Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Phương Thanh (chuyên ngành Quản lý kinh tế, Khoa Kinh tế - Luật, Trường Đại học Thương Mại; người hướng dẫn: TS Nguyễn Thị Hương Giang; hoàn thành tháng 12 năm 2021) tập trung giải quyết bài toán củng cố và gia tăng sức cạnh tranh của doanh nghiệp đầu ngành sữa tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn:
Nền kinh tế thị trường vận hành dựa trên sự điều tiết của các quy luật khách quan, trong đó cạnh tranh là động lực thúc đẩy doanh nghiệp chủ động tối ưu hóa sản xuất kinh doanh. Tại Việt Nam, ngành sữa và các sản phẩm từ sữa duy trì được đà tăng trưởng khả quan ngay cả trong giai đoạn chịu tác động của dịch Covid-19. Doanh thu các sản phẩm sữa toàn thị trường năm 2020 đạt 64,4 nghìn tỷ đồng (tăng trưởng 10,3%), dự báo đạt khoảng 93,8 nghìn tỷ đồng vào năm 2025 với tốc độ tăng trưởng bình quân 7–8%/năm. Mức tiêu thụ sữa bình quân đầu người tại Việt Nam năm 2019 theo Euromonitor đạt 21,8 kg/người/năm (thấp hơn 18% so với mức 26,7 kg của một số nước lân cận ở châu Á và thấp hơn nhiều mức trung bình thế giới khoảng 100 kg/người/năm), cho thấy dư địa phát triển của ngành còn rất lớn.
Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh gia tăng mạnh mẽ khi các thương hiệu quốc tế thâm nhập sâu vào nội địa, cùng với việc thực thi Hiệp định EVFTA (từ tháng 8/2020) đưa mức thuế nhập khẩu sản phẩm sữa từ châu Âu từ 5–15% xuống còn 0–3,5% trong lộ trình 3–5 năm. Tại thị trường nội địa, các đối thủ cạnh tranh như TH True Milk, Nutifood không ngừng mở rộng thị phần. Mặc dù Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) vẫn giữ vị trí dẫn đầu với 43,3% thị phần (tính đến năm 2020), song doanh nghiệp phải đối diện với tình trạng chi phí nguyên vật liệu đầu vào gia tăng, biến động chuỗi cung ứng và những thay đổi trong hành vi tiêu dùng sau dịch bệnh.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về năng lực cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường nội địa.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh, năng lực cạnh tranh của Vinamilk giai đoạn 2018–2020 và 6 tháng đầu năm 2021; chỉ rõ những thành công, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của Vinamilk so với các đối thủ trên thị trường nội địa.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Giới thiệu bức tranh tổng quan về thị trường sữa Việt Nam (cung – cầu, sản phẩm, giá cả, mức độ cạnh tranh) và hệ thống hóa lý thuyết về nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Khảo sát, phân tích số liệu tài chính, lao động, vùng nguyên liệu, thị phần và các chỉ tiêu vận hành thực tế của Vinamilk từ năm 2018 đến tháng 6 năm 2021.
- Hoạch định các định hướng chiến lược và giải pháp cụ thể gắn với các nguồn lực nội tại của công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam trên thị trường nội địa.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố nguồn lực chính cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bao gồm doanh thu, lợi nhuận, chi phí, thị phần, nguồn nhân lực, công nghệ sản xuất và vùng nguyên liệu.
- Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh của Vinamilk tại thị trường nội địa Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2018–2020 và 6 tháng đầu năm 2021; các định hướng và giải pháp được đề xuất cho các năm tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:
Khóa luận tiếp cận phạm trù cạnh tranh qua các quan điểm kinh tế học cổ điển, Từ điển kinh doanh của Anh (1992), Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam và học thuyết kinh tế của Karl Marx (cạnh tranh trong nội bộ ngành, cạnh tranh giữa các ngành, cạnh tranh người bán - người mua gắn với quan hệ cung - cầu). Tác giả phân định năng lực cạnh tranh thành 4 cấp độ: năng lực cạnh tranh quốc gia, năng lực cạnh tranh ngành, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh của sản phẩm, dịch vụ.
Nghiên cứu xác lập nguyên tắc nâng cao năng lực cạnh tranh dựa trên 5 trụ cột: tuân thủ pháp luật; bảo đảm đạo đức kinh doanh; dựa trên thực lực nội sinh; tăng cường tiếp cận nguồn lực và thị trường; khai thác hiệu quả lợi thế bên trong và bên ngoài. Hệ thống chỉ tiêu đo lường năng lực cạnh tranh được chia thành hai nhóm:
- Nhóm chỉ tiêu định lượng: Doanh thu ($D = P \times Q$); Lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận (Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, Tỷ suất lợi nhuận trên vốn); Thị phần (tỷ lệ doanh thu doanh nghiệp so với tổng quy mô thị trường hoặc so với đối thủ mạnh nhất); Tốc độ tăng trưởng doanh thu ($GR_t$) và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận.
- Nhóm chỉ tiêu định tính: Uy tín thương hiệu, trình độ công nghệ, hiệu quả sử dụng nguồn lực và kinh nghiệm quản lý, điều hành.
Bên cạnh đó, tác giả phân tích các nhóm nhân tố ảnh hưởng bao gồm nhân tố chủ quan (chiến lược kinh doanh, tiềm lực tài chính, nguồn nhân lực, năng lực quản lý điều hành, trình độ công nghệ) và nhân tố khách quan (môi trường quốc tế, hiệp định thương mại EVFTA, WTO; môi trường kinh tế, chính trị - pháp lý, khoa học - công nghệ, văn hóa - xã hội và cấu trúc ngành sữa).
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững của Vinamilk giai đoạn 2018–2020 và báo cáo tài chính 6 tháng đầu năm 2021; số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê (GSO), Cục Chăn nuôi, OECD-FAO, Euromonitor, Kantar Worldpanel và AC Nielsen.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng kỹ thuật tính toán chỉ số tài chính, tốc độ tăng trưởng, biên lợi nhuận, cơ cấu vốn và tài sản.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh chuỗi số liệu theo thời gian (2018, 2019, 2020, T6/2021) để nhận diện xu hướng tăng/giảm của các chỉ tiêu kinh doanh; đối chiếu tương quan thị phần giữa Vinamilk và các đối thủ cạnh tranh chính.
- Phương pháp thống kê: Biểu diễn dữ liệu dưới dạng bảng số liệu tổng hợp và hệ thống biểu đồ trực quan về quy mô đàn bò, năng suất sữa, chỉ số sinh lời và phân chia thị phần.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Quy nạp các dữ kiện định lượng và định tính nhằm chỉ ra mắt xích tồn tại trong công tác quản lý, điều hành và chuỗi giá trị của công ty.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường nội địa
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh, xác định bản chất của cạnh tranh là sự ganh đua nhằm tối đa hóa lợi ích kinh tế giữa các chủ thể trên thị trường. Tác giả luận giải tầm quan trọng mang tính sống còn của việc nâng cao năng lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp trong nền kinh tế mở. Nội dung chương trình bày chi tiết công thức xác định các chỉ tiêu định lượng (doanh thu, lợi nhuận, ROS, ROA, thị phần, tốc độ tăng trưởng) và bản chất của các chỉ tiêu định tính (uy tín, trình độ kỹ thuật, kinh nghiệm thương trường). Đồng thời, tác giả khái quát các nhóm giải pháp marketing mix căn bản làm tiền đề cho chương 3, bao gồm: giải pháp nâng cao chất lượng hàng hóa; chiến lược định giá (định giá thấp, định giá theo thị trường, định giá cao); giải pháp dịch vụ sau bán (bảo hành, đổi trả, thẻ thành viên, chăm sóc khách hàng); chính sách xúc tiến thương mại (quảng cáo, bán hàng cá nhân, khuyến mại, quan hệ công chúng, marketing trực tiếp).
Chương 2: Thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam trên thị trường nội địa
Chương 2 là phần trọng tâm với hệ thống số liệu chi tiết phản ánh toàn diện tình hình thị trường sữa Việt Nam và thực trạng hoạt động của Vinamilk:
1. Tình hình thị trường và bối cảnh ngành sữa:
Năm 2020, thị trường sữa chịu áp lực từ dịch Covid-19 khiến ngành hàng tiêu dùng nhanh giảm 7% về giá trị và ngành sữa giảm 6% (theo AC Nielsen). Tiêu dùng tại chỗ (trường học, khách sạn, du lịch) bị thu hẹp đáng kể. Thị trường ghi nhận sự phân hóa khi các sản phẩm bảo vệ sức khỏe (sữa tươi organic, sữa chua, sữa hạt, sữa bột pha sẵn) duy trì tăng trưởng, trong khi sữa bột truyền thống gặp khó khăn do chính sách kiểm soát quảng cáo sữa cho trẻ dưới 2 tuổi và xu hướng tiêu dùng chuyển dịch. Quá trình tái cấu trúc ngành diễn ra mạnh với thương vụ sáp nhập Sữa Mộc Châu (MCM) vào Vinamilk và Sữa Quốc Tế (IDP) được Blue Point tiếp quản.
2. Năng lực tài chính và kết quả kinh doanh:
Khóa luận phân tích bảng cân đối kế toán và kết quả kinh doanh của Vinamilk từ năm 2018 đến tháng 6/2021 qua các chỉ tiêu tài chính then chốt:
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Tỷ đồng) |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Tháng 6/2021 |
| Tổng tài sản |
34.667 |
37.366 |
44.700 |
48.432 |
| Vốn chủ sở hữu |
23.873 |
26.271 |
29.731 |
33.647 |
| Vốn cổ phần |
14.515 |
17.417 |
17.417 |
20.900 |
| Tổng nợ phải trả |
10.794 |
11.095 |
14.969 |
17.850 |
| Doanh thu thuần |
52.629 |
56.400 |
59.722 |
28.906 (6 tháng) |
| Giá vốn hàng bán |
27.950 |
29.745 |
31.967 |
— |
| Chi phí tài chính |
118 |
186 |
308 |
— |
| Chi phí quản lý kinh doanh |
1.133 |
1.396 |
1.958 |
— |
Diễn biến kết quả kinh doanh: Doanh thu thuần năm 2019 tăng 7,17% so với 2018; năm 2020 tăng 5,89% so với 2019. Giá vốn hàng bán có xu hướng tăng nhanh hơn doanh thu (tăng 6,42% năm 2019 và 7,47% năm 2020) do giá nguyên vật liệu thế giới biến động. Lũy kế 6 tháng đầu năm 2021, tổng doanh thu hợp nhất đạt 28.970 tỷ đồng (đạt gần 47% kế hoạch năm), trong đó doanh thu thuần nội địa đạt 24.430 tỷ đồng, xuất khẩu đạt 2.772 tỷ đồng và các chi nhánh nước ngoài đạt 1.704 tỷ đồng. Biên lợi nhuận gộp hợp nhất Quý 2/2021 đạt 43,6%, giảm 245 điểm cơ bản so với cùng kỳ năm 2020 do áp lực chi phí đầu vào.
3. Năng lực sản xuất và phát triển vùng nguyên liệu:
Tính đến năm 2020, tổng đàn bò sữa Việt Nam đạt 321.000 con (tốc độ tăng trưởng bình quân 10,7%/năm giai đoạn 2018–2020). Vinamilk sở hữu hệ thống 12 trang trại trong nước (2 trang trại tiêu chuẩn Organic châu Âu và 10 trang trại GlobalGAP), quản lý 132.000 con bò (gồm 30.000 con tại các trang trại trực thuộc và khoảng 102.000 con từ gần 6.000 hộ nông dân liên kết, chiếm 77% đàn bò của công ty). Đàn bò của Vinamilk chiếm 40% tổng đàn bò sữa cả nước. Năng suất sữa trung bình tại các trang trại Vinamilk đạt 4,14 tấn/bò/năm (năm 2020), cao hơn 29,1% so với năng suất bình quân trong nước. Năm 2020, Vinamilk sản xuất khoảng 0,87 triệu tấn sữa (+6,3%); nguồn sữa tươi nguyên liệu tự chủ đạt gần 0,32 triệu tấn, đáp ứng khoảng 37% năng lực sản xuất; 63% nguyên liệu còn lại phụ thuộc vào nguồn sữa bột nhập khẩu (chi phí sữa nguyên liệu chiếm khoảng 50% tổng chi phí sản xuất).
4. Nguồn nhân lực:
Tổng số lao động của công ty tăng trưởng qua các năm: 6.340 người (năm 2018), 6.613 người (năm 2019), 6.914 người (năm 2020) và đạt 7.792 người tính đến tháng 6/2021 (gồm 5.991 nam và 1.801 nữ). Xét theo ngành nghề tại thời điểm tháng 6/2021, nhân sự phân bổ: sản xuất chế biến tại nhà máy 2.307 người; bán hàng 673 người; hoạt động hỗ trợ (hành chính, văn phòng, kế toán) 3.832 người; hoạt động nông nghiệp tại trang trại 980 người. Nhóm lao động trong độ tuổi 30–40 chiếm tỷ trọng lớn nhất (3.515 người vào T6/2021).
5. Thị phần và hệ thống phân phối:
Đến cuối năm 2020, Vinamilk nắm giữ 43,3% thị phần ngành sữa Việt Nam (vượt mức 45% nếu tính cả Mộc Châu Milk). Doanh nghiệp xếp thứ hai là FrieslandCampina chiếm 15,8%, các thương hiệu còn lại đều nắm dưới 10%. Mạng lưới phân phối của Vinamilk gồm:
- Kênh truyền thống: Hơn 200 nhà phân phối chính và hơn 240.000 điểm bán lẻ (tạp hóa, đại lý) phủ khắp 63 tỉnh thành, đóng góp hơn 70% doanh thu nội địa.
- Kênh hiện đại: Chuỗi cửa hàng chuyên doanh "Giấc mơ sữa Việt", siêu thị, kênh thương mại điện tử.
- Kênh khách hàng chiến lược: Cung ứng cho trường học thông qua chương trình Sữa học đường (doanh thu xấp xỉ 1.000 tỷ đồng/năm, chiếm khoảng 2% doanh thu nội địa), các hãng hàng không, nhà hàng và khách sạn.
6. Công nghệ, môi trường và sản phẩm:
Vinamilk vận hành 13 nhà máy đạt các tiêu chuẩn quốc tế: ISO 9001, FSSC 22000, PAS 99 (ISO 14001, ISO 45001), ISO 17025, Halal, ISO 50001, Organic EU, Organic China, BRC. Hệ thống chuồng trại ứng dụng đèn LED tự động, điện mặt trời áp mái (đã lắp đặt tại 5 trang trại: Bình Định 2,96 MWp, Đà Lạt 2,18 MWp, Di Linh 0,99 MWp, Organic Đà Lạt 40 kWp), công nghệ thu gom và xử lý phân GEA, hệ thống Biogas đun nước nóng thanh trùng tại 8 trang trại, cùng hệ thống silo tự động hóa chứa thức ăn tinh. Danh mục sản phẩm đạt trên 250 loại thuộc 13 nhóm ngành hàng, đẩy mạnh sữa thực vật (hạt óc chó, hạnh nhân, đậu nành), sữa Organic và tích hợp mã QR truy xuất nguồn gốc ứng dụng công nghệ Blockchain.
Chương 3: Các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam trên thị trường nội địa
Dựa trên kết quả phân tích ở chương 2, chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh:
- Quan điểm và định hướng phát triển: Đi đầu trong đổi mới sáng tạo mang tính ứng dụng cao; củng cố vị thế dẫn đầu trong ngành sữa Việt Nam; hướng đến mục tiêu trở thành công ty sữa tạo ra nhiều giá trị nhất tại khu vực Đông Nam Á.
- Nhóm giải pháp về sản phẩm và vùng nguyên liệu: Tiếp tục mở rộng các dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao (sữa hạt cao cấp, sữa hữu cơ chuẩn châu Âu, dòng sản phẩm sữa chuyên biệt theo thể trạng); đầu tư mở rộng diện tích đồng cỏ hữu cơ (tiếp nối các diện tích hiện có tại BSVN và dự án Lao-Jagro) nhằm nâng cao tỷ lệ tự chủ nguồn sữa tươi nguyên liệu vượt mức 37%.
- Nhóm giải pháp về giá và chi phí: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng, chủ động đàm phán hợp đồng kỳ hạn mua sữa bột nhập khẩu nhằm giảm tác động từ biến động giá nguyên liệu thế giới; tận dụng ưu thế kinh tế theo quy mô để kiểm soát giá thành sản phẩm.
- Nhóm giải pháp về kênh phân phối và tiếp thị: Đẩy mạnh số hóa kênh phân phối, nâng cấp chuỗi cửa hàng "Giấc mơ sữa Việt" gắn liền với mô hình giao hàng trực tuyến đa kênh; củng cố kênh truyền thống tại các vùng nông thôn; áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc Blockchain minh bạch cho toàn bộ sản phẩm chủ lực.
- Nhóm giải pháp về công nghệ và nhân sự: Đẩy nhanh tiến độ lắp đặt hệ thống điện mặt trời trên toàn bộ các trang trại còn lại; áp dụng quy trình kiểm soát EOHS định kỳ; tăng cường đào tạo chuyên môn và duy trì hợp tác chuyển giao công nghệ chăn nuôi với chuyên gia quốc tế (Mỹ, Israel, Nhật Bản).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực tế:
- Xác lập bức tranh tài chính và tăng trưởng của Vinamilk trong bối cảnh chịu ảnh hưởng bởi dịch bệnh: Doanh thu thuần tăng đều từ 52.629 tỷ đồng (2018) lên 59.722 tỷ đồng (2020); tổng tài sản mở rộng từ 34.667 tỷ đồng lên 44.700 tỷ đồng (năm 2020) và chạm mốc 48.432 tỷ đồng vào tháng 6/2021.
- Minh chứng vị thế dẫn đầu ngành sữa nội địa thông qua số liệu thị phần: Vinamilk nắm giữ 43,3% thị phần năm 2020 (gấp hơn 2,7 lần so với đối thủ đứng thứ hai là FrieslandCampina với 15,8%); sở hữu mạng lưới phân phối hơn 240.000 điểm bán lẻ truyền thống và danh mục trên 250 sản phẩm thuộc 13 nhóm ngành hàng.
- Lượng hóa quy mô vùng nguyên liệu và mức độ tự chủ sản xuất: Quản lý 132.000 con bò (chiếm 40% đàn bò cả nước), năng suất đạt 4,14 tấn/bò/năm; cung ứng gần 0,32 triệu tấn sữa tươi nguyên liệu nội địa, tự chủ được khoảng 37% nhu cầu sản xuất trong năm 2020.
- Khái quát mô hình nông nghiệp bền vững qua các dữ kiện kỹ thuật: 12 trang trại chuẩn quốc tế, vận hành hệ thống điện mặt trời công suất lớn, hệ thống Biogas tại 8 trang trại và chứng nhận hữu cơ tiêu chuẩn châu Âu tại các vùng đồng cỏ liên kết.
Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ việc mở rộng vùng nguyên liệu tự chủ nhằm giảm sự phụ thuộc vào 60% sữa bột nhập khẩu, tối ưu hóa giá vốn hàng bán, đến việc nâng cấp hệ thống phân phối đa kênh kết hợp số hóa quản trị. Các giải pháp gắn chặt với định hướng chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn và ứng dụng công nghệ 4.0 trong nông nghiệp chăn nuôi bò sữa.
Đóng góp của khóa luận:
Khóa luận cung cấp một nghiên cứu trường hợp (case study) chi tiết về quản lý kinh tế và năng lực cạnh tranh trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Công trình đã tổng hợp, liên kết thành công các chỉ tiêu tài chính, vận hành, logistics và chuỗi cung ứng thực tế tại doanh nghiệp đầu ngành với khung lý thuyết quản lý kinh tế học, đưa ra những nhận định có giá trị tham khảo về tác động của các hiệp định thương mại thế hệ mới (EVFTA) đối với ngành sữa trong nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Số liệu nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp mới dừng lại ở mốc 6 tháng đầu năm 2021, chưa bao quát toàn bộ chu kỳ kinh doanh cả năm 2021 khi đợt bùng phát dịch Covid-19 lần thứ tư diễn biến phức tạp tại Việt Nam. Khóa luận chưa thể tiếp cận chi tiết cơ cấu chi phí sản xuất và biên lợi nhuận bóc tách riêng cho từng sản phẩm trong số hơn 250 mặt hàng do tính bảo mật thông tin nội bộ của doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi nghiên cứu để đánh giá tác động trung và dài hạn của việc cắt giảm thuế quan theo Hiệp định EVFTA đến cấu trúc thị phần ngành sữa sau năm 2021. Đồng thời, nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả kinh tế của mô hình kinh tế tuần hoàn và chuỗi giá trị sữa hạt, sữa hữu cơ tại thị trường nội địa cũng như các thị trường xuất khẩu trọng điểm (Mỹ, Trung Đông, Philippines).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích đối với sinh viên chuyên ngành Kinh tế, Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Marketing và Thương mại quốc tế khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp, phân tích ngành hàng tiêu dùng nhanh hoặc chiến lược marketing mix.
Đối với các nhà nghiên cứu và người làm thực tiễn, phần phân tích thực trạng tại Chương 2 là nguồn tham khảo giá trị về phương pháp thu thập, tổng hợp số liệu tài chính kết hợp dữ liệu vận hành kỹ thuật (cơ cấu đàn bò, năng suất sữa, quản lý trang trại xanh, hệ thống phân phối đa kênh). Cách tiếp cận gắn kết giữa năng lực sản xuất nguyên liệu nội địa và khả năng chống chịu biến động chi phí toàn cầu mang tính thực tiễn cao cho các nghiên cứu về chuỗi cung ứng nông nghiệp và công nghiệp chế biến thực phẩm.
Câu hỏi thường gặp
1. Thị phần của Vinamilk trên thị trường sữa Việt Nam năm 2020 đạt bao nhiêu và khoảng cách với đối thủ bám đuổi ra sao?
Ước tính đến cuối năm 2020, Vinamilk chiếm thị phần cao nhất ngành sữa Việt Nam với 43,3% (nếu tính thêm Sữa Mộc Châu sau khi sáp nhập thì vượt mức 45%). Đứng sau Vinamilk là FrieslandCampina với 15,8% thị phần, các doanh nghiệp còn lại đều giữ dưới 10% thị phần.
2. Quy mô vùng nguyên liệu và mức độ tự chủ nguồn sữa tươi của Vinamilk năm 2020 được ghi nhận như thế nào?
Vinamilk sở hữu 12 trang trại trong nước (2 trang trại Organic châu Âu, 10 trang trại GlobalGAP), quản lý tổng cộng 132.000 con bò (gồm 30.000 con tại trang trại công ty và 77% đàn bò liên kết với gần 6.000 hộ nông dân), chiếm 40% đàn bò cả nước. Năm 2020, đàn bò cung ứng gần 0,32 triệu tấn sữa tươi, đáp ứng khoảng 37% năng lực sản xuất của doanh nghiệp; 63% nguyên liệu còn lại phải chế biến từ sữa bột nhập khẩu.
3. Tình hình doanh thu, giá vốn và chi phí quản lý kinh doanh của Vinamilk biến động ra sao trong giai đoạn 2018–2020?
Doanh thu thuần của Vinamilk tăng từ 52.629 tỷ đồng (2018) lên 56.400 tỷ đồng (2019, +7,17%) và 59.722 tỷ đồng (2020, +5,89%). Giá vốn hàng bán tăng từ 27.950 tỷ đồng (2018) lên 29.745 tỷ đồng (2019, +6,42%) và đạt 31.967 tỷ đồng (2020, +7,47%). Chi phí quản lý kinh doanh tăng từ 1.133 tỷ đồng (2018) lên 1.396 tỷ đồng (2019, +23,21%) và 1.958 tỷ đồng (2020).
4. Vinamilk đã triển khai các ứng dụng kỹ thuật và bảo vệ môi trường nào tại hệ thống trang trại?
Công ty áp dụng hệ thống chiếu sáng đèn LED tự động, lắp đặt điện mặt trời áp mái tại 5 trang trại (Bình Định 2,96 MWp, Đà Lạt 2,18 MWp, Di Linh 0,99 MWp, Organic Đà Lạt 40 kWp), ứng dụng công nghệ thu gom và xử lý phân GEA tuần hoàn nước xả, đầu tư hệ thống Biogas đun nước nóng thanh trùng tại 8 trang trại, chuyển đổi sang hệ thống silo tự động chứa thức ăn tinh và triển khai QR code Blockchain truy xuất nguồn gốc.
5. Hiệp định EVFTA tác động như thế nào đến môi trường cạnh tranh của ngành sữa theo nghiên cứu?
Hiệp định EVFTA (có hiệu lực từ tháng 8/2020) quy định Việt Nam giảm thuế nhập khẩu sản phẩm sữa từ châu Âu từ mức 5–15% xuống 0–3,5% trong vòng 3–5 năm. Điều này làm tăng áp lực cạnh tranh từ các dòng sữa ngoại nhập khẩu, nhưng đồng thời tạo cơ hội cho các doanh nghiệp nội địa nhập khẩu nguyên liệu bột sữa từ châu Âu với mức thuế thấp hơn để cải thiện biên lợi nhuận.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Phương Thanh đã phản ánh hệ thống lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) trên thị trường nội địa giai đoạn 2018–T6/2021. Qua việc kết hợp phân tích các chỉ tiêu tài chính, thị phần, nhân lực và mô hình phát triển vùng nguyên liệu khép kín, đề tài đã làm rõ vị thế dẫn đầu cùng những thách thức về chi phí nguyên vật liệu và áp lực mở cửa thị trường mà doanh nghiệp phải đối mặt. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong công trình bám sát định hướng phát triển chuỗi giá trị xanh, đổi mới sáng tạo sản phẩm và số hóa phân phối, đóng góp tư liệu nghiên cứu thiết thực cho lĩnh vực quản trị và quản lý kinh tế ngành sữa.