Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu khoa học "Truyện ngắn Việt Nam sau năm 1975 viết về chiến tranh" của Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Phương Thảo, do PGS.TS. Trần Khánh Thành hướng dẫn khoa học tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (Mã số chuyên ngành Lý luận văn học: 62 22 01 20, bảo vệ năm 2017), là một công trình mang tính tiên phong trong việc tái định vị diện mạo thể loại truyện ngắn đương đại. Nghiên cứu khai phá tiến trình vận động thẩm mỹ của văn học chiến tranh Việt Nam suốt hơn bốn thập kỷ hòa bình (1975–2016).

Khoảng trống học thuật (research gap) mà công trình giải quyết xuất phát từ thực tế: phần lớn các chuyên luận trước đây (như công trình của Lê Thị Hường năm 1996 chỉ khảo sát giai đoạn 1975–1995, hay các bài viết của Tôn Phương Lan, Bùi Việt Thắng) chỉ dừng lại ở mốc thời gian năm 2000 hoặc 2005 với quy mô lát cắt hẹp. Hơn 10 năm phát triển của văn học đương đại (2005–2016) cùng các cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc, biên giới Tây Nam và hải đảo chưa từng được hệ thống hóa toàn diện dưới góc nhìn thi pháp học thể loại.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Sự chuyển dịch mô hình quan niệm nghệ thuật về hiện thực và con người từ thời chiến sang thời hậu chiến đã tái cấu trúc thể loại truyện ngắn như thế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thế giới nhân vật trong truyện ngắn sau năm 1975 đã vượt thoát khỏi khuôn mẫu sử thi để kiến tạo những loại hình nhân vật mới nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những cách tân thi pháp nào về điểm nhìn trần thuật, cấu trúc cốt truyện, tình huống và ngôn ngữ tạo nên bước ngoặt hiện đại hóa thể loại?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Quá trình chuyển biến từ cảm hứng sử thi sang cảm hứng thế sự - đời tư và tinh thần nhân bản đã phá vỡ tính đơn thanh, xác lập tính đa thanh (polyphony) trong việc phản ánh hiện thực chiến tranh.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Nghệ thuật tự sự của truyện ngắn thời hậu chiến đã chuyển dịch từ cấu trúc biến cố sang cấu trúc tâm lý - bản thể, mở rộng biên độ phản ánh sang những "vùng mờ" lịch sử và chấn thương tâm lý (trauma).

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Thi pháp học hiện đại (Poetics), Tự sự học (Narratology), Xã hội học văn học và Lý thuyết tiếp nhận. Phạm vi nghiên cứu bao quát hàng trăm tác phẩm xuất bản trong suốt 41 năm (1975–2016), trọng tâm là các tập truyện ngắn đạt giải của Tạp chí Văn nghệ Quân đội, các tuyển tập truyện ngắn chiến tranh biên giới Tây Nam, biên giới phía Bắc, cùng hơn 70 công trình và bài nghiên cứu lý luận phê bình chuyên sâu.

Literature Review và Positioning

Tổng quan nghiên cứu xác định ba dòng mạch học thuật chính:

  1. Dòng nghiên cứu lý luận thể loại truyện ngắn: Xác lập đặc trưng "tác phẩm tự sự cỡ nhỏ" với tính hàm súc và khả năng chiếm lĩnh hiện thực độc lập với tiểu thuyết, dựa trên các kiến giải của Daniel Grojnowski, Verley, Ian McEwan và Bùi Việt Thắng.
  2. Dòng nghiên cứu chuyên đề văn học chiến tranh: Đinh Xuân Dũng với các công trình phân tích sự chuyển dịch từ "khái quát vĩ mô" sang "khái quát vi mô - xuất phát từ số phận cá nhân"; Tôn Phương Lan với các nghiên cứu về thủ pháp đồng hiện và điểm nhìn trần thuật; Chu Lai, Xuân Thiều, Nguyễn Minh Châu với những suy ngẫm từ chính người cầm súng.
  3. Dòng nghiên cứu thi pháp học truyện ngắn sau 1975: Khảo sát các luận án của Lê Thị Hường (1996), Lê Thị Hương Thủy (2008), Nguyễn Thị Năm Hoàng (2015).

Về mặt học thuật, tồn tại những xung đột và tranh luận lý thuyết rõ nét:

  • Tranh luận 1: Khuynh hướng ngợi ca sử thi đối lập với xu hướng "giải thiêng" (demythologization). Một bộ phận phê bình truyền thống e ngại việc đào sâu vào mất mát, bi kịch sẽ làm "biến dạng hiện thực", trong khi các tác giả đổi mới khẳng định tính chân thực lịch sử chỉ đạt được khi văn học dám nhìn thẳng vào cái đau thương, cái khốc liệt và những góc khuất tâm lý.
  • Tranh luận 2: Bản chất thể loại truyện ngắn. Quan điểm của Vương Trí Nhàn và Bùi Việt Thắng coi truyện ngắn là "một dạng tiểu thuyết đặc biệt", đối lập với quan điểm hiện đại của Daniel Grojnowski và Lê Huy Bắc khẳng định truyện ngắn sở hữu quy chế thẩm mỹ và cấu trúc thi pháp tự chủ, "luôn tuột khỏi mọi ý đồ định nghĩa nó" như nhận định của Verley.

Vị thế nghiên cứu của luận án được xác lập thông qua sự so sánh quốc tế sâu sắc:

  • So sánh với văn học chiến tranh Hoa Kỳ: Nhà nghiên cứu Jeffrey Walsh đã chỉ ra trong Dog Soldiers của Robert Stone hay Close QuartersPaco's Story của Larry Heinemann rằng văn học Mỹ khắc họa sự phi lý, bạo lực và chấn thương của cựu chiến binh như một câu hỏi truy tìm ý nghĩa cuộc chiến. Ngược lại, truyện ngắn Việt Nam sau 1975 dù đào sâu bi kịch cá nhân nhưng luôn kiên định trên nền tảng tính chất chính nghĩa của cuộc chiến đấu bảo vệ tổ quốc.
  • So sánh với văn học Pháp: Tác phẩm L'Art français de la guerre (2011) của Alexis Jenni phản tư về các cuộc chiến thuộc địa qua lăng kính lịch sử phức tạp, tương đồng với cách tiếp cận đa tầng của các tác giả Việt Nam khi nhìn nhận số phận con người ở cả hai chiến tuyến.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án phát triển và cụ thể hóa lý thuyết "Quan niệm nghệ thuật về con người" của Mikhail Bakhtin và lý thuyết Thi pháp học Xô-viết vào thực tiễn văn học Việt Nam. Bằng chứng nghiên cứu chứng minh sự dịch chuyển hệ hình (paradigm shift) từ mô hình "con người sử thi trùng khít với phận vị xã hội" sang mô hình "con người không trùng khít" – con người lưỡng diện mang đầy đủ bản năng tự nhiên, tâm linh và ý thức tự nhận thức.

Hệ thống mệnh đề lý thuyết cốt lõi bao gồm:

  • Mệnh đề 1: Hiện thực chiến tranh trong truyện ngắn không đơn thuần là chuỗi biến cố lịch sử mà là một không gian thử thách các giá trị nhân bản và nhân tính.
  • Mệnh đề 2: Sự xuất hiện của các điểm nhìn bên trong (internal focalization) và tính đối thoại (dialogism) là điều kiện tất yếu để giải tỏa tính đơn thoại sử thi, thiết lập cấu trúc đa thanh cho văn xuôi đương đại.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích được xây dựng trên sự tích hợp ba chiều kích lý thuyết:

  1. Thi pháp học cấu trúc và Tự sự học (Structural Poetics & Narratology): Tiếp thu quan niệm của Gérard Genette và Daniel Grojnowski để giải mã các cấp độ trần thuật: người kể chuyện ngôi thứ nhất/ngôi thứ ba, khoảng cách trần thuật, cấu trúc đồng hiện và kỹ thuật dòng ý thức.
  2. Chủ nghĩa nhân bản và Tâm lý học phân tâm (Humanism & Psychoanalysis): Khảo sát thế giới vô thức, ẩn ức tính dục, bản năng sinh tồn và những sang chấn tinh thần (PTSD) của con người trong và sau chiến tranh.
  3. Xã hội học văn học (Sociology of Literature): Định vị tác phẩm trong bối cảnh Đổi mới (sau Đại hội Đảng VI năm 1986 và Nghị quyết 05 của Bộ Chính trị), lý giải mối quan hệ giữa dân chủ hóa đời sống văn hóa và tự do sáng tạo nghệ thuật.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: tập trung vào thể loại truyện ngắn hư cấu nghệ thuật (không bao gồm ký sự, hồi ký phi hư cấu), khảo sát các văn bản xuất bản hợp pháp tại Việt Nam từ năm 1975 đến năm 2016.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Lập trường nhận thức luận (Epistemological Stance): Sử dụng Thuyết Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp với Thuyết Diễn giải (Interpretivism), coi văn bản văn học là sự phản ánh có khúc xạ và kiến tạo nghĩa về hiện thực lịch sử thông qua lăng kính thẩm mỹ của chủ thể sáng tạo.
  • Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Design):
    • Tầng vĩ mô: Phân tích bối cảnh lịch sử - xã hội, các biến chuyển tư tưởng học thuật thời hậu chiến.
    • Tầng trung mô: Phân tích sự vận động của thể loại truyện ngắn trong tương quan với tiểu thuyết và ký.
    • Tầng vi mô: Phân tích thi pháp vi mô (micro-poetics) trên từng văn bản truyện ngắn cụ thể.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý tư liệu tuân thủ chuẩn mực nghiên cứu hàn lâm:

  • Chiến lược lấy mẫu (Sampling Strategy): Chọn mẫu có chủ đích kết hợp phân tầng. Tiêu chí lựa chọn:
    • Các tác phẩm đạt giải thưởng văn học quốc gia, giải thưởng Tạp chí Văn nghệ Quân đội (1975–2016).
    • Tác phẩm của các tác giả tiêu biểu đại diện cho các thế hệ: nhà văn cựu chiến binh thời chống Pháp/Mỹ (Nguyễn Minh Châu, Xuân Thiều, Nguyễn Khắc Phê), thế hệ trưởng thành sau 1975 (Bảo Ninh, Chu Lai, Sương Nguyệt Minh, Nguyễn Quang Thiều), và thế hệ nhà văn trẻ sinh sau chiến tranh (Nguyễn Thị Kim Hòa, Doãn Dũng, Lưu Sơn Minh).
  • Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp tam giác đạc tư liệu (văn bản tác phẩm, bài phê bình báo chí, hồi ức tác giả), tam giác đạc phương pháp (phân tích cấu trúc, so sánh lịch sử, xã hội học) và tam giác đạc lý thuyết (kết hợp thi pháp học với tự sự học và phân tâm học).

Data và phân tích

  • Đặc điểm mẫu khảo sát: Bao quát 41 năm lịch sử văn học, xử lý hàng trăm tác phẩm thuộc ba đề tài chiến tranh: Kháng chiến chống Mỹ/Pháp, Chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam/nghĩa vụ quốc tế Campuchia, và Chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc.
  • Kỹ thuật phân tích văn bản: Sử dụng phương pháp loại hình học để phân loại nhân vật (người lính, người phụ nữ); phương pháp thi pháp học phân tích ngôn ngữ (ngôn ngữ đời thường, triết lý, đối thoại, độc thoại nội tâm); phương pháp so sánh đồng đại và lịch đại.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu mang lại 4 phát hiện đột phá với minh chứng xác thực từ hệ thống tác phẩm:

  1. Sự mở rộng biên độ hiện thực và bước chuyển cảm hứng thế sự - đời tư: Hiện thực chiến tranh không còn dừng lại ở những trang sử hào hùng mà được bộc lộ ở chiều kích bi kịch và tổn thất cá nhân. Như nhà văn Nguyễn Minh Châu từng thẳng thắn chỉ ra:

    "Hình như trong ý niệm sâu xa của người Việt Nam chúng ta, hiện thực của văn học có khi không phải là cái hiện thực đang tồn tại mà là cái hiện thực mọi người đang hi vọng, đang mơ ước"

    Truyện ngắn sau 1975 đã chuyển sang "khái quát vi mô", dũng cảm chạm vào những sự thật trần trụi: sự trừng phạt cấp dưới độc đoán trong Truyền thuyết về Quán Tiên, tính ích kỷ và tự ái cá nhân đẩy đồng đội vào chỗ chết trong Cỏ lau (Nguyễn Minh Châu), hay sự tha hóa kiếm tiền trên danh nghĩa thương binh giả trong Chuyện lạ trong ngôi mộ (Bùi Thanh Minh).

  2. Cái nhìn nhân bản đối với con người phía bên kia chiến tuyến: Văn học đoạn tuyệt với lối miêu tả phân tuyến nhị nguyên, giản đơn thời chiến. Lần đầu tiên, người lính đối phương được khắc họa với lòng trắc ẩn, tính thiện và bi kịch cá nhân. Bằng chứng tiêu biểu: người lính Pôn Pốt Uman bắn chỉ huy để phản đối sự tàn sát man rợ (Ranh giới một vùng - Nguyễn Bảo); lá thư đầy tình người của người lính Sài Gòn tên Duy trước trận đánh (Lá thư từ Quý Sửu - Bảo Ninh); viên phi công Pháp Paul de' Alzon kết nối linh hồn với cô bé Việt Nam (Hoa oải hương ven sông Sương - Nguyễn Thu Hằng); và người lính Mỹ Philip giữ trọn lời hứa cứu giúp người mẹ đơn thân (Đỉnh khói - Nguyễn Thị Kim Hòa).

  3. Khám phá chiều sâu bản năng và bi kịch giới tính của người phụ nữ thời hậu chiến: Luận án chỉ ra sự chuyển biến từ hình tượng người phụ nữ kiên trung sang người phụ nữ chịu đựng nỗi đau giằng xé giữa bổn phận và bản năng sinh học. Đó là hội chứng "thiếu đàn ông" và cơn điên loạn tập thể vì cô đơn trong Người sót lại của Rừng Cười (Võ Thị Hảo); nỗi khát khao làm mẹ trong tuyệt vọng bởi di chứng chất độc da cam trong Mười ba bến nước (Sương Nguyệt Minh), Tiếng lục lạc (Nguyễn Quang Lập), Người sau cùng trở về làng Vọc (Hoàng Phương Nhâm); và sự hy sinh thân xác đầy tính nhân bản của người phụ nữ để người lính trẻ được "làm đàn ông" trước giờ quyết tử (Họ đã trở thành đàn ông).

  4. Cách tân triệt để thi pháp nghệ thuật thể loại:

    • Điểm nhìn trần thuật: Chuyển từ người kể chuyện toàn tri ngôi thứ ba sang điểm nhìn bên trong ngôi thứ nhất, tăng cường tính chủ quan và khả năng tự thú (Bức tranh, Cỏ lau).
    • Tổ chức cốt truyện: Chuyển từ cốt truyện tuyến tính biến cố sang cốt truyện tâm trạng, cốt truyện phân mảnh, sử dụng thủ pháp đồng hiện giữa quá khứ và hiện tại.
    • Ngôn ngữ nghệ thuật: Đậm chất đời thường, giàu khẩu ngữ, phương ngữ, đan xen độc thoại nội tâm và ngôn ngữ triết lý sâu lắng. Đúng như nhận định của nhà văn Anh Ian McEwan khi bàn về tự sự cỡ nhỏ: truyện vừa và truyện ngắn

    "là thể thức hư cấu bằng văn xuôi hoàn hảo nhất"

    và định nghĩa của Daniel Grojnowski:

    "Truyện ngắn là dành cho sự súc tích, nó thuật lại các sự kiện nổi bật, chí ít là cũng chuyên tâm vào việc tuân thủ một khoảnh khắc"

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý luận: Bổ sung cơ sở khoa học để đánh giá tiến trình hiện đại hóa văn xuôi Việt Nam, khẳng định sự đổi mới thi pháp truyện ngắn là kết quả tất yếu của quá trình giải phóng tư duy nghệ thuật.
  • Đóng góp phương pháp luận: Cung cấp mô hình tích hợp giữa Thi pháp học và Xã hội học văn học, có thể ứng dụng để nghiên cứu các mảng văn học chuyên đề khác (văn học đô thị, văn học nữ quyền, văn học dân tộc thiểu số).
  • Ứng dụng thực tiễn và giáo dục: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật chuẩn xác cho công tác giảng dạy văn học Việt Nam hiện đại tại các trường đại học, cao đẳng; hỗ trợ các nhà phê bình và người sáng tác trẻ định vị hướng đi thẩm mỹ đương đại.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn:

  1. Giới hạn thời gian khảo sát: Dữ liệu dừng lại ở năm 2016, chưa bao quát được các sáng tác về đề tài chiến tranh từ năm 2017 đến nay – giai đoạn có thêm nhiều tìm tòi về thi pháp hậu hiện đại.
  2. Tính chủ quan trong chọn mẫu: Do số lượng truyện ngắn sau 1975 vô cùng đồ sộ, việc tuyển chọn tác phẩm chủ yếu dựa vào các tuyển tập giải thưởng uy tín, có thể bỏ sót một số tác phẩm độc lập xuất bản ngoài hệ thống tạp chí chính thống.
  3. Phương pháp định tính chiếm ưu thế: Chưa ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Text Mining, Digital Humanities) để định lượng hóa tần suất xuất hiện của các motif và từ khóa nghệ thuật.
  4. Phạm vi địa lý tác giả: Chủ yếu tập trung vào các tác phẩm xuất bản trong nước, chưa mở rộng so sánh với bộ phận văn học hải ngoại viết về đề tài chiến tranh Việt Nam.

Hướng nghiên cứu tương lai:

  • Ứng dụng Nhân văn số (Digital Humanities) để phân tích diễn ngôn và thi pháp truyện ngắn thời kỳ cách mạng công nghiệp 4.0.
  • Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Transnational Comparative Studies) giữa văn học chiến tranh Việt Nam với văn học chiến tranh ở các quốc gia Đông Nam Á và Mỹ Latinh.
  • Tiếp cận dưới góc độ Thuyết Ký ức (Memory Studies) và Thi pháp học Nhận thức (Cognitive Poetics).

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo thiết yếu cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lý luận văn học và Văn học Việt Nam; định hình chuẩn mực phân tích thi pháp truyện ngắn chiến tranh.
  • Tác động đến đời sống sáng tác và phê bình: Góp phần củng cố môi trường phê bình dân chủ, thúc đẩy các nhà văn trẻ dũng cảm khai thác các đề tài phức tạp, nhạy cảm về lịch sử và thân phận con người.
  • Tác động văn hóa - xã hội: Góp phần nuôi dưỡng tinh thần hòa hợp dân tộc, xoa dịu vết thương chiến tranh thông qua cái nhìn nhân văn, thấu hiểu sâu sắc đối với mọi số phận con người đi qua cuộc chiến.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu văn học: Tiếp cận khung lý thuyết thi pháp học hoàn chỉnh, dữ liệu tổng quan bao quát 41 năm và các gợi mở nghiên cứu chuyên sâu.
  • Giảng viên và Sinh viên Ngữ văn: Sở hữu tài liệu chuyên khảo toàn diện, có hệ thống trích dẫn minh chứng phong phú phục vụ giảng dạy các học phần Văn học Việt Nam sau 1975 và Lý luận văn học.
  • Nhà văn và Nhà biên kịch: Tham khảo các kỹ thuật tự sự hiện đại, cách thức xây dựng nhân vật đa diện và nghệ thuật tạo dựng tình huống tâm lý phức hợp.
  • Các nhà quản lý văn hóa và xuất bản: Có thêm cơ sở lý luận khoa học để thẩm định, đánh giá và khuyến khích các tác phẩm văn học có giá trị nhân bản cao.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc chứng minh sự chuyển dịch mô hình "Quan niệm nghệ thuật về con người" từ con người sử thi (trùng khít với phận vị xã hội, đơn thanh) sang con người thế sự - đời tư (không trùng khít, đa thanh, lưỡng diện) trong thể loại truyện ngắn, mở rộng lý thuyết của Mikhail Bakhtin vào bối cảnh văn học hậu chiến Việt Nam.

  2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các công trình trước đây? Các công trình trước (Lê Thị Hường 1996, Bùi Việt Thắng 2000) chủ yếu dùng phương pháp xã hội học đơn thuần hoặc khảo sát lát cắt hẹp (20 năm). Luận án này tích hợp liên ngành Thi pháp học cấu trúc, Tự sự học của Gérard Genette, Phân tâm học và Xã hội học văn học trên một tiến trình lịch đại dài 41 năm (1975–2016).

  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ khảo sát thực chứng văn bản là gì? Sự xuất hiện sớm (từ đầu thập niên 1980) và ngày càng đậm nét của cảm hứng nhân bản hướng về những người lính phía bên kia chiến tuyến (lính Mỹ, lính Pháp, lính Pôn Pốt, lính Việt Nam Cộng hòa) trong truyện ngắn xuất bản chính thống, chứng minh văn học Việt Nam đã vượt thoát khỏi ranh giới hận thù ý thức hệ để vươn tới tầm cao chủ nghĩa nhân đạo phổ quát.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không? Có. Quy trình phân tích thi pháp văn bản được chuẩn hóa qua 4 bước: (1) Xác định kiểu loại nhân vật; (2) Giải mã cấu trúc điểm nhìn trần thuật; (3) Phân tích tổ chức cốt truyện và tình huống; (4) Khảo sát đặc trưng ngôn ngữ tự sự.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Mở rộng nghiên cứu sang mảng truyện ngắn về chiến tranh hải đảo và bảo vệ chủ quyền biển trời trong thế kỷ XXI; nghiên cứu thi pháp không gian chấn thương (trauma space); và ứng dụng phương pháp định lượng số hóa văn bản.

Kết luận

Luận án khẳng định 5 đóng góp học thuật cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa toàn diện diện mạo, tiến trình vận động và thành tựu của truyện ngắn Việt Nam sau 1975 viết về chiến tranh trong suốt 41 năm (1975–2016).
  2. Làm sáng tỏ sự chuyển dịch hệ hình tư duy nghệ thuật: từ phản ánh biến cố sự kiện sang khám phá chiều sâu bản thể và số phận cá nhân con người.
  3. Xác lập hệ thống phân loại nhân vật mới mang tính đa diện, lưỡng tính và nhân bản (người lính thời bình, người phụ nữ chịu hậu chấn thương).
  4. Khái quát hóa các bước cách tân thi pháp tự sự: đa dạng hóa điểm nhìn trần thuật, phá vỡ cấu trúc cốt truyện truyền thống, kiến tạo ngôn ngữ đa thanh và đối thoại.
  5. Khẳng định giá trị nhân văn và sức sống trường tồn của mảng đề tài chiến tranh trong nền văn học dân tộc, đặt văn học chiến tranh Việt Nam trong sự đối thoại bình đẳng và giao lưu sâu sắc với các giá trị văn học thế giới.