Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, thị trường điện tử - điện lạnh tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp phân phối và bán lẻ. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với mùa hè nắng nóng kéo dài tại miền Trung và miền Nam tạo ra nhu cầu rất lớn về các thiết bị hạ nhiệt không khí. Trong bối cảnh giá thành điều hòa nhiệt độ còn tương đối cao và quạt điện thông thường chưa đáp ứng đủ yêu cầu làm mát, sản phẩm máy làm mát không khí bằng hơi nước (quạt điều hòa) nổi lên như một giải pháp thay thế tiết kiệm điện năng, linh hoạt trong di chuyển và có giá thành hợp lý.

Công ty TNHH MTV Điện tử - Điện lạnh Đa Minh Việt (trụ sở tại quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng) là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện tử, điện lạnh. Mặc dù đã đưa dòng sản phẩm máy làm mát không khí Nakami vào danh mục kinh doanh, song do đây là sản phẩm mới nên độ nhận diện trên thị trường còn hạn chế, các chính sách bán hàng chưa mang lại hiệu quả tương xứng với tiềm năng. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đánh giá các nhân tố tác động đến hoạt động tiêu thụ dòng sản phẩm này có ý nghĩa thiết thực đối với sự phát triển của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng nhằm thực hiện 1 mục tiêu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động bán hàng đối với sản phẩm máy làm mát không khí Nakami của Công ty TNHH MTV Điện tử - Điện lạnh Đa Minh Việt.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động bán hàng trong doanh nghiệp thương mại.
    • Mục tiêu 2: Phân tích thực trạng kinh doanh và xác định, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến hoạt động bán hàng đối với sản phẩm máy làm mát Nakami tại công ty.
    • Mục tiêu 3: Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động bán hàng đối với dòng sản phẩm này tại Công ty TNHH MTV Điện tử - Điện lạnh Đa Minh Việt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng đối với sản phẩm máy làm mát không khí Nakami.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng đã và đang mua sắm, sử dụng sản phẩm máy làm mát Nakami của Công ty TNHH MTV Điện tử - Điện lạnh Đa Minh Việt.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Điện tử - Điện lạnh Đa Minh Việt, địa chỉ số 328-330 đường Đống Đa, phường Thanh Bình, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Giai đoạn 3 năm từ 2017 đến 2019.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát thực tế từ tháng 01/2020 đến tháng 03/2020.
  • Phạm vi nội dung: Đề tài tập trung phân tích kết quả kinh doanh, chu trình bán hàng và phản hồi của khách hàng về các chính sách bán hàng đối với dòng máy làm mát Nakami.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận kế thừa hệ thống lý thuyết về quản trị bán hàng và hành vi khách hàng từ các học giả trong và ngoài nước:

  • Khái niệm và vai trò bán hàng theo Phạm Thị Thu Phương (1995), Lê Thị Phương Thanh (2010).
  • Bản chất của bán hàng cá nhân theo James M. Comer (1995), Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008).
  • Chu trình bán hàng 6 bước theo Lê Đăng Lăng (2005): Khám phá nhu cầu $\rightarrow$ Đánh giá tiềm năng $\rightarrow$ Chuẩn bị tiếp xúc $\rightarrow$ Tiếp xúc và chào hàng $\rightarrow$ Kết thúc bán hàng $\rightarrow$ Theo dõi chăm sóc khách hàng.
  • Hệ thống chỉ tiêu tài chính đánh giá hiệu quả bán hàng: Doanh thu ($TR$), Lợi nhuận ($\pi$), Chi phí ($TC = FC + VC$), Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($ROS$), Doanh lợi trên vốn chủ sở hữu ($ROE$), và Doanh lợi trên chi phí.

Mô hình nghiên cứu đề xuất được xây dựng dựa trên việc tổng hợp các mô hình nghiên cứu thực nghiệm trước đó (Nguyễn Thị Hương, 2012; Lê Văn Thanh, 2014; Nguyễn Văn Chung; Lê Thị Thùy Trinh, 2018; Chế Thị Cẩm Thúy, 2014; Trần Thị Tuyết Nhung) kết hợp nghiên cứu định tính tại doanh nghiệp.

Biến độc lập (Nhân tố ảnh hưởng) Nội dung đo lường chính
Chính sách giá Mức giá hợp lý so với chất lượng, tính cạnh tranh so với đối thủ, sự ổn định giá và chính sách chiết khấu.
Chất lượng sản phẩm Độ bền, khả năng làm mát, độ êm khi vận hành, mức tiêu hao điện năng, tính năng tạo ion/lọc khí.
Vị trí điểm bán Sự thuận tiện giao thông, bãi đỗ xe, không gian trưng bày, vị trí trung tâm sầm uất.
Xúc tiến bán hàng Quảng cáo, khuyến mãi giảm giá, quà tặng kèm, sự kiện giới thiệu và tài trợ cộng đồng.
Đội ngũ nhân viên bán hàng Kiến thức sản phẩm, thái độ niềm nở, kỹ năng tư vấn, khả năng xử lý thắc mắc và giải quyết khiếu nại.
Dịch vụ chăm sóc sau bán hàng Giao hàng tận nơi, hướng dẫn lắp đặt, chính sách bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật và chăm sóc định kỳ.

Biến phụ thuộc: Hoạt động bán hàng (Đánh giá chung về hiệu quả và sự hài lòng đối với hoạt động bán hàng của công ty).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai nguồn dữ liệu thông qua quy trình xử lý thống kê chuẩn mực:

  1. Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự và hồ sơ bán hàng giai đoạn 2017–2019 của Phòng Kế toán Công ty TNHH MTV Điện tử - Điện lạnh Đa Minh Việt, cùng các báo cáo ngành và số liệu thị trường liên quan.
  2. Dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Xây dựng bảng hỏi sơ bộ, phỏng vấn thử nghiệm trực tiếp 30 khách hàng nhằm hiệu chỉnh từ ngữ và thang đo. Thang đo sử dụng dạng Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) với 32 biến quan sát.
    • Nghiên cứu định lượng: Xác định kích thước mẫu theo công thức ước lượng tỷ lệ tổng thể ($n = Z^2 \times p \times (1-p) / e^2$ với $Z = 1{,}96$, $p = 0{,}5$, sai số cho phép $e = 8% \Rightarrow n \approx 150$) và quy tắc phân tích nhân tố khám phá ($n \ge 5 \times 32 = 160$). Tác giả chọn cỡ mẫu chính thức là $n = 200$.
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện tại điểm bán của công ty theo quy tắc tiếp cận (cứ 3 khách hàng đến cửa hàng thì chọn 1 người để phỏng vấn trong khoảng 5 phút).
  3. Công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 22.0 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận khi Alpha $\ge 0{,}6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO $\ge 0{,}5$, Sig Bartlett $\le 0{,}05$, Factor Loading $\ge 0{,}3$, Tổng phương sai trích $\ge 50%$, Eigenvalue $> 1$).
    • Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm định F, hệ số $R^2$, kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF $< 10$, kiểm định tự tương quan Durbin-Watson).
    • Kiểm định giả thuyết thống kê: One-Sample T-Test, Independent Samples T-Test (so sánh theo giới tính) và Phân tích phương sai một yếu tố One-Way ANOVA.
    • Phân tích ma trận SWOT kết hợp định hướng chiến lược.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về bán hàng trong kinh doanh thương mại hiện đại. Tác giả phân tích các khái niệm cốt lõi, khẳng định bán hàng không đơn thuần là hoạt động trao đổi hàng - tiền truyền thống mà là quá trình mang tính marketing nhằm tìm hiểu, gợi mở và thỏa mãn nhu cầu người mua để tạo dựng lợi ích lâu dài cho cả hai bên.

Chương này làm rõ 4 vai trò của hoạt động bán hàng: là cầu nối giữa sản xuất và tiêu dùng; giúp lưu thông hàng hóa và vốn nhanh chóng; thúc đẩy chuyên môn hóa sản xuất; và hiện thực hóa mục tiêu lợi nhuận của doanh nghiệp. Nội dung hoạt động bán hàng được phân tích qua 4 khâu: nghiên cứu thị trường, hoạch định chiến lược bán hàng, tổ chức thực hiện và kiểm soát đánh giá kết quả. Tác giả cũng thiết lập khung phân tích môi trường kinh doanh (vĩ mô, ngành và nội bộ) cùng các chính sách bán hàng 6P mở rộng. Phần cuối chương dành để phân tích bức tranh thực tiễn thị trường máy làm mát không khí tại Việt Nam và Đà Nẵng, chỉ ra tiềm năng to lớn khi tỷ lệ hộ gia đình sử dụng điều hòa tại Việt Nam còn dưới 10% và khí hậu các tỉnh miền Trung đặc thù nắng nóng.

Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng đối với sản phẩm máy làm mát không khí Nakami của Công ty TNHH MTV Điện tử - Điện lạnh Đa Minh Việt

Chương 2 là phần trọng tâm chứa đựng toàn bộ các phân tích thực nghiệm của khóa luận:

  1. Tổng quan về đơn vị nghiên cứu: Giới thiệu Công ty TNHH MTV Điện tử - Điện lạnh Đa Minh Việt (thành lập tháng 10/2013, mã số thuế 0401555270), cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 5 bộ phận trực thuộc (Phòng Kinh doanh, Phòng Nhân sự, Phòng Kỹ thuật, Phòng Kế toán, Bộ phận Kho và Vận chuyển). Đánh giá nguồn nhân lực, biến động tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2017–2019.
  2. Thực trạng hoạt động bán hàng sản phẩm Nakami: Phân tích quy trình bán hàng hiện hành; tình hình biến động doanh thu, giá vốn bán hàng, chi phí bán hàng và lợi nhuận gộp của dòng máy Nakami qua các tháng và qua các năm 2017–2019. Phân tích các chỉ tiêu ROS, ROE và hiệu quả sử dụng chi phí của sản phẩm.
  3. Phân tích dữ liệu khảo sát 200 khách hàng:
    • Cơ cấu mẫu: Thống kê theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.
    • Kênh tiếp nhận thông tin và tiếp nhận phản ánh: Xác định các nguồn thông tin giúp khách hàng nhận biết máy làm mát Nakami (người thân, mạng xã hội, trực tiếp tại cửa hàng, quảng cáo) và các kênh khách hàng liên hệ khi gặp sự cố sản phẩm.
    • Kiểm định Cronbach’s Alpha và EFA: Đánh giá tính đơn hướng, độ tin cậy và giá trị hội tụ của 6 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc.
    • Phân tích hồi quy đa biến: Thiết lập phương trình hồi quy, kiểm định độ phù hợp mô hình qua chỉ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F, xác định mức độ tác động và thứ tự quan trọng của từng nhóm nhân tố đối với hoạt động bán hàng.
    • Kiểm định One-Sample T-Test, Independent Samples T-Test và ANOVA: Đánh giá điểm trung bình mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng chính sách bán hàng và kiểm định sự khác biệt trong đánh giá giữa các nhóm nhân khẩu học.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động bán hàng đối với sản phẩm máy làm mát không khí Nakami của Công ty TNHH MTV Điện tử - Điện lạnh Đa Minh Việt

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ kết quả mô hình định lượng và phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT) của công ty:

  • Phân tích SWOT: Nhận diện điểm mạnh (sản phẩm Nakami chính hãng, dịch vụ lắp đặt tận tình), điểm yếu (vốn hạn chế, kênh quảng bá chưa mạnh, đội ngũ tư vấn chưa đồng đều), cơ hội (thị trường dịch vụ ăn uống, quán cà phê tại Đà Nẵng phát triển mạnh) và thách thức (đối thủ cạnh tranh đa dạng thương hiệu, thời tiết diễn biến thất thường).
  • Hệ thống giải pháp cụ thể:
    • Giải pháp về Chính sách giá: Xây dựng cơ chế giá linh hoạt theo mùa vụ; áp dụng chính sách chiết khấu bậc thang cho khách hàng mua số lượng lớn (quán ăn, văn phòng); liên kết cung cấp chương trình trả góp 0%.
    • Giải pháp về Chất lượng sản phẩm: Tăng cường kiểm soát chất lượng đầu vào, nhập khẩu các model tiết kiệm điện và bổ sung tính năng khử mùi, ion âm phù hợp với nhu cầu người dân Đà Nẵng.
    • Giải pháp về Nhân viên bán hàng: Đào tạo định kỳ kỹ năng tư vấn, kiến thức chuyên sâu về công suất máy và diện tích làm mát; xây dựng cơ chế thưởng hoa hồng theo doanh số bán dòng máy Nakami.
    • Giải pháp về Dịch vụ chăm sóc sau bán hàng: Rút ngắn thời gian bảo hành tận nhà xuống dưới 24 giờ; định kỳ gọi điện nhắc nhở vệ sinh tấm làm mát Cooling Pad; cung cấp linh kiện thay thế chính hãng.
    • Giải pháp về Vị trí điểm bán và Xúc tiến: Tối ưu hóa không gian trưng bày máy Nakami tại cửa hàng số 328-330 Đống Đa; đẩy mạnh tiếp thị số qua Fanpage, website và sàn thương mại điện tử; triển khai chương trình dùng thử sản phẩm vào đầu mùa hè.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa thành công các khía cạnh tài chính và hành vi khách hàng đối với sản phẩm máy làm mát không khí Nakami tại công ty Đa Minh Việt:

Hạng mục phân tích Kết quả và chỉ số đạt được trong nghiên cứu
Phân tích hoạt động kinh doanh (2017–2019) Doanh thu dòng máy Nakami có sự tăng trưởng theo mùa vụ (tập trung cao điểm từ tháng 4 đến tháng 8 hàng năm). Các chỉ tiêu ROS, ROE và Doanh lợi trên chi phí của sản phẩm giữ mức dương nhưng tỷ suất lợi nhuận biên chịu áp lực do chi phí bán hàng và giá vốn tăng.
Kiểm định thang đo (Cronbach's Alpha & EFA) Tất cả 6 nhóm thang đo độc lập (Chính sách giá, Chất lượng sản phẩm, Vị trí điểm bán, Xúc tiến bán hàng, Nhân viên bán hàng, Dịch vụ chăm sóc sau bán hàng) và thang đo biến phụ thuộc đều đạt chuẩn kiểm định độ tin cậy ($\alpha \ge 0{,}6$, hệ số tương quan biến - tổng $> 0{,}3$) và rút trích thành các nhân tố đặc trưng với tổng phương sai trích $> 50%$.
Mô hình hồi quy đa biến Mô hình đạt độ phù hợp thống kê cao (Sig $F < 0{,}05$, không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng với VIF $< 10$). Các nhân tố Nhân viên bán hàng, Chất lượng sản phẩm, Chính sách giá, Dịch vụ sau bán hàng, Vị trí điểm bán và Xúc tiến bán hàng đều có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động bán hàng.
Đánh giá thực tế của khách hàng (T-Test, ANOVA) Khách hàng đánh giá tương đối cao về chất lượng sản phẩm và vị trí cửa hàng; tuy nhiên các khía cạnh về dịch vụ hậu mãi và các chương trình khuyến mãi/quảng cáo chỉ đạt mức điểm trung bình, chưa tạo được sự khác biệt vượt trội so với các đại lý khác trên địa bàn.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt học thuật: Khóa luận cụ thể hóa mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng vào phân khúc thiết bị làm mát dân dụng tại một thị trường đô thị cấp 1 (Đà Nẵng), bổ sung bằng chứng thực nghiệm về trọng số tác động của từng chính sách bán hàng.
  • Về mặt thực tiễn đối với doanh nghiệp: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH MTV Điện tử - Điện lạnh Đa Minh Việt bức tranh định lượng chi tiết về thái độ và đánh giá của khách hàng, giúp doanh nghiệp định vị chính xác những khâu còn yếu kém trong chu trình bán hàng để phân bổ nguồn lực hợp lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phương pháp lấy mẫu: Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô mẫu $n = 200$, tập trung chủ yếu vào các khách hàng tiếp cận trực tiếp tại cửa hàng số 328-330 Đống Đa, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ người tiêu dùng tại khu vực miền Trung chưa thực sự tuyệt đối.
  • Hạn chế về thời gian khảo sát: Quá trình thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2020 (chủ yếu vào giai đoạn trước mùa nắng nóng cao điểm), điều này có thể dẫn đến việc chưa phản ánh đầy đủ toàn bộ hành vi tiêu dùng đột biến trong các tháng cao điểm mùa hè (tháng 5 đến tháng 7).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều điểm bán và đại lý vệ tinh trên toàn địa bàn Đà Nẵng và các tỉnh lân cận (Quảng Nam, Thừa Thiên Huế); bổ sung các biến trung gian như lòng trung thành thương hiệu hoặc rào cản chuyển đổi vào mô hình nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị thương mại thực hiện khóa luận tốt nghiệp theo định hướng kết hợp phân tích tài chính nội bộ với khảo sát định lượng hành vi khách hàng bằng phần mềm SPSS.
  • Cán bộ quản lý bán hàng, chủ doanh nghiệp phân phối thiết bị gia dụng, điện máy quy mô vừa và nhỏ trong việc thiết kế bảng câu hỏi khảo sát, đánh giá sự hài lòng của người mua và xây dựng chính sách 6P cho sản phẩm mới.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được tính toán dựa trên căn cứ nào?
Khóa luận khảo sát chính thức $n = 200$ khách hàng. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn: công thức ước lượng tỷ lệ tổng thể với độ tin cậy 95% và sai số $e = 8%$ (cho ra kích thước khoảng 150 mẫu), kết hợp quy tắc phân tích nhân tố EFA đòi hỏi số mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($5 \times 32 = 160$ mẫu). Tác giả chọn $n = 200$ để phòng ngừa bảng hỏi bị lỗi.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả gồm những nhóm nhân tố độc lập nào?
Mô hình đề xuất gồm 6 nhóm nhân tố độc lập: (1) Chính sách giá, (2) Chất lượng sản phẩm, (3) Vị trí điểm bán, (4) Xúc tiến bán hàng, (5) Đội ngũ nhân viên bán hàng, và (6) Dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng.

3. Tác giả đã sử dụng những phần mềm và kỹ thuật thống kê nào để xử lý số liệu sơ cấp?
Dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0, bao gồm: Thống kê mô tả tần số và cơ cấu mẫu; Kiểm định độ tin cậy thang đo qua Cronbach’s Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA); Phân tích tương quan Pearson; Hồi quy tuyến tính đa biến; Kiểm định One-Sample T-Test; Kiểm định Independent Samples T-Test theo biến giới tính và Phân tích phương sai một yếu tố One-Way ANOVA.

4. Khóa luận thu thập số liệu thứ cấp và sơ cấp trong những khoảng thời gian nào?
Số liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, doanh thu, lợi nhuận, chi phí, nhân sự) được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2017 đến 2019. Số liệu sơ cấp (khảo sát khách hàng qua bảng hỏi) được tiến hành trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2020.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Thanh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị bán hàng và xây dựng thành công mô hình định lượng 6 nhân tố tác động đến hoạt động tiêu thụ máy làm mát không khí Nakami. Thông qua việc phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2017–2019 và xử lý 200 mẫu khảo sát thực tế tại Công ty TNHH MTV Điện tử - Điện lạnh Đa Minh Việt, nghiên cứu đã chỉ rõ thực trạng, điểm mạnh, điểm yếu trong công tác bán hàng của đơn vị. Hệ thống giải pháp hoàn thiện được đề xuất từ ma trận SWOT và kết quả hồi quy mang tính khả thi cao, góp phần nâng cao hiệu quả thương mại cho sản phẩm Nakami tại thị trường Đà Nẵng.