Luận văn thạc sĩ xây dựng chiến lược kinh doanh cho công ty tnhh một thành viên hóa chất 21 bộ quốc phòng giai đoạn 2015 2020 quản trị kinh doanh

Luận văn thạc sĩ: Xây dựng chiến lược kinh doanh cho Công ty Hóa chất 21 giai đoạn 2015-2020. Nghiên cứu quản trị kinh doanh, Bộ Quốc phòng.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Tác giả

Vũ Huyền Trang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chiến lược kinh doanh Hóa chất 21 giai đoạn 2015 2020

Giai đoạn 2015-2020 là một chặng đường mang tính bước ngoặt đối với Công ty TNHH MTV Hóa chất 21 (Nhà máy Z21). Đây là thời kỳ doanh nghiệp đối mặt với những biến đổi sâu sắc của thị trường và chính sách ngành. Việc xây dựng một chiến lược kinh doanh Hóa chất 21 giai đoạn 2015-2020 bài bản, khoa học trở thành yếu tố sống còn, quyết định đến sự tồn tại và phát triển bền vững. Chiến lược này không chỉ tập trung vào việc hoàn thành nhiệm vụ sản xuất quốc phòng do Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng giao phó, mà còn phải đảm bảo hiệu quả sản xuất kinh doanh ở mảng kinh tế, đặc biệt là sản phẩm vật liệu nổ công nghiệp và pháo hoa. Luận văn của tác giả Vũ Huyền Trang đã cung cấp một cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn sâu sắc, sử dụng các mô hình kinh điển như PEST, 5 áp lực cạnh tranh của M.Porter và ma trận SWOT để làm rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Từ đó, mục tiêu chiến lược hóa chất 21 được xác định rõ ràng: củng cố vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực phụ kiện nổ, duy trì và phát triển thị phần hóa chất cho sản phẩm thuốc nổ AD1, đồng thời từng bước thực hiện đổi mới công nghệ để thích ứng với xu hướng phát triển của ngành công nghiệp hóa chất Việt Nam. Kế hoạch này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động đầu tư và phát triển của công ty trong suốt nhiệm kỳ.

1.1. Sứ mệnh và tầm nhìn của Công ty TNHH MTV Hóa chất 21

Sứ mệnh của Công ty TNHH MTV Hóa chất 21 được xác định rõ ràng: vừa hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ sản xuất quốc phòng, vừa trở thành doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh vật liệu nổ công nghiệp và pháo hoa tại Việt Nam. Tầm nhìn đến năm 2020 là xây dựng Z21 trở thành một doanh nghiệp mạnh, có năng lực cạnh tranh cao, hoạt động hiệu quả và phát triển bền vững. Mục tiêu cụ thể là thỏa mãn tối đa nhu cầu khách hàng về chất lượng, giá cả và dịch vụ; đảm bảo tăng trưởng hàng năm trên 10%; và không ngừng cải thiện đời sống vật chất, tinh thần cho cán bộ công nhân viên. Đây là nền tảng cốt lõi cho mọi kế hoạch sản xuất kinh doanh.

1.2. Vai trò cốt lõi của chiến lược trong định hướng phát triển Z21

Chiến lược kinh doanh đóng vai trò là la bàn, chỉ dẫn mọi hoạt động của doanh nghiệp đi đúng hướng. Đối với Z21, một chiến lược rõ ràng giúp công ty nhận diện các cơ hội thị trường, chủ động đối phó với các nguy cơ từ chính sách và đối thủ cạnh tranh. Việc xác lập định hướng phát triển Z21 giai đoạn 2015-2020 giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực, từ tài chính, nhân sự đến công nghệ. Nó tạo ra sự thống nhất từ cấp lãnh đạo đến từng người lao động, tập trung sức mạnh tổng hợp để đạt được các mục tiêu chiến lược hóa chất 21 đã đề ra, đảm bảo sự tăng trưởng ổn định và lâu dài.

II. Phân tích thách thức trong chiến lược kinh doanh Hóa chất 21

Bất kỳ một chiến lược kinh doanh nào cũng phải được xây dựng dựa trên việc nhận diện và phân tích sâu sắc các thách thức. Đối với chiến lược kinh doanh Hóa chất 21 giai đoạn 2015-2020, những khó khăn không chỉ đến từ môi trường cạnh tranh mà còn từ các yếu tố vĩ mô và đặc thù ngành. Thách thức lớn nhất đến từ định hướng của Chính phủ trong việc phát triển ngành công nghiệp hóa chất Việt Nam, cụ thể là quy hoạch ngành vật liệu nổ công nghiệp. Theo Quyết định 150/2007/QĐ-TTg, nhà nước chủ trương "từng bước loại bỏ dần các loại thuốc nổ truyền thống (trong thành phần có TNT)", trong khi sản phẩm chủ lực AD1 của công ty lại thuộc nhóm này. Điều này tạo ra một áp lực cực lớn, đe dọa trực tiếp đến thị phần hóa chất và doanh thu của Z21. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của các sản phẩm thay thế như thuốc nổ nhũ tương với nhiều ưu điểm về an toàn và hiệu quả cũng làm gia tăng năng lực cạnh tranh của các đối thủ. Các rào cản về đầu tư và phát triển công nghệ mới, yêu cầu vốn lớn và thời gian nghiên cứu dài cũng là một trở ngại không nhỏ. Việc cân bằng giữa nhiệm vụ quốc phòng và mục tiêu kinh tế, đảm bảo an toàn tuyệt đối trong sản xuất và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh là bài toán phức tạp đòi hỏi lời giải toàn diện.

2.1. Áp lực từ chính sách quản lý ngành vật liệu nổ công nghiệp

Chính sách của nhà nước là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Nghị định 39/2009/NĐ-CP quy định chặt chẽ về sản xuất và kinh doanh vật liệu nổ công nghiệp, giới hạn số lượng doanh nghiệp tham gia. Tuy nhiên, định hướng loại bỏ thuốc nổ chứa TNT để chuyển sang thuốc nổ nhũ tương an toàn hơn là một thách thức trực tiếp. Công ty TNHH MTV Hóa chất 21 phải đối mặt với nguy cơ sản phẩm chủ lực AD1 bị thu hẹp thị trường. Điều này buộc doanh nghiệp phải có lộ trình đổi mới công nghệ và phát triển sản phẩm mới để không bị tụt hậu và mất đi lợi thế cạnh tranh.

2.2. Sự cạnh tranh từ đối thủ và sản phẩm thay thế trên thị trường

Thị trường vật liệu nổ công nghiệp Việt Nam tuy không có nhiều doanh nghiệp tham gia nhưng mức độ cạnh tranh vẫn rất gay gắt. Các đơn vị thuộc Bộ Quốc phòng và Tổng công ty Than Việt Nam đều có tiềm lực mạnh. Đặc biệt, các sản phẩm thuốc nổ nhũ tương đang dần chiếm ưu thế nhờ tính an toàn và khả năng chịu nước tốt. Sự cạnh tranh này không chỉ diễn ra về giá cả mà còn về chất lượng sản phẩm và dịch vụ hậu mãi. Để duy trì và mở rộng thị phần hóa chất, Z21 cần có những giải pháp khác biệt hóa sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược kinh doanh Hóa chất 21 dẫn đầu chi phí

Để đối phó với các thách thức và hiện thực hóa mục tiêu, chiến lược kinh doanh Hóa chất 21 giai đoạn 2015-2020 đã lựa chọn hướng đi cốt lõi là chiến lược dẫn đầu về chi phí. Hướng đi này được xây dựng dựa trên thế mạnh sẵn có của công ty: kinh nghiệm sản xuất lâu năm, quy mô lớn, và mối quan hệ bền chặt với các nhà cung cấp. Mục tiêu của chiến lược này là tối ưu hóa mọi khâu trong chuỗi giá trị, từ thu mua nguyên vật liệu đầu vào, vận hành sản xuất đến phân phối sản phẩm. Bằng cách giảm thiểu chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm, Công ty TNHH MTV Hóa chất 21 có thể đưa ra mức giá cạnh tranh hơn so với đối thủ mà vẫn đảm bảo biên lợi nhuận tốt. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh sản phẩm AD1 đang chịu áp lực từ các sản phẩm thay thế. Việc tối ưu hóa chi phí không đồng nghĩa với việc giảm chất lượng. Ngược lại, nó đòi hỏi phải áp dụng các biện pháp quản lý khoa học, hợp lý hóa sản xuất và từng bước thực hiện chương trình cơ khí hóa - tự động hóa. Chiến lược này giúp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, tạo ra nguồn lực tài chính vững chắc để tái đầu tư và phát triển cho các hoạt động nghiên cứu và đổi mới công nghệ trong tương lai.

3.1. Cơ sở lựa chọn và lợi thế của chiến lược dẫn đầu về chi phí

Z21 có lợi thế về quy mô sản xuất lớn, cho phép giảm chi phí cố định trên mỗi đơn vị sản phẩm. Kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thập kỷ giúp công ty làm chủ công nghệ và quy trình, giảm thiểu lãng phí. Hơn nữa, với tư cách là một doanh nghiệp quốc phòng lớn, công ty có ưu thế trong việc đàm phán với các nhà cung cấp nguyên vật liệu. Những yếu tố này là cơ sở vững chắc để theo đuổi chiến lược dẫn đầu về chi phí, giúp tạo ra một rào cản cạnh tranh hiệu quả, bảo vệ thị phần hóa chất hiện có và thu hút khách hàng nhạy cảm về giá.

3.2. Các giải pháp tối ưu hóa để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh

Để thực thi chiến lược, các giải pháp cụ thể được đề ra bao gồm: rà soát và hợp lý hóa dây chuyền sản xuất, áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2008 một cách triệt để, và đẩy mạnh chương trình cơ khí hóa - tự động hóa. Bên cạnh đó, việc quản lý chặt chẽ chi phí đầu vào, tối ưu hóa công tác logistics và giảm chi phí tồn kho cũng là những ưu tiên hàng đầu. Những biện pháp này trực tiếp góp phần cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh và củng cố nền tảng tài chính cho định hướng phát triển Z21 lâu dài.

IV. Hướng đi chiến lược Marketing R D trong kế hoạch kinh doanh Hóa chất 21

Bên cạnh chiến lược chi phí, chiến lược kinh doanh Hóa chất 21 giai đoạn 2015-2020 còn đặc biệt chú trọng đến các chiến lược cấp chức năng, bao gồm Marketing và Nghiên cứu & Phát triển (R&D). Đây là hai mũi nhọn song hành, vừa giúp duy trì thị trường hiện tại, vừa mở ra những hướng đi mới cho tương lai. Chiến lược Marketing tập trung vào việc củng cố mối quan hệ với các khách hàng truyền thống là các tập đoàn, tổng công ty lớn trong ngành khai khoáng và xây dựng. Đồng thời, công ty cũng tìm kiếm cơ hội mở rộng sang các thị trường ngách và tăng cường quảng bá thương hiệu Z21 như một biểu tượng của chất lượng và sự tin cậy. Về R&D, đây là hoạt động mang tính sống còn. Nhận thức rõ xu hướng của ngành vật liệu nổ công nghiệp, kế hoạch sản xuất kinh doanh đã xác định nhiệm vụ trọng tâm là nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới, đặc biệt là các loại thuốc nổ an toàn, thân thiện với môi trường hơn để thay thế dần cho AD1. Hoạt động đổi mới công nghệ không chỉ dừng lại ở sản phẩm mà còn cả trong quy trình sản xuất, nhằm nâng cao năng suất và đảm bảo an toàn lao động.

4.1. Tăng cường hoạt động Marketing để giữ vững thị phần hóa chất

Các giải pháp Marketing cụ thể bao gồm: xây dựng chính sách giá và chiết khấu linh hoạt cho các khách hàng lớn, tăng cường dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và chăm sóc khách hàng sau bán hàng, tham gia các hội chợ triển lãm chuyên ngành để quảng bá sản phẩm. Việc duy trì mạng lưới phân phối rộng khắp và hiệu quả cũng là một yếu tố then chốt giúp Z21 giữ vững thị phần hóa chất và đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng, kịp thời.

4.2. Vai trò của đổi mới công nghệ và phát triển sản phẩm mới

Hoạt động R&D được xem là chìa khóa cho sự phát triển bền vững. Mục tiêu chiến lược hóa chất 21 là đa dạng hóa danh mục sản phẩm, giảm sự phụ thuộc vào thuốc nổ AD1. Việc đầu tư cho phòng R&D, hợp tác với các viện nghiên cứu và ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật sẽ giúp công ty sớm cho ra đời các sản phẩm mới có năng lực cạnh tranh cao, đáp ứng được các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường và quy định của nhà nước. Đây là bước đi chuẩn bị cho tương lai lâu dài của công ty.

V. Đánh giá hiệu quả dự kiến từ chiến lược kinh doanh Hóa chất 21

Việc triển khai thành công chiến lược kinh doanh Hóa chất 21 giai đoạn 2015-2020 được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực và toàn diện. Về mặt tài chính, chiến lược dẫn đầu về chi phí sẽ giúp cải thiện đáng kể biên lợi nhuận, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Doanh thu từ các sản phẩm truyền thống được duy trì ổn định, trong khi các sản phẩm mới từ hoạt động R&D sẽ mở ra nguồn thu tiềm năng. Về mặt thị trường, các hoạt động Marketing chuyên nghiệp sẽ giúp củng cố lòng trung thành của khách hàng và giữ vững thị phần hóa chất quan trọng. Thương hiệu Z21 sẽ tiếp tục được khẳng định là một trong những đơn vị uy tín hàng đầu của Tổng cục Công nghiệp Quốc phòngngành công nghiệp hóa chất Việt Nam. Quan trọng hơn, chiến lược này đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển bền vững. Việc chủ động đổi mới công nghệ và đa dạng hóa sản phẩm giúp công ty giảm thiểu rủi ro từ sự thay đổi chính sách và thị trường, tăng cường năng lực cạnh tