Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động tiêu thụ sản phẩm giữ vị trí then chốt trong chu kỳ sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Việc tìm kiếm, duy trì và mở rộng thị trường quyết định trực tiếp đến khả năng thu hồi vốn, tạo doanh thu và bảo đảm sự tồn tại lâu dài của đơn vị sản xuất. Đối với các doanh nghiệp cơ khí chế tạo, thị trường tiêu thụ chủ yếu là khách hàng công nghiệp với những yêu cầu khắt khe về thông số kỹ thuật, tính đồng bộ và chất lượng ổn định.

Đề tài "Mở rộng thị trường tiêu thụ dụng cụ cắt gọt của công ty cổ phần dụng cụ số 1" được thực hiện bởi sinh viên Đoàn Anh Kiên (Lớp QTKD Tổng hợp 48A, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Mai Xuân Được vào tháng 05/2010. Đề tài tập trung giải quyết bài toán phát triển thị trường cho nhóm sản phẩm truyền thống của Công ty Cổ phần Dụng cụ số 1 trong bối cảnh chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp cơ khí nội địa và hàng nhập khẩu từ Trung Quốc.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường, tiêu thụ sản phẩm và các biện pháp mở rộng thị trường trong doanh nghiệp sản xuất công nghiệp.
  2. Khái quát quá trình hình thành, phát triển và đặc điểm tổ chức sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Dụng cụ số 1.
  3. Phân tích, đánh giá thực trạng tiêu thụ và các chính sách phát triển thị trường sản phẩm dụng cụ cắt gọt giai đoạn 2005–2009; chỉ ra các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi và kiến nghị chính sách nhằm đẩy mạnh công tác mở rộng thị trường tiêu thụ dụng cụ cắt gọt của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tiêu thụ và các giải pháp mở rộng thị trường tiêu thụ dòng sản phẩm dụng cụ cắt gọt kim loại.
  • Không gian nghiên cứu: Công ty Cổ phần Dụng cụ số 1 và thị trường tiêu thụ sản phẩm trên ba miền Bắc, Trung, Nam của Việt Nam (tập trung vào hai thị trường trọng điểm là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và tiêu thụ của công ty thu thập trong giai đoạn 2005–2009; giải pháp đề xuất định hướng cho các năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các lý thuyết quản trị kinh doanh và marketing công nghiệp căn bản được giảng dạy tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, kết hợp với các tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế:

  • Khung lý thuyết marketing và quản trị tiêu thụ: Ứng dụng mô hình marketing-mix (4P: Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến hỗn hợp) trong thị trường tư liệu sản xuất (B2B); lý thuyết về nghiên cứu cung - cầu thị trường, phân đoạn thị trường và hành vi mua của khách hàng công nghiệp.
  • Tiêu chuẩn quản trị chất lượng: Hệ thống quản lý chất lượng quốc tế ISO 9001:2000 và định hướng Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) trong doanh nghiệp cơ khí.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong khóa luận bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ các báo cáo quyết toán tài chính, báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, tài liệu thống kê tiêu thụ của Phòng Thương mại và Phòng Tài chính - Kế toán của công ty giai đoạn 2005–2009.
  • Phương pháp thống kê mô tả và phân tích so sánh: Sử dụng các bảng biểu, số liệu tuyệt đối và tương đối để so sánh biến động doanh thu theo vùng địa lý, tỷ lệ thực hiện kế hoạch dự báo cầu, cơ cấu lao động và so sánh tương quan giá bán với sản phẩm cạnh tranh từ Trung Quốc.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích logic: Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu trong từng chính sách tiêu thụ sản phẩm của công ty để xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty Cổ phần Dụng cụ số 1

Chương 1 trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức quản lý, bộ máy sản xuất và các đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của công ty:

  • Lịch sử hình thành và pháp lý: Tiền thân là phân xưởng dụng cụ của Công ty Cơ khí Hà Nội, thành lập ngày 25/03/1968 theo Quyết định số 74/QĐ/KB2 với tên Nhà máy Dụng cụ cắt gọt. Qua nhiều lần đổi tên (Nhà máy Dụng cụ số 1 năm 1970; Công ty Dụng cụ cắt và Đo lường cơ khí năm 1995), công ty chính thức chuyển sang mô hình công ty cổ phần theo Quyết định số 194/2003/QĐ-BCN ngày 17/11/2003 của Bộ Công nghiệp, hoạt động với tên giao dịch quốc tế Tools Joint Stock Company No 1 (TJC). Trụ sở chính tại số 108 Nguyễn Trãi, Thượng Đình, Thanh Xuân, Hà Nội; có chi nhánh tại số 64 Tạ Uyên, P.15, Q.5, TP.HCM và Văn phòng đại diện tại 20 Huỳnh Khương An, TP. Vũng Tàu.
  • Quy mô vốn và sở hữu: Vốn điều lệ đạt 5,616 tỷ đồng với tổng số 56.160 cổ phần (Nhà nước nắm giữ 30.326 cổ phần, tương đương 54%; người lao động nắm giữ 25.834 cổ phần, tương đương 46%).
  • Cơ cấu tổ chức sản xuất: Gồm 6 phân xưởng chuyên môn hóa: Phân xưởng Cơ khí 1 (gia công taro, bàn ren, mũi khoan), Cơ khí 2 (dao phay, doa xoáy, phụ tùng chế biến thực phẩm), Cơ khí 3 (tạo phôi, rèn, dập, ủ, mạ, dao tiện), Phân xưởng Dụng cụ, Phân xưởng Nhiệt luyện và Phân xưởng Bao gói.
  • Đặc điểm kinh doanh: Sản phẩm dụng cụ cắt gọt chiếm tỷ trọng từ 30% đến 35% giá trị sản lượng hàng năm. Khách hàng truyền thống lớn gồm Công ty Cơ khí Hà Nội, Tổng công ty Xây dựng Thăng Long, Nhà máy Khóa Việt Tiệp, Nhà máy Khóa Minh Khai. Về nhân sự, lao động gián tiếp năm 2009 chiếm khoảng 37% tổng số lao động, phản ánh cơ cấu bộ máy còn tương đối cồng kềnh.
Chỉ tiêu Đơn vị tính 2005 2006 2007 2008 2009
Vốn kinh doanh Tỷ đồng 5,638 5,742 5,921 5,507 5,616
Doanh thu thuần Tỷ đồng 15,400 — — — —
Doanh thu dụng cụ cắt gọt Tỷ đồng 5,331 — — — —
Lợi nhuận sau thuế Triệu đồng 709,71 — — — —
Nộp ngân sách Nhà nước Triệu đồng 328,50 — — — —

Chương 2: Thực trạng thị trường tiêu thụ dụng cụ cắt gọt của Công ty Cổ phần Dụng cụ số 1

Chương 2 phân tích chi tiết dữ liệu tiêu thụ giai đoạn 2007–2009, làm rõ cơ cấu thị trường và hiệu quả các chính sách tiêu thụ:

  • Cơ cấu thị trường theo địa lý: Thị trường miền Bắc chiếm ưu thế tuyệt đối với hơn 65% tổng doanh thu dụng cụ cắt gọt. Thị trường miền Nam (phát triển từ năm 2000) đạt tỷ trọng 30% vào năm 2009. Thị trường miền Trung chiếm tỷ trọng rất thấp, đạt cao nhất 6% vào năm 2008.
Khu vực / Thị trường 2007 (%) 2008 (%) 2009 (%)
Hà Nội (trong tổng doanh thu miền Bắc) 51,0 53,0 52,0
TP. Hồ Chí Minh (trong tổng doanh thu miền Nam) 80,0 77,0 81,0
Hà Nội (so với toàn bộ thị trường công ty) 34,8 37,1 —
TP. Hồ Chí Minh (so với toàn bộ thị trường công ty) 23,3 18,x —
  • Công tác dự báo và thực hiện kế hoạch tiêu thụ: Dự báo nhu cầu khách hàng truyền thống đạt độ chính xác tương đối tốt trong năm 2007 và 2008 nhưng giảm độ chính xác trong năm 2009 do chưa nắm bắt kịp thời biến động thông tin thị trường.
Khách hàng Chỉ tiêu Năm 2007 (1.000 đ) Năm 2008 (1.000 đ)
Công ty Cơ khí Hà Nội Dự báo (ĐB) / Thực hiện (TH) 298.325 / 283.429 (95%) 210.000 / 218.235 (103,91%)
Nhà máy Khóa Việt Tiệp Dự báo (ĐB) / Thực hiện (TH) 250.825 / 228.206 (91%) 201.245 / 184.153 (—)
Nhà máy Khóa Minh Khai Dự báo (ĐB) / Thực hiện (TH) 55.428 / 50.325 (91%) 54.514 / 59.365 (108,9%)
  • Hệ thống phân phối: Phụ thuộc hoàn toàn vào kênh phân phối trực tiếp cấp 0 (Công ty -> Người tiêu dùng công nghiệp) và kênh trực tiếp cấp 1 qua cửa hàng (Công ty -> Cửa hàng -> Người tiêu dùng công nghiệp), chưa xây dựng mạng lưới đại lý gián tiếp.
  • Năng lực cạnh tranh về giá: Sản phẩm của công ty có giá bán cao hơn sản phẩm nhập khẩu từ Trung Quốc nhưng chất lượng và độ bền được đánh giá vượt trội hơn.
Sản phẩm Năm 2006 (VNĐ) Năm 2007 (VNĐ) Năm 2008 (VNĐ) Năm 2009 (VNĐ)
Ta ro (TQ / Công ty) 70.500 / 72.050 71.100 / 73.000 71.900 / 72.500 72.800 / 73.500
Bàn ren (TQ / Công ty) 36.000 / 35.700 37.200 / 36.500 38.000 / 38.500 39.500 / 39.200
Mũi khoan (TQ / Công ty) 11.200 / 11.600 12.000 / 12.200 12.500 / 13.000 13.000 / 13.500
Dao cắt (TQ / Công ty) 51.000 / 54.000 52.500 / 54.500 52.750 / 54.750 53.500 / 55.000
  • Đánh giá chung: Công ty duy trì được chứng nhận ISO 9001:2000 từ năm 2005 và giữ vững uy tín chất lượng. Tuy nhiên, hoạt động marketing còn thụ động; ngân sách quảng cáo chưa được phân bổ định mức; phương thức tiếp thị, bao gói và dịch vụ sau bán hàng còn đơn điệu; bộ máy gián tiếp chiếm tỷ trọng cao.

Chương 3: Một số giải pháp mở rộng thị trường tiêu thụ dụng cụ cắt gọt của Công ty Cổ phần Dụng cụ số 1

Chương 3 xây dựng 5 nhóm giải pháp quản trị nội bộ cùng hệ thống kiến nghị vĩ mô:

  1. Đẩy mạnh công tác nghiên cứu thị trường: Kết hợp nghiên cứu gián tiếp với phương pháp trực tiếp (phỏng vấn khách hàng, tổ chức Hội nghị khách hàng thường niên); mở rộng nghiên cứu thị trường miền Trung và tìm kiếm khách hàng tiềm năng ngoài khu vực truyền thống.
  2. Nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ đi kèm: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình kiểm soát chất lượng từ khâu nguyên vật liệu đầu vào đến đóng gói theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000; nâng cao tay nghề công nhân trực tiếp; đầu tư chiều sâu đổi mới máy móc thiết bị; cải thiện thái độ phục vụ và dịch vụ bảo hành.
  3. Nâng cao khả năng cạnh tranh về giá: Giảm giá thành sản xuất thông qua tăng năng suất lao động và kiểm soát chặt chẽ định mức tiêu hao nguyên vật liệu; xây dựng chính sách giá linh hoạt theo quy mô đơn hàng (duy trì chiết khấu 3% cho đơn hàng trên 10 triệu đồng, giảm 1–2% khi thanh toán ngay) và theo từng vùng thị trường.
  4. Tăng cường hoạt động xúc tiến và hỗ trợ bán hàng: Cải tiến website doanh nghiệp (bổ sung chức năng báo giá, đặt hàng trực tuyến); thiết kế catalogue đồng bộ; ứng dụng pano, áp phích tại cửa hàng giới thiệu sản phẩm; hoàn thiện quy chế trả thưởng theo doanh số cho nhân viên tiếp thị thuộc Phòng Thương mại.
  5. Đẩy mạnh nghiên cứu và thiết kế sản phẩm mới: Trích lập ngân quỹ cho hoạt động R&D; phát triển đa dạng hóa chủng loại dụng cụ chuyên dụng và mở rộng các mặt hàng mới (như neo cầu, neo cáp bê tông dự ứng lực đã thử nghiệm từ năm 2008).
  6. Kiến nghị với Nhà nước: Đề nghị hỗ trợ nguồn vốn ưu đãi cho doanh nghiệp cơ khí; giảm thuế nhập khẩu đối với các loại thép hợp kim chuyên dụng chưa sản xuất được trong nước; ban hành các biện pháp chống bán phá giá và kiểm soát chặt chẽ tình trạng buôn lậu, hàng giả, hàng nhái từ biên giới.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Phân tích và lượng hóa cơ cấu doanh thu theo vùng của Công ty Cổ phần Dụng cụ số 1 giai đoạn 2007–2009, làm rõ sự chênh lệch lớn giữa thị trường miền Bắc (trên 65%), miền Nam (30%) và miền Trung (dưới 6%).
  • Cung cấp số liệu so sánh chi tiết về mức giá của 4 nhóm sản phẩm chủ lực (taro, bàn ren, mũi khoan, dao cắt) giữa công ty và đối thủ cạnh tranh Trung Quốc giai đoạn 2006–2009.
  • Đánh giá thẳng thắn các tồn tại trong quản trị nội bộ: tỷ lệ lao động gián tiếp lên tới 37%, hệ thống kênh phân phối thuần túy trực tiếp, công tác xúc tiến bán hàng và nghiên cứu R&D chưa được bố trí ngân sách riêng.
  • Xây dựng 5 nhóm giải pháp quản trị có tính ứng dụng thực tế, gắn liền với điều kiện vận hành của một doanh nghiệp cơ khí vừa chuyển đổi sở hữu nhà nước sang cổ phần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nguồn dữ liệu sơ cấp còn hạn chế, chủ yếu dựa trên số liệu báo cáo nội bộ và quan sát gián tiếp trong thời gian thực tập; chưa thực hiện khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi định lượng đối với toàn bộ hệ thống khách hàng công nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu các mô hình phân phối hỗn hợp (kết hợp đại lý ủy quyền kỹ thuật); nghiên cứu chiến lược thâm nhập sâu thị trường cơ khí miền Trung và các giải pháp xúc tiến xuất khẩu sang thị trường khu vực Đông Nam Á.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Bán hàng và Marketing công nghiệp làm tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích thực trạng tiêu thụ sản phẩm B2B.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp cơ khí chế tạo vừa và nhỏ trong việc hoạch định chính sách giá, tối ưu hóa định mức chi phí nguyên vật liệu và hoàn thiện hệ thống quản trị chất lượng ISO 9001.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu vốn điều lệ và tỷ lệ sở hữu của Công ty Cổ phần Dụng cụ số 1 tại thời điểm nghiên cứu như thế nào? Công ty có vốn điều lệ là 5,616 tỷ đồng với tổng số 56.160 cổ phần. Trong đó, Nhà nước sở hữu 30.326 cổ phần (chiếm 54% vốn điều lệ) và người lao động trong công ty sở hữu 25.834 cổ phần (chiếm 46% vốn điều lệ).

2. Tỷ trọng doanh thu tiêu thụ sản phẩm dụng cụ cắt gọt phân bổ ra sao giữa các miền? Doanh thu tập trung lớn nhất tại thị trường miền Bắc (thường xuyên chiếm từ 65% trở lên, trong đó Hà Nội chiếm trên 50% miền Bắc). Thị trường miền Nam đạt tỷ trọng 30% vào năm 2009 (TP.HCM chiếm khoảng 80% miền Nam). Thị trường miền Trung chiếm tỷ trọng thấp nhất, đạt mức cao nhất chỉ 6% vào năm 2008.

3. Tương quan giá bán giữa sản phẩm của công ty và hàng Trung Quốc giai đoạn 2006–2009 ra sao? Hầu hết các mặt hàng dụng cụ cắt gọt của công ty (taro, mũi khoan, dao cắt) đều có giá bán cao hơn đối thủ Trung Quốc (ví dụ năm 2009: taro công ty 73.500 đ/chiếc so với TQ 72.800 đ/chiếc; dao cắt công ty 55.000 đ/chiếc so với TQ 53.500 đ/chiếc). Riêng sản phẩm bàn ren, giá công ty có thời điểm thấp hơn hoặc xấp xỉ hàng Trung Quốc (năm 2009: công ty 39.200 đ so với TQ 39.500 đ).

4. Kênh phân phối sản phẩm của công ty đang vận hành theo mô hình nào? Công ty sử dụng kênh phân phối trực tiếp gồm hai luồng chính: từ công ty bán trực tiếp cho người tiêu dùng công nghiệp (theo hợp đồng đơn hàng) và từ công ty phân phối qua hệ thống cửa hàng/trung tâm kinh doanh đến người tiêu dùng công nghiệp. Công ty chưa thiết lập được hệ thống đại lý trung gian.

5. Cơ cấu lao động gián tiếp của công ty năm 2009 chiếm bao nhiêu phần trăm? Số lượng lao động gián tiếp tại các phòng ban chức năng và bộ phận quản lý chiếm khoảng 37% tổng số lao động của toàn công ty, được tác giả đánh giá là tỷ lệ bất hợp lý cần được tinh giản và tái cấu trúc.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Đoàn Anh Kiên đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động sản xuất kinh doanh và thực trạng mở rộng thị trường tiêu thụ dụng cụ cắt gọt tại Công ty Cổ phần Dụng cụ số 1 giai đoạn 2005–2009. Đề tài đã chỉ rõ những lợi thế cạnh tranh về chất lượng kỹ thuật, uy tín thương hiệu đạt chuẩn ISO 9001:2000, đồng thời phân tích sâu các điểm nghẽn về giá thành, mạng lưới phân phối đơn điệu và cơ cấu bộ máy gián tiếp. Hệ thống 5 nhóm giải pháp và các kiến nghị vĩ mô được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho công tác quản trị tiêu thụ của doanh nghiệp cơ khí trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế.