Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động bán hàng giữ vai trò huyết mạch đối với các doanh nghiệp thương mại – nhóm doanh nghiệp thực hiện chức năng phân phối và lưu thông hàng hóa từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng. Hoạt động bán hàng không chỉ quyết định khả năng thu hồi vốn và tạo ra lợi nhuận mà còn trực tiếp phản ánh năng lực cạnh tranh và sự tồn tại của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh có nhiều đối thủ gia nhập ngành.

Công ty TNHH Một thành viên Chỉnh Thảo Hiếu Thắng là một doanh nghiệp thuần thương mại hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh vật liệu xây dựng (thép xây dựng, xi măng, gạch ốp lát). Mặc dù ban lãnh đạo công ty đã chú trọng công tác bán hàng, song kết quả kinh doanh thực tế vẫn chưa đạt mức kỳ vọng và bộc lộ nhiều hạn chế về chiến lược, tổ chức lực lượng bán cũng như hoạt động xúc tiến. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Thị Kim Tuyến đã thực hiện chuyên đề thực tập tốt nghiệp nhằm phân tích toàn diện hoạt động tiêu thụ và đề xuất các giải pháp khả thi.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định cụ thể gồm ba nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động bán hàng và quản trị bán hàng tại doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH MTV Chỉnh Thảo Hiếu Thắng giai đoạn 2017–2019.
  3. Đề xuất phương hướng và hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động bán hàng tại công ty đến năm 2023.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng của Công ty TNHH MTV Chỉnh Thảo Hiếu Thắng.
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty TNHH MTV Chỉnh Thảo Hiếu Thắng (trụ sở và hệ thống kho bãi tại thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc; thị trường tiêu thụ tại tỉnh Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ và thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng thu thập và đánh giá trong giai đoạn 2017–2019; các định hướng và giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm áp dụng

Tác giả tiếp cận khái niệm và quy trình bán hàng dưới nhiều góc độ:

  • Góc độ kinh tế chính trị: Trích dẫn quan điểm của C. Mác về bản chất bán hàng là "sự chuyển hóa từ hàng sang tiền" – một "bước nhảy nguy hiểm" quyết định việc hiện thực hóa giá trị hàng hóa.
  • Góc độ pháp lý: Dẫn chiếu theo Luật Thương mại năm 2005 quy định mua bán hàng hóa là hoạt động thương mại chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa gắn liền với nghĩa vụ thanh toán.
  • Góc độ quản trị thương mại: Dựa trên Giáo trình Quản trị Doanh nghiệp Thương mại (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, 2016), tiếp cận bán hàng như một hệ thống các nghiệp vụ kỹ thuật liên hoàn gồm: nghiên cứu thị trường, hoạch định chiến lược/kế hoạch, lựa chọn kênh và hình thức bán, tổ chức lực lượng bán hàng, triển khai hợp đồng và kiểm tra, đánh giá.

Khung chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động bán hàng được tác giả xác định theo công thức:

  • Doanh lợi trên doanh thu bán hàng (ROS): $$\text{Mức doanh lợi trên doanh thu} = \left(\frac{\text{Lợi nhuận}}{\text{Doanh thu bán hàng}}\right) \times 100%$$
  • Doanh lợi trên chi phí kinh doanh: $$\text{Mức doanh lợi trên chi phí} = \left(\frac{\text{Lợi nhuận}}{\text{Chi phí kinh doanh}}\right) \times 100%$$
  • Doanh lợi trên vốn kinh doanh: $$\text{Mức doanh lợi trên vốn} = \left(\frac{\text{Lợi nhuận}}{\text{Tổng vốn kinh doanh}}\right) \times 100%$$

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích thực tiễn kinh tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh của Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Kinh doanh của công ty giai đoạn 2017–2019; văn bản pháp quy từ Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Vĩnh Phúc; số liệu kinh tế vĩ mô từ Tổng cục Thống kê, Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý 1/2020, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Hội Môi giới Bất động sản Việt Nam.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số tuyệt đối và số tương đối, phân tích cơ cấu tỷ trọng theo thời gian nhằm chỉ rõ xu hướng biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận và nguồn vốn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về hoạt động bán hàng tại doanh nghiệp thương mại

Chương này khái quát toàn diện cơ sở lý luận về quản trị bán hàng trong doanh nghiệp thương mại với các luận điểm chính:

  • Đặc trưng bán hàng của doanh nghiệp thương mại: Hoạt động thương mại thuần túy gắn liền với dòng lưu chuyển hàng hóa dịch vụ, có thể linh hoạt chuyển đổi danh mục mặt hàng theo biến động thị trường so với các doanh nghiệp sản xuất bị ràng buộc bởi công nghệ và máy móc chế tạo.
  • Nội dung nghiệp vụ bán hàng: Gồm 6 bước cốt lõi: (1) Nghiên cứu thị trường và xác định cơ hội bán hàng; (2) Hoạch định chiến lược, kế hoạch và chính sách bán; (3) Xác định kênh bán và hình thức bán hàng (trực tiếp, gián tiếp); (4) Thiết kế và tổ chức lực lượng bán hàng (theo sản phẩm, địa lý, khách hàng hoặc ma trận); (5) Tổ chức thực hiện hợp đồng kinh tế và dịch vụ khách hàng; (6) Kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh.
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Tác giả phân chia rõ ràng thành nhân tố bên trong (tầm nhìn, sứ mệnh, mô hình tổ chức, chính sách đãi ngộ, trình độ nhân sự, cơ sở vật chất, Marketing-mix) và nhân tố bên ngoài (môi trường vĩ mô gồm chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, hạ tầng - tự nhiên, công nghệ; môi trường ngành gồm đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp, sản phẩm thay thế và đối thủ tiềm ẩn).

Chương 2: Thực trạng hoạt động bán hàng của Công ty TNHH Một thành viên Chỉnh Thảo Hiếu Thắng

Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực nội bộ và kết quả hoạt động bán hàng thực tế của công ty trong giai đoạn 2017–2019.

Nguồn lực và cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp

  • Cơ sở vật chất: Sở hữu nhà kho diện tích gần 2.000 m² tại trung tâm thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Trang thiết bị gồm 2 xe tải dưới 10 tấn, 1 xe tải trên 10 tấn, 1 xe cẩu 10 tấn và 4 máy vi tính để bàn.
  • Nguồn nhân lực: Tổng số 18 lao động, trong đó trình độ Đại học chiếm 38,89% (7 người), Cao đẳng 5,55% (1 người), Trung cấp 11,11% (2 người) và Trung học chiếm 44,45% (8 người). Cơ cấu giới tính gồm 14 nam (77,78%) và 4 nữ (22,22%), xuất phát từ đặc thù bốc xếp, vận chuyển nặng nhọc của ngành vật liệu xây dựng.
  • Cơ cấu tài chính: Tổng nguồn vốn tăng từ 19.636,00 triệu đồng (2017) lên mức cao hơn qua các năm. Tỷ số nợ phải trả trên tổng tài sản tăng dần: 60,01% (2017), 63,70% (2018) và 65,88% (2019), cho thấy rủi ro tài chính và chi phí lãi vay có xu hướng gia tăng.

Quy trình và chính sách bán hàng

  • Kênh bán hàng: Vận hành kênh trực tiếp (bán thẳng tới người tiêu dùng, nhà thầu tại chân công trình), kênh gián tiếp qua đại lý/cửa hàng vật liệu xây dựng và kênh bán qua môi giới trung gian (nhà thầu phụ, kiến trúc sư, công ty thiết kế).
  • Chính sách bán hàng: Báo giá có hiệu lực 05 ngày (đã gồm VAT); thanh toán theo hợp đồng hoặc đặt cọc 20% đơn hàng và thanh toán 80% còn lại sau khi nhận hàng; chiết khấu cho khách hàng thân thiết mua số lượng lớn hoặc thanh toán sớm.

Kết quả và hiệu quả bán hàng giai đoạn 2017–2019

Tác giả tổng hợp dữ liệu doanh thu qua các tiêu chí phân loại chính:

Tiêu chí phân loại Năm 2017 (triệu đồng) Năm 2018 (triệu đồng) Năm 2019 (triệu đồng) Xu hướng biến động
Theo nhóm mặt hàng
- Thép xây dựng 39.361,70 50.978,00 50.189,00 Tăng 29,51% năm 2018 do giá thép tăng; giảm 1,55% năm 2019; tỷ trọng giảm dần
- Xi măng (PCB 30, PCB 40) 14.818,20 17.982,50 21.074,40 Tăng trưởng ổn định (21,38% năm 2018; 17,19% năm 2019); tỷ trọng duy trì 22–24%
- Gạch ốp lát (cotto, ceramic...) 6.444,10 10.778,30 20.444,10 Tăng đột biến (67,68% năm 2018; 89,68% năm 2019); tỷ trọng tăng từ 11% lên 22%
Theo nhóm khách hàng
- Các công ty xây dựng 27.228,00 38.589,80 45.189,90 Tỷ trọng lớn nhất (45% lên 49%), tăng trưởng mạnh nhờ các dự án lớn
- Cửa hàng, đại lý bán lẻ 21.390,60 25.912,40 25.583,80 Ổn định, tăng 21,14% năm 2018 và giảm nhẹ 1,27% năm 2019
- Cá nhân, hộ gia đình 12.274,50 15.620,30 21.308,10 Tăng trưởng liên tục (27,26% và 36,41%); tỷ trọng tăng từ 20% lên 23%
Theo khu vực địa lý
- Tỉnh Vĩnh Phúc (thị trường chính) 46.893,10 60.946,30 67.683,00 Chiếm đa số doanh thu (trên 70%) nhờ lợi thế kho bãi
- TP. Hà Nội và tỉnh Phú Thọ Chiếm tỷ trọng nhỏ từ 11% đến 14%, chủ yếu ở vùng giáp ranh
Chỉ tiêu hiệu quả
- Doanh lợi trên doanh thu (ROS) 4,37% 1,76% 3,97% Giảm sâu năm 2018 do biến động giá vốn thép tăng cao
- Doanh lợi trên chi phí kinh doanh 4,57% 1,79% 4,13% Biến động cùng chiều với tỷ suất sinh lời trên doanh thu

