Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa kinh tế và tự do hóa thương mại quốc tế, Việt Nam đã và đang hội nhập sâu rộng thông qua việc ký kết, thực thi nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA). Trong bức tranh giao thương quốc tế đó, ngành logistics giữ vai trò huyết mạch trong việc luân chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu, kết nối các mắt xích của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Hiệp định EVFTA chính thức được ký kết vào ngày 30/06/2019 và được Hội đồng châu Âu thông qua vào ngày 30/03/2020. Việc hiệp định này đi vào thực thi mở ra cơ hội tăng trưởng kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và 27 quốc gia thành viên Liên minh châu Âu, từ đó gia tăng nhu cầu dịch vụ logistics. Tuy nhiên, thị trường châu Âu đòi hỏi tiêu chuẩn dịch vụ khắt khe, đồng thời các cam kết mở cửa thị trường dịch vụ logistics của Việt Nam cũng tạo ra áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các tập đoàn logistics đa quốc gia hùng mạnh từ EU.

Trước bối cảnh đó, đề tài "Xây dựng chiến lược phát triển thị trường kinh doanh dịch vụ logistics của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng Goldtrans dưới tác động của Hiệp định EVFTA" được sinh viên Trần Thu Thảo (chuyên ngành Quản trị kinh doanh Quốc tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đàm Quang Vinh. Đề tài tập trung giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nắm bắt tổng quan về Hiệp định EVFTA, các cam kết cắt giảm thuế quan, phi thuế quan và cam kết mở cửa dịch vụ logistics, từ đó đánh giá tác động của hiệp định tới ngành logistics Việt Nam.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và năng lực cung ứng dịch vụ logistics của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng (Goldtrans) giai đoạn 2017–2019.
  3. Đề xuất các phương án chiến lược và giải pháp cụ thể giúp ban lãnh đạo Goldtrans tận dụng cơ hội, vượt qua thách thức khi EVFTA được thực thi.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics và chiến lược phát triển thị trường của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng (Goldtrans).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Nghiên cứu hoạt động kinh doanh tại trụ sở chính Hà Nội và các chi nhánh (Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Móng Cái) của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng.
    • Về thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm (2017–2019), bối cảnh chính sách gắn với thời điểm Hiệp định EVFTA được thông qua (tháng 05/2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận và phương pháp tiếp cận dựa trên các khung lý thuyết quản trị chiến lược và quy định pháp lý thương mại quốc tế:

  • Khung lý thuyết về chiến lược phát triển thị trường:
    • Tiếp cận khái niệm phát triển thị trường theo chiều sâu (xâm nhập sâu vào thị trường hiện tại, gia tăng sức mua, giữ chân khách hàng cũ, thu hút khách hàng từ đối thủ) và phát triển thị trường theo chiều ngang/chiều rộng (mở rộng phạm vi địa lý, tiếp cận tệp khách hàng mục tiêu mới).
    • Quy trình hoạch định và thực thi chiến lược phát triển thị trường theo mô hình của David A. Aaker trong công trình Business Strategy Execution, gồm 5 bước: (1) Thiết lập mục tiêu; (2) Phân tích tình thế thị trường; (3) Lựa chọn và thực thi chiến lược; (4) Xác định và phân bổ nguồn lực (nhân sự, ngân sách); (5) Kiểm soát và đánh giá kết quả thực hiện.
    • Phối thức marketing dịch vụ triển khai chiến lược (Product, Price, Place, Promotion - 4P), trong đó chính sách sản phẩm được xem xét theo 3 cấp độ của Philip Kotler (giá trị cốt lõi, dịch vụ cụ thể, phần phụ thêm).
    • Các hướng tích hợp chuỗi giá trị: Phát triển về phía trước (Forward Integration - liên kết đại lý nước ngoài), Phát triển ngược (Backward Integration - kiểm soát nhà cung cấp vận tải/kho bãi) và Phát triển thống nhất.
  • Khung phân tích môi trường kinh doanh:
    • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Đối thủ tiềm năng và 6 rào cản gia nhập; Áp lực cạnh tranh nội ngành; Sản phẩm thay thế; Quyền thương lượng của khách hàng; Quyền thương lượng của nhà cung ứng).
    • Khung ma trận Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức (SWOT) và Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM) để định vị và lựa chọn các nhóm chiến lược SO, ST, WO, WT.
  • Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất giai đoạn 2017–2019 của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng; dữ liệu văn bản cam kết Hiệp định EVFTA từ Bộ Công Thương Việt Nam, Ủy ban châu Âu (EC), Trung tâm WTO và số liệu từ Ngân hàng Thế giới (World Bank), Eurocham.
    • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian, phân tích cơ cấu tỷ trọng, quy nạp - diễn dịch và tổng hợp logic để đánh giá thực trạng doanh nghiệp và tác động của hiệp định.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chiến lược phát triển thị trường kinh doanh dịch vụ logistics của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về thị trường dịch vụ logistics và chiến lược phát triển thị trường của doanh nghiệp. Tác giả làm rõ bản chất của dịch vụ logistics là ngành dịch vụ tích hợp nhiều hoạt động có giá trị gia tăng cao (vận tải đa phương thức, kho bãi, khai báo hải quan, kiểm tra chuyên ngành, phân phối).

Tác giả phân tích quy trình 5 bước triển khai chiến lược theo quan điểm của David A. Aaker:

  1. Thiết lập mục tiêu: Mục tiêu đóng vai trò kim chỉ nam, phải thỏa mãn các tiêu chuẩn định lượng, khả thi, nhất quán, linh hoạt và cụ thể (tăng trưởng doanh thu/lợi nhuận, duy trì và phát triển khách hàng, mở rộng thị phần).
  2. Phân tích tình thế thị trường: Sử dụng công cụ SWOT để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu nội tại kết hợp cơ hội, thách thức từ môi trường.
  3. Lựa chọn và thực thi chiến lược: Phân định rõ giữa chiến lược mở rộng theo chiều rộng (vùng địa lý mới, tệp khách hàng mới) và chiến lược theo chiều sâu (xâm nhập sâu, phân đoạn thị trường mục tiêu, đa dạng hóa chuỗi dịch vụ logistics khép kín). Đồng thời, tác giả luận giải các hướng liên kết chuỗi logistics gồm phát triển về phía trước (mạng lưới đại lý đại diện tại cảng đến quốc tế), phát triển ngược (chủ động đội xe, kho bãi hoặc đàm phán giá tốt với nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển) và phát triển thống nhất.
  4. Xác định nguồn lực: Quy trình phân bổ nhân lực (tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ gắn với hiệu quả) và phân bổ ngân sách theo thứ tự ưu tiên chiến lược.
  5. Kiểm soát và đánh giá kết quả thực hiện: Xây dựng hệ thống chỉ số đo lường, so sánh thực tế với mục tiêu và điều chỉnh sai lệch kịp thời theo các cấp độ chiến lược, kế hoạch triển khai và kế hoạch tác nghiệp.

Bên cạnh đó, chương 1 phân tích các nhân tố tác động đến chiến lược, gồm nhân tố bên trong (nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính, cơ sở vật chất - công nghệ, định hướng tầm nhìn, kinh nghiệm và thương hiệu) và nhân tố bên ngoài (môi trường vĩ mô về kinh tế, văn hóa - xã hội, pháp luật - chính trị; môi trường ngành theo mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter).

Chương 2: Hiệp định thương mại tự do EVFTA và tác động thị trường logistics tại Việt Nam

Chương 2 phân tích tiến trình đàm phán, nội dung cam kết cốt lõi của Hiệp định EVFTA và đánh giá các tác động đa chiều đến thị trường dịch vụ logistics Việt Nam. Hiệp định gồm 17 chương, 3 Nghị định thư, trải qua 10 năm đàm phán (khởi động 2010, ký kết 2019, Hội đồng châu Âu thông qua tháng 03/2020) và được tách thành EVFTA và Hiệp định Bảo hộ Đầu tư (IPA).

Tác giả tổng hợp chi tiết các cam kết trọng yếu:

  • Cam kết về thuế quan:
    • Phía EU: Xóa bỏ ngay 85,6% số dòng thuế (tương đương 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam) ngay khi hiệp định có hiệu lực; sau 7 năm xóa bỏ 99,2% dòng thuế (99,7% kim ngạch). Đối với 0,3% kim ngạch còn lại, EU áp dụng hạn ngạch thuế quan (TRQ) với thuế suất trong hạn ngạch là 0%.
    • Phía Việt Nam: Xóa bỏ ngay 48,5% số dòng thuế (64,5% kim ngạch xuất khẩu của EU); sau 7 năm xóa bỏ 91,8% dòng thuế (97,1% kim ngạch); sau 10 năm xóa bỏ 98,3% dòng thuế (99,8% kim ngạch).
Nhóm ngành hàng Cam kết của EU đối với hàng hóa Việt Nam Cam kết của Việt Nam đối với hàng hóa EU
Dệt may 42,5% dòng thuế xóa bỏ ngay; còn lại xóa bỏ theo lộ trình 3–7 năm (Quy tắc xuất xứ từ vải Việt Nam hoặc vải Hàn Quốc). Xóa bỏ thuế ngay đối với vải dệt.
Giày dép 37% số dòng thuế xóa bỏ ngay; còn lại theo lộ trình 3–7 năm. —
Gỗ và sản phẩm gỗ 83% dòng thuế xóa ngay; 17% còn lại xóa theo lộ trình 3–5 năm. —
Máy vi tính, linh kiện điện tử 74% dòng thuế xóa ngay; còn lại xóa theo lộ trình 3–5 năm. Hầu hết máy móc, thiết bị xóa ngay hoặc trong vòng 5 năm.
Nông - Thủy sản Thủy sản xóa trong 7 năm (trừ cá ngừ đóng hộp/cá viên áp TRQ 11.500 tấn và 500 tấn); Gạo áp TRQ 80.000 tấn (chưa xay xát 20.000 tấn, xay xát 30.000 tấn, gạo thơm 30.000 tấn); Mật ong, rau củ quả phần lớn xóa ngay. Thịt bò xóa trong 3 năm; Thịt lợn đông lạnh xóa trong 7 năm; Thịt gà xóa trong 10 năm; Sữa xóa trong 5 năm.
Phương tiện vận tải — Xe máy >150cc xóa trong 7 năm; Ô tô dung tích lớn xóa trong 9 năm; Ô tô khác xóa trong 10 năm; Phụ tùng ô tô xóa trong 7 năm.
Đồ uống & Hóa - Dược — Dược phẩm xóa ngay 50%, còn lại trong 7 năm; Hóa chất xóa ngay 70%; Rượu vang, rượu mạnh, bia xóa tối đa trong 7–10 năm.
  • Cam kết phi thuế quan và quy tắc xuất xứ: Quy định hàng rào kỹ thuật (TBT - công nhận chứng chỉ COC ô tô sau 5 năm, chấp nhận nhãn "Made in EU"), biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS - công nhận EU là khu vực thống nhất). Về xuất xứ, áp dụng mẫu C/O EUR.1 và cơ chế tự chứng nhận xuất xứ (đối với lô hàng EU dưới 6.000 EUR hoặc qua hệ thống nhà xuất khẩu đăng ký REX).
  • Cam kết về dịch vụ logistics: Việt Nam mở cửa cho nhà cung cấp dịch vụ EU tham gia dịch vụ vận tải biển nội địa qua biên giới không hạn chế; cam kết mở cửa 4 phân nhóm dịch vụ hỗ trợ vận tải (xếp dỡ container trừ tại sân bay; dịch vụ kho bãi; đại lý vận tải hàng hóa/giao nhận; các dịch vụ kiểm tra vận đơn, môi giới, giám định, lấy mẫu).

Chương 2 kết luận các tác động tới logistics Việt Nam:

  • Tác động tích cực: Mở rộng quy mô thị trường khi xuất khẩu sang EU dự báo tăng 30–40% và nhập khẩu từ EU tăng 20–25% (theo Eurocham); giảm chi phí đầu tư phương tiện, công nghệ logistics nhập khẩu từ EU; mở ra cơ hội vươn ra thị trường quốc tế.
  • Tác động tiêu cực/Thách thức: Yêu cầu kỹ thuật từ thị trường EU rất khắt khe; áp lực cạnh tranh khốc liệt từ các tập đoàn lớn của EU (Maersk, DHL, Kuehne & Nagel - các quốc gia EU như Đức, Hà Lan, Thụy Điển, Bỉ đứng đầu chỉ số LPI thế giới, chiếm 70–80% thị phần logistics Việt Nam); chi phí logistics tại Việt Nam còn cao (chiếm 21–25% GDP; 12% giá thành thủy sản, 23% đồ gỗ, 29% rau quả, 30% gạo).

Chương 3: Tình hình kinh doanh dịch vụ logistics của công ty giao nhận quốc tế Goldtrans

Chương 3 trình bày bức tranh thực tế về tổ chức, mạng lưới và kết quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng (GOLDTRANS CORP, MST: 0106720456, thành lập ngày 19/12/2014; Người đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Hoa). Công ty có trụ sở tại Cầu Giấy (Hà Nội) cùng hệ thống 3 chi nhánh tại Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh và Móng Cái (Quảng Ninh).

Về cơ cấu tổ chức, công ty vận hành với 4 phòng ban chính: Phòng Kinh doanh (phân chia bộ phận KD nội địa, KD quốc tế, làm giá), Phòng Kế toán, Phòng Chứng từ và Bộ phận Hiện trường (OPS). Đặc thù tại công ty là lượng hàng do Giám đốc trực tiếp khai thác chiếm tới 80% tổng lượng hàng hóa dịch vụ.

Các dịch vụ chính của Goldtrans gồm: vận tải đường biển (hợp tác với các hãng tàu Maersk Lines, ONE, MCC, MSC, CMA, Evergreen, COSCO...), vận tải hàng không (tập trung tuyến Đức, Ý, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Trung Quốc, Singapore), vận tải đường bộ (tận dụng tuyến cửa khẩu Móng Cái từ giữa năm 2018 với 72 lô hàng nhập khẩu từ đầu năm 2019), dịch vụ hải quan, dán nhãn năng lượng, kiểm tra chuyên ngành và công bố hợp quy. Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu gồm 9 bước (từ nhận chứng từ, kiểm tra, lên tờ khai hải quan, lấy lệnh hãng tàu, thông quan, lấy hàng cảng, giao xe, hoàn ứng đến trả kết quả kiểm tra) và quy trình xuất khẩu gồm 9 bước chuẩn hóa.

Tác giả tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh của Goldtrans trong giai đoạn 2017–2019:

Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Tổng doanh thu (tỷ VND) 28,49 32,12 46,90
Tốc độ tăng trưởng doanh thu (%) 11,73% 12,74% 46,01%
- Doanh thu dịch vụ vận tải (tỷ VND) 16,14 18,83 (+16,67%) 30,98 (+64,00%)
- Doanh thu dịch vụ thủ tục chuyên ngành (tỷ VND) 12,35 13,29 (+7,61%) 15,92 (+19,78%)
Lợi nhuận sau thuế (tỷ VND) 1,56 1,84 2,89
Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận (%) — 17,95% 57,06%
Tỷ suất lợi nhuận / Doanh thu (%) 5,46% 5,73% 6,16%

Số liệu cho thấy doanh thu từ dịch vụ vận tải chiếm ưu thế vượt trội và tăng trưởng mạnh nhất (từ 16,14 tỷ VND năm 2017 lên 30,98 tỷ VND năm 2019), phản ánh định hướng chuyển dịch đúng đắn của công ty sang mảng bán cước quốc tế. Lợi nhuận gộp từ dịch vụ hải quan duy trì vị trí đóng góp lớn và ổn định qua các năm (từ 0,73 tỷ VND năm 2017 lên 0,99 tỷ VND năm 2019), tiếp sau là mảng vận tải hàng không và đường biển.

Chương 4: Xây dựng chiến lược kinh doanh dịch vụ logistics của công ty giao nhận vận tải quốc tế Goldtrans dưới tác động EVFTA

Chương 4 tập trung nhận diện các nguồn lực nội tại và xây dựng ma trận chiến lược cho Goldtrans trong bối cảnh EVFTA có hiệu lực:

  • Đánh giá nguồn nhân lực và tổ chức: Chi nhánh Hà Nội của công ty có 14 nhân sự chuyên trách tại các phòng ban (tổng quy mô văn phòng 20 người bao gồm cả ban lãnh đạo). Trình độ từ đại học trở lên chiếm tỷ lệ 80% tại Hà Nội và trên 70% tại các chi nhánh.
Phòng ban (Chi nhánh Hà Nội) Số lượng nhân sự Tỷ lệ (%) Trình độ Đại học trở lên
Phòng Kinh doanh 6 42,86% 6/6 (100%)
Phòng Kế toán 2 14,28% 2/2 (100%)
Phòng Hiện trường (OPS) 3 21,43% 2/3 (66,7%)
Phòng Chứng từ 3 21,43% 2/3 (66,7%)
Tổng cộng 14 100% 12/14 (85,7%)

Công ty duy trì chiến lược kết hợp nhân sự chính thức và nhân sự part-time là sinh viên các trường Ngoại thương, Kinh tế quốc dân có ngoại ngữ khá. Đích thân Giám đốc Hà Lê tham gia đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên mới.

  • Xây dựng khung chiến lược định vị và lựa chọn phương án:
    • Thiết lập sứ mệnh và mục tiêu tăng trưởng doanh thu mảng cước tuyến châu Âu.
    • Phân tích bảng khảo sát mức độ hài lòng khách hàng về thời gian giao nhận (Bảng 4.3) và dịch vụ chăm sóc khách hàng (Bảng 4.4).
    • Rà soát hệ thống mạng lưới đại lý quốc tế (Bảng 4.5) phục vụ các tuyến hàng chính.
    • Xây dựng Ma trận SWOT (Bảng 4.6 & Bảng 4.7) nhằm định vị vị thế cạnh tranh.
    • Ứng dụng Ma trận Hoạch định Chiến lược có thể định lượng (QSPM) theo 4 nhóm chiến lược: Nhóm SO (Bảng 4.8), Nhóm ST (Bảng 4.9), Nhóm WO (Bảng 4.10), Nhóm WT (Bảng 4.11) và Bảng tổng hợp điểm số hấp dẫn chiến lược (Bảng 4.12).
    • Đề xuất hệ thống giải pháp ngắn hạn (tập trung mở rộng bán cước tuyến EU, nâng cao kỹ năng kiểm tra xuất xứ C/O Form EUR.1, số hóa quy trình chứng từ) và dài hạn (phát triển mạng lưới đại lý forwarder tại các cảng trung chuyển châu Âu, mở rộng quy mô kho bãi và đội vận tải).
    • Hoàn thiện quy trình kiểm soát, đánh giá hiệu chỉnh chiến lược định kỳ (Hình 1.2).

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện các cam kết EVFTA liên quan trực tiếp đến logistics: Trích xuất chi tiết lộ trình cắt giảm thuế quan của Việt Nam và EU cho các ngành hàng xuất khẩu mũi nhọn (dệt may, da giày, nông - thủy sản, máy móc linh kiện) cùng các quy định bắt buộc về xuất xứ hàng hóa (mẫu C/O EUR.1, tự chứng nhận REX) và mở cửa thị trường dịch vụ vận tải, giúp các doanh nghiệp logistics nắm bắt cụ thể các thay đổi chính sách.
  • Đánh giá thực trạng tài chính và vận hành của Goldtrans: Tổng hợp số liệu tăng trưởng thực tế giai đoạn 2017–2019, ghi nhận bước nhảy vọt về doanh thu năm 2019 đạt 46,90 tỷ VND (tăng 46,01%) và lợi nhuận 2,89 tỷ VND (tăng 57,06%), khẳng định dịch vụ vận tải và thủ tục hải quan chuyên ngành là hai trụ cột cốt lõi.
  • Đóng góp về mặt quản trị ứng dụng: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp ma trận SWOT và QSPM để lượng hóa việc lựa chọn chiến lược phát triển thị trường, giúp ban lãnh đạo Goldtrans xác định giải pháp phù hợp với năng lực quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ trước áp lực hội nhập EVFTA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về dữ liệu và thời điểm: Đề tài hoàn thành vào tháng 05/2020, thời điểm Hiệp định EVFTA mới được phê chuẩn và chuẩn bị có hiệu lực thực thi, do đó các đánh giá tác động chủ yếu mang tính dự báo chính sách và phân tích lý thuyết, chưa có số liệu kiểm chứng thực tế sau khi hiệp định vận hành.
  • Phạm vi khảo sát doanh nghiệp: Nguồn số liệu kinh doanh tập trung tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng với mạng lưới chi nhánh chủ yếu ở khu vực phía Bắc (Hà Nội, Hải Phòng, Móng Cái) và TP. Hồ Chí Minh; dữ liệu cơ cấu nhân sự chi tiết mới chỉ phản ánh tại chi nhánh Hà Nội.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá thực nghiệm tác động của EVFTA đến sản lượng hàng hóa và doanh thu cước tuyến châu Âu của các doanh nghiệp giao nhận vận tải Việt Nam trong giai đoạn thực thi nhiều năm sau 2020.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Logistics, Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp xây dựng chiến lược phát triển thị trường cho doanh nghiệp logistics; cấu trúc phân tích kết hợp giữa lý thuyết quản trị (David A. Aaker, Porter, SWOT, QSPM) với phân tích cam kết hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
  • Đối với các doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ (SMEs): Cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình giao nhận hàng xuất nhập khẩu 9 bước thực tế, phân tích cơ cấu chi phí - doanh thu và cách thức tổ chức nguồn nhân lực tinh gọn cho doanh nghiệp giao nhận vận tải quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào để làm nền tảng cho quy trình xây dựng chiến lược phát triển thị trường?
Khóa luận áp dụng quy trình triển khai chiến lược gồm 5 bước của David A. Aaker trong cuốn Business Strategy Execution (Thiết lập mục tiêu, Phân tích tình thế thị trường, Lựa chọn và thực thi chiến lược, Xác định nguồn lực, Kiểm soát đánh giá), kết hợp mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter và phối thức marketing 4P theo quan điểm của Philip Kotler.

2. Theo cam kết EVFTA được trình bày trong đề tài, lộ trình xóa bỏ thuế nhập khẩu của EU đối với hàng hóa Việt Nam được quy định như thế nào?
EU cam kết xóa bỏ ngay 85,6% số dòng thuế (tương đương 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam) ngay khi hiệp định có hiệu lực. Sau 7 năm, EU xóa bỏ 99,2% số dòng thuế (99,7% kim ngạch xuất khẩu). Đối với 0,3% kim ngạch còn lại, EU áp dụng cơ chế hạn ngạch thuế quan (TRQ) với thuế suất trong hạn ngạch là 0%.

3. Tình hình tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của Công ty Goldtrans trong giai đoạn 2017–2019 biến động ra sao?
Tổng doanh thu tăng từ 28,49 tỷ VND (năm 2017) lên 32,12 tỷ VND (năm 2018, tăng 12,74%) và đạt 46,90 tỷ VND (năm 2019, tăng 46,01%). Lợi nhuận sau thuế tăng tương ứng từ 1,56 tỷ VND (2017) lên 1,84 tỷ VND (2018) và đạt 2,89 tỷ VND (2019, tăng 57,06%). Dịch vụ vận tải là mảng đóng góp doanh thu lớn nhất (đạt 30,98 tỷ VND năm 2019).

4. Cơ cấu nhân sự tại chi nhánh Hà Nội của Goldtrans có đặc điểm gì nổi bật?
Theo số liệu tại Bảng 4.1, phòng ban có số lượng nhân sự đông nhất là Phòng Kinh doanh (6 người, chiếm 42,86%), tiếp theo là Phòng Hiện trường (3 người, 21,43%), Phòng Chứng từ (3 người, 21,43%) và Phòng Kế toán (2 người, 14,28%). Trình độ đại học trở lên chiếm 85,7% nhân sự chuyên trách tại chi nhánh Hà Nội.

5. Đề tài sử dụng những công cụ định lượng nào để lựa chọn phương án chiến lược cho Goldtrans?
Đề tài sử dụng Ma trận SWOT để xác lập các nhóm giải pháp kết hợp (SO, ST, WO, WT) và Ma trận Hoạch định Chiến lược có thể định lượng (QSPM) gồm các bảng từ 4.8 đến 4.12 nhằm chấm điểm mức độ hấp dẫn và xếp hạng ưu tiên thực thi cho từng chiến lược.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thu Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược phát triển thị trường và phân tích chi tiết tác động của Hiệp định EVFTA đối với ngành logistics Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2019 của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng (Goldtrans), đề tài đã vận dụng thành công các công cụ quản trị chiến lược (SWOT, QSPM) để định vị và đề xuất các phương án phát triển thị trường cụ thể. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho các nghiên cứu về phát triển dịch vụ logistics trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.