Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Chứng cứ trong xét xử sơ thẩm vụ án hình sự về các tội xâm phạm sở hữu ở Việt Nam" (Mã số chuyên ngành: 9380104 - Luật hình sự và tố tụng hình sự) do nghiên cứu sinh Vũ Minh Giám thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đặng Quang Phương và TS. Nguyễn Ngọc Hà tại Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (2022). Công trình đặt trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 49-NQ/TW và Kết luận số 92-KL/TW của Bộ Chính trị về Chiến lược Cải cách tư pháp, gắn liền với việc thi hành Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015.

Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc giải quyết một research gap then chốt: mặc dù chế định chứng cứ và nhóm tội xâm phạm sở hữu (XPSH) đã được tiếp cận ở các khía cạnh chung hoặc riêng rẽ trong giai đoạn điều tra, truy tố, nhưng chưa có một công trình nào nghiên cứu toàn diện, đa ngành và có hệ thống về chứng cứ chuyên biệt trong giai đoạn xét xử sơ thẩm đối với nhóm tội XPSH. Trong thực tiễn xét xử, Tòa án nhân dân (TAND) tối cao từng thẳng thắn đánh giá: "còn có ý kiến khác nhau về đánh giá chứng cứ và áp dụng pháp luật", dẫn tới nguy cơ làm oan người vô tội hoặc bỏ lọt tội phạm.

Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chính:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận nhận thức luận và bản chất pháp lý của chứng cứ, nguồn chứng cứ cùng những vấn đề phải chứng minh trong xét xử sơ thẩm vụ án hình sự (VAHS) về các tội XPSH là gì?
    Giả thuyết 1 (H1): Chứng cứ trong xét xử sơ thẩm là một dạng vật chất phản ánh hiện thực khách quan, có bản chất là thông tin xác thực được thu thập hợp pháp chứ không đồng nhất với bản thân nguồn chứng cứ hay sự kiện đơn thuần.
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành các quy định về thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ tại phiên tòa sơ thẩm các tội XPSH ở Việt Nam giai đoạn 2011–2020 đang bộc lộ những bất cập, xung đột nào?
    Giả thuyết 2 (H2): Sự lúng túng trong định tội danh (lừa đảo chiếm đoạt tài sản với lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản; cướp tài sản với cướp giật tài sản), định giá tài sản và xử lý vật chứng bắt nguồn từ sự thiếu đồng bộ giữa quy định tố tụng với các chuẩn mực đánh giá chứng cứ tại phiên tòa.
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những yêu cầu và giải pháp mang tính đột phá nào cần được thực thi để bảo đảm áp dụng đúng pháp luật về chứng cứ, đáp ứng nguyên tắc tranh tụng và bảo vệ quyền con người?
    Giả thuyết 3 (H3): Việc hoàn thiện quy chuẩn pháp lý về loại trừ chứng cứ bất hợp pháp, đổi mới mô hình tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm và nâng cao năng lực định giá tài sản sẽ tối ưu hóa chất lượng phán quyết tư pháp.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng Lý luận nhận thức duy vật biện chứng (Marxism-Leninism Epistemology), Học thuyết Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, và Lý thuyết mô hình tố tụng hình sự so sánh (Crime Control vs. Due Process Models). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 63 tỉnh, thành phố trên lãnh thổ Việt Nam trong khung thời gian 10 năm (2011–2020), khảo sát hàng trăm bản án sơ thẩm, tập trung giải mã mối quan hệ biện chứng giữa chứng cứ và bảo vệ quyền sở hữu của công dân, cơ quan, tổ chức.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế cho thấy một bức tranh học thuật đa chiều nhưng còn nhiều khoảng trống lý luận:

Tổng hợp các dòng nghiên cứu lớn

  1. Dòng nghiên cứu lý luận về bản chất chứng cứ: Trên thế giới, học giả Xô Viết M.Trenxôv đồng nhất chứng cứ với "những sự kiện, tình tiết khách quan đã xảy ra trong quá khứ", trong khi A.Ia Vư-sin-xky phân tích chứng cứ tư pháp như phương tiện xác định các tình tiết thực tế. Tại Việt Nam, Đỗ Văn Đương (2006) và Vương Văn Bép (2007) đã phát triển quan điểm tiến bộ hơn khi định vị chứng cứ là "những thông tin xác thực về những gì có thật", được thu thập theo trình tự, thủ tục do luật định. Nguyễn Văn Du (2005, 2012) tập trung vào quy trình chứng minh qua các giai đoạn tố tụng.
  2. Dòng nghiên cứu về tranh tụng và nguyên tắc suy đoán vô tội: GS. Đào Trí Úc (2015) khẳng định oan sai nảy sinh chủ yếu trong quá trình chứng minh và đề xuất triệt để áp dụng nguyên tắc: "mọi chứng cứ đều có giá trị ngang nhau, bất kể chúng được đưa vào hồ sơ 'một cách chính thức' hay không" cũng như "không một chứng cứ nào có hiệu lực tiên quyết hay có giá trị ưu tiên". Đinh Thế Hưng (2010) lập luận cần xóa bỏ chế định Tòa án trả hồ sơ điều tra bổ sung để bảo đảm tuyệt đối nguyên tắc suy đoán vô tội.
  3. Dòng nghiên cứu dấu hiệu pháp lý tội XPSH: Nguyễn Ngọc Chí (2004), Đặng Quang Dũng (2010), Nguyễn Trương Giang (2017) làm rõ cấu thành tội phạm, chia tách khách thể quyền sở hữu (chiếm hữu, sử dụng, định đoạt) và phân loại 3 nhóm tội: có tính chiếm đoạt (8 tội danh), không có tính chiếm đoạt (2 tội danh), không có tính vụ lợi/không chiếm đoạt (3 tội danh).

Các tranh luận học thuật đối lập

  • Tranh luận 1: Khái niệm bản thể luận của chứng cứ: Phe thứ nhất (M.Trenxôv) coi chứng cứ là bản thân sự kiện thực tế; Phe thứ hai (Đỗ Văn Đương, Vương Văn Bép, Vũ Minh Giám) phản biện rằng sự kiện quá khứ không thể tái hiện nguyên vẹn, chứng cứ thực chất là thông tin, dấu vết xác thực phản ánh sự kiện đó, được rút ra từ nguồn chứng cứ luật định.
  • Tranh luận 2: Tiêu chuẩn đánh giá chứng cứ và phán quyết: Tiêu chuẩn "chân lý khách quan tuyệt đối" (Zhen shi qing kuang trong luật Trung Quốc như GS. Liling Yue phân tích) mâu thuẫn với thực tế xét xử; đối lập với tiêu chuẩn "vượt qua sự nghi ngờ hợp lý" (Beyond a reasonable doubt) của hệ thống Common Law (Richard S. Shine).

Đối chiếu với nghiên cứu quốc tế

  • Hàn Quốc: Thẩm phán Kim Chu Seok nhấn mạnh các quy tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp (Exclusionary Rule), loại bỏ lời nhận tội không tự nguyện và quy tắc lời khai tin đồn (Hearsay Rule).
  • Anh quốc: Roderick Munday phân tích hơn 500 phán quyết thực tế, chứng minh nỗ lực của Tòa án Anh trong việc tích hợp chuẩn mực nhân quyền vào luật chứng cứ và kiểm soát chặt chẽ ngoại lệ của Hearsay Evidence.
  • Hoa Kỳ & Pháp: Jean-Philippe Rivaud chỉ ra tại Pháp, Tòa án tự do đánh giá chứng cứ tình huống (Circumstantial Evidence); trong khi các công trình thực nghiệm của Tom McEwen (2010) và Joseph Peterson et al. (2010) chỉ ra một thực tế chấn động: tỷ lệ chứng cứ pháp y trong các vụ án cướp giật, trộm cắp tài sản chiếm dưới 15% (<15%) các vụ việc được báo cáo, tiềm ẩn nguy cơ "công lý trì hoãn" (delayed justice) và "công lý bị từ chối" (justice denied).

Luận án của Vũ Minh Giám xác lập vị thế khoa học độc lập bằng cách tích hợp toàn bộ các dòng lý thuyết này vào một mô hình phân tích tập trung cho giai đoạn xét xử sơ thẩm tại Tòa án Việt Nam.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án phát triển sâu sắc lý luận tố tụng hình sự Việt Nam thông qua việc mở rộng phép biện chứng duy vật của V.I. Lênin vào hoạt động tư pháp. Tác giả khẳng định quá trình chứng minh tại Tòa án là sự vận động có quy luật: "Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn - đó là con đường biện chứng của nhận thức chân lí, của sự nhận thức hiện thực khách quan".

Công trình đưa ra các luận đề lý thuyết nền tảng:

  • Proposition 1 (Phân tách Bản thể - Nguồn): Chứng cứ là nội dung thông tin; nguồn chứng cứ là hình thức chứa đựng (vật mang tin). Nhầm lẫn giữa chứng cứ và nguồn chứng cứ sẽ làm sai lệch bản chất của hoạt động chứng minh.
  • Proposition 2 (Tính quyết định của giai đoạn sơ thẩm): Xét xử sơ thẩm là trung tâm của tố tụng, nơi thực hiện hoạt động kiểm tra, đánh giá công khai mọi tài liệu điều tra. Mọi chứng cứ thu thập trái pháp luật (bức cung, nhục hình, vi phạm biên bản) đều vô hiệu tuyệt đối và không có giá trị chứng minh.

Khung phân tích độc đáo

Luận án tích hợp 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Cấu thành tội phạm, Lý thuyết Nhận thức luận Tư phápLý thuyết Quyền con người trong Tố tụng hình sự.

Khung phân tích cấu trúc hóa 08 nguồn chứng cứ đặc thù trong các vụ án XPSH tại Tòa án sơ thẩm:

  1. Kết luận định giá tài sản và tài liệu xác định giá trị: Nguồn chứng cứ mang tính định lượng quyết định khung hình phạt và ranh giới tội phạm.
  2. Lời khai của người bị bắt, người bị tạm giữ: Cung cấp thông tin sơ bộ ban đầu.
  3. Lời khai của bị can, bị cáo: Phản ánh động cơ, thủ đoạn nhưng phải kiểm tra chéo, tuyệt đối không dùng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất.
  4. Lời khai của người bị hại: Phản ánh trực tiếp thiệt hại tài sản và nhân dạng thủ phạm, nhưng có thể thiên lệch do tâm lý muốn tăng bồi thường hoặc bức xúc.
  5. Lời khai của người làm chứng: Kiểm tra năng lực nhận thức và nguồn gốc thông tin (loại trừ lời khai không rõ căn cứ).
  6. Lời khai của nguyên đơn/bị đơn dân sự và người liên quan: Xác lập trách nhiệm bồi hoàn vật chất.
  7. Vật chứng: Công cụ gây án, tài sản chiếm đoạt, dấu vết hiện trường.
  8. Biên bản tố tụng, dữ liệu điện tử, kết luận giám định và tài liệu ủy thác tư pháp quốc tế: Chứng minh các giao dịch lừa đảo công nghệ cao hoặc yếu tố xuyên biên giới.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận hành trên lập trường triết học Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Dialectical & Historical Realism). Thiết kế nghiên cứu thuộc dạng nghiên cứu liên ngành khoa học xã hội và luật học chuyên sâu, kết hợp phân tích chuẩn tắc pháp luật (Doctrinal Legal Research) với phân tích thực chứng tư pháp (Empirical Legal Studies).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu trải qua các bước chuẩn hóa nghiêm ngặt:

  • Thu thập dữ liệu lập pháp: Rà soát các quy định của Hiến pháp 2013, BLHS 1999/2015, BLTTHS 2003/2015, các Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao, thông tư liên tịch.
  • Triangulation (Tam giác hóa phương pháp và dữ liệu): Đối chiếu dữ liệu văn bản pháp lý với số liệu thống kê xét xử thực tế của TAND tối cao và dữ liệu phỏng vấn sâu các chuyên gia thực hành quyền công tố, thẩm phán chủ tọa.
  • Đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy: Khảo sát các tình huống án lệ điển hình, các vụ án bị hủy, sửa sơ thẩm do lỗi đánh giá chứng cứ để truy nguyên nguyên nhân thể chế và kỹ thuật tố tụng.

