Chuyên đề: Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 và chương trình môn học

Chương trình giáo dục phổ thông mới nhất: Tìm hiểu cấu trúc, mục tiêu và nội dung chương trình môn học các cấp. Cập nhật thông tin chi tiết nhất!

Chuyên ngành

Nghiệp vụ sư phạm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu bồi dưỡng

2021

43
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chương trình giáo dục phổ thông 2018 mới nhất

Chương trình giáo dục phổ thông (GDPT) là văn bản thể hiện mục tiêu giáo dục phổ thông, quy định các yêu cầu cần đạt về phẩm chất và năng lực của học sinh, nội dung giáo dục, phương pháp giáo dục và phương pháp đánh giá kết quả giáo dục. Đây là cơ sở để quản lí chất lượng giáo dục, biên soạn sách giáo khoa mới và các tài liệu dạy học khác. Theo Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT, Chương trình GDPT 2018 được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và pháp lý vững chắc, phù hợp với xu thế giáo dục tiên tiến trên thế giới và bối cảnh Việt Nam. Quan điểm xây dựng chương trình nhấn mạnh việc chuyển đổi từ giáo dục tiếp cận nội dung sang phát triển năng lực và phẩm chất người học. Mục tiêu không chỉ là trang bị kiến thức mà còn là hình thành con người toàn diện, có khả năng tự học suốt đời và thích ứng với sự thay đổi của xã hội. Chương trình đảm bảo tính kết nối chặt chẽ giữa các cấp học, từ giáo dục tiểu học, giáo dục trung học cơ sở đến giáo dục trung học phổ thông, và liên thông với giáo dục mầm non, giáo dục nghề nghiệp. Một trong những đặc điểm nổi bật là tính "mở", trao quyền chủ động cho địa phương và nhà trường trong việc xây dựng kế hoạch giáo dục nhà trường phù hợp. Tài liệu gốc khẳng định: "Chương trình bảo đảm định hướng thống nhất và những nội dung giáo dục cốt lõi, bắt buộc đối với học sinh toàn quốc, đồng thời trao quyền chủ động và trách nhiệm cho địa phương, nhà trường". Điều này cho phép các cơ sở giáo dục linh hoạt lựa chọn, bổ sung nội dung và triển khai kế hoạch phù hợp với điều kiện thực tế, đảm bảo sự kết nối giữa nhà trường, gia đình và xã hội. Chương trình môn học, với vai trò là một bộ phận của chương trình giáo dục phổ thông, cụ thể hóa các yêu cầu của chương trình tổng thể cho từng môn học và hoạt động giáo dục.

1.1. Cơ sở pháp lý và quan điểm xây dựng Chương trình GDPT 2018

Cơ sở pháp lý cho việc xây dựng Chương trình GDPT 2018 bao gồm các văn bản chỉ đạo của Đảng, Quốc hội và Chính phủ, nổi bật là Nghị quyết 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành là văn bản pháp quy trực tiếp công bố chương trình. Về quan điểm, chương trình được xây dựng theo mô hình phát triển năng lực, gắn với nhu cầu phát triển đất nước và phù hợp với đặc điểm con người Việt Nam. Chương trình đảm bảo phát triển phẩm chất và năng lực người học thông qua nội dung giáo dục cốt lõi, thiết thực, hiện đại; hài hoà đức, trí, thể, mĩ. Đặc biệt, chương trình chú trọng thực hành, vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề trong học tập và đời sống. Cấu trúc chương trình theo hướng tích hợp cao ở các lớp dưới và phân hoá dần ở các lớp trên, đảm bảo tính liên thông giữa các cấp học.

1.2. Phân tích mục tiêu cốt lõi phát triển năng lực và phẩm chất

Mục tiêu chính của Chương trình GDPT 2018 là giúp học sinh làm chủ kiến thức phổ thông, vận dụng hiệu quả kiến thức vào đời sống và có định hướng nghề nghiệp phù hợp. Chương trình tập trung hình thành và phát triển 5 phẩm chất chủ yếu: yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực, trách nhiệm. Song song đó là phát triển các năng lực cốt lõi, bao gồm năng lực chung (tự chủ và tự học, giao tiếp và hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo) và năng lực đặc thù (ngôn ngữ, tính toán, khoa học, công nghệ, tin học, thẩm mĩ, thể chất). Việc chuyển từ dạy học tiếp cận nội dung sang phát triển năng lực và phẩm chất là sự thay đổi nền tảng, trả lời cho câu hỏi "học sinh làm được gì thông qua bài học?" thay vì chỉ "học sinh biết được gì?". Đây là định hướng then chốt, chi phối toàn bộ việc thiết kế nội dung, phương pháp dạy học và đánh giá học sinh.

II. Thách thức khi đổi mới chương trình giáo dục phổ thông cũ

Việc chuyển đổi từ chương trình giáo dục cũ sang Chương trình GDPT 2018 đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Thách thức lớn nhất là sự thay đổi trong tư duy và phương pháp giảng dạy của đội ngũ giáo viên. Chương trình cũ vốn quen thuộc với việc truyền thụ kiến thức một chiều, lấy nội dung sách giáo khoa làm trung tâm. Trong khi đó, chương trình mới đòi hỏi giáo viên phải là người tổ chức, hướng dẫn các hoạt động học tập, khơi gợi khả năng tự học và sáng tạo của học sinh. Đổi mới phương pháp dạy học không phải là một quá trình dễ dàng, yêu cầu sự đầu tư về thời gian, công sức bồi dưỡng và tự bồi dưỡng. Thêm vào đó, hệ thống cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học ở nhiều địa phương vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu của chương trình mới, đặc biệt đối với các môn học như Tin học và Công nghệ, các hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp. Sự thiếu hụt phòng học chức năng, thiết bị thực hành có thể cản trở việc triển khai hiệu quả các phương pháp dạy học tích cực. Một thách thức khác đến từ việc đánh giá học sinh. Hệ thống kiểm tra, đánh giá truyền thống chủ yếu tập trung vào việc ghi nhớ kiến thức. Chương trình mới yêu cầu một phương pháp đánh giá toàn diện hơn, không chỉ qua bài viết mà còn qua sản phẩm học tập, quan sát quá trình hoạt động, đánh giá năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn. Việc xây dựng các công cụ đánh giá phù hợp và đáng tin cậy là một nhiệm vụ phức tạp. Cuối cùng, áp lực từ xã hội và phụ huynh, vốn quen với việc đo lường thành tích học tập qua điểm số, cũng tạo ra rào cản cho việc chấp nhận và ủng hộ một phương pháp giáo dục mới tập trung vào quá trình và sự phát triển toàn diện của học sinh.

2.1. Hạn chế của chương trình tiếp cận nội dung truyền thống

Chương trình giáo dục phổ thông trước đây chủ yếu tiếp cận theo hướng nội dung, tập trung vào việc trang bị cho học sinh một khối lượng lớn kiến thức hàn lâm. Hạn chế của cách tiếp cận này là kiến thức thường nặng về lý thuyết, xa rời thực tiễn, khiến học sinh khó vận dụng vào đời sống. Việc dạy và học thường mang tính thụ động, giáo viên giảng giải, học sinh ghi chép, ít có cơ hội tương tác và phát triển tư duy phản biện. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh có thể thuộc bài nhưng thiếu kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng hợp tác và khả năng sáng tạo. Sự chồng chéo, trùng lặp nội dung giữa các môn học cũng là một vấn đề, gây ra tình trạng quá tải không cần thiết.

2.2. Yêu cầu cấp thiết về đổi mới phương pháp dạy học và đánh giá học sinh

Để khắc phục hạn chế của chương trình cũ và đáp ứng mục tiêu phát triển năng lực và phẩm chất, yêu cầu đổi mới phương pháp dạy họcđánh giá học sinh trở nên cấp thiết. Thay vì dạy học thông báo, chương trình mới nhấn mạnh các phương pháp tìm tòi, khám phá, dạy học dựa trên dự án và giải quyết vấn đề. Giáo viên cần chuyển vai trò từ người truyền đạt sang người tổ chức, cố vấn. Về đánh giá, cần chuyển từ đánh giá kết quả cuối cùng sang đánh giá cả quá trình học tập. Các hình thức đánh giá đa dạng như đánh giá qua sản phẩm (bài viết, mô hình, thuyết trình), đánh giá qua quan sát, tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng cần được áp dụng. Mục tiêu của đánh giá không chỉ để xếp loại mà còn để cung cấp phản hồi giúp học sinh tiến bộ.

