Luận văn: Xây dựng chiến lược thương hiệu tại NXB Chính trị Quốc gia Sự Thật

Luận văn thạc sĩ: Xây dựng chiến lược thương hiệu cho Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật. Nghiên cứu chuyên sâu về thương hiệu và phát triển.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Nguyễn Tùng Lâm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược thương hiệu NXB Chính trị Quốc gia

Thương hiệu là một tài sản phi vật chất, quyết định sự lựa chọn của khách hàng và sự tồn tại của một tổ chức trong môi trường cạnh tranh. Đối với ngành xuất bản, một ngành có sản phẩm mang tính đặc thù cao, xây dựng thương hiệu không chỉ là hoạt động marketing mà còn là quá trình khẳng định giá trị tri thức và văn hóa. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia - Sự thật (NXB ST), với vai trò là cơ quan xuất bản chính trị của Đảng và Nhà nước, đứng trước yêu cầu cấp thiết phải xây dựng một chiến lược thương hiệu bài bản. Một chiến lược hiệu quả giúp NXB không chỉ hoàn thành nhiệm vụ chính trị mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trong thị trường xuất bản ngày càng sôi động. Thương hiệu NXB ST không chỉ là logo hay tên gọi, mà là cam kết về chất lượng nội dung, giá trị lý luận, và sự tin cậy đối với độc giả. Quá trình xây dựng chiến lược này bao gồm việc xác định rõ sứ mệnh, tầm nhìn, phân tích môi trường cạnh tranh, và triển khai các hoạt động đồng bộ từ khâu biên tập đến phát hành. Theo luận văn của Nguyễn Tùng Lâm, việc xây dựng một chiến lược thương hiệu chuyên nghiệp là “yêu cầu cấp bách” và là “điều bắt buộc phải làm” trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Mục tiêu cuối cùng là tạo dựng một hình ảnh thương hiệu vững mạnh, vừa mang đậm bản sắc chính trị, vừa có sức lan tỏa rộng rãi trong công chúng, góp phần định hướng tư tưởng và phổ biến tri thức pháp luật, lý luận chính trị một cách hiệu quả nhất.

1.1. Vai trò cốt lõi của thương hiệu trong ngành xuất bản

Trong ngành xuất bản, thương hiệu đóng vai trò nền tảng, là yếu tố phân biệt một nhà xuất bản với các đối thủ khác. Nó không chỉ là dấu hiệu nhận biết qua logo hay tên gọi mà còn là một lời cam kết về giá trị nội dung và uy tín học thuật. Một thương hiệu mạnh giúp tạo dựng lòng trung thành của độc giả, thu hút các tác giả, dịch giả uy tín và tạo lợi thế trong việc phát hành xuất bản phẩm. Thương hiệu còn có chức năng thông tin và chỉ dẫn, giúp người đọc nhận biết giá trị sử dụng và công dụng của từng cuốn sách. Theo Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), thương hiệu là “dấu hiệu đặc biệt để nhận biết một sản phẩm, hàng hoá hay một dịch vụ”. Đối với sách, một sản phẩm văn hóa có tuổi thọ dài, trải nghiệm của người đọc với thương hiệu sẽ tồn tại lâu dài, tạo ra giá trị bền vững cho nhà xuất bản.

1.2. Sứ mệnh và vị thế đặc thù của NXB Chính trị quốc gia

Với vị thế là đơn vị sự nghiệp trung ương của Đảng, NXB Chính trị quốc gia - Sự thật mang một sứ mệnh đặc thù. Theo Quyết định số 68-QĐ/TW của Bộ Chính trị, chức năng của NXB là “cơ quan xuất bản chính trị của Đảng và Nhà nước”. Nhiệm vụ chính là xuất bản các sách kinh điển, chính trị, lý luận, pháp luật, góp phần làm cho tư tưởng Hồ Chí Minh và chủ nghĩa Mác - Lênin giữ vai trò chủ đạo. Vị thế này vừa là thế mạnh, vừa là thách thức trong việc xây dựng thương hiệu. Thế mạnh nằm ở uy tín chính trị và nguồn nội dung độc quyền. Thách thức là làm sao để các sản phẩm đặc thù này có sức hấp dẫn và tiếp cận được đông đảo công chúng trong bối cảnh thị trường đa dạng, thay vì chỉ giới hạn trong nhóm độc giả truyền thống là các cơ quan, tổ chức trong hệ thống chính trị.

II. Bí quyết vượt thách thức xây dựng thương hiệu cho NXB Sự Thật

Trong bối cảnh chuyển đổi sang cơ chế thị trường, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia - Sự thật phải đối mặt với nhiều thách thức lớn trong việc xây dựng thương hiệu. Sự cạnh tranh không còn giới hạn giữa các nhà xuất bản nhà nước mà đã mở rộng với sự tham gia của các đơn vị tư nhân năng động, nhạy bén hơn với thị hiếu độc giả. Áp lực này đòi hỏi NXB phải thay đổi tư duy, từ bỏ sự trông chờ vào cơ chế bao cấp để chủ động xây dựng một chiến lược thương hiệu chuyên nghiệp. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc cân bằng giữa nhiệm vụ chính trị và yêu cầu kinh doanh. Các xuất bản phẩm lý luận, chính trị thường có tệp độc giả hẹp, khó cạnh tranh về mặt thương mại so với các dòng sách giải trí, kỹ năng sống. Bên cạnh đó, các hạn chế nội tại như quy trình làm việc còn nặng tính hành chính, thiếu đội ngũ chuyên trách về marketing và phát triển thương hiệu, cũng như nguồn lực tài chính cho quảng bá còn hạn hẹp là những rào cản không nhỏ. Việc chưa thực sự đầu tư vào nghiên cứu thị trường một cách bài bản khiến NXB đôi khi lúng túng trong việc nắm bắt nhu cầu và thị hiếu của độc giả hiện đại. Để vượt qua những thách thức này, chiến lược thương hiệu NXB Chính trị Quốc gia cần một cách tiếp cận toàn diện, bắt đầu từ việc nhận thức sâu sắc của ban lãnh đạo về tầm quan trọng của thương hiệu, từ đó mới có thể đưa ra những quyết sách mạnh mẽ và phù hợp.

2.1. Phân tích áp lực cạnh tranh trong cơ chế thị trường

Khi chuyển sang cơ chế thị trường, ngành xuất bản Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Các nhà xuất bản tư nhân và các công ty sách liên kết xuất bản đã tạo ra một thị trường sôi động nhưng cũng đầy áp lực. Họ có lợi thế về sự năng động, khả năng nắm bắt nhanh nhạy các xu hướng đọc và chiến lược marketing linh hoạt. Điều này tạo ra sức ép lớn cho NXB Chính trị quốc gia - Sự thật, một đơn vị vốn quen với cơ chế bao cấp. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp không chỉ là các nhà xuất bản cùng lĩnh vực như NXB Tư pháp, NXB Lý luận chính trị, mà còn là sự cạnh tranh gián tiếp từ vô số các sản phẩm văn hóa, giải trí khác trên không gian số, làm giảm thời gian đọc sách của công chúng.

2.2. Hạn chế nội tại trong hoạt động xây dựng thương hiệu

Thực trạng cho thấy hoạt động xây dựng thương hiệu tại NXB còn nhiều hạn chế và bất cập. Luận văn chỉ ra rằng việc này còn “thiếu tính chuyên nghiệp” và “tính khả thi còn thấp”. Một trong những nguyên nhân cốt lõi là sự yếu kém trong nhận thức và năng lực của đội ngũ chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược. Các hoạt động còn mang tính tự phát, chưa có sự đầu tư bài bản cho nghiên cứu thị trường, định vị thương hiệu và quảng bá. Nguồn lực tài chính dành cho việc xây dựng và phát triển thương hiệu còn hạn chế, dẫn đến việc khó triển khai các chiến dịch truyền thông quy mô lớn. Hơn nữa, cơ cấu tổ chức chưa có bộ phận chuyên trách về marketing thương hiệu cũng là một rào cản lớn.

III. Cách xây dựng nền tảng chiến lược thương hiệu NXB Sự Thật

Để xây dựng một chiến lược thương hiệu vững chắc, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia - Sự thật cần thực hiện một quy trình bài bản và khoa học. Điểm khởi đầu là công tác nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh. Đây là bước không thể thiếu để hiểu rõ nhu cầu của độc giả, điểm mạnh, điểm yếu của các nhà xuất bản khác trong cùng phân khúc, từ đó xác định lợi thế cạnh tranh riêng biệt. Việc nghiên cứu không chỉ dừng lại ở các số liệu bán hàng mà cần đi sâu vào tâm lý, hành vi và kỳ vọng của độc giả đối với dòng sách chính trị, pháp luật. Dựa trên kết quả phân tích, NXB cần xác định rõ ràng tầm nhìn và sứ mệnh thương hiệu. Sứ mệnh thương hiệu phải thể hiện được lý do tồn tại, giá trị cốt lõi mà NXB cam kết mang lại cho cộng đồng. Tầm nhìn thương hiệu là hình ảnh, vị thế mà NXB muốn đạt được trong 5-10 năm tới. Bước tiếp theo là lựa chọn mô hình xây dựng thương hiệu. NXB có thể chọn mô hình thương hiệu gia đình (tất cả sản phẩm chung một thương hiệu NXB), mô hình thương hiệu cá biệt (xây dựng thương hiệu riêng cho từng dòng sách, tác phẩm nổi bật) hoặc mô hình đa thương hiệu. Lựa chọn này phải dựa trên chiến lược kinh doanh tổng thể và nguồn lực của NXB. Một nền tảng vững chắc sẽ là tiền đề cho việc triển khai các hoạt động cụ thể, giúp chiến lược thương hiệu NXB Chính trị Quốc gia đi đúng hướng và đạt hiệu quả cao.

3.1. Nghiên cứu thị trường và xác định đối thủ cạnh tranh

Nghiên cứu thị trường là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Cần nắm bắt sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng, dự đoán các xu hướng đọc trong tương lai. Đồng thời, việc phân tích đối thủ cạnh tranh như NXB Tư pháp hay NXB Lý luận chính trị giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của họ. Qua đó, NXB Chính trị quốc gia - Sự thật có thể tìm ra “giá trị khác biệt” cho sản phẩm của mình, tránh đối đầu trực diện và tạo ra một phân khúc thị trường riêng, nơi NXB có lợi thế tuyệt đối. Phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) là công cụ hữu ích trong giai đoạn này.

3.2. Định vị thương hiệu Xác định tầm nhìn và sứ mệnh

Định vị thương hiệu là quá trình tạo dựng hình ảnh và giá trị khác biệt trong tâm trí độc giả. Điều này bắt đầu bằng việc xác định sứ mệnh và tầm nhìn. Sứ mệnh thương hiệu của NXB không chỉ là nhiệm vụ chính trị mà còn là cam kết cung cấp tri thức lý luận chính xác, cập nhật và hữu ích. Tầm nhìn thương hiệu có thể là “Trở thành nhà xuất bản hàng đầu tại Việt Nam về sách lý luận chính trị và pháp luật, là nguồn tham khảo tin cậy cho mọi đối tượng độc giả”. Một tuyên bố sứ mệnh và tầm nhìn rõ ràng sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, từ biên tập, thiết kế đến truyền thông.

3.3. Lựa chọn mô hình thương hiệu phù hợp cho NXB

Việc lựa chọn mô hình thương hiệu ảnh hưởng lớn đến cấu trúc và cách quản lý thương hiệu. Mô hình thương hiệu gia đình, sử dụng tên “Nhà xuất bản Chính trị quốc gia - Sự thật” làm thương hiệu bảo chứng cho mọi sản phẩm, giúp tận dụng uy tín sẵn có. Mô hình thương hiệu cá biệt lại linh hoạt hơn, cho phép tạo ra các thương hiệu con cho những dòng sách best-seller hoặc các tủ sách chuyên đề (ví dụ: Tủ sách pháp luật cho doanh nghiệp, Tủ sách kinh điển Mác-Lênin). Mô hình đa thương hiệu là sự kết hợp của cả hai. Việc lựa chọn mô hình nào phụ thuộc vào định hướng phát triển sản phẩm và mục tiêu thị trường của NXB trong từng giai đoạn.

IV. Top 3 giải pháp triển khai chiến lược thương hiệu hiệu quả

Sau khi có nền tảng chiến lược, việc triển khai hiệu quả là yếu tố quyết định thành công. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia - Sự thật cần tập trung vào ba nhóm giải pháp chính. Thứ nhất, tối ưu hóa nguồn lực nội tại, bao gồm tài chính, nhân lực và công nghệ. Cần có chính sách đầu tư tài chính dài hạn cho hoạt động xây dựng thương hiệu, thay vì coi đây là chi phí. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là đội ngũ biên tập viên và chuyên viên marketing, là yếu tố đột phá. Ứng dụng công nghệ hiện đại vào quản lý, xuất bản điện tử và marketing online sẽ giúp NXB tiếp cận độc giả hiệu quả hơn. Thứ hai, xây dựng kế hoạch quảng bá và khai thác thương hiệu một cách chuyên nghiệp. Các hoạt động không nên chỉ dừng ở việc tham gia hội sách, mà cần đa dạng hóa các kênh truyền thông như báo chí, mạng xã hội, hợp tác với các chuyên gia, người có ảnh hưởng để giới thiệu sách. Khai thác thương hiệu còn bao gồm việc chuyển nhượng bản quyền, hợp tác xuất bản quốc tế. Cuối cùng, cần thiết lập một cơ chế kiểm soát và đánh giá chiến lược rõ ràng. Cơ chế này giúp NXB theo dõi tiến độ thực hiện, đo lường hiệu quả của các hoạt động so với mục tiêu đề ra và kịp thời điều chỉnh khi cần thiết. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp chiến lược thương hiệu NXB Chính trị Quốc gia được hiện thực hóa, mang lại giá trị bền vững.

4.1. Tối ưu hóa nguồn lực Tài chính nhân lực và công nghệ

Nguồn lực là nền tảng của mọi chiến lược. Về tài chính, cần xây dựng kế hoạch ngân sách riêng cho các hoạt động marketing và quảng bá thương hiệu. Về nhân lực, NXB cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, đồng thời xây dựng chính sách thu hút, giữ chân nhân tài và các cộng tác viên giỏi. Về công nghệ, việc đầu tư nâng cấp website, phát triển các kênh bán sách trực tuyến và ứng dụng xuất bản điện tử là xu thế tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường.

4.2. Xây dựng kế hoạch quảng bá và khai thác thương hiệu

Một kế hoạch quảng bá thương hiệu bài bản cần kết hợp nhiều công cụ. Quảng cáo trên các phương tiện truyền thông, quan hệ công chúng (PR) thông qua các sự kiện ra mắt sách, tọa đàm tác giả - độc giả, và marketing số là những hoạt động trọng tâm. Ngoài ra, việc tham gia các hội chợ sách trong và ngoài nước không chỉ giúp bán sách mà còn là cơ hội để quảng bá hình ảnh NXB. Khai thác thương hiệu một cách thông minh, ví dụ như xây dựng các bộ sách quà tặng cao cấp cho các cơ quan, doanh nghiệp, cũng là một hướng đi tiềm năng để gia tăng giá trị.

4.3. Thiết lập cơ chế kiểm soát và đánh giá chiến lược

Kiểm soát chiến lược là quá trình đảm bảo các hoạt động đi đúng hướng và đạt mục tiêu. NXB cần xây dựng các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) cụ thể, ví dụ như mức độ nhận biết thương hiệu, thị phần, doanh thu từ các sản phẩm chủ lực, mức độ hài lòng của độc giả. Việc đánh giá chiến lược cần được thực hiện định kỳ (hàng quý, hàng năm) để ban lãnh đạo có cái nhìn tổng thể, từ đó đưa ra những điều chỉnh kịp thời, giúp chiến lược luôn phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và thị trường xuất bản.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng chiến lược thương hiệu tại nhà xuất bản chính trị quốc gia sự thật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận, thực tiễn về xây dựng chiến lƣợc thƣơng hiệu của nhà xuất bản - Chương 2: Phƣơng pháp nghiên cứu. - Chương 3: Thực trạng bƣớc đầu xây dựng chiến lƣợc thƣơng hiệu tại Nhà xuất bản Chính trị quốc gia - Sự thật - Chương 4: Định hƣớng phát triển và giải pháp hoàn thiện hoạt động xây dựng chiến lƣợc thƣơng hiệu tại Nhà xuất bản Chính trị quốc gia - Sự thật. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN VỀ XÂY DỰNG CHIẾN LƢỢC THƢƠNG HIỆU CỦA NHÀ XUẤT BẢN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài - Trƣơng Đình Chiến, Quản trị Thương hiệu hàng hóa: Lý thuyết và thực tiễn, Nxb.

Thống Kê, Hà Nội, 2005. Cuốn sách tập trung làm rõ bản chất của thƣơng hiệu từ quan điểm marketing. Tác giả cuốn sách đã luận giải để trả lời cho các câu hỏi : Một thƣơng hiệu thành công cần có những đặc điểm gì ? Tại sao chỉ những thƣơng hiệu mạnh mới gia tăng giá trị cho khách hàng ? Đặc biệt, cuốn sách tập trung vào nội dung quá trình xây dựng thƣơng hiệu và toàn bộ hoạt động quản lý thƣơng hiệu của doanh nghiệp trong quá trình kinh doanh. Những vấn đề về lý thuyết thƣơng hiệu đã đƣợc gắn với những đánh giá về thực trạng giá trị của thƣơng hiệu đối với ngƣời tiêu dùng Việt Nam và thực trạng xây dựng, quản lý thƣơng hiệu của các doanh nghiệp nƣớc ta.

- Nguyễn Quốc Thịnh - Nguyễn Thành Trung, Thương hiệu với nhà quản lý, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2004. Cuốn sách đã tập trung nghiên cứu những vấn đề cơ bản trong xây dựng và phát triển thƣơng hiệu ở các doanh nghiệp, trong đó có các doanh nghiệp Việt Nam. Đó là : 1) Nhận thức chung về thƣơng hiệu; 2) Lựa chọn mô hình xây dựng thƣơng hiệu; 3) Định vị thƣơng hiệu; 4) Chiến lƣợc thƣơng hiệu; 5) Thiết kế thƣơng hiệu; 6) Thƣơng hiệu và chất lƣợng sản phẩm; 7) Bảo vệ thƣơng hiệu; 8) Truyền thông thƣơng hiệu; 9) Duy trì, thay thế và đổi mới thƣơng hiệu; 10) Lòng trung thành của khách hàng; 11) Đánh giá và định giá thƣơng hiệu; 12) Khai thác thƣơng hiệu.

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Hoàng Văn Hải (Chủ biên) Quản trị chiến lược, Nhà xuất bản Đại học quốc gia Hà Nội, 2013. Trong cuốn sách này, các tác giả đã nghiên cứu các vấn đề về quản trị chiến lƣợc của doanh nghiệp với các nội dung: Xác định sứ mệnh và mục tiêu chiến lƣợc; Phân tích chiến lƣợc; Các giải pháp chiến lƣợc; Tái cấu trúc và thiết lập hệ thống trợ lực chiến lƣợc; Văn hóa và lãnh đạo chiến lƣợc; Nhận thức và phản ứng chiến lƣợc. Các nội dung trong cuốn sách ở các mức độ khác nhau đã trực tiếp hoặc gián tiếp bàn về thƣơng hiệu, xây dựng chiến lƣợc thƣơng hiệu của doanh nghiệp. Cuốn sách cho thấy quản trị chiến lƣợc khoa học là điều kiện tiên quyết, là cơ sở trực tiếp cho việc xây dựng chiến lƣợc thƣơng hiệu của doanh nghiệp - Hoàng Văn Hải (Chủ biên) Tinh thần doanh nghiệp Việt Nam trong hội nhập, Nhà xuất bản Đại học quốc gia Hà Nội, 2012.

Cuốn sách đi sâu nghiên cứu các vấn đề: Tổng quan về tinh thần doanh nghiệp; Tinh thần doanh nghiệp Việt Nam qua các thời kỳ; Tinh thần doanh nghiệp Việt Nam với hội nhập quốc tế; Các yếu tố cấu thành tinh thần doanh nghiệp Việt Nam; Biểu hiện đặc trƣng của tinh thần doanh nghiệp Việt Nam. Cuốn sách đã cho thấy yếu tố cốt lõi để tạo nên thƣơng hiệu của doanh nghiệp chính là tinh thần doanh nghiệp. Hiện nay, xây dựng chiến lƣợc thƣơng hiệu đang là vấn đề mới đối với các nhà xuất bản của Việt Nam. Có một số đề tài nghiên cứu ít nhiều có liên quan đến thƣơng hiệu và xây dựng chiến lƣợc thƣơng hiệu của nhà xuất bản nhƣ: - Quan hệ công chúng trong hoạt động xuất bản nước ta hiện nay; PGS.

Trần Văn Hải, đề tài cấp bộ, năm 2008. Trên cơ sở làm rõ khái niệm về quan hệ công chúng, đặc điểm, vai trò của quan hệ công chúng trong hoạt động xuất bản, mối quan hệ hai chiều của quan hệ công chúng với truyền 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thông và xuất bản ở nƣớc ta, công trình đi sâu nghiên cứu thực trạng thực hành quan hệ công chúng trong hoạt động xuất bản ở nƣớc ta. Trên cơ sở đó, công trình kiến nghị phƣơng hƣớng và các giải pháp để nâng cao chất lƣợng, hiệu quả của việc thực hành quan hệ công chúng trong lĩnh vực xuất bản ở nƣớc ta hiện nay. - Thương mại hóa trong hoạt động xuất bản sách-Thực trạng và giải pháp.

Đề tài khoa học cấp bộ, KHBĐ(2012)-05, TS.Hoàng Mạnh Thắng. Đề tài đã khảo sát, đánh giá, phân tích thực trạng thƣơng mại hóa trong hoạt động xuất bản sách; Luận giải các kết quả và hạn chế, phân tích những nguyên nhân khách quan, chủ quan của những kết quả và hạn chế, yếu kém; Đề xuất định hƣớng và giải pháp phát huy những mặt tích cực, ngăn chặn, hạn chế những tiêu cực của thƣơng mại hóa hoạt động xuất bản sách trong điều kiện kinh tế thị trƣờng. - Nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng và sử dụng cán bộ biên tập sách lý luận chính trị hiện nay; Đề tài khoa học cấp bộ, KHBĐ(2004)-04; ThS. Trịnh Thúc Huỳnh.

Đề tài đã xác định vai trò, vị trí của đội ngũ biên tập sách lý luận, chính trị; Luận giải mối quan hệ giữa trình độ, chất lƣợng, năng lực chuyên môn, nghiệp vụ của đội ngũ biên tập với chất lƣợng của sách lý luận, chính trị; Đánh giá thực trạng chất lƣợng đội ngũ biên tập sách lý luận, chính trị của Nhà xuất bản; Đề xuất một số phƣơng hƣớng, giải pháp về công tác đào tạo, bồi dƣỡng, sử dụng, nâng cao chất lƣợng đội ngũ biên tập sách lý luận, chính trị. Thực tế cho thấy, chƣa có công trình nào nghiên cứu về xây dựng chiến lƣợc thƣơng hiệu của các nhà xuất bản ở Việt Nam. Những công trình nghiên cứu ở trên là hết sức quý giá để tác giả tham khảo, kế thừa trong quá trình thực hiện đề tài luận văn “Xây dựng chiến lƣợc thƣơng hiệu tại Nhà xuất bản Chính trị quốc gia - Sự thật”. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Thƣơng hiệu và xây dựng thƣơng hiệu 1. Thương hiệu 1. Quan niệm về thương hiệu Hiện nay, thuật ngữ thương hiệu đang đƣợc sử dụng rộng rãi ở Việt Nam. Tại rất nhiều diễn đàn cũng nhƣ trên hầu hết các phƣơng tiện thông tin đại chúng, ngƣời ta đều nói đến thƣơng hiệu.

Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều cách giải thích khác nhau xoay quanh thuật ngữ này. Từ thƣơng hiệu (Brand) có nguồn gốc từ chữ Brandr, theo tiếng Aixơlen cổ nghĩa là đóng dấu. Xuất phát từ thời xa xƣa khi những chủ trại muốn phân biệt đàn cừu của mình với những đàn cừu khác, họ đã dùng một con dấu bằng sắt nung đỏ đóng lên lƣng từng con một, thông qua đó khẳng định giá trị hàng hoá và quyền sở hữu của mình. Nhƣ thế, thƣơng hiệu xuất hiện từ nhu cầu tạo sự khác biệt cho sản phẩm của nhà sản xuất.

Ngày nay, “Thƣơng” là buôn bán, “hiệu” là dấu để nhận biết và phân biệt. Nhƣ vậy, “thƣơng hiệu” là dấu hiệu đặc trƣng đƣợc sử dụng để nhận biết một doanh nghiệp hoặc một sản phẩm của doanh nghiệp trên thƣơng trƣờng. Thƣơng hiệu là khái niệm trong nhận thức của ngƣời tiêu dùng về sản phẩm với dấu hiệu của nhà sản xuất gắn lên mặt, lên bao bì hàng hoá nhằm khẳng định chất lƣợng và xuất xứ sản phẩm. Thƣơng hiệu thƣờng gắn liền với quyền sở hữu của nhà sản xuất và thƣờng đƣợc uỷ quyền cho ngƣời đại diện thƣơng mại chính thức.

Theo định nghĩa của tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO): “Thương hiệu là dấu hiệu (hữu hình và vô hình) đặc biệt để nhận biết một sản phẩm, hàng hoá hay một dịch vụ nào đó đƣợc sản xuất hay đƣợc cung cấp bởi một cá nhân hay một tổ chức”. Thƣơng hiệu là thuật ngữ đƣợc dùng nhiều trong marketing; là tập hợp 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com các dấu hiệu để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của cơ sở sản xuất, kinh doanh (gọi chung là doanh nghiệp) này với hàng hóa, dịch vụ cùng loại của doanh nghiệp khác, là hình tƣợng về một loại, một nhóm hàng hóa, dịch vụ. Theo cuốn Từ điển Bách khoa Việt Nam, tập 4, Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa, Hà Nội, 2005 thì : Thƣơng hiệu là “ Dấu hiệu đƣợc nhà sản xuất, thƣơng nhân hoặc doanh nghiệp sử dụng để đánh dấu nguồn gốc hoặc quyền sở hữu đối với hàng hóa của mình và phân biệt chúng với hàng hóa cùng loại của các nhà sản xuất, thƣơng nhân hoặc doanh nghiệp khác”. ( Trang 352 ) Nhƣ vậy, thƣơng hiệu là một thuật ngữ với nội hàm rộng: - Thƣơng hiệu đƣợc hiểu là một dạng tài sản.

- Thƣơng hiệu là hình tƣợng về hàng hóa, dịch vụ của doanh nghiệp trong tâm trí ngƣời tiêu dùng, là dấu hiệu để phân biệt hàng hóa, dịch vụ. Thƣơng hiệu khiến khách hàng liên tƣởng đến chất lƣợng sản phẩm, dịch vụ, hiệu quả và lợi ích mà sản phẩm đem lại cho khách hàng. Thƣơng hiệu là lời hứa của doanh nghiệp, là sự kỳ vọng trong suy nghĩ của mỗi khách hàng về sản phẩm, dịch vụ. - Các vấn đề xung quanh thƣơng hiệu cần đƣợc hiểu từ các yếu tố lý tính đến cảm tính, từ sản phẩm tới thƣơng hiệu.

- Các yếu tố của thƣơng hiệu bao gồm: (1) sản phẩm; (2) những yếu tố nhận biết thƣơng hiệu nhƣ: tên thƣơng hiệu, logo và biểu tƣợng đặc trƣng, màu sắc đặc thù, câu khẩu hiệu, nhạc hiệu…và (3) những yếu tố bản chất của thƣơng hiệu nhƣ bản sắc thƣơng hiệu, hình ảnh thƣơng hiệu trong tâm trí khách hàng và những liên tƣởng gắn liền với thƣơng hiệu. - Trong luận văn này, tác giả chỉ tập trung làm rõ 2 loại thƣơng hiệu của Nhà xuất bản Chính trị quốc gia - Sự thật đó là thƣơng hiệu cá biệt và thƣơng hiệu gia đình (thƣơng hiệu doanh nghiệp) 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Chức năng của thương hiệu Nói đến thƣơng hiệu, nhiều ngƣời lầm tƣởng chỉ đơn thuần là dấu hiệu để nhận dạng và phân biệt hàng hóa của doanh nghiệp này và doanh nghiệp khác. Thực tế thì chức năng của thƣơng hiệu không chỉ có vậy mà còn đƣợc thể hiện trên nhiều khía cạnh khác nữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