Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa thương mại quốc tế, xuất khẩu nông sản được xác định là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam. Trong nhóm nông sản xuất khẩu, hạt điều là một trong mười mặt hàng chủ lực, hiện diện tại hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới. Trong đó, Liên minh Châu Âu (EU) là thị trường nhập khẩu đặc biệt quan trọng. Năm 2021, EU đã nhập khẩu khoảng 95.000 tấn hạt điều từ Việt Nam, chiếm khoảng 21% tổng sản lượng hạt điều xuất khẩu của cả nước và chiếm 54,02% tổng kim ngạch nhập khẩu hạt điều của toàn khối EU.

Mặc dù Việt Nam sở hữu nhiều lợi thế tự nhiên về khí hậu, thổ nhưỡng, giống cây trồng và chi phí nhân công, ngành điều đang đối mặt với nhiều thách thức lớn như thiếu hụt vùng nguyên liệu trong nước, công nghệ chế biến sâu còn hạn chế và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia sản xuất khác, đặc biệt là các nước khu vực châu Phi. Giá xuất khẩu hạt điều của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2015 – 2022 ghi nhận những biến động phức tạp: tăng mạnh từ 7.141 USD/tấn (năm 2015) lên mức đỉnh 9.485 USD/tấn (năm 2017), sau đó sụt giảm liên tục xuống mức 5.784 USD/tấn (năm 2021) trước khi hồi phục nhẹ lên 5.823 USD/tấn vào năm 2022.

Phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm trước đây thường tập trung vào kim ngạch xuất khẩu nông sản nói chung hoặc các mặt hàng như gạo, cà phê, hồ tiêu; các công trình nghiên cứu chuyên sâu về các nhân tố cấu thành và tác động đến giá xuất khẩu hạt điều sang các thị trường khó tính như EU còn tương đối hạn chế. Từ thực tiễn đó, chuyên đề tốt nghiệp ngành Thống kê kinh tế tập trung giải quyết bài toán lượng hóa các yếu tố tác động đến giá xuất khẩu hạt điều sang EU.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đề xuất mô hình kinh tế lượng xác định các nhân tố tác động đến giá xuất khẩu hạt điều của Việt Nam.
  2. Phân tích thực trạng biến động giá xuất khẩu hạt điều của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2015 – 2022.
  3. Đo lường và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến giá xuất khẩu hạt điều sang EU.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao giá trị hạt điều xuất khẩu của Việt Nam với tầm nhìn đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến giá xuất khẩu hạt điều của Việt Nam sang thị trường EU.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào 12 quốc gia thành viên EU có khối lượng nhập khẩu hạt điều lớn nhất từ Việt Nam (chiếm trên 95% tổng sản lượng hạt điều Việt Nam xuất khẩu sang EU), bao gồm: Anh, Ba Lan, Bỉ, Đức, Hà Lan, Hy Lạp, Italy, Latvia, Litva, Pháp, Tây Ban Nha và Thụy Điển.
  • Phạm vi mặt hàng: Mặt hàng hạt điều thuộc mã HS 080132 ("Fresh or dried cashew nuts, shelled" - hạt điều tươi hoặc khô đã bóc vỏ), do mã này chiếm trung bình khoảng 99% tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu hạt điều của Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết thương mại quốc tế, cơ chế hình thành giá xuất khẩu dựa trên quan hệ cung - cầu, chi phí sản xuất và các biến số kinh tế vĩ mô. Trên cơ sở tổng quan nghiên cứu từ các công trình quốc tế và trong nước (Almas Heshmati, 2012; Kofi Osei Adu, 2017; Michael Owusu-Twumasi & Richard Boateng, 2017; Do Thi Minh Huong et al., 2017; R. Sahoo, 2018; Olusegun Michael Jegede & Olusegun Ayodele Akanbi, 2019; Putri Daulika et al., 2020; Lê Phương Thảo et al., 2021; Trinh et al., 2021), tác giả thiết lập phương trình hồi quy dữ liệu bảng đa biến:

$$Vn_price_{it} = \beta_0 + \beta_1 Product_{it} + \beta_2 I_price_{it} + \beta_3 Demand_{it} + \beta_4 ER_{it} + \beta_5 IM_price_{it} + e_{it}$$

Ký hiệu biến Tên biến Đơn vị tính / Diễn giải Kỳ vọng dấu
$Vn_price$ Giá xuất khẩu hạt điều bình quân của Việt Nam USD/tấn (Tổng kim ngạch / Tổng sản lượng xuất khẩu) Biến phụ thuộc
$Product$ Sản lượng sản xuất hạt điều của Việt Nam Tấn (Tổng sản lượng sản xuất trong năm) $-$
$I_price$ Giá hạt điều trên thị trường quốc tế USD/tấn $+$
$Demand$ Nhu cầu thị trường nhập khẩu Tấn (Khối lượng nhập khẩu của từng quốc gia EU) $+$
$ER$ Tỷ giá hối đoái VND/EUR (Tỷ giá bình quân theo năm) $-$
$IM_price$ Giá nhập khẩu nguyên liệu điều thô của Việt Nam USD/tấn $+$

Nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng hệ thống dữ liệu thứ cấp mảng (panel data) giai đoạn 2015 – 2022 thu thập từ các cơ quan và tổ chức uy tín:

  • Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO): Kim ngạch, sản lượng xuất khẩu hạt điều, khối lượng nhập khẩu của 12 thị trường EU.
  • Tổng cục Hải quan Việt Nam & Hiệp hội Điều Việt Nam (VINACAS): Số liệu thương mại chi tiết theo thị trường.
  • Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO): Sản lượng sản xuất điều của Việt Nam, giá nhập khẩu điều thô nguyên liệu.
  • Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC Trademap) & UN Comtrade: Giá hạt điều nhân thế giới.
  • Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF): Tỷ giá hối đoái bình quân VND/EUR.

Phương pháp phân tích kinh tế lượng

Quy trình định lượng được thực hiện qua các công cụ Excel và phần mềm Stata 15.1:

  1. Thống kê mô tả và phân tích dãy số thời gian: Đánh giá xu hướng, tính toán giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị cực đại và cực tiểu của các biến số.
  2. Ước lượng dữ liệu bảng: Thực hiện lần lượt ba mô hình: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
  3. Kiểm định lựa chọn mô hình:
    • Kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM.
    • Kiểm định Hausman (1978) để lựa chọn giữa FEM và REM.
  4. Kiểm định và khắc phục khuyết tật mô hình:
    • Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    • Kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier.
    • Kiểm định hiện tượng tự tương quan bằng kiểm định Wooldridge.
    • Khắc phục khuyết tật tự tương quan bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát (Generalized Least Squares - GLS).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ XUẤT KHẨU VÀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN GIÁ XUẤT KHẨU HẠT ĐIỀU

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và bản chất của giá xuất khẩu trong thương mại quốc tế. Tác giả phân tích vai trò kinh tế của ngành điều đối với ngân sách nhà nước, giải quyết việc làm cho lao động nông thôn tại các vùng trọng điểm (Bình Phước, Bình Định, Ninh Thuận) và nâng cao giá trị chuỗi cung ứng cho doanh nghiệp chế biến.

Mặt hàng hạt điều Việt Nam có đặc thù thích nghi tốt với các vùng đất khô cằn miền Trung và miền Nam, chất lượng hạt có vị ngọt, thơm, hàm lượng dinh dưỡng cao và tuân thủ các quy chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm khắt khe. Các chủng loại xuất khẩu chủ lực gồm W320 (chiếm 60% – 70% sản lượng), W240 (chiếm khoảng 25%), W210 và chủng cao cấp W180; trong khi các chủng phẩm cấp thấp (SW, WB, LB, SP, LP) chủ yếu tiêu thụ ở các thị trường khác. Bên cạnh những thế mạnh về giá cạnh tranh và chế biến đa dạng, ngành điều đối diện với ba điểm nghẽn: cạnh tranh gay gắt từ các nước sản xuất mới, chất lượng sản phẩm xuất khẩu chưa đồng đều tuyệt đối và sự phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu điều thô nhập khẩu.

Chương này cũng tổng hợp 9 công trình thực nghiệm tiêu biểu về các yếu tố tác động đến giá nông sản (dầu cọ, cacao, cao su, cà phê, hạt điều), làm tiền đề xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H5).

CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN GIÁ XUẤT KHẨU HẠT ĐIỀU CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG EU GIAI ĐOẠN 2015 — 2022

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 5 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Đề xuất mô hình nghiên cứu; (3) Thu thập và tổng hợp dữ liệu; (4) Phân tích các nhân tố ảnh hưởng qua mô hình kinh tế lượng; (5) Thảo luận kết quả và đề xuất giải pháp.

Tác giả giải trình căn cứ khoa học của việc lựa chọn biến phụ thuộc $Vn_price$ là giá xuất khẩu bình quân (USD/tấn), đồng thời phân tích cơ chế tác động của 5 biến độc lập ($Product$, $I_price$, $Demand$, $ER$, $IM_price$). Cụ thể, tác giả phân biệt rõ khái niệm "sản lượng thu hoạch" và "sản lượng sản xuất", giải thích việc sử dụng sản lượng sản xuất phản ánh trực tiếp hơn nguồn cung sẵn sàng xuất khẩu ra thị trường. Chương 2 thiết lập quy chuẩn kiểm định thống kê cho F-test, kiểm định Hausman, tiêu chuẩn VIF ($<10$), kiểm định Breusch-Pagan và kiểm định Wooldridge.

CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN GIÁ XUẤT KHẨU HẠT ĐIỀU CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG EU GIAI ĐOẠN 2015 — 2022

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng diễn biến giá và tiến hành ước lượng mô hình thực nghiệm:

  • Thực trạng giá xuất khẩu sang EU: Giai đoạn 2015 – 2017 chứng kiến sự tăng trưởng 32,8% (từ 7.141 USD/tấn lên 9.485 USD/tấn). Giai đoạn 2018 – 2020 giá giảm sâu 30,7% (từ 9.113 USD/tấn xuống 6.309 USD/tấn) do cạnh tranh và tác động gián đoạn chuỗi cung ứng của dịch bệnh COVID-19. Năm 2021 giá chạm đáy ở mức 5.784 USD/tấn (giảm 8,3%) và phục hồi nhẹ đạt 5.823 USD/tấn vào năm 2022 (tăng 0,7%).
  • Thống kê mô tả các biến: Biến $Vn_price$ đạt trung bình 7.359,98 USD/tấn; $Product$ đạt trung bình 453.495 tấn/năm; $I_price$ trung bình 5.475 USD/tấn (dao động hẹp từ 5.200 đến 5.800 USD/tấn); $ER$ đạt trung bình 25.776,98 VND/EUR. Biến $Demand$ có độ phân tán rất cao giữa 12 nước EU (từ mức thấp nhất 201 tấn đến cao nhất 68.809 tấn).
  • Kết quả kiểm định mô hình:
    • Kiểm định VIF: Tất cả các biến có VIF $< 10$ (biến $Product$ có VIF = 2,62), loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến.
    • F-test: Prob > F = 0,0000 ($< 0,01$), bác bỏ Pooled OLS, lựa chọn FEM.
    • Kiểm định Hausman: p-value = 0,0644 ($> 0,05$), chấp nhận $H_0$, lựa chọn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    • Kiểm định khuyết tật trên mô hình REM: Kiểm định Breusch-Pagan cho p-value = 0,999 (không có hiện tượng phương sai sai số thay đổi); Kiểm định Wooldridge cho $F(1, 11) = 6068,449$ với p-value = 0,0000 ($< 0,01$), xác nhận mô hình có hiện tượng tự tương quan.
    • Ước lượng GLS: Áp dụng mô hình GLS để xử lý triệt để hiện tượng tự tương quan. Kết quả cuối cùng xác định 3 biến có ý nghĩa thống kê ($Product$, $I_price$, $IM_price$) và 2 biến không có ý nghĩa thống kê ($Demand$, $ER$).
  • Đề xuất giải pháp: Xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao giá trị hạt điều dựa trên 3 trụ cột biến số thực nghiệm có ý nghĩa và đề xuất nhóm giải pháp tổng thể thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường EU.

Kết quả và đóng góp

Kết quả ước lượng thực nghiệm

Sau khi khắc phục khuyết tật tự tương quan bằng mô hình GLS, các hệ số hồi quy thể hiện mối quan hệ định lượng giữa các biến độc lập và giá xuất khẩu hạt điều của Việt Nam ($Vn_price$):

Tên biến số Ký hiệu Hệ số hồi quy (GLS) Chiều tác động thực tế Ý nghĩa thống kê
Sản lượng sản xuất điều $Product$ Mang dấu âm ($-$) Ngược chiều Có ý nghĩa thống kê
Giá điều thế giới $I_price$ $+1,8%$ Cùng chiều Có ý nghĩa thống kê
Nhu cầu thị trường EU $Demand$ — Không tác động Không có ý nghĩa thống kê
Tỷ giá hối đoái VND/EUR $ER$ — Không tác động Không có ý nghĩa thống kê
Giá nhập khẩu điều thô $IM_price$ $+3,952%$ Cùng chiều Có ý nghĩa thống kê (Tác động mạnh nhất)
  • Mức độ giải thích của mô hình: Các biến độc lập trong mô hình giải thích được 86,4% sự biến thiên của giá xuất khẩu hạt điều Việt Nam sang EU.
  • Tác động của sản lượng sản xuất ($Product$): Tác động ngược chiều đến giá xuất khẩu. Khi sản lượng sản xuất tăng, áp lực cung vượt cầu khiến giá xuất khẩu bình quân sụt giảm.
  • Tác động của giá thế giới ($I_price$): Tác động cùng chiều; khi giá hạt điều quốc tế tăng 1%, giá xuất khẩu hạt điều của Việt Nam sang EU tăng xấp xỉ 1,8%.
  • Tác động của giá nhập khẩu điều thô ($IM_price$): Là biến có tác động mạnh nhất; khi giá nhập khẩu điều thô tăng 1%, giá xuất khẩu hạt điều sang EU tăng 3,952%. Điều này phản ánh đặc thù chi phí đầu vào của ngành điều Việt Nam khi phải nhập khẩu lượng lớn nguyên liệu thô để phục vụ chế biến xuất khẩu.
  • Biến không có ý nghĩa ($Demand$ và $ER$): Khối lượng nhập khẩu tại 12 nước EU duy trì ổn định không có đột biến lớn trong kỳ nghiên cứu; tỷ giá VND/EUR bình quân cũng không tạo ra tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê lên giá xuất khẩu.

Hệ thống giải pháp đề xuất

  1. Giải pháp theo nhân tố sản lượng sản xuất:
    • Tập trung chuẩn hóa quy trình canh tác, áp dụng công nghệ cao và giải pháp bảo vệ thực vật nhằm nâng cao năng suất và chất lượng, giảm áp lực giảm giá do tăng sản lượng đơn thuần.
    • Đầu tư sâu vào công đoạn chế biến và đóng gói thành phẩm để gia tăng giá trị gia tăng trên mỗi đơn vị sản phẩm.
  2. Giải pháp theo nhân tố giá hạt điều quốc tế:
    • Chuyển dịch mạnh cơ cấu xuất khẩu sang các dòng hạt điều phẩm cấp cao (W180, W210) có giá trị kinh tế vượt trội so với các dòng điều tiêu chuẩn.
    • Tìm kiếm và mở rộng các phân khúc đối tác mới tại EU để khẳng định thương hiệu điều Việt Nam.
  3. Giải pháp theo nhân tố giá nhập khẩu điều thô:
    • Đa dạng hóa các thị trường cung ứng điều thô quốc tế nhằm giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một số ít quốc gia cung cấp.
    • Đầu tư công nghệ chế biến nhằm tiết giảm hao hụt và chi phí sản xuất; tận dụng đàm phán các hiệp định thương mại để tối ưu hóa thuế quan nhập khẩu điều thô.
  4. Nhóm giải pháp tổng thể:
    • Đáp ứng nghiêm ngặt các quy định pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn thực phẩm của EU.
    • Xây dựng chiến lược marketing, quảng bá thương hiệu hạt điều quốc gia và tăng cường hợp tác trực tiếp với các kênh phân phối bán lẻ nội địa tại EU.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về nguồn dữ liệu thứ cấp: Nghiên cứu bị giới hạn phạm vi khảo sát ở 12 quốc gia nhập khẩu hạt điều mã HS 080132 lớn nhất trong khối EU trong giai đoạn 2015 – 2022.
  • Hạn chế về mô hình phân tích: Đề tài chủ yếu đánh giá tác động độc lập của từng biến số lên giá xuất khẩu mà chưa lượng hóa được các tác động tương tác đồng thời (interaction effects) giữa các biến độc lập với nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng mẫu nghiên cứu toàn diện hơn cho toàn bộ 27 quốc gia thành viên EU; bổ sung các biến số về chi phí logistics, hàng rào phi thuế quan (SPS/TBT), tác động của Hiệp định EVFTA và áp dụng các mô hình tương tác đa chiều.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người làm nghiên cứu: Chuyên đề cung cấp một quy trình thực nghiệm chuẩn mực về phân tích dữ liệu bảng trong kinh tế nông nghiệp: từ tổng quan nghiên cứu, lựa chọn biến số, kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman) đến quy trình phát hiện khuyết tật (Breusch-Pagan, Wooldridge) và xử lý bằng mô hình GLS trên Stata.
  • Đối với doanh nghiệp xuất khẩu hạt điều: Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng về mức độ nhạy cảm của giá xuất khẩu theo biến động giá nguyên liệu thô nhập khẩu và giá thị trường thế giới, hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng chiến lược định giá và cơ cấu sản phẩm (đặc biệt là dòng W180, W210).
  • Đối với cơ quan quản lý và hiệp hội ngành hàng (VINACAS): Cung cấp luận cứ thực tiễn để hoạch định chính sách phát triển vùng nguyên liệu trong nước, chính sách nhập khẩu điều thô và định hướng xúc tiến thương mại nông sản sang thị trường EU.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu chỉ lựa chọn mặt hàng hạt điều mã HS 080132 mà không phân tích mã HS 080131?

