Luận án TS: Phát triển nhân lực chất lượng cao tại các trường ĐH công lập Hà Nội

Nghiên cứu chính sách phát triển nhân lực chất lượng cao tại các trường ĐH công lập. Luận án phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp thực tiễn.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

250
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Giải mã chính sách phát triển nhân lực chất lượng cao ĐH

Chính sách phát triển nhân lực chất lượng cao tại các trường đại học công lập là một hệ thống các chủ trương, quy định và giải pháp chiến lược do nhà nước và các cơ sở giáo dục ban hành. Mục tiêu chính là xây dựng, thu hút, bồi dưỡng và sử dụng hiệu quả đội ngũ giảng viên, cán bộ quản lý, và chuyên gia hàng đầu. Đây không chỉ là nhiệm vụ nội tại của ngành giáo dục mà còn là yếu tố quyết định đến năng lực cạnh tranh của trường đại học và sự phát triển bền vững của quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Nguồn nhân lực chất lượng cao (NLCLC) được xem là tài sản quý giá nhất, là động lực cốt lõi cho đổi mới sáng tạo, nghiên cứu khoa học và nâng cao chất lượng đào tạo. Việc thực thi hiệu quả chính sách này giúp các trường đại học công lập thực hiện sứ mệnh đào tạo ra các thế hệ cử nhân, kỹ sư, nhà khoa học đủ năng lực đáp ứng yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Luận án của TS. Phạm Thị Diễm (2021) nhấn mạnh rằng, NLCLC trong trường đại học là "lực lượng lao động chủ chốt, đóng vai trò quyết định nhất đến chất lượng đào tạo, đến sự tồn tại và phát triển bền vững của trường". Do đó, việc phân tích và hoàn thiện chính sách phát triển nhân lực chất lượng cao trở thành yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi một cách tiếp cận hệ thống, toàn diện từ khâu hoạch định đến tổ chức thực hiện và đánh giá.

1.1. Xác định vai trò của đội ngũ giảng viên chất lượng cao

Trong bối cảnh giáo dục đại học, nhân lực chất lượng cao chủ yếu là đội ngũ giảng viên và các nhà khoa học có trình độ tiến sĩ trở lên, có học hàm giáo sư, phó giáo sư. Họ là những người trực tiếp thực hiện nhiệm vụ đào tạo, hướng dẫn nghiên cứu khoa học và chuyển giao tri thức. Vai trò của họ không chỉ dừng lại ở việc giảng dạy mà còn là người truyền cảm hứng, định hướng nghề nghiệp và hình thành nhân cách cho người học. Một đội ngũ giảng viên mạnh, có uy tín học thuật cao sẽ nâng cao vị thế và thương hiệu của nhà trường, từ đó tạo sức hút đối với sinh viên giỏi và các đối tác trong và ngoài nước. Họ là hạt nhân trong việc phát triển các chương trình đào tạo tiên tiến, cập nhật xu hướng thế giới và thúc đẩy hợp tác quốc tế trong giáo dục. Vì vậy, mọi chính sách phát triển nhân lực chất lượng cao đều phải đặt trọng tâm vào việc xây dựng lực lượng nòng cốt này.

1.2. Mục tiêu chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh của trường ĐH

Mục tiêu cuối cùng của chính sách phát triển nhân lực là nâng cao năng lực cạnh tranh của trường đại học trên bản đồ giáo dục trong nước và quốc tế. Năng lực này được thể hiện qua các tiêu chí như chất lượng đào tạo, số lượng và chất lượng các công trình nghiên cứu khoa học được công bố quốc tế, khả năng thu hút nhân tài, và mức độ ảnh hưởng đến xã hội. Một chính sách hiệu quả sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: thu hút được nhân tài sẽ nâng cao chất lượng nghiên cứu và giảng dạy; chất lượng cao lại giúp tăng uy tín và xếp hạng của trường; uy tín cao lại càng dễ dàng thu hút thêm nhiều nhân tài và nguồn lực khác. Đặc biệt, trong cơ chế tự chủ đại học, việc sở hữu một đội ngũ nhân lực vượt trội là lợi thế cạnh tranh sống còn, giúp các trường chủ động hơn trong mọi hoạt động và phát triển bền vững.

II. Những rào cản trong chính sách phát triển nhân lực chất lượng cao

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, việc thực thi chính sách phát triển nhân lực chất lượng cao tại các trường đại học công lập vẫn đối mặt với không ít thách thức và rào cản. Những bất cập này tồn tại ở nhiều khâu, từ hoạch định chính sách vĩ mô đến triển khai tại từng cơ sở, làm giảm hiệu quả và chưa tạo ra được đột phá như kỳ vọng. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là sự thiếu đồng bộ và cứng nhắc trong cơ chế, đặc biệt là các quy định về tuyển dụng, sử dụng và đãi ngộ. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Diễm, nhiều quy định hiện hành chưa thể chế hóa đầy đủ chủ trương của Đảng, "chậm được cụ thể hóa gây ảnh hưởng đến quyền lợi của giảng viên". Bên cạnh đó, nguồn lực đầu tư cho việc phát triển đội ngũ giảng viên còn hạn hẹp, chưa tương xứng với yêu cầu. Môi trường làm việc và văn hóa học thuật tại một số nơi chưa thực sự hấp dẫn, thiếu tính cạnh tranh và chưa khuyến khích được sự sáng tạo đột phá. Những rào cản này nếu không được tháo gỡ kịp thời sẽ tiếp tục là lực cản lớn cho sự phát triển của giáo dục đại học Việt Nam.

2.1. Bất cập trong chính sách thu hút nhân tài và chế độ đãi ngộ

Một trong những rào cản lớn nhất là chế độ đãi ngộ chưa đủ sức cạnh tranh để thu hút nhân tài, đặc biệt là các chuyên gia, nhà khoa học hàng đầu được đào tạo ở nước ngoài. Mức lương và các phúc lợi trong khu vực công lập nhìn chung còn thấp so với khu vực tư nhân và các trường đại học quốc tế. Điều này dẫn đến tình trạng "chảy máu chất xám" khi nhiều người tài lựa chọn làm việc cho các tổ chức có thu nhập tốt hơn. Các chính sách thu hút chuyên gia tuy đã được ban hành nhưng việc triển khai còn chậm và thiếu linh hoạt. Nghiên cứu chỉ ra rằng, nhiều trường gặp khó khăn trong việc áp dụng cơ chế trả lương đặc thù do vướng các quy định chung về tài chính công. Chính sách trọng dụng nhân tài đôi khi chỉ dừng lại ở các ưu đãi ban đầu mà chưa có một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng và bền vững cho họ.

2.2. Hạn chế trong bồi dưỡng chuyên môn và thúc đẩy nghiên cứu khoa học

Công tác bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ vẫn còn những hạn chế nhất định. Một số chương trình bồi dưỡng còn nặng về lý thuyết, mang tính hình thức, chưa thực sự cập nhật kiến thức và kỹ năng tiên tiến mà giảng viên cần. Việc cử cán bộ đi đào tạo sau đại học ở nước ngoài gặp khó khăn về kinh phí và các cơ chế ràng buộc sau đào tạo. Hơn nữa, áp lực về giờ giảng dạy quá lớn khiến nhiều giảng viên không có đủ thời gian và tâm huyết để đầu tư cho nghiên cứu khoa học. Nguồn kinh phí dành cho nghiên cứu còn hạn hẹp, thủ tục hành chính phức tạp cũng là những yếu tố làm giảm động lực sáng tạo. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng và chất lượng các công bố khoa học, một trong những thước đo quan trọng nhất của một trường đại học hiện đại.

III. Phương pháp thu hút và giữ chân nhân tài cho ĐH chất lượng cao

Để vượt qua các rào cản, việc xây dựng và thực thi một chính sách phát triển nhân lực chất lượng cao hiệu quả đòi hỏi các phương pháp tiếp cận mới, mang tính đột phá và linh hoạt. Trọng tâm của các giải pháp này là tạo ra một hệ sinh thái toàn diện, vừa có sức hấp dẫn để thu hút nhân tài từ bên ngoài, vừa có khả năng nuôi dưỡng và giữ chân những cán bộ cốt cán hiện có. Điều này không chỉ liên quan đến chế độ đãi ngộ vật chất, mà còn bao gồm cả việc xây dựng một môi trường làm việc học thuật chuyên nghiệp, cởi mở và tôn trọng sự khác biệt. Các trường đại học, đặc biệt trong bối cảnh tự chủ đại học, cần được trao quyền nhiều hơn để chủ động xây dựng các chính sách riêng, phù hợp với đặc thù và chiến lược phát triển của mình. Thay vì áp dụng một mô hình chung, mỗi trường cần xác định rõ vị trí việc làm nào cần nhân lực xuất sắc và thiết kế các gói chính sách tương xứng. Đây là cách tiếp cận chiến lược để tối ưu hóa nguồn lực và tạo ra sự khác biệt trong cuộc cạnh tranh về nhân tài.

3.1. Xây dựng chính sách thu hút chuyên gia và trọng dụng nhân tài

Các trường cần xây dựng chính sách thu hút chuyên gia một cách bài bản, có mục tiêu rõ ràng. Chính sách này nên bao gồm các gói đãi ngộ cạnh tranh về lương, thưởng, hỗ trợ nhà ở, và các điều kiện làm việc ưu việt. Cần có cơ chế đặc thù cho các nhà khoa học đầu ngành, người Việt Nam ở nước ngoài có trình độ cao. Bên cạnh đó, chính sách trọng dụng nhân tài phải được thể hiện qua việc giao phó những nhiệm vụ quan trọng, tạo điều kiện để họ phát huy tối đa năng lực, và có một lộ trình thăng tiến sự nghiệp minh bạch, dựa trên cống hiến thực tế. Việc vinh danh và ghi nhận kịp thời những đóng góp của họ cũng là một yếu tố quan trọng để tạo động lực và sự gắn bó lâu dài.

3.2. Cải thiện môi trường làm việc học thuật và cơ hội phát triển

Tiền lương không phải là yếu tố duy nhất. Một môi trường làm việc học thuật lành mạnh, nơi tự do học thuật được tôn trọng, sự sáng tạo được khuyến khích, và tinh thần hợp tác được đề cao, là yếu tố then chốt để giữ chân người tài. Cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm, thư viện và các nguồn tài nguyên học thuật khác. Đồng thời, cần tạo ra nhiều cơ hội để giảng viên phát triển bản thân thông qua các chương trình bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ chất lượng cao, tham gia các hội thảo quốc tế, và triển khai các dự án nghiên cứu khoa học tầm cỡ. Một môi trường làm việc tốt sẽ giúp nhân lực chất lượng cao cảm thấy được trân trọng và có động lực cống hiến hết mình cho sự phát triển của nhà trường.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực đội ngũ nhân lực ĐH chất lượng cao

Song song với việc thu hút, chính sách phát triển nhân lực chất lượng cao phải đặc biệt chú trọng đến việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, giảng viên hiện có. Đây là một quá trình đầu tư dài hạn và mang tính chiến lược, đảm bảo sự phát triển bền vững từ bên trong. Các hoạt động này cần được thiết kế một cách hệ thống, từ đào tạo sau đại học, bồi dưỡng ngắn hạn đến việc đổi mới phương pháp đánh giá cán bộ. Mục tiêu không chỉ là nâng cao trình độ chuyên môn mà còn phát triển các kỹ năng mềm, năng lực ngoại ngữ, và khả năng thích ứng với môi trường giáo dục quốc tế. Việc đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong giáo dục đóng vai trò cực kỳ quan trọng, giúp đội ngũ giảng viên tiếp cận với các tri thức mới, phương pháp giảng dạy hiện đại và mở rộng mạng lưới nghiên cứu. Một đội ngũ giảng viên được đào tạo và phát triển liên tục chính là nền tảng vững chắc nhất cho chất lượng của một trường đại học.

4.1. Đẩy mạnh đào tạo sau đại học và hợp tác quốc tế trong giáo dục

Cần có chiến lược cụ thể để tăng tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ thông qua các chương trình đào tạo sau đại học trong và ngoài nước. Nhà trường cần tạo điều kiện thuận lợi về thời gian, kinh phí và có cơ chế hỗ trợ, khuyến khích giảng viên theo học các chương trình này. Đồng thời, việc tăng cường hợp tác quốc tế trong giáo dục là một giải pháp hiệu quả. Thông qua các chương trình trao đổi giảng viên, dự án nghiên cứu chung, và đồng hướng dẫn nghiên cứu sinh, đội ngũ nhân lực sẽ có cơ hội học hỏi, cọ xát và nâng cao trình độ một cách nhanh chóng. Việc mời các giáo sư uy tín từ nước ngoài đến giảng dạy và làm việc cũng góp phần tạo ra một môi trường học thuật quốc tế ngay tại trường.

4.2. Đổi mới quy trình đánh giá cán bộ dựa trên hiệu quả công việc

Quy trình đánh giá cán bộ cần được đổi mới theo hướng khoa học, minh bạch và thực chất. Thay vì các tiêu chí hành chính, cứng nhắc, việc đánh giá cần dựa trên hiệu quả công việc thực tế, đo lường bằng những sản phẩm cụ thể như: chất lượng bài giảng, kết quả nghiên cứu khoa học (số lượng và chất lượng bài báo quốc tế), khả năng thu hút các đề tài, dự án, và mức độ hài lòng của người học. Kết quả đánh giá phải được sử dụng làm căn cứ cho việc quy hoạch, bổ nhiệm, khen thưởng và đãi ngộ. Một hệ thống đánh giá công bằng và khách quan sẽ tạo ra động lực phấn đấu lành mạnh, giúp sàng lọc và phát huy tối đa tiềm năng của mỗi cá nhân, góp phần nâng cao năng lực chung của toàn đội ngũ.

V. Thực tiễn áp dụng chính sách phát triển nhân lực tại Hà Nội

Việc áp dụng chính sách phát triển nhân lực chất lượng cao tại các trường đại học công lập trên địa bàn Hà Nội đã ghi nhận những kết quả đáng khích lệ, nhưng đồng thời cũng bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Là trung tâm giáo dục hàng đầu cả nước, Hà Nội quy tụ một số lượng lớn các trường đại học trọng điểm, do đó, việc triển khai chính sách tại đây có ý nghĩa hình mẫu quan trọng. Nghiên cứu của TS. Phạm Thị Diễm (2021) tại 5 trường đại học ở Hà Nội cho thấy sự gia tăng đáng kể về số lượng giảng viên có trình độ tiến sĩ và học hàm giáo sư, phó giáo sư trong giai đoạn 2012-2020. Nhiều trường đã chủ động ban hành các quy định riêng về chế độ đãi ngộ, khen thưởng cho các công bố quốc tế, tạo ra động lực ban đầu cho hoạt động nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, kết quả thực hiện chính sách vẫn chưa đồng đều và chưa đáp ứng được kỳ vọng. Sự khác biệt lớn giữa các trường, đặc biệt là giữa các trường đã thực hiện tự chủ đại học và các trường còn lại, là một minh chứng rõ nét.

5.1. Kết quả tích cực Gia tăng số lượng và chất lượng đội ngũ giảng viên

Một trong những kết quả rõ rệt nhất là sự cải thiện về mặt số lượng và trình độ của đội ngũ giảng viên. Dữ liệu từ luận án cho thấy, số lượng giảng viên có trình độ tiến sĩ tại các trường khảo sát đều tăng qua các năm. Ví dụ, tại Trường Đại học Ngoại thương và Đại học KHXH&NV, các chính sách khen thưởng cho công bố quốc tế đã thúc đẩy đáng kể hoạt động nghiên cứu. Cụ thể, Bảng 3.4 và 3.5 trong luận án cho thấy các mức thưởng hấp dẫn, tạo động lực mạnh mẽ cho giảng viên. Điều này cho thấy khi chính sách phát triển nhân lực chất lượng cao được cụ thể hóa bằng các quy định rõ ràng và nguồn lực đảm bảo, nó sẽ mang lại hiệu quả tích cực, góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu và uy tín học thuật của nhà trường.

5.2. Hạn chế còn tồn tại và thách thức trong bối cảnh tự chủ đại học

Bên cạnh những thành tựu, thực tiễn cũng cho thấy nhiều hạn chế. Sự chênh lệch trong chế độ đãi ngộ giữa các trường là rất lớn. Các trường đã thực hiện tự chủ đại học có điều kiện tài chính tốt hơn, do đó có thể đưa ra các chính sách hấp dẫn hơn để thu hút nhân tài. Trong khi đó, các trường phụ thuộc vào ngân sách nhà nước gặp nhiều khó khăn. Khảo sát cũng cho thấy mức độ hài lòng về môi trường làm việc và cơ hội phát triển chưa cao. Quá trình đánh giá cán bộ vẫn còn bị cho là hình thức (Biểu đồ 3.9). Thách thức lớn nhất hiện nay là làm thế nào để các chính sách vĩ mô của nhà nước có thể hỗ trợ một cách công bằng, đồng thời phát huy được tính năng động, sáng tạo của các trường trong cơ chế tự chủ, tránh tạo ra sự phân hóa quá lớn về chất lượng nhân lực giữa các cơ sở giáo dục.

VI. Hướng đi cho chính sách phát triển nhân lực chất lượng cao

Để chính sách phát triển nhân lực chất lượng cao thực sự đi vào cuộc sống và tạo ra đột phá, cần có những định hướng và giải pháp mang tính chiến lược trong tương lai. Hướng đi trọng tâm là hoàn thiện thể chế, tạo ra một hành lang pháp lý đồng bộ, linh hoạt, cởi trói cho các trường đại học, đặc biệt trong bối cảnh đẩy mạnh tự chủ đại học. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, ban hành các chính sách khung, các tiêu chuẩn chất lượng, đồng thời tăng cường đầu tư cho các ngành, lĩnh vực ưu tiên và hỗ trợ các trường ở vùng khó khăn. Về phía các trường đại học, cần nâng cao năng lực quản trị, xây dựng chiến lược phát triển nhân lực dài hạn gắn liền với sứ mệnh và tầm nhìn của mình. Việc huy động các nguồn lực xã hội hóa và tăng cường hợp tác quốc tế trong giáo dục sẽ là những động lực quan trọng. Tương lai của giáo dục đại học Việt Nam phụ thuộc rất lớn vào việc chúng ta có xây dựng thành công một đội ngũ giảng viên và nhà khoa học tinh hoa, đủ sức cạnh tranh và hội nhập quốc tế hay không.

6.1. Hoàn thiện hệ thống chính sách trọng dụng nhân tài đồng bộ

Cần rà soát và hoàn thiện toàn bộ hệ thống văn bản pháp quy liên quan đến tuyển dụng, sử dụng và đãi ngộ viên chức trong ngành giáo dục. Chính sách trọng dụng nhân tài không nên chỉ là những quy định riêng lẻ mà phải trở thành một triết lý xuyên suốt trong quản trị đại học. Cần có cơ chế cho phép Hiệu trưởng và Hội đồng trường có quyền tự chủ cao hơn trong việc quyết định các chính sách nhân sự, bao gồm cả việc ký hợp đồng và trả lương theo thỏa thuận dựa trên năng lực và cống hiến. Việc liên thông và công nhận trình độ, kinh nghiệm giữa khu vực công và tư, giữa trong nước và quốc tế cũng cần được chú trọng để tạo điều kiện thuận lợi cho việc luân chuyển và thu hút nhân tài.

6.2. Tăng cường hợp tác quốc tế và vai trò của nguồn lực xã hội hóa

Trong bối cảnh nguồn ngân sách nhà nước còn hạn hẹp, việc đa dạng hóa nguồn lực là yếu tố sống còn. Cần đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong giáo dục không chỉ trong đào tạo, nghiên cứu mà còn trong việc tìm kiếm các nguồn tài trợ, học bổng cho giảng viên. Bên cạnh đó, cần có cơ chế, chính sách khuyến khích các doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cựu sinh viên đầu tư, hỗ trợ cho việc phát triển đội ngũ giảng viên thông qua việc thành lập các quỹ học bổng, tài trợ cho các vị trí giáo sư (endowed professorship), hoặc xây dựng các phòng thí nghiệm hiện đại. Sự chung tay của toàn xã hội sẽ tạo ra nguồn lực cộng hưởng mạnh mẽ, giúp các trường đại học công lập thực hiện thành công chiến lược phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ của mình.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ thực hiện chính sách phát triển nhân lực chất lượng cao trong các trường đại học công lập

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Giáo dục đại học và phát triển NLCLC trong các trường ĐHCL là một trong những nội dung thu hút sự quan tâm nghiên cứu của nhiều học giả trong và ngoài nước. Với mục đích tổng hợp những nghiên cứu về thực hiện chính sách phát triển NLCLC trong các trường ĐHCL; sử dụng, đánh giá các kết quả nghiên cứu, tác giả chỉ ra được những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu thực hiện chính sách phát triển NLCLC trong các trường ĐHCL hiện nay, tổng quan tình hình nghiên cứu được sắp xếp theo ba nhóm dưới đây: 1. Các nghiên cứu về nhân lực và nhân lực chất lượng cao 1. Các nghiên cứu về nhân lực Nhân lực là đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học khác nhau, tuỳ theo những cách tiếp cận khác nhau mà có những quan điểm khác nhau về nhân lực.

Trong tiếng Anh, “nhân lực” thường được định nghĩa bởi hai thuật ngữ: “human resource” và “manpower”. Từ điển Cambridge Dictionar [246] định nghĩa “human resource” được sử dụng để mô tả tất cả những người được xem là tài sản của tổ chức, có thể đem lại lợi ích cho tổ chức hoặc có thể được tuyển dụng và mang lại những giá trị cho công ty (thậm chí những cư dân đang thất nghiệp cũng là NNL khả thi để tuyển dụng cho tổ chức). Như vậy, “human resource” bao gồm những người lao động đang làm việc cho tổ chức và những người lao động tiềm năng của tổ chức đó. Ở một khía cạnh khác, “human resource” cũng đề cập đến bộ phận quản trị nhân sự cho tổ chức.

Quản trị nhân sự là quá trình tuyển dụng, sử dụng con người, đào tạo, bồi dưỡng, phát triển các chính sách liên quan đến họ và xây dựng các chiến lược để giữ chân họ (Frasch và các cộng sự, 2010) [195]. “Manpower” được định nghĩa là “lực lượng người (man) trở thành lao động hoặc có sức lao động (power) của một lĩnh vực, khu vực, quốc gia”. Từ điển Webmaster định nghĩa gần tương tự nhưng giải thích “Man” là lực lượng con người (bao gồm những con người đã được đào tạo và chưa được đào tạo) của một khu vực, địa hạt; Power là có năng lực hoạt động (sản xuất, sáng tạo). Manpower là lực lượng con người có khả năng hoạt động (sản xuất, sáng tạo).

Thuật ngữ “nhân lực” trong Từ điển tiếng Việt được định nghĩa là “sức người, về mặt dùng lao động sản xuất” [158, tr. Như vậy “nhân lực” ở đây được dùng để chỉ người lao động, còn trong lao động sản xuất thì nhân lực được hiểu là sức người. Không chỉ là sức người, Phạm Thành Nghị và Vũ Hoàng Ngân (2004) cho rằng nhân 11 lực chính là tổng thể những “tiềm năng” của con người mà trước hết và cơ bản nhất là “tiềm năng lao động” của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ trong một thời kỳ nhất định, phù hợp với kế hoạch và chất lượng phát triển [114, tr. Theo Đặng Quốc Bảo, Nguyễn Đắc Hưng (2004), nhân lực còn chỉ người lao động kỹ thuật được đào tạo ở một trình độ nào đó để có năng lực tham gia vào lao động xã hội [1].

Một cách cụ thể hơn, tác giả Trần Khánh Đức (2017) cho rằng: Nhân lực (Manpower) là thuật ngữ trừu tượng của sự đóng góp lao động con người (khác với máy, động vật v.) hoặc số lượng đơn vị năng suất nhân lực sẵn có/ cần có cho một nghề hoặc nhiệm vụ, cũng được dùng cho cá nhân như nhân sự (personnel) (ví dụ, thiếu hụt nhân lực). Khi nghiên cứu về nhân lực trong doanh nghiệp, tác giả Hà Văn Hội (2007) khẳng định: “Nhân lực được hiểu là toàn bộ các khả năng về thể lực và trí lực của con người được vận dụng ra trong quá trình lao động sản xuất. Nó cũng được xem là sức lao động của con người – một nguồn lực quý giá nhất trong các yếu tố của sản xuất của các doanh nghiệp. Nhân lực của doanh nghiệp bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong doanh nghiệp” [90].

Tác giả Phạm Đức Chính (2016) cho rằng: “Nhân lực bao gồm tất cả các tiềm năng của con người trong một tổ chức hay xã hội (kể cả những thành viên trong ban lãnh đạo doanh nghiệp), tức là tất cả các thành viên trong doanh nghiệp sử dụng kiến thức, khả năng, hành vi ứng xử và giá trị đạo đức để thành lập, duy trì và phát triển doanh nghiệp” [40]. Theo các tác giả trường Đại học Lao động – Xã hội (2009), nhân lực được hiểu là nguồn lực trong mỗi con người, bao gồm cả thể lực và trí lực. Nguồn lực ấy được thể hiện ra bên ngoài bởi khả năng làm việc, bao gồm cả sức khỏe (chiều cao, cân nặng, độ lớn, sức bền của lực…), trình độ (kiến thức, kĩ năng, kinh nghiệm), tâm lý, ý thức, mức độ cố gắng, sức sáng tạo, lòng đam mê… Nguồn lực trong mỗi con người là không có giới hạn. “Nhân lực là NNL trong mỗi con người, trong đó có cả nguồn lực hiện hữu và nguồn lực tiềm năng” [163, tr.

Một khái niệm gần nghĩa với “nhân lực”, thường được tiếp cận khi bàn đến khái niệm “nhân lực” là thuật ngữ “nguồn nhân lực”. NNL được xem xét dưới hai góc độ tiếp cận là nghĩa rộng và nghĩa hẹp. Theo nghĩa rộng, NNL là “tổng thể sức dự trữ, những tiềm năng, những lực lượng thể hiện sức mạnh và sự tác động của con người trong việc cải tạo tự nhiên và cải tạo xã hội” [116, tr. Theo Nguyễn Tiệp (2005), NNL được hiểu như nguồn lực con người, là một bộ phận của các nguồn lực vật chất, nguồn lực tài chính, là sức mạnh và tiềm năng (về thể lực, trí lực của con người).

NNL gồm toàn bộ dân cư có khả năng lao động” [156, tr. Theo nghĩa hẹp, NNL bao gồm NNL xã hội và NNL tổ chức. NNL xã hội được hiểu là dân số trong độ tuổi 12 lao động, có khả năng lao động [180, tr. Ở phạm vi hẹp hơn, Từ điển Thuật ngữ Pháp (1977-1985) cho rằng NNL không bao gồm những người có khả năng làm việc nhưng không có nhu cầu làm việc [180].

Trong tổ chức, Pierre G. Bergeron cho rằng NNL là toàn bộ những con người mà một tổ chức sử dụng để sản xuất ra của cải vật chất hoặc để cung cấp các dịch vụ [217, tr.473], “là số người có trong danh sách của doanh nghiệp, do doanh nghiệp trả lương” (Bùi Văn Nhơn, 2006) [118, tr.72], là “tất cả mọi cá nhân tham gia bất kỳ hoạt động nào của tổ chức, bất kể vai trò của họ là gì” (Nguyễn Hữu Thân, 2001) [136, tr. NNL của tổ chức “là nguồn lực của toàn bộ cán bộ, công nhân viên lao động trong tổ chức đó đặt trong mối quan hệ phối kết hợp của các nguồn lực riêng của mỗi cá nhân, sự bổ trợ những khác biệt trong nguồn lực của mỗi cá nhân thành nguồn lực của tổ chức” [163, tr. Nguyễn Vân Điềm và các cộng sự (2004) đã chỉ rõ sự khác biệt giữa NNL và nhân lực, theo đó, NNL của tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó, còn nhân lực là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này gồm có thể lực và trí lực [59, tr.

Như vậy, có thể thấy, các quan niệm về “nhân lực” được tiếp cận ở rất nhiều góc độ khác nhau, “nhân lực” khác với “nguồn nhân lực”, “nhân lực” là một bộ phận của “nguồn nhân lực”. Từ góc độ của một tổ chức, “nguồn nhân lực” bao gồm tất cả những người có khả năng tham gia vào bất kỳ một hoạt động nào của tổ chức, do đó, họ có thể là những người thuộc về tổ chức, đang làm việc cho tổ chức đó, cũng có thể là những người không thuộc tổ chức nhưng có thể đóng góp và làm việc cho tổ chức trong tương lai. “Nhân lực” của một tổ chức chỉ bao gồm những người thuộc về tổ chức đó, là lao động mà tổ chức hiện có. Các quan niệm về “nhân lực” đều cùng thống nhất ở một số nội dung như: (1) Nhân lực bao gồm toàn bộ lao động hiện có của tổ chức, doanh nghiệp, khu vực, địa hạt hay một vùng lãnh thổ nhất định; (2) Nhân lực bao gồm tất cả những yếu tố thuộc về khả năng của mỗi con người như thể lực, trí lực, tâm lý, ý thức, thái độ.

được thể hiện trong quá trình làm việc. Các nghiên cứu về nhân lực chất lượng cao Nhân lực chất lượng cao là yếu tố cực kỳ quan trọng có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển nhanh, bền vững của mỗi quốc gia. Theo đó, phát triển NLCLC cũng là vấn đề được nhiều học giả quốc tế quan tâm, nghiên cứu. Mặc dù khái niệm NLCLC chưa được sử dụng, song những thuật ngữ như: nhân tài, trí thức, … đã được đề cập đến như một cách diễn đạt khác về NLCLC.Mác, thuật ngữ NLCLC chưa được sử dụng, song khi bàn đến yêu cầu xây dựng xã hội mới, Mác cho rằng cần phải có “những con người có năng lực phát triển toàn diện, đủ sức tinh thông và nắm bắt nhanh chóng toàn bộ hệ thống sản xuất 13 trong thực tiễn” [39].

Khi bàn về nhân tài, chủ nghĩa Mác khẳng định bảy phương diện cơ bản: (i) Quần chúng nhân dân là kho báu nhân tài lớn nhất. Tiềm ẩn trong quần chúng nhân dân lao động là một nguồn nhân tài cực kỳ phong phú, là kho báu nhân tài lớn nhất; (ii) Các chế độ xã hội khác nhau có ảnh hưởng khác nhau tới sự phát triển của nhân tài; (iii) Thời thế, các điều kiện lịch sử, kinh tế, xã hội đã tạo ra những nhân tài kiệt xuất của giai cấp mình; (iv) Nhân tài được sinh ra và lớn lên trong nhân dân, trong thực tiễn sinh động mà quần chúng nhân dân là chủ thể của thực tiễn đó, nhân dân nuôi dưỡng nhân tài; (v) Lựa chọn tốt nhân tài là then chốt của mọi sự thành bại của mỗi cuộc cách mạng và công cuộc xây dựng đất nước, trong đó tiêu chuẩn cơ bản để lựa chọn nhân tài là có cả đức và tài; (vi) Ra sức bồi dưỡng con người mới tạo ra sự phát triển toàn diện; (vii) Coi trọng, đánh giá cao vai trò và gửi gắm hy vọng vào những nhân tài trẻ tuổi [74]. Quan điểm về nhân tài của chủ nghĩa Mác gắn bó chặt chẽ với sự nghiệp giải phóng của giai cấp vô sản, cũng là cơ sở lý luận nền tảng cho nhiều nghiên cứu sau này về nhân tài. Kế thừa và phát triển những tư tưởng về nhân tài của chủ nghĩa Mác và tư tưởng Mao Trạch Đông, Đặng Tiểu Bình đã sáng tạo ra tư tưởng mác xít về nhân tài ở Trung Quốc đương đại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