Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp may mặc Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân và là một trong những trung tâm sản xuất may mặc hàng đầu thế giới. Tính đến năm 2023, Việt Nam đã tham gia và đàm phán 19 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA), bao gồm 16 FTA đã ký kết và thực thi cùng 3 FTA đang trong quá trình đàm phán, thiết lập quan hệ thương mại tự do với các đối tác kinh tế lớn như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc, Liên minh Châu Âu (EU), Anh và Nga. Theo báo cáo từ Trung tâm WTO và Hội nhập thuộc Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam năm 2023 đạt khoảng 40,3 tỷ USD, tiếp cận 104 thị trường và vùng lãnh thổ.

Tại khu vực EU, Italia là đối tác thương mại lớn thứ 3 của Việt Nam (sau Hà Lan và Đức), trong khi Việt Nam là đối tác thương mại lớn nhất của Italia trong khối ASEAN. Sau khi Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) có hiệu lực từ tháng 8/2020, kim ngạch thương mại song phương năm 2022 đạt 6,2 tỷ USD (tăng 11% so với năm 2021); trong đó Việt Nam xuất khẩu sang Italia đạt 4,4 tỷ USD (tăng 14%). Năm 2023, kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang Italia đạt hơn 298 triệu USD, chiếm 6,6% tổng giá trị xuất khẩu sang thị trường này.

Công ty Cổ phần May Đức Hạnh (thành viên của Tổng công ty Đức Giang - DUGARCO) là đơn vị chuyên sản xuất các mặt hàng may mặc xuất khẩu, trong đó thị trường Italia là thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của doanh nghiệp (sau Hoa Kỳ). Nhằm đánh giá kết quả thực hiện và tìm kiếm các giải pháp gia tăng sản lượng, giá trị xuất khẩu, khóa luận tốt nghiệp đã xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu thực trạng xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường Italia của Công ty Cổ phần May Đức Hạnh giai đoạn 2020–2023; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu sang thị trường này.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    • Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
    • Thứ hai: Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng may mặc của Công ty Cổ phần May Đức Hạnh sang thị trường Italia giai đoạn 2020–2023; chỉ rõ các nhân tố ảnh hưởng, những thành tựu đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
    • Thứ ba: Hoạch định định hướng phát triển và đề xuất các giải pháp khả thi cho doanh nghiệp cùng các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường Italia của Công ty Cổ phần May Đức Hạnh.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần May Đức Hạnh (trụ sở tại xã Trung Lương, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng hoạt động xuất nhập khẩu giai đoạn 2020–2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào 4 nội dung thúc đẩy xuất khẩu chủ yếu: mở rộng thị trường, mở rộng quy mô sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống khái niệm và khung lý thuyết dựa trên các công trình học thuật và văn bản quy phạm pháp luật:

  • Cơ sở pháp lý và học thuật về xuất khẩu: Tiếp cận định nghĩa thương mại quốc tế của Feenstra & Taylor (2010), Nghị định 1998/NĐ-CP ngày 31/7/1998 và Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam.
  • Hình thức xuất khẩu: Phân loại xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp, buôn bán đối lưu, gia công quốc tế, xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất và xuất khẩu theo nghị định thư.
  • Khung nội dung thúc đẩy xuất khẩu: Gồm 8 nội dung căn bản (mở rộng thị trường, mở rộng quy mô sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm, chuyển dịch cơ cấu mặt hàng, chuyển dịch cơ cấu thị trường, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, phát triển kênh phân phối, xúc tiến thương mại). Tác giả phân định trọng tâm nghiên cứu vào 4 khía cạnh sát với thực tiễn doanh nghiệp.
  • Chỉ tiêu định lượng đánh giá:
    • Mức tăng tuyệt đối sản lượng: $\Delta Q = Q_1 - Q_0$ và tốc độ tăng trưởng sản lượng: $g = \frac{\Delta Q}{Q_0} \times 100%$.
    • Kim ngạch xuất khẩu: $M = P \times Q$ và tốc độ tăng trưởng kim ngạch: $G = \frac{M_i - M_{i-1}}{M_{i-1}} \times 100%$.
    • Lợi nhuận xuất khẩu: $P = TR - TC$.
    • Năng suất lao động bình quân: $W = \frac{K}{L}$.
  • Quy định quốc tế và hiệp định thương mại áp dụng: Cam kết thuế quan và Quy tắc xuất xứ (QTXX) "từ vải trở đi" trong Hiệp định EVFTA (kèm cơ chế cộng gộp xuất xứ vải từ Hàn Quốc); Quy định REACH của EU về đăng ký, đánh giá, cấp phép và hạn chế hóa chất; Quy định ghi nhãn thành phần dệt may 1007/2001/EU.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp nội bộ từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo của Phòng Kế hoạch và Phòng Xuất nhập khẩu Công ty Cổ phần May Đức Hạnh (2020–2023). Thu thập dữ liệu thứ cấp bên ngoài từ Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính và VCCI.
  • Phương pháp phân tích và so sánh số liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, lập bảng biểu đối sánh tương đối và tuyệt đối qua các năm 2020, 2021, 2022 và 2023.
  • Phương pháp tổng hợp và kế thừa lý thuyết: Hệ thống hóa các mô hình lý luận, phân tích chuỗi cung ứng và kinh nghiệm từ các nghiên cứu đi trước để rút ra giải pháp thực tiễn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương mở đầu xác định tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh dệt may Việt Nam tận dụng các FTA thế hệ mới. Tác giả tiến hành điểm luận các công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan: nghiên cứu của Nguyễn Văn Tuấn (2020) về xuất khẩu dệt may theo EVFTA; Lê Thị Mai Anh (2023) về thị trường Úc và New Zealand; Nguyễn Thị Hiền Thu (2023) về nông sản sang EU; Đặng Thị Hoàng Yến (2021) về dệt may tỉnh Thái Bình; Vũ Thị Vân Anh (2022) về xuất khẩu may mặc sang Mỹ. Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: chưa có đề tài nào đi sâu đánh giá hoạt động thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng may mặc sang riêng thị trường Italia tại Công ty Cổ phần May Đức Hạnh giai đoạn 2020–2023.

Chương II: Cơ sở lí luận chung về thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá

Chương này làm rõ bản chất của xuất khẩu, vai trò đối với nền kinh tế và doanh nghiệp, cùng các hình thức xuất khẩu phổ biến. Tác giả phân tích các yếu tố môi trường tác động đến thúc đẩy xuất khẩu:

  • Yếu tố bên ngoài: Môi trường chính trị - luật pháp (EVFTA, REACH, dán nhãn, bảo vệ môi trường); biến động địa chính trị (xung đột Nga - Ukraine đẩy giá bông tăng 19,1%, giá dầu thô tăng 40%, chi phí vận tải biển tăng gấp 3 lần bình quân 5 năm); môi trường kinh tế Italia (GDP đạt 2.107 tỷ USD năm 2021, giảm 4% năm 2022 xuống 2.010 tỷ USD do lạm phát 10% tại EU); đặc điểm văn hóa tiêu dùng thời trang Ý; áp lực cạnh tranh từ các đối thủ quốc tế (Trung Quốc chiếm 47,3% thị phần dệt may tại EU, Bangladesh chiếm 20,2%, Thổ Nhĩ Kỳ chiếm 19,5%).
  • Yếu tố bên trong: Nguồn lực tài chính, trình độ nhân lực (toàn ngành có khoảng 75% lao động chưa qua đào tạo hoặc đào tạo dưới 3 tháng), năng lực quản trị và trình độ ứng dụng khoa học công nghệ (CAD/CAM, tự động hóa chuyền may).

Chương III: Thực trạng thúc đẩy xuất khẩu hàng may mặc của Công ty Cổ phần may Đức Hạnh sang thị trường Italia

Chương III trình bày hồ sơ doanh nghiệp và phân tích các chỉ tiêu sản xuất, tài chính, xuất nhập khẩu của công ty:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty Cổ phần May Đức Hạnh thành lập ngày 11/11/2011, vốn điều lệ 61 tỷ đồng, trụ sở tại Bình Lục, Hà Nam. Năm 2015, Tổng công ty Đức Giang liên doanh với Tập đoàn Luen Thai Hồng Kông (Luen Thai nắm 51% cổ phần, Đức Hạnh nắm 49%). Doanh nghiệp có 3 xí nghiệp may, 19 chuyền may với năng lực sản xuất khoảng 2,2 triệu sản phẩm/năm, chuyên gia công cho Polo Ralph Lauren và Chaps.
  • Cơ cấu tài sản và kết quả kinh doanh:
Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu VNĐ) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng tài sản 207.210 265.926 363.995 Duy trì quy mô
- Tài sản ngắn hạn 148.235 (71,5%) 190.137 (71,5%) 303.571 (83,4%) Tỷ trọng 75,1%
- Tài sản dài hạn 59.244 (28,5%) 56.908 (21,4%) 60.423 (16,6%) Tỷ trọng 16,02%
- Nợ ngắn hạn 118.019 162.863 247.925 —
- Nợ dài hạn 0 0 0 0
- Vốn chủ sở hữu 89.191 103.063 116.070 —
Doanh thu thuần 187.217 346.315 579.310 520.217
Lợi nhuận sau thuế 10.992 24.427 32.981 30.615
  • Hoạt động nhập khẩu nguyên phụ liệu (NPL): Kim ngạch nhập khẩu tăng từ 108,722 tỷ VNĐ (2020) lên 192,3 tỷ VNĐ (2021), đạt 368 tỷ VNĐ (2022) và giảm xuống 270,7 tỷ VNĐ (2023). Nguồn nhập khẩu chính là Trung Quốc (chiếm 72,27% năm 2020; 59,07% năm 2021; 75,72% năm 2022; 59,48% năm 2023) với các mặt hàng vải dệt thoi, chỉ may, cúc đính; nhập khẩu tại chỗ tại Việt Nam chiếm từ 1,72% đến 40,08%.
  • Hoạt động xuất khẩu hàng may mặc: Mặt hàng chủ lực là áo sơ mi nam dài tay và ngắn tay. Tổng kim ngạch xuất khẩu toàn công ty đạt 218,8 tỷ VNĐ (2020), tăng lên 351,2 tỷ VNĐ (2021), đạt đỉnh 579,1 tỷ VNĐ (2022) và đạt 489,2 tỷ VNĐ (2023). Thị trường Hoa Kỳ dẫn đầu (54%–61%), tiếp đến là Italia (chiếm tỷ trọng từ 8% đến 27% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty).
  • Đánh giá chung: Doanh nghiệp tận dụng tốt lợi thế liên doanh để duy trì đơn hàng áo sơ mi nam, áp dụng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng từ phòng QA. Tuy nhiên, phương thức xuất khẩu chủ yếu vẫn là gia công CMPT (cắt - may - đóng gói), phụ thuộc lớn vào nguồn NPL nhập khẩu từ Trung Quốc nên khó đáp ứng tiêu chí quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" của EVFTA để hưởng thuế suất 0%.

Chương IV: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng may mặc của Công ty Cổ phần may Đức Hạnh sang thị trường Italia

Chương cuối trình bày các định hướng mục tiêu sản xuất kinh doanh và đưa ra 4 nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp cùng hệ thống kiến nghị với Nhà nước:

  • Giải pháp 1: Đẩy mạnh mở rộng thị trường xuất khẩu: Khai thác các phân khúc khách hàng mới tại Italia thông qua các nền tảng thương mại điện tử B2B và tham gia các hội chợ triển lãm thời trang quốc tế tại châu Âu.
  • Giải pháp 2: Mở rộng quy mô sản xuất: Tối ưu hóa công suất 19 chuyền may hiện có, hiện đại hóa công nghệ trải vải và cắt tự động.
  • Giải pháp 3: Nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm: Chuyển dịch dần từ phương thức gia công thuần túy CMPT sang hình thức FOB/ODM; tuân thủ nghiêm ngặt chỉ thị REACH và quy chuẩn nhãn mác 1007/2001/EU; nghiên cứu thiết kế mẫu mã phù hợp thị hiếu tiêu dùng Italia.
  • Giải pháp 4: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Bồi dưỡng kỹ năng tay nghề cho công nhân may, nâng cao năng lực ngoại ngữ và nghiệp vụ thương mại quốc tế (đặc biệt là thủ tục chứng nhận xuất xứ C/O theo EVFTA) cho cán bộ phòng kế hoạch - xuất nhập khẩu.
  • Kiến nghị đối với Nhà nước: Đơn giản hóa thủ tục hải quan và cấp chứng nhận xuất xứ; hỗ trợ xúc tiến thương mại tại thị trường EU; đầu tư phát triển ngành công nghiệp phụ trợ dệt - nhuộm trong nước nhằm giải quyết nút thắt nguyên phụ liệu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Về tăng trưởng kinh doanh và xuất khẩu: Giai đoạn 2020–2022 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ của Công ty Cổ phần May Đức Hạnh với doanh thu thuần tăng từ 187,217 tỷ VNĐ lên 579,310 tỷ VNĐ; lợi nhuận sau thuế tăng từ 10,992 tỷ VNĐ lên 32,981 tỷ VNĐ. Năm 2023, do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế toàn cầu và lạm phát cao tại EU (10%), doanh thu đạt 520,217 tỷ VNĐ và kim ngạch xuất khẩu đạt 489,2 tỷ VNĐ.
  • Về vị thế thị trường Italia: Khóa luận chứng minh Italia là thị trường xuất khẩu chiến lược lớn thứ hai của doanh nghiệp (đóng góp từ 8% đến 27% tổng kim ngạch xuất khẩu), hưởng lợi trực tiếp từ việc thực thi EVFTA.
  • Về cơ cấu chuỗi cung ứng: Khóa luận chỉ rõ điểm nghẽn của doanh nghiệp khi nhập khẩu tới 59,48%–75,72% NPL từ Trung Quốc, làm hạn chế khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ hai công đoạn của EVFTA để hưởng ưu đãi thuế quan.

Giải pháp và kiến nghị

  • Xác lập 4 nhóm giải pháp đồng bộ cấp doanh nghiệp (mở rộng thị trường, mở rộng sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn xanh/REACH, đào tạo nhân lực).
  • Đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với cơ quan quản lý nhà nước về chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ dệt may và hướng dẫn quy tắc xuất xứ.

Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn

Khóa luận đã bổ sung dữ liệu thực nghiệm chi tiết về hoạt động xuất khẩu của một doanh nghiệp may mặc cụ thể (thành viên liên doanh giữa DUGARCO và Luen Thai) sang thị trường Italia trong giai đoạn biến động kinh tế 2020–2023, lấp khoảng trống của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào thị trường EU nói chung hoặc thị trường Hoa Kỳ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu:
    • Phạm vi dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp mới tập trung chủ yếu vào mặt hàng áo sơ mi nam, chưa bao quát toàn diện các chủng loại hàng may mặc khác.
    • Số liệu phân tích dừng lại ở mốc năm 2023, chưa phản ánh các biến động chính sách thương mại và thị trường dệt may trong các năm tiếp theo.
    • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp nội bộ và thống kê mô tả, chưa thực hiện khảo sát định lượng trực tiếp đối với người tiêu dùng hoặc nhà nhập khẩu tại Italia.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các dòng sản phẩm dệt may có giá trị gia tăng cao hơn (thời trang may sẵn cao cấp, dệt may kỹ thuật số, dệt may tuần hoàn).
    • Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát đối tác nhập khẩu tại Italia để đánh giá chi tiết mức độ đáp ứng các rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn bền vững mới của EU.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Thương mại và các trường khối kinh tế; hỗ trợ phương pháp luận phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu theo thị trường mục tiêu.
  • Doanh nghiệp dệt may: Các nhà quản trị doanh nghiệp may mặc quy mô vừa và nhỏ tham khảo kinh nghiệm quản lý chuỗi cung ứng NPL, phương thức liên doanh sản xuất và giải pháp vượt qua các rào cản kỹ thuật (REACH, nhãn mác) khi thâm nhập thị trường EU/Italia.
  • Cán bộ xúc tiến thương mại: Cung cấp số liệu thực tế về cơ cấu thị trường và khó khăn trong thực thi quy tắc xuất xứ EVFTA của doanh nghiệp dệt may Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Công ty Cổ phần May Đức Hạnh sang Italia là gì?
Mặt hàng xuất khẩu chủ yếu của công ty sang thị trường Italia là áo sơ mi nam (bao gồm cả áo sơ mi nam dài tay và ngắn tay), được sản xuất trên 19 chuyền may đồng bộ với năng lực cung ứng bình quân 2,2 triệu sản phẩm/năm.

2. Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Italia chiếm bao nhiêu trong cơ cấu xuất khẩu của công ty?
Trong giai đoạn 2020–2023, Italia là thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của Công ty May Đức Hạnh (đứng sau thị trường Hoa Kỳ chiếm 54%–61%), với tỷ trọng đóng góp dao động từ 8% đến 27% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn công ty.

3. Doanh nghiệp nhập khẩu nguyên phụ liệu may mặc chủ yếu từ quốc gia nào?
Doanh nghiệp nhập khẩu nguyên phụ liệu (vải dệt thoi, chỉ may, cúc đính, bìa lưng giấy) chủ yếu từ Trung Quốc, với tỷ trọng qua các năm lần lượt là 72,27% (2020), 59,07% (2021), 75,72% (2022) và 59,48% (2023); phần còn lại là nhập khẩu tại chỗ tại Việt Nam và một số thị trường khác.

4. Rào cản kỹ thuật chính nào của EU được khóa luận phân tích đối với hàng may mặc xuất khẩu sang Italia?
Khóa luận phân tích hai quy định kỹ thuật bắt buộc: Chỉ thị REACH (quy định về đăng ký, đánh giá, cấp phép và hạn chế sử dụng hóa chất độc hại trong sản phẩm may mặc) và Quy định 1007/2001/EU (quy định bắt buộc về việc ghi nhãn thành phần nguyên liệu sợi dệt).

5. Cơ cấu sở hữu và mô hình liên doanh của Công ty Cổ phần May Đức Hạnh được tổ chức như thế nào?
Năm 2015, Tổng công ty Đức Giang (DUGARCO) hợp tác liên doanh với Tập đoàn quốc tế Luen Thai Hồng Kông. Trong cơ cấu Hội đồng quản trị 7 thành viên, Luen Thai nắm giữ 51% cổ phần (4 thành viên) và Đức Hạnh nắm giữ 49% cổ phần (3 thành viên).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Đoàn Hương Giang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thúc đẩy xuất khẩu và phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần May Đức Hạnh giai đoạn 2020–2023. Nghiên cứu chỉ ra những kết quả đạt được về doanh thu, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Italia, đồng thời nhận diện điểm nghẽn phụ thuộc nguyên phụ liệu ảnh hưởng đến việc tận dụng ưu đãi thuế quan từ EVFTA. Hệ thống giải pháp đề xuất có giá trị thực tiễn đối với định hướng phát triển của doanh nghiệp và là tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu cùng chuyên ngành.