoảng.
3. Khảo sát thực nghiệm của tác giả chỉ ra hạn chế lớn nhất về nguồn nhân lực tại VNT là gì?
Hạn chế lớn nhất là rào cản ngoại ngữ: hơn 70% nhân viên ở độ tuổi 35–55 tuổi; 88% nhân viên phải sử dụng phần mềm dịch trực tuyến khi giao dịch với khách nước ngoài nhưng 88% trong số đó cảm thấy không hài lòng và đánh giá phương thức này thiếu tính chuyên nghiệp. Tiêu chí tuyển dụng của công ty trước đây chỉ chú trọng kinh nghiệm xuất nhập khẩu mà thiếu yêu cầu về chứng chỉ ngoại ngữ.
4. Vì sao nhân viên VNT phản đối việc kết hợp phòng Kinh doanh (Sales) và phòng Tiếp thị (Marketing)?
Hơn 90% nhân viên được hỏi cho rằng việc gộp chung hai phòng ban khiến phòng Kinh doanh luôn trong tình trạng quá tải, nhân viên phải tập trung xử lý đơn hàng và giấy tờ xuất khẩu nên bỏ bê hoạt động nghiên cứu thị trường, quảng bá sản phẩm, dẫn đến việc hàng năm đơn hàng từ khách hàng mới chỉ đạt tỷ lệ rất thấp (~5%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thúy Huyền đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu khoáng sản tràng thạch tại Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu VNT giai đoạn 2016–2019. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và khảo sát thực nghiệm định lượng trên 40 nhân sự, đề tài đã làm rõ các điểm nghẽn cốt lõi về rào cản ngôn ngữ, sự quá tải trong cơ cấu tổ chức và tính thụ động của chiến lược tiếp thị. Các giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ cấp độ quản lý nhà nước đến tái cấu trúc doanh nghiệp, tạo cơ sở thực tiễn giá trị để VNT nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh kim ngạch xuất khẩu bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế.