Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Võ Thị Thùy Dương, dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Tấn Bửu, tập trung giải quyết bài toán phát triển chiến lược tiếp thị cho mô hình dịch vụ tài chính tiêu dùng tại Việt Nam trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế.

  • Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn:
    • Giai đoạn 2006–2008 ghi nhận sự tăng trưởng kinh tế ổn định của Việt Nam với tốc độ tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2001–2007 đạt trên 7%/năm. Nhu cầu đi lại bằng phương tiện cá nhân, cụ thể là xe gắn máy, trở nên cấp thiết tại các đô thị lớn như TP.HCM. Tuy nhiên, rào cản tài chính khiến việc thanh toán trả thẳng toàn bộ giá trị xe là một khó khăn lớn đối với phần đông người dân có mức thu nhập bình quân khoảng 800 USD/người/năm (tính đến tháng 06/2008).
    • Sự kiện Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 07/11/2006 (thành viên thứ 150) đã mở đường cho các định chế tài chính quốc tế tham gia thị trường tín dụng tiêu dùng.
    • Tại thị trường nội địa, dịch vụ trả góp còn rất mới mẻ, mang tính tự phát và chịu định kiến từ người tiêu dùng do thói quen mua sắm trả thẳng, tâm lý e ngại nợ nần, cùng các rào cản thủ tục hành chính phức tạp trước đó. Công ty Cổ phần Thương mại Giấc Mơ Dễ Dàng (Easy) được thành lập vào tháng 09/2006 nhằm khai thác phân khúc cho vay trả góp xe máy, đòi hỏi phải xây dựng một chiến lược marketing bài bản để thay đổi hành vi tiêu dùng và mở rộng thị phần.
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ, thị trường tài chính và mô hình cho vay trả góp.
    2. Phân tích thực trạng thị trường trả góp tại Việt Nam, đánh giá hoạt động kinh doanh, năng lực cạnh tranh và hiệu quả các chương trình marketing của Công ty Easy từ tháng 09/2006 đến tháng 06/2008.
    3. Xây dựng ma trận SWOT và định hình hệ thống giải pháp chiến lược marketing dịch vụ trả góp cho Easy hướng đến năm 2012.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động marketing và dịch vụ tài chính cho vay trả góp mua xe gắn máy của Công ty Cổ phần Thương mại Giấc Mơ Dễ Dàng (Easy).
    • Phạm vi không gian: Tập trung chủ yếu tại TP.HCM và các tỉnh thành mạng lưới của công ty gồm Biên Hòa (Đồng Nai), Cần Thơ, Vĩnh Long, Long An, Củ Chi, Bình Dương, Nha Trang.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu kinh doanh được thu thập từ khi thành lập (28/09/2006) đến hết tháng 06/2008; mục tiêu và định hướng mở rộng được xác định đến năm 2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Tác giả thiết lập hệ thống luận cứ khoa học dựa trên các giáo trình chuyên ngành kinh tế và tài chính:

  • Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:
    • Lý thuyết Marketing dịch vụ: Vận dụng quan điểm của Philip Kotler trong giáo trình Marketing căn bản (trang 478) về bản chất của dịch vụ và 4 đặc tính cơ bản: tính không sờ thấy được (vô hình), tính không thể tách rời khỏi nguồn gốc, tính không ổn định về chất lượng và tính không lưu giữ được. Đi kèm là các tiêu chí phân loại dịch vụ theo nguồn gốc (con người hay máy móc, trình độ lao động) và mức độ hiện diện của khách hàng.
    • Lý thuyết Thị trường tài chính: Dựa trên giáo trình Nhập môn Tài chính – Tiền tệ của PGS.TS. Sử Đình Thành và TS. Vũ Thị Minh Hằng (trang 2, 15), luận văn phân tích lịch sử hình thành thị trường tài chính từ nền sản xuất hàng hóa - tiền tệ, định nghĩa thị trường tài chính, 5 chức năng kênh dẫn vốn và cấu trúc phân loại thị trường (thị trường nợ và vốn cổ phần; thị trường cấp một và cấp hai; thị trường tiền tệ và thị trường vốn). Dịch vụ trả góp được định vị là một bộ phận thuộc thị trường nợ.
    • Khái niệm Dịch vụ trả góp: Phân tích bản chất của hình thức cho vay trả chậm có thỏa thuận lãi suất và lịch trình định kỳ, kế thừa lịch sử phát triển thế giới từ năm 1850 tại Mỹ (bắt đầu với sản phẩm máy may giá 30–40 USD, đồ nội thất năm 1899, ô tô năm 1900 đến các chỉ số bán hàng trả góp năm 1924) và sự lan tỏa sang các nước Đông Nam Á (Singapore, Thái Lan, Malaysia, Indonesia) trong thập niên 1990.
    • Quy trình chiến lược Marketing: Ứng dụng quy trình STP gồm phân khúc thị trường (3 bước: hiểu rõ thị trường - đối thủ, thấu hiểu khách hàng, chọn phân khúc thích hợp), định vị và quản lý thương hiệu thông qua thông điệp tiếp thị, phát triển mạng lưới phân phối, hoạch định chính sách lãi suất/tỷ lệ trả trước, hoạt động chiêu thị và dịch vụ hậu mãi.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thống kê mô tả và tổng hợp tài liệu: Thu thập, xử lý và phân loại các báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo nghiên cứu thị trường của Easy (2006–2008), các số liệu từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
    • Phương pháp phân tích bóc tách nhân tố ảnh hưởng: Luận văn sử dụng công thức định lượng để tách biệt hiệu quả thuần túy của các chiến dịch marketing: $$\text{Hiệu quả Marketing (%)} = \text{Tổng tỷ lệ tăng hợp đồng} - \text{Ảnh hưởng mở rộng cửa hàng (20%)} - \text{Ảnh hưởng hoa hồng đại lý (20%)} - \text{Ảnh hưởng hoa hồng NV kinh doanh (20%)}.$$
    • Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Tổng hợp các biến số môi trường vĩ mô (pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, công nghệ) và vi mô (đối thủ cạnh tranh, năng lực nội bộ) để xây dựng các nhóm chiến lược kết hợp (SO, WO, ST, WT).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận

Chương I tập trung làm rõ các nền tảng lý thuyết cấu thành dịch vụ tài chính trả góp và marketing dịch vụ:

  • Bản chất Marketing dịch vụ: Trình bày định nghĩa dịch vụ và phân tích 4 đặc tính chi phối việc thiết lập chương trình marketing. Nhấn mạnh sự khác biệt giữa marketing dịch vụ và marketing hàng hóa hữu hình, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, nơi hoạt động marketing chuyển dịch từ việc giao tiếp niềm nở đơn thuần sang xây dựng hệ thống thông tin, lập kế hoạch và kiểm soát chất lượng.
  • Hệ thống thị trường tài chính và vị trí của dịch vụ trả góp:
    • Khái quát vai trò kênh dẫn vốn từ người tiết kiệm sang người kinh doanh nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn trong nền kinh tế.
    • Phân định các phân khúc thị trường: thị trường nợ (chứa công cụ vay mua trả góp), thị trường vốn cổ phần, thị trường tiền tệ (ngắn hạn dưới 1 năm) và thị trường vốn (trung và dài hạn).
    • Lịch sử hình thành dịch vụ trả góp từ năm 1850 tại Mỹ (mua máy may giúp rút ngắn thời gian may từ 14 giờ xuống 1 giờ) đến giai đoạn bùng nổ năm 1924 (khi 75% ô tô, 80% máy hát đĩa, 75% máy giặt, 65% máy hút bụi được bán trả góp).
  • Đặc thù Marketing trong dịch vụ trả góp:
    • Định nghĩa marketing trả góp là công cụ nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút khách hàng và hỗ trợ người tiêu dùng hoạch định tài chính cá nhân.
    • Đặc điểm then chốt: Khách hàng duy trì mối liên hệ nhiều lần sau khi mua hàng để thực hiện nghĩa vụ trả nợ định kỳ hoặc tất toán hợp đồng, đòi hỏi chiến lược marketing phải gắn liền với hoạt động chăm sóc khách hàng và hậu mãi dài hạn.
    • 6 trụ cột triển khai: Phân đoạn thị trường và lựa chọn mục tiêu (3 bước), định vị thương hiệu, phát triển mạng lưới điểm bán, xác định chiến lược lãi suất và tỷ lệ trả trước, triển khai chiêu thị truyền thông và dịch vụ hậu mãi.

Chương II: Thực trạng dịch vụ trả góp tại Việt Nam và dịch vụ trả góp tại Công ty Cổ phần Thương mại Giấc Mơ Dễ Dàng (Easy)

Chương II phản ánh bức tranh thực nghiệm của thị trường và phân tích chi tiết dữ liệu hoạt động của Công ty Easy:

  • Thực trạng ngành trả góp tại Việt Nam:
    • Tín dụng trả góp nhen nhóm từ các năm trước nhưng chưa phát triển do thói quen trả thẳng, thủ tục chứng minh thu nhập khắt khe từ các ngân hàng và thiếu hành lang pháp lý chuyên biệt từ Ngân hàng Nhà nước (chưa có quy chế riêng, bị áp trần lãi suất chung như ngân hàng và thiếu cơ chế thu hồi nợ xấu).
    • Sự xuất hiện của các định chế tài chính nước ngoài và ngân hàng thương mại từ năm 2007 (Societe Generale Viet Finance, Prudential Finance, Techcombank) bắt đầu làm thay đổi cục diện thị trường.
  • Hồ sơ năng lực và quy trình vận hành của Công ty Easy:
    • Thành lập tháng 09/2006, vốn điều lệ 960 triệu đồng. Đến tháng 06/2008, công ty đạt quy mô 667 nhân sự, cơ cấu thành 7 phòng ban chính, 16 phòng ban trực thuộc và hiện diện tại 9 tỉnh/thành.
    • Sản phẩm duy nhất: Cho vay trả góp mua xe gắn máy (áp dụng cho xe trị giá từ 7,5 đến 45 triệu đồng của các hãng Yamaha, Honda, Suzuki, SYM, Kymco; tuổi khách hàng từ 20–55 tuổi; trả trước 20%–70%; kỳ hạn 9, 12, 15, 18, 24 tháng; không cần chứng minh thu nhập, chỉ cần bản sao CMND và hộ khẩu).
    • Quy trình thẩm định: Phê duyệt trong 10–15 phút đối với cửa hàng có kết nối mạng trực tuyến; phê duyệt trong 24 giờ đối với cửa hàng không trực tuyến. Công ty quản lý rủi ro bằng cách giữ bản chính đăng ký xe (cà vẹt) và cấp bản sao cho khách hàng lưu hành.
Tiêu chí so sánh mạng lưới (T6/2008) Easy Societe Generale Prudential Finance Techcombank Tổng thị trường
Số cửa hàng xe máy hợp tác 357 99 10 162 628
Tỷ phần mạng lưới xe máy (%) 57% 16% 1,5% 25,5% 100%
Số cửa hàng điện máy hợp tác 0 25 10 268 303
Số cửa hàng trang trí nội thất 0 15 0 50 65
Số cửa hàng vật liệu xây dựng 0 8 0 0 8
Tổng số điểm liên kết 357 147 20 480 1.004
  • Kết quả kinh doanh và chỉ số tài chính của Easy (2006 - 06/2008):
Chỉ tiêu tài chính & hoạt động Năm 2006 (3 tháng cuối) Năm 2007 6 tháng đầu năm 2008
Số hợp đồng ký kết 72 4.134 5.346
Hợp đồng trung bình / tháng 25 345 891
Hợp đồng trung bình / tuần 6 80 206
Số tiền cho vay bình quân / HĐ (VNĐ) 11.500.000 11.500.000 11.500.000
Thời hạn cho vay bình quân 15 tháng 15 tháng 15 tháng
Tỷ lệ trả trước bình quân 60% 60% 60%
Tổng doanh thu (VNĐ) 368.571.212 21.162.130.428 27.364.364.881
Chi phí lãi vay (14%) (VNĐ) 144.900.000 8.319.675.000 10.758.020.000
Chi phí rủi ro nợ xấu (2%) (VNĐ) 16.560.000 950.820.000 1.229.488.000
Hoa hồng đại lý (800.000 đ/HĐ) (VNĐ) 57.600.000 3.307.200.000 4.276.480.000
Chi phí Marketing (VNĐ) 0 500.000.000 1.000.000.000
Thuế TNDN (28%) (VNĐ) 38.385.539 1.896.605.316 1.454.150.353
Lợi nhuận sau thuế (VNĐ) 98.705.673 4.876.985.098 3.739.243.765
Lợi nhuận sau thuế bình quân / tháng (VNĐ) 32.901.891 406.415.425 623.207.294
  • Phân tích hiệu quả các chiến dịch Marketing của Easy:
    • Giai đoạn 2007: Bắt đầu từ tháng 05/2007 với 4 chương trình trọng tâm (Quảng cáo báo, phát tờ rơi, băng rôn, website, khuyến mãi tặng nón bảo hiểm, chăm sóc khách hàng). Hiệu quả marketing đóng góp cao nhất vào mức tăng trưởng hợp đồng đạt 75,39% vào giai đoạn tháng 5–6/2007.
    • Giai đoạn 6 tháng đầu năm 2008: Chi phí marketing tăng lên 1 tỷ đồng với các chương trình tặng ba lô, túi du lịch, học bổng sinh viên, áp dụng thử nghiệm mức trả trước 15–20%, vòng quay may mắn và tham gia hội chợ. Đóng góp của marketing đạt mức cao nhất vào tháng 3–4/2008 (27,49%). Trong tháng 1 và 2/2008, chỉ số mang dấu âm do tác động đóng cửa nghỉ Tết Nguyên đán.
  • Tổng hợp Ma trận SWOT của Công ty Easy:
    • Điểm mạnh (S): Đơn vị tiên phong có hệ thống chuyên nghiệp; sở hữu mạng lưới liên kết xe máy lớn nhất (357 cửa hàng, 57% thị phần điểm bán); cơ sở dữ liệu đạt 9.560 khách hàng tích lũy (tính đến 06/2008); hoạt động marketing tạo nhận diện tốt.
    • Điểm yếu (W): Vốn điều lệ ban đầu thấp (960 triệu đồng), phụ thuộc vốn vay ngân hàng lãi suất 14%; danh mục sản phẩm đơn điệu (chỉ có xe máy); năng lực quản lý điều hành và CSKH chưa hoàn thiện; nhân sự non trẻ, nguy cơ biến động lao động cao.
    • Cơ hội (O): Quy mô dân số 86 triệu dân với tỷ lệ sử dụng trả góp còn rất nhỏ; thị trường 64 tỉnh thành còn bỏ ngỏ; xu hướng tiếp nhận dịch vụ tài chính hiện đại khi kinh tế hội nhập WTO.
    • Thách thức (T): Thói quen trả thẳng ăn sâu; sự gia nhập của các tập đoàn tài chính nước ngoài có tiềm lực vốn lớn; hạ tầng thông tin quốc gia chưa có trung tâm quản lý dữ liệu dư nợ cá nhân tập trung, làm tăng rủi ro thu hồi nợ.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm chính:
    • Xác lập vị thế dẫn đầu thị phần điểm bán trả góp xe máy của Easy tại khu vực phía Nam với 357 cửa hàng liên kết (vượt xa Techcombank với 162 điểm và Societe Generale với 99 điểm).
    • Chứng minh sự tăng trưởng vượt bậc về quy mô kinh doanh: Lượng hợp đồng bình quân mỗi tháng tăng từ 25 hợp đồng (2006) lên 345 hợp đồng (2007) và đạt 891 hợp đồng (6 tháng đầu 2008), nâng tổng khách hàng phục vụ lên 9.560 người.
    • Tỷ lệ chi phí nợ rủi ro được kiểm soát ở mức 2% trên tổng dư nợ nhờ cơ chế giữ đăng ký xe gốc.
    • Chứng minh vai trò của hoạt động marketing thông qua công cụ bóc tách số liệu thực tế, khẳng định chi phí marketing 500 triệu đồng (năm 2007) và 1 tỷ đồng (năm 2008) đã trực tiếp tạo ra tỷ lệ tăng trưởng hợp đồng vượt trội ngoài các yếu tố mở rộng đại lý và hoa hồng.
  • Định hướng và giải pháp chiến lược đến năm 2012:
    • Mục tiêu định lượng: Đạt tốc độ tăng trưởng lợi nhuận 30%/năm; tăng vốn điều lệ và vốn lưu động lên 100%; chiếm lĩnh ít nhất 50% thị phần tại các đô thị trọng điểm (Hà Nội, Đà Nẵng, Nha Trang, Đồng Nai, TP.HCM, Long An, Cần Thơ, An Giang).
    • Mở rộng sản phẩm: Phát triển thêm dịch vụ cho vay trả góp hàng điện tử, điện lạnh và cho vay tiền mặt; đa dạng hóa mức trả trước từ 0% và nới rộng thời hạn vay lên 36 đến 48 tháng.
    • Giải pháp hạ tầng và quy trình: Trang bị hệ thống công nghệ thông tin đồng bộ tại tất cả các điểm bán liên kết để đảm bảo 100% hồ sơ được xét duyệt trực tuyến tại chỗ trong 10 phút.
    • Chiến lược truyền thông: Tăng cường quảng bá thông điệp tiêu dùng hiện đại "Mua ngay nhưng vẫn còn tiền để dành", xóa bỏ rào cản tâm lý e ngại của người tiêu dùng đối với dịch vụ tín dụng trả chậm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Cơ sở dữ liệu tài chính và thực nghiệm dừng lại ở mốc tháng 06/2008, chưa theo dõi được biến động thị trường khi cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 tác động sâu rộng hơn vào nền kinh tế Việt Nam.
    • Phạm vi khảo sát sản phẩm chỉ giới hạn ở mặt hàng xe gắn máy, chưa có dữ liệu thực tế kiểm chứng cho các sản phẩm tiềm năng như điện máy, điện lạnh hay vay tiền mặt không có tài sản thế chấp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Khảo sát chuyên sâu về hành vi và mức độ chấp nhận rủi ro của khách hàng khi áp dụng mức trả trước 0% và kỳ hạn vay kéo dài (36–48 tháng).
    • Nghiên cứu giải pháp chấm điểm tín dụng nội bộ và kiểm soát nợ xấu khi công ty mở rộng sang các sản phẩm không giữ giấy tờ sở hữu (như hàng điện máy hoặc tiền mặt).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Tài chính - Ngân hàng cần tư liệu nghiên cứu điển hình (case study) về giai đoạn sơ khai của ngành tài chính tiêu dùng tại Việt Nam.
    • Các nhà quản lý doanh nghiệp, chuyên viên phát triển sản phẩm tại các công ty tài chính, ngân hàng bán lẻ đang tìm kiếm mô hình liên kết mạng lưới đại lý bán lẻ và phương pháp đo lường hiệu quả marketing dịch vụ.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Phương pháp luận lượng hóa hiệu quả của chiến dịch marketing bằng cách bóc tách các yếu tố chiết khấu hoa hồng đại lý, hoa hồng nhân viên kinh doanh và tỷ lệ gia tăng điểm bán.
    • Bộ số liệu chi tiết về chi phí vốn, chi phí rủi ro, hoa hồng đại lý và doanh thu thực tế của một doanh nghiệp tài chính tiêu dùng giai đoạn 2006–2008.

Câu hỏi thường gặp

1. Giai đoạn 2006–2008, sản phẩm cho vay trả góp xe máy của Easy có những điều kiện và quy định cụ thể nào?
Easy áp dụng cho vay đối với các dòng xe máy có giá trị từ 7,5 đến 45 triệu đồng (Yamaha, Honda, Suzuki, SYM, Kymco). Khách hàng trong độ tuổi 20–55 tuổi, không cần chứng minh thu nhập, chỉ cần bản sao CMND và hộ khẩu đối chiếu bản chính. Tỷ lệ trả trước từ 20% đến 70%, thời hạn vay linh hoạt 9, 12, 15, 18 hoặc 24 tháng. Hồ sơ được duyệt trong 10–15 phút (với đại lý trực tuyến) hoặc 24 giờ (đại lý không trực tuyến).

2. Vị thế cạnh tranh của Easy so với các đối thủ trên thị trường tính đến tháng 06/2008 ra sao?
Trong phân khúc trả góp xe gắn máy, Easy nắm giữ vị thế lớn nhất với 357 cửa hàng hợp tác (chiếm 57% thị phần điểm bán xe máy), xếp trên Techcombank (162 cửa hàng, 26% thị phần), Societe Generale Viet Finance (99 cửa hàng) và Prudential Finance (10 cửa hàng). Tuy nhiên, về tổng thể các ngành hàng (bao gồm điện máy, nội thất), Techcombank có tổng số điểm liên kết lớn nhất (480 cửa hàng).

3. Easy đã áp dụng công thức nào để đo lường hiệu quả thuần túy của các chương trình Marketing?
Công ty xác định: Hiệu quả Marketing (%) = Tổng tỷ lệ hợp đồng tăng thêm mỗi tháng trừ đi ảnh hưởng do tăng số lượng cửa hàng (mức đóng góp ước tính 20%), trừ đi ảnh hưởng từ hoa hồng cho đại lý (20%) và trừ đi ảnh hưởng từ hoa hồng cho nhân viên kinh doanh (20%).

4. Kết quả tài chính và tỷ lệ chi phí rủi ro của Easy diễn biến như thế nào từ năm 2006 đến tháng 06/2008?
Doanh thu tăng trưởng từ 368,57 triệu đồng (năm 2006) lên 21,16 tỷ đồng (năm 2007) và đạt 27,36 tỷ đồng (6 tháng đầu 2008). Lợi nhuận sau thuế tăng tương ứng từ 98,71 triệu đồng lên 4,88 tỷ đồng (2007) và 3,74 tỷ đồng (6 tháng 2008). Chi phí rủi ro nợ xấu được giữ ổn định ở mức 2% trên tổng dư nợ nhờ chính sách giữ bản chính giấy đăng ký xe (cà vẹt).

5. Mục tiêu chiến lược phát triển đến năm 2012 của Easy được xác định gồm những điểm chính nào?
Easy đặt mục tiêu chiếm lĩnh ít nhất 50% thị phần tại các đô thị trọng điểm, tăng trưởng lợi nhuận 30%/năm, tăng vốn điều lệ và vốn lưu động lên 100%. Về sản phẩm, công ty lên kế hoạch mở rộng sang trả góp điện máy, điện lạnh, cho vay tiền mặt với mức trả trước 0% và thời hạn vay kéo dài 36–48 tháng, đồng thời xét duyệt 100% hồ sơ trực tuyến tại cửa hàng trong 10 phút.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Thùy Dương đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về marketing dịch vụ và thị trường tài chính nợ, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần Thương mại Giấc Mơ Dễ Dàng (Easy) giai đoạn 2006–2008. Thông qua hệ thống số liệu kinh doanh và ma trận SWOT, nghiên cứu chứng minh vai trò then chốt của chiến lược marketing trong việc thay đổi định kiến tiêu dùng và thúc đẩy tăng trưởng hợp đồng cho vay trả góp. Các giải pháp mở rộng danh mục sản phẩm, hoàn thiện hạ tầng xét duyệt trực tuyến và củng cố mạng lưới phân phối là cơ sở quan trọng phục vụ định hướng phát triển của doanh nghiệp đến năm 2012.