Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng GDP bình quân trên 6% mỗi năm và Thành phố Hồ Chí Minh đạt mức tăng trưởng cao hơn bình quân cả nước khoảng 4%, nhu cầu vận tải hành khách công cộng tại các đô thị lớn không ngừng gia tăng. Tính đến năm 2010, mạng lưới vận tải xe buýt tại Thành phố Hồ Chí Minh gồm 150 tuyến với gần 3.100 phương tiện nhưng mới chỉ đáp ứng được khoảng 5,4% nhu cầu đi lại của người dân đô thị. Đứng trước sức ép ùn tắc giao thông và mục tiêu của Bộ Giao thông Vận tải nâng tỷ lệ đáp ứng lên 18% đến 20% vào năm 2020, vấn đề phát triển ngành sản xuất phương tiện vận tải công cộng nội địa trở nên vô cùng cấp bách.

Luận văn tập trung giải quyết bài toán hoạch định chiến lược kinh doanh cho dòng sản phẩm xe buýt của Tổng công ty Cơ khí Giao thông Vận tải Sài Gòn (SAMCO) - một trong bốn tổng công ty nòng cốt của ngành công nghiệp ô tô Việt Nam theo quy hoạch của Chính phủ. Mục tiêu cụ thể là phân tích thực trạng năng lực sản xuất, đánh giá môi trường kinh doanh và xác định các định hướng chiến lược tối ưu nhằm gia tăng thị phần giai đoạn 2011 - 2020. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh của SAMCO từ năm 2008 đến năm 2010 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh và thị trường toàn quốc, đồng thời dự báo nhu cầu phương tiện đến năm 2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả công suất 4.000 xe mỗi năm của Nhà máy Ô tô Củ Chi, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của cụm công nghiệp cơ khí ô tô quy mô 112 ha.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lý thuyết quản trị chiến lược toàn diện của Fred R. David kết hợp với mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael E. Porter và quan điểm hoạch định chiến lược của Alfred Chandler. Chiến lược được định nghĩa là tập hợp các mục tiêu dài hạn, chương trình hành động và phương thức phân bổ nguồn lực nhằm xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp.

Hệ thống phân loại chiến lược được tiếp cận theo ba cấp độ quản lý: chiến lược cấp công ty (định hướng tăng trưởng tập trung, hội nhập, đa dạng hóa), chiến lược cấp đơn vị kinh doanh chiến lược SBU (tạo sự khác biệt, chi phí thấp, định vị thương hiệu) và chiến lược cấp chức năng (marketing, tài chính, sản xuất, nhân sự, nghiên cứu và phát triển). Khung phân tích cốt lõi sử dụng quy trình hoạch định 3 giai đoạn: giai đoạn nhập dữ liệu (ma trận đánh giá yếu tố bên ngoài EFE, ma trận đánh giá yếu tố bên trong IFE, ma trận hình ảnh cạnh tranh CPM); giai đoạn kết hợp tạo lập phương án (ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - nguy cơ SWOT); và giai đoạn quyết định lựa chọn chiến lược tối ưu (ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng QSPM).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan và khoa học. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2008 - 2010 của SAMCO, số liệu thống kê của Tổng cục Thống kê từ năm 2004 đến 2010, cùng các đề án phát triển giao thông vận tải của Bộ Giao thông Vận tải. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát ý kiến khách hàng bằng bảng câu hỏi với cỡ mẫu 120 khách hàng là các hợp tác xã vận tải, doanh nghiệp du lịch và trường học trên địa bàn miền Nam, áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có định ngạch theo loại hình phương tiện. Đồng thời, nghiên cứu tiến hành phỏng vấn sâu 15 chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực cơ khí ô tô và nhà quản trị tại SAMCO để xác định trọng số cho các ma trận.

Lý do lựa chọn quy trình ma trận của Fred R. David là khả năng lượng hóa các biến số môi trường phức tạp thành điểm số định lượng cụ thể từ 1,0 đến 4,0 điểm, từ đó giảm thiểu tính chủ quan trong quá trình ra quyết định. Quá trình xử lý và tổng hợp dữ liệu được thực hiện trong mốc thời gian quý 1 năm 2011, làm cơ sở khoa học để thiết lập các chiến lược cho chu kỳ 10 năm tiếp theo.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, năng lực tài chính và quy mô hoạt động của Tổng công ty SAMCO ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc trong giai đoạn 2008 - 2010. Năm 2010, tổng doanh thu toàn Tổng công ty đạt 14.412,65 tỷ đồng, tăng 17% so với năm 2009 (12.345,78 tỷ đồng) và vượt 24% so với kế hoạch năm. Lợi nhuận sau thuế đạt 552,91 tỷ đồng, tăng 212% so với năm 2009 (283,88 tỷ đồng). Riêng công ty mẹ đạt doanh thu 2.813,23 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 101,32 tỷ đồng, với thu nhập bình quân của cán bộ công nhân viên đạt 5,74 triệu đồng/người/tháng, tăng 18% so với năm 2009.

Thứ hai, về năng lực tiêu thụ sản phẩm, sản lượng xe buýt của SAMCO đạt 574 xe năm 2008, 395 xe năm 2009 và phục hồi lên 409 xe năm 2010. Mặc dù chịu áp lực từ các đối thủ lớn như Vinamotor (chiếm sản lượng trên 1.500 xe/năm) và Trường Hải (đạt 479 xe năm 2010), SAMCO vẫn giữ vững vị thế là một trong ba nhà sản xuất xe buýt hàng đầu tại Việt Nam, đóng góp vào mức tăng trưởng chung 20% của thị trường xe buýt nội địa năm 2010.

Thứ ba, kết quả khảo sát sự hài lòng của khách hàng năm 2010 chỉ ra rằng hơn 90% khách hàng đánh giá cao chất lượng kỹ thuật, tính tiện nghi và độ bền của khung gầm xe buýt SAMCO. Điều này xuất phát từ việc liên kết sản xuất trên nền tảng chassis chính hãng của các thương hiệu hàng đầu như Isuzu, Hino và Mercedes-Benz.

Thứ tư, tiềm năng thị trường xe buýt toàn quốc cực kỳ lớn khi nhu cầu dự báo sẽ tăng từ 7.177 xe năm 2008 lên 11.483 xe năm 2010, đạt 21.531 xe năm 2015 và chạm mốc 28.708 xe vào năm 2020, tương ứng tốc độ tăng trưởng bình quân 18% giai đoạn 2010 - 2015.

Thảo luận kết quả

Các số liệu nghiên cứu cho thấy sự phát triển của SAMCO phản ánh đúng định hướng công nghiệp hóa ngành ô tô của Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu thực nghiệm có thể được trình bày rõ nét thông qua biểu đồ so sánh sản lượng tiêu thụ giữa các đơn vị đầu ngành và bảng cân đối các chỉ số tài chính, qua đó làm nổi bật sự vượt trội về doanh thu và khả năng tích lũy vốn của doanh nghiệp.

Nguyên nhân cốt lõi tạo nên thành công của SAMCO là hệ sinh thái kinh doanh đa ngành vững chắc, bao gồm việc vận hành hai bến xe liên tỉnh trọng điểm là Bến xe Miền Đông (đón hơn 14 triệu lượt khách mỗi năm) và Bến xe Miền Tây, cùng hệ thống 31 trạm xăng dầu COMECO cung cấp hơn 200 triệu lít nhiên liệu mỗi năm. Tuy nhiên, khi đối chiếu với các nghiên cứu trong ngành, SAMCO vẫn bộc lộ hạn chế lớn: tỷ lệ nội địa hóa các chi tiết phức tạp còn thấp, phụ thuộc lớn vào việc nhập khẩu linh kiện CKD, và chi phí đào tạo nhân sự năm 2010 vẫn chưa tương xứng với quy mô mở rộng nhà xưởng. Ma trận IFE cho thấy nội lực doanh nghiệp đạt trên mức trung bình nhưng cần khắc phục ngay khâu tiếp thị và mạng lưới phân phối ngoài khu vực phía Nam để cạnh tranh sòng phẳng với Vinamotor tại thị trường miền Bắc.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm thực hiện thành công mục tiêu kinh doanh sản phẩm xe buýt giai đoạn 2011 - 2020, bốn nhóm giải pháp chiến lược trọng tâm được đề xuất:

  1. Đẩy mạnh hiện đại hóa công nghệ và gia tăng tỷ lệ nội địa hóa: Ban Tổng Giám đốc và Khối Kỹ thuật cần khẩn trương hoàn thiện hạ tầng Cụm công nghiệp cơ khí ô tô 112 ha tại Củ Chi, đầu tư dây chuyền dập khung vỏ tự động và công nghệ sơn tĩnh điện tiên tiến; mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa từ mức dưới 30% lên trên 45% vào năm 2015 và đạt 60% vào năm 2020.
  2. Tái cấu trúc và mở rộng hệ thống phân phối toàn quốc: Phòng Kinh doanh và Tiếp thị cần xây dựng mạng lưới đại lý đạt chuẩn 3S (Bán hàng - Dịch vụ - Phụ tùng) tại toàn bộ 63 tỉnh thành, tăng ngân sách xúc tiến thương hiệu lên mức 3% đến 5% tổng doanh thu hàng năm, hướng tới chiếm lĩnh 25% thị phần xe buýt toàn quốc vào năm 2020.
  3. Phát triển nguồn nhân lực và chuẩn hóa quy trình dịch vụ sau bán hàng: Khối Nhân sự cần triển khai kế hoạch liên kết đào tạo chuyên sâu với các đối tác Isuzu, Toyota, gia tăng số lượng khóa đào tạo kỹ thuật thêm 20% mỗi năm; đồng thời nâng mức thu nhập bình quân của người lao động tăng từ 12% đến 15% mỗi năm nhằm thu hút và giữ chân thợ bậc cao.
  4. Đẩy nhanh lộ trình cổ phần hóa và tối ưu nguồn lực tài chính: Hội đồng Quản trị cần chủ động thực hiện phương án cổ phần hóa công ty mẹ theo phê duyệt của Ủy ban Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2011 - 2015, quản trị hiệu quả nguồn vốn điều lệ 722 tỷ đồng và đa dạng hóa nguồn vốn vay ưu đãi nhằm tài trợ các dự án mở rộng công suất sản xuất xe buýt sạch chạy bằng khí nén CNG.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban lãnh đạo và nhà quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp sản xuất ô tô: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thị trường xe buýt, phương pháp xây dựng ma trận SWOT, QSPM ứng dụng trực tiếp vào việc định vị sản phẩm và phân bổ vốn đầu tư.
  • Các cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách giao thông đô thị: Là tài liệu thực tiễn giúp Sở Giao thông Vận tải và Bộ Giao thông Vận tải đánh giá khả năng đáp ứng phương tiện nội địa khi xây dựng các quy hoạch phát triển luồng tuyến xe buýt công cộng đến năm 2020.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh: Mô hình nghiên cứu chuẩn mực về ứng dụng quy trình quản trị chiến lược của Fred R. David và Michael Porter vào một tổng công ty nhà nước quy mô lớn.
  • Các đơn vị vận tải hành khách và hợp tác xã xe buýt: Nắm bắt các thông số kỹ thuật, khả năng cung ứng và dịch vụ bảo dưỡng của dòng sản phẩm SAMCO để xây dựng phương án đầu tư đổi mới đội xe hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận văn này giải quyết vấn đề cấp bách nào của SAMCO trong giai đoạn 2011 - 2020? Nghiên cứu giúp SAMCO xác định hướng đi dài hạn để phát huy công suất thiết kế 4.000 xe/năm của Nhà máy Củ Chi, khắc phục tình trạng phụ thuộc nhập khẩu phụ tùng và đón đầu nhu cầu đổi mới hơn 28.000 xe buýt trên toàn quốc theo đề án phát triển giao thông công cộng của Chính phủ.

2. Khung phân tích chiến lược nào được ứng dụng làm nền tảng trong nghiên cứu? Tác giả ứng dụng toàn diện quy trình ba giai đoạn của Fred R. David: Giai đoạn nhập thông tin qua ma trận EFE, IFE, CPM; Giai đoạn kết hợp qua ma trận SWOT; và Giai đoạn quyết định bằng ma trận định lượng QSPM để lựa chọn các nhóm chiến lược kết hợp, chuyên sâu và mở rộng tối ưu nhất.

3. Kết quả kinh doanh và thị phần xe buýt của SAMCO giai đoạn 2008 - 2010 đạt mức nào? Năm 2010, SAMCO đạt doanh thu toàn Tổng công ty 14.412,65 tỷ đồng và tiêu thụ 409 xe buýt. Doanh nghiệp duy trì vị thế trong top 3 nhà sản xuất hàng đầu Việt Nam cùng Trường Hải và Vinamotor, đồng thời đạt tỷ lệ hài lòng của khách hàng trên 90%.

4. Đâu là lợi thế cạnh tranh khác biệt của dòng sản phẩm xe buýt SAMCO? SAMCO sở hữu lợi thế lớn nhờ sử dụng khung gầm nhập khẩu chính hãng từ các đối tác toàn cầu như Isuzu, Hino, Mercedes-Benz, kết hợp mạng lưới bến bãi đắc địa tại Thành phố Hồ Chí Minh (Bến xe Miền Đông, Bến xe Miền Tây) và chuỗi 31 trạm xăng dầu COMECO khép kín.

5. Nhu cầu xe buýt tại Việt Nam và Thành phố Hồ Chí Minh được dự báo ra sao đến năm 2020? Theo dự báo trong luận văn, nhu cầu xe buýt cả nước tăng từ 11.483 chiếc năm 2010 lên 28.708 chiếc năm 2020. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, hệ thống xe buýt được quy hoạch đảm nhiệm từ 18% đến 20% lưu lượng đi lại của người dân, mở ra thị trường tiêu thụ cực kỳ lớn.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chiến lược, thiết lập quy trình phân tích bài bản từ ma trận EFE, IFE đến SWOT và QSPM cho sản phẩm xe buýt.
  • Phân tích chi tiết thực trạng sản xuất kinh doanh của SAMCO với doanh thu 14.412,65 tỷ đồng năm 2010 và năng lực cung ứng xe buýt đạt trên 400 xe mỗi năm.
  • Dự báo chính xác nhu cầu thị trường xe buýt Việt Nam đạt mốc 28.708 xe vào năm 2020, làm cơ sở vững chắc cho các định hướng mở rộng sản xuất.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp khả thi gắn liền với lộ trình cổ phần hóa, phát triển nguồn nhân lực, mở rộng đại lý và xây dựng cụm công nghiệp cơ khí 112 ha.
  • Về lộ trình triển khai tiếp theo, giai đoạn 2011 - 2015 cần ưu tiên hoàn thiện hạ tầng nhà máy và nâng tỷ lệ nội địa hóa lên 45%, tiếp đó giai đoạn 2016 - 2020 tập trung chiếm lĩnh 25% thị phần toàn quốc; các nhà quản trị và nhà nghiên cứu quan tâm có thể ứng dụng ngay khung chiến lược này để tối ưu hóa hoạt động doanh nghiệp.