Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, gia tăng năng suất lao động xã hội, nâng cao thu nhập của người dân và mở rộng không gian tiêu thụ sản phẩm cho các doanh nghiệp trong nước. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương với các đối tác lớn như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản, Hàn Quốc và khối ASEAN, các ngành hàng sản xuất trong nước đứng trước cơ hội mở rộng thị trường quốc tế rất lớn. Trong đó, ngành sản xuất và xuất khẩu tóc của Việt Nam đã ghi nhận sự phát triển nhanh chóng với quy mô giá trị kim ngạch xuất khẩu vượt mốc 1 tỷ USD trong những năm gần đây, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia cung ứng các sản phẩm tóc hàng đầu thế giới.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn Vietlink Hair (Vietlink Hair Company Limited) là một doanh nghiệp trẻ hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu các mặt hàng tóc giả, tóc nối. Mặc dù đạt được những bước tăng trưởng ban đầu, doanh nghiệp đang phải đối mặt với nhiều áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước (đặc biệt là các nhà sản xuất từ Trung Quốc và Ấn Độ), cùng với các trở ngại trong quản lý chi phí vận hành, quy trình logistics kho bãi và hoạt động marketing định vị thương hiệu trên thị trường quốc tế. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, đề tài "Nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu tại công ty TNHH Vietlinkhair" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng hoạt động và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp.

Tác giả xác định mục đích nghiên cứu tổng quát là đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu của Công ty TNHH Vietlink Hair, gia tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế và hướng tới sự phát triển bền vững. Để đạt được mục đích này, khóa luận đặt ra 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Tổng hợp các khái niệm cơ bản về xuất khẩu, hiệu quả kinh doanh xuất khẩu, các nhân tố tác động bên trong/bên ngoài và hệ thống chỉ tiêu định tính, định lượng dùng để đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu của doanh nghiệp.
  2. Tổng quan về doanh nghiệp và nguồn lực: Tìm hiểu quá trình hình thành, phát triển, cơ cấu bộ máy tổ chức, chức năng nhiệm vụ của các phòng ban và thu thập số liệu kết quả kinh doanh thực tế của Công ty TNHH Vietlink Hair giai đoạn 2020–2022.
  3. Phân tích và đánh giá thực trạng: Khảo sát chi tiết tình hình kinh doanh xuất khẩu của công ty giai đoạn 2020–2022 theo mặt hàng, thị trường và các chỉ tiêu tài chính, hiệu quả sử dụng nguồn lực; từ đó chỉ ra những mặt đạt được, các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân gốc rễ.
  4. Đề xuất giải pháp và kiến nghị: Xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện cho doanh nghiệp (từ quản lý kho, marketing, mở rộng đối tác, kiểm soát chất lượng đến đào tạo nhân sự) và đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm hỗ trợ hoạt động xuất khẩu trong giai đoạn 2023–2027/2028.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh xuất khẩu tại Công ty TNHH Vietlink Hair.
  • Phạm vi không gian/thị trường: Toàn bộ các thị trường xuất khẩu quốc tế hiện diện của công ty (châu Mỹ, châu Phi, châu Âu).
  • Phạm vi mặt hàng: Tất cả các dòng sản phẩm tóc phục vụ xuất khẩu của doanh nghiệp (Bundles, Closures, Frontals, Wigs...).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát, phân tích thực trạng được thu thập trong 3 năm (2020–2022); các phương hướng và giải pháp đề xuất định hướng áp dụng cho giai đoạn 5 năm tiếp theo (2023–2027/2028).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuẩn mực về thương mại quốc tế và quản trị kinh doanh:

  • Căn cứ pháp lý: Khái niệm xuất khẩu hàng hóa theo quy định tại Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
  • Khung lý thuyết hình thức xuất khẩu: Phân loại hình thức xuất khẩu trực tiếp (trực tiếp xuất khẩu, thiết lập đại diện bán hàng) và xuất khẩu gián tiếp thông qua trung gian thương mại (đại lý - Agent, công ty quản lý xuất khẩu - EMC, công ty chuyên doanh xuất khẩu - ETC, đại lý giao nhận vận tải logistics).
  • Lý luận về hiệu quả kinh doanh xuất khẩu: Đánh giá mối quan hệ tương quan tối ưu giữa chi phí đầu vào và kết quả đầu ra; xác định bản chất của việc nâng cao hiệu quả xuất khẩu là tối ưu hóa vận hành để mở rộng quy mô doanh thu, nâng cao chất lượng sản phẩm, cắt giảm chi phí và nâng cao sức cạnh tranh.
  • Khung phân tích nhân tố ảnh hưởng: Phân loại thành nhóm nhân tố môi trường bên ngoài (biến động tỷ giá hối đoái, chính sách bảo hộ và thuế quan của các nước nhập khẩu, tăng trưởng kinh tế, điều kiện chính trị - xã hội, biến động chuỗi cung ứng toàn cầu, rào cản kỹ thuật, đối thủ cạnh tranh quốc tế) và nhóm nhân tố nội bộ doanh nghiệp (nguồn lực tài chính, cơ cấu và trình độ nguồn nhân lực, năng lực cơ sở vật chất kỹ thuật, chất lượng sản phẩm, cơ chế định giá và chi phí sản xuất, trình độ quản lý vận hành, năng lực marketing và phân phối).

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu được tác giả chuẩn hóa thành hai nhóm:

  • Chỉ tiêu định tính: Khả năng thâm nhập, mở rộng thị phần tại các thị trường mục tiêu và mức độ đóng góp đối với các mục tiêu xã hội (tạo việc làm, tuân thủ pháp luật, đạo đức kinh doanh).
  • Chỉ tiêu định lượng:
    • Chỉ tiêu hiệu quả tổng hợp: Doanh thu xuất khẩu ($TR = P \times Q$), Lợi nhuận xuất khẩu ($\text{Lợi nhuận} = TR - TC$), Tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu, Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($\text{Lợi nhuận} / TR$), Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($\text{Lợi nhuận} / TC$).
    • Chỉ tiêu hiệu quả bộ phận: Hiệu quả sử dụng lao động (Sức sinh lời bình quân của một lao động $IISL_L = \Pi_R / L_{BQ}$, Năng suất lao động bình quân $NS_{BQ} = K / L_{BQ}$, Hiệu suất tiền lương $SSX_{TL} = \Pi_R / \sum TL$); Hiệu quả sử dụng vốn cố định (Sức sinh lời vốn cố định $\Pi_{VCD} = \Pi_R / VCĐ$, Sức sản xuất của vốn cố định $SSX_{VCD} = TR / VCĐ$, Hệ số tận dụng công suất máy móc thiết bị $HTM_{TM} = Q_{TM} / Q_{TK}$); Hiệu quả sử dụng vốn lưu động (Sức sinh lời vốn lưu động $\Pi_{VLD} = \Pi_R / VLĐ$, Số vòng luân chuyển vốn lưu động $SV_{VLD} = TR / VLĐ$, Số ngày của một vòng luân chuyển $SN_{LC} = 365 / SV_{VLD}$, Số vòng luân chuyển nguyên vật liệu $SV_{NVL}$, Vòng luân chuyển nguyên vật liệu trong sản phẩm dở dang $SV_{NVLsppp}$); Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả góp vốn (Doanh lợi vốn cổ phần $DY_{CP} = \Pi CP_R / V_{CP}$).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua việc thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và báo cáo xuất nhập khẩu nội bộ của Công ty TNHH Vietlink Hair giai đoạn 2020–2022. Tác giả sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối qua các năm), phương pháp phân tích tỷ số tài chính và phương pháp tổng hợp - khái quát hóa để đánh giá toàn diện bức tranh hoạt động kinh doanh xuất khẩu của đơn vị.


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận về nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu

Chương 1 trình bày một cách hệ thống các vấn đề lý luận về hoạt động thương mại quốc tế và quản trị hiệu quả xuất khẩu trong doanh nghiệp:

  • Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Khẳng định xuất khẩu là hoạt động bán hàng hóa, dịch vụ ra ngoài biên giới quốc gia hoặc đưa vào khu vực hải quan riêng nhằm thu về ngoại tệ. Tác giả phân tích chi tiết các kênh xuất khẩu trực tiếp và các mắt xích trung gian trong xuất khẩu gián tiếp.
  • Vai trò của hoạt động xuất khẩu: Đối với nền kinh tế quốc dân, xuất khẩu tạo nguồn tích lũy ngoại tệ phục vụ công nghiệp hóa - hiện đại hóa, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng thích ứng thị trường thế giới, đóng góp vào GDP và giải quyết việc làm cho người lao động. Đối với bản thân doanh nghiệp, xuất khẩu giúp khai phá các thị trường có dung lượng lớn, tạo áp lực nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện năng lực quản trị điều hành và mở rộng các mối quan hệ hợp tác quốc tế.
  • Bản chất của việc nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu: Là quá trình tối ưu hóa việc phân bổ và sử dụng các nguồn lực đầu vào nhằm đạt được mục tiêu tăng trưởng doanh thu, mở rộng uy tín thương hiệu, kiểm soát hạ giá thành và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường thế giới.
  • Hệ thống nhân tố và chỉ tiêu đánh giá: Phân tích đa chiều các biến số vĩ mô (tỷ giá, chính sách thương mại, rào cản kỹ thuật, đối thủ) và vi mô (tài chính, nhân lực, công nghệ sản xuất, quản trị tồn kho), đồng thời thiết lập công thức tính toán chi tiết cho hệ thống chỉ tiêu tài chính tổng hợp và chỉ tiêu hiệu suất bộ phận (lao động, tài sản cố định, vốn lưu động).

CHƯƠNG 2: Thực trạng nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu tại công ty TNHH Vietlinkhair giai đoạn 2020-2022

Chương 2 tập trung phản ánh bức tranh thực tế về năng lực sản xuất, cơ cấu tổ chức và hiệu quả kinh doanh xuất khẩu của Công ty TNHH Vietlink Hair trong 3 năm 2020, 2021 và 2022.

1. Khái quát về doanh nghiệp và nguồn lực:

  • Công ty TNHH Vietlink Hair được cấp phép thành lập ngày 09/06/2017, đại diện pháp luật và Chủ tịch là ông Tạ Xuân Hải, vận hành trang web thương mại điện tử quốc tế tại địa chỉ https://kingrawhairwholesale.com/.
  • Cơ cấu tổ chức được thiết lập theo mô hình trực tuyến - chức năng, bao gồm Ban Giám đốc (Tổng Giám đốc, Giám đốc, Phó Giám đốc) trực tiếp điều hành 4 bộ phận chuyên môn: Bộ phận Sản xuất, Bộ phận Nhân sự, Bộ phận Kế toán và Bộ phận Kinh doanh.
  • Doanh nghiệp sở hữu 1 nhà máy sản xuất quy mô 1.500 m² trang bị hệ thống máy móc nhập khẩu từ Trung Quốc cùng hệ thống kho bảo quản nguyên liệu tóc thô (thu mua từ Việt Nam, Lào, Campuchia, Myanmar) và thành phẩm.
Chỉ tiêu nguồn vốn (Đơn vị: Tỷ đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Vốn chủ sở hữu - - 62,13
Vốn vay - - ~18,21
Tổng nguồn vốn - - 80,34

Ghi chú: Vốn chủ sở hữu năm 2022 chiếm tỷ trọng 77,33% tổng nguồn vốn, cho thấy doanh nghiệp chủ động về mặt tài chính tự có.

Về cơ cấu nhân sự năm 2022:

  • Khối văn phòng gồm 60 nhân sự, trong đó lao động nữ chiếm tỷ lệ áp đảo 91,94% (57 người); 100% nhân sự văn phòng có trình độ từ đại học trở lên nhằm đáp ứng yêu cầu ngoại ngữ (tiếng Anh), nghiệp vụ ngoại thương và kỹ năng bán hàng quốc tế.
  • Khối nhà máy sản xuất có 501 lao động, trong đó lao động nữ chiếm 57,00% (425 người); trình độ đại học trở lên chiếm 14,15% (105 người), cao đẳng/trung cấp chiếm 18,33% (136 người) và lao động phổ thông chiếm gần 70%. Tồn tại hạn chế là tỷ lệ nhân viên kinh doanh có thâm niên làm việc trên 1 năm đạt dưới 60%, gây ảnh hưởng đến tính liên tục trong đàm phán hợp đồng quốc tế.

2. Kết quả kim ngạch và cơ cấu xuất khẩu: Trong giai đoạn 2020–2022, hoạt động xuất khẩu của công ty ghi nhận sự tăng trưởng liên tục. Đặc biệt từ năm 2018, căng thẳng thương mại Mỹ - Trung khiến Mỹ áp thuế cao lên tóc giả Trung Quốc, tạo cơ hội lớn cho các nhà xuất khẩu tóc chất lượng cao của Việt Nam.

Chỉ tiêu kim ngạch Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng kim ngạch xuất khẩu (Nghìn USD) - - 6.328,02

Ghi chú: Kim ngạch năm 2022 tăng hơn 3 triệu USD so với năm 2021 (gấp 1,8 lần) và gấp 1,4 lần so với năm 2020.

  • Về cơ cấu mặt hàng: Danh mục xuất khẩu gồm 14 chủng loại chính: Full lace wigs, Frontal wigs (13x4, 13x6), Closure wigs (4x4, 5x5, 6x6, 7x7), Frontals (13x4, 13x6), Closures (4x4, 5x5, 6x6, 7x7), Bundles (bó tóc) và Ponytails. Trong đó, dòng sản phẩm Bundles luôn chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất và đóng vai trò là mặt hàng xuất khẩu chủ đạo.
  • Về cơ cấu thị trường:
    • Châu Mỹ là khu vực thị trường lớn nhất, chiếm gần 50% tổng trị giá xuất khẩu trực tiếp của công ty (năm 2022 đạt 2.828,77 nghìn USD), trong đó riêng thị trường Hoa Kỳ chiếm khoảng 1/3 tổng kim ngạch.
    • Châu Phi đứng thứ hai, trong đó Nigeria là thị trường trọng điểm chiếm khoảng 1/4 tổng kim ngạch xuất khẩu.
    • Châu Âu (Pháp, Hà Lan, Anh, Tây Ban Nha) chiếm tỷ trọng khiêm tốn (hầu hết dưới 5% mỗi quốc gia) do đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng và chứng chỉ kiểm định khắt khe.

3. Hiệu quả tài chính xuất khẩu:

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Tỷ đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu xuất khẩu - - 146,53
Chi phí xuất khẩu - - 69,53
Tỷ suất lợi nhuận / Doanh thu 0,53 0,57 0,56
Tỷ suất lợi nhuận / Chi phí 1,12 1,12 1,04

Nhận xét tài chính:

  • Năm 2020, 1 đồng doanh thu tạo ra 0,53 đồng lợi nhuận; năm 2021 chỉ số này tăng thêm 0,04 đồng; đến năm 2022 giảm nhẹ 0,01 đồng xuống mức 0,56 đồng lợi nhuận/đồng doanh thu do tốc độ gia tăng chi phí nhanh hơn tốc độ tăng doanh thu.
  • Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí duy trì trên mức 1,0 qua các năm (năm 2020 và 2021 đạt 1,12; năm 2022 đạt 1,04), phản ánh hiệu quả sinh lời cao nhưng bộc lộ dấu hiệu chi phí đầu vào và chi phí logistics tăng nhanh trong năm 2022.

4. Đánh giá tồn tại và nguyên nhân:

  • Tồn tại: Tỷ suất sinh lời năm 2022 có xu hướng giảm nhẹ; quản trị hàng tồn kho chưa được tự động hóa; công tác marketing quốc tế còn yếu, phụ thuộc vào tệp khách quen; tỷ lệ biến động nhân sự phòng kinh doanh cao; tay nghề công nhân sản xuất chưa đồng đều.
  • Nguyên nhân: Thiếu phần mềm quản lý kho chuyên dụng (nhân viên sale phải kiểm tra tồn kho thủ công với xưởng); chi phí nguyên vật liệu tóc nhân tạo và chi phí logistics quốc tế leo thang; chương trình đào tạo nghiệp vụ và chính sách giữ chân nhân sự kinh doanh chưa hoàn thiện.

CHƯƠNG 3: Phương hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu tại công ty TNHH Vietlinkhair giai đoạn 2023-2028

Dựa trên phân tích cơ hội (nhu cầu tóc giả toàn cầu phục hồi sau đại dịch, lợi thế từ các hiệp định EVFTA/CPTPP) và thách thức (áp lực cạnh tranh từ Ấn Độ/Trung Quốc, biến động giá nguyên liệu và rào cản kỹ thuật của thị trường châu Âu, chính sách nhập khẩu của Nigeria), tác giả xây dựng định hướng và 6 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Tối ưu hóa hệ thống và quy trình quản lý kho: Đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị kho bãi nhằm cập nhật dữ liệu tồn kho theo thời gian thực; chuẩn hóa quy trình phân loại nguyên liệu và đóng gói thành phẩm, giúp nhân viên kinh doanh chủ động nắm bắt lượng hàng sẵn có để đàm phán với đối tác quốc tế.
  2. Tăng cường hoạt động marketing, quảng cáo trên mạng xã hội và sàn thương mại điện tử: Đẩy mạnh ngân sách phát triển thương hiệu trên các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới và các sàn thương mại điện tử B2B quốc tế; định hình nhận diện thương hiệu Vietlink Hair rõ nét hơn tại các thị trường tiềm năng.
  3. Mở rộng hệ thống đối tác thương mại: Đa dạng hóa mạng lưới đại lý phân phối và đại diện bán hàng tại các quốc gia mục tiêu; nghiên cứu phương án lập văn phòng đại diện tại khu vực châu Phi để khắc phục điểm yếu về hệ thống giao thông, logistics sở tại.
  4. Tăng cường kiểm soát chất lượng và chủ động chuẩn bị hàng xuất khẩu: Ban hành quy chuẩn kiểm tra chất lượng sản phẩm nghiêm ngặt qua từng công đoạn gia công; chủ động tích trữ nguồn nguyên liệu tóc đạt chuẩn nhằm rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và đảm bảo tiến độ giao hàng cho các đối tác khó tính tại châu Âu, Bắc Mỹ.
  5. Đào tạo trình độ nghiệp vụ cho nhân viên kinh doanh: Xây dựng chương trình bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng đàm phán hợp đồng ngoại thương, xử lý tranh chấp quốc tế, kỹ năng bán hàng đa văn hóa; đồng thời hoàn thiện chính sách đãi ngộ, hoa hồng nhằm giảm tỷ lệ luân chuyển nhân sự dưới 1 năm.
  6. Đồng bộ hóa trình độ, tay nghề của công nhân nhà máy: Thiết lập quy trình đào tạo nghề bài bản cho công nhân mới; áp dụng tiêu chuẩn kiểm định tay nghề định kỳ để đồng đều hóa chất lượng các đường may, móc tóc, giảm thiểu tối đa tỷ lệ sản phẩm lỗi hỏng.

Đồng thời, đề tài đề xuất 5 kiến nghị gửi tới Chính phủ và các cơ quan quản lý Nhà nước:

  1. Hỗ trợ nguồn vốn và chính sách ưu đãi đầu tư nghiên cứu và phát triển (R&D) các sản phẩm ngành tóc.
  2. Hỗ trợ các chương trình đào tạo nghề và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho ngành sản xuất phụ trợ.
  3. Có cơ chế hỗ trợ chi phí vận chuyển quốc tế và đàm phán giảm thuế quan đối với các mặt hàng tóc xuất khẩu.
  4. Tăng cường xúc tiến thương mại quốc gia, hỗ trợ thông tin thị trường và tư vấn pháp lý xuất khẩu cho doanh nghiệp ngành tóc.
  5. Hoàn thiện khung khổ chính sách, quy định tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến hoạt động xuất khẩu mặt hàng tóc sang thị trường quốc tế.

