Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Du lịch MICE (Meeting, Incentive, Convention/Conference, Exhibition/Event) là loại hình du lịch tổng hợp kết hợp công vụ với tham quan, nghỉ dưỡng. Loại hình này khởi nguồn từ Bắc Mỹ và Châu Âu, mang lại nguồn thu và tỷ suất lợi nhuận cao hơn đáng kể so với du lịch thuần túy. Theo báo cáo của Hiệp hội Du lịch Châu Á – Thái Bình Dương (PATA), mức chi tiêu của một khách MICE cao gấp từ 2 đến 5 lần so với khách du lịch thông thường; tại thị trường Việt Nam, ước tính doanh thu có thể cao gấp 6 lần.

Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu (BRVT) nằm trong Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, thuộc vùng Đô thị TP. Hồ Chí Minh và là cửa ngõ hướng ra biển Đông. Từ dấu mốc hội thảo "Định hướng phát triển loại hình du lịch MICE" tại khách sạn DIC Star trong khuôn khổ Festival Biển 2006, BRVT đã quy hoạch và thu hút nhiều dự án nghỉ dưỡng - hội nghị quy mô lớn như Khu phức hợp Hồ Tràm Strip, AROMA Center, The Grand Hồ Tràm và tổ hợp Khách sạn – Trung tâm Hội nghị Pullman Vũng Tàu với mức đầu tư hơn 1.000 tỷ đồng.

Tuy nhiên, đại dịch Covid-19 bùng phát từ cuối năm 2019 (Việt Nam ghi nhận ca đầu tiên ngày 23/01/2020) đã làm đình trệ chuỗi cung ứng và kinh tế toàn cầu. Tại BRVT, đợt bùng phát dịch lần thứ 4 năm 2021 buộc địa phương phải áp dụng giãn cách nghiêm ngặt theo Chỉ thị số 16/CT-TTg từ ngày 19/07/2021 và sau đó là Chỉ thị số 15/CT-TTg từ ngày 23/09/2021. Hoạt động du lịch bị đóng băng, doanh thu du lịch toàn tỉnh năm 2021 giảm đến 80% so với năm 2019, khoảng 95% doanh nghiệp du lịch phải tạm đóng cửa, hơn 5.000 lao động ngành du lịch mất việc làm và gần 12.000 lao động liên quan bị ảnh hưởng.

Bước sang năm 2022, khi dịch bệnh được kiểm soát và các hạn chế di chuyển được gỡ bỏ, nhu cầu tổ chức sự kiện, hội nghị và du lịch khen thưởng phục hồi nhanh chóng. Khách sạn Pullman Vũng Tàu với hạ tầng hội nghị tiêu chuẩn quốc tế cần xây dựng và hoàn thiện định hướng kinh doanh phù hợp nhằm đón đầu đà phục hồi. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài: "Chiến lược kinh doanh của Khách sạn Pullman Vũng Tàu đối với mảng dịch vụ MICE giai đoạn hậu Covid-19".

Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

Đề tài xác định hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về loại hình du lịch MICE tại Bà Rịa – Vũng Tàu nói riêng và Việt Nam nói chung.
    2. Củng cố kiến thức học đường gắn liền với môi trường thực tế nhằm nâng cao năng lực chuyên môn nghiệp vụ.
    3. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ MICE tại Khách sạn Pullman Vũng Tàu.
  • Mục tiêu cụ thể:
    • Khảo sát, đánh giá tình hình hoạt động kinh doanh du lịch MICE tại Khách sạn Pullman Vũng Tàu qua các giai đoạn trước - trong - sau đại dịch Covid-19 và nhận diện các cơ hội kinh doanh.
    • Đề xuất hệ thống chiến lược và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh mảng MICE của khách sạn.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Hoạt động kinh doanh loại hình du lịch MICE của Khách sạn Pullman Vũng Tàu đạt kết quả như thế nào?
    2. Đại dịch Covid-19 đã ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh mảng MICE của khách sạn ra sao và đơn vị đã thực hiện những biện pháp gì để vượt qua khó khăn?
    3. Những chiến lược và giải pháp nào cần được triển khai để nâng cao kết quả kinh doanh dịch vụ MICE tại Khách sạn Pullman Vũng Tàu giai đoạn hậu Covid-19?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh loại hình du lịch MICE tại Khách sạn Pullman Vũng Tàu.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Pullman Vũng Tàu (Số 15 đường Thi Sách, phường Thắng Tam, thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và khảo sát thực địa từ ngày 08/08/2022 đến ngày 16/10/2022; số liệu thu thập phục vụ đối chiếu bao gồm giai đoạn từ năm 2019 đến hết 6 tháng đầu năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chuyên đề tiếp cận hệ thống lý thuyết về du lịch MICE dựa trên các định nghĩa chuẩn hóa của Hiệp hội các Cục phụ trách Khách tham quan và Hội nghị Châu Á (AACVB) và Hiệp hội Hội nghị và Đại hội Quốc tế (ICCA), kết hợp nghiên cứu của các tác giả Nguyễn Vũ Hà, Phùng Đức Vinh:

  • Meeting (Gặp gỡ, hội họp): Gồm Association Meeting (cuộc họp giữa các hiệp hội, tổ chức ngành nghề, quy mô 50–200 người, chuẩn bị ít nhất 1 năm) và Corporate Meeting (nội bộ doanh nghiệp hoặc đối tác liên kết, gồm Internal Meeting và External Meeting).
  • Incentive (Khen thưởng): Chương trình du lịch kết hợp động viên nhân viên, phần lớn chi phí do doanh nghiệp/tổ chức chi trả.
  • Convention/Conference (Hội nghị/Đại hội): Quy mô 300–1.500 người, gồm Convention organized by members (luân phiên theo quốc gia) và Bid to host a convention (đăng cai tổ chức cấp quốc gia/quốc tế, chuẩn bị từ 2 năm trở lên).
  • Exhibition/Event (Triển lãm/Sự kiện): Gồm Trade Show (triển lãm thương mại chuyên ngành) và Consumer Show (hội chợ tiêu dùng), cùng các sự kiện văn hóa, thể thao, khánh thành, kỷ niệm.

Đề tài phân tích 8 điều kiện tiên quyết hình thành và phát triển du lịch MICE:

  1. Môi trường chính trị - kinh tế - xã hội ổn định, an toàn.
  2. Hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông và dịch vụ xã hội hiện đại, đồng bộ.
  3. Cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch chuyên biệt (trung tâm hội nghị, phòng họp cách âm, khách sạn 3–5 sao).
  4. Hệ thống dịch vụ bổ trợ, giải trí phong phú.
  5. Tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn hấp dẫn.
  6. Nguồn nhân lực chuyên nghiệp, am hiểu nghiệp vụ sự kiện và ngoại ngữ.
  7. Chiến lược, chính sách xúc tiến và hỗ trợ của chính quyền.
  8. Sự liên kết chặt chẽ giữa các bên cung ứng dịch vụ (lữ hành, vận chuyển, lưu trú, sự kiện).
+-------------------------------------------------------------+
|                      ĐIỀU KIỆN KINH DOANH                    |
|             (Cơ sở vật chất, sảnh tiệc, trang thiết bị)       |
+------------------------------+------------------------------+
                               |
                               v
+-------------------------------------------------------------+
|       HOẠT ĐỘNG KINH DOANH DỊCH VỤ MICE TẠI PULLMAN VŨNG TÀU |
|  - Đo lường qua:                                            |
|    * Nguồn khách (Khách trực tiếp, Khách gián tiếp TA/TO)   |
|    * Doanh thu (Lưu trú, ẩm thực, hội họp MICE)             |
|    * Dịch vụ & chất lượng dịch vụ (Lưu trú, F&B, Hội nghị)  |
+------------------------------+------------------------------+
                               ^
                               |
+------------------------------+------------------------------+
|                       NGUỒN NHÂN LỰC                         |
|   (Cơ cấu độ tuổi, chuyên môn, ngoại ngữ, bộ phận MICE, CL)  |
+-------------------------------------------------------------+
                               |
                               v
+-------------------------------------------------------------+
|           ĐỀ XUẤT CHIẾN LƯỢC VÀ GIẢI PHÁP KINH DOANH         |
|  - Khai thác thị trường                                     |
|  - Chiến lược Marketing                                     |
|  - Đào tạo nguồn nhân lực                                   |
+-------------------------------------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ của Khách sạn Pullman Vũng Tàu (Phòng Kinh doanh, Phòng Nhân tài & Văn hóa, Bộ phận Ẩm thực, Bộ phận Tiền sảnh); dữ liệu ngành từ Tổng cục Thống kê, Sở Du lịch tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, và báo cáo phân tích thị trường của Research Dive Analysis.
  • Phương pháp xử lý và phân tích thống kê: Phân loại, tổng hợp số liệu về cơ cấu phòng họp, quy mô lao động, phân khúc khách hàng, đối chiếu doanh thu từ năm 2019 đến 6 tháng đầu năm 2022; quan sát trực tiếp và phân tích tình huống thực tế phát sinh trong quá trình vận hành sự kiện MICE tại khách sạn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận, phân tích bối cảnh vĩ mô và giới thiệu tổng quan về đơn vị nghiên cứu:

  • Dự báo thị trường MICE thế giới: Theo Research Dive Analysis, doanh thu MICE toàn cầu dự kiến đạt 1.619,3 tỷ USD vào năm 2028 (tăng từ 1.007,2 tỷ USD năm 2020, CAGR 5,9%). Trong đó, phân khúc Meeting chiếm ưu thế với 979,6 tỷ USD vào năm 2028; phân khúc Exhibition/Event tăng trưởng nhanh nhất từ 73,4 tỷ USD (2020) lên 130,7 tỷ USD (2028). Thị trường Châu Âu dự kiến đạt 626,0 tỷ USD, Châu Á – Thái Bình Dương dự kiến đạt 501,3 tỷ USD vào năm 2028 (CAGR 6,7%).
  • Đánh giá tiềm năng MICE của tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu: Tỉnh hội tụ đầy đủ các điều kiện phát triển:
    • Hạ tầng giao thông: Kết nối đường bộ qua Quốc lộ 51, Quốc lộ 56 (mất khoảng 1,5–2 tiếng từ TP.HCM); dự kiến hoàn thành giai đoạn 1 Sân bay Quốc tế Long Thành vào năm 2025 và dự án Đường sắt Biên Hòa – Cái Mép, hình thành mạng lưới 5 phương thức vận tải đa phương thức.
    • Cơ sở lưu trú và dịch vụ: Tính đến tháng 06/2022, toàn tỉnh có 116 khách sạn được xếp hạng 1–5 sao với 8.888 phòng (gồm 6 khách sạn 5 sao, 16 khách sạn 4 sao, 24 khách sạn 3 sao, 33 khách sạn 2 sao và 37 khách sạn 1 sao). Hệ thống hạ tầng điện (14 nhà máy, điển hình Nhà máy nhiệt điện khí Phú Mỹ 1 công suất 1.118 MW), cấp nước (BWACO công suất 180.000 m³/ngày, đáp ứng trên 96% dân số đô thị Vũng Tàu), 233 chi nhánh ngân hàng và 291 máy ATM.
  • Tổng quan Khách sạn Pullman Vũng Tàu:
    • Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Phương Nam (DIC Phương Nam), gồm 3 cổ đông sáng lập: CII, DIC Corp và Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thiên Tân.
    • Đơn vị quản lý: Tập đoàn Accor (tập đoàn quản lý khách sạn hàng đầu của Pháp, vận hành hơn 5.100 khách sạn tại 110 quốc gia).
    • Quy mô: Chính thức hoạt động từ ngày 01/12/2015; gồm 356 phòng lưu trú (diện tích 40 m² – 330 m²), 01 nhà hàng Riviera (sức chứa 550 khách), các quầy bar/lounge (Corniche Ultra Lounge, Pool Bar, Beach Bar, Executive Lounge) và Trung tâm Hội nghị quy mô hơn 2.000 m².
    • Phân khúc khách hàng: Khách nghỉ dưỡng thuần túy (Leisure), Khách thương mại/công vụ (Corporate), và Khách sử dụng dịch vụ kết hợp lưu trú - sự kiện (MICE).

Chương 2. Thiết kế nghiên cứu

Chương 2 trình bày quy trình nghiên cứu logic qua các bước: xác định vấn đề và câu hỏi nghiên cứu thông qua quan sát thực tế; tổng hợp cơ sở lý thuyết; thiết lập mô hình đánh giá hoạt động MICE; lập danh mục và tiến hành thu thập số liệu sơ cấp, thứ cấp từ các phòng ban chức năng của khách sạn; xử lý, phân tích so sánh dữ liệu qua các năm và tổng hợp nhận định thực trạng để làm căn cứ đề xuất giải pháp.

Chương 3. Kết quả khám phá về hoạt động kinh doanh du lịch MICE tại Khách sạn Pullman Vũng Tàu

1. Điều kiện kinh doanh và cơ sở vật chất kỹ thuật

Trung tâm Hội nghị của khách sạn được xây dựng 2 tầng tách biệt với khối phòng ngủ:

  • Tầng trệt: Sảnh Việt Nam (735 m², trần cao 4,4 m), có khả năng chia thành 3 sảnh nhỏ độc lập (Hà Nội, Đà Nẵng, Sài Gòn); khu vực tiền sảnh (Viet Nam Foyer) rộng 657 m².
  • Tầng 1: Sảnh Vũng Tàu (1.037 m², trần cao 7,4 m), sức chứa 1.300 khách kiểu rạp hát hoặc 850 khách tiệc bàn tròn; phòng chờ Côn Đảo (51 m²); khu vực tiền sảnh (Vung Tau Foyer) rộng 545 m².
  • Các phòng chức năng khác: Phòng họp Phú Quốc, Sa Pa (31 m², bàn cố định 10 chỗ), Huế, Corniche Ultra Lounge (160 m²), Executive Lounge (20 m²), Suite Tổng thống (330 m²), khu vực đài phun nước ngoài trời (251 m², sức chứa 450 khách tiệc đứng), khu vực sân vườn và Beach Club.
Địa điểm / Phòng chức năng Diện tích (m²) Kích thước (Dài x Rộng) (m) Độ cao trần (m) Sức chứa Kiểu Rạp hát (người) Sức chứa Kiểu Lớp học (người) Sức chứa Tiệc Bàn tròn (người) Sức chứa Cocktail đứng (người)
Sảnh Việt Nam 735 35 x 21 4,4 550 280 300 500
Hà Nội + Đà Nẵng / Đà Nẵng + Sài Gòn 504 21 x 24 4,6 200 120 140 250
Sảnh Vũng Tàu 1.037 N/A 7,4 1.300 650 850 900
Foyer Việt Nam 657 N/A 4,6 - - - 450
Foyer Vũng Tàu 545 N/A 7,4 - - - 350
Executive Lounge 20 N/A 4,5 - - 8 (Boardroom) -
Phòng Sa Pa 31 N/A N/A - - 10 (Boardroom) -
Khu vực Đài phun nước 251 N/A Ngoài trời - - - 450
Presidential Suite 330 N/A - 60 50 36 60
Corniche Ultra Lounge 160 N/A 3,0 120 60 36 140

Đánh giá trang thiết bị: Khách sạn đáp ứng tốt các trang thiết bị hội nghị cơ bản (màn chiếu, máy chiếu, màn hình LCD 1920x1080 pixels, hệ thống âm thanh tiêu chuẩn, micro không dây, bàn tròn 1,8 m, bàn IBM 1,7 m, bàn cocktail 0,8 m, ghế đệm nhung đỏ, sân khấu lắp ghép 12 mô-đun). Tuy nhiên, đối với các sự kiện lớn yêu cầu màn hình LED, dàn âm thanh công suất cao và hệ thống ánh sáng chuyên dụng (follow light, flood light, sport light), khách sạn vẫn phải thuê từ các nhà cung cấp bên ngoài.

