Luận Án Tiến Sĩ: Chủ Âm và Thủ Pháp trong Thơ của Các Nhà Thơ Dấn Thân

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chủ âm và thủ pháp trong thơ dấn thân miền Nam (1954-1975). Phân tích lý luận văn học, khám phá giá trị nghệ thuật.

Chuyên ngành

Lý luận văn học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

271
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH TIẾP NHẬN VÀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình tiếp nhận trường phái Hình thức Nga trong đời sống văn học Việt Nam

1.2. Tình hình nghiên cứu thơ dân thân ở miền Nam giai đoạn 1954 - 1975

1.3. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG CĂN CỨ LÝ THUYẾT VÀ LỊCH SỬ

2.1. Một số vấn đề lý thuyết

2.1.1. Trường phái Hình thức Nga

2.1.2. Khái niệm dân thân và văn học dân thân của Jean - Paul Sartre

2.2. Thơ dân thân ở miền Nam giai đoạn 1954 - 1975

2.2.1. Bối cảnh lịch sử, xã hội, văn hóa

2.2.2. Tình hình vận động và phát triển của dòng thơ dân thân

2.2.3. Một số nhà thơ dân thân tiêu biểu

2.3. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: CHỦ ÂM TRONG THƠ CỦA CÁC NHÀ THƠ DÂN THÂN Ở MIỀN NAM GIAI ĐOẠN 1954 - 1975

3.1. Chủ âm sử thi

3.1.1. Ngợi ca đất HƯỚC

3.1.2. Khẳng định lịch sử

3.1.3. Ngợi ca CÔNG AN

3.2. Chủ âm phản chiến

3.2.1. Phản kháng chiến tranh

3.2.2. Khao khát tự do

3.3. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: THỦ PHÁP TRONG THƠ CỦA CÁC NHÀ THƠ DÂN THÂN Ở MIỀN NAM GIAI ĐOẠN 1954 - 1975

4.1. Thủ pháp lạ hóa ngôn từ

4.1.1. Thủ pháp chuyển nghĩa theo nguyên tắc tương phản

4.1.2. Thủ pháp chuyển nghĩa bằng phối hợp nghịch lý

4.2. Thủ pháp tạo nhạc tính cho thơ

4.2.1. Thủ pháp tạo nhịp điệu

4.2.2. Thủ pháp phối hợp vận điệu

4.3. Thủ pháp tu từ ngữ pháp

4.3.1. Thủ pháp sử dụng câu khiến

4.3.2. Thủ pháp sử dụng câu hỏi tu từ

4.3.3. Thủ pháp sử dụng câu cảm thán

4.4. Thủ pháp tổ chức và kết cấu bài thơ

4.4.1. Thủ pháp chọn thể loại

4.4.2. Thủ pháp tổ chức kết cấu bài thơ

4.5. Tiểu kết chương 4

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chủ Âm Thủ Pháp trong Thơ Dấn Thân 55c

Thơ là một hình thức văn học cổ xưa, gắn liền với con người từ thuở sơ khai. Trong văn học Việt Nam, thơ luôn chiếm vị trí quan trọng, đặc biệt là dòng thơ yêu nước. Thơ ca không chỉ là tiếng lòng cá nhân mà còn là phương tiện lan tỏa tư tưởng, tình yêu và góp phần xây dựng đời sống tinh thần cộng đồng. Thơ hướng con người đến cái đẹp, cái thiện và cái chân, khơi gợi khát vọng xây dựng đất nước. Giá trị của thơ được nhìn nhận khác nhau theo từng thời điểm và hoàn cảnh. Vũ trụ thơ bao la và bí ẩn, khơi gợi sự khám phá không ngừng. Đầu thế kỷ XX, các nhà Hình thức Nga đã tập trung nghiên cứu về thơ, đặc biệt là ngôn ngữ và thủ pháp, theo tinh thần khoa học nhân văn hiện đại. Họ cho rằng lịch sử văn học là lịch sử của những thủ pháp và nhấn mạnh việc trả lời câu hỏi: “Cái gì làm cho ngôn ngữ trở thành ngôn ngữ văn chương?”. Điều này đối lập với việc đọc văn chương chỉ để nắm bắt nội dung. Với họ, mỗi bài thơ là một vật thể chứ không phải ý tưởng. Những phát hiện này đã gây chấn động giới văn chương. Đồng thời, Jean - Paul Sartre, với tác phẩm Văn học là gì?, đã mang đến nhiều đối thoại mới, nối kết văn chương và đời sống, đề cao thái độ dấn thân và vai trò của nhà văn, thông điệp từ văn chương.

1.1. Khái Niệm Chủ Âm và Thủ Pháp trong Nghiên Cứu Thơ

Khái niệm chủ âm (dominant) và thủ pháp (device) là hai yếu tố then chốt trong lý thuyết của các nhà Hình thức Nga. Thủ pháp nhấn mạnh vào kỹ thuật sử dụng ngôn ngữ để tạo nên sự độc đáo và nghệ thuật. Chủ âm, liên quan đến chức năng thẩm mỹ, tập trung vào tính âm thanh và tính hệ thống, có vai trò thống trị và cải biến các yếu tố khác trong tác phẩm.Hai khái niệm này cung cấp những hướng tiếp cận mới, vừa bao quát để tìm ra bản chất, vừa đi sâu vào tính văn học qua các biện pháp sáng tạo độc đáo. Tư tưởng dấn thân của Jean-Paul Sartre, trong triết học hiện sinh, đề cao thái độ chiến đấu và tình nguyện. Trong bối cảnh chiến tranh, dấn thân trở thành lựa chọn của một số nhà thơ miền Nam để khẳng định ý nghĩa tồn tại và góp phần đấu tranh cho xã hội. Luận án này kết hợp cả hai yếu tố chủ âm và thủ pháp với tinh thần dấn thân để nghiên cứu thơ ca.

1.2. Bối Cảnh Ra Đời Dòng Thơ Dấn Thân tại Miền Nam Việt Nam

Việc tiếp xúc với thơ Việt Nam đương đại đã thúc đẩy khám phá một mảnh đất còn nhiều mời gọi: tác phẩm của các nhà thơ miền Nam giai đoạn 1954 - 1975. Thế giới thơ của họ chứa đựng nhiều mạch ngầm dữ dội, khác biệt so với các thời kỳ thơ ca trước đây. Đặc biệt, tinh thần xã hội trong thơ miền Nam hoàn toàn khác với dòng thơ Việt cùng thời ở miền Bắc, đó là khuynh hướng dấn thân. Sự khác biệt này đòi hỏi một hướng tiếp cận tương thích. Trường phái Hình thức Nga, kết hợp với nhãn quan xã hội của Jean - Paul Sartre và các cách đọc khác, mang lại nhiều gợi mở. Trước hết, là từ yêu cầu thiết yếu của văn bản; thứ hai, là từ những quan sát về văn cảnh. Văn bản thể hiện ý thức kháng cự không ngừng với môi trường đương thời và khát khao hiện đại hóa thơ Việt. Văn cảnh cho thấy miền Nam Việt Nam giai đoạn 1954 - 1975 tiếp tục thiết chế dân chủ tư sản, duy trì con đường hiện đại hóa xã hội và tạo điều kiện cho các nhà thơ hội nhập vào thế giới.

II. Vấn Đề Nghiên Cứu Chủ Âm và Thủ Pháp Trong Thơ 58c

Hiện nay, chưa có công trình nào mang tính quy mô và hệ thống nghiên cứu các vấn đề liên quan đến chủ âmthủ pháp trong thơ dấn thân. Điều này có nghĩa là chưa có công trình nào vận dụng lý thuyết chủ âmthủ pháp để soi chiếu vào hiện tượng thơ Việt Nam với tinh thần đề cao cá tính sáng tạo của nhà thơ và tinh thần đấu tranh vì xã hội của họ. Do vậy, trong chặng nghiên cứu mới này, sẽ tiếp tục tìm hiểu về sự hiện diện, giá trị và tính tác động của dòng thơ dấn thân ở miền Nam, qua các dữ kiện từ văn bản, để nói rằng, có nhiều con đường và nhiều tâm thế để người ta sáng tác và tiếp nhận. Cái này không loại trừ cái kia, cái này không làm giảm hiệu quả của cái kia, như một thời chúng ta tin vào cái duy nhất từ một vài khái quát quá lớn. Và điều quan trọng là làm sao qua thử thách của thời gian, những chọn lựa của chúng ta, những tác phẩm văn chương của chúng ta còn sáng mãi. Đề tài “Chủ âmthủ pháp trong thơ của các nhà thơ dấn thân ở miền Nam giai đoạn 1954 - 1975” cho luận án này.

2.1. Đối Tượng và Phạm Vi Nghiên Cứu Thơ Dấn Thân Miền Nam

Luận án này tập trung vào việc khám phá dòng thơ dấn thân ở miền Nam Việt Nam giai đoạn 1954 - 1975, thông qua một số nhà thơ tiêu biểu, trên hai phương diện: chủ âmthủ pháp. Cụ thể, luận án xác định các căn cứ lý thuyết và lịch sử làm điểm tựa khoa học cho công trình. Về lý thuyết, đó là khái niệm chủ âmthủ pháp của Roman Jakobson và Viktor Shklovsky (trường phái Hình thức Nga), cùng quan niệm về thơ dấn thân (engaged poetry) của Jean - Paul Sartre. Về lịch sử, là bối cảnh xã hội văn hóa miền Nam giai đoạn 1954 - 1975, nơi các nhà thơ xuất hiện với các xu hướng khác nhau, cùng tình hình tiếp nhận thơ của họ qua các thời kỳ.

2.2. Lựa Chọn Tác Giả Tiêu Biểu Nghiên Cứu Thủ Pháp Thơ Dấn Thân

Luận án khảo sát các văn bản thuộc dòng thơ yêu nước ở miền Nam giai đoạn 1954 - 1975 để xác định các nhà thơ tiêu biểu để nghiên cứu sâu. Danh sách bao gồm: Ngô Kha, Trần Quang Long, Lê Văn Ngăn, Nguyễn Quốc Thái, Trần Vàng Sao, Đông Trình, Thái Ngọc San, Võ Quê, Trần Phá Nhạc. Đồng thời, sẽ đọc kỹ một số tư liệu mới nhất liên quan đến trường phái Hình thức Nga và công trình Văn học là gì? của Jean - Paul Sartre, cũng như các tài liệu căn bản về chủ nghĩa hiện sinh.

III. Phương Pháp Phân Tích Chủ Âm và Thủ Pháp Thơ Dấn Thân 57c

Luận án này sử dụng đồng thời một số hướng tiếp cận chuyên ngành và một số phương pháp nghiên cứu khác nhau để nhận diện các chủ âmthủ pháp trong sáng tác của một số nhà thơ dấn thân ở miền Nam. Các hướng tiếp cận bao gồm thi pháp học hiện đại, xã hội học văn học và văn hóa-lịch sử. Với thi pháp học hiện đại, chủ âmthủ pháp sẽ được phân tích sâu hơn trong cái nhìn liên hoàn từ quan niệm nghệ thuật đến các phạm trù thi pháp học. Với tiếp cận xã hội học văn học: luận án sẽ có cái nhìn bao quát về sự hình thành, vận động và phát triển của đối tượng nghiên cứu trong tương quan với các đối tượng thơ ca khác từ góc nhìn đồng đại và lịch đại. Với tiếp cận văn hóa - lịch sử: bằng các dữ kiện lịch sử, văn hóa, luận án sẽ tìm ra nguyên nhân nảy sinh đối tượng, đồng thời, tìm hiểu sự tác động của các yếu tố này đến đặc điểm về chủ âmthủ pháp trong các sáng tác của nhà thơ dấn thân.

3.1. Vận Dụng Lý Thuyết Hình Thức Nga vào Thơ Dấn Thân

Luận án này được gợi ý cơ sở từ lý thuyết chủ âmthủ pháp của trường phái Hình thức Nga và tư tưởng dấn thân của triết học hiện sinh. Hai khái niệm này là hai tiêu điểm quan trọng trong hệ lý thuyết cách tân của các nhà Hình thức Nga. Thủ pháp nhấn mạnh các kỹ thuật sử dụng ngôn ngữ, làm cho ngôn ngữ trở nên đẹp đẽ, lạ hóa, có tính nghệ thuật. Chủ âm gắn với chức năng thẩm mỹ, nhấn mạnh vào tính âm thanh và tính hệ thống. Nó được xem như “một yếu tố tiêu điểm của một tác phẩm nghệ thuật, nó thống trị, quy định và cải biến những yếu tố khác”. Tư tưởng dấn thân là một trong những tư tưởng quan trọng và tích cực trong triết học hiện sinh. Luận án triển khai vận dụng nghiên cứu đối tượng chính là khuynh hướng thơ dấn thân ở miền Nam giai đoạn 1954 - 1975, tập trung khai thác các chủ âm nổi bật và các thủ pháp nghệ thuật được nhà thơ sử dụng.

3.2. Sử Dụng Các Phương Pháp Nghiên Cứu Văn Học Hiện Đại

Một số phương pháp khác được sử dụng bao gồm phương pháp loại hình học để khu biệt khuynh hướng và xác định các đặc điểm về chủ âmthủ pháp. Phương pháp cấu trúc - hệ thống được sử dụng để hệ thống hóa các tư liệu, xây dựng hệ vấn đề, khám phá tính cấu trúc, triển khai văn bản và khái quát sự vận động của chủ âm và hiệu ứng của các thủ pháp. Phương pháp so sánh - đối chiếu dùng để phân tích những tương đồng và khác biệt trong tác phẩm để làm rõ phong cách và đóng góp. Phương pháp thống kê - phân loại để thống kê tần số xuất hiện của các yếu tố thuộc hai phạm trù chủ âmthủ pháp, từ đó phân loại vào các nhóm theo hệ vấn đề. Phương pháp phỏng vấn thực hiện trong quá trình sưu tầm tài liệu để mở rộng tầm nhìn và thu thập tư liệu.

IV. Giá Trị Luận Án Về Chủ Âm và Thủ Pháp Trong Thơ 59c

Luận án này được tiến hành với mong muốn mang lại những ý nghĩa thực tiễn và khoa học. Thứ nhất, luận án giới thiệu tập trung một dòng thơ yêu nước đặc biệt ở một không gian và thời gian mà lịch sử văn học Việt Nam chưa quảng bá nhiều. Thứ hai, luận án khẳng định rằng cùng trong cảm hứng yêu nước, văn học nói chung và thơ nói riêng, có thể có nhiều cách biểu đạt khác nhau. Thứ ba, những quan niệm mới về sáng tác (qua thơ dấn thân miền Nam) và tiếp nhận (qua trường phái Hình thức Nga và quan niệm về văn học của Jean - Paul Sartre) từ trường hợp này sẽ đem đến những chuyển biến nhất định về tư duy và giá trị cho đời sống văn học.

4.1. Mục Đích Nghiên Cứu Thơ Dấn Thân và Đóng Góp Nghệ Thuật

Luận án hướng đến các mục đích sau: Tiếp cận và ứng dụng hai khái niệm quan trọng của lý thuyết Hình thức Nga vào nghiên cứu thơ Việt Nam để khẳng định một hướng đi cần thiết trong quá trình nghiên cứu và phát triển của lý luận văn học Việt Nam hiện đại. Tiếp cận văn bản thơ của các nhà thơ dấn thân ở miền Nam, khái quát nên những chủ âm nổi bật đồng thời đi sâu phân tích và giải mã những ký hiệu của hệ thống thủ pháp có khả năng tạo hiệu ứng nghệ thuật trong các văn bản thơ đó, nhằm đánh giá những đóng góp về nghệ thuật lẫn tác động xã hội của dòng thơ này. Bước đầu nhận xét, đánh giá về thành tựu và hạn chế của thơ dấn thân ở miền Nam; đồng thời, xác định vị trí và những đóng góp của chúng trong khuynh hướng văn học yêu nước miền Nam nói riêng và văn học Việt Nam hiện đại nói chung.

4.2. Đóng Góp Về Lý Thuyết và Ứng Dụng vào Thực Tiễn Nghiên Cứu

Về lý thuyết, luận án đã vận dụng kết hợp trường phái Hình thức Nga và lý thuyết Hiện sinh. Kết quả nghiên cứu đóng góp một cách nhìn mới và đầy đủ hơn về dòng thơ dấn thân miền Nam giai đoạn 1954-1975, góp phần làm phong phú thêm bức tranh văn học Việt Nam hiện đại.

28/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỎNG QUAN TÌNH HÌNH TIẾP NHẬN VÀ NGHIÊN CỨU Như đã trình bày ở Dán nhập, trong chương này chúng tôi sẽ triên khai hai nội dung chính: tình hình tiếp nhận trường phái Hình thức Nga trong đời sống văn học Việt Nam; và tình hình nghiên cứu thơ dan thân ở miền Nam Việt Nam giai đoạn 1954 - 1975. Những thông tin về tình hình nghiên cứu, cả bình diện lịch sử lẫn bình diện lý thuyết sẽ giúp chúng tôi xác định được chỗ đứng nghiên cứu của mình, nhăm tiếp tục đối thoại, khám phá về đối tượng mà chúng tôi đang tìm hiểu.1 Tình hình tiếp nhận trường phái Hình thức Nga trong đời sống văn học Việt Nam Trong phan này, chúng tôi sẽ trình bày chung tat cả hoạt động tiếp nhận, gồm giới thiệu, dịch thuật, nghiên cứu, vận dụng, ở các không gian khác nhau theo trình tự thời gian, bởi vì, chúng tôi nghĩ là các hoạt động có mối tương liên với nhau rõ rệt. Ở Việt Nam, tiếp nhận và ứng dụng lý thuyết phương Tây có sự khác nhau do hệ thống chính trị tư tưởng khác nhau. Từ năm 1954 - 1975, miền Bắc chịu ảnh hưởng của hệ lý thuyết Marx - Lenin, miền Nam phát triển trong thiết chế dân chủ tư sản.

Vì vậy, ngay từ những năm 60 của thế kỷ XX, khi miền Bắc còn xem lý luận và phê bình phương Tây là phi chính thống, thì ở miền Nam đã tiếp nhận và ứng dụng lý thuyết phương Tây. Những lý thuyết mới của Thi pháp học, Cấu trúc luận, và cả Hình thức Nga lần lượt mang đến cho văn học miền Nam nhiều ảnh hưởng tích cực. Nguyễn Văn Trung là một trong những gương mặt tiên phong ở miền Nam tiếp cận và vận dụng thành tựu lý thuyết văn học phương Tây. Năm 1965, trong Lược khảo văn học tập 3, ông đã đề cập đến các hệ thống lý thuyết và phê bình văn học.

Trong chương Ngôn ngữ văn chương, ông đề xuất quan điểm xem ngôn ngữ văn chương như một hệ thống tín hiệu, và cũng là người đầu tiên đề cập đến lý thuyết của Roman Jakobson: “R. Jakobson phân biệt sáu yếu tô của lời nói: người nói, người nghe, hoàn cảnh, sứ điệp, tiếp xúc, ám hiệu” (Nguyễn Văn Trung, 1965, tr. Kết hợp với các lý thuyết Phân tâm học, Hiện sinh, Cấu trúc luận, công trình này đã đưa ra những gợi mở mới mẻ cho người sáng tác và phê bình văn học Việt Nam. Năm 1972, nhà phê bình Đặng Tiến xuất bản Vii tru tho (Giao Điểm, Sài Gòn) dựa trên sự vận dụng lý thuyết Hình thức Nga.

Trên tinh thần tiếp thu thi pháp của 9 Roman Jakobson, tác giả khai thác tính thâm mỹ và tính độc lập của thơ, tập trung vào nhạc điệu và hình ảnh của ngôn ngữ thơ. Năm 2008, ông ra mắt Vii tru thơ II, công bố ở Mỹ (Thư Ấn Quán, Hoa Kỳ) trên cùng quan điểm tiếp cận. Đến năm 2009, quyên Tho - thi pháp và chân dung của Đặng Tién ra đời như phiên bản hoàn thành công trình trước đó. Trong phan đầu quyên sách, tác giả đã nhắn mạnh quan điểm của Jakobson: “trong ngôn ngữ thi ca ký hiệu tự bản thân nó đã hoàn tất một giá trị độc lập” (Đặng Tiến, 2009, tr.

Ý thức vai trò quan trọng của ngôn ngữ trong thơ (“thơ là ngôn ngữ tự lay mình làm đối tượng”) cả ba công trình của Đặng Tiến đều tập trung khám phá mỹ tính của thơ Việt qua các tác phẩm của những nhà thơ hàng đầu như Nguyễn Du, Bà Huyện Thanh Quan, Xuân Diệu, Quang Dũng, Lê Dat, Bùi Giáng,. Khởi từ góc độ ngôn ngữ học, Đặng Tiến năm bắt các biéu đạt mang dấu ấn cá nhân và lý giải tất cả bằng nền tảng xã hội. Cách làm này tạo nên sự cân đối, khoa học và uyên chuyên mềm mai cho công trình. Công trình Ngôn ngữ tho của Nguyễn Phan Cảnh (1987) đã vận dụng lý thuyết về thi học của Jakobson dé nghiên cứu đặc trưng của ngôn ngữ thơ trong mối quan hệ với ngôn ngữ văn xuôi và phân tích thơ dựa trên hai thao tác cơ bản là lua chọn và kết hop.

Dùng lý thuyết về sáu chức năng ngôn ngữ của Jakobson, tác giả đã chứng minh một số nét đặc thù của thơ như: chức năng thâm mỹ chiếm ưu thế, chức năng giao tiếp trở nên đa nghĩa, có tính chất nước đôi, nhập nhằng. Cũng như các nhà Hình thức Nga, Nguyễn Phan Cảnh phân biệt văn xuôi và thơ: trong thơ, “tính tương đồng của các don vị ngôn ngữ lại được dùng dé xây dựng các thông báo” (Nguyễn Phan Cảnh, 1987, tr. Ông nhắn mạnh: “nếu trong văn xuôi “lặp lại là điều tối ky” thì “chính cái điều văn xuôi rất ky ấy lại là thủ pháp làm việc của thơ” (Nguyễn Phan Cảnh, 1987, tr. Về nhạc tính của thơ, tác giả cho rằng, đó là kết quả của các khai thác dựa vào nguyên âm, phụ âm (với các văn bản ngôn ngữ chủ yếu được xây dựng bằng trục lựa chon) và dựa vào thanh điệu (với các văn bản ngôn ngữ chủ yếu được xây dựng bằng trục kết hợp).

Bên cạnh đó, công trình còn phác họa nhiều sơ đồ khái quát về thơ. Những vận dụng của Nguyễn Phan Cảnh góp phan khang định giá trị lý thuyết của trường phái Hình thức Nga, đặc biệt là các phát kiến trong nghiên cứu về thơ là cột mốc đánh dấu những bước đầu đổi mới trong hoạt động nghiên cứu thơ tại Việt Nam. Nhìn chung, đây là một chuyên luận mang tính nghiên cứu chuyên môn cao, 10 mang lại nhiều cảm hứng mới mẻ cho những người nghiên cứu lý thuyết thơ tại Việt Nam. Năm 1995, trong Cấu trúc thơ, Thụy Khuê vận dụng lý thuyết của R.

Jakobson vào khai thác thơ Việt Nam. Phần đầu, tác giả phân tích các cấu trúc cơ bản của thơ: nhận diện thơ, ân dụ, hoán dụ trong thơ, lựa chọn và kết hợp trong thơ, phiếm định, nguyên lý song song. Phần sau, tác giả tập trung nghiên cứu các dòng thơ siêu thực, thơ tự do, thơ văn xuôi, thơ tạo sinh. Trong chương “Cấu trúc hình thức thi ca”, Thụy Khuê đã dùng lý thuyết về nguyên tắc tương đồng giữa trục lựa chọn và trục kết hợp để khai thác sự lựa chọn và kết hợp trong thơ Việt Nam.

“Đối với thơ, việc lựa chữ và việc kết hợp câu có giá trị tương đương. Và người ta có thê đối chiếu những chữ trong một câu thơ với nhau, hoặc những chữ trong câu thơ trên với câu thơ dưới với nhau” (Thụy Khuê, 1995, tr. Để chứng minh điều này, tác giả đã khảo sát hai trường hợp thơ Hàn Mặc Tử và thơ Nguyễn Gia Thiều. Cách nghiên cứu này của tác giả giúp người đọc hiểu rõ hơn về cấu trúc hình thức thơ ca, và cho phép định lượng “chất thơ” trong một câu thơ hay một văn bản.

Năm 1996, chuyên luận Ngôn ngữ tho Việt Nam của Hữu Dat cũng vận dụng quan điểm của R. Jakobson dé phân tích và khái quát các đặc điểm của loại hình ngôn ngữ và phong cách thơ Việt Nam. Theo tác giả, thơ là “vẻ đẹp của cuộc sống được biểu hiện một cách tập trung, khái quát nhất (.) bang những kiểu tổ chức đặc biệt của các đơn vị ngôn ngữ” (Hữu Đạt, 1996, tr. Từ quan điểm này, dựa trên hai hướng Iva chon và kết hợp của lý thuyết ngôn ngữ của R.

Jakobson, ông khai thác phương thức tạo hình và biểu hiện, cách tổ chức ngôn ngữ và cấu trúc hình tượng, nhạc tính và phong cách nhà thơ. Công trình này đánh dấu thành tựu của việc nghiên cứu thơ Việt Nam trong việc vận dụng lý thuyết Hình thức Nga, gợi mở hướng tiếp cận mới khoa hoc va hop lý với đặc điểm loại hình ngôn ngữ và thơ Việt Nam. Cũng trong năm 1996, Tràn Đình Sử trong Lý luận và phê bình văn học đã nhạy bén khi khẳng định vị trí của trường phái Hình thức Nga trong việc giới thuyết về lịch sử phát triển, tác giả, và các quan niệm chủ yếu của trường phái này. Bên cạnh đó, ông cho rằng, việc bao quát các “khái niệm quan trọng của thi pháp học hiện đại” (Trần Đình Sử, 1997, tr.90) là cơ sở khiến học thuyết này trở thành tiền đề cho Phê bình Mới và Chủ nghĩa cấu trúc sau này.

Đây là một trong những công trình sớm II mang lý thuyết Hình thức Nga vào Việt Nam và có những đánh giá sắc sảo, có đóng góp tích cực cho hoạt động nghiên cứu lý luận phê bình ở Việt Nam. Năm 1997, trong công trình Tim hiểu tho, Mã Giang Lân góp phan quan trọng trong tiến trình nghiên cứu lý thuyết thơ qua nỗ lực khang định những mặt cơ ban nhất, đặc sắc nhất của thơ với mục đích định hình trong người đọc khả năng nhận diện những yếu tố khu biệt của thơ: định nghĩa về thơ, cái tôi trong thơ, ý thơ, tứ thơ, thể thơ. Tác giả dùng tác phẩm thơ Việt Nam cu thế để luận giải. Riêng phần “Về phương pháp nghiên cứu thơ”, Mã Giang Lân đánh giá cao Thi pháp học Hình thức và Thị pháp học Cấu trúc.

Qua việc giới thiệu Tho ca Nga hiện đại, Ngôn ngữ hoc và thi pháp học của R. Jakobson, Nhiệm vụ cua thi pháp học của B. Eikhenbaum (Mã Giang Lân, 1997, tr. 297), tác giả khang định tính hiệu qua của lý thuyết Hình thức Nga.

Từ đó, ông kết luận răng, “việc vận dụng liên phương pháp sẽ giúp người nghiên cứu phát hiện được nhiều vẫn đề, nhiều lớp nghĩa, nhiều thông báo trong một văn bản cô đọng, hàm súc” (Mã Giang Lân, 1997, tr. Năm 1998, hai tác giả Nguyễn Văn Hạnh và Huỳnh Như Phương trong công trình /J /udn văn học, vấn dé và suy nghĩ đã tiếp cận và triển khai lý thuyết của trường phái hình thức Nga. Trong phần Đặc trung của văn học, Nguyễn Văn Hạnh đã giới thiệu về Ngón ngữ học, thi pháp học và sơ đồ sáu chức năng thi ca của R.Jakobson (Nguyễn Văn Hạnh và Huỳnh Như Phương, 1998, tr. Trong phần luận giải về Tac phẩm văn hoc, Huỳnh Như Phương dùng nguyên lý lựa chọn và kết hợp của R.

Jakobson dé phân tích tính đặc thù của ngôn từ nghệ thuật. Trong khuôn khổ một tài liệu tham khảo về lý luận văn học với dung lượng giới hạn, nhưng những cập nhật, bỗ sung của hai tác giả về lý thuyết văn học mới đã gợi mở những cách hiểu mới, những phương pháp vận dụng mới giúp người đọc có thêm công cụ dé nghiên cứu và khám phá các hiện tượng văn học. Cũng trong năm này, khi luận bàn “Về bản chất của văn chương” trên báo Văn nghệ (4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "Chủ Âm và Thủ Pháp trong Thơ Dấn Thân" đi sâu vào phân tích các yếu tố tạo nên tính đặc trưng của thơ dấn thân, tập trung vào hai khía cạnh chính: chủ âm (tức là những tư tưởng, cảm xúc, giá trị cốt lõi mà nhà thơ muốn truyền tải) và thủ pháp nghệ thuật (các kỹ thuật, phương tiện ngôn ngữ được sử dụng để biểu đạt chủ âm). Luận án giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách các nhà thơ dấn thân gửi gắm thông điệp, thể hiện cá tính sáng tạo thông qua ngôn ngữ thơ ca, và qua đó, khám phá những giá trị nhân văn sâu sắc mà thơ dấn thân mang lại.

Để hiểu rõ hơn về cách ngôn ngữ được sử dụng trong thơ ca, bạn có thể tìm đọc thêm Luận văn thạc sĩ ngôn từ thơ thời kỳ kháng chiến chống pháp 1946 1954 nhìn từ bình diện ngữ nghĩa và ngữ dụng tại đây. Hoặc nếu bạn quan tâm đến việc phân tích các biện pháp tu từ trong thơ, hãy tham khảo Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ việt nam phép điệp ngữ trong thơ nguyễn khoa điềm tại đây để có thêm góc nhìn về một thủ pháp cụ thể. Cuối cùng, để mở rộng sang một thể loại văn học khác, bạn có thể tham khảo Luận văn thế giới tâm linh trong truyện thơ nôm tại đây để hiểu hơn về cách các chủ đề tâm linh được thể hiện trong văn học Việt Nam.