Chuyên đề 5: Nâng cao năng lực hỗ trợ đồng nghiệp THCS

Chuyên đề 5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn. Nâng cao kỹ năng, kiến thức sư phạm, chia sẻ kinh nghiệm, cùng nhau tiến bộ trong công việc.

Chuyên ngành

Giáo dục học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu bồi dưỡng

2023

70
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHUYÊN ĐỀ SỐ 5 NĂNG LỰC HỖ TRỢ ĐỒNG NGHIỆP PHÁT TRIỂN CHUYÊN MÔN GIÁO DỤC TRUNG HỌC CƠ SỞ

1.1. Yêu cầu cần đạt

1.2. Nội dung 1: Những vấn đề chung về hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS

1.3. Ý nghĩa của việc hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn

1.3.1. Đối với đồng nghiệp

1.3.2. Đối với bản thân giáo viên THCS

1.3.3. Đối với cơ sở giáo dục THCS

1.4. Nguyên tắc, điều kiện hỗ trợ đồng nghiệp hiệu quả

1.4.1. Một số nguyên tắc hỗ trợ đồng nghiệp hiệu quả

1.4.2. Một số điều kiện hỗ trợ đồng nghiệp hiệu quả

1.5. Nội dung hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn

1.6. Hỗ trợ đồng nghiệp về chuyên môn môn học, hoạt động giáo dục

1.7. Hỗ trợ đồng nghiệp về nghiệp vụ sư phạm

2. Nội dung 2: Các mô hình, quy trình hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn

2.1. Mô hình hỗ trợ đồng nghiệp

2.2. Quy trình hỗ trợ đồng nghiệp

2.3. Hỗ trợ đồng nghiệp thông qua tổ chức khóa bồi dưỡng tập trung, trực tiếp

2.4. Hỗ trợ đồng nghiệp thông qua tổ chức bồi dưỡng trực tuyến

2.5. Hỗ trợ đồng nghiệp thông qua sinh hoạt tổ chuyên môn

Tóm tắt

I. Vì sao hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn là nền tảng cốt lõi

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, đặc biệt là với Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018, việc hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn THCS không còn là một hoạt động khuyến khích mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết, là nền tảng cốt lõi quyết định chất lượng dạy và học. Phát triển chuyên môn của giáo viên (GV) là một quá trình hợp tác, nơi các tương tác có ý nghĩa giữa đồng nghiệp đóng vai trò then chốt. Năng lực này giúp tổ chức các hoạt động bồi dưỡng, giúp GV mở rộng kiến thức và kỹ năng, từ đó xây dựng một tập thể sư phạm vững mạnh. Theo tài liệu của Đại học Sư phạm TP.HCM (2023), ý nghĩa của hoạt động này thể hiện rõ ở ba khía cạnh. Thứ nhất, đối với chính người được hỗ trợ, đây là cơ hội để phát triển năng lực nghề nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số trong giáo dục. Không phải GV nào cũng thành thạo các phương pháp dạy học mới hoặc ứng dụng công nghệ, do đó sự hỗ trợ kịp thời giúp họ cập nhật kiến thức, kỹ năng và xây dựng tập thể vững mạnh. Thứ hai, đối với bản thân người hỗ trợ, đây là một phương thức học tập và cộng tác để nâng cao năng lực giáo viên THCS, cải thiện hiệu suất công việc và là biểu hiện của tính nhân văn, sự cống hiến cho nghề. Thứ ba, đối với cơ sở giáo dục, hoạt động này làm tăng sự gắn kết, hợp tác lâu dài giữa đội ngũ GV, đáp ứng kịp thời nhu cầu phát triển nghề nghiệp, hướng tới mục tiêu xây dựng trường học hạnh phúc cho cả người dạy và người học. Do đó, đầu tư vào việc hỗ trợ đồng nghiệp chính là đầu tư vào tương lai của nhà trường và chất lượng giáo dục toàn diện.

1.1. Ý nghĩa đối với sự phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên

Việc hỗ trợ đồng nghiệp trực tiếp tác động đến quá trình bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho giáo viên. Trong bối cảnh đổi mới giáo dục và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, GV phải liên tục cập nhật để không bị tụt hậu. Sự hỗ trợ từ đồng nghiệp có kinh nghiệm giúp GV, đặc biệt là giáo viên mới, nhanh chóng tiếp cận với đổi mới phương pháp dạy học, các kỹ thuật kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực, và hiểu sâu sắc bản chất của chương trình mới. Hoạt động này còn giúp phát triển phẩm chất nghề nghiệp, kích thích động lực phấn đấu, cải thiện mối quan hệ và giúp mỗi cá nhân biết cách tự lập kế hoạch phát triển bản thân. Đây là một chu trình học hỏi liên tục, nơi việc chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy trở thành một thói quen tích cực.

1.2. Lợi ích cho cơ sở giáo dục và chất lượng học sinh THCS

Đối với nhà trường, một đội ngũ GV đoàn kết, thường xuyên hỗ trợ lẫn nhau sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực và chuyên nghiệp. Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp được bồi dưỡng sẽ tạo ra sự thay đổi trong cách quản lý của cán bộ quản lý (CBQL) và GV cốt cán. Điều này cải thiện cảm giác thoải mái và sự tham gia của GV trong mọi hoạt động, từ đó chất lượng phát triển chuyên môn chung được cải thiện. Hơn nữa, việc này còn làm tăng mức độ gắn kết, hợp tác lâu dài, giúp nhà trường đáp ứng kịp thời các yêu cầu đổi mới, hướng tới việc phát triển chương trình nhà trường một cách bền vững. Cuối cùng, khi chất lượng đội ngũ GV được nâng cao đồng bộ, người hưởng lợi lớn nhất chính là học sinh, thông qua các bài giảng chất lượng và môi trường học tập hạnh phúc.

II. Top 5 thách thức khi hỗ trợ đồng nghiệp và giải pháp khắc phục

Mặc dù lợi ích của việc hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn là không thể phủ nhận, quá trình triển khai trên thực tế luôn đối mặt với nhiều thách thức. Những rào cản này có thể đến từ yếu tố tâm lý cá nhân, điều kiện cơ sở vật chất, hoặc từ chính phương pháp tổ chức. Theo nghiên cứu của nhóm tác giả Nguyễn Thị Kim Anh (2018), các GV, đặc biệt là GV lâu năm, thường có xu hướng bảo thủ, ngại thay đổi và tin rằng phương pháp cũ vẫn hiệu quả. Họ có thể cảm thấy việc áp dụng các kỹ thuật dạy học mới như giáo dục STEM/STEAM cấp THCS hay dạy học tích hợp là phức tạp và tốn thời gian. Một thách thức lớn khác là sự hạn chế về thời gian. GV THCS thường phải chịu áp lực lớn từ công tác giảng dạy, chủ nhiệm, và các công việc hành chính, khiến họ không có đủ thời gian và tâm sức để tham gia sâu vào các hoạt động bồi dưỡng thường xuyên. Bên cạnh đó, việc dự giờ thăm lớp, góp ý xây dựng nếu không được thực hiện một cách khéo léo có thể gây ra tâm lý phòng thủ, tiêu cực thay vì mang tính xây dựng. Việc thiếu một quy trình và chính sách hỗ trợ rõ ràng từ phía nhà trường, đặc biệt là các chính sách khen thưởng, động viên, cũng là một rào cản đáng kể làm giảm động lực của GV. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự đồng bộ trong tư duy từ CBQL đến GV về tầm quan trọng của đổi mới và sáng tạo.

2.1. Rào cản tâm lý và sự ngại thay đổi từ giáo viên lâu năm

GV có nhiều năm kinh nghiệm thường có tâm lý ngại thay đổi vì đã quen với lối mòn trong giảng dạy. Họ có thể cảm thấy các phương pháp mới không thực sự ưu việt hoặc khó áp dụng với điều kiện lớp học của mình. Giải pháp ở đây là cần tạo ra một môi trường an toàn, nơi GV được khuyến khích thử nghiệm mà không sợ bị phán xét. Vai trò của tổ trưởng chuyên môn là cực kỳ quan trọng trong việc dẫn dắt, làm gương và tổ chức các buổi chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy thực tế, chứng minh hiệu quả của phương pháp mới thông qua các kết quả cụ thể trên học sinh. Cần nhấn mạnh rằng đổi mới không phải là phủ nhận kinh nghiệm cũ, mà là tích hợp và nâng cấp chúng.

2.2. Khó khăn trong việc ứng dụng công nghệ thông tin và PPDH mới

Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học và các phương pháp dạy học tích cực là một trong những khó khăn lớn nhất. Nhiều GV cảm thấy "hụt hơi" trước sự phát triển nhanh chóng của công nghệ hoặc lúng túng khi tổ chức các hoạt động học tập trải nghiệm. Để khắc phục, nhà trường cần tổ chức các khóa bồi dưỡng tập trung, thực hành trực tiếp, theo mô hình "cầm tay chỉ việc". Hỗ trợ theo mô hình "một kèm một" hoặc nhóm nhỏ, nơi GV thành thạo công nghệ hướng dẫn đồng nghiệp, sẽ hiệu quả hơn các buổi tập huấn quy mô lớn. Cần xây dựng kho học liệu số chung và cung cấp các tài nguyên sẵn có để giảm bớt gánh nặng chuẩn bị cho GV.

III. Phương pháp hỗ trợ đồng nghiệp qua sinh hoạt chuyên môn hiệu quả

Sinh hoạt chuyên môn là một trong những hình thức cốt lõi và hiệu quả nhất để hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn THCS một cách có hệ thống. Tuy nhiên, để tránh tình trạng hình thức, các buổi sinh hoạt cần được đổi mới theo hướng thực chất và tập trung vào giải quyết các vấn đề cụ thể trong giảng dạy. Thay vì chỉ phổ biến công văn hay nhận xét chung chung, sinh hoạt chuyên môn cần được tổ chức theo các chủ đề chuyên sâu, gắn liền với nhu cầu thực tế của GV. Tài liệu bồi dưỡng của Bộ GD&ĐT nhấn mạnh hai hình thức sinh hoạt hiệu quả: sinh hoạt chuyên môn thường xuyên và sinh hoạt theo chủ đề. Sinh hoạt theo chủ đề đặc biệt hữu ích khi giúp GV tập trung giải quyết các năng lực còn hạn chế. Một trong những mô hình tiên tiến nhất hiện nay là tổ chức sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học. Mô hình này cho phép GV cùng nhau thiết kế bài dạy, dự giờ, phân tích bài học và rút kinh nghiệm một cách sâu sắc. Quá trình này không chỉ giúp nâng cao năng lực giáo viên THCS mà còn thúc đẩy văn hóa hợp tác, học hỏi lẫn nhau, tạo nền tảng cho việc xây dựng cộng đồng học tập chuyên môn (PLC) bền vững trong nhà trường. Hiệu quả của sinh hoạt chuyên môn phụ thuộc rất lớn vào công tác chuẩn bị và kỹ năng điều hành của tổ trưởng chuyên môn.

3.1. Xây dựng cộng đồng học tập chuyên môn PLC bền vững

Một Cộng đồng học tập chuyên môn (PLC) là một nhóm các nhà giáo dục cam kết làm việc cộng tác trong một quá trình tìm tòi, chia sẻ liên tục để nâng cao hiệu quả công việc. Để xây dựng PLC hiệu quả, cần xác định mục tiêu chung rõ ràng, tạo ra môi trường tin cậy để GV có thể cởi mở chia sẻ khó khăn và thành công. Các hoạt động của PLC không chỉ dừng lại ở thảo luận mà cần đi sâu vào phân tích dữ liệu học tập của học sinh, cùng nhau tìm giải pháp và áp dụng vào thực tiễn. Vai trò của tổ trưởng chuyên môn và ban giám hiệu là tạo điều kiện về thời gian, nguồn lực và định hướng để PLC hoạt động một cách tự chủ và bền vững.

3.2. Quy trình tổ chức sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học

Tổ chức sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học gồm bốn bước cơ bản. Bước 1: Chuẩn bị - Nhóm GV cùng nhau lựa chọn bài học, xác định mục tiêu cần đạt và thiết kế kế hoạch bài dạy chi tiết. Bước 2: Dạy minh họa và dự giờ - Một GV sẽ thực hiện bài dạy, các GV khác dự giờ, tập trung quan sát hoạt động học của học sinh thay vì đánh giá người dạy. Bước 3: Phân tích bài học - Cả nhóm cùng nhau thảo luận, phân tích các tình huống diễn ra trong lớp học, chia sẻ những gì quan sát được về việc học của học sinh. Bước 4: Rút kinh nghiệm và vận dụng - Nhóm GV rút ra những bài học kinh nghiệm chung và áp dụng vào các bài dạy tiếp theo. Quy trình này giúp đổi mới phương pháp dạy học từ gốc rễ và mang lại hiệu quả thực chất.

IV. Hướng dẫn hỗ trợ đồng nghiệp qua mentoring và dự giờ góp ý

Bên cạnh các hoạt động tập thể, hình thức hỗ trợ cá nhân hóa như mentoring và dự giờ góp ý đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn. Mô hình này đặc biệt hiệu quả đối với giáo viên mới vào nghề hoặc khi GV cần cải thiện một kỹ năng cụ thể. Theo tài liệu hướng dẫn, sự phát triển chuyên môn hiệu quả nhất diễn ra trong bối cảnh công việc hằng ngày. Mentoring giáo viên mới (kèm cặp) là quá trình trong đó một GV có kinh nghiệm (mentor) hướng dẫn, chia sẻ và hỗ trợ một GV ít kinh nghiệm hơn (mentee). Mối quan hệ này dựa trên sự tin tưởng và tự nguyện, giúp mentee nhanh chóng hòa nhập với môi trường, hoàn thiện kỹ năng và củng cố niềm tin vào nghề nghiệp. Song song với đó, hoạt động dự giờ thăm lớp, góp ý xây dựng là một công cụ mạnh mẽ để cải tiến giảng dạy. Tuy nhiên, để hoạt động này thực sự hiệu quả, cần thoát khỏi tư duy "thanh tra, đánh giá". Thay vào đó, nó phải là một quá trình cộng tác, nơi người dự giờ đóng vai trò là một người quan sát, thu thập dữ liệu về việc học của học sinh và cùng người dạy phân tích để tìm ra giải pháp tốt hơn. Nguyên tắc cốt lõi là tập trung vào bài học, không phán xét cá nhân.

4.1. Quy trình mentoring giáo viên mới hiệu quả và thực chất

Một quy trình mentoring giáo viên mới hiệu quả cần bắt đầu bằng việc ghép cặp phù hợp giữa mentor và mentee dựa trên chuyên môn và tính cách. Mentor cần giúp mentee xác định mục tiêu phát triển cá nhân, hỗ trợ họ trong việc soạn giáo án, quản lý lớp học và xử lý các tình huống sư phạm. Các buổi gặp gỡ, trao đổi cần diễn ra thường xuyên. Mentor không chỉ truyền đạt kinh nghiệm mà còn phải biết lắng nghe, đặt câu hỏi gợi mở để mentee tự tìm ra giải pháp. Điều quan trọng là tạo ra một không gian an toàn để mentee có thể thoải mái chia sẻ những khó khăn, thất bại mà không sợ bị chỉ trích.

4.2. Kỹ thuật dự giờ góp ý xây dựng không gây áp lực

Để việc dự giờ, góp ý xây dựng mang lại hiệu quả, cần tuân thủ một số nguyên tắc. Trước khi dự giờ, người dạy và người dự cần trao đổi về mục tiêu của bài học và những điểm cần tập trung quan sát. Trong khi dự giờ, người dự nên ghi chép các dữ kiện khách quan về hoạt động của học sinh. Buổi góp ý sau đó nên bắt đầu bằng việc để người dạy tự chia sẻ, tự đánh giá. Người góp ý nên sử dụng kỹ thuật đặt câu hỏi và phản hồi tích cực, tập trung vào các giải pháp thay thế thay vì chỉ ra lỗi sai. Nguyên tắc "tạo dựng thay vì chuyển giao" cần được đề cao, giúp GV cảm thấy được tôn trọng và chủ động trong việc cải tiến bài dạy của mình.