Data và phân tích

  • Phạm vi dữ liệu: Số liệu xét xử các vụ án XPSH trên phạm vi toàn quốc trong giai đoạn 10 năm (2011–2020).
  • Phương pháp phân tích: Thống kê mô tả kết hợp phân tích định tính chuyên sâu đối với từng nhóm hành vi phạm tội (Trộm cắp, Cướp, Lừa đảo, Lạm dụng tín nhiệm, Hủy hoại tài sản).
  • Kiểm định độ tin cậy của chứng cứ: Đánh giá qua các tiêu chí thuộc tính: tính khách quan, tính hợp pháp về hình thức tố tụng và tính liên quan logic trực tiếp/gián tiếp đến các tình tiết cần chứng minh.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án phát hiện 04 vấn đề đột phá từ thực tiễn xét xử sơ thẩm nhóm tội XPSH ở Việt Nam:

  1. Bất cập trong định tội danh do đánh giá sai hành vi khách quan: Thẩm phán sơ thẩm thường xuyên nhầm lẫn giữa Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (có ý thức chiếm đoạt trước khi nhận tài sản bằng thủ đoạn gian dối) và Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (nhận tài sản hợp pháp thông qua hợp đồng rồi mới nảy sinh ý định chiếm đoạt bỏ trốn); nhầm lẫn giữa Cướp tài sản với Cướp giật tài sản, hoặc giữa Cướp giật tài sản với Công nhiên chiếm đoạt tài sản.
  2. Rào cản trong hoạt động định giá tài sản: Việc xác định giá trị tài sản trong các trường hợp "dấp dính" giữa xử lý hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự gặp nhiều bế tắc. Đặc biệt, khi tài sản bị tẩu tán, hư hại hoàn toàn hoặc không thu hồi được, việc chỉ dựa vào hóa đơn chứng từ sửa chữa mà thiếu kết luận định giá hợp chuẩn dễ dẫn đến vi phạm tố tụng nghiêm trọng.
  3. Sự khan hiếm chứng cứ pháp y và kỹ thuật hình sự: Tương đồng với nghiên cứu của Joseph Peterson (<15% vụ án sở hữu có chứng cứ pháp y), thực tiễn Việt Nam cho thấy phần lớn vụ án trộm cắp, lừa đảo tại Tòa sơ thẩm dựa chủ yếu vào lời khai và vật chứng gián tiếp, thiếu dấu vết khoa học vững chắc, dẫn đến nguy cơ sai lệch khi bị cáo phản cung tại tòa.
  4. Vi phạm thủ tục thu thập chứng cứ và chế định trả hồ sơ: Thực trạng cơ quan điều tra vi phạm trình tự lập biên bản, vi phạm bảo quản vật chứng vẫn diễn ra; Tòa án sơ thẩm còn lạm dụng việc trả hồ sơ yêu cầu điều tra bổ sung thay vì tuyên vô tội khi bên công tố không chứng minh được tội phạm theo nguyên tắc suy đoán vô tội.

Implications đa chiều

  • Về lý luận: Hoàn thiện lý luận về chứng cứ và chứng minh trong giai đoạn trung tâm của tố tụng hình sự; xác lập hệ tiêu chí phân định ranh giới giữa chứng cứ và nguồn chứng cứ trong khoa học pháp lý hình sự.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình kiểm tra chéo đa nguồn (Multi-source triangulation protocol) giúp Thẩm phán và Hội đồng xét xử (HĐXX) đánh giá chứng cứ khách quan, không phụ thuộc vào hồ sơ một chiều của Cơ quan điều tra.
  • Về thực tiễn xét xử: Đưa ra các chỉ dẫn cụ thể nhằm khắc phục tình trạng nhầm lẫn tội danh, chuẩn hóa quy trình chấp nhận chứng cứ điện tử trong bối cảnh tội phạm công nghệ cao xâm phạm sở hữu gia tăng.
  • Về chính sách và lập pháp: Kiến nghị hoàn thiện BLHS và BLTTHS 2015:
    • Luật hóa quy tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp một cách toàn diện.
    • Sửa đổi Điều 106 BLTTHS về xử lý vật chứng là tài sản bị xâm phạm để bảo vệ ngay quyền của chủ sở hữu hợp pháp.
    • Bổ sung tình tiết tăng nặng định khung: "phạm tội có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp trong các băng nhóm chiếm đoạt tài sản".

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn về dữ liệu số hóa: Giai đoạn nghiên cứu 2011–2020 là thời kỳ chuyển giao giữa BLTTHS 2003 và BLTTHS 2015; việc số hóa bản án của ngành Tòa án chưa hoàn toàn đồng bộ trên toàn quốc, một số số liệu định lượng chi tiết phải dựa trên báo cáo tổng kết của TAND tối cao.
  2. Giới hạn về loại hình tội phạm mới: Luận án chủ yếu tập trung vào các tội phạm truyền thống (Trộm cắp, Cướp, Lừa đảo tài sản vật chất). Các dạng tội phạm phi truyền thống như chiếm đoạt tài sản ảo, tiền mã hóa, tài sản số trên không gian mạng chỉ mới được tiếp cận dưới góc độ dữ liệu điện tử.
  3. Hướng nghiên cứu tương lai:
    • Hướng 1: Nghiên cứu chuyên biệt về chứng cứ kỹ thuật số (Digital Forensic Evidence) và chuỗi bảo quản chứng cứ (Chain of Custody) trong các vụ án chiếm đoạt tài sản qua mạng viễn thông.
    • Hướng 2: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích, phát hiện xung đột lời khai và hỗ trợ Thẩm phán đánh giá chứng cứ tại phiên tòa.
    • Hướng 3: Đánh giá tác động toàn diện của mô hình Tòa án điện tử đối với hoạt động kiểm tra chứng cứ công khai tại phiên tòa trực tuyến.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực, cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho các đề tài cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Tư pháp hình sự tại các viện, trường đại học luật lớn (Trường Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật TP.HCM, Học viện Cảnh sát nhân dân, Học viện Tòa án).
  • Tác động lập pháp và cải cách tư pháp: Luận án đóng góp trực tiếp vào quá trình tổng kết, xây dựng các Nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất quy định của BLHS 2015 và BLTTHS 2015 của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao.
  • Lợi ích xã hội: Nâng cao chất lượng xét xử sơ thẩm giúp giảm thiểu tỷ lệ oan sai, tránh bỏ lọt tội phạm, đồng thời đẩy nhanh tốc độ phục hồi tài sản bị chiếm đoạt cho người dân và doanh nghiệp, củng cố niềm tin của nhân dân vào nền tư pháp liêm chính.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi chuyên sâu

1. Đâu là đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án về chế định chứng cứ?

Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc vận dụng sáng tạo Lý luận nhận thức duy vật biện chứng để giải quyết triệt để sự tranh cãi giữa trường phái "đồng nhất chứng cứ với sự kiện thực tế" (M.Trenxôv) và trường phái "thuần túy hình thức tố tụng". Luận án chứng minh rằng chứng cứ là sự thống nhất hữu cơ giữa nội dung khách quan (thông tin xác thực về vụ án) và hình thức pháp lý (nguồn chứng cứ và thủ tục thu thập theo luật định). Đóng góp này tái định vị Tòa án từ vai trò thụ động tiếp nhận hồ sơ sang vai trò trung tâm kiểm tra tính hợp pháp và xác thực của chứng cứ trong điều kiện tranh tụng.