Mặc dù danh mục xuất khẩu hạt điều của Việt Nam gồm hai mã HS là 080131 (hạt điều chưa bóc vỏ) và 080132 (hạt điều đã bóc vỏ), tác giả giới hạn nghiên cứu ở mã HS 080132 vì mặt hàng này chiếm trung bình khoảng 99% tổng kim ngạch xuất khẩu hạt điều của Việt Nam (theo số liệu tổng hợp từ Trademap).

2. Mô hình kinh tế lượng nào là phù hợp nhất và tại sao phải sử dụng ước lượng GLS?

Sau khi thực hiện kiểm định F-test (chọn FEM thay vì Pooled OLS) và kiểm định Hausman ($p = 0,0644 > 0,05$, chọn REM thay vì FEM), mô hình REM được kiểm định khuyết tật. Kết quả kiểm định Wooldridge cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng tự tương quan ($p = 0,0000 < 0,01$). Do đó, tác giả sử dụng mô hình GLS (Generalized Least Squares) để khắc phục khuyết tật này nhằm đảm bảo các ước lượng thu được không bị chệch và đạt hiệu quả thống kê.

3. Những nhân tố nào có tác động có ý nghĩa thống kê đến giá xuất khẩu hạt điều sang EU?

Mô hình GLS xác định 3 nhân tố có ý nghĩa thống kê:

  • Sản lượng sản xuất điều của Việt Nam ($Product$): Tác động ngược chiều ($-$).
  • Giá hạt điều trên thị trường quốc tế ($I_price$): Tác động cùng chiều ($+$), tăng 1% làm giá xuất khẩu tăng $\approx 1,8%$.
  • Giá nhập khẩu điều thô ($IM_price$): Tác động cùng chiều ($+$) mạnh nhất, tăng 1% làm giá xuất khẩu tăng $3,952%$.

4. Vì sao biến Nhu cầu thị trường ($Demand$) và Tỷ giá hối đoái ($ER$) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình?

Biến $Demand$ (đo bằng khối lượng nhập khẩu của 12 nước EU) không có ý nghĩa thống kê do khối lượng nhập khẩu tại các thị trường trọng điểm này duy trì tương đối ổn định, không có biến động đột biến trong giai đoạn 2015 – 2022. Biến tỷ giá $ER$ (VND/EUR) có hệ số $p\text{-value}$ không đạt mức ý nghĩa thống kê 5% trong cả ma trận tương quan và các mô hình bảng, cho thấy tỷ giá không phải là yếu tố chi phối trực tiếp đến đơn giá xuất khẩu hạt điều sang EU trong giai đoạn này.

5. Biến động giá xuất khẩu hạt điều của Việt Nam sang EU giai đoạn 2015 – 2022 diễn ra như thế nào?

Giá xuất khẩu bình quân sang EU tăng trưởng 32,8% từ mức 7.141 USD/tấn (2015) lên đỉnh 9.485 USD/tấn (2017). Sau đó, giá giảm 30,7% xuống 6.309 USD/tấn (2020), tiếp tục giảm xuống mức thấp nhất 5.784 USD/tấn (2021) và phục hồi nhẹ lên 5.823 USD/tấn vào năm 2022.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã giải quyết trọn vẹn bài toán lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến giá xuất khẩu hạt điều của Việt Nam sang 12 thị trường trọng điểm thuộc EU giai đoạn 2015 – 2022. Bằng phương pháp ước lượng dữ liệu bảng GLS, nghiên cứu chứng minh giá nhập khẩu điều thô nguyên liệu và giá điều quốc tế có tác động tích cực lớn nhất, trong khi sản lượng sản xuất tạo áp lực giảm giá xuất khẩu, giải thích được 86,4% sự biến thiên của giá xuất khẩu. Kết quả nghiên cứu là căn cứ thực nghiệm vững chắc để các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu và cơ quan quản lý triển khai các giải pháp nâng cao chất lượng, chuyển dịch cơ cấu chủng loại hạt điều cao cấp và phát triển bền vững thị trường EU.