Nghiên cứu Chọn Loại Hình Sử Dụng Đất Nông Nghiệp Bền Vững tại TP. Hà Giang

Nghiên cứu lựa chọn loại hình sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả, bền vững tại TP Hà Giang. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp tối ưu hóa sử dụng đất.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

2.1. Mục tiêu tổng quát

2.2. Mục tiêu cụ thể

3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

3.1. Ý nghĩa khoa học

3.2. Ý nghĩa thực tiễn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Một số vấn đề về sử dụng đất nông nghiệp

1.1.1. Khái niệm về đất và đất nông nghiệp

1.1.2. Khái niệm về sử dụng đất nông nghiệp

1.2. Loại hình sử dụng đất và hệ thống sử dụng đất

1.3. Hiệu quả sử dụng đất và hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp

1.4. Khái quát tình hình sử dụng đất nông nghiệp trên Thế giới và ở Việt Nam

1.5. Đánh giá sử dụng đất nông nghiệp bền vững

1.5.1. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất theo quan điểm sinh thái bền vững

1.6. Các công trình nghiên cứu về đánh giá sử dụng đất nông nghiệp bền vững ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế- xã hội tác động đến sử dụng đất nông nghiệp của thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang

2.2.2. Điều tra hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp và các loại hình sử dụng đất nông nghiệp

2.2.3. Đánh giá hiệu quả và lựa chọn loại hình sử dụng đất nông nghiệp

2.2.4. Đề xuất giải pháp phát triển các loại hình sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả bền vững cho sản xuất nông nghiệp tại thành phố Hà Giang

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu

2.3.2. Phương pháp thu thập số liệu, tài liệu

2.3.3. Phương pháp tổng hợp và xử lý số liệu

2.3.4. Phương pháp chuyên gia

2.3.5. Phương pháp tính hiệu quả sử dụng đất

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế- xã hội tác động đến sử dụng đất nông nghiệp của thành phố Hà Giang

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2. Thực trạng sử dụng đất nông nghiệp và các loại hình sử dụng đất nông nghiệp thành phố Hà Giang

3.2.1. Hiện trạng sử dụng đất thành phố Hà Giang

3.2.2. Các loại hình sử dụng đất chính trên địa bàn thành phố Hà Giang

3.3. Đánh giá hiệu quả của các loại hình sử dụng đất sản xuất nông nghiệp

3.4. Đề xuất các loại hình sử dụng đất trên địa bàn thành phố Hà Giang

3.5. Định hướng phát triển nông nghiệp thành phố Hà Giang

3.6. Đề xuất các giải pháp thực hiện

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nông Nghiệp Bền Vững Hà Giang Giới Thiệu 5W1H

Đất Hà Giang với địa hình phức tạp và đa dạng sinh học tạo nên tiềm năng lớn cho nông nghiệp. Tuy nhiên, canh tác truyền thống đang đối mặt nhiều thách thức. Bài viết này làm rõ khái niệm nông nghiệp bền vữngHà Giang, xác định vấn đề cần giải quyết, mục tiêu hướng tới, phương pháp tiếp cận và đối tượng hưởng lợi. Nông nghiệp bền vững Hà Giang không chỉ là tăng năng suất mà còn là bảo vệ đất đai, bảo tồn văn hóa và nâng cao đời sống người dân. Nó bao gồm việc sử dụng giống cây trồng phù hợp Hà Giang, áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến Hà Giang, và quản lý đất nông nghiệp bền vững Hà Giang. Mục tiêu là tạo ra hệ thống canh tác hiệu quả, ít tác động xấu đến môi trường, đồng thời thích ứng với biến đổi khí hậu và nông nghiệp Hà Giang. Các giải pháp sẽ tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật canh tác, sử dụng phân bón hữu cơ Hà Giang, và áp dụng các biện pháp bảo tồn đất Hà Giang hiệu quả. Việc phát triển du lịch nông nghiệp Hà Giang cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp tăng thu nhập cho người dân và quảng bá các sản phẩm địa phương. Đối tượng hưởng lợi chính là các hộ nông dân, cộng đồng địa phương, và cả hệ sinh thái Hà Giang.

1.1. Ý nghĩa của Nông nghiệp bền vững tại vùng cao Hà Giang

Vùng cao Hà Giang có địa hình dốc, đất đai dễ bị xói mòn. Nông nghiệp bền vững giúp bảo vệ đất, giữ nước, giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Quan trọng hơn, nó bảo tồn đa dạng sinh học nông nghiệp Hà Giang, văn hóa canh tác truyền thống của đồng bào các dân tộc.

1.2. Mục tiêu phát triển nông nghiệp sinh thái bền vững tại Hà Giang

Mục tiêu bao gồm tăng năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm, bảo vệ môi trường, nâng cao thu nhập cho nông dân, và thích ứng với biến đổi khí hậu và nông nghiệp Hà Giang. Cần có chính sách hỗ trợ nông nghiệp hữu cơ Hà Giang, khuyến khích thực hành nông nghiệp tốt (GAP) Hà Giang, và phát triển thị trường cho sản phẩm nông nghiệp đặc sản Hà Giang.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến canh tác bền vững Hà Giang

Các yếu tố bao gồm điều kiện tự nhiên (địa hình, khí hậu, đất đai), kinh tế (vốn, thị trường), xã hội (trình độ dân trí, tập quán canh tác), và chính sách (hỗ trợ, khuyến khích). Cần có giải pháp tổng thể, phù hợp với từng địa phương, từng loại cây trồng.

II. Thách Thức Trong Phát Triển Nông Nghiệp Bền Vững Hà Giang

Mặc dù có tiềm năng lớn, phát triển nông nghiệp bền vững Hà Giang gặp nhiều khó khăn. Canh tác truyền thống, thiếu vốn đầu tư, thị trường tiêu thụ bấp bênh, trình độ dân trí hạn chế, và tác động của biến đổi khí hậu và nông nghiệp Hà Giang là những rào cản lớn. Nhiều nông dân vẫn sử dụng kỹ thuật canh tác lạc hậu, lạm dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu, gây ô nhiễm đất đai và ảnh hưởng đến sức khỏe. Việc liên kết giữa sản xuất và tiêu thụ còn yếu, khiến nông sản thường bị ép giá. Cần có giải pháp đồng bộ để giải quyết những thách thức này, bao gồm đào tạo kỹ thuật canh tác tiên tiến Hà Giang, hỗ trợ vốn vay ưu đãi, xây dựng chuỗi giá trị nông sản Hà Giang, và nâng cao nhận thức của người dân về nông nghiệp hữu cơ Hà Giang. Chính sách nông nghiệp bền vững Hà Giang cần tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực này, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người nông dân.

2.1. Thiếu vốn đầu tư và khó khăn trong tiếp cận thị trường nông sản

Nông dân thiếu vốn để đầu tư vào kỹ thuật canh tác tiên tiến Hà Giang, giống cây trồng phù hợp Hà Giang, và hệ thống tưới tiêu. Khó khăn trong việc tiếp cận thị trường khiến nông sản thường bị ép giá, không ổn định đầu ra.

2.2. Canh tác lạc hậu và lạm dụng hóa chất trong sản xuất

Tập quán canh tác truyền thống, thiếu kiến thức về nông nghiệp hữu cơ Hà Giang, khiến nông dân lạm dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu, gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe.

2.3. Tác động của biến đổi khí hậu tới đất nông nghiệp

Biến đổi khí hậu và nông nghiệp Hà Giang gây ra hạn hán, lũ lụt, sương muối, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng. Cần có giải pháp thích ứng, như chọn giống cây trồng phù hợp Hà Giang, xây dựng hệ thống tưới tiêu hiệu quả.

III. Cách Chọn Loại Hình Canh Tác Bền Vững Hà Giang Phù Hợp

Việc lựa chọn loại hình canh tác bền vững Hà Giang phù hợp là yếu tố then chốt để phát triển nông nghiệp bền vững Hà Giang. Cần căn cứ vào điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của từng địa phương, từng loại cây trồng. Các mô hình nông nghiệp bền vững Hà Giang tiềm năng bao gồm: canh tác hữu cơ Hà Giang, nông nghiệp sinh thái Hà Giang, nông lâm kết hợp, và du lịch nông nghiệp. Canh tác hữu cơ giúp bảo vệ đất đai, tạo ra sản phẩm an toàn. Nông nghiệp sinh thái hướng tới sự cân bằng giữa sản xuất và bảo tồn đa dạng sinh học nông nghiệp Hà Giang. Nông lâm kết hợp tăng độ che phủ, chống xói mòn. Du lịch nông nghiệp tăng thu nhập cho người dân và quảng bá sản phẩm nông nghiệp đặc sản Hà Giang. Cần có chính sách hỗ trợ, khuyến khích các mô hình nông nghiệp bền vững Hà Giang, đồng thời tạo điều kiện cho người dân tham gia vào quá trình lựa chọn và triển khai.

3.1. Phân tích điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội địa phương

Đánh giá đất đai, khí hậu, nguồn nước, trình độ dân trí, tập quán canh tác, và thị trường tiêu thụ. Từ đó, xác định loại hình canh tác phù hợp với từng địa phương.

3.2. Đánh giá các mô hình canh tác bền vững tiềm năng

So sánh ưu nhược điểm của canh tác hữu cơ Hà Giang, nông nghiệp sinh thái Hà Giang, nông lâm kết hợp, và du lịch nông nghiệp. Chọn mô hình phù hợp với điều kiện địa phương và mục tiêu phát triển.

3.3. Thử nghiệm và nhân rộng mô hình thành công

Triển khai thử nghiệm các mô hình canh tác tiềm năng. Đánh giá hiệu quả kinh tế, xã hội, môi trường. Nhân rộng các mô hình thành công, phù hợp với từng địa phương.

IV. Hướng Dẫn Áp Dụng Kỹ Thuật Canh Tác Tiên Tiến Hà Giang

Để phát triển nông nghiệp bền vững Hà Giang, cần áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến Hà Giang. Điều này bao gồm sử dụng giống cây trồng phù hợp Hà Giang, quản lý dinh dưỡng cho cây trồng, quản lý sâu bệnh hại tổng hợp, và bảo tồn đất Hà Giang. Sử dụng giống cây trồng có khả năng kháng bệnh, chịu hạn, năng suất cao. Quản lý dinh dưỡng bằng cách sử dụng phân bón hữu cơ Hà Giang, bón phân cân đối, và luân canh cây trồng. Quản lý sâu bệnh hại bằng cách sử dụng biện pháp sinh học, hạn chế thuốc trừ sâu. Bảo tồn đất bằng cách che phủ đất, làm ruộng bậc thang, và trồng cây chắn gió. Cần có chương trình đào tạo, tập huấn cho nông dân về kỹ thuật canh tác tiên tiến Hà Giang, đồng thời hỗ trợ họ tiếp cận với các nguồn lực cần thiết.

4.1. Chọn giống cây trồng phù hợp với điều kiện Hà Giang

Ưu tiên các giống cây trồng địa phương, có khả năng kháng bệnh, chịu hạn, năng suất cao. Thử nghiệm các giống mới, phù hợp với biến đổi khí hậu và nông nghiệp Hà Giang.

4.2. Quản lý dinh dưỡng cho cây trồng bằng phân bón hữu cơ

Sử dụng phân bón hữu cơ Hà Giang, bón phân cân đối, luân canh cây trồng, và ủ phân xanh. Hạn chế phân bón hóa học, gây ô nhiễm đất đai.

4.3. Bảo tồn đất và quản lý sâu bệnh hại tổng hợp IPM

Che phủ đất, làm ruộng bậc thang, trồng cây chắn gió, và áp dụng các biện pháp sinh học. Hạn chế thuốc trừ sâu, bảo vệ đa dạng sinh học nông nghiệp Hà Giang.

V. Mô Hình Nông Nghiệp Bền Vững Hà Giang Thành Công Triển Vọng

Nhiều mô hình nông nghiệp bền vững Hà Giang đã chứng minh hiệu quả, như mô hình trồng chè hữu cơ ở Hoàng Su Phì, mô hình trồng rau an toàn ở thành phố Hà Giang, và mô hình du lịch nông nghiệp ở Đồng Văn. Các mô hình này không chỉ tăng thu nhập cho người dân mà còn bảo vệ môi trường và bảo tồn văn hóa. Triển vọng cho nông nghiệp bền vững Hà Giang là rất lớn, đặc biệt với sự quan tâm của chính phủ, các tổ chức quốc tế, và người tiêu dùng. Cần tiếp tục hỗ trợ, khuyến khích các mô hình thành công, đồng thời tìm kiếm các mô hình mới, phù hợp với từng địa phương.

5.1. Mô hình trồng chè hữu cơ ở Hoàng Su Phì

Mô hình giúp bảo vệ đất đai, tạo ra sản phẩm chè chất lượng cao, và nâng cao thu nhập cho người dân. Cần nhân rộng mô hình, đồng thời xây dựng thương hiệu chè Hà Giang.

5.2. Mô hình trồng rau an toàn tại thành phố Hà Giang

Mô hình cung cấp rau an toàn cho người tiêu dùng, giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Cần mở rộng diện tích, đồng thời cải thiện chất lượng sản phẩm.

5.3. Mô hình du lịch nông nghiệp ở Đồng Văn

Mô hình tăng thu nhập cho người dân, quảng bá sản phẩm nông nghiệp đặc sản Hà Giang, và bảo tồn văn hóa. Cần phát triển hạ tầng du lịch, đồng thời bảo vệ cảnh quan tự nhiên.

VI. Chính Sách Nông Nghiệp Bền Vững Hà Giang Định Hướng Tương Lai

Để phát triển nông nghiệp bền vững Hà Giang, cần có chính sách nông nghiệp bền vững Hà Giang phù hợp. Điều này bao gồm hỗ trợ vốn vay ưu đãi, khuyến khích thực hành nông nghiệp tốt (GAP) Hà Giang, phát triển thị trường cho sản phẩm nông nghiệp đặc sản Hà Giang, và bảo vệ quyền lợi của người nông dân. Chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực này, đồng thời khuyến khích sự tham gia của cộng đồng địa phương. Cần có cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả của chính sách, đồng thời điều chỉnh cho phù hợp với tình hình thực tế.

6.1. Ưu đãi vốn vay cho canh tác hữu cơ và sản xuất theo tiêu chuẩn

Hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp tiếp cận vốn vay ưu đãi để đầu tư vào canh tác hữu cơ Hà Giang và sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP.

6.2. Phát triển thị trường cho sản phẩm nông nghiệp sạch và đặc sản

Xây dựng thương hiệu cho sản phẩm nông nghiệp đặc sản Hà Giang, kết nối với các kênh phân phối, và quảng bá sản phẩm trên thị trường trong và ngoài nước.

6.3. Hỗ trợ đào tạo kỹ thuật và chuyển giao công nghệ tiên tiến

Tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn cho nông dân về kỹ thuật canh tác tiên tiến Hà Giang, nông nghiệp hữu cơ Hà Giang, và quản lý nông trại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/09/2025
Nghiên cứu lựa chọn loại hình sử dụng đất sản xuất nông nghiệp hiệu quả bền vững trên địa bàn thành phố hà giang tỉnh hà giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đất đai là yếu tố quan trọng hàng đầu, không thể thay thế đối với tất cả các ngành sản xuất, đặc biệt trong hoạt động sản xuất nông lâm nghiệp, đất đai là tư liệu sản xuất đặc biệt và là môi trường duy nhất sản xuất ra lương thực, thực phẩm để nuôi sống con người. Đất đai là một nhân tố quan trọng của môi trường sống, là vật mang của các hệ sinh thái tự nhiên và các hệ sinh thái canh tác, là mặt bằng để phát triển nền kinh tế quốc dân, là một trong những yếu tố đầu tiên chi phối tới sự phát triển hay huỷ diệt các nhân tố khác của môi trường. Vì vậy, chiến lược sử dụng đất hợp lý là một phần của chiến lược nông nghiệp sinh thái bền vững của tất cả các nước trên thế giới cũng như ở nước ta hiện nay.

Trong vài thập kỷ gần đây, dân số thế giới tăng nhanh đã thúc đẩy nhu cầu về lương thực, thực phẩm. Trong đó, nhịp độ phát triển nhanh chóng của các cuộc cách mạng khoa học và kỹ thuật đã góp phần quan trọng trong việc tàn phá môi trường tự nhiên và khai thác triệt để các nguồn tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là tài nguyên đất đai - một dạng tài nguyên thiên nhiên có khả năng tái tạo chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi hoạt động khai thác của con người. Ở nước ta, vấn đề sử dụng đất nông nghiệp luôn nhận được sự quan tâm đặc biệt của Đảng và Nhà nước. Trong hoạt động sản xuất nông nghiệp, sản phẩm nông sản thu được đều thông qua chức năng sản xuất của đất.

Việc sử dụng đất nông nghiệp đạt hiệu quả cao là vấn đề quan tâm hàng đầu trong công tác quản lý, sử dụng đất của Nhà nước. Lĩnh vực sản xuất nông nghiệp là một ngành kinh tế lấy đất đai làm tư liệu sản xuất thì mỗi mục đích sử dụng đất có những yêu cầu nhất định mà đất đai cần đáp ứng. Việc lựa chọn, so sánh các kiểu sử dụng đất hoặc cây trồng khác nhau phù hợp với điều kiện đất đai là đòi hỏi của người sử dụng đất, các nhà làm quy hoạch, để từ đó có quyết định đúng đắn, phù hợp trong việc sử dụng đất mang lại hiệu quả kinh tế và bền vững. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 2 Đặc biệt, trong bối cảnh hiện nay, sự ảnh hưởng của biến đổi khí hậu với kịch bản nước biển dâng làm cho diện tích đất canh tác ở các vùng đồng bằng ven biển ngày càng bị thu hẹp lại, việc nghiên cứu tiềm năng đất đai, tìm hiểu một số loại hình sử dụng đất nông nghiệp, đánh giá mức độ thích hợp của các loại hình sử dụng đó để làm cơ sở cho việc đề xuất giải pháp sử dụng đất hợp lý, hiệu quả ở các địa phương miền núi là vấn đề có tính chiến lược và cấp bách của từng địa phương cũng như của cả nước đảm bảo mục tiêu an ninh lương thực, phát triển bền vững.

Thành phố Hà Giang có diện tích tự nhiên 13.392,80 ha, gồm 08 đơn vị hành chính cấp phường xã, trong đó có 05 phường, 3 xã với địa hình tương đối phức tạp, diện tích đất nông nghiệp là 11.535,03 ha, chiếm tới 86,13% so với tổng diện tích tự nhiên thành phố. Trong những năm qua sản xuất nông nghiệp của Thành phố đã được chú trọng đầu tư phát triển. Năng suất, sản lượng không ngừng tăng lên, đời sống vật chất tinh thần của nhân dân ngày càng được cải thiện. Song trong sản xuất nông nghiệp còn tồn tại nhiều điểm yếu: Trình độ khoa học kỹ thuật còn hạn chế, tư liệu sản xuất giản đơn; kỹ thuật canh tác truyền thống, sản xuất nông nghiệp ở một số nơi đã không phát huy được tiềm năng đất đai mà còn có xu thế làm cho nguồn tài nguyên đất bị thoái hoá.

Nhằm phát huy tối đa nguồn tài nguyên đất nông nghiệp sẵn có, tạo điều kiện phát triển kinh tế - xã hội cho thành phố Hà Giang, dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Thế Đặng, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu lựa chọn loại hình sử dụng đất sản xuất nông nghiệp hiệu quả bền vững trên địa bàn thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang”. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài 2. Mục tiêu tổng quát Lựa chọn được loại hình sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả bền vững và đề xuất giải pháp nhằm phát triển các loại hình sử dụng đất đã được lựa chọn phục vụ phát triển kinh tế xã hội của thành phố Hà Giang.

Mục tiêu cụ thể - Đánh giá những lợi thế và hạn chế về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tác động đến việc sử dụng đất nông nghiệp của thành phố. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 3 - Đánh giá thực trạng sử dụng đất nông nghiệp và các loại hình sử dụng đất nông nghiệp. - Lựa chọn loại hình sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả bền vững trên địa bàn nghiên cứu. - Đề xuất các giải pháp phát triển loại hình sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả bền vững trên địa bàn nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 3. Ý nghĩa khoa học Góp phần bổ sung hệ thống lý luận về sử dụng đất nông nghiệp theo hướng bền vững phục vụ cho công tác đánh giá, quy hoạch và quản lý đất đai. Ý nghĩa thực tiễn - Đưa ra các định hướng sử dụng đất nông nghiệp theo hướng bền vững làm cơ sở cho việc lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất trên địa bàn thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang. - Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần cung cấp những cơ sở khoa học cho thực tiễn sản xuất nông nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Giang.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số vấn đề về sử dụng đất nông nghiệp 1. Khái niệm về đất và đất nông nghiệp Đất là nguồn tài nguyên quý báu của quốc gia, là điều kiện tiên quyết của bất kỳ ngành sản xuất vật chất nào trong xã hội. Hiện có rất nhiều quan niệm khác nhau về đất.

Theo Docutraiep - người Nga (1879), là người đầu tiên đã xác định một cách khoa học cho rằng: “Đất là một vật thể thiên nhiên cấu tạo độc lập, lâu đời do kết quả của quá trình hoạt động tổng hợp của 5 yếu tố hình thành đất gồm: đá mẹ, sinh vật, khí hậu, địa hình và thời gian”. [17] Đất là một vật thể thiên nhiên được tồn tại một cách độc lập, có trước con người và tồn tại ngoài ý chí chủ quan của con người. Đây là cách nhìn nhận theo quan điểm phát sinh nguồn gốc của đất. Đó là một quá trình hình thành phức tạp của tự nhiên, tổng hợp của nhiều yếu tố cấu thành nên đất.

Sau này, nhiều học giả nhận thấy rằng cần bổ sung thêm nhân tố con người làm nhân tố thứ 6 ảnh hưởng đến quá trình hình thành đất, và coi đây là nhân tố quan trọng có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển hay suy thoái tài nguyên đất. Đất được xem như một thể sống, nó luôn luôn vận động, biến đổi và phát triển. Đất là tài nguyên hữu hạn song có khả năng phục hồi, tái tạo tuỳ thuộc vào cách mà con người tác động lên nó. Trên trái đất, ở các vùng địa lý và sinh thái khác nhau, đất được hình thành và có độ phì khác nhau rõ rệt bởi các yếu tố hình thành đất tác động, đó là các yếu tố sinh vật, địa hình, khí hậu, đá mẹ, thời gian và tác động của con người.Viliam thì cho rằng đất là lớp tơi xốp của vỏ lục địa, có độ dày khác nhau, có thể sản xuất ra những sản phẩm của cây trồng.

Tiêu chuẩn cơ bản để phân biệt giữa "đá mẹ" và đất là độ phì nhiêu, nếu chưa có độ phì nhiêu, thực vật thượng đẳng chưa sống được thì chưa gọi là đất. Độ phì nhiêu là khả năng của đất có thể cung cấp nước, thức ăn và đảm bảo các điều kiện khác để cây trồng sinh trưởng, phát triển và cho năng suất. Như vậy độ phì không phải chỉ là số lượng chất dinh dưỡng tổng số trong đất mà là khả năng cung cấp chất dinh dưỡng cho cây Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 5 nhiều hay ít. Khả năng đó nhiều hay ít (tức độ phì cao hay thấp) là do các tính chất lý học, hóa học và sinh học của đất quyết định; ngoài ra còn phụ thuộc vào điều kiện thiên nhiên và tác động của con người.

Như vậy, nguồn gốc của đất là từ các loại "đá mẹ" nằm trong thiên nhiên lâu đời bị phá hủy dần dần dưới tác dụng của yếu tố lý học, hóa học và sinh học, tạo ra độ phì nhiêu để cây trồng sinh trưởng phát triển và cho năng suất. Đối với đất trồng trọt ngoài những yếu tố tự nhiên, thì yếu tố con người có ảnh hưởng mang tính quyết định đến sự tồn tại và phát triển của đất. Đối với sản xuất nông lâm nghiệp, đất là một tư liệu sản xuất vô cùng quý giá, cơ bản và không gì thay thế được, tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất, vừa là công cụ lao động, vừa là đối tượng lao động, quyết định đến năng suất, phẩm chất của sản phẩm. Nhìn nhận trên góc độ nghiên cứu về sử dụng đất, đất là một bộ phận quan trọng của hệ sinh thái, bao gồm tất cả các thuộc tính sinh học và tự nhiên của bề mặt trái đất có ảnh hưởng nhất định đến tiềm năng và hiện trạng sử dụng đất.

Đất được coi như một “hệ đệm”, như một “phễu lọc” luôn luôn làm trong sạch môi trường với tất cả các chất thải do hoạt động sống của sinh vật nói chung và con người nói riêng trên trái đất. - Đất nông nghiệp: là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng; bao gồm đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối và đất nông nghiệp khác. Đất nông nghiệp tham gia vào quá trình sản xuất tạo ra các sản phẩm thiết yếu của con người. Đất nông nghiệp ngày càng có những ý nghĩa quan trọng đối với sự tồn tại, phát triển của xã hội loài người nhất là trong bối cảnh thế giới đang đứng trước nguy cơ của biến đổi khí hậu thì việc nghiên cứu nhằm nâng cao hiệu quả trong sử dụng đất nông nghiệp là vô cùng cấp thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