2. Cơ cấu và thực trạng nguồn nhân lực

Tổng quy mô lao động chính thức của khách sạn tại thời điểm khảo sát là 149 người.

Bộ phận chức năng Số lượng (người) Nam Nữ Độ tuổi 18–25 Độ tuổi 25–30 Độ tuổi 30–35 Độ tuổi >35
Nhân tài & Văn hóa 3 0 3 1 1 1 0
Kế toán 14 5 9 3 6 3 2
Kinh doanh (Sales & Marketing) 9 1 8 3 2 3 1
Lễ tân (Front Office) 20 7 13 5 10 5 0
Ẩm thực (F&B) 40 23 17 17 14 7 2
Buồng phòng (Housekeeping) 42 9 33 12 18 9 3
Công nghệ thông tin (IT) 5 5 0 1 2 1 1
Kỹ thuật (Engineering) 6 6 0 2 2 1 1
An ninh (Security) 10 10 0 3 2 3 2
Tổng cộng 149 66 83 47 57 33 12
Tỷ lệ (%) 100% 44,3% 55,7% 31,5% 38,3% 22,2% 8,0%
  • Trình độ học vấn và chuyên môn: Tỷ lệ lao động có trình độ Sau đại học là 10 người (6,7%), Đại học là 40 người (26,9%), Cao đẳng chiếm 66 người (44,3%), Trung cấp là 23 người (15,4%) và lao động chưa qua đào tạo chiếm 10 người (6,7%).
  • Trình độ ngoại ngữ (Tiếng Anh): Trình độ A1 chiếm 50,3% (75 người); A2 chiếm 28,2% (42 người); B1 chiếm 10,07% (15 người); B2 chiếm 5,4% (8 người); C1 chiếm 4,02% (6 người); C2 chiếm 2,01% (3 người).
  • Đội ngũ chuyên trách MICE: Chỉ có 05 nhân sự thuộc phòng Kinh doanh phụ trách mảng MICE (03 nhân viên Sales và 02 nhân viên Event), chỉ chiếm 3,36% tổng nhân sự toàn khách sạn.
  • Vấn đề nhân sự thời vụ (Casual Labour - CL): Vào mùa cao điểm (tháng 5–9), khách sạn phụ thuộc lớn vào lao động thời vụ sinh viên. Do khâu tuyển chọn và đào tạo ngắn ngày, lực lượng này còn yếu về kỹ năng phục vụ và ngoại ngữ, dễ phát sinh lỗi nghiệp vụ.
  • Áp lực vận hành và sự cố thiếu phối hợp: Vào tháng 08/2022, khách sạn tiếp nhận 27 đoàn khách MICE với gần 3.500 lượt khách, gây quá tải cục bộ cho bộ phận bếp và phục vụ tiệc. Điển hình ngày 05/10/2022, đoàn 500 khách của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C. dùng buffet sáng tại Nhà hàng Riviera; việc nhân viên nhà hàng bỏ qua đề xuất phát vòng đeo tay phân loại từ bộ phận Event và tiến hành kiểm tra số phòng thủ công đã gây ùn tắc và ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng.

3. Phân khúc và nguồn khách MICE

Nguồn khách MICE của Pullman Vũng Tàu bao gồm:

  • Khách trực tiếp: Các doanh nghiệp, tổ chức tự liên hệ đặt dịch vụ để tiết kiệm chi phí hoa hồng và trực tiếp giám sát chương trình.
  • Khách gián tiếp (qua TA/TO): Chiếm tỷ trọng đa số, đặc biệt đối với các đoàn quy mô lớn trên 500 khách do tính phức tạp trong điều phối dịch vụ lưu trú, ăn uống, địa điểm họp và hoạt động bổ trợ.

Chương 4. Đề xuất chiến lược và giải pháp kinh doanh dịch vụ MICE

Dựa trên phân tích điểm mạnh và điểm yếu, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Đẩy mạnh hoạt động tìm kiếm và khai thác thị trường: Xây dựng danh mục dữ liệu khách hàng doanh nghiệp thuộc các ngành trọng điểm (dầu khí, tài chính ngân hàng, sản xuất, y tế, giáo dục); mở rộng liên kết với các công ty quản lý sự kiện và hãng lữ hành lớn (Saigontourist, Vietravel).
  2. Đẩy mạnh chiến lược Marketing cho dịch vụ MICE: Triển khai các gói sản phẩm hội nghị trọn gói linh hoạt, ban hành các chính sách ưu đãi giá áp dụng từ tháng 10/2022; tăng cường truyền thông nhận diện thương hiệu Pullman Vung Tau Convention Center trên nền tảng kỹ thuật số.
  3. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Tăng cường biên chế cho nhóm chuyên trách MICE; chuẩn hóa quy trình đào tạo định hướng và kỹ năng nghiệp vụ thực hành cho lực lượng lao động thời vụ (Casual Labour); thiết lập cơ chế trao đổi thông tin liên bộ phận nhằm giảm thiểu sai sót vận hành.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Đánh giá năng lực hạ tầng MICE: Xác nhận Khách sạn Pullman Vũng Tàu sở hữu Trung tâm Hội nghị có quy mô hàng đầu tại địa phương với diện tích sảnh chính trên 1.037 m², khả năng phân chia không gian linh hoạt và hệ thống phòng họp chức năng đa dạng, đáp ứng tốt các sự kiện trên 1.000 khách.
  2. Phát hiện các điểm nghẽn vận hành: Làm rõ sự thiếu hụt trang thiết bị kỹ thuật chuyên sâu (phải phụ thuộc vào thuê ngoài âm thanh, ánh sáng lớn, màn hình LED) và cơ cấu nhân sự chuyên trách MICE quá mỏng (chỉ 5 người phụ trách điều phối).
  3. Ghi nhận tốc độ phục hồi thực tế: Minh chứng qua dữ liệu đón tiếp 27 đoàn khách MICE với gần 3.500 lượt khách trong tháng 08/2022, khẳng định sự hồi phục mạnh mẽ của phân khúc khách đoàn doanh nghiệp sau dịch Covid-19.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Tổng hợp, hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về các điều kiện hình thành và phát triển loại hình du lịch MICE tại một trung tâm du lịch biển trọng điểm phía Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp báo cáo phân tích thực trạng khách quan kèm các dữ liệu chi tiết về thông số kỹ thuật sảnh tiệc, cơ cấu lao động và quy trình phục vụ tại Khách sạn Pullman Vũng Tàu; làm cơ sở tham khảo cho ban quản lý khách sạn trong việc điều chỉnh chính sách bán hàng, lập kế hoạch đầu tư trang thiết bị và hoàn thiện quy trình phối hợp liên phòng ban.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Thời gian nghiên cứu và thực tập tại doanh nghiệp có giới hạn (từ 08/08/2022 đến 16/10/2022).
    • Dữ liệu thống kê doanh thu và đánh giá chất lượng dịch vụ mới chỉ cập nhật chi tiết đến hết tháng 06/2022 và ghi nhận một số ca vận hành thực tế đến tháng 10/2022.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Mở rộng nghiên cứu dữ liệu doanh thu và cơ cấu chi tiêu của khách MICE trong toàn bộ các năm tiếp theo của giai đoạn hậu Covid-19.
    • Triển khai khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn về mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp đối với từng nhóm dịch vụ cụ thể (lưu trú, ẩm thực, tổ chức sự kiện) tại khách sạn.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề tốt nghiệp mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Khách sạn, Quản trị Sự kiện: Nguồn tài liệu tham khảo thực tế về mô hình cơ sở hạ tầng trung tâm hội nghị khách sạn 5 sao, phương pháp phân tích điều kiện phát triển MICE tại địa phương và cấu trúc nhân sự vận hành sự kiện.
  • Nhà quản trị khách sạn và doanh nghiệp sự kiện: Cung cấp bức tranh thực tế về các vấn đề phát sinh trong quản lý lao động thời vụ (Casual Labour), bài học điều phối quy trình vận hành tiệc/hội nghị quy mô lớn và các tiêu chí kỹ thuật cần thiết cho không gian tổ chức sự kiện.

Câu hỏi thường gặp

1. Chủ đầu tư và đơn vị quản lý vận hành Khách sạn Pullman Vũng Tàu là ai?

Khách sạn do Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Phương Nam (DIC Phương Nam) làm chủ đầu tư (với 3 cổ đông sáng lập: CII, DIC Corp và Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thiên Tân) và được quản lý vận hành bởi Tập đoàn khách sạn quốc tế Accor (Pháp). Khách sạn chính thức đi vào hoạt động từ ngày 01/12/2015.

2. Quy mô và khả năng đáp ứng sảnh hội nghị của Khách sạn Pullman Vũng Tàu như thế nào?

Trung tâm Hội nghị của khách sạn có tổng diện tích sàn hơn 2.000 m², tách biệt với khu phòng ngủ 356 phòng. Sảnh lớn nhất là Sảnh Vũng Tàu rộng 1.037 m² (trần cao 7,4 m) với sức chứa tối đa 1.300 khách (xếp kiểu rạp hát) hoặc 850 khách (tiệc bàn tròn). Sảnh Việt Nam rộng 735 m² (trần cao 4,4 m) có thể chia thành 3 sảnh nhỏ độc lập (Hà Nội, Đà Nẵng, Sài Gòn). Ngoài ra còn có hệ thống các phòng họp Sa Pa (31 m²), Phú Quốc, Huế, khu tiền sảnh rộng hơn 500 m² và khu đài phun nước ngoài trời 251 m².

3. Thực trạng nhân sự chuyên trách dịch vụ MICE tại khách sạn có điểm gì đáng lưu ý?

Đội ngũ chuyên trách MICE chỉ gồm 05 nhân sự thuộc phòng Kinh doanh (03 chuyên viên Sales và 02 chuyên viên Event), chỉ chiếm 3,36% tổng số 149 lao động chính thức của khách sạn. Vào các đợt cao điểm đón hàng nghìn khách, khối lượng công việc tăng đột biến dẫn đến quá tải và khách sạn phải phụ thuộc nhiều vào lực lượng lao động thời vụ (Casual Labour) vốn còn hạn chế về kinh nghiệm và ngoại ngữ.

4. Đại dịch Covid-19 năm 2021 đã tác động đến ngành du lịch tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu ra sao?

Do áp dụng giãn cách xã hội theo Chỉ thị 16/CT-TTg và Chỉ thị 15/CT-TTg, hoạt động du lịch toàn tỉnh bị đình trệ hoàn toàn. Doanh thu du lịch năm 2021 giảm 80% so với năm 2019, khoảng 95% doanh nghiệp trong ngành phải đóng cửa, khiến trên 5.000 lao động ngành du lịch mất việc làm và ảnh hưởng trực tiếp đến gần 12.000 lao động thuộc các ngành nghề liên quan.

5. Khách MICE tại Pullman Vũng Tàu chủ yếu đặt dịch vụ qua những kênh nào?

Khách MICE tiếp cận qua 2 kênh: trực tiếp và gián tiếp. Trong đó, phần lớn các đoàn khách quy mô lớn (trên 500 khách) lựa chọn đặt dịch vụ gián tiếp thông qua các đại lý lữ hành hoặc công ty du lịch (TA/TO) nhằm tối ưu hóa công tác điều phối đa dịch vụ (phòng ở, tiệc, sảnh hội nghị, trang thiết bị và lịch trình).


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Bùi Khánh Vân đã phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động kinh doanh dịch vụ MICE tại Khách sạn Pullman Vũng Tàu trong giai đoạn phục hồi hậu Covid-19. Công trình đã làm rõ tiềm năng, lợi thế cạnh tranh về hạ tầng trung tâm hội nghị tiêu chuẩn quốc tế 5 sao, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong cơ cấu nhân sự chuyên trách, chất lượng lao động thời vụ và trang thiết bị kỹ thuật chuyên sâu. Hệ thống giải pháp đề xuất về khai thác thị trường, chính sách marketing và đào tạo nhân lực mang tính ứng dụng cao, hỗ trợ thiết thực cho định hướng phát triển của khách sạn trong thời gian tới.