V. Bí quyết phát triển 5 kỹ năng hỗ trợ đồng nghiệp thành công

Để các mô hình hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn đi vào thực chất, mỗi giáo viên, đặc biệt là CBQL và GV cốt cán, cần trang bị những kỹ năng mềm cần thiết. Đây không phải là những năng lực bẩm sinh mà là kết quả của quá trình rèn luyện có chủ đích. Tài liệu bồi dưỡng của Đại học Sư phạm TP.HCM (2023) đã hệ thống hóa một số kỹ năng quan trọng. Đầu tiên là kỹ năng lắng nghe, không chỉ nghe thông tin mà phải là lắng nghe thấu cảm, đặt mình vào vị trí của đồng nghiệp để hiểu được những tâm tư, khó khăn của họ. Tiếp theo là kỹ năng phản hồi tích cực, diễn đạt lại vấn đề theo cách xây dựng, giúp người nghe nhận ra vấn đề mà không cảm thấy bị tấn công. Kỹ năng tạo động lực cũng vô cùng cần thiết, biết cách ghi nhận, khen ngợi và khơi dậy nhiệt huyết cống hiến của đồng nghiệp. Ngoài ra, kỹ năng làm việc nhóm hiệu quả giúp các hoạt động chung như sinh hoạt chuyên môn đạt được mục tiêu đề ra. Cuối cùng, kỹ năng giải quyết xung đột giúp hóa giải những bất đồng không thể tránh khỏi trong môi trường tập thể, biến mâu thuẫn thành động lực phát triển. Việc thành thạo những kỹ năng này sẽ tạo ra một văn hóa hỗ trợ chuyên nghiệp và nhân văn.

5.1. Kỹ năng lắng nghe thấu cảm và phản hồi tích cực

Lắng nghe thấu cảm là cấp độ cao nhất của lắng nghe, đòi hỏi sự tập trung hoàn toàn vào người nói để hiểu cả nội dung và cảm xúc. Khi thực hành kỹ năng này, cần tránh ngắt lời, phán xét hay đưa ra lời khuyên quá sớm. Kỹ năng phản hồi tích cực liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ ái ngữ, tập trung vào hành vi cụ thể thay vì khái quát hóa tính cách. Ví dụ, thay vì nói "Cô dạy phần này khó hiểu quá", có thể nói "Theo tôi quan sát, một vài học sinh có vẻ lúng túng ở hoạt động số 2, chúng ta có thể cùng tìm cách khác để diễn đạt ý này không?". Cách phản hồi này khuyến khích đối thoại và hợp tác.

5.2. Kỹ năng tạo động lực và giải quyết xung đột hiệu quả

Tạo động lực không chỉ đến từ các chính sách khen thưởng vật chất, mà còn từ sự ghi nhận, tin tưởng và trao quyền. Việc công nhận những nỗ lực dù là nhỏ nhất của đồng nghiệp có tác động tâm lý rất lớn. Khi xung đột xảy ra, nguyên tắc giải quyết là tập trung vào vấn đề, không công kích cá nhân. Cần lắng nghe quan điểm của tất cả các bên, tìm kiếm điểm chung và hướng tới giải pháp "cùng thắng". Vai trò của người trung gian là điều phối cuộc thảo luận một cách khách quan, đảm bảo mọi người đều được tôn trọng và giữ cho môi trường làm việc hòa khí, đoàn kết.

VI. Hướng dẫn lập kế hoạch hỗ trợ đồng nghiệp chuyên môn chi tiết

Để hoạt động hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn THCS đạt hiệu quả cao và có lộ trình rõ ràng, việc xây dựng một kế hoạch chi tiết là bước không thể thiếu. Một bản kế hoạch tốt cần xác định rõ mục tiêu, nội dung, phương pháp, đối tượng, thời gian thực hiện và tiêu chí đánh giá. Quá trình lập kế hoạch nên bắt đầu bằng việc khảo sát, đánh giá nhu cầu thực tế của đội ngũ GV. Nhu cầu của một GV mới vào nghề sẽ khác với một GV có nhiều năm công tác. Đối với GV mới, kế hoạch cần tập trung vào việc giúp họ hòa nhập, nắm vững quy chế chuyên môn và các kỹ năng sư phạm cơ bản. Đối với GV lâu năm, kế hoạch có thể hướng đến việc cập nhật các phương pháp dạy học mới, nâng cao năng lực số cho giáo viên, hay bồi dưỡng kỹ năng nghiên cứu khoa học. Kế hoạch cần linh hoạt, có thể điều chỉnh để phù hợp với tình hình thực tế. Việc xác định rõ người phụ trách, nguồn lực cần thiết (thời gian, cơ sở vật chất, chuyên gia) và cách thức đánh giá kết quả sẽ đảm bảo tính khả thi và đo lường được hiệu quả của hoạt động hỗ trợ. Cuối cùng, mọi kế hoạch đều phải hướng tới mục tiêu lớn hơn là xây dựng văn hóa học tập và trường học hạnh phúc.

6.1. Các bước xây dựng kế hoạch cho GV mới và GV lâu năm

Xây dựng kế hoạch cần trải qua các bước: Bước 1: Khảo sát và xác định nhu cầu (thông qua phiếu khảo sát, phỏng vấn, quan sát). Bước 2: Xác định mục tiêu cụ thể, đo lường được (VD: 80% GV mới tự tin áp dụng PPDH X sau 1 học kỳ). Bước 3: Lựa chọn nội dung và hình thức hỗ trợ phù hợp (mentoring cho GV mới, sinh hoạt chuyên đề cho GV lâu năm). Bước 4: Phân công người phụ trách và xác định nguồn lực. Bước 5: Triển khai và theo dõi. Bước 6: Đánh giá kết quả và rút kinh nghiệm. Việc phân biệt đối tượng sẽ giúp nội dung hỗ trợ đi đúng trọng tâm và mang lại hiệu quả cao nhất.

6.2. Hướng tới xây dựng văn hóa học tập và trường học hạnh phúc

Mục tiêu cuối cùng của mọi hoạt động hỗ trợ chuyên môn là xây dựng một văn hóa nơi mọi GV đều coi việc học hỏi, chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy và hợp tác là một phần tự nhiên của công việc. Khi GV cảm thấy được hỗ trợ, được tôn trọng và có cơ hội phát triển, họ sẽ cảm thấy hạnh phúc hơn trong công việc. Sự hạnh phúc này sẽ lan tỏa đến học sinh, tạo ra một môi trường giáo dục tích cực, an toàn và sáng tạo. Do đó, kế hoạch hỗ trợ đồng nghiệp không chỉ là một văn bản hành chính, mà là một công cụ chiến lược để kiến tạo nên một trường học hạnh phúc.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TÀI LIỆU BỒI DƯỠNG THEO TIÊU CHUẨN CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP GIÁO VIÊN TRUNG HỌC CƠ SỞ CHUYÊN ĐỀ SỐ 5 NĂNG LỰC HỖ TRỢ ĐỒNG NGHIỆP PHÁT TRIỂN CHUYÊN MÔN Tp. Hồ Chí Minh - 12/2023 NHÓM TÁC GIẢ BIÊN SOẠN 1. Giang Thiên Vũ | vugt@hcmue.vn | Khoa Tâm lý học, trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Nguyễn Thị Hằng Nga | nganth@hcmue.vn | Khoa Giáo dục mầm non, trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.

Lê Ngọc Tường Khanh | khanhlnt@hcmue.vn | Khoa Giáo dục tiểu học, trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Mai Mỹ Hạnh | hanhmm@hcmue.vn | Khoa Tâm lý học, trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. 1 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Thuật ngữ Viết tắt Cán bộ quản lý CBQL Công nghệ thông tin CNTT Chương trình CT Học sinh HS Giáo dục GD Giáo dục phổ thông GDPT Giáo viên GV Giáo viên cốt cán GVCC Trung học cơ sở THCS 2 CHUYÊN ĐỀ SỐ 5 NĂNG LỰC HỖ TRỢ ĐỒNG NGHIỆP PHÁT TRIỂN CHUYÊN MÔN GIÁO DỤC TRUNG HỌC CƠ SỞ 1. Yêu cầu cần đạt - Nhận biết được một số vấn đề chung về hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn GD THCS, các mô hình và quy trình hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn GD THCS, một số kỹ năng hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn GD THCS.

- Phân tích được một số nguyên tắc, điều kiện, nội dung hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn và các yêu cầu thực hiện kỹ năng hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn GD THCS. - Lập được kế hoạch hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn GD THCS. Nội dung 1: Những vấn đề chung về hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS 2. Ý nghĩa của việc hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn 2.

Đối với đồng nghiệp Vấn đề phát triển chuyên môn của GV THCS là một quá trình hợp tác. Mặc dù có những công việc GV THCS thực hiện một cách độc lập, nhưng hầu hết các hoạt động phát triển chuyên môn đều diễn ra khi có những tương tác có ý nghĩa như sự tương tác giữa các GV (đồng nghiệp) và ngược lại. Theo đó, năng lực hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn GD THCS là năng lực tổ chức các hoạt động phát triển chuyên môn cho GV THCS giúp GV THCS mở rộng, nâng cao kiến thức và kỹ năng dạy học, giáo dục HS THCS. Việc hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GD THCS có ý nghĩa: - Phát triển năng lực nghề nghiệp của GV THCS, nhất là trong bối cảnh đổi mới, chuyển đổi số trong giáo dục, vì không phải GV THCS nào cũng thành thạo các phương pháp, kỹ thuật dạy học theo định hướng phát triển năng lực, phẩm chất, hoặc sử dụng, ứng dụng CNTT trong dạy học, hoặc hiểu biết rõ về bản chất của chương trình GDPT 2018 và cuộc cách mạng số trong nền giáo dục.

Do đó, việc hỗ trợ GV THCS phát triển 3 năng lực nghề nghiệp là cần thiết để họ nhanh chóng cập nhật những kiến thức, kỹ năng mới và kết nối tập thể, xây dựng tập thể GD THCS vững mạnh, cùng nhau phát triển. - Phát triển phẩm chất nghề nghiệp của GV THCS đáp ứng các yêu cầu của nền giáo dục trong thời đại 4.0 và định hướng xây dựng trường học hạnh phúc, bởi đặc điểm tâm lý hiện nay của học sinh, cũng như các thế hệ GV đã có sự thay đổi, thậm chí là khác biệt tâm lý thế hiện nên sự điều chỉnh trong phẩm chất, cũng như phát triển các giá trị mới là cần thiết để cùng nhau phát triển trong nghề nghiệp. - Kích thích, động viên sự phấn đấu và phát triển của GV THCS; giúp cải thiện, phát triển tích cực mối quan hệ chất lượng giữa các GV THCS với nhau trong việc xác định và phân tích nhu cầu của chính mình trong phát triển chuyên môn, biết lập kế hoạch, tổ chức thực hiện kế hoạch hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn và đánh giá kết quả hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn của bản thân GV đó và đồng nghiệp. Đối với bản thân giáo viên THCS Trong sự nghiệp giáo dục, phát triển chuyên môn có vai trò quan trọng đối với GV.

Trong thời đại công nghệ 4.0, sự thay đổi tích cực của các phương tiện thông tin, truyền thông ảnh hưởng đến cách dạy và cách học. Do đó, phát triển chuyên môn cho GV cần thay đổi về nội dung, hình thức nhằm nâng cao chất lượng, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục và nền kinh tế - xã hội. Đối với bản thân GV THCS, việc hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn là một phương thức học tập và cộng tác để phát triển trong công việc nhằm nâng cao chất lượng của nội dung, hình thức dạy học và cải thiện hiệu suất công việc trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng của thời đại. Ngoài ra, rèn luyện và phát triển năng lực hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn còn là một biểu hiện của tính nhân văn, sự cống hiến nghề nghiệp và mưu cầu hạnh phúc trong công việc của chính người GV đó.

Đối với cơ sở giáo dục THCS Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn được bồi dưỡng sẽ tạo ra sự thay đổi trong cách quản lý của người CBQL hoặc GV cốt cán tổ chức các hoạt động phát triển chuyên môn, trong cách họ tương tác với các GV THCS khác. Điều này sẽ cải thiện mức độ của cảm giác thoải mái và sự tham gia của GV trong các hoạt động 4 dạy học, giáo dục trong cơ sở GD THCS. Từ đó, chất lượng phát triển chuyên môn sẽ được cải thiện. Ngoài ra, đối với các cơ sở giáo dục THCS, việc hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn còn làm tăng mức độ gắn kết và hợp tác lâu dài, liên tục giữa đội ngũ GV nhà trường, đáp ứng kịp thời với nhu cầu học tập, phát triển nghề nghiệp của đội ngũ GV trong quá trình dạy học, giáo dục hướng đến xây dựng trường học hạnh phúc cho cả người dạy lẫn người học.

Nguyên tắc, điều kiện hỗ trợ đồng nghiệp hiệu quả 2. Một số nguyên tắc hỗ trợ đồng nghiệp hiệu quả - Hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn dựa trên sự tin tưởng, kiên nhân, tự nguyện và khách quan. - Hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn dựa trên xu hướng tạo dựng thay vì dựa trên mô hình chuyển giao. - Hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn là một quá trình cộng tác, thường xuyên, liên tục, bền vững và lâu dài.

- Hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn được thực hiện với những nội dung và phương hướng chỉ đạo cụ thể. - Hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn liên quan mật thiết với những thay đổi, cải cách trường học, trong đó định hướng xây dựng trường học hạnh phúc giữ vai trò trọng điểm. - Hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn dựa trên việc hỗ trợ GV trong xây dựng những lý thuyết và thực tiễn sư phạm, giúp họ phát triển thành thạo trong nghề. Một số điều kiện hỗ trợ đồng nghiệp hiệu quả Hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn cần được hiểu là quá trình diễn ra liên tục, bao gồm tất cả các kinh nghiệm có được từ các hình thức học tập chính thức và không chính thức giúp CBQL và GV THCS trong trường, riêng từng cá nhân và với đồng nghiệp khác suy ngẫm về những gì họ đang làm, nâng cao kiến thức, kĩ năng và cải tiến cách làm việc để kết quả là nâng cao cảm giác thoải mái, cảm nhận hạnh phúc và thành tích tiến độ của HS.

Quá trình phát triển chuyên môn cần đạt được sự cân 5 bằng giữa nhu cầu cá nhân, nhóm, nhà trường và quốc gia; khuyến khích sự cam kết đối với việc phát triển cá nhân và chuyên môn, tăng khả năng vượt khó, sự tự tin, sự hài lòng, cảm nhận hạnh phúc trong công việc và sự nhiệt tình để làm việc với tất cả HS và đồng nghiệp. Trên cơ sở này, có thể đề cập một số điều kiện hỗ trợ đồng nghiệp hiệu quả trong khuôn khổ các cơ sở GD THCS như sau: - Đảm bảo quy tắc tin tưởng, an toàn, yêu thương và tôn trọng trong văn hóa giao tiếp - ứng xử giữa CBQL và đội ngũ GV nhà trường; - Đảm bảo có quy trình và chính sách hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn rõ ràng, nhất là các chính sách khen thưởng, khích lệ, động viên và chăm sóc tinh thần; - Đảm bảo có sự đồng bộ trong tư duy người CBQL và GV về việc đổi mới và sáng tạo trong cách tiếp cận, phương pháp dạy học, giáo dục phát triển năng lực, phẩm chất của cả người học và người dạy. Nội dung hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn Nội dung hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn là hệ thống năng lực chuyên môn của GV THCS theo chuẩn nghề nghiệp GV phổ thông được quy định tại chương II Quy định ban hành kèm theo Thông tư số 20/2018/TT-BGDĐT ngày 22 tháng 8 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo, bao gồm 5 tiêu chuẩn và 15 tiêu chí: - Tiêu chuẩn về phẩm chất nhà giáo; - Tiêu chuẩn về phát triển chuyên môn, nghiệp vụ; - Tiêu chuẩn về xây dựng môi trường giáo dục; - Tiêu chuẩn về phát triển mối quan hệ giữa nhà trường, gia đình và xã hội; - Tiêu chuẩn về sử dụng ngoại ngữ hoặc tiếng dân tộc, ứng dụng công nghệ thông tin, khai thác và sử dụng thiết bị công nghệ trong dạy học, giáo dục. Việc thực hiện các nội dung hỗ trợ GV THCS phát triển chuyên môn được thực hiện theo chức năng, nhiệm vụ của CBQL, GV THCS cốt cán.

Ngoài ra, nội dung hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn GD THCS bao gồm hệ thống năng lực chuyên môn về dạy học, giáo dục HS THCS theo các yêu cầu thực tiễn được thể hiện trong kế 6 hoạch bồi dưỡng phát triển năng lực nghề nghiệp của GV đáp ứng mục tiêu giáo dục của cơ sở GD THCS, địa phương và của ngành Giáo dục theo từng năm học. Trên cơ các văn bản ban hành, chúng tôi khái quát thành các lĩnh vực hỗ trợ đồng nghiệp phát triển chuyên môn trong cơ sở GD THCS như sau: a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