Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Truyền tải chính sách tiền tệ qua kênh tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam", chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số 62340201), được nghiên cứu sinh Chu Khánh Lân thực hiện tại Học viện Ngân hàng dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Tô Ngọc Hưng và PGS.TS. Đào Văn Hùng, bảo vệ năm 2016.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Cơ chế truyền tải chính sách tiền tệ (CSTT) tới hệ thống ngân hàng và nền kinh tế là một chủ đề trọng tâm trong kinh tế học tiền tệ nhưng chưa đạt được sự đồng thuận giữa các nhà nghiên cứu về cơ chế cũng như mức độ tác động của từng kênh. Tại Việt Nam, CSTT thắt chặt trong năm 2011 và nửa đầu năm 2012 nhằm đối phó với lạm phát cao và bất ổn kinh tế vĩ mô đã khiến hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) và khu vực doanh nghiệp suy yếu rõ rệt. Khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đảo chiều chính sách, chủ động điều hành nới lỏng nhằm hạ thấp mặt bằng lãi suất trong giai đoạn 2013–2014, tăng trưởng tín dụng vẫn diễn ra chậm chạp, thậm chí có những tháng tăng trưởng âm. Thực trạng này cho thấy sự tắc nghẽn trong kênh truyền tải tín dụng – kênh dẫn truyền chủ đạo trong nền kinh tế dựa vào ngân hàng như Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: các nghiên cứu về truyền tải CSTT tại Việt Nam nói chung và kênh tín dụng nói riêng còn tương đối ít, thiếu tính toàn diện khi phần lớn mới chỉ tiếp cận kênh khả năng cấp tín dụng mà chưa phân tích sâu kênh bảng cân đối tài sản của người đi vay; đồng thời chưa xem xét đầy đủ các nhân tố vi mô từ phía bảng cân đối tài sản của ngân hàng và doanh nghiệp ảnh hưởng đến quá trình truyền tải trong bối cảnh tái cơ cấu kinh tế.

Mục tiêu nghiên cứu

Tác giả xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng hợp và phân tích cơ sở lý luận về truyền tải CSTT, truyền tải CSTT qua kênh tín dụng với hai kênh nhánh: kênh bảng cân đối tài sản của người đi vay và kênh khả năng cấp tín dụng của ngân hàng; tổng hợp phương pháp nghiên cứu định lượng và kết quả thực nghiệm trong và ngoài nước.
  2. Phân tích thực trạng truyền tải CSTT và hoạt động của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2015, từ đó làm rõ thực trạng truyền tải qua hai kênh nhánh và các nhân tố ảnh hưởng.
  3. Thực hiện nghiên cứu định lượng về mức độ và chiều hướng truyền tải CSTT qua kênh tín dụng tại Việt Nam, kiểm định sự tồn tại và mức độ khuếch đại của kênh tín dụng đối với các biến số mục tiêu vĩ mô.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường khả năng truyền tải CSTT qua kênh tín dụng của các NHTM Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng truyền tải CSTT qua kênh tín dụng với hai kênh nhánh là kênh bảng cân đối tài sản của người đi vay và kênh khả năng cấp tín dụng của NHTM tại Việt Nam. Biểu hiện của quá trình truyền tải được theo dõi qua sự biến động của tín dụng (bên tài sản của NHTM và bên nguồn vốn của doanh nghiệp), gắn liền với thực trạng điều hành của NHNN và hoạt động của NHTM.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian: Hệ thống NHTM và các doanh nghiệp tại Việt Nam, có sự so sánh đối chiếu với một số chỉ tiêu của hệ thống ngân hàng khu vực ASEAN.
    • Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng tập trung vào giai đoạn 2011–2015; nghiên cứu định lượng kinh tế lượng sử dụng chuỗi số liệu theo quý từ quý 1 năm 2000 đến quý 4 năm 2015.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Tổng quan tài liệu quốc tế trong luận án được phân loại theo hai nhánh chính của kênh tín dụng:

  • Kênh khả năng cấp tín dụng của ngân hàng (Bank Lending Channel): Hướng nghiên cứu này xuất phát từ lập luận cung tín dụng suy giảm khi NHTW thắt chặt tiền tệ làm cạn kiệt dự trữ ngân hàng (Bernanke và Blinder, 1992). Romer và Romer (1990) cho rằng ngân hàng có thể bù đắp bằng huy động vốn phi dự trữ, nhưng chi phí cao vẫn làm giảm cung tín dụng. Kashyap và Stein (1995, 2000) sử dụng dữ liệu mảng ngân hàng Mỹ, chứng minh các ngân hàng quy mô nhỏ và thanh khoản kém bị cắt giảm tín dụng mạnh hơn ngân hàng lớn. Kishan và Opiela (2000) cùng Peek và Rosengren (1995) chỉ ra các ngân hàng có mức vốn chủ sở hữu thấp sẽ thu hẹp cho vay nhanh chóng trước cú sốc CSTT. Đối với các thị trường đang phát triển, Sacerdoti (2005) khảo sát tại Châu Phi và ghi nhận ngân hàng mở rộng tín dụng tư nhân với tốc độ hạn chế do thị trường tài chính kém phát triển buộc họ duy trì dự trữ cao.
  • Kênh bảng cân đối tài sản của người đi vay (Balance Sheet Channel): Tập trung vào vai trò của "phần thưởng nguồn vốn bên ngoài" (external finance premium) hình thành do thông tin bất cân xứng (Bernanke và Gertler, 1995). Khi CSTT thắt chặt, lãi suất tăng làm suy giảm dòng tiền và giá trị tài sản bảo đảm, đẩy rủi ro đạo đức và lựa chọn đối nghịch lên cao. Stiglitz và Weiss (1981) giải thích cơ chế định mức tín dụng (credit rationing) khi ngân hàng từ chối cho vay thay vì tăng lãi suất. Lang và Nakamura (1995) cùng Bernanke, Gertler và Gilchrist (1998) phát hiện hiện tượng ngân hàng dịch chuyển dòng vốn sang các doanh nghiệp lớn có rủi ro thấp hơn (flight to quality). Kashyap, Stein và Wilcox (1993) phân tích tỷ lệ thương phiếu trên tín dụng ngân hàng để chứng minh sự thu hẹp từ phía cung; trong khi Oliner và Rudebusch (1993) cùng Gertler và Gilchrist (1993, 1994) nhấn mạnh sự khác biệt phản ứng giữa doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp lớn.
  • Các nghiên cứu tổng hợp và so sánh: Angeloni, Kashyap và Mojon (2003) khảo sát khu vực đồng Euro; Juurikkala và cộng sự (2009) khẳng định hệ thống tài chính dựa vào ngân hàng truyền tải CSTT nhanh hơn hệ thống dựa vào thị trường; Kohlscheen và Miyajima (2015) phân tích các nền kinh tế mới nổi; Ananchotikul và Seneviratne (2015) nghiên cứu dữ liệu mảng tại 9 quốc gia Châu Á giai đoạn 2000–2013 và chỉ ra kênh khả năng cấp tín dụng không vận hành mạnh như lý thuyết do phụ thuộc vào sức khỏe tài chính và sở hữu ngân hàng.

Các nghiên cứu tại Việt Nam

Tác giả tổng hợp các công trình tiêu biểu trong nước: Camen (2006) dùng mô hình BVAR giai đoạn 1996–2003 nhận định tín dụng là nhân tố chính tác động tới lạm phát sau 24 tháng; Hung và Wade (2008) dùng mô hình VAR chỉ ra kênh tín dụng quan trọng hơn kênh lãi suất; Nguyễn Phi Lân (2010) sử dụng mô hình SVAR giai đoạn 1998–2009 cho thấy cung tiền tác động tích cực đến tăng trưởng nhưng một phần tín dụng chảy vào chứng khoán, bất động sản; Chu Khánh Lân (2012, 2013) phân tích thực trạng cung - cầu tín dụng và dùng VAR so sánh mô hình có và không có biến nội sinh tín dụng giai đoạn 2000–2011; Nguyễn Phúc Cảnh, Nguyễn Quốc Anh và Nguyễn Hồng Quân (2013) phân tích dữ liệu bảng ngân hàng giai đoạn 2003–2012 khẳng định vốn chủ sở hữu và tài sản thanh khoản chi phối phản ứng của NHTM; Nguyễn Thị Thúy Vinh (2015) dùng mô hình VAR giai đoạn 1995–2009 nhận thấy CSTT truyền tải mạnh qua tỷ giá và tín dụng nhưng yếu qua kênh lãi suất.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Luận án xác định giải quyết ba khoảng trống:

  1. Tiếp cận toàn diện đồng thời cả hai cấu phần của kênh tín dụng: kênh bảng cân đối tài sản của người đi vay và kênh khả năng cấp tín dụng của NHTM, thay vì chỉ tập trung đơn lẻ vào kênh cấp tín dụng.
  2. Đi sâu phân tích các nhân tố vi mô trên bảng cân đối tài sản của cả hai chủ thể (hệ thống NHTM và khu vực doanh nghiệp) tác động đến tính thông suốt của kênh tín dụng.
  3. Cập nhật chuỗi dữ liệu kinh tế lượng đến hết năm 2015, bao quát trọn vẹn giai đoạn bất ổn vĩ mô, thắt chặt tiền tệ và tiến trình tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng (2011–2015).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án dựa trên lý thuyết kênh tín dụng hình thành từ trường phái thông tin bất cân xứng (Bernanke và Blinder, 1992; Bernanke và Gertler, 1995). Trọng tâm của khung phân tích là sự tồn tại của "phần thưởng nguồn vốn bên ngoài" – phần chênh lệch giữa chi phí huy động vốn bên ngoài và chi phí cơ hội của vốn tự có. Mức chênh lệch này tỷ lệ nghịch với sức khỏe tài chính của người đi vay và người cho vay.

Cơ chế truyền tải được phân rã thành hai tuyến:

  1. Kênh bảng cân đối tài sản của người đi vay:
    • Qua rủi ro đạo đức và lựa chọn đối nghịch: $$\text{Cung tiền } M \downarrow \to \text{Lãi suất } i \uparrow \to \text{Giá trị tài sản ròng } P_{equity} \downarrow \to \text{Rủi ro đạo đức, lựa chọn đối nghịch } \uparrow \to \text{Tín dụng } \downarrow \to \text{Đầu tư } I \downarrow \to \text{Sản lượng } Y \downarrow$$
    • Qua dòng tiền: $$M \downarrow \to i \uparrow \to \text{Dòng tiền } CF \downarrow \to \text{Rủi ro } \uparrow \to \text{Tín dụng } \downarrow \to I \downarrow \to Y \downarrow$$
    • Qua mức giá cả không dự tính: $$M \uparrow \to i \downarrow \to \text{Mức giá } P_{unexpected} \uparrow \to \text{Giá trị thực của nợ } \downarrow \to \text{Tài sản ròng } \uparrow \to \text{Tín dụng } \uparrow \to I \uparrow \to Y \uparrow$$
  2. Kênh khả năng cấp tín dụng của ngân hàng:
    • Qua dự trữ: $$M \downarrow \to \text{Dự trữ ngân hàng } \downarrow \to \text{Khả năng cung ứng tín dụng } \downarrow \to I \downarrow \to Y \downarrow$$
    • Qua vốn chủ sở hữu và xử lý nợ: $$M \downarrow \to \text{Giá tài sản } \downarrow \to \text{Vốn chủ sở hữu } \downarrow \to \text{Khả năng cấp tín dụng } \downarrow \to I \downarrow \to Y \downarrow$$

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp định tính và thống kê mô tả: Sử dụng các phương pháp phân tích - tổng hợp, quy nạp, diễn dịch, so sánh và đối chiếu dữ liệu tài chính nhằm làm rõ bức tranh hoạt động của hệ thống NHTM và doanh nghiệp.
  • Phương pháp định lượng kinh tế lượng:
    • Luận án ứng dụng mô hình Véc-tơ tự hồi quy cấu trúc (SVAR - Structural Vector Autoregression) và mô hình VAR cơ bản.
    • Kỹ thuật thực nghiệm: Ước lượng hàm phản ứng xung (Impulse Response Functions - IRF) để xác định chiều hướng và độ trễ phản ứng của sản lượng (GDP) và lạm phát (CPI) trước cú sốc lãi suất và cung tiền; kỹ thuật phân rã phương sai sai số dự báo (Forecast Error Variance Decomposition) để đo lường tỷ trọng đóng góp của tín dụng vào biến động của các biến mục tiêu vĩ mô; phân rã lịch sử (Historical Decomposition).
    • Kiểm định hiệu ứng khuếch đại: So sánh kết quả mô hình VAR có biến nội sinh tín dụng với mô hình VAR đóng kênh tín dụng (xem tín dụng là biến ngoại sinh).

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu sử dụng trong luận án bao gồm các nguồn thực chứng:

  • Chuỗi dữ liệu kinh tế vĩ mô và tiền tệ theo quý giai đoạn Q1/2000 – Q4/2015 từ Thống kê Tài chính Quốc tế (IFS) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Tổng cục Thống kê Việt Nam.
  • Dữ liệu báo cáo tài chính giai đoạn 2010–2014 của 29 NHTM Việt Nam (bao gồm NHTM nhà nước và NHTM cổ phần).
  • Dữ liệu báo cáo tài chính giai đoạn 2010–2015 của 201 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trong rổ chỉ số VNINDEX.
  • Dữ liệu khảo sát sơ cấp trên 306 doanh nghiệp thực hiện năm 2013 trích từ Báo cáo hoạt động ngân hàng năm 2013 và dự báo 2014 của Học viện Ngân hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở luận về truyền tải chính sách tiền tệ qua kênh tín dụng của ngân hàng thương mại

Chương này thiết lập nền tảng lý thuyết toàn diện về CSTT và cơ chế truyền tải qua kênh tín dụng:

  • Khung khổ CSTT: Tổng quan khái niệm, mục tiêu cuối cùng (ổn định giá cả, việc làm, tăng trưởng, ổn định thị trường tài chính, lãi suất, tỷ giá), mục tiêu trung gian (M2, tín dụng), mục tiêu hoạt động (tiền cơ sở, dự trữ, lãi suất liên ngân hàng) và các công cụ điều hành (thị trường mở OMO, tái cấp vốn/tái chiết khấu, dự trữ bắt buộc, các công cụ phi truyền thống).
  • Lý luận kênh tín dụng: Phân tích sự thiếu hoàn hảo của thị trường tài chính do thông tin bất cân xứng, dẫn đến sự cần thiết của trung gian tài chính ngân hàng. Làm rõ bản chất hai kênh nhánh: kênh bảng cân đối tài sản của người đi vay và kênh khả năng cấp tín dụng của NHTM.
  • Các nhân tố ảnh hưởng:
    • Phía người đi vay: Đòn bẩy tài chính (tỷ trọng nợ vay cao làm tăng mức độ nhạy cảm trước biến động lãi suất); cơ cấu nợ ngắn hạn và lãi suất thả nổi; năng lực quản trị doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh.
    • Phía ngân hàng: Tỷ trọng tín dụng trên tổng tài sản (ngân hàng có tỷ lệ cho vay/tổng tài sản cao chịu ràng buộc thanh khoản lớn hơn khi CSTT thắt chặt); tỷ lệ nợ xấu và mức trích lập dự phòng rủi ro (DPRR); tính thanh khoản của tài sản và cơ cấu nguồn vốn huy động; tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (hệ số an toàn vốn CAR).
  • Tổng hợp phương pháp định lượng: Khái quát các phương pháp thực nghiệm quốc tế từ mô hình VAR, SVAR, BVAR đến mô hình hồi quy dữ liệu mảng vi mô của hệ thống ngân hàng và doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng truyền tải chính sách tiền tệ qua kênh tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 2 là phần nội dung thực nghiệm trọng tâm, kết hợp phân tích thực trạng hệ thống với kiểm định kinh tế lượng:

  • Bối cảnh kinh tế vĩ mô và điều hành CSTT giai đoạn 2011–2015: Giai đoạn 2011 đến giữa 2012, NHNN thực hiện CSTT thắt chặt quyết liệt để kiểm soát lạm phát phi mã (lãi suất tái cấp vốn có lúc lên mức 15%/năm, trần lãi suất huy động 14%/năm, tăng trưởng tín dụng bị kiểm soát chặt). Từ cuối 2012 đến 2015, chính sách chuyển hướng nới lỏng linh hoạt, từng bước hạ trần lãi suất huy động và cho vay đối với các lĩnh vực ưu tiên, triển khai các gói tín dụng hỗ trợ nhà ở.
  • Thực trạng phía người đi vay (Doanh nghiệp): Phân tích 201 doanh nghiệp niêm yết và 306 doanh nghiệp khảo sát cho thấy giai đoạn 2011–2013, doanh nghiệp đối mặt với chi phí lãi vay tăng vọt, dòng tiền kinh doanh suy giảm, tỷ lệ sinh lời (ROA, ROE, ROS) giảm mạnh. Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn và thanh toán nhanh giảm sút; tỷ trọng vốn vay ngân hàng trong tổng nguồn vốn duy trì ở mức cao trong khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp chưa phát triển khiến khả năng chống chịu trước cú sốc lãi suất của doanh nghiệp rất yếu.
  • Thực trạng phía hệ thống NHTM:
    • Chất lượng tài sản suy giảm nghiêm trọng: Tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống tăng cao (đặc biệt nợ nhóm 2 đến nhóm 5), buộc các ngân hàng phải tăng trích lập DPRR, làm xói mòn lợi nhuận (ROA, ROE, NIM giảm sút) và suy giảm hệ số an toàn vốn CAR.
    • Căng thẳng thanh khoản và rủi ro kỳ hạn: Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn ở mức cao, chênh lệch kỳ hạn tài sản - nợ lớn; biến động mạnh của lãi suất thị trường liên ngân hàng (TTLNH). Để phòng ngừa rủi ro, các NHTM có xu hướng dịch chuyển dòng vốn khả dụng sang mua trái phiếu Chính phủ thay vì cấp tín dụng ra nền kinh tế.
  • Kết quả nghiên cứu định lượng (Mô hình SVAR):
    • Kết quả ước lượng hàm phản ứng xung (IRF): Cú sốc thắt chặt CSTT (lãi suất tăng) tác động làm sụt giảm tăng trưởng sản lượng GDP và kéo giảm lạm phát CPI với độ trễ nhất định.
    • So sánh mô hình có kênh tín dụng và không có kênh tín dụng: Khi đưa biến tín dụng vào mô hình như một biến nội sinh, biên độ phản ứng của GDP và CPI trước cú sốc lãi suất và cung tiền gia tăng rõ rệt so với mô hình xem tín dụng là biến ngoại sinh. Điều này khẳng định sự tồn tại của hiệu ứng khuếch đại qua kênh tín dụng tại Việt Nam.
Biến số mục tiêu vĩ mô Đóng góp của kênh tín dụng vào biến động (Phân rã phương sai) Biểu hiện thực nghiệm qua mô hình định lượng
Sản lượng (GDP) Tăng tỷ lệ giải thích sự biến động của GDP khi có biến tín dụng nội sinh Kênh tín dụng khuếch đại mức độ suy giảm của GDP trước cú sốc tăng lãi suất điều hành; phản ứng diễn ra rõ rệt sau 2–4 quý.
Giá cả (CPI) Cung tiền, tín dụng và lãi suất đóng góp phần lớn vào phương sai sai số của CPI Tín dụng khuếch đại chiều hướng giảm của lạm phát khi tiền tệ thắt chặt; độ trễ tác động kéo dài từ 4 đến 8 quý.

Chương 3: Giải pháp tăng cường khả năng truyền tải chính sách tiền tệ qua kênh tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, chương 3 đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp đối với Ngân hàng Nhà nước:
    • Đổi mới khuôn khổ điều hành CSTT, từng bước chuyển dịch từ điều hành theo khối lượng (hạn mức tín dụng, cung tiền) sang điều hành theo giá (lãi suất chính sách).
    • Nâng cao hiệu quả các công cụ gián tiếp, đặc biệt là nghiệp vụ thị trường mở (OMO) và tái cấp vốn.
    • Tăng cường hiệu lực giám sát an toàn vĩ mô và vi mô; đẩy mạnh tiến trình xử lý nợ xấu thực chất gắn với vai trò của VAMC.
    • Hoàn thiện hệ thống thông tin tín dụng (CIC) nhằm giảm thiểu bất cân xứng thông tin trên thị trường.
  • Nhóm giải pháp đối với các NHTM:
    • Nâng cao năng lực tài chính và củng cố hệ số an toàn vốn (CAR) hướng tới áp dụng chuẩn mực Basel II.
    • Kiểm soát rủi ro thanh khoản, tái cơ cấu danh mục tài sản và nguồn vốn nhằm thu hẹp chênh lệch kỳ hạn, giảm tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn.
    • Đa dạng hóa nguồn thu nhập, gia tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi, giảm sự phụ thuộc quá mức vào biên lãi thuần (NIM).
    • Hiện đại hóa quy trình thẩm định, nâng cao chất lượng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, giảm định kiến phụ thuộc vào tài sản bảo đảm.
  • Nhóm giải pháp đối với khách hàng vay vốn (Doanh nghiệp):
    • Tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp, giảm hệ số đòn bẩy tài chính nợ vay/vốn chủ sở hữu.
    • Minh bạch hóa báo cáo tài chính và công bố thông tin theo chuẩn mực kế toán kiểm toán.
    • Nâng cao năng lực quản trị kinh doanh, quản trị dòng tiền và hiệu quả sử dụng vốn vay.
  • Một số kiến nghị vĩ mô:
    • Nâng cao tính độc lập của NHNN trong việc thiết lập và thực thi các mục tiêu tiền tệ.
    • Kiên định điều hành CSTT theo hướng kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô gắn liền với ổn định hệ thống tài chính.
    • Thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa CSTT và chính sách giám sát an toàn vĩ mô - vi mô.
    • Đẩy mạnh phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp nhằm chia sẻ gánh nặng cung ứng vốn trung - dài hạn cho hệ thống NHTM.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và phát triển khung phân tích toàn diện về cơ chế truyền tải CSTT qua kênh tín dụng, kết nối chặt chẽ giữa hai cấu phần: kênh bảng cân đối tài sản của người đi vay và kênh khả năng cấp tín dụng của NHTM.
  • Làm rõ bản chất kinh tế của "phần thưởng nguồn vốn bên ngoài" trong điều kiện nền kinh tế đang phát triển có hệ thống tài chính dựa vào ngân hàng (bank-based system), chỉ rõ các nhân tố vi mô từ cấu trúc tài chính của ngân hàng và doanh nghiệp làm méo mó hoặc khuếch đại cú sốc tiền tệ.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Kiểm định và lượng hóa thành công sự tồn tại của kênh tín dụng tại Việt Nam thông qua mô hình SVAR với chuỗi số liệu quý 2000–2015; chứng minh thực nghiệm rằng kênh tín dụng đóng vai trò khuếch đại mạnh mẽ tác động của lãi suất và cung tiền tới sản lượng thực tế (GDP) và mức giá chung (CPI).
  • Nhận diện toàn diện nguyên nhân gây tắc nghẽn dòng vốn tín dụng giai đoạn 2011–2015:
    • Từ phía ngân hàng: Nợ xấu gia tăng, gánh nặng trích lập dự phòng làm suy giảm vốn tự có, căng thẳng thanh khoản kỳ hạn và áp lực tuân thủ chỉ tiêu an toàn buộc ngân hàng co cụm tín dụng hoặc ưu tiên đầu tư tài sản an toàn (trái phiếu Chính phủ).
    • Từ phía doanh nghiệp: Đòn bẩy tài chính cao, doanh thu và dòng tiền suy giảm làm xói mòn giá trị tài sản ròng, gia tăng rủi ro đạo đức và lựa chọn đối nghịch, dẫn đến hiện tượng định mức tín dụng (bị ngân hàng từ chối cấp tín dụng).
  • Xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ trên cả ba chủ thể (NHNN, NHTM, Doanh nghiệp) gắn liền với 4 kiến nghị mang tính thể chế nhằm khơi thông kênh truyền tải tiền tệ tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Dữ liệu vi mô của các NHTM mới được cập nhật đến năm 2014 với mẫu khảo sát gồm 29 NHTM do hạn chế về tính sẵn có và mức độ đồng nhất của báo cáo tài chính kiểm toán tại thời điểm nghiên cứu.
  • Dữ liệu vi mô doanh nghiệp giới hạn trong 201 doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán (chỉ số VNINDEX) và mẫu khảo sát 306 doanh nghiệp tại một thời điểm (năm 2013), chưa bao quát hết khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chưa niêm yết – đối tượng vốn chịu tổn thương lớn nhất từ kênh tín dụng.
  • Mô hình định lượng vĩ mô SVAR sử dụng chuỗi thời gian phân tích tổng thể nền kinh tế, chưa kết hợp mô hình hóa đồng thời tương tác vi mô giữa từng đặc tính ngân hàng (quy mô, vốn, thanh khoản) với quyết định cấp tín dụng trong cùng một hệ phương trình động.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng ứng dụng mô hình dữ liệu bảng động vi mô (dynamic panel data) để đánh giá chi tiết mức độ phản ứng không đồng nhất của từng nhóm NHTM (theo quy mô, tỷ lệ vốn, sở hữu nhà nước hay cổ phần) trước các cú sốc CSTT.
  • Nghiên cứu sâu hơn về kênh chấp nhận rủi ro (risk-taking channel) và sự tương tác giữa chính sách an toàn vĩ mô (macroprudential policy) với CSTT khi Việt Nam áp dụng đầy đủ các chuẩn mực an toàn vốn theo Basel II và Basel III.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều đối tượng:

  • Đối với cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Cung cấp cơ sở thực nghiệm về độ trễ và mức độ khuếch đại của các công cụ tiền tệ qua hệ thống ngân hàng; là căn cứ tham khảo hữu ích cho việc thiết lập khung chính sách phối hợp giữa CSTT và chính sách an toàn vĩ mô, cũng như lộ trình chuyển đổi từ công cụ điều hành trực tiếp sang gián tiếp.
  • Đối với các nhà nghiên cứu, giảng viên và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng (mô hình SVAR, hàm phản ứng đẩy, phân rã phương sai) và khung lý thuyết phân tích thông tin bất cân xứng trên thị trường tài chính Việt Nam.
  • Đối với các nhà quản trị NHTM: Giúp nhận diện rõ cơ chế tác động từ các quyết định CSTT tới thanh khoản, chi phí vốn và chất lượng tài sản của ngân hàng; từ đó nâng cao năng lực quản trị rủi ro thanh khoản, rủi ro kỳ hạn và tái cấu trúc danh mục tài sản - nợ phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Kênh tín dụng ngân hàng khác với quan điểm tiền tệ truyền thống ở những điểm căn bản nào?

Quan điểm tiền tệ truyền thống giả định thị trường tài chính là hoàn hảo, không có thông tin bất cân xứng, không có chi phí giao dịch và các nguồn tài trợ (nợ vay, cổ phiếu, trái phiếu) có thể thay thế hoàn hảo cho nhau; khi đó CSTT chỉ tác động qua kênh lãi suất làm thay đổi chi phí vốn trực tiếp. Ngược lại, kênh tín dụng dỡ bỏ giả định thị trường hoàn hảo, khai thác vấn đề thông tin bất cân xứng dẫn đến sự xuất hiện của "phần thưởng nguồn vốn bên ngoài". Kênh tín dụng tập trung vào bên tài sản của ngân hàng và chứng minh rằng CSTT làm thay đổi sức khỏe tài chính của ngân hàng và người đi vay, từ đó khuếch đại tác động của lãi suất tới sản lượng và giá cả.

2. Vì sao trong giai đoạn 2013–2014, NHNN nới lỏng tiền tệ nhưng tăng trưởng tín dụng vẫn rất chậm?

Hiện tượng này bắt nguồn từ sự tắc nghẽn đồng thời ở cả hai kênh nhánh:

  • Về phía khả năng cấp tín dụng của NHTM: Nợ xấu tích tụ từ giai đoạn trước ở mức cao làm xói mòn vốn tự có, buộc ngân hàng phải dồn nguồn lực trích lập DPRR. Đồng thời, áp lực thanh khoản kỳ hạn khiến các ngân hàng thận trọng, thắt chặt điều kiện cho vay và chuyển hướng dòng vốn sang mua trái phiếu Chính phủ.
  • Về phía bảng cân đối tài sản của doanh nghiệp: Doanh nghiệp chịu tổn thương nặng nề sau giai đoạn lãi suất cao 2011–2012, hàng tồn kho ứ đọng, doanh thu sụt giảm, đòn bẩy nợ cao khiến sức khỏe tài chính yếu kém. Doanh nghiệp không đáp ứng được các chuẩn mực xét duyệt tín dụng hoặc không có nhu cầu mở rộng đầu tư mới do niềm tin thị trường suy giảm.

3. Nghiên cứu định lượng trong luận án sử dụng mô hình nào và chuỗi dữ liệu trong bao lâu?

Nghiên cứu định lượng sử dụng mô hình Véc-tơ tự hồi quy cấu trúc (SVAR) và mô hình VAR cơ bản với chuỗi số liệu theo quý từ quý 1 năm 2000 đến quý 4 năm 2015 (gồm các biến số vĩ mô: sản lượng GDP, lạm phát CPI, lãi suất, cung tiền, tín dụng, tỷ giá) thu thập từ Thống kê Tài chính Quốc tế (IFS) của IMF và Tổng cục Thống kê Việt Nam.

4. Kết quả mô hình định lượng chứng minh vai trò khuếch đại của kênh tín dụng như thế nào?

Bằng cách so sánh mô hình VAR/SVAR cơ bản (có biến nội sinh tín dụng) với mô hình loại trừ tác động truyền tải của tín dụng (xem tín dụng là biến ngoại sinh), kết quả thực nghiệm cho thấy: khi có sự tham gia nội sinh của kênh tín dụng, phản ứng của sản lượng (GDP) và chỉ số giá tiêu dùng (CPI) trước các cú sốc lãi suất và cung tiền có biên độ biến động lớn hơn rõ rệt. Phân tích phân rã phương sai chỉ ra tín dụng đóng góp tỷ trọng giải thích đáng kể vào phương sai sai số dự báo của cả GDP và CPI.

5. Luận án đề xuất những kiến nghị vĩ mô trọng tâm nào?

Tác giả đề xuất 4 kiến nghị mang tính thể chế: (1) Nâng cao tính độc lập của NHNN trong điều hành CSTT; (2) Kiên định điều hành CSTT hướng vào kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô gắn với ổn định tài chính; (3) Thiết lập cơ chế phối hợp chính thức giữa CSTT và chính sách an toàn vĩ mô - vi mô; (4) Phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp nhằm giảm áp lực cung ứng vốn trung dài hạn cho hệ thống NHTM.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Chu Khánh Lân là một công trình học thuật chuyên khảo có hệ thống về cơ chế truyền tải chính sách tiền tệ qua kênh tín dụng tại Việt Nam trong giai đoạn 2011–2015. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết thông tin bất cân xứng, phân tích thực trạng bảng cân đối tài sản vi mô và mô hình định lượng SVAR chuỗi thời gian 2000–2015, luận án đã chứng minh thực nghiệm vai trò khuếch đại rõ nét của kênh tín dụng đối với sản lượng và giá cả. Công trình luận giải thấu đáo nguyên nhân tắc nghẽn dòng vốn xuất phát từ sự suy giảm đồng thời năng lực tài chính của hệ thống NHTM và khu vực doanh nghiệp, qua đó cung cấp hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm lành mạnh hóa hệ thống ngân hàng và nâng cao hiệu lực điều hành chính sách tiền tệ quốc gia.