Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH TINH GIẢN BIÊN CHẾ TẠI UỶ BAN NHÂN DÂN CẤP XÃ TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN 1. Tinh giản biên chế và chính sách tinh giản biên chế đối với cán bộ, công chức thuộc Ủy ban nhân dân cấp xã 1. Khái niệm chính sách công, thực hiện chính sách công Khái niệm chính sách, chính sách công: Khái niệm chính sách, chính sách công: “Chính sách” là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong các tài liệu và có thể dễ dàng tìm kiếm trên các phương tiện thông tin truyền thông, tuy nhiên khái niệm này là thuật ngữ khó có thể định nghĩa một cách cụ thể và rõ ràng. Theo từ điển Oxford English Dictionary: “Chính sách là một đường lối hành động được thông qua và theo đuổi bởi chính quyền, đảng, nhà cai trị, chính khách, v.
Theo Từ điển bách khoa Việt Nam: “Chính sách là những chuẩn tắc cụ thể để thực hiện đường lối, nhiệm vụ. Chính sách được thực hiện trong một thời gian nhất định, trên những lĩnh vực cụ thể nào đó. Bản chất, nội dung và phương hướng của chính sách tuỳ thuộc vào tính chất của đường lối, nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hoá,.” [29] Khái niệm chính sách công Ở các nước phát triển và các tổ chức kinh tế quốc tế, thuật ngữ “Chính sách công” được sử dụng rất phổ biến. Có thể nêu ra một số quan niệm sau: Chính sách công là một tập hợp các quyết định có liên quan lẫn nhau của một nhà chính trị hay một nhóm các nhà chính trị gắn liền với việc lựa chọn các mục tiêu và các giải pháp để đạt các mục tiêu đó [18].
Chính sách công là cái mà chính phủ lựa chọn làm hay không làm [18]. Chính sách công là toàn bộ 11 các hoạt động của nhà nước có ảnh hưởng một cách trực tiếp hay gián tiếp đến cuộc sống của mọi công dân [18]. Chính sách công là một kết hợp phức tạp những sự lựa chọn liên quan lẫn nhau, bao gồm cả các quyết định không hành động, do các cơ quan nhà nước hay các quan chức nhà nước đề ra [18]. Chính sách công bao gồm các quyết định chính trị để thực hiện các chương trình nhằm đạt được những mục tiêu xã hội [18].
Nói cách đơn giản nhất, chính sách công là tổng hợp các hoạt động của chính phủ/chính quyền, trực tiếp hoặc thông qua tác nhân bởi vì nó có ảnh hưởng tới đời sống của công dân [18]. Khái niệm chính sách công Trong bối cảnh quốc tế, đặc biệt tại các quốc gia phát triển và tổ chức kinh tế liên quốc gia, khái niệm "chính sách công" được áp dụng một cách phổ quát. Một số cách tiếp cận lý thuyết đáng chú ý về chính sách công bao gồm: Chính sách công được định danh như một tổ hợp các quyết sách có tính liên kết của chủ thể hoặc nhóm chủ thể chính trị, gắn liền với quá trình xác định mục tiêu và phương thức hiện thực hóa [18]. Theo một cách hiểu khác, chính sách công thể hiện thông qua các hành động hoặc không hành động được lựa chọn bởi chính phủ [18].
Trong phạm vi rộng hơn, chính sách công bao hàm toàn bộ hoạt động của nhà nước có tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến đời sống công dân [18]. Một cách tiếp cận tổng hợp xem xét chính sách công như một cấu trúc phức hợp của các lựa chọn có tính tương tác, bao gồm cả quyết định không hành động, được ban hành bởi các cơ quan và công chức nhà nước [18]. Trong context của mục tiêu xã hội, chính sách công được hiểu là tập hợp các quyết định mang tính chính trị nhằm triển khai các chương trình đạt được các mục tiêu đã đề ra [18]. Một cách diễn đạt súc tích, chính sách công là tổng thể các hoạt động của chính quyền, dù trực tiếp hay gián tiếp thông qua các tác nhân trung gian, có ảnh hưởng đến đời sống của người dân [18].
12 Trong bối cảnh Việt Nam, chính sách công đóng vai trò như một công cụ chiến lược trong việc hiện thực hóa đường lối và chủ trương của Đảng, hướng tới mục tiêu xây dựng xã hội Xã hội chủ nghĩa với tầm nhìn "Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh". Quá trình chuyển đổi và phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa làm nảy sinh nhiều vấn đề công cần được giải quyết thông qua các chính sách của Nhà nước. Một điểm đặc thù quan trọng là các chính sách công được ban hành cần đảm bảo tính tương thích với định hướng chính trị do Đảng hoạch định [14]. Trong các nghiên cứu học thuật về chính sách công tại Việt Nam, GS.
Đỗ Phú Hải đưa ra khái niệm này như sau: "Chính sách công là một tập hợp các quyết định có liên quan để lựa chọn mục tiêu và những giải pháp, công cụ chính sách nhằm giải quyết các vấn đề chính sách theo mục tiêu tổng thể đã xác định của đảng chính trị cầm quyền" [16]. Lê Chi Mai đã chỉ ra rằng việc đạt được một định nghĩa được chấp nhận rộng rãi về chính sách công vẫn là một chủ đề gây nhiều tranh luận trong cộng đồng học thuật quốc tế. Tác giả đã phân tích và xác định các đặc trưng cốt lõi của chính sách công, bao gồm: (1) tính chủ thể nhà nước trong việc ban hành; (2) tính đa chiều thể hiện qua cả quyết định chính thức và hành động thực tiễn; (3) tính định hướng giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội; và (4) tính hệ thống của các quyết định chính sách có mối quan hệ tương hỗ [20]. Điểm đáng chú ý là bất kể cách tiếp cận khái niệm nào, chính sách công không chỉ đơn thuần dừng lại ở việc giải quyết các vấn đề công mà còn hướng đến mục tiêu thúc đẩy sự phát triển xã hội theo định hướng chiến lược.
Trong khuôn khổ nghiên cứu này, tác giả áp dụng khái niệm của GS. Đỗ Phú Hải, định nghĩa chính sách công như "một tập hợp các quyết định có liên quan để lựa chọn mục tiêu và những giải pháp, công cụ chính sách nhằm giải 13 quyết các vấn đề chính sách theo mục tiêu tổng thể đã xác định của đảng chính trị cầm quyền". Khái niệm thực hiện chính sách công Thực hiện được hiểu có nghĩa là thực thi hoặc tiến hành. Trong lý luận về thực thi chính sách công, các học giả đã đưa ra những cách tiếp cận đa chiều về bản chất của quá trình này.
Mazmanian và Sabatier đã đề xuất một định nghĩa toàn diện, theo đó thực thi chính sách là quá trình chuyển hóa quyết định chính sách thành hành động thực tiễn. Quyết định này thường được thể hiện dưới dạng văn bản pháp luật hoặc các quyết định hành chính quan trọng, bao gồm việc xác định vấn đề, đặt ra mục tiêu và phương thức thực hiện. Đặc biệt, các học giả này nhấn mạnh tính tiến trình của thực thi, từ ban hành văn bản đến tác động thực tế và điều chỉnh chính sách. Amy Degroff và Margaret Cargo tiếp cận thực thi chính sách công như một quá trình biến đổi phức hợp, trong đó các quyết định nhà nước được cụ thể hóa thành các chương trình và quy định nhằm tạo ra những cải thiện xã hội.
Ottoson và Green đặc biệt nhấn mạnh tính tuần hoàn của quá trình thực thi, khi các ý tưởng chính sách được chuyển hóa thành hành vi và hành động xã hội. Các học giả này chỉ ra rằng mục đích cuối cùng của việc chuyển hóa này là nhằm đạt được những cải thiện trong xã hội. Thomas Dye đề xuất một cách hiểu tổng quát hơn về thực thi chính sách, bao gồm toàn bộ các hoạt động được thiết kế để hiện thực hóa chính sách công đã được thông qua. Học giả này nhấn mạnh vai trò của việc chuyển hóa chính sách thành các chương trình và dự án cụ thể.
14 Trong bối cảnh Việt Nam, học giả Lê Văn Hòa định nghĩa thực thi chính sách công là quá trình đưa chính sách vào thực tiễn thông qua hệ thống văn bản, chương trình và dự án, nhằm hiện thực hóa các mục tiêu đề ra. Trong Luận văn này, khái niệm “Thực hiện chính sách công” được sử dụng theo định nghĩa của tác giả Lê Văn Hoà. Khái niệm chính sách tinh giản biên chế Khái niệm Biên chế Trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Việt Nam, thuật ngữ "biên chế" - mặc dù được sử dụng phổ biến trong các văn bản pháp lý liên quan đến quản lý nguồn nhân lực khu vực công như Luật Cán bộ, công chức; Luật Viên chức và các Nghị định của Chính phủ về tinh giản biên chế - vẫn chưa được định nghĩa một cách hệ thống và toàn diện. Trong cách hiểu căn bản nhất, biên chế có thể được conceptualize như số lượng nhân sự được phép làm việc trong các cơ quan nhà nước, được xác lập thông qua quyết định của đơn vị hoặc phê duyệt của cấp có thẩm quyền theo quy định pháp luật.
Đặc trưng của biên chế là tính chất công việc mang tính dài hạn, không xác định thời hạn trong bộ máy nhà nước, với các chế độ đãi ngộ về lương và phụ cấp được quy định theo khung pháp lý của nhà nước. Trong khung pháp lý hiện hành, Nghị định số 108/2014/NĐ-CP ban hành ngày 20 tháng 11 năm 2014 của Chính phủ về chính sách tinh giản biên chế, tại Khoản 1, Điều 3 đã conceptualize phạm vi của "biên chế" bao gồm các thành tố: biên chế cán bộ, biên chế công chức, số lượng người làm việc trong đơn vị sự nghiệp công lập và lao động hợp đồng được cấp có thẩm quyền phê duyệt theo quy định của pháp luật. Khái niệm tinh giản biên chế 15 Biên chế được định nghĩa là quy mô nhân sự chính thức, mang tính ổn định và lâu dài, gắn liền với chức năng, nhiệm vụ và khối lượng công tác trong một tổ chức. Việc điều chỉnh số lượng biên chế thuộc thẩm quyền của cơ quan quản lý cấp trên, được thực hiện theo từng giai đoạn phát triển cụ thể.
Trong giai đoạn trước, việc điều chỉnh biên chế chủ yếu dựa trên các yếu tố như: nhu cầu thực tế, nhiệm vụ được giao, khối lượng công việc, tính phức tạp của công tác, phạm vi quản lý và đề xuất từ các đơn vị trực thuộc. Khái niệm tinh giản biên chế được hiểu là quá trình sàng lọc, loại bỏ những vị trí công tác không thiết yếu, nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức và hiệu quả công việc. Cụ thể, đây là quá trình rà soát, đánh giá toàn diện về vị trí, chức năng, nhiệm vụ của từng cán bộ, công chức trong bộ máy nhà nước.