Chương 3: Phương hướng và giải pháp thúc đẩy hoạt động bán hàng của Công ty TNHH Một thành viên Chỉnh Thảo Hiếu Thắng

Chương này nêu bối cảnh thị trường bước sang năm 2020 với các biến động lớn:

  • Dự báo thị trường: Tác động của dịch Covid-19 và giãn cách xã hội làm thị trường bất động sản trầm lắng; FDI vào Việt Nam tính đến 20/03/2020 đạt 8,6 tỷ USD (giảm 20,9% so với cùng kỳ); IMF dự báo GDP Việt Nam năm 2020 chỉ tăng trưởng 2,7%, gây áp lực thu hẹp nhu cầu tiêu thụ vật liệu xây dựng.
  • Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất:
    1. Hoàn thiện cơ cấu tổ chức: Giảm tải công việc kiêm nhiệm hành chính của Phòng Tài chính - Kế toán, thành lập bộ phận chuyên trách Marketing.
    2. Đẩy mạnh công tác nghiên cứu thị trường: Bố trí ngân sách độc lập, kết hợp phương pháp định lượng và phân tích dữ liệu đối thủ thay vì chỉ tìm kiếm internet đơn thuần.
    3. Xây dựng chiến lược bán hàng dài hạn gắn với từng phân khúc khách hàng mục tiêu.
    4. Hoàn thiện tổ chức lực lượng bán hàng: Cải tiến cơ chế khoán doanh số kết hợp lương cứng hợp lý, xây dựng quy trình đào tạo nội bộ bài bản để giảm tỷ lệ thôi việc và tránh hiện tượng nhân viên mang theo dữ liệu khách hàng khi nghỉ việc.
    5. Triển khai xúc tiến thương mại và quảng cáo: Đẩy mạnh các hình thức xúc tiến ngoài chiết khấu giá (quà tặng, bán hàng đa kênh).
    6. Huy động và quản trị vốn: Cơ cấu lại nợ vay để hạ thấp hệ số nợ (đang ở mức 65,88%).
    7. Đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng địa bàn kinh doanh sang các huyện lân cận tại Phú Thọ và Hà Nội.
    8. Kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước: Hoàn thiện môi trường pháp lý, phát triển hạ tầng giao thông và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận Quỹ bảo lãnh tín dụng (QBLTD).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Phản ánh chi tiết bức tranh kinh doanh vật liệu xây dựng giai đoạn 2017–2019 của doanh nghiệp thương mại quy mô vừa và nhỏ tại địa bàn cấp tỉnh (Vĩnh Phúc).
  • Chứng minh thành công bước đầu của chiến lược đa dạng hóa sản phẩm: doanh thu mặt hàng gạch ốp lát tăng từ 6.444,10 triệu đồng (2017) lên 20.444,10 triệu đồng (2019), đưa tỷ trọng từ 11% lên 22% trong cơ cấu doanh thu.
  • Làm rõ nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm hiệu quả sinh lời năm 2018 (ROS giảm từ 4,37% xuống 1,76%) bắt nguồn từ việc giá vốn thép xây dựng đầu vào tăng mạnh và tỷ lệ nợ phải trả tăng cao (từ 60,01% lên 65,88%).

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Chỉ ra các "điểm nghẽn" quản trị thực tế tại doanh nghiệp: công tác nghiên cứu thị trường thiếu ngân sách, lực lượng bán hàng thiếu gắn kết do chính sách hoa hồng đơn thuần, nhân viên có kinh nghiệm chuyển việc kéo theo khách hàng, bộ máy tổ chức kiêm nhiệm quá mức.
  • Đưa ra định hướng giải pháp toàn diện từ tái cấu trúc nhân sự, chính sách thù lao, cân đối nguồn vốn đến đổi mới xúc tiến thương mại có tính thực tiễn cao cho doanh nghiệp thương mại vật liệu xây dựng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu khảo sát thực tế và phân tích tài chính mới dừng lại ở cấp độ tổng hợp phòng ban trong giai đoạn 2017–2019; chưa áp dụng các mô hình định lượng sâu (như mô hình hồi quy đánh giá mức độ thỏa mãn của khách hàng hoặc phân tích độ co giãn của cầu theo giá). Các giải pháp chương 3 được thiết kế trong bối cảnh đại dịch Covid-19 vừa bắt đầu bùng phát (đầu năm 2020) nên các biến động kinh tế vĩ mô kéo dài sau đó chưa được cập nhật đầy đủ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu hành vi mua sắm của nhóm nhà thầu xây dựng quy mô lớn; ứng dụng chuyển đổi số và phần mềm CRM trong quản trị lực lượng bán hàng và chăm sóc khách hàng doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề thực tập có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh thương mại, Marketing: Tham khảo cấu trúc chuẩn của một chuyên đề thực tập tốt nghiệp tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân; cách thức trình bày hệ thống chỉ tiêu kết quả và hiệu quả bán hàng.
  • Doanh nghiệp kinh doanh vật liệu xây dựng quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình phân chia lực lượng bán hàng theo chức năng (nhân viên bán hàng, nhân viên tiếp nhận đơn hàng, nhân viên vận chuyển), các quy định trong chính sách bán hàng và cách quản trị rủi ro cơ cấu nguồn vốn.

Câu hỏi thường gặp

1. Mặt hàng nào đóng góp tỷ trọng doanh thu cao nhất và mặt hàng nào có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất tại công ty giai đoạn 2017–2019?
Mặt hàng thép xây dựng đóng góp tỷ trọng doanh thu cao nhất trong toàn bộ giai đoạn (đạt 39.361,70 triệu đồng năm 2017 và đạt đỉnh trên 50.978 triệu đồng năm 2018). Mặt hàng gạch ốp lát có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất, tăng 67,68% trong năm 2018 và tăng 89,68% trong năm 2019, đưa doanh thu từ 6.444,10 triệu đồng lên 20.444,10 triệu đồng.

2. Nhóm khách hàng nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu doanh thu của Công ty TNHH MTV Chỉnh Thảo Hiếu Thắng?
Nhóm các công ty xây dựng là nguồn khách hàng quan trọng nhất, chiếm tỷ trọng cao nhất và tăng đều qua các năm: 45% (năm 2017 với 27.228,00 triệu đồng), 48% (năm 2018 với 38.589,80 triệu đồng) và đạt 49% (năm 2019 với 45.189,90 triệu đồng).

3. Tại sao tỷ lệ lao động có trình độ trung học và tỷ lệ lao động nam tại công ty lại chiếm ưu thế lớn?
Theo thống kê bảng 2.1 và 2.2, lao động trung học chiếm 44,45% (8/18 người) và lao động nam chiếm 77,78% (14/18 người). Nguyên nhân do đặc thù ngành vật liệu xây dựng có khối lượng lớn, công ty áp dụng chính sách giao hàng tận chân công trình nên bộ phận kho cần số lượng lớn nhân công bốc xếp, lái xe tải và xe cẩu đòi hỏi thể lực cao và không yêu cầu bằng cấp chuyên môn cao.

4. Vì sao mức doanh lợi trên doanh thu bán hàng (ROS) của công ty giảm mạnh trong năm 2018?
Chỉ tiêu ROS năm 2018 giảm xuống mức 1,76% (so với 4,37% của năm 2017) chủ yếu do biến động tăng giá đột biến của mặt hàng thép xây dựng trên thị trường, làm đội giá vốn hàng hóa và chi phí kinh doanh lên 58.654,00 triệu đồng, khiến lợi nhuận ròng thu về bị thu hẹp đáng kể.

5. Cơ cấu tổ chức lực lượng bán hàng của công ty đang được phân công như thế nào?
Lực lượng bán hàng của công ty được tổ chức theo chức năng - nhiệm vụ gồm 3 bộ phận: Nhân viên bán hàng (tìm kiếm, đàm phán, thuyết phục khách hàng); Nhân viên tiếp nhận đơn hàng (xử lý đơn, điều phối kho và phương tiện vận chuyển); Nhân viên vận chuyển (gồm lái xe và công nhân bốc xếp hàng hóa).

Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Tuyến đã hoàn thành trọn vẹn việc phân tích hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH MTV Chỉnh Thảo Hiếu Thắng dựa trên cơ sở lý luận quản trị thương mại chặt chẽ. Hệ thống số liệu giai đoạn 2017–2019 đã làm rõ những ưu điểm về kênh phân phối, khả năng đa dạng hóa nhóm hàng gạch ốp lát cũng như chỉ ra các điểm yếu cốt lõi về quản trị tài chính, nhân sự bán hàng và nghiên cứu thị trường. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng sát với điều kiện thực tế, mang lại giá trị ứng dụng cụ thể cho doanh nghiệp trong việc thúc đẩy hiệu quả bán hàng những năm tiếp theo.