Kết quả và đóng góp

  • Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và các công thức định lượng chuẩn mực dùng để tính toán hiệu quả kinh doanh xuất khẩu áp dụng riêng cho doanh nghiệp sản xuất - thương mại ngành tóc.
  • Cung cấp bức tranh số liệu xác thực về hoạt động của Công ty TNHH Vietlink Hair giai đoạn 2020–2022: ghi nhận doanh thu xuất khẩu năm 2022 đạt 146,53 tỷ đồng; kim ngạch xuất khẩu đạt 6.328,02 nghìn USD; vốn chủ sở hữu đạt 62,13 tỷ đồng chiếm 77,33% tổng nguồn vốn 80,34 tỷ đồng.
  • Chỉ rõ cơ cấu phân bổ thị trường với châu Mỹ chiếm gần 50% (Hoa Kỳ chiếm 1/3) và châu Phi (Nigeria chiếm 1/4); đồng thời xác định mặt hàng Bundles là dòng sản phẩm tạo doanh thu cốt lõi.
  • Đề xuất 6 giải pháp vận hành thực tiễn có tính liên hoàn, giúp doanh nghiệp tháo gỡ điểm nghẽn về quản lý kho bãi, nhân sự kinh doanh và kỹ thuật công nhân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Đề tài khảo sát chuỗi số liệu trong giai đoạn 3 năm (2020–2022) – thời kỳ có sự tác động bất thường của đại dịch Covid-19 và biến động chuỗi cung ứng toàn cầu, do đó một số chỉ tiêu so sánh có tính đặc thù giai đoạn.
  • Hạn chế về mức độ chuyên sâu của mô hình: Khóa luận chủ yếu sử dụng các phương pháp phân tích thống kê so sánh và tính toán tỷ số tài chính đơn thuần, chưa áp dụng các mô hình hồi quy kinh tế lượng để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố vĩ mô đến kim ngạch xuất khẩu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu sang các thị trường ngách tại châu Âu và Trung Đông; phân tích chuyên sâu tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đối với chuỗi cung ứng nguyên liệu tóc thô xuyên biên giới.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo cụ thể cho sinh viên các ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế khi thực hiện chuyên đề thực tập hoặc khóa luận tốt nghiệp về đề tài nâng cao hiệu quả xuất khẩu tại một doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
  • Đối với doanh nghiệp cùng ngành: Báo cáo cung cấp các bài học kinh nghiệm về quản trị nhân sự kinh doanh quốc tế, phân chia cơ cấu sản phẩm xuất khẩu và giải pháp quản lý chuỗi cung ứng ngành tóc nhân tạo / tóc tự nhiên tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Vietlink Hair được thành lập khi nào và hoạt động trong lĩnh vực gì?
Công ty được cấp giấy phép thành lập vào ngày 09/06/2017 theo pháp luật Việt Nam, do ông Tạ Xuân Hải làm Chủ tịch. Doanh nghiệp chuyên sản xuất và xuất khẩu các mặt hàng tóc giả, tóc nối sang các thị trường quốc tế như Hoa Kỳ, Canada, Nigeria, Ghana, Anh, Pháp, Hà Lan...

2. Mặt hàng nào đóng góp tỷ trọng xuất khẩu cao nhất của Vietlink Hair giai đoạn 2020–2022?
Trong 14 dòng sản phẩm chính của công ty (Full lace wigs, Closure wigs, Frontal wigs, Closures, Frontals, Bundles, Ponytails), mặt hàng Bundles (bó tóc) có giá trị kim ngạch xuất khẩu cao nhất và là sản phẩm chủ đạo đóng góp vào mức tăng trưởng doanh thu của công ty.

3. Hai thị trường xuất khẩu quốc tế lớn nhất của công ty là những quốc gia nào?
Hai thị trường xuất khẩu lớn nhất của Vietlink Hair là Hoa Kỳ (chiếm khoảng 1/3 tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu năm 2022) và Nigeria (chiếm khoảng 1/4 tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu năm 2022).

4. Cơ cấu nguồn vốn của Vietlink Hair trong năm 2022 được ghi nhận như thế nào?
Năm 2022, tổng nguồn vốn của công ty đạt 80,34 tỷ đồng; trong đó vốn chủ sở hữu đạt 62,13 tỷ đồng (chiếm tỷ trọng 77,33%) và vốn vay đạt khoảng 18,21 tỷ đồng, thể hiện khả năng tự chủ tài chính cao của doanh nghiệp.

5. Điểm nghẽn lớn nhất trong quản trị nhân sự và vận hành kho của công ty giai đoạn 2020–2022 là gì?
Về nhân sự, tỷ lệ nhân viên kinh doanh có thâm niên làm việc trên 1 năm đạt dưới 60%, gây gián đoạn quá trình đàm phán với đối tác nước ngoài. Về vận hành, hệ thống kho bãi chưa được số hóa, khiến nhân viên kinh doanh phải kiểm tra tồn kho thủ công với xưởng sản xuất.


Kết luận

Chuyên đề thực tập của tác giả Nguyễn Thị Hồng Hạnh đã hoàn thành việc đánh giá toàn diện thực trạng hiệu quả kinh doanh xuất khẩu tại Công ty TNHH Vietlink Hair giai đoạn 2020–2022 dựa trên nguồn số liệu nội bộ xác thực. Nghiên cứu phản ánh sự tăng trưởng mạnh mẽ về kim ngạch và doanh thu xuất khẩu của doanh nghiệp tại các thị trường trọng điểm như Hoa Kỳ và Nigeria, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về kiểm soát chi phí, biến động nhân sự và quy trình quản trị kho bãi. Hệ thống 6 giải pháp doanh nghiệp và 5 kiến nghị chính sách được xây dựng có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp định hướng quan trọng giúp Vietlink Hair nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu bền vững trong giai đoạn 2023–2028.