III. Cấu trúc chương trình giáo dục phổ thông 2018 toàn diện

Cấu trúc của Chương trình GDPT 2018 được thiết kế một cách khoa học, hệ thống, bao gồm Chương trình tổng thể và các chương trình môn học, hoạt động giáo dục. Chương trình tổng thể là văn bản khung, quy định những vấn đề chung nhất, mang tính định hướng như mục tiêu, yêu cầu cần đạt, các giai đoạn giáo dục, hệ thống môn học, thời lượng và điều kiện thực hiện. Dựa trên khung này, các chương trình chi tiết cho từng môn học được xây dựng. Chương trình được chia thành hai giai đoạn rõ rệt. Giai đoạn giáo dục cơ bản (từ lớp 1 đến lớp 9) nhằm trang bị cho học sinh tri thức, kĩ năng nền tảng, phổ thông. Giai đoạn giáo dục định hướng nghề nghiệp (từ lớp 10 đến lớp 12) giúp học sinh phát triển năng lực theo sở thích, sở trường, có định hướng nghề nghiệp rõ ràng. Ở cấp giáo dục tiểu học, các môn học được thiết kế theo hướng tích hợp cao, ví dụ môn Tự nhiên và Xã hội, Lịch sử và Địa lí. Lên cấp giáo dục trung học cơ sở, mức độ tích hợp giảm dần và bắt đầu phân hoá. Đến cấp giáo dục trung học phổ thông, sự phân hoá được thể hiện rõ nét qua việc học sinh được lựa chọn các môn học và chuyên đề học tập theo các tổ hợp môn học khác nhau, phù hợp với định hướng ngành nghề tương lai. Hệ thống các môn học được tổ chức thành môn học bắt buộc, hoạt động giáo dục bắt buộc và môn học tự chọn. Điều này tạo ra sự linh hoạt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học.

3.1. Phân biệt Chương trình tổng thể và Chương trình chi tiết

Chương trình tổng thể, ban hành kèm Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT, đóng vai trò là "xương sống", xác lập các nguyên tắc và định hướng cốt lõi. Nó quy định mục tiêu chung, phẩm chất và năng lực cần hình thành, danh mục các môn học và hoạt động giáo dục, thời lượng cho từng môn ở từng lớp, và các điều kiện thực hiện chương trình trên toàn quốc. Trong khi đó, chương trình chi tiết (hay chương trình môn học) cụ thể hóa những yêu cầu của chương trình tổng thể cho một lĩnh vực giáo dục cụ thể. Mỗi chương trình môn học sẽ xác định mục tiêu, yêu cầu cần đạt, nội dung giáo dục cốt lõi, và định hướng về phương pháp, đánh giá đặc thù cho môn học đó.

3.2. Hệ thống môn học bắt buộc và môn học tự chọn các cấp

Hệ thống môn học trong Chương trình GDPT 2018 được cấu trúc linh hoạt. Các môn học bắt buộc là những nội dung giáo dục cốt lõi mà mọi học sinh phải hoàn thành để đảm bảo mặt bằng kiến thức, kỹ năng chung. Ví dụ, ở cấp tiểu học, các môn bắt buộc gồm Tiếng Việt, Toán, Đạo đức... Ở cấp THPT, các môn bắt buộc là Ngữ văn, Toán, Ngoại ngữ 1, Giáo dục thể chất... Bên cạnh đó, môn học tự chọn cho phép học sinh lựa chọn dựa trên nguyện vọng, sở thích và định hướng phát triển cá nhân, ví dụ như Tiếng dân tộc thiểu số, Ngoại ngữ 2. Đặc biệt ở cấp THPT, học sinh được chọn 5 môn từ 3 nhóm môn (Khoa học xã hội, Khoa học tự nhiên, Công nghệ và Nghệ thuật), tạo nên các tổ hợp môn học đa dạng.

3.3. Vai trò Hoạt động trải nghiệm và nội dung giáo dục địa phương

Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp là một nội dung giáo dục bắt buộc, được thực hiện xuyên suốt từ lớp 1 đến lớp 12. Hoạt động này giúp học sinh vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn cuộc sống, hình thành các kỹ năng sống, năng lực thích ứng và định hướng nghề nghiệp. Nội dung giáo dục địa phương là một điểm mới, trao quyền cho các tỉnh, thành phố biên soạn tài liệu về những vấn đề cơ bản hoặc thời sự về văn hóa, lịch sử, kinh tế, xã hội của địa phương. Nội dung này giúp học sinh gắn bó, am hiểu và có ý thức trách nhiệm hơn với quê hương, nơi mình sinh sống.

IV. Hướng dẫn 5 điểm mới đột phá của chương trình GDPT 2018

Chương trình GDPT 2018 mang đến nhiều điểm đổi mới đột phá, tái định hình nền giáo dục phổ thông Việt Nam. Thứ nhất, điểm mới căn bản nhất là chuyển từ dạy học tiếp cận nội dung sang phát triển năng lực và phẩm chất. Mọi hoạt động dạy học và đánh giá đều xoay quanh mục tiêu giúp học sinh hình thành các năng lực cần thiết để giải quyết vấn đề thực tiễn. Thứ hai, chương trình được xây dựng theo hướng mở. Theo tài liệu phân tích: "Chương trình chỉ quy định những nguyên tắc, định hướng chung... không quy định quá chi tiết, để tạo điều kiện cho tác giả sách giáo khoa và giáo viên phát huy tính chủ động, sáng tạo". Điều này thể hiện qua việc trao quyền cho các trường xây dựng kế hoạch giáo dục nhà trường. Thứ ba, thực hiện chủ trương "một chương trình, nhiều bộ sách giáo khoa". Việc xã hội hóa biên soạn sách giáo khoa mới tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh về chất lượng, cho phép các trường học và giáo viên có quyền lựa chọn bộ sách phù hợp nhất. Thứ tư, chương trình được chia thành hai giai đoạn rõ rệt: giáo dục cơ bản (lớp 1-9) và giáo dục định hướng nghề nghiệp (lớp 10-12). Cách phân chia này giúp thực hiện phương châm "tích hợp cao ở các lớp học dưới, phân hoá dần ở các lớp học trên" một cách hiệu quả. Cuối cùng, đổi mới phương pháp dạy họcđánh giá học sinh được nhấn mạnh. Chương trình khuyến khích các phương pháp dạy học tích cực, lấy hoạt động của học sinh làm trung tâm và áp dụng các hình thức đánh giá đa dạng, vì sự tiến bộ của người học.

4.1. Chuyển đổi từ tiếp cận nội dung sang phát triển năng lực

Đây là sự thay đổi cốt lõi nhất, là "linh hồn" của chương trình mới. Nếu chương trình cũ tập trung trả lời câu hỏi "Học xong bài này, học sinh biết thêm kiến thức gì?", thì chương trình mới đặt ra câu hỏi "Học xong bài này, học sinh làm được gì?". Sự chuyển đổi này đòi hỏi một cuộc cách mạng trong cách thiết kế bài giảng, tổ chức hoạt động và kiểm tra đánh giá. Nội dung kiến thức không còn là mục đích tự thân mà trở thành phương tiện, nguyên liệu để hình thành và phát triển năng lực và phẩm chất cho học sinh. Ví dụ, trong môn Lịch sử, thay vì chỉ yêu cầu nhớ ngày tháng, sự kiện, chương trình mới hướng đến năng lực nhận thức, tìm hiểu và vận dụng kiến thức lịch sử để giải thích các vấn đề xã hội.

4.2. Xây dựng chương trình mở và xã hội hóa sách giáo khoa mới

Tính "mở" của chương trình cho phép các địa phương, nhà trường linh hoạt điều chỉnh thời lượng, bổ sung nội dung phù hợp với đặc điểm vùng miền và đối tượng học sinh. Giáo viên không còn bị ràng buộc cứng nhắc bởi phân phối chương trình chi tiết mà có thể chủ động xây dựng kế hoạch dạy học của riêng mình. Song song với đó, việc xã hội hóa biên soạn sách giáo khoa mới đã chấm dứt tình trạng độc quyền sách giáo khoa. Các nhà trường được quyền lựa chọn sách giáo khoa từ danh mục đã được Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt. Điều này thúc đẩy các nhà xuất bản, các tác giả phải không ngừng nâng cao chất lượng sách để đáp ứng yêu cầu của chương trình và nhu cầu của người dạy, người học.

V. Phương pháp triển khai kế hoạch giáo dục nhà trường hiệu quả

Để thực hiện thành công Chương trình GDPT 2018, việc xây dựng và triển khai kế hoạch giáo dục nhà trường một cách hiệu quả là yếu tố then chốt. Quá trình này đòi hỏi sự chủ động, sáng tạo của ban giám hiệu và toàn thể đội ngũ giáo viên. Trước hết, nhà trường cần tiến hành rà soát, đánh giá thực trạng về đội ngũ, cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học và đặc điểm học sinh. Dựa trên kết quả đó và các văn bản chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, nhà trường xây dựng kế hoạch tổng thể cho cả năm học. Kế hoạch này phải bám sát mục tiêu của chương trình nhưng đồng thời phải linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tế. Các tổ chuyên môn có vai trò quan trọng trong việc cụ thể hóa kế hoạch chung thành kế hoạch dạy học cho từng môn học, xây dựng các chủ đề dạy học tích hợp, liên môn. Việc đổi mới phương pháp dạy học cần được thể hiện rõ trong kế hoạch, ưu tiên các hình thức tổ chức dạy học phát huy tính tích cực của học sinh. Lộ trình triển khai chương trình được thực hiện theo từng năm, bắt đầu từ lớp 1 năm học 2020-2021 và cuốn chiếu cho các lớp, cấp học tiếp theo. Trong quá trình thực hiện, cần có sự kiểm tra, giám sát và đánh giá thường xuyên để kịp thời điều chỉnh, rút kinh nghiệm. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng là điều kiện cần thiết để tạo môi trường giáo dục đồng bộ, hỗ trợ tốt nhất cho học sinh.

5.1. Lộ trình áp dụng Chương trình GDPT 2018 theo từng cấp học

Lộ trình áp dụng Chương trình GDPT 2018 được Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định rõ ràng để đảm bảo tính đồng bộ và khả thi. Chương trình được triển khai theo hình thức cuốn chiếu, bắt đầu từ năm học 2020-2021 đối với lớp 1. Năm học 2021-2022 áp dụng cho lớp 2 và lớp 6. Năm học 2022-2023 áp dụng cho lớp 3, lớp 7 và lớp 10. Các năm tiếp theo lần lượt triển khai cho các lớp còn lại. Đến năm học 2024-2025, chương trình sẽ được áp dụng trên toàn bộ các lớp từ 1 đến 12. Lộ trình này cho phép các cơ sở giáo dục có thời gian chuẩn bị về mọi mặt, từ bồi dưỡng giáo viên, đầu tư cơ sở vật chất đến việc lựa chọn sách giáo khoa mới.

5.2. Yêu cầu về đội ngũ giáo viên và cơ sở vật chất cần đáp ứng

Chất lượng đội ngũ giáo viên là yếu tố quyết định thành công của chương trình. Giáo viên cần được bồi dưỡng thường xuyên để nắm vững mục tiêu, nội dung, phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá mới. Năng lực xây dựng kế hoạch giáo dục nhà trường, thiết kế các hoạt động học tập sáng tạo là yêu cầu bắt buộc. Về cơ sở vật chất, các trường cần đảm bảo đủ phòng học, đặc biệt là các phòng học bộ môn, phòng chức năng (tin học, ngoại ngữ, nghệ thuật). Trang thiết bị dạy học tối thiểu cần được trang bị đầy đủ, hiện đại để hỗ trợ các phương pháp dạy học tích cực và hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp. Việc đảm bảo sĩ số học sinh trên lớp theo quy định cũng là một điều kiện quan trọng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

_ BQ GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC SU PHAM HA NOI 2 BOI DUONG NGHIEP VU SU PHAM CHUYEN DE CHUONG TRINH GIAO DUC PHO THONG VA CHUONG TRINH MON HOC (Tài liệu bồi dưỡng Nghiệp vụ sư phạm dành cho người có bằng cử nhân có nguyện vọng trớ thành øiáo viên Tiểu học) HÀ NỘI, 2021 MUC LUC Chuong 1: CHUGNG TRINH GIAO DUC PHO THONG TONG THE 2018 1 1. Cơ sở khoa học và cơ sở pháp lý xây dựng chương trình giáo dục phố thông 1 1. Quan điểm xây dựng chương trình giáo dục phố thông 1 1. Những điểm đổi mới trong chương trình giáo dục phô thông 2018 2 1.

Mục tiêu, yêu cầu, kế hoạch giao duc theo CT GDPT 2018 4 1. Mục tiêu chương trinh giao dục phổ thông 2018 4 1. Yêu câu chương trinh giao dục phổ thông 2018 4 Chương 2. KHÁI QUÁT VẼ CHƯƠNG TRINH GIAO DUC PHO THONG CAP TIỂU HỌC 7 2.

Quan điểm xây dựng chương trình 7 2. Nội dung, kế hoạch thực hiện chương trình giáo đục phổ thông cấp tiêu học 7 2. Kế hoạch thực hiện chương trinh giao dục phổ thông cấp tiểu học 7 Chương 3: CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC Ở TIỂU HỌC VÀ MỐI LIÊN HỆ VỚI CHƯƠNG TRINH GIAO DUC PHO THONG TONG THE 2018 9 3. Cấu trúc chương trình môn học ở tiểu học; nội dung chương trình môn học ở tiêu học 3.

Về cầu trúc chương trình 3. Về nội dung chương trình 14 3. Những điểm đôi mới trong chương trình các môn học ở tiểu học và mối liên hệ với chương trình giáo dục phổ thông tông thể 17 3. Điểm mơi va mối liên hê cac môn ơ tiểu học va CT GDPT 2018 17 3.

Chương trình môn Công nghệ va tin học ơ Tiểu học 28 Chương 4: THỰC HIỆN CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC 2018 Ở TRƯỜNG TIÊU HỌC 33 4. Kế hoạch phạt triển chương trình môn học 33 4. Các điều kiện và nguyên tắc triển khai. 34 TÀI LIỆU THAM KHẢO 40 DANH MUC BANG, BIEU Số hiệu Nội dung Bang 1 Cầu trúc chương trình môn học ở tiêu học trong Chương trình GDPT 2018 Hinh 1 Biêu đô tông số tiết/năm học và số tiết trung bình/tuân (không kê các môn học tự chọn) cấp tiểu học theo Chương trình GDPT 2018 Bang 2 So sánh môn học, hoạt động giáo dục và thời lượng Chương trình GDPT hiện hành và Chương trình GDPT 2018 cấp TH Bang 3 Thời lượng dạy học các môn học và hoạt động giáo dục ở bậc tiểu học trong Chương trình GDPT 2018 Bang 4 Hệ thông các môn học/hoạt động giáo dục bắt buộc ở các lớp tiêu học trong Chương trình GDPT 2018 (không kế các môn học tự chọn) Bang 5 Môn học trong Chương trình GDPT 2018 Bang 6 Ví dụ nội dung môn Toán trong CT GDPT 2018 (chủ đề Sô và phép tính) Bang 7 Bảng năng lực đặc thù các môn học cấp TH trong CT GDPT 2018 Bang 8 Sự thay đổi tên môn học ở các bậc học Bang 9 Biểu hiện năng lực thanh phân môn Công nghê cấp tiêu học Bang 10 Biểu hiện năng lực thanh phân mén Tin hoc cap tiéu hoc DANH MUC CAC CHU VIET TAT Viết tắt Nghĩa la CT GDPT 2018 Chuong trinh giao duc phé thong 2018 DHTH Day hoc tich hop GD Giao duc HS Hoc sinh THCS Trung hoc co so dựng chương trình theo mô hình phát triên năng lực của những nền giáo dục tiên tiến trên thế giới; gắn với nhu cầu phát triển của đất nước, những tiến bộ của thời đại về khoa học - công nghệ và xã hội; phù hợp với đặc điểm con người, văn hoá Việt Nam, các giá trị truyền thống của dân tộc và những giá trị chung của nhân loại cũng như các sáng kiến và định hướng phát triển chung của UNESCO về giáo dục; tạo cơ hội bình đẳng về quyền được bảo vệ, chăm sóc, học tập và phát triển, quyền được lắng nghe, tôn trong va duoc tham gia cua học sinh; đặt nén tảng cho một xã hội nhân văn, phát triển bền vững và phổn vinh.

Chương trình giáo dục phô thông bảo đảm phát triển phẩm chất và năng lực người học thông qua nội dung giáo dục với những kiến thức, kĩ năng cơ bản, thiết thực, hiện đại; hài hoà đức, trí, thể, mĩ; chú trọng thực hành, vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học để giải quyết vấn đề trong học tập và đời sống; tích hợp cao ở các lớp học dưới, phân hoá dần ở các lớp học trên; thông qua các phương pháp, hình thức tổ chức giáo dục phát huy tính chủ động và tiềm năng của mỗi học sinh, các phương pháp đánh giá phù hợp với mục tiêu giáo đục và phương pháp giáo dục để đạt được mục tiêu đó. Chương trình giáo dục phố thông bảo đảm kết nối chặt chẽ giữa các lớp học, cấp học với nhau và liên thông với chương trình giáo đục mầm non, chương trình giáo dục nghề nghiệp và chương trình øiáo dục đại học. Chương trình giáo dục phô thông được xây đựng theo hướng mở, cy thé 1a: - Chương trình bảo đảm định hướng thống nhất và những nội dung giáo dục cốt lõi, bắt buộc đối với học sinh (HS) toàn quốc, đồng thời trao quyền chủ động và trách nhiệm cho địa phương, nhà trường trong việc lựa chọn, bỗ sung một số nội dung giáo dục và triển khai kế hoạch giáo dục phù hợp với đối tượng giáo dục va điều kiện của địa phương, của nhà trường, góp phần bảo đảm kết nối hoạt động của nhà trường với gia đình, chính quyền và xã hội. - Chương trình chỉ quy định những nguyên tắc, định hướng chung về yêu cầu cần đạt về phâm chất và năng lực của học sinh, nội dung giáo dục, phương pháp giáo dục và việc đánh giá kết quả giáo dục, không quy định quá chỉ tiết, để tạo điều kiện cho tác piả sách giáo khoa và giáo viên phát huy tính chủ động, sáng tạo trong thực hiện chương trình.

- Chương trình bảo đảm tính ôn định và khả năng phát triển trone quá trình thực hiện cho phủ hợp với tiến bộ khoa học - công nghệ và yêu cầu của thực tế. Những điểm đổi mới trong chương trình giáo dục phố thông 2018 Chương trình GDPT tông thể có nhiều thay đôi so với chương trình cũ, thể hiện ở những điểm sau: - Chuyén từ dạy học tiếp cận nội dưng sang dạy học phát triển phẩm chất va năng lực HS. Chương trình đối mới tập trung trả lời cho câu hỏi: HS làm được những gì thông qua bài học? Các phâm chất cần phát triển của chương trình gồm: Yêu nước, nhân ái, trung thực, trách nhiệm, chăm chỉ. Các năng lực cần phát triển gồm: năng lực chung (năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết van dé va sáng tạo) và năng lực đặc thù (năng lực ngôn ngữ, năng lực khoa học, năng lực tính toán, năng lực tin học, năng lực công nghệ, năng lực thê chất, năng lực thắm mi).

Dé pham chat cho HS có thế thông qua các môn học hoặc hoạt động giáo dục. Để phát triển năng lực cho HS có thê thông qua dạy học phân hóa và DHTH. - Thay đổi quy trình xây dựng chương trình, theo quy trình sơ đồ ngược. Xuất phát từ chương trình tổng thể xây đựng chương trình môn học.

Từ chương trình môn học sẽ quyết định mục tiêu, nội dung, phương pháp dạy học và phương pháp kiểm tra — đánh giá bài học cùng như quyết định nội dung các tài liệu tham khảo. - Chia chương trình thành 2 giai đoạn: giai đoạn giáo dục cơ bản và giai đoạn định hướng ngành ngh. Giai đoạn giáo dục cơ bản (từ lớp 1 đến lớp 9) và giai đoạn giáo dục định hướng nghề nghiệp (từ lớp 10 đến lớp 12). Trong giai đoạn giáo dục cơ bản, thực hiện yêu cầu của Nghị quyết 29, Nghị quyết 88 và Quyết định 404, chương trình thực hiện lồng ghép những nội dung liên quan với nhau của một số môn học trong chương trình hiện hành để tạo thành môn học tích hợp, thực hiện tĩnh giản, tránh chồng chéo nội dung giáo dục, giảm hợp lí số môn học; đồng thời thiết kế một số môn học (Tin học và Công nghệ, Tin học, Công nghệ, Giáo dục thể chất, Hoạt động trải nghiệm, Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp) theo các chủ đề, tạo điều kiện cho HS lựa chọn những chủ đề phù hợp với sở thích và năng lực của bản thân.

Trong giai đoạn giáo dục định hướng nghề nghiệp, HS được lựa chọn những môn học và chuyên dé học tập phù hợp với sở thích, năng lực và định hướng nghề nghiệp của mình. - Xây dựng chương trình mở. Tính mở của chương trình được thê hiện qua: 1) CT bao đảm định hướng thống nhất và những nội dung GD cốt lõi, bắt buộc đối với HS toàn quốc, đồng thời trao quyền chủ động và trách nhiệm cho địa phương, nhà trường trong việc lựa chọn, bỗ sung một số nội dung GD và triển KHGD phù hợp với đối tượng GD và điều kiện của địa phương, của nhà trường, góp phần bảo đảm kết nối hoạt động của nhà trường với gia đình, chính quyền và xã hội; 2) CT chỉ quy định những nguyên tắc, định hướng chung về yêu cầu cần đạt về PC và NL của HS, nội dune GD, phương pháp GD và việc đánh giá kết quả GD, không quy định quá chi tiết, để tạo điều kiện cho tác giả SGK và GV phát huy tính chủ động, sáng tạo trong thực hiện CT; 3) CT bảo đảm tính ổn định và khả năng phát triển trong quá trình thực hiện cho phù hợp với tiến bộ khoa hoc — công nghệ và yêu cầu của thực tế. - Một chương trình nhiễu bộ sách giáo khoa (không quy định chỉ tIẾt về trật tu các nội dụng, thời hượng,.

Thực hiện xã hội hoá biên soạn sách giao khoa; có một số sách giao khoa cho mỗi môn học. Bộ Giáo đục và Đảo tạo ban hành tiêu chí đánh giá sách giáo khoa và phê duyệt sách giáo khoa được phép sử dụng trên cơ sở kết quả thâm định của Hội đồng quốc gia thâm định sách giáo khoa; hướng dẫn việc lựa chọn sách piáo khoa trong các cơ sở GDPT. - Thực hiện quy định xây dựng kế hoạch nhà trường. Hệ thống các văn bản chỉ đạo, hướng dẫn của Bộ Giáo dục và Đảo tạo cho phép các trường chủ động trong việc xây dựng, thực hiện kế hoạch nhà trường vừa đáp ứng yêu cầu chung của chương trình vừa đảm bảo tính đặc thủ của trường và địa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