Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng phát triển bền vững, người tiêu dùng ngày càng ưu tiên sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường. Đối với các doanh nghiệp, việc xây dựng và "xanh hóa" chuỗi cung ứng (Green Supply Chain Management - GSCM) không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái mà còn là giải pháp tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe từ thị trường quốc tế.

Tại Việt Nam, dệt may là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu và giải quyết việc làm cho lao động nông thôn. Năm 2023, kim ngạch xuất khẩu của ngành đạt khoảng 40,3 tỷ USD. Tuy nhiên, hoạt động sản xuất dệt may truyền thống tiêu tốn lượng lớn tài nguyên và phát sinh nhiều chất thải độc hại. Cụ thể, để sản xuất một chiếc áo thun cotton cần tiêu thụ khoảng 2.700 lít nước cùng lượng lớn hóa chất tẩy, nhuộm gây áp lực lên nguồn nước và đất. Các công đoạn kéo sợi, dệt vải, nhuộm và hoàn tất vải đòi hỏi mức tiêu thụ năng lượng cao, phát thải khí nhà kính lớn.

Bên cạnh đó, chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam đối mặt với nhiều rào cản nội tại và môi trường bên ngoài:

  • Sự phụ thuộc tới 97% vào nguồn nguyên liệu bông, xơ nhập khẩu.
  • Hạn chế về năng lực tài chính, máy móc và công nghệ xử lý chất thải.
  • Sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao (dự báo đến năm 2030 toàn ngành chuỗi cung ứng cần bổ sung 2,2 triệu lao động, trong đó có khoảng 200.000 nhân lực chất lượng cao có chứng chỉ chuyên môn và ngoại ngữ).
  • Áp lực từ các quy định sinh thái quốc tế như các tiêu chuẩn mới của Liên minh Châu Âu (EU) đối với các sản phẩm có chu kỳ sử dụng ngắn.

Để định hình chiến lược phát triển chuỗi cung ứng xanh, công cụ phân tích ma trận điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) thường được sử dụng. Tuy nhiên, SWOT truyền thống mang tính định tính, thiếu khả năng đo lường mức độ ưu tiên và xác định trọng số định lượng giữa các yếu tố. Do đó, việc phối hợp phương pháp phân tích thứ bậc (Analytic Hierarchy Process - AHP) cùng SWOT là giải pháp khoa học nhằm lượng hóa các đánh giá của chuyên gia, hỗ trợ ra quyết định chiến lược có hệ thống.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu tổng quát: Áp dụng phương pháp phối hợp AHP - SWOT để đề xuất chiến lược phát triển chuỗi cung ứng xanh ngành dệt may Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các thành tố thuộc nhóm điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong hoạt động chuỗi cung ứng xanh ngành dệt may Việt Nam.
    • Xác định mức độ quan trọng và trọng số của từng yếu tố SWOT cùng các thành tố cấu thành.
    • Đề xuất các chiến lược ưu tiên cho các nhà quản trị nhằm phát triển chuỗi cung ứng xanh trong ngành dệt may Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT) và các thành tố cấu thành trong hoạt động chuỗi cung ứng xanh ngành dệt may tại Việt Nam là gì?
  2. Mức độ quan trọng của từng yếu tố điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong hoạt động chuỗi cung ứng xanh ngành dệt may tại Việt Nam như thế nào?
  3. Các chiến lược cụ thể nào được đề xuất nhằm phát triển chuỗi cung ứng xanh ngành dệt may tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Phương pháp phối hợp AHP - SWOT trong việc đề xuất chiến lược phát triển chuỗi cung ứng xanh ngành dệt may Việt Nam.
  • Đối tượng khảo sát: 16 chuyên gia và nhà quản trị am hiểu chuyên môn, đang công tác tại các doanh nghiệp trong ngành dệt may tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 01/2024 đến tháng 05/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình quản trị chiến lược:

  • Chuỗi cung ứng và Quản trị chuỗi cung ứng (SCM): Hệ thống tích hợp các hoạt động từ tìm nguồn nguyên liệu, sản xuất, lưu kho bãi, phân phối đến chuyển giao sản phẩm cho khách hàng nhằm tối ưu hóa giá trị toàn chuỗi.
  • Quản lý chuỗi cung ứng xanh (GSCM): Sự kết hợp giữa quản trị chuỗi cung ứng truyền thống với các yêu cầu bảo vệ môi trường, bao gồm: thiết kế xanh, thu mua xanh, sản xuất xanh, logistics xanh và logistics ngược.
  • Quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Tiếp cận năng lực cốt lõi nội bộ để đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững trong bối cảnh thay đổi công nghệ và yêu cầu thị trường.
  • Phương pháp ra quyết định đa tiêu chí (MCDM): Hệ thống các kỹ thuật hỗ trợ đánh giá các phương án lựa chọn phức tạp (tổng quan 11 phương pháp gồm MAUT, AHP, CBR, DEA, FUZZY, SMART, GP, ELECTRE, PROMETHEE, SAW, TOPSIS).
  • Mô hình phân tích thứ bậc kết hợp ma trận SWOT (SWOT-AHP): Kế thừa cấu trúc phân cấp từ mô hình của Lee và cộng sự (2021), mô hình của đề tài bao gồm 3 cấp độ:
    • Cấp 1: Mục tiêu tối cao (Đề xuất chiến lược phát triển chuỗi cung ứng xanh ngành dệt may Việt Nam).
    • Cấp 2: 4 nhóm yếu tố môi trường (Điểm mạnh - S, Điểm yếu - W, Cơ hội - O, Thách thức - T).
    • Cấp 3: 16 thành tố cụ thể (mỗi nhóm gồm 4 thành tố được chọn lọc).
Nhóm yếu tố SWOT Mã Tên thành tố trong mô hình phân cấp
Điểm mạnh (S) S1
S2
S3
S4
Sử dụng công nghệ hiện đại
Xây dựng hệ thống cung ứng trong nước bền vững
Sử dụng nguyên liệu hữu cơ và tái chế
Dự báo nhu cầu chính xác
Điểm yếu (W) W1
W2
W3
W4
Năng lực tài chính không đủ mạnh
Hiệu quả kém trong việc ngăn chặn suy thoái môi trường
Trình độ kỹ thuật thấp
Thiếu giáo dục kiến thức
Cơ hội (O) O1
O2
O3
O4
Xuất hiện đa dạng các công nghệ mới
Sự tăng trưởng của thị trường nước ngoài
Ngành công nghiệp tái chế phát triển
Sự hình thành các xu hướng thời trang mới
Thách thức (T) T1
T2
T3
T4
Đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững
Sự thay đổi mẫu mã, xu hướng thời trang nhanh chóng
Sản phẩm tái tạo, tái chế và áp dụng công nghệ xanh thường đòi hỏi chi phí cao
Thuế nhập khẩu cao

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng quy trình hỗn hợp định tính kết hợp định lượng:

  • Phương pháp định tính: Rà soát và tổng hợp 42 công trình nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước (chủ yếu từ cơ sở dữ liệu Scopus và Google Scholar). Các tác giả thống kê tần suất xuất hiện của các yếu tố tác động đến chuỗi cung ứng xanh ngành dệt may để sàng lọc ra 16 thành tố đặc trưng nhất (mỗi nhóm 4 thành tố, đáp ứng điều kiện không vượt quá 10 tiêu chí theo khuyến nghị của Saaty).
  • Phương pháp định lượng đa tiêu chí (AHP): Thiết kế bảng khảo sát ma trận so sánh cặp theo thang điểm từ 1 đến 9 của Saaty. Thu thập dữ liệu từ mẫu khảo sát gồm 16 chuyên gia trong ngành dệt may Việt Nam.
  • Xử lý số liệu: Tính toán các vector trọng số cục bộ, trọng số tổng thể toàn cục và kiểm tra chỉ số nhất quán (Consistency Ratio - CR $\le 0{,}10$) thông qua phần mềm bảng tính Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung cơ sở cho đề tài, làm rõ tính cấp thiết của việc xanh hóa chuỗi cung ứng dệt may tại Việt Nam trong bối cảnh phát triển kinh tế tuần hoàn. Tác giả chỉ ra nghịch lý giữa vai trò đóng góp xuất khẩu lớn (40,3 tỷ USD năm 2023) và mức độ gây ô nhiễm môi trường, tiêu thụ năng lượng, sử dụng nước của ngành. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát là 16 chuyên gia, phạm vi thực hiện từ tháng 01/2024 đến tháng 05/2024, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của việc tích hợp AHP và SWOT.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý luận về chiến lược, ngành dệt may, quản trị chuỗi cung ứng (SCM) và quản lý chuỗi cung ứng xanh (GSCM). Tác giả phân tích các mô hình chuỗi cung ứng đơn giản và mở rộng, đồng thời tổng hợp 11 phương pháp ra quyết định đa tiêu chí (MCDM).

Chương này phân tích tổng quan 9 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến SWOT, AHP và chuỗi cung ứng xanh:

  • Yue và Shen (2024) về mô hình IFS-AHP-SWOT.
  • Huang và Yin (2024) về SWOT-AHP trong phát triển năng lượng sinh học rừng.
  • Gwarda (2023) về quản lý chất thải dệt may theo luật EU.
  • Jianguo và Solangi (2023) về FAHP-FTOPSIS xử lý rào cản GSCM ngành dệt may Pakistan.
  • Silvana và cộng sự (2023) về SWOT-AHP trong lĩnh vực y tế cấy ghép.
  • Nguyễn Thị Bình và cộng sự (2022) về chuỗi cung ứng linh hoạt ngành dệt may châu Á.
  • Nguyễn Thị Phương Huyền và Nguyễn Thanh Hưng (2021) về mô hình SWOT-AHP-TOWS cho hệ thống y tế từ xa.
  • Mai Khắc Thành (2020) về SWOT-AHP lựa chọn chiến lược kinh doanh vận tải biển Vinaship.
  • Kim và Park (2019) về SWOT-AHP phát triển chuỗi cung ứng dệt may tại Uzbekistan.

Từ các nghiên cứu trên, tác giả đề xuất mô hình phân cấp SWOT-AHP 3 cấp độ với 16 thành tố cụ thể giải thích chi tiết cơ sở lý luận cho từng biến số.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 5 bước:

  1. Xác định mục tiêu và tổng quan lý thuyết.
  2. Sàng lọc dữ liệu từ 42 bài báo khoa học để trích xuất 16 thành tố SWOT có tần suất xuất hiện cao nhất.
  3. Thiết kế bảng hỏi so sánh cặp và tiến hành thu thập ý kiến từ 16 chuyên gia dệt may.
  4. Xử lý thuật toán AHP, tính trọng số các nhóm SWOT, kiểm tra tỷ số nhất quán CR và xác định thứ bậc ưu tiên.
  5. Xây dựng các nhóm chiến lược phát triển chuỗi cung ứng xanh ngành dệt may Việt Nam.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 phân tích thực trạng ngành dệt may Việt Nam, trình bày thống kê mô tả mẫu chuyên gia và tính toán trọng số của các yếu tố SWOT:

  • Trọng số của 4 nhóm yếu tố chính: Điểm mạnh (S), Điểm yếu (W), Cơ hội (O), Thách thức (T).
  • Trọng số cục bộ của từng thành tố trong nội bộ nhóm và trọng số tổng thể toàn cục ($L'$).
  • Thảo luận chi tiết về mức độ quan trọng của các yếu tố công nghệ mới (O1, S1), rào cản tài chính (W1), áp lực chi phí công nghệ xanh (T3) và sự biến động nhanh của xu hướng thời trang (T2).

Chương 5: Hàm ý và kết luận

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính, chuyển hóa kết quả định lượng SWOT-AHP thành 3 chiến lược hành động ưu tiên cho các nhà quản trị doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Tác giả đưa ra các hàm ý quản trị cụ thể trong việc tối ưu hóa quy trình, đầu tư chuyển đổi số, kiểm soát phát thải và liên kết mở rộng chuỗi cung ứng ra thị trường xuất khẩu, đồng thời chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ mô hình phân tích

Dựa trên kết quả khảo sát 16 chuyên gia và quy trình tính toán phân tích thứ bậc AHP, nghiên cứu đã xác định được trọng số ưu tiên của các thành tố SWOT, từ đó thiết lập 3 chiến lược hành động hàng đầu cho các nhà quản trị doanh nghiệp dệt may:

Thứ tự ưu tiên Chiến lược phát triển chuỗi cung ứng xanh đề xuất Căn cứ phối hợp thành tố
1 Ứng dụng công nghệ hiện đại tối ưu hóa sản xuất và tiết kiệm năng lượng: Doanh nghiệp chủ động nắm bắt sự xuất hiện của các công nghệ mới nổi (AI, IoT, tự động hóa) để phục vụ quá trình sản xuất, giúp tối ưu hóa vận hành, giảm tiêu hao điện năng và nguyên liệu. Cơ hội công nghệ mới (O1) kết hợp Điểm mạnh công nghệ hiện đại (S1)
2 Xây dựng hệ thống chuỗi cung ứng bền vững hướng đến mở rộng thị trường quốc tế: Sử dụng công nghệ hiện đại cải thiện hệ thống cung ứng nội địa và đáp ứng tiêu chuẩn sinh thái toàn cầu, tận dụng cơ hội tăng trưởng tại các thị trường xuất khẩu nước ngoài. Điểm mạnh hệ thống cung ứng (S2), Công nghệ (S1) kết hợp Cơ hội tăng trưởng thị trường quốc tế (O2)
3 Đổi mới xu hướng và quản trị linh hoạt tạo lợi thế cạnh tranh: Tận dụng công nghệ hiện đại và các giải pháp tiết kiệm năng lượng để nghiên cứu xu hướng tiêu dùng xanh, nâng cao tính linh hoạt trong sản xuất nhằm ứng phó với sự thay đổi mẫu mã nhanh chóng và xác lập vị thế cạnh tranh. Điểm mạnh công nghệ (S1) kết hợp Cơ hội xu hướng mới (O4) và Thách thức biến động mẫu mã (T2)

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt học thuật: Bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm về ứng dụng mô hình định lượng đa tiêu chí (MCDM) dạng phối hợp SWOT-AHP trong lĩnh vực quản lý chuỗi cung ứng xanh tại Việt Nam, khắc phục tính chủ quan của phân tích SWOT truyền thống.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp hệ thống 16 tiêu chí đánh giá chuẩn hóa cho ngành dệt may và chỉ ra thứ tự ưu tiên chiến lược rõ ràng, giúp các nhà quản trị doanh nghiệp phân bổ nguồn lực tài chính, kỹ thuật hợp lý trong quá trình chuyển đổi xanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô mẫu chuyên gia: Khóa luận khảo sát 16 chuyên gia trong ngành dệt may. Dù đáp ứng yêu cầu thuật toán AHP về tính nhất quán chuyên sâu, quy mô mẫu còn hạn chế để đại diện cho toàn bộ các phân khúc đặc thù (kéo sợi, dệt thoi, dệt kim, nhuộm hoàn tất và may mặc xuất khẩu).
  • Hạn chế về giới hạn thời gian: Quá trình thu thập và xử lý số liệu diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 01/2024 đến tháng 05/2024).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng khảo sát với số lượng mẫu lớn hơn, phân tầng theo từng nhóm quy mô doanh nghiệp (vừa và nhỏ, doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp nhà nước).
    • Tích hợp thêm các phương pháp ra quyết định mờ (Fuzzy AHP) hoặc kết hợp ma trận TOWS định lượng nâng cao để đánh giá tác động trong điều kiện dữ liệu không chắc chắn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chuỗi cung ứng & Logistics, Kinh tế công nghiệp: Cung cấp tài liệu mẫu mực về phương pháp kết hợp công cụ định tính (tổng quan tài liệu trích xuất thành tố) và định lượng đa tiêu chí (AHP).
  • Nhà nghiên cứu về kinh tế xanh và chuỗi cung ứng bền vững: Tham khảo bảng tổng hợp 16 thành tố SWOT ngành dệt may được rút ra từ 42 công trình khoa học quốc tế và trong nước.
  • Nhà quản trị và hoạch định chính sách ngành dệt may: Sử dụng 3 nhóm chiến lược ưu tiên làm căn cứ xây dựng lộ trình đầu tư công nghệ, kiểm soát môi trường và nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát bao nhiêu và đối tượng tham gia là ai?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát trên cỡ mẫu gồm 16 chuyên gia, là các nhà quản trị và nhân viên có trình độ chuyên môn, am hiểu sâu về hoạt động sản xuất và chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam.

2. Bộ 16 thành tố SWOT trong mô hình nghiên cứu được xác định từ nguồn dữ liệu nào?
16 thành tố được trích xuất và chọn lọc định tính từ việc tổng hợp 42 bài báo nghiên cứu khoa học uy tín trên Google Scholar và cơ sở dữ liệu Scopus, dựa trên tiêu chí tần suất xuất hiện nhiều nhất và tính tương thích với bối cảnh ngành dệt may Việt Nam.

3. Vì sao nghiên cứu cần kết hợp thuật toán AHP vào ma trận SWOT?
Phân tích SWOT truyền thống thuần túy mang tính định tính, chỉ liệt kê các yếu tố mà không đo lường được mức độ quan trọng tương đối. Việc tích hợp thuật toán phân tích thứ bậc AHP của Saaty giúp lượng hóa trọng số của từng tiêu chí thông qua ma trận so sánh cặp và kiểm định tỷ số nhất quán ($CR \le 10%$), từ đó đưa ra thứ bậc ưu tiên chính xác cho các quyết định chiến lược.

4. Dữ liệu văn bản phản ánh những rào cản lớn nào về mặt nguyên liệu và nhân lực của ngành dệt may Việt Nam?
Về nguyên liệu, ngành dệt may Việt Nam đang phụ thuộc tới 97% vào nguồn bông và xơ nhập khẩu. Về nhân lực, khoảng 80% người lao động từ 15 tuổi trở lên chưa qua đào tạo chuyên môn bậc cao, trong khi đến năm 2030 toàn ngành chuỗi cung ứng dự báo cần bổ sung 2,2 triệu lao động (với 200.000 nhân lực chất lượng cao).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Ngọc Kiều Tiên và Đặng Đỗ Thuỳ Trang đã áp dụng thành công phương pháp tích hợp SWOT - AHP nhằm định lượng hóa các yếu tố môi trường nội bộ và bên ngoài tác động đến chuỗi cung ứng xanh ngành dệt may Việt Nam. Dựa trên ý kiến đánh giá của 16 chuyên gia đối với 16 thành tố tiêu biểu, nghiên cứu đã chứng minh vai trò then chốt của việc đổi mới công nghệ và tiết kiệm năng lượng trong việc giải quyết rào cản chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học thực chứng giúp các nhà quản trị doanh nghiệp dệt may định hình 3 chiến lược hành động ưu tiên để hướng tới phát triển bền vững và hội nhập kinh tế quốc tế.