Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của hạ tầng Internet và công nghệ thông tin tại Việt Nam trong giai đoạn 2000–2010 luôn duy trì tốc độ tăng trưởng trên 20%. Tính đến năm 2019, dân số Việt Nam đạt xấp xỉ 97 triệu người, trong đó số lượng người sử dụng Internet đạt hơn 68 triệu người (chiếm tỷ lệ 70% dân số). Thời lượng tham gia các hoạt động liên quan đến Internet của người dùng Việt Nam đạt mức trung bình 6 giờ 42 phút mỗi ngày; trong đó, thời gian sử dụng mạng xã hội là 2 giờ 32 phút và xem video trực tuyến là 2 giờ 31 phút. Mạng xã hội tiếp tục mở rộng với 62 triệu người dùng (chiếm 64% dân số, tăng 7% so với năm 2018), cùng lượng tài khoản truy cập qua thiết bị di động tăng 16%.

Xét riêng nền tảng Facebook, Việt Nam đứng thứ 7 trên thế giới về số lượng người dùng. Đến tháng 5/2019, có 57,43% người dùng Facebook tại Việt Nam nằm trong độ tuổi từ 18 đến 34, với tỷ lệ nam giới chiếm 52%. Mạng xã hội này đã phát triển từ một công cụ giao lưu, giải trí thành kênh tiếp thị và bán hàng trực tuyến quan trọng của các doanh nghiệp bán lẻ.

Tổng công ty Cổ phần May Việt Tiến (VTEC) là thương hiệu dệt may lâu đời tại thị trường nội địa với dòng sản phẩm chủ lực là áo sơ mi nam phân khúc tầm trung. Bên cạnh hệ thống phân phối truyền thống và các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Sendo, Tiki), doanh nghiệp đã triển khai các trang Facebook Fanpage (FFP) nhằm tiếp cận người tiêu dùng. Trang Fanpage "Áo sơ mi Viettien chính hãng" được thành lập vào cuối năm 2018; sau hơn một năm vận hành, trang đã đạt 541 lượt theo dõi và duy trì trên 500 lượt tương tác mỗi tháng. Chiến dịch quảng cáo từ ngày 24/12/2019 đến 30/12/2019 đã tiếp cận 6.654 khách hàng, tạo ra 1.180 lượt tương tác trực tiếp (gồm 944 khách hàng nam và 233 khách hàng nữ). Tuy nhiên, việc tối ưu hóa chiến lược tiếp thị trực tuyến đòi hỏi phải nhận diện cụ thể các yếu tố tác động đến hành vi ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng trên kênh bán lẻ này.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng trên Facebook Fanpage đối với sản phẩm áo sơ mi Việt Tiến.
  2. Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng trên kênh Fanpage của thương hiệu.
  3. Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp quản trị cho chiến lược tiếp thị trực tuyến trên Facebook Fanpage của áo sơ mi Việt Tiến nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Áo sơ mi Việt Tiến, kênh Facebook Fanpage của sản phẩm, quyết định mua hàng trực tuyến và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong 5 tháng (từ tháng 01/2020 đến tháng 05/2020). Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn từ tháng 11/2018 đến tháng 04/2020. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế vào tháng 03/2020.
  • Phạm vi không gian và khách hàng: Khách hàng ngẫu nhiên đã và đang tiếp cận, tương tác hoặc mua sắm trên kênh Facebook Fanpage của Áo sơ mi Việt Tiến; khảo sát thử nghiệm được triển khai tại Trường Cao đẳng Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết về hành vi khách hàng và các mô hình ra quyết định mua sắm:

  • Khái niệm và phân loại khách hàng: Tiếp cận theo định nghĩa của Allison Tanner và phân loại bán lẻ thành 5 nhóm khách hàng chính gồm: khách hàng trung thành (Loyal customers), khách hàng mua ngẫu hứng (Impulse customers), khách hàng săn giảm giá (Discount customers), khách hàng mua theo nhu cầu (Need-based customers), và khách hàng dạo xem (Wandering customers).
  • Lý thuyết ra quyết định mua hàng: Khái quát từ lý thuyết lựa chọn duy lý (Rational Choice Theory - Schiffman & Kanuk, 1997), mô hình thái độ của Fishbein & Ajzen (1975), cùng hạn chế của cách tiếp cận kinh tế thuần túy khi giải thích hành vi phi lý trí hoặc mua sắm bốc đồng (Smith & Rupp, 2003; Bettman, Luce & Payne, 1998).
  • Các mô hình ra quyết định tuần tự (Sequential Models): Mô hình ba giai đoạn của Simon (1960) gồm Nhận thức (Intelligence), Thiết kế (Design) và Lựa chọn (Choice); mô hình bốn giai đoạn của Keeney (1982); mô hình Phân tích quyết định của Holtzman (1989) gồm Hình thành (Formulate), Đánh giá (Evaluate) và Thẩm định (Appraise); mô hình hệ thống hỗ trợ ra quyết định DSS của Shim và cộng sự (2002).
  • Các mô hình ra quyết định phi tuần tự (Non-sequential Models): Mô hình của Mintzberg, Raisinghani & Theoret (1976) với ba pha Nhận diện (Identification), Phát triển (Development), Lựa chọn (Selection); mô hình xử lý quyết định của Papamichail & Robertson (2003); mô hình cải biên của Hall (2008).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Kế thừa Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model - Davis, 1989) và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan trong thương mại điện tử, tác giả thiết lập mô hình gồm 4 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:
    • Giả thuyết H1: Tiện ích cảm nhận (Perceived convenience) có tác động tích cực đến quyết định mua hàng trực tuyến (Chen et al., 2002; Hu et al., 2009; Lai & Wang, 2012).
    • Giả thuyết H2: Tính dễ sử dụng cảm nhận (Perceived ease of use) có tác động tích cực đến quyết định mua hàng trực tuyến (Davis & Anbor, 1989; Kim & Song, 2010).
    • Giả thuyết H3: Sự tin tưởng (Trust) vào Fanpage có tác động tích cực đến quyết định mua hàng trực tuyến (Flavián et al., 2006; Grazioli & Jarvenpaa, 2002).
    • Giả thuyết H4: Quảng cáo và khuyến mãi (Advertising and promotion) có tác động tích cực đến quyết định mua hàng trực tuyến (Sumiit Chaturvedi, Sachin Gupta & Devendra Singh Hada, 2016; Rehman et al., 2014).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Vận dụng quy trình DCOVA (Defining, Collecting, Organizing, Visualizing, Analyzing), thực hiện phỏng vấn nhóm tập trung (focus group) gồm 4 cá nhân từ 25 đến 45 tuổi có kinh nghiệm mua áo sơ mi Việt Tiến trên Fanpage, kết hợp phỏng vấn thử nghiệm nhóm khách hàng tại Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải TP.HCM nhằm hiệu chỉnh thang đo.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát với thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý, 2: Không đồng ý, 3: Trung lập, 4: Đồng ý, 5: Hoàn toàn đồng ý). Thang đo gồm 17 biến quan sát độc lập và 3 biến quan sát phụ thuộc.
  • Xác định cỡ mẫu: Áp dụng công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (2001) với $N \ge 50 + 8m$ (với $m = 5$ biến thì cỡ mẫu tối thiểu là 90) và tiêu chuẩn phân tích nhân tố EFA của Bollen (1989) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát ($17 \times 5 = 85$ mẫu). Cỡ mẫu thực tế thu thập hợp lệ là 180 mẫu.
  • Công cụ phân tích: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel và IBM SPSS Statistics 20.0 để thực hiện: Thống kê mô tả, Kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính bội (MLR), cùng các kiểm định Independent Samples T-test và One-way ANOVA.
Nhóm biến số Mã hóa Số biến quan sát Nguồn gốc thang đo
Tiện ích cảm nhận CON1 – CON4 4 Chen et al. (2002)
Dễ sử dụng cảm nhận EASY1 – EASY4 4 Davis & Anbor (1989)
Sự tin tưởng TRUST1 – TRUST3 3 Flavián et al. (2006)
Quảng cáo & Khuyến mãi PRO1 – PRO3 3 Sumiit Chaturvedi et al. (2016)
Quyết định mua trực tuyến PD1 – PD3 3 Rehman et al. (2014); Dodds et al. (1991)

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: INTRODUCTION

Chương mở đầu trình bày lý do chọn đề tài dựa trên sự dịch chuyển phương thức mua sắm sang mạng xã hội tại Việt Nam, đặc biệt là Facebook. Tác giả phân tích tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế về thương mại mạng xã hội (social commerce), vai trò của sự tin tưởng trực tuyến (Weisberg, Te'eni & Arman, 2011; van der Heijden & Verhagen, 2002) và tiện ích Facebook Connect (MacMillan, 2009; Boyd & Ellison, 2007). Chương 1 cũng xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu 5 tháng, phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng, cấu trúc 5 chương và ý nghĩa thực tiễn đối với hoạt động tiếp thị trực tuyến của doanh nghiệp.

CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

Chương 2 cung cấp hệ thống lý luận hoàn chỉnh về khách hàng, hành vi mua sắm trực tuyến và nền tảng Facebook Fanpage. Nội dung chương bao gồm:

  • Định nghĩa, 5 phân khúc khách hàng và 7 đặc điểm tiêu biểu của người tiêu dùng hiện đại.
  • Lịch sử hình thành và phát triển của Tổng công ty May Việt Tiến từ năm 1976, các cột mốc thành lập công ty liên doanh, việc đạt các chứng nhận quản lý chất lượng quốc tế (ISO 9001:2015 do Intertek cấp, chứng chỉ SA 8000 do BSI cấp, chứng nhận WRAP, tiêu chuẩn 5S), việc triển khai công nghệ LEAN năm 2015, mở rộng hệ thống chuỗi cửa hàng Viettien House từ tháng 01/2016 và sự hình thành các thương hiệu con (TT-up, San Sciaro, Manhattan, Viettien Smart Casual, Viettien kids).
  • Thực trạng vận hành kênh bán lẻ trực tuyến và Fanpage "Áo sơ mi Viettien chính hãng" (giao diện, cơ chế tin nhắn tự động, số liệu tiếp cận và tương tác khách hàng).
  • Phân tích chi tiết các mô hình ra quyết định kinh điển: mô hình tuần tự (Simon, Keeney, Holtzman, Shim et al.) và mô hình phi tuần tự (Mintzberg et al., Papamichail & Robertson, Hall).
  • Xây dựng khung mô hình nghiên cứu gồm 4 biến tác động và phát biểu 4 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H4.

CHAPTER 3: METHODOLOGY

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm 14 bước. Tác giả mô tả giai đoạn nghiên cứu định tính sơ bộ thông qua mô hình DCOVA và phỏng vấn nhóm tiêu điểm 4 người. Chương này chuẩn hóa hệ thống bảng hỏi chi tiết cho 4 thang đo độc lập (Tiện ích cảm nhận CON1–CON4, Dễ sử dụng cảm nhận EASY1–EASY4, Sự tin tưởng TRUST1–TRUST3, Quảng cáo và khuyến mãi PRO1–PRO3) và 1 thang đo phụ thuộc (Quyết định mua sắm trực tuyến PD1–PD3). Tác giả thiết lập công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu theo Tabachnick & Fidell (1989) và Bollen (1989), đồng thời nêu quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp từ 180 đối tượng khách hàng.

CHAPTER 4: RESEARCH OUTCOMES

Chương 4 thể hiện toàn bộ các kết quả xử lý số liệu thống kê thu thập từ 180 mẫu khảo sát:

  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo nhân khẩu học (Giới tính, Độ tuổi, Nghề nghiệp) và hành vi mua sắm (Nhu cầu, Kế hoạch mua sắm, Tần suất mua áo sơ mi Việt Tiến, Hành vi mua trên Fanpage).
  • Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha cho các biến độc lập và biến phụ thuộc (các biến đạt độ tin cậy đều được giữ lại cho phân tích tiếp theo).
  • Kết quả Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho tập biến độc lập và tập biến phụ thuộc, kiểm tra hệ số KMO, kiểm định Bartlett, phương sai trích và ma trận xoay nhân tố (Rotated Component Matrix).
  • Kiểm tra các giả định hồi quy tuyến tính: Biểu đồ phân phối tần số phần dư chuẩn hóa (Histogram of Regression Standardized residual), biểu đồ phân phối xác suất chuẩn (Normal P-P Plot), và đồ thị phân tán phần dư (Scatterplot of Standardized residual and predicted value) để kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), hiện tượng tự tương quan và tính tuyến tính.
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội (MLR), kiểm định F qua bảng phân tích phương sai ANOVA, xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa phản ánh mức độ tác động của từng nhân tố độc lập (Tiện ích, Dễ sử dụng, Tin tưởng, Quảng cáo - Khuyến mãi) đến quyết định mua hàng.

CHAPTER 5: CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS

Chương 5 tổng kết các phát hiện nghiên cứu chính từ mô hình hồi quy, so sánh mức độ ảnh hưởng giữa các yếu tố tác động đến quyết định mua áo sơ mi Việt Tiến trên Facebook Fanpage. Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các hàm ý quản trị và giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược tiếp thị trực tuyến trên Fanpage (cải thiện tính dễ sử dụng, tăng cường độ tin cậy, tối ưu hóa các chương trình khuyến mãi và miễn phí giao hàng). Đồng thời, chương này chỉ ra các hạn chế về mặt dung lượng mẫu và phạm vi khảo sát, từ đó định hướng các hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng và đóng góp thực tiễn cụ thể:

  • Hệ thống hóa cơ sở dữ liệu mẫu: Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng đối với sản phẩm áo sơ mi Việt Tiến qua kênh mạng xã hội, phân loại khách hàng theo độ tuổi (tập trung nhóm 18–34 tuổi), giới tính (nam giới chiếm đa số), nghề nghiệp, tần suất mua và mức độ tiếp cận qua quảng cáo.
  • Xác thực thang đo và mô hình thực nghiệm: Khóa luận đã kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt thông qua EFA đối với 4 thang đo nhân tố độc lập (Tiện ích cảm nhận, Dễ sử dụng cảm nhận, Sự tin tưởng, Quảng cáo và khuyến mãi) và thang đo biến phụ thuộc (Quyết định mua sắm trực tuyến). Các kiểm định hồi quy tuyến tính (ANOVA F-test, hệ số VIF, kiểm định phần dư) xác nhận tính hợp lệ của mô hình lý thuyết đề xuất.
  • Khuyến nghị cho doanh nghiệp:
    • Tối ưu hóa tính năng Fanpage: Duy trì giao diện trực quan, phản hồi tin nhắn tự động kịp thời (instant message) để giảm thiểu nỗ lực tìm kiếm thông tin của người mua.
    • Xây dựng niềm tin thương hiệu: Đảm bảo thông tin sản phẩm trên Fanpage minh bạch, chính xác so với sản phẩm thực tế, duy trì chính sách bán hàng và cam kết chuẩn mực chất lượng theo các chứng nhận quốc tế mà Tổng công ty VTEC sở hữu.
    • Đẩy mạnh chính sách xúc tiến thương mại: Triển khai các nội dung quảng cáo bài bản, áp dụng các chính sách chiết khấu giá hấp dẫn và chương trình miễn phí vận chuyển (free shipping) nhằm thúc đẩy quyết định mua sắm của khách hàng.
  • Đóng góp học thuật: Bổ sung dữ liệu thực nghiệm về hành vi mua sắm trực tuyến trên kênh Facebook Fanpage cho một thương hiệu may mặc nội địa cụ thể tại Việt Nam, kết nối khung lý thuyết ra quyết định cổ điển và hiện đại vào bối cảnh thương mại mạng xã hội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế chính trong quá trình triển khai:

  • Dung lượng và phạm vi mẫu: Cỡ mẫu nghiên cứu định lượng dừng lại ở 180 người tiêu dùng, phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên và thuận tiện có thể chưa bao quát toàn bộ các nhóm khách hàng đa dạng của Việt Tiến trên phạm vi toàn quốc.
  • Phạm vi đối tượng nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào một sản phẩm cụ thể là áo sơ mi nam Việt Tiến trên nền tảng Facebook Fanpage, chưa mở rộng so sánh với các dòng sản phẩm thời trang khác hoặc các nền tảng thương mại điện tử khác như Shopee, Lazada hay Website chính thức.

Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai bao gồm:

  • Tăng quy mô mẫu khảo sát và mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu tại nhiều tỉnh thành trên cả nước để tăng cường tính đại diện.
  • Bổ sung thêm các biến số tác động tiềm năng khác như nhận thức về giá, chất lượng dịch vụ khách hàng, rủi ro cảm nhận hoặc ảnh hưởng của các đánh giá trực tuyến (online reviews/e-WOM).
  • Thực hiện các nghiên cứu so sánh hành vi mua hàng giữa kênh Facebook Fanpage và các sàn thương mại điện tử chuyên biệt.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Tiếng Anh Thương mại, Quản trị Kinh doanh, Marketing và Thương mại điện tử: Tham khảo cách trình bày khóa luận tốt nghiệp hoàn chỉnh bằng tiếng Anh, cấu trúc một bài nghiên cứu định lượng chuẩn mực từ tổng quan lý thuyết, phát triển thang đo đến phân tích dữ liệu SPSS.
  • Người làm nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng trên mạng xã hội: Có thể kế thừa thang đo Likert chuẩn hóa cho các khái niệm Tiện ích cảm nhận, Dễ sử dụng, Tin tưởng và Quảng cáo - Khuyến mãi.
  • Bộ phận Marketing và Quản trị Fanpage của các doanh nghiệp bán lẻ thời trang: Tham khảo quy trình phân tích dữ liệu tương tác, cấu trúc nội dung bài viết và các yếu tố thúc đẩy chuyển đổi từ tương tác mạng xã hội sang hành vi mua sắm thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng nào của Tổng công ty May Việt Tiến làm dẫn chứng thực tiễn?
Khóa luận dẫn chứng các tiêu chuẩn hệ thống mà Tổng công ty May Việt Tiến (VTEC) áp dụng gồm: Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 (chứng chỉ số 38111312004 do Intertek cấp), chứng chỉ trách nhiệm xã hội SA 8000 (chứng chỉ số SA 591551 do BSI cấp), chứng nhận WRAP (chứng chỉ 4118), tiêu chuẩn thực hành 5S và công nghệ sản xuất tinh gọn LEAN (áp dụng toàn hệ thống từ năm 2015).

Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận bao gồm những giả thuyết nào?
Mô hình đề xuất gồm 4 giả thuyết: H1 (Tiện ích cảm nhận tác động tích cực đến quyết định mua hàng trực tuyến), H2 (Dễ sử dụng cảm nhận tác động tích cực đến quyết định mua hàng trực tuyến), H3 (Sự tin tưởng vào Fanpage tác động tích cực đến quyết định mua hàng trực tuyến), và H4 (Quảng cáo và khuyến mãi tác động tích cực đến quyết định mua hàng trực tuyến).

Quy mô mẫu nghiên cứu định lượng được tính toán và thu thập như thế nào?
Tác giả dựa trên nguyên tắc của Tabachnick & Fidell (2001) yêu cầu cỡ mẫu $N \ge 50 + 8m$ ($N \ge 90$ với 5 biến) và nguyên tắc của Bollen (1989) yêu cầu 5 mẫu cho mỗi biến quan sát ($17 \times 5 = 85$ mẫu). Trên cơ sở đó, tác giả đã tiến hành khảo sát và thu thập được 180 mẫu hợp lệ để đưa vào phân tích thống kê.

Các biến quan sát dùng để đo lường yếu tố Quảng cáo và Khuyến mãi (PRO) gồm những nội dung gì?
Thang đo Quảng cáo và Khuyến mãi gồm 3 biến quan sát kế thừa từ nghiên cứu của Sumiit Chaturvedi và cộng sự (2016): PRO1 (Quảng cáo của Fanpage Áo sơ mi Việt Tiến thú vị), PRO2 (Các ưu đãi và giảm giá trên Fanpage hấp dẫn), và PRO3 (Các chương trình miễn phí vận chuyển của Fanpage hấp dẫn).

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu nào đã được tác giả áp dụng trên phần mềm SPSS?
Tác giả đã sử dụng phần mềm IBM SPSS Statistics 20.0 để thực hiện: Thống kê mô tả (Descriptive Statistics), Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA), Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression), kiểm tra vi phạm các giả định hồi quy (VIF, Histogram, Normal P-P Plot, Scatterplot), cùng kiểm định Independent Samples T-test và One-way ANOVA.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã làm rõ cơ chế tác động của các nhân tố Tiện ích, Dễ sử dụng, Sự tin tưởng và Quảng cáo - Khuyến mãi đến quyết định mua sắm trực tuyến của khách hàng trên Facebook Fanpage đối với sản phẩm Áo sơ mi Việt Tiến. Thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết hành vi ra quyết định và phương pháp phân tích định lượng trên 180 mẫu khảo sát, đề tài đã kiểm định tính phù hợp của mô hình và mức độ tin cậy của các thang đo. Các kết quả và hàm ý quản trị được đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp dệt may tối ưu hóa hoạt động tiếp thị và kinh doanh trên nền tảng mạng xã hội.