Luận văn thạc sĩ: Quản trị rủi ro tín dụng cho khách hàng doanh nghiệp tại Sacombank

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay đối với khách hàng doanh nghiệp tại, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
131
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tầm quan trọng quản trị rủi ro tín dụng doanh nghiệp

Hoạt động tín dụng là nguồn thu nhập chính, chiếm từ 60-80% tổng thu nhập của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất. Đặc biệt, quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay đối với khách hàng doanh nghiệp là một bài toán phức tạp nhưng cấp thiết. Rủi ro tín dụng (RRTD) được định nghĩa là khả năng xảy ra tổn thất tài chính khi người đi vay không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ đúng hạn. Theo luận văn của tác giả Lê Thị Kim Đính (2015), rủi ro này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận, khả năng thanh toán và uy tín của ngân hàng mà còn có thể gây ra hiệu ứng dây chuyền, tác động tiêu cực đến sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính và nền kinh tế. Do đó, việc xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng khoa học, toàn diện và có hệ thống là nhiệm vụ trung tâm, quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của một tổ chức tín dụng. Hệ thống này bao gồm các quy trình từ nhận dạng, đo lường, kiểm soát đến xử lý rủi ro, nhằm mục tiêu cuối cùng là hạn chế rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp ở mức thấp nhất có thể, đồng thời tối ưu hóa lợi nhuận. Việc nghiên cứu và hoàn thiện công tác này tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) là một ví dụ điển hình cho thấy sự cần thiết phải liên tục cải tiến quy trình để thích ứng với bối cảnh kinh tế biến động.

1.1. Định nghĩa và các loại rủi ro tín dụng trong cho vay doanh nghiệp

Rủi ro tín dụng (Credit Risk) được hiểu là tổn thất tiềm tàng khi một khách hàng hoặc một nhóm khách hàng không hoàn trả được nợ vay cho ngân hàng. Luận văn gốc phân loại rủi ro tín dụng thành hai nhóm chính: rủi ro giao dịch (Transaction Risk) và rủi ro danh mục (Portfolio Risk). Rủi ro giao dịch phát sinh từ những hạn chế trong quá trình xét duyệt cho vay, bao gồm rủi ro lựa chọn (đánh giá sai phương án vay), rủi ro bảo đảm (vấn đề với tài sản đảm bảo) và rủi ro nghiệp vụ (sai sót trong quản lý khoản vay). Trong khi đó, rủi ro danh mục liên quan đến cấu trúc tổng thể của danh mục cho vay, bao gồm rủi ro nội tại (đặc điểm riêng của ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh của khách hàng) và rủi ro tập trung (cho vay quá nhiều vào một ngành hoặc một nhóm khách hàng). Việc nhận diện rõ từng loại rủi ro là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình cho vay doanh nghiệp.

1.2. Tác động của rủi ro tín dụng đến hoạt động ngân hàng và kinh tế

Ảnh hưởng của rủi ro tín dụng là vô cùng nghiêm trọng. Đối với ngân hàng, nó trực tiếp làm giảm lợi nhuận, ảnh hưởng đến khả năng thanh toán và suy giảm uy tín. Khi các khoản nợ không thu hồi được, ngân hàng phải trích lập dự phòng, làm giảm nguồn vốn kinh doanh. Nếu tình trạng này kéo dài, ngân hàng có thể đối mặt với nguy cơ mất thanh khoản, thậm chí phá sản. Đối với nền kinh tế, sự sụp đổ của một ngân hàng có thể tạo ra hiệu ứng domino, gây mất ổn định hệ thống tài chính, làm gián đoạn chuỗi cung ứng vốn cho các doanh nghiệp, dẫn đến suy thoái kinh tế. Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 là một minh chứng rõ nét về hậu quả nặng nề khi công tác quản lý rủi ro tín dụng bị xem nhẹ.

II. Phân tích thực trạng rủi ro tín dụng cho vay KHDN Sacombank

Nghiên cứu thực trạng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) giai đoạn 2011-2013 cho thấy những thách thức không nhỏ trong công tác quản trị rủi ro tín dụng đối với phân khúc khách hàng doanh nghiệp. Mặc dù có sự tăng trưởng về dư nợ cho vay, nhưng tỷ lệ nợ xấu (NPL) và nợ quá hạn của nhóm khách hàng này cũng có xu hướng gia tăng, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế vĩ mô gặp nhiều khó khăn. Các số liệu từ Bảng 2.7 và 2.8 của luận văn chỉ ra rằng nợ quá hạn và nợ xấu tập trung chủ yếu ở các khoản vay trung và dài hạn. Điều này phản ánh rủi ro tiềm ẩn trong các dự án đầu tư dài hạn của doanh nghiệp, vốn chịu ảnh hưởng lớn từ sự biến động của thị trường. Nguyên nhân gây ra rủi ro được xác định đến từ cả yếu tố khách quan (môi trường kinh tế, chính sách vĩ mô) và chủ quan (năng lực quản trị của doanh nghiệp, sai sót trong quy trình của ngân hàng). Việc phân tích tài chính doanh nghiệp một cách sâu sắc và giám sát chặt chẽ sau cho vay là yếu tố then chốt nhưng đôi khi chưa được thực hiện triệt để, dẫn đến việc không phát hiện kịp thời các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng. Đây là những tồn tại cần được khắc phục để hạn chế rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp một cách hiệu quả.

2.1. Đánh giá tỷ lệ nợ xấu NPL và nợ quá hạn tại Sacombank

Theo số liệu thống kê trong luận văn (Bảng 2.7), tỷ lệ nợ xấu (NPL) của nhóm khách hàng doanh nghiệp tại Sacombank trong giai đoạn 2011-2013 có sự biến động đáng kể. Tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ cho vay KHDN tăng dần qua các năm, phản ánh sự khó khăn chung của nền kinh tế và những thách thức nội tại trong hoạt động tín dụng. Phân tích sâu hơn theo ngành nghề kinh tế (Bảng 2.9) cho thấy rủi ro tập trung ở một số lĩnh vực nhạy cảm với chu kỳ kinh tế như xây dựng, bất động sản và thương mại. Việc xử lý nợ xấu tại ngân hàng trở thành một ưu tiên hàng đầu, đòi hỏi các biện pháp quyết liệt từ cơ cấu lại nợ đến phát mại tài sản đảm bảo.

2.2. Các nguyên nhân khách quan và chủ quan gây ra rủi ro tín dụng

Nguyên nhân phát sinh rủi ro tín dụng rất đa dạng. Về phía khách hàng, các nguyên nhân chủ yếu bao gồm trình độ quản lý yếu kém, sử dụng vốn sai mục đích, tình hình tài chính thiếu minh bạch, hoặc cố ý lừa đảo. Về phía ngân hàng, những sai sót như chưa chấp hành đúng quy trình cho vay doanh nghiệp, cán bộ tín dụng thiếu kinh nghiệm trong thẩm định tín dụng khách hàng doanh nghiệp, hoặc áp lực cạnh tranh dẫn đến nới lỏng điều kiện cho vay đều là những yếu tố làm tăng rủi ro. Ngoài ra, các yếu tố khách quan như biến động kinh tế vĩ mô, lạm phát, thay đổi chính sách pháp luật, hay thiên tai cũng tác động tiêu cực đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Việc xác định chính xác nguyên nhân là nền tảng để xây dựng giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.

III. Top phương pháp nhận diện và đo lường rủi ro tín dụng hiệu quả

Để quản trị rủi ro tín dụng một cách chủ động, việc nhận diện và đo lường chính xác mức độ rủi ro là giai đoạn nền tảng. Nhận diện rủi ro là quá trình xác định liên tục các dấu hiệu cảnh báo sớm, cả từ phía khách hàng và ngân hàng. Các dấu hiệu từ khách hàng có thể là việc chậm nộp báo cáo tài chính, đề nghị cơ cấu lại nợ nhiều lần, hoặc dòng tiền thực tế chênh lệch lớn so với kế hoạch. Về phía ngân hàng, đó là những sai sót trong đánh giá năng lực tài chính của khách hàng hay cấp tín dụng dựa trên cam kết không chắc chắn. Sau khi nhận diện, bước tiếp theo là đo lường rủi ro. Luận văn đã đề cập đến nhiều công cụ và mô hình đo lường rủi ro tín dụng hiện đại. Các chỉ tiêu định lượng như tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu (NPL), và các mô hình chấm điểm tín dụng như Mô hình điểm số Z của Altman được sử dụng để phân loại khách hàng vào các nhóm rủi ro khác nhau. Đặc biệt, việc xây dựng và áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Ratings-Based - IRB) theo chuẩn Basel II và Basel III là một bước tiến quan trọng, giúp ngân hàng lượng hóa xác suất vỡ nợ (PD), tổn thất khi vỡ nợ (LGD) và tổng dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD), từ đó tính toán vốn yêu cầu một cách chính xác hơn.

3.1. Vai trò của hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ trong thẩm định

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ là công cụ cốt lõi trong quản lý rủi ro tín dụng hiện đại. Thay vì chỉ dựa vào tài sản đảm bảo, hệ thống này đánh giá khách hàng một cách toàn diện dựa trên cả chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Các yếu tố như năng lực quản trị, vị thế ngành, uy tín kinh doanh, và lịch sử tín dụng đều được xem xét. Kết quả xếp hạng giúp ngân hàng ra quyết định cấp tín dụng, định giá khoản vay (lãi suất tương ứng với mức độ rủi ro), và xác định giới hạn tín dụng phù hợp. Tại Sacombank, Bảng 2.11 trong luận văn cho thấy một mô hình bảng điểm xếp hạng tín dụng đã được áp dụng, là cơ sở quan trọng cho quá trình thẩm định tín dụng khách hàng doanh nghiệp.

3.2. Áp dụng các mô hình đo lường rủi ro tín dụng tiên tiến

Ngoài hệ thống xếp hạng tín dụng, các mô hình đo lường rủi ro tín dụng khác cũng đóng vai trò quan trọng. Mô hình điểm số Z (Z-score) của Altman là một công cụ phân tích đa biến, sử dụng các chỉ số tài chính để dự báo khả năng phá sản của doanh nghiệp. Một công ty có điểm Z thấp hơn 1.81 sẽ được xếp vào nhóm có nguy cơ vỡ nợ cao. Bên cạnh đó, các phương pháp như Value at Risk (VaR) giúp ngân hàng ước tính khoản lỗ tối đa của danh mục tín dụng trong một khoảng thời gian nhất định với một độ tin cậy cho trước. Việc áp dụng các mô hình này đòi hỏi hệ thống dữ liệu lịch sử đầy đủ và đội ngũ chuyên gia phân tích có trình độ cao, là một thách thức nhưng cũng là xu hướng tất yếu.

IV. Bí quyết kiểm soát và xử lý nợ xấu tại ngân hàng Sacombank

Kiểm soát và xử lý là hai giai đoạn cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong chu trình quản trị rủi ro tín dụng. Công tác kiểm soát rủi ro không chỉ dừng lại ở khâu phê duyệt mà phải được thực hiện liên tục trong suốt vòng đời của khoản vay. Hoạt động giám sát sau cho vay đóng vai trò then chốt, bao gồm việc theo dõi tình hình sử dụng vốn của khách hàng, kiểm tra định kỳ hoạt động kinh doanh và tình hình tài chính, cũng như đánh giá lại giá trị tài sản đảm bảo. Khi phát hiện các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ, ngân hàng cần có biện pháp can thiệp sớm như tư vấn, cơ cấu lại thời hạn trả nợ, hoặc yêu cầu bổ sung tài sản đảm bảo. Đối với các khoản nợ đã chuyển thành nợ xấu, công tác xử lý nợ xấu tại ngân hàng cần được tiến hành quyết liệt. Các biện pháp bao gồm đôn đốc thu hồi nợ, khởi kiện để thu hồi qua con đường pháp lý, và phát mại tài sản đảm bảo. Đồng thời, ngân hàng cần trích lập đầy đủ Quỹ dự phòng rủi ro tín dụng theo quy định của Ngân hàng Nhà nước để bù đắp các tổn thất có thể xảy ra, đảm bảo duy trì hệ số an toàn vốn (CAR) ở mức an toàn.

4.1. Tầm quan trọng của hoạt động giám sát sau cho vay chặt chẽ

Giám sát sau cho vay là một hàng rào phòng thủ quan trọng giúp ngân hàng phát hiện sớm rủi ro. Hoạt động này yêu cầu cán bộ tín dụng phải thường xuyên giữ liên lạc với khách hàng, nắm bắt kịp thời những thay đổi trong hoạt động sản xuất kinh doanh, kiểm tra việc sử dụng vốn vay có đúng mục đích cam kết hay không. Việc giám sát chặt chẽ giúp ngân hàng có thể phản ứng nhanh chóng trước các dấu hiệu bất lợi, thay vì bị động chờ đến khi khách hàng mất khả năng thanh toán. Đây là một phần không thể thiếu trong chính sách tín dụng của Sacombank và bất kỳ ngân hàng nào muốn hạn chế rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp.

4.2. Các biện pháp xử lý và thu hồi nợ xấu hiệu quả

Khi một khoản vay trở thành nợ xấu, mục tiêu hàng đầu là thu hồi tối đa giá trị. Các biện pháp xử lý có thể được phân loại từ mềm dẻo đến cứng rắn. Ban đầu, ngân hàng có thể thỏa thuận với khách hàng về kế hoạch trả nợ mới, miễn giảm một phần lãi suất. Nếu không hiệu quả, các biện pháp mạnh hơn như thu giữ và phát mại tài sản đảm bảo sẽ được áp dụng. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận pháp chế của ngân hàng và các cơ quan chức năng. Việc trích lập dự phòng và xóa nợ (write-off) là bước cuối cùng khi mọi nỗ lực thu hồi đều không thành công, giúp làm sạch bảng cân đối kế toán nhưng cũng phản ánh tổn thất thực tế của ngân hàng.

V. Hướng dẫn giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng

Dựa trên phân tích thực trạng và cơ sở lý luận, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng tại Sacombank, có thể áp dụng rộng rãi cho các ngân hàng thương mại khác. Giải pháp trọng tâm là hoàn thiện toàn diện các khâu trong quy trình quản trị rủi ro. Thứ nhất, cần hoàn thiện công tác nhận diện rủi ro bằng cách xây dựng hệ thống cảnh báo sớm tinh vi hơn, kết hợp cả phân tích dữ liệu định lượng và đánh giá định tính từ các chuyên gia. Thứ hai, cần liên tục cập nhật và hoàn thiện mô hình đo lường rủi ro tín dụng và hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để phản ánh chính xác hơn mức độ rủi ro của từng khách hàng và toàn bộ danh mục, tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế như Basel II và Basel III. Điều này không chỉ giúp định giá khoản vay tốt hơn mà còn tối ưu hóa việc phân bổ vốn và duy trì hệ số an toàn vốn (CAR). Thứ ba, nâng cao chất lượng công tác kiểm soát rủi ro thông qua việc tăng cường giám sát sau cho vay và nâng cao năng lực, đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ tín dụng. Cuối cùng, cần đa dạng hóa các biện pháp tài trợ rủi ro, không chỉ dựa vào trích lập dự phòng mà còn có thể xem xét các công cụ chuyển giao rủi ro như chứng khoán hóa các khoản vay.

5.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng của Sacombank theo chuẩn Basel

Để nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo an toàn hoạt động, việc hoàn thiện chính sách tín dụng của Sacombank theo các chuẩn mực của Basel II và Basel III là yêu cầu cấp thiết. Điều này bao gồm việc xây dựng một khẩu vị rủi ro rõ ràng, thiết lập các giới hạn tín dụng chặt chẽ cho từng ngành nghề, từng loại hình doanh nghiệp, và từng khu vực địa lý để tránh rủi ro tập trung. Hơn nữa, việc tính toán vốn tự có và tài sản có điều chỉnh theo rủi ro cần được thực hiện một cách minh bạch và chính xác, đặc biệt là việc nâng cao hệ số an toàn vốn (CAR) để tạo ra một bộ đệm vững chắc chống lại các cú sốc kinh tế.

5.2. Nâng cao chất lượng thẩm định và phân tích tài chính doanh nghiệp

Chất lượng của quyết định tín dụng phụ thuộc rất lớn vào khâu thẩm định. Do đó, cần đầu tư vào việc đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ tín dụng, đặc biệt là kỹ năng phân tích tài chính doanh nghiệp. Cán bộ thẩm định cần có khả năng phân tích sâu báo cáo tài chính, dòng tiền, đánh giá tính khả thi của dự án và nhận diện các dấu hiệu gian lận tiềm ẩn. Việc áp dụng công nghệ, sử dụng các phần mềm phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) cũng sẽ giúp quá trình thẩm định tín dụng khách hàng doanh nghiệp trở nên khách quan, nhanh chóng và chính xác hơn.

5.3. Tăng cường vai trò của kiểm toán nội bộ và quản lý danh mục

Bộ phận kiểm toán nội bộ phải hoạt động độc lập và thường xuyên rà soát, đánh giá tính tuân thủ và hiệu quả của hệ thống quản lý rủi ro tín dụng. Các kết quả kiểm toán phải được báo cáo trực tiếp cho cấp quản lý cao nhất để có biện pháp điều chỉnh kịp thời. Bên cạnh đó, quản lý danh mục tín dụng cần được chú trọng hơn. Thay vì chỉ xem xét từng khoản vay riêng lẻ, ngân hàng cần có cái nhìn tổng thể về danh mục, chủ động tái cơ cấu danh mục để giảm thiểu rủi ro tập trung và tối ưu hóa tỷ suất lợi nhuận trên rủi ro (Risk-Adjusted Return).

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay đối với khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng tmcp sài gòn thương tín

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại Chương 2: Thực trang và công tác quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay đối với khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thuong Ti Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay đối với khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Ti 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu * PGS. Phan Thị Cúc (2009), Quản trị ngân hàng thương mại, NXB giao thông vận tải, Hồ Chí Minh. - Hệ thống hóa những vấn đề cơ bản của chương trình môn học quản trị ngân hàng thương mại, trong đó có nội dung quản trị rủi ro trong kinh doanh ngân hàng và quản trị rủi ro tín dụng.

- Giáo trình nêu rõ được những vấn đề liên quan đến khái niệm, quy trình quản trị rủi ro, nguyên nhân dẫn đến rủi ro, ảnh hưởng của rủi ro đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng và nền kinh tế xã hội. ~ Các vấn đề liên quan đến quản trị rủi ro tín dụng, mô hình lượng hóa mức độ rủi ro của khách hàng, các chỉ tiêu đánh giá rủi ro tín dụng, phương pháp quản trị rủi ro tín dụng. Nguyễn Đăng Dờn (2010), Quản trị ngân hàng thương mại hiện đại, NXB Phương Đông, Hồ Chí Minh. - Hoạt động của ngân hàng thương mại là hoạt động có tín chất kinh doanh.

Trong hoạt động kinh doanh nói chung và kinh doanh tiền tệ nói riêng, đều đòi hỏi phải có một hệ thống tổ chức quản lý giỏi, để vừa hạn chế, ngăn ngừa rủi ro trong kinh doanh, vừa thu được lợi nhuận để không ngừng mở rộng, phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh. - Trong điều kiện đó, vấn đề nghiên cứu và nâng cao hiệu quả quản trị kinh doanh trong các ngân hàng thương mại có ý nghĩa rất quan trọng, không những đối với mỗi ngân hàng thương mại, mà còn đối với toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam - Giáo trình này được biên soạn dựa trên yêu cầu học tập, nghiên cứu ĩnh vực quản trị kinh doanh trong ngân hàng thương mại như quản trị nguồn vốn, quan tri tai sản nợ, quản trị tài sản có, quản trị tài chính, quản trị rủi ro trong kinh doanh ngân hàng, quản trị nhân lực,. * Đề tài: Quản trị rúi ro tín dụng tại chỉ nhánh Ngân hang TMCP Ngoại thương Đà Nẵng. Tác giả Võ Thanh Trắc, luận văn thạc sỹ kinh tế trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng năm 2011.

Đề tài tập trung làm rõ các vấn để lý luận rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng, đo lường rủi ro, các biện pháp phòng ngừa, hạn chế rủi ro tín dụng. Trên cơ sở đó, đề tài phân tích thực trạng công tác hạn chế rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Ngoại thương - Chỉ nhánh Đà Nẵng trong thời gian qua và những nguyên nhân tồn tại. Từ đó, đề tài đưa ra những đề xuất, kiến nghị, những giải pháp xử lý rủi ro hiện có và phòng ngừa, hạn chế rủi ro tín dụng mới phát sinh tại chỉ nhánh. * Đề : Giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại chỉ nhánh Ngân hang ddu tư và phát triển Đà Nẵng.

Tác giả Nguyễn Thị Kim Sơn, luận văn thạc sỹ trường đại học kinh tế kinh tế Đà Nẵng năm 201 I. Đề tài nghiên cứu cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng và hạn chế rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, phân tích, đánh giá thực trạng rủi ro tín dụng đối với DNNVV và phân tích những nhân tố gây rủi ro trong cho vay đối với DNNVV tai ¡ nhánh ngân hàng Đầu tư và phát triển Đà Nẵng. Từ đó, đề tài đề xuất một số giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng đối với DNNVV tại chỉ nhánh. Trong quá trình nghiên cứu đề tài, tác giả đã sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp sử dụng các phương pháp thống kê, phương pháp so sánh, tổng hợp đẻ phân tích thực trạng hạn chế rủi ro tín dụng đối với DNNVV tại chỉ nhánh Ngân hàng Đầu tư và phát triển Đà Nẵng.

* TS Tran Huy Hoang, Han chế nguy cơ rúi ro hoạt động tín dụng của các NHTM Ưiệt Nam, Phát triển kinh tế Bài viết này tập trung xem xét các điểm yếu và nguy cơ rủi ro trong hoạt động tín dụng thời gian gần đây của các NH thương mại nhà nước dưới hai góc độ danh mục cho vay hiện tại và phương thức quản trị rủi ro tín dụng ~ Những rủi ro liên quan đến danh mục cho vay. + Danh mục cho vay hiện tại tiềm ân mức độ rủi ro rất cao. + Lãi suất cho vay không được xác định khoa học dựa trên chỉ phí vốn, mức độ rủi ro và mức lợi nhuận hợp lý của NH. + Trích lập dự phòng rủi ro trên cơ sở nợ quá hạn chứ không phải trên mức rủi ro tín dụng.

+ Lam dụng tài san thé chap. ~ Những rủi ro liên quan đến góc d6 quan tr tin dung + Hầu hết các NH đều chưa xây dựng cho mình một chính sách tín dụng khoa học, phù hợp + Không có chiến lược phát triển rõ nét + Không có sự độc lập giữa chức năng bán hàng, tác nghiệp và quản trị rủi ro trong mô hình tô chức tín dụng ở hầu hết các NH. + Các NH chưa xây dựng được mô hình lượng hoá rủi ro và xác định mức cho vay tối đa, tối ưu đối với khách hàng. ~ Những rủi ro liên quan kỹ năng cán bộ + Chất lượng nguồn nhân lực ở hầu hết các NH thương mại nhà nước còn yếu kém so với đòi hỏi của thời kỳ mới.

Lãnh đạo quản trị NH theo cảm tính, không chuyên nghiệp, mang tính kinh nghiệm. Cán bộ tín dụng thiếu khả năng, kỹ năng dự báo kinh tế, thị trường, phân tích tình hình tài chính, phi tài chính của doanh nghiệp. ~ Những rủi ro liên quan đến luật, chính sách của Nhà nước + Hoạt động tín dụng hiện nay còn chịu sự điều chỉnh chỉ phối của nhiều luật, văn bản dưới luật chồng chéo, không rõ ràng + Việc xử lý tài sản thế chấp vẫn gặp nhiều khó khăn do các qui định chồng chéo, không rõ ràng. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN TRI RUI RO TiN DUNG CUA NGAN HANG THUONG MAI 1.

TONG QUAN VE TIN DUNG NGAN HANG 1. Khái niệm tín dụng ngân hàng Tín dụng nói chung là quan hệ vay mượn tài sản (tiền hoặc hàng hóa) dựa trên nguyên tắc hoàn trả kèm theo lợi tức khi đến hạn thanh toán do hai bên thỏa thuận. [5] Trong các hình thức tín dụng hình thành và phát triển cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường như tín dụng nặng lãi, tín dụng thương mại, tín dụng ngân hàng, tín dụng nhà nước và tín dụng tiêu dùng thì tín dụng ngân hàng có thể xem là hình thức quan trọng nhất, là quan hệ tín dụng chủ yếu, đáp ứng phần lớn nhu cầu tín dụng cho các doanh nghiệp, thê nhân khác trong nên kinh tế. Tín dụng ngân hàng là quan hệ tín dụng giữa một bên là ngân hàng với các cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp của nền kinh tế, trong đó, ngân hàng đóng vai trò là tổ chức trung gian, vừa là người đi vay, vừa là người cho vay.

Tín dụng ngân hàng cũng mang bản chất chung của quan hệ tín dụng, đó là quan hệ vay mượn có hoàn trả cả vốn và lãi sau một thời gian nhất định, là quan hệ chuyển nhượng tạm thời quyền sử dụng vốn và là quan hệ bình đẳng đôi bên cùng có lợi 1. Đặc điểm của tín dụng ngân hàng - Tín dụng ngân hàng thực hiện cho vay dưới hình thức tiền tệ thông qua các nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ khác. ~ Tín dụng ngân hàng cho vay chủ yếu bằng vốn đi vay của các thành phan trong x hội chứ không phải hoàn toàn là vốn thuộc sở hữu của chính mình như tín dụng nặng lãi hay tín dụng thương mại ~ Tín dụng ngân hàng có thể thoả mãn một cách tối đa nhu cầu về vốn của các tác nhân và thẻ nhân khác trong nền kinh tế vì nó có thể huy động nguồn vốn bằng tiền nhàn rỗi trong xã hội dưới nhiều hình thức và khối lượng lớn ~ Tín dụng ngân hàng có thời hạn cho vay phong phú, có thẻ cho vay ngắn hạn, trung han va dai han do ngân hàng có thé lều chỉnh giữa các nguồn vốn với nhau đề đáp ứng nhu cầu về thời hạn vay. - Tín dụng ngân hàng có phạm vi lớn vì nguồn vốn bằng tiền là thích hợp với mọi đối tượng trong nền kinh tế, do đó nó có thể cho nhiều đối tượng vay.

- Quá trình vận động và phát triển của tín dụng ngân hàng độc lập tương đối với sự vận động và phát triển của quá trình tái sản xuất xã hội. Có những trường hợp mà nhu cầu tín dụng ngân hàng gia tăng nhưng sản xuất và lưu thông hàng hoá không tăng và ngược lại. Phân loại tín dụng ngân hàng Có rất nhiều cách phân loại tín dụng ngân hàng dựa vào các căn cứ khác nhau tuỳ theo mục đích nghiên cứu. Tuy nhiên người ta thường phân loại theo một số tiêu thức sau: - Theo thời gian sử dụng vốn vay, tín dụng được phân thành 3 loại sau: + Tín dụng ngắn hạn: là loại tín dụng có thời hạn dưới một năm, thường được sử dụng vào nghiệp vụ thanh toán, cho vay bổ sung thiếu hụt tạm thời về vốn lưu động của các doanh nghiệp hay cho vay phục vụ nhu cầu sinh hoạt tiêu dùng của cá nhân.

+ Tín dụng trung hạn: có thời hạn từ 1 đến 5 năm, được dùng đề cho. vay vốn phục vụ nhu cầu mua sắm tài sản cố định, cải tiến đổi mới kỹ thuật, mở rộng và xây dựng các công trình nhỏ có thời hạn thu hồi vốn nhanh. + Tín dụng dài hạn: là loại tín dụng có thời hạn trên 5 năm, được sử dung để cung cấp vốn cho xây dựng cơ bản, cải tiến và mở rộng sản xuất có quy mô lớn. Thường thì tín dụng trung và dài hạn được đầu tư đề hình thành vốn cố định và một phần vốn tối thiểu cho hoạt động sản xuất.

- Căn cứ vào mục đích sử dụng vốn vay, tín dụng ngân hàng chia thành 2 loại: + Tín dụng sản xuất và lưu thông hàng hoá: là loại tín dụng được cung cấp cho các doanh nghiệp để họ tiến hành sản xuất và kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