2. Luận án có sự đổi mới phương pháp luận nào khi so sánh với các công trình quốc tế?

Trả lời: Luận án đã kết hợp phương pháp luật học so sánh đối chuẩn (Comparative Benchmarking) giữa mô hình kiểm soát tội phạm (Crime Control) và mô hình thủ tục công bằng (Due Process) của Philip Reichl, đồng thời tích hợp các phát hiện thực nghiệm của Tom McEwen và Joseph Peterson về sự hạn chế của chứng cứ pháp y trong án sở hữu (<15%). Qua đó, tác giả xây dựng mô hình kiểm định chứng cứ đa nguồn độc lập, phù hợp đặc thù hệ thống tư pháp Việt Nam.

3. Phát hiện thực chứng gây bất ngờ nhất trong thực tiễn xét xử sơ thẩm là gì?

Trả lời: Đó là tỷ lệ nhầm lẫn cao giữa các tội danh có cấu thành gần nhau (Lừa đảo vs. Lạm dụng tín nhiệm; Cướp vs. Cướp giật). Nguyên nhân cốt lõi không nằm ở dấu vết hiện trường mà nằm ở kỹ năng đánh giá thời điểm hình thành ý thức chiếm đoạt thông qua chứng cứ gián tiếp và hợp đồng dân sự.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/áp dụng chuẩn hóa (Replication Protocol) không?

Trả lời: Có. Luận án đề xuất quy trình 4 bước chuẩn hóa dành cho HĐXX sơ thẩm:

  • Bước 1: Sàng lọc tính hợp thức tố tụng của từng nguồn chứng cứ (loại trừ chứng cứ vi phạm thủ tục).
  • Bước 2: Xác lập ma trận đối chiếu lời khai giữa bị cáo, bị hại và người làm chứng.
  • Bước 3: Thẩm tra độc lập kết luận định giá tài sản tại phiên tòa.
  • Bước 4: Đánh giá tổng hợp chứng cứ buộc tội và gỡ tội trong phòng nghị án trên cơ sở nguyên tắc suy đoán vô tội.

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (10-Year Research Agenda) là gì?

Trả lời: Chương trình nghiên cứu 10 năm tới bao gồm:

  • Hoàn thiện khung pháp lý về chứng cứ dữ liệu điện tử và tài sản số trong kỷ nguyên kinh tế số.
  • Thiết lập quy chuẩn tranh tụng bình đẳng giữa bên công tố và luật sư trong việc thu thập chứng cứ.
  • Xây dựng hệ thống tiền lệ án lệ chuyên sâu về định giá tài sản và loại trừ chứng cứ bất hợp pháp tại Việt Nam.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và phát triển toàn diện lý luận về chứng cứ và nguồn chứng cứ trong xét xử sơ thẩm VAHS về các tội XPSH, khẳng định chứng cứ là phương tiện duy nhất để xác định sự thật khách quan của vụ án.
  2. Công trình làm sáng tỏ 08 nguồn chứng cứ đặc thù và xác định chính xác đối tượng chứng minh, giới hạn chứng minh trong các vụ án xâm phạm quyền sở hữu tại Tòa án cấp sơ thẩm.
  3. Phân tích thực chứng giai đoạn 2011–2020 đã chỉ rõ các điểm nghẽn nghiêm trọng: nhầm lẫn định tội danh, bất cập trong thẩm định giá tài sản, xử lý vật chứng và sự phụ thuộc quá mức vào lời khai.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ sửa đổi luật thực định (BLHS, BLTTHS) đến đổi mới kỹ năng xét hỏi, tranh luận của Thẩm phán và Hội đồng xét xử theo tinh thần cải cách tư pháp.
  5. Luận án mở ra các hướng nghiên cứu then chốt về chứng cứ kỹ thuật số, tranh tụng bình đẳng và xây dựng án lệ, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của khoa học luật tố tụng hình sự Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế.