Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), ngành dệt may Việt Nam đứng trước nhiều cơ hội mở rộng thị trường nhưng đồng thời phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu khác. Trong bối cảnh chuyển đổi từ cơ chế tập trung quan liêu bao cấp sang cơ chế thị trường tự chủ, các doanh nghiệp dệt may buộc phải chuyển dịch định hướng kinh doanh từ thị trường nội địa sang thị trường xuất khẩu nhằm tìm kiếm thị trường mới và tối đa hóa lợi nhuận.

Tổng công ty Dệt may Hà Nội (Hanosimex) là một trong những doanh nghiệp chủ lực của Tập đoàn Dệt may Việt Nam. Mặc dù năm 2006 kim ngạch xuất khẩu của Tổng công ty đạt 30 triệu USD, chiếm tỷ trọng đáng kể trong toàn ngành, song việc tiếp cận và mở rộng thị phần tại thị trường tiềm năng nhưng khắt khe như Hoa Kỳ vẫn gặp nhiều thách thức. Việc nghiên cứu các biện pháp marketing, đặc biệt là chiến lược quảng cáo nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ, là yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing quốc tế, marketing xuất khẩu và các quyết định cốt lõi trong hoạt động quảng cáo quốc tế.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, tình hình xuất khẩu và thực trạng triển khai hoạt động marketing - quảng cáo sản phẩm may của Hanosimex sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2002–2007.
  3. Chỉ ra những mặt đạt được, các hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong công tác marketing, xúc tiến và tổ chức xuất khẩu của Tổng công ty.
  4. Đề xuất định hướng, mục tiêu xuất khẩu đến năm 2010 và hệ thống các giải pháp hoàn thiện chiến lược quảng cáo, marketing hỗn hợp nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm may của Hanosimex sang Hoa Kỳ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu và các giải pháp chiến lược quảng cáo, xúc tiến sản phẩm may mặc.
  • Phạm vi không gian: Tổng công ty Dệt may Hà Nội và thị trường xuất khẩu mục tiêu là Hoa Kỳ.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu đánh giá thực trạng sản xuất kinh doanh và xuất khẩu thu thập trong giai đoạn 2002–2007; các chỉ tiêu định hướng và giải pháp được xây dựng cho giai đoạn đến năm 2010.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài sử dụng khung lý thuyết quản trị marketing quốc tế và truyền thông cổ động, tập trung vào các nội dung:

  • Marketing quốc tế và Marketing xuất khẩu: Làm rõ bản chất của marketing xuất khẩu là việc điều chỉnh các chính sách marketing hỗn hợp (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến) cho thích ứng với các điều kiện và nhu cầu của thị trường nước ngoài. Phân biệt giữa bán hàng xuất khẩu truyền thống (chỉ chú trọng tiêu thụ hàng sẵn có) và marketing xuất khẩu (nghiên cứu nhu cầu, thích ứng 4P và khai thác lợi thế quy mô, lợi thế đường cong kinh nghiệm, lợi thế vị trí).
  • Bản chất và đặc trưng của quảng cáo: Quảng cáo là hình thức truyền thông không trực tiếp, phi cá nhân qua các phương tiện truyền tin phải trả tiền. Các đặc trưng cơ bản bao gồm: tính đại chúng, tính lan truyền, sự diễn đạt khuếch đại và tính vô cảm (truyền thông một chiều).
  • Quy trình ra quyết định quảng cáo: Xác định mục tiêu quảng cáo (thông tin, thuyết phục, nhắc nhớ); xác định ngân sách quảng cáo (phương pháp tùy khả năng, phương pháp phần trăm trên mức tiêu thụ, phương pháp ngang bằng cạnh tranh, phương pháp mục tiêu và công việc); phát triển thông điệp (chọn phong thái thể hiện, chọn giọng điệu, đặt tiêu đề); lựa chọn phương tiện truyền thông và đánh giá hiệu quả chiến dịch.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết kết hợp thống kê mô tả, so sánh số liệu kinh tế qua các năm nhằm phản ánh biến động về doanh thu, lợi nhuận, kim ngạch xuất khẩu và cơ cấu sản phẩm.
  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động xuất nhập khẩu, tài liệu thống kê nội bộ của Phòng Kế hoạch - Tài chính, Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Kế hoạch - Thị trường của Hanosimex từ năm 2002 đến 2007; các tạp chí kinh tế, ấn bản chuyên ngành dệt may và dữ liệu quy định xuất nhập khẩu Hoa Kỳ.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thông tin thu thập từ các thông báo, báo cáo phản hồi của đối tác nhập khẩu nước ngoài; tài liệu ghi nhận qua tiếp xúc với khách hàng và khảo sát thực tế hoạt động tại doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hoạt động quảng cáo quốc tế

Chương 1 tập trung làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng về kinh doanh quốc tế và truyền thông marketing. Tác giả phân tích tính tất yếu của marketing quốc tế xuất phát từ xu hướng toàn cầu hóa và tính đồng nhất ngày càng cao trong nhu cầu tiêu dùng thế giới. Nội dung chương phân định rõ hai cấp độ: marketing xuất khẩu (thích ứng chính sách nội địa sang thị trường xuất khẩu) và marketing toàn cầu/đa quốc gia (coi thị trường thế giới là một thể thống nhất).

Trong hoạt động quảng cáo quốc tế, tác giả phân tích chi tiết bốn phương pháp xác định ngân sách cổ động, chỉ rõ ưu và nhược điểm của từng phương pháp trong điều kiện thực tiễn của doanh nghiệp. Về nội dung thông điệp, văn bản trình bày sáu phong thái thể hiện điển hình (một mẩu đời, tâm trạng/hình ảnh, biểu tượng nhân cách, chuyên môn kỹ thuật, bằng chứng khoa học, bằng chứng chứng minh từ người nổi tiếng/khách hàng) cùng sáu phong cách đặt tiêu đề quảng cáo (tin tức, câu hỏi, kể lại, ra lệnh, kiểu liệt kê số thứ tự, kiểu thế nào - cái gì - tại sao).

Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu và hoạt động quảng cáo sản phẩm may của Tổng công ty Dệt may Hà Nội sang thị trường Hoa Kỳ

Chương 2 trình bày tổng quan về Hanosimex: tiền thân là Nhà máy sợi Hà Nội (khởi công xây dựng tháng 2/1979, bàn giao vận hành tháng 11/1984), đến tháng 2/2007 chuyển đổi hoạt động theo mô hình Công ty mẹ - Công ty con với vốn điều lệ 151 tỷ đồng. Trụ sở chính đặt tại số 1 Mai Động, quận Hoàng Mai, Hà Nội. Hệ thống sản xuất gồm Nhà máy sợi Hà Nội (54.680 m²), các nhà máy may dệt kim (14.254 m², công suất 8.000 sản phẩm/năm), nhà máy dệt thoi (2.448 m², 1.000 sản phẩm/năm), Trung tâm dệt kim Phố Nối (13.500 m², 3.300 tấn/năm), Nhà máy Dệt Denim (14.880 m², 9.000 m/năm), Công ty Cổ phần Dệt Hà Đông (5.800 m²), Công ty Cổ phần May Đông Mỹ (2.500 m², 1.000 sản phẩm/năm), cùng các đơn vị tại Nghệ An (Nhà máy sợi Vinh, Cty CP dệt Hoàng Thị Loan) và Hải Phòng.

Về kết quả kinh doanh tổng thể:

  • Doanh thu duy trì tỷ trọng nội địa trên 50%. Năm 2007, doanh thu sản phẩm sợi đạt 479.361 triệu đồng (chiếm 34% tổng doanh thu), sản phẩm dệt kim đạt 309.821 triệu đồng (chiếm 22% tổng doanh thu).
  • Lợi nhuận tăng trưởng từ 1.446 triệu đồng (năm 2002) lên 12.500 triệu đồng (năm 2007). Đóng góp ngân sách nhà nước tăng từ 3.174 triệu đồng (năm 2003) lên 6.004 triệu đồng (năm 2007).
  • Quy mô lao động năm 2007 đạt 5.600 người, trong đó lao động trực tiếp sản xuất là 5.150 người (chiếm 90%), lao động gián tiếp là 450 người (chiếm 10%). Thu nhập bình quân năm 2007 dao động từ 1.470.000 đồng/người/tháng (khu vực Vinh) đến 1.700.000 đồng/người/tháng (khu vực Hà Nội).

Về hoạt động xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ:

Năm Kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ (USD) Tổng kim ngạch xuất khẩu (USD) Tỷ trọng sang Hoa Kỳ (%)
2003 1.270.164 1.696.037 74,89
2004 2.431.212 3.211.367 75,71
2005 919.684 2.219.593 41,43
2006 1.549.418 2.795.234 55,43
2007 1.919.853 3.074.757 62,44

Cơ cấu hình thức xuất khẩu sang Hoa Kỳ giai đoạn 2005–2007 ghi nhận sự chuyển dịch nhưng gia công vẫn chiếm ưu thế:

Chỉ tiêu Năm 2005 (USD) Năm 2006 (USD) Năm 2007 (USD) Tỷ trọng 2005 (%) Tỷ trọng 2007 (%)
Xuất khẩu trực tiếp (FOB) 183.936 387.354 537.558 19,99 27,99
Xuất khẩu gia công 735.748 1.162.064 1.382.295 80,01 72,00
Tổng số 919.684 1.549.418 1.919.853 100,00 100,00

Sản lượng xuất khẩu sang Hoa Kỳ phân theo mặt hàng:

Mặt hàng (Sản phẩm) Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007 So sánh 2007/2006 (%)
Quần áo dệt kim 284.080 446.248 713.327 159,85
Khăn các loại 150.624 182.040 215.790 118,54
Quần áo Denim 84.254 54.173 52.056 96,09
145.089 162.334 176.580 108,78
Lều, bạt du lịch 187.250 195.436 231.569 118,50

Đơn giá xuất khẩu một số sản phẩm may mặc sang Hoa Kỳ năm 2007:

Tên sản phẩm Giá bán (USD) Ghi chú
Áo Polo shirt ngắn tay nam 3,3
Áo Polo shirt ngắn tay nữ 3,0
Áo Polo shirt dài tay nam 4,0
Áo Polo shirt dài tay nữ 3,5
Áo Polo shirt ngắn tay trẻ em 2,0
Áo Polo shirt dài tay trẻ em 2,5 - 3,0 Theo cỡ
Áo T-shirt ngắn tay nam / nữ 3,0
Áo Hi-neck nữ / nam 4,5 / 5,0
Bộ thể thao người lớn 10,0 - 12,0 Theo cỡ
Bộ thể thao trẻ em 8,0 - 11,0 Theo cỡ
Bộ quần áo xuân thu người lớn 3,0 - 5,0 Theo cỡ
Bộ quần áo xuân thu trẻ em 2,0 - 4,0 Theo cỡ

Về công tác triển khai chất lượng và xúc tiến: Tổng công ty đã áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9002, tiêu chuẩn môi trường ISO 14000 và tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA 8000. Trong chính sách sản phẩm, các lô thử nghiệm chào hàng được sản xuất tối đa 6.300 sản phẩm. Đối tác nhập khẩu chính tại Hoa Kỳ gồm có Li & Fung (LIFUNG), Resources, Levy... Hàng may mặc xuất khẩu chủ yếu mang nhãn mác của bên đặt hàng (như Adidas) hoặc công ty thương mại phân phối.

Đánh giá hạn chế: Bộ máy quản trị marketing chưa hoàn thiện khi nhiệm vụ bị phân tán tại 3 phòng ban (Phòng Kế hoạch thị trường, Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Thương mại), gây chồng chéo và thiếu nhất quán. Đề án thành lập Phòng Marketing độc lập xây dựng từ cuối năm 2005 chưa được cấp kinh phí triển khai. Hoạt động quảng cáo còn thô sơ, chủ yếu dựa vào hội chợ, catalogue thương mại, báo chí ngành và website nội bộ chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu; chưa triển khai các hình thức quảng cáo quy mô lớn như truyền hình hay pano ngoài trời.

Chương 3: Chiến lược quảng cáo với việc mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm may của Tổng công ty Dệt may Hà Nội sang thị trường Hoa Kỳ

Chương 3 phân tích bối cảnh ngành công nghiệp may Hoa Kỳ (có 27.050 cơ sở sản xuất, xu hướng thu hẹp lao động và chuyển dịch sang phân khúc cao cấp, dành thị phần bán lẻ sản phẩm phổ thông cho hàng nhập khẩu). Tác giả nêu rõ các yêu cầu bắt buộc khi hàng may mặc vào thị trường này: tờ khai hải quan chứng nhận xuất xứ hàng hóa, đăng ký mã số với Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC), đăng ký nhãn hiệu tại Cơ quan Sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ (USPTO), tuân thủ quy định ghi nhãn thành phần sợi (đối với sợi chiếm từ 5% trở lên).

Kế hoạch và mục tiêu xuất khẩu sang Hoa Kỳ đến năm 2010 được xác định tăng trưởng sản lượng 10% - 15%/năm, đạt tổng kim ngạch 6.930.411 USD.

Dự kiến cơ cấu xuất khẩu sản phẩm may sang Hoa Kỳ giai đoạn 2007–2010:

Mặt hàng Chỉ tiêu Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010
Quần áo dệt kim Số lượng (SP)
Giá trị (USD)
820.326
2.456.142
984.391
2.824.563
1.132.050
3.813.161
1.301.857
4.575.793
Khăn các loại Số lượng (SP)
Giá trị (USD)
248.159
701.436
297.790
806.651
342.458
1.088.979
393.827
1.306.775
Quần áo Denim Số lượng (SP)
Giá trị (USD)
59.864
225.185
71.837
258.963
82.613
349.599
95.005
419.519
Số lượng (SP)
Giá trị (USD)
203.067
238.278
243.681
274.020
280.233
369.927
322.267
443.912
Lều, bạt du lịch Số lượng (SP)
Giá trị (USD)
266.304
98.987
319.565
113.835
367.500
153.677
422.625
184.412
Tổng cộng Số lượng (SP)
Giá trị (USD)
1.597.720
3.720.027
1.917.264
4.278.032
2.204.854
5.775.343
2.535.582
6.930.411

Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất:

  1. Hoàn thiện cung ứng nguyên phụ liệu: Khắc phục việc mới tự chủ được tỷ lệ nhỏ nguyên phụ liệu cho hàng xuất khẩu Hoa Kỳ; thống nhất đầu mối nhập khẩu bông sợi, chuyển dần sang nhập khẩu trực tiếp từ đối tác Hoa Kỳ để ổn định chi phí đầu vào.
  2. Hoàn thiện chính sách sản phẩm và quản lý chất lượng: Đẩy mạnh đổi mới công nghệ dệt kim tại Nhà máy Dệt Hà Đông; phân hóa sản phẩm theo phân khúc trung bình và cao cấp; tiếp tục duy trì và nâng cao các tiêu chuẩn ISO 9002, ISO 14000, SA 8000 nhằm khai thác hiệu ứng đường cong kinh nghiệm.
  3. Hoàn thiện hoạt động quảng cáo và xúc tiến hỗn hợp: Thiết kế thông điệp quảng cáo làm nổi bật kiểu dáng, chất lượng và xuất xứ; đa dạng hóa kênh truyền thông quốc tế, tối ưu hóa website thương mại điện tử; tham gia các hội chợ thương mại chuyên ngành tại Mỹ; xây dựng ngân sách quảng cáo theo phương pháp mục tiêu và công việc.
  4. Kiện toàn tổ chức bộ máy: Thành lập Phòng Marketing chuyên trách độc lập để tập trung quản lý nghiên cứu thị trường, xúc tiến bán hàng và dịch vụ khách hàng, xóa bỏ sự phân tán giữa 3 phòng ban hiện tại.
  5. Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất các cơ quan nhà nước và Tập đoàn Dệt may Việt Nam hỗ trợ cơ chế vay vốn đổi mới công nghệ, cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ các chương trình xúc tiến thương mại cấp quốc gia.

Kết quả và đóng góp

  • Tổng hợp và hệ thống hóa bức tranh toàn diện về năng lực sản xuất, cơ cấu tổ chức và kết quả tài chính của Hanosimex trong giai đoạn 2002–2007 (lợi nhuận tăng từ 1,446 tỷ đồng lên 12,5 tỷ đồng; lao động đạt 5.600 người).
  • Phân tích chi tiết số liệu xuất khẩu sản phẩm may mặc sang thị trường Hoa Kỳ theo cả ba tiêu chí: kim ngạch (đạt 1,919 triệu USD năm 2007), hình thức xuất khẩu (FOB đạt 27,99%, gia công chiếm 72,00%) và sản lượng từng chủng loại mặt hàng.
  • Chỉ ra các điểm nghẽn cụ thể trong tổ chức marketing của Hanosimex (sự chồng chéo chức năng giữa Phòng Kế hoạch thị trường, Phòng Xuất nhập khẩu và Phòng Thương mại; sự chậm trễ trong việc lập Phòng Marketing độc lập).
  • Xây dựng bảng dự báo mục tiêu kim ngạch và sản lượng chi tiết cho từng nhóm sản phẩm may mặc xuất khẩu sang Hoa Kỳ giai đoạn 2007–2010 với chỉ tiêu kim ngạch đạt 6,930 triệu USD.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa vào các báo cáo thống kê nội bộ thứ cấp của Hanosimex và số liệu tổng hợp giai đoạn 2002–2007; chưa thực hiện khảo sát định lượng trực tiếp người tiêu dùng cuối cùng tại thị trường Hoa Kỳ do rào cản chi phí và khoảng cách địa lý; các đề xuất về chiến lược quảng cáo mang tính định hướng quản trị, chưa đi sâu vào kế hoạch phân bổ phương tiện chi tiết (media plan) hay thiết kế mẫu quảng cáo cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá sự thay đổi chính sách thương mại và hàng rào kỹ thuật của Hoa Kỳ sau khi Việt Nam gia nhập WTO; nghiên cứu ứng dụng các kênh marketing kỹ thuật số và thương mại điện tử B2B nhằm gia tăng tỷ trọng xuất khẩu trực tiếp FOB và OBM thay thế cho hình thức gia công thuần túy.

Giá trị tham khảo

  • Đối với người học và nghiên cứu chuyên ngành Marketing, Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh: Tài liệu cung cấp trường hợp nghiên cứu thực tiễn (case study) về việc xây dựng chiến lược marketing và quảng cáo xuất khẩu của một doanh nghiệp dệt may nhà nước quy mô lớn trong giai đoạn chuyển đổi mô hình Công ty mẹ - Công ty con.
  • Đối với các nhà quản lý doanh nghiệp dệt may: Cung cấp cơ sở tham khảo về phương thức quản lý chất lượng (ISO 9000, SA 8000), cơ cấu giá thành sản phẩm may mặc xuất khẩu sang Mỹ, cũng như phương án tái cấu trúc bộ máy marketing chuyên biệt nhằm nâng cao hiệu quả xuất khẩu trực tiếp.

Câu hỏi thường gặp

1. Kim ngạch xuất khẩu sản phẩm may của Hanosimex sang thị trường Hoa Kỳ trong giai đoạn 2003–2007 biến động như thế nào?

Kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt 1.270.164 USD năm 2003, tăng lên 2.431.212 USD năm 2004, sau đó giảm xuống 919.684 USD năm 2005. Kim ngạch đã phục hồi trở lại đạt 1.549.418 USD năm 2006 và đạt 1.919.853 USD vào năm 2007 (chiếm 62,44% tổng kim ngạch xuất khẩu của Tổng công ty).

2. Tỷ trọng giữa hai hình thức xuất khẩu trực tiếp (FOB) và gia công sang thị trường Hoa Kỳ của Hanosimex giai đoạn 2005–2007 thay đổi ra sao?

Năm 2005, xuất khẩu trực tiếp đạt 183.936 USD (chiếm 19,99%) và gia công đạt 735.748 USD (chiếm 80,01%). Đến năm 2007, xuất khẩu trực tiếp tăng lên 537.558 USD (chiếm 27,99%) và gia công đạt 1.382.295 USD (chiếm 72,00%).

3. Những hạn chế lớn nhất trong bộ máy tổ chức hoạt động Marketing tại Hanosimex được văn bản chỉ ra là gì?

Tổng công ty chưa thành lập được Phòng Marketing chuyên trách độc lập do chưa được duyệt kinh phí. Chức năng marketing bị phân tán ở ba đơn vị: Phòng Kế hoạch thị trường, Phòng Xuất nhập khẩu và Phòng Thương mại, dẫn đến tình trạng chồng chéo, trao đổi thông tin kém và cạnh tranh nội bộ.

4. Hanosimex áp dụng những hệ thống tiêu chuẩn chất lượng và trách nhiệm xã hội nào để đáp ứng thị trường Hoa Kỳ?

Doanh nghiệp đã áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9002, hệ thống quản lý môi trường ISO 14000 và tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội quốc tế SA 8000 về điều kiện làm việc của người lao động.

5. Mục tiêu xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ của Hanosimex đến năm 2010 được xác định như thế nào?

Tổng sản lượng xuất khẩu dự kiến đạt 2.535.582 sản phẩm với tổng kim ngạch đạt 6.930.411 USD. Trong đó, mặt hàng quần áo dệt kim đóng vai trò chủ lực với 1.301.857 sản phẩm, đạt giá trị 4.575.793 USD.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã phản ánh hệ thống cơ sở lý thuyết về marketing và quảng cáo quốc tế, đồng thời phân tích chi tiết bức tranh sản xuất kinh doanh và xuất khẩu hàng may mặc của Hanosimex sang Hoa Kỳ giai đoạn 2002–2007. Tác giả đã làm rõ thực trạng doanh nghiệp còn phụ thuộc vào hình thức gia công và chỉ ra những hạn chế trong bộ máy quản trị marketing phân tán. Trên cơ sở đó, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến và tổ chức bộ máy marketing chuyên trách nhằm hiện thực hóa mục tiêu xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ đến năm 2010.