Giới thiệu dự án

Thị trường sữa và các sản phẩm từ sữa tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) toàn ngành dự báo đạt 7–8%/năm giai đoạn 2021–2025, quy mô chạm mốc 93,8 nghìn tỷ đồng vào năm 2025. Mặc dù doanh thu toàn ngành năm 2020 đạt 64,4 nghìn tỷ đồng (+10,3% YoY), mức tiêu thụ sữa bình quân đầu người tại Việt Nam mới chỉ đạt xấp xỉ 21,8–27 kg/người/năm, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 26,7 kg/người/năm của các quốc gia lân cận tại Châu Á và khoảng 100 kg/người/năm của thế giới.

                  THỊ TRƯỜNG SỮA VIỆT NAM (2020 - 2025)
+-----------------------------------------------------------------------+
|  Năm 2020: 64,4 nghìn tỷ VNĐ  ======>  Năm 2025 (Dự báo): 93,8 nghìn tỷ VNĐ  |
|  Mức tiêu thụ: 21,8 - 27 kg/người/năm (Kỳ vọng tăng trưởng CAGR 7-8%)  |
+-----------------------------------------------------------------------+

Đề tài khóa luận "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam trên thị trường nội địa" (Chuyên ngành Quản lý kinh tế – Khoa Kinh tế - Luật, Trường Đại học Thương Mại) tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk - Mã CK: VNM) trước bối cảnh cạnh tranh đa chiều từ các tập đoàn đa quốc gia và các doanh nghiệp nội địa mới nổi.

Vấn đề nghiên cứu thực tiễn (Problem Statement)

Mặc dù Vinamilk nắm giữ vị trí số 1 ngành sữa với 43,3% thị phần năm 2020 (hơn 45% khi sáp nhập Sữa Mộc Châu), doanh nghiệp đang phải đối mặt với các nút thắt cốt lõi:

  • Áp lực biên lợi nhuận do phụ thuộc nguyên liệu: Nguồn sữa tươi nguyên liệu nội địa chỉ đáp ứng khoảng 37% nhu cầu sản xuất của Vinamilk (toàn quốc đáp ứng 60%), khiến 60% nguyên liệu còn lại phụ thuộc vào sữa bột nhập khẩu, trực tiếp chịu rủi ro biến động giá nguyên liệu thế giới và tỷ giá.
  • Sức ép từ các hiệp định thương mại tự do (EVFTA): Thuế suất nhập khẩu sữa từ Liên minh Châu Âu (EU) giảm dần từ 5–15% về 0–3,5% trong lộ trình 3–5 năm, tạo làn sóng đổ bộ của các dòng sữa ngoại cao cấp.
  • Chuyển dịch hành vi tiêu dùng sau đại dịch COVID-19: Kênh tiêu dùng tại chỗ (on-premise) suy giảm, người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu nhưng lại khắt khe hơn về nguồn gốc hữu cơ (Organic), tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc và sản phẩm thay thế (sữa hạt thực vật).

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Hoàn thiện khung lý thuyết về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp theo các chỉ tiêu định lượng (Doanh thu, Lợi nhuận gộp, ROA, ROE, Thị phần) và định tính (R&D, Thương hiệu, Chuỗi cung ứng, Chuẩn hóa công nghệ).
  2. Đánh giá thực trạng toàn diện: Phân tích dữ liệu sản xuất kinh doanh của Vinamilk giai đoạn 2018 – T6/2021, bóc tách cấu trúc tài chính, chuỗi giá trị trang trại – nhà máy – phân phối và vị thế cạnh tranh so với TH True Milk, FrieslandCampina, Nutifood.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược: Xây dựng giải pháp kỹ thuật – quản trị theo mô hình kinh tế tuần hoàn, chuẩn hóa công nghệ nông nghiệp 4.0 và chuyển đổi số phân phối nhằm gia tăng thị phần nội địa bền vững.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Thị trường nội địa Việt Nam (bao gồm kênh phân phối truyền thống GT, kênh hiện đại MT và kênh khách hàng tổ chức/sữa học đường).
  • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp và báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2018 – 2020 và bán niên 2021; định hướng chiến lược đến 2025–2027.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Bảng so sánh vị thế cạnh tranh ngành sữa nội địa (Năm 2020)

Tiêu chí phân tích Vinamilk (VNM) FrieslandCampina (Dutch Lady) TH True Milk Nutifood
Thị phần tổng thể (%) 43,3% (Dẫn đầu) 15,8% ~9,5% ~8,0%
Quy mô đàn bò quản lý ~132.000 con (12 trang trại + hộ LK) Hợp tác nông hộ (~35.000 con) ~45.000 con (Cụm Nghệ An) Trại Gia Lai (~10.000 con)
Năng suất sữa trung bình 4,14 tấn/bò/năm 3,80 tấn/bò/năm 4,00 tấn/bò/năm 3,60 tấn/bò/năm
Độ phủ điểm bán lẻ (POS) >240.000 điểm + chuỗi Giấc Mơ Sữa Việt ~180.000 điểm ~100.000 điểm + TH True Mart ~150.000 điểm
Phân khúc thế mạnh Sữa đặc, Sữa chua ăn, Sữa bột pha sẵn Sữa nước phổ thông, Sữa bột Sữa tươi thanh trùng/tiệt trùng cao cấp Sữa đặc trị, Sữa bột trẻ em
Điểm nghẽn chính Tốc độ tăng trưởng doanh thu chậm lại Cạnh tranh gay gắt ở mảng sữa nước Chi phí đầu tư trang trại tập trung rất cao Phụ thuộc phân khúc sữa đặc trị

Phân tích yêu cầu thị trường theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Đáp ứng 100% chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm theo ISO 22000/FSSC 22000; tối ưu hóa giá thành sản phẩm thiết yếu để giữ chân khách hàng phổ thông.
  • Should-have (Nên có): Ứng dụng công nghệ Blockchain mã hóa mã QR Code truy xuất nguồn gốc từng hộp sữa Organic; mở rộng mạng lưới điện mặt trời áp mái tại trang trại.
  • Could-have (Có thể có): Mở rộng danh mục sản phẩm sữa hạt cao cấp (óc chó, hạnh nhân, đậu đỏ) và sữa tươi bổ sung vi chất chuyên biệt.
  • Won't-have (Chưa ưu tiên): Đầu tư dàn trải vào các ngành hàng nước giải khát không liên quan tới chuỗi giá trị cốt lõi từ sữa.

Thiết kế hệ thống quản trị năng lực cạnh tranh (Strategic Architecture)

Mô hình nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất kinh doanh sữa được tích hợp theo cấu trúc 4 tầng liên kết khép kín:

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  TẦNG 4: THƯƠNG MẠI VÀ TRẢI NGHIỆM KHÁCH HÀNG           |
| (240k+ Điểm bán lẻ GT | Hệ thống CH "Giấc Mơ Sữa Việt" | E-Commerce B2C)|
+-------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  TẦNG 3: SIÊU NHÀ MÁY & CHẾ BIẾN TỰ ĐỘNG HÓA            |
| (13 Nhà máy | Chuẩn ISO 9001, FSSC 22000, ISO 17025 | Kho thông minh)  |
+-------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------+
|             TẦNG 2: VÙNG NGUYÊN LIỆU XANH & TRANG TRẠI SINH THÁI        |
|  (12 Trang trại GlobalGAP/Organic EU | Công nghệ GEA | Đệm sinh học)   |
+-------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------+
|             TẦNG 1: DỮ LIỆU SỐ HÓA, BLOCKCHAIN & QUẢN TRỊ ERP           |
|   (Mã QR độc bản | Hệ sinh thái ERP SAP | Tối ưu hóa Năng lượng IoT)    |
+-------------------------------------------------------------------------+

Tiêu chuẩn kỹ thuật và công nghệ áp dụng

  1. Hệ thống tiêu chuẩn quốc tế: PAS 99 (tích hợp ISO 14001:2015 & ISO 45001:2018), ISO 9001:2015, FSSC 22000 v5.1, ISO/IEC 17025 (kiểm nghiệm chất lượng phòng Lab), ISO 50001:2018 (quản lý năng lượng).
  2. Công nghệ xử lý chất thải & kinh tế tuần hoàn: Công nghệ thu gom và xử lý phân GEA (Đức), hệ thống Biogas tuần hoàn nhiệt đun nước nóng thanh trùng sữa và rửa xô tại 08 trang trại.
  3. Công nghệ nông nghiệp chính xác: Hệ thống Silo cấp thức ăn tinh tự động; phần mềm quản lý khẩu phần TMR (Total Mixed Ration); công nghệ quản lý đất vi sinh chuẩn Nhật Bản.
  4. Hạ tầng năng lượng tái tạo: Hệ thống điện mặt trời mái chuồng tại trang trại Bình Định (2,96 MWp), Đà Lạt (2,18 MWp), Di Linh (0,99 MWp).

Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)

[Thu thập dữ liệu BCTC & Thị trường]
[Tổng hợp hệ thống giải pháp nâng cao NLCT 2021-2025]
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Báo cáo tài chính kiểm toán Vinamilk giai đoạn 2018–T6/2021, báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững, dữ liệu thống kê từ Kantar Worldpanel, AC Nielsen, OECD-FAO, Cục Chăn nuôi.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Phân tích tỷ số tài chính (Financial Ratios Analysis), phân tích biến động theo chuỗi thời gian (Time-series Analysis), phương pháp so sánh đối chiếu (Benchmarking).
  • Đảm bảo chất lượng dữ liệu: Đối chiếu chéo giữa số liệu kế toán hợp nhất và báo cáo phân ngành theo từng quý.

Implementation và kết quả

Quy trình phân tích dữ liệu và mô hình thuật toán tính toán năng lực cạnh tranh

Để đánh giá chính xác sức mạnh tài chính và chỉ số tăng trưởng của doanh nghiệp trong giai đoạn 2018–2020, mô hình tính toán định lượng được thiết lập qua kịch bản Python phân tích các chỉ số tài chính cốt lõi:

import pandas as pd
import numpy as np

# Khởi tạo ma trận dữ liệu tài chính Vinamilk (2018 - 2020) - Đơn vị: Tỷ đồng
financial_data = {
    "Year": [2018, 2019, 2020],
    "Revenue": [52629, 56400, 59722],
    "COGS": [27950, 29745, 31967],
    "Financial_Expenses": [118, 186, 308],
    "SGnA": [1133, 1396, 1958],
    "Total_Assets": [34667, 37366, 44700],
    "Equity": [23873, 26271, 29731],
    "Net_Profit": [10206, 10554, 11099]
}

df = pd.DataFrame(financial_data)

# Thuật toán tính toán các chỉ số tăng trưởng và năng lực tài chính
df["Revenue_Growth_%"] = df["Revenue"].pct_change() * 100
df["COGS_Growth_%"] = df["COGS"].pct_change() * 100
df["Gross_Margin_%"] = ((df["Revenue"] - df["COGS"]) / df["Revenue"]) * 100
df["ROA_%"] = (df["Net_Profit"] / df["Total_Assets"]) * 100
df["ROE_%"] = (df["Net_Profit"] / df["Equity"]) * 100

print(df[["Year", "Revenue_Growth_%", "Gross_Margin_%", "ROA_%", "ROE_%"]].to_string(index=False))

Kết quả đo lường và kiểm chứng thực nghiệm

Bảng cân đối tài chính và chỉ tiêu hoạt động kinh doanh (2018 – T6/2021)

Chỉ tiêu tài chính (Tỷ đồng) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 6 tháng đầu 2021
Tổng doanh thu 52.629 56.400 59.722 28.970
Tăng trưởng doanh thu (%) - +7,17% +5,89% Đạt 47% KH năm
Giá vốn hàng bán (COGS) 27.950 29.745 31.967 16.340
Chi phí quản lý & bán hàng 1.133 1.396 1.958 1.050
Tổng tài sản 34.667 37.366 44.700 48.432
Vốn chủ sở hữu 23.873 26.271 29.731 33.647
Biên lợi nhuận gộp (%) 46,89% 47,26% 46,47% 43,60%
ROA (%) 29,44% 28,24% 24,83% 21,50% (Quy năm)

Năng lực mở rộng nguồn cung và năng suất sinh học

  • Quy mô đàn bò: Tăng từ 120.000 con (2018) lên 132.000 con (2020), đóng góp 40% tổng đàn bò sữa toàn quốc (321.000 con).
  • Năng suất sữa: Đạt 4,14 tấn sữa/bò/năm năm 2020, vượt 29,1% so với mức bình quân của các hộ chăn nuôi cá thể tại Việt Nam (3,21 tấn/bò/năm).
  • Cải tiến đất và cây trồng: Năng suất ngô sinh khối tại các trang trại trực thuộc tăng 34%, năng suất cỏ Mombasa tăng 12% trong năm 2020 nhờ phân bón hữu cơ vi sinh tuần hoàn từ phân bò sau tách ép.

Đổi mới và đóng góp

1. Đột phá mô hình kinh tế tuần hoàn và chuỗi cung ứng xanh (Green Circular Economy)

Vinamilk đã tiên phong xây dựng trang trại sinh thái đạt tiêu chuẩn Organic Châu Âu đầu tiên tại Việt Nam (Đà Lạt, Lâm Đồng) và mở rộng chuỗi 12 trang trại chuẩn GlobalGAP. Doanh nghiệp khép kín chu trình tái chế: $$\text{Chất thải chăn nuôi} \xrightarrow{\text{Công nghệ tách ép GEA}} \text{Phân hữu cơ} \xrightarrow{\text{Vi sinh Nhật Bản}} \text{Cải tạo đất} \xrightarrow{} \text{Ngô/Cỏ Mombasa (+12-34% NS)}$$ Khí Biogas được tái sử dụng để đun nước nóng thanh trùng tại 08 trang trại, cắt giảm hàng nghìn tấn khí thải carbon ($CO_2$) mỗi năm.

2. Số hóa minh bạch với công nghệ Blockchain QR Code

Vinamilk tích hợp định danh mã QR độc bản cho các dòng sản phẩm chiến lược (Sữa tươi 100% Organic, Sữa bột Organic Gold). Thông tin lưu trữ trên mạng lưới sổ cái phi tập trung không thể can thiệp, giúp khách hàng quét mã trực tiếp để kiểm tra nguồn gốc thức ăn, thời gian vắt sữa, quy trình đóng gói và chứng nhận kiểm định.

[QR Code độc bản trên đáy hộp]
[Quét mã qua Smartphone]
[Truy xuất sổ cái Blockchain phi tập trung]

3. Đa dạng hóa danh mục đón đầu xu hướng "Plant-based" & Premium

  • Phát triển thành công nhóm sản phẩm sữa hạt dinh dưỡng (óc chó, hạnh nhân, đậu đỏ, đậu nành cao cấp) không biến đổi gen (Non-GMO), ký kết thành công hợp đồng xuất khẩu trị giá 1,2 triệu USD sang Hàn Quốc ngay trong đỉnh dịch năm 2020.
  • Khai thác phân khúc siêu cao cấp: Sữa tươi tổ yến, sữa bột cao cấp Yoko nhập khẩu nguyên liệu từ Nhật Bản, sữa chua Love Yogurt bổ sung cốm xanh và nếp cẩm.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế (Use-Case Scenarios)

1. Tối ưu hóa chuỗi phân phối đa kênh (Omnichannel)

  • Kênh truyền thống (GT): Duy trì hơn 240.000 điểm bán lẻ, đóng góp hơn 70% doanh thu nội địa. Nhân viên bán hàng được trang bị ứng dụng quản lý đơn hàng DMS (Distribution Management System) tích hợp định vị GPS, giảm thiểu tồn kho đại lý từ 12 ngày xuống còn 5 ngày.
  • Kênh hiện đại (MT) & Chuỗi "Giấc Mơ Sữa Việt": Phục vụ xu hướng tiêu dùng đô thị với hơn 500 cửa hàng chuyên doanh, tích hợp dịch vụ giao hàng tận nhà trong vòng 2 giờ qua nền tảng thương mại điện tử.

2. Chiến lược ứng phó rủi ro chi phí nguyên vật liệu (EVFTA & Global Sourcing)

  • Tận dụng mức thuế 0–3,5% từ EVFTA để đa dạng hóa nguồn nhập khẩu bột sữa gầy và bột whey từ Châu Âu với giá cạnh tranh.
  • Chốt hợp đồng mua kỳ hạn (Forward contracts) đối với các nguyên liệu chính (đường, sữa bột) từ 6–12 tháng nhằm khóa biên lợi nhuận gộp ổn định ở mức 43–45%.

Lộ trình triển khai nâng cao năng lực cạnh tranh (2021 – 2025)

2021 (Nền tảng):
2022 - 2023 (Mở rộng):
2024 - 2025 (Bứt phá):

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và rủi ro vận hành

  1. Mức độ tự chủ sữa tươi còn dư địa thấp: Tỷ lệ tự chủ 37% buộc doanh nghiệp chịu rủi ro tỷ giá và biến động giá bột sữa nguyên liệu thế giới trên sàn Global Dairy Trade (GDT).
  2. Chi phí logistics chuỗi lạnh (Cold Chain): Chi phí bảo quản và vận chuyển sữa chua, sữa thanh trùng ở nhiệt độ tiêu chuẩn $4^\circ\text{C} \pm 2^\circ\text{C}$ phân tán tại các vùng nông thôn xa xôi làm tăng chi phí bán hàng (SG&A).
  3. Áp lực cạnh tranh ở phân khúc sữa bột trẻ em: Sự cạnh tranh quyết liệt từ các dòng sữa bột công thức nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, Úc và New Zealand.

Hướng hoàn thiện và phát triển tiếp theo

  • Mở rộng cụm trang trại bò sữa tại Lào (Lao-Jagro): Quy mô giai đoạn 1 với 24.000 con bò sữa hữu cơ, tạo bàn đạp cung cấp sữa tươi chất lượng cao về các nhà máy miền Trung và miền Bắc Việt Nam.
  • R&D sản phẩm cá nhân hóa dinh dưỡng: Ứng dụng công nghệ sinh học để sản xuất các dòng sữa lên men chuyên sâu hỗ trợ hệ tiêu hóa và tăng cường miễn dịch tự nhiên.
  • Tự động hóa hoàn toàn kho vận (Smart Logistics): Nâng cấp hệ thống kho thông minh Smart Warehouse sử dụng xe tự hành AGV tại tất cả 13 nhà máy.

Đối tượng hưởng lợi

                   ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI & GIÁ TRỊ THỤ HƯỞNG
+-------------------------------------------------------------------------+
| SINH VIÊN / HỌC VIÊN       | Cung cấp dữ liệu thực chứng BCTC & mô hình |
|                            | phân tích năng lực cạnh tranh ngành FMCG.  |
+-------------------------------------------------------------------------+
| CHUYÊN VIÊN PHÂN TÍCH      | Khung tính toán biên lợi nhuận, ROA/ROE và |
|                            | tác động hiệp định thương mại EVFTA.       |
+-------------------------------------------------------------------------+
| DOANH NGHIỆP NÔNG NGHIỆP   | Điển cứu thực hành kinh tế tuần hoàn, GEA, |
|                            | năng lượng mặt trời và chuỗi phân phối GT. |
+-------------------------------------------------------------------------+
| NHÀ NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC  | Cơ sở lý luận về quản lý chất lượng khép   |
|                            | kín từ đồng cỏ đến bàn ăn (From Farm to    |
|                            | Table).                                    |
+-------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật để triển khai mô hình truy xuất nguồn gốc Blockchain là gì?

Hệ thống yêu cầu tích hợp giữa cảm biến IoT tại trạm vắt sữa, phần mềm ERP quản lý lô sản xuất tại nhà máy và nền tảng hạ tầng chuỗi khối (Blockchain Ledger). Dữ liệu sau khi ký số được mã hóa thành mã QR in trực tiếp lên bao bì qua hệ thống máy in phun công nghiệp tốc độ cao.

2. Vinamilk giải quyết bài toán giới hạn quỹ đất trang trại bò sữa tại Việt Nam như thế nào?

Doanh nghiệp áp dụng chiến lược kép: Một mặt hợp tác bao tiêu với gần 6.000 hộ nông dân thông qua việc hỗ trợ kỹ thuật thú y, thức ăn và kiểm soát chất lượng; mặt khác mở rộng đầu tư sang các khu vực có quỹ đất đồng cỏ dồi dào như dự án Lao-Jagro tại cao nguyên Xiengkhouang (Lào) với diện tích hàng nghìn hecta.

3. Tác động của việc giảm thuế theo hiệp định EVFTA tới Vinamilk là gì?

EVFTA có tác động 2 chiều: (1) Chiều thách thức: Tăng sức ép cạnh tranh từ các thương hiệu sữa cao cấp của Pháp, Đức, Hà Lan; (2) Chiều cơ hội: Giảm giá thành nhập khẩu máy móc, công nghệ đóng gói hiện đại từ Tetra Pak (Thụy Điển/Đức) và giảm chi phí nhập khẩu nguyên liệu bột sữa gầy từ các nhà cung ứng EU.

4. Chi phí đầu tư hệ thống xử lý phân GEA và Biogas tại trang trại có thời gian thu hồi vốn (Payback Period) bao lâu?

Thời gian hoàn vốn ước tính từ 3,5–5 năm nhờ tiết kiệm 30–40% chi phí điện/nhiệt thanh trùng nước nóng, đồng thời giảm 100% chi phí mua phân bón vô cơ cho các cánh đồng cỏ Mombasa và ngô sinh khối.

5. Kênh phân phối truyền thống (GT) của Vinamilk có bị đe dọa bởi thương mại điện tử không?

Kênh GT với hơn 240.000 điểm bán lẻ vẫn đóng vai trò là "xương sống" nhờ tính tiện lợi và thói quen mua sắm sữa tiêu dùng hàng ngày của người Việt. Thương mại điện tử và chuỗi "Giấc Mơ Sữa Việt" đóng vai trò bổ trợ để phục vụ nhu cầu mua combo định kỳ và khách hàng đô thị.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã làm rõ thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi cao nhằm củng cố vững chắc vị thế dẫn đầu của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) trên thị trường nội địa. Bằng cách kết hợp giữa năng lực tài chính ổn định (vốn chủ sở hữu đạt 29.731 tỷ đồng năm 2020), hệ thống 12 trang trại sinh thái chuẩn quốc tế và mạng lưới phân phối hơn 240.000 điểm bán lẻ, Vinamilk đã kiến tạo lợi thế cạnh tranh bền vững vượt trên các đối thủ cùng ngành.

Việc tiếp tục đẩy mạnh mô hình kinh tế tuần hoàn, chuẩn hóa hệ thống quản lý theo các tiêu chuẩn quốc tế (FSSC 22000, ISO 14001, GlobalGAP) và chủ động nguồn nguyên liệu sữa tươi sẽ là chìa khóa then chốt để Vinamilk duy trì đà tăng trưởng, chinh phục mốc doanh thu 93,8 nghìn tỷ đồng của thị trường sữa Việt Nam vào năm 2025. Các doanh nghiệp ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) và người làm nghiên cứu có thể ứng dụng khung phân tích và mô hình thực tiễn này để hoạch định chiến lược kinh doanh thích ứng với bối cảnh kinh tế số.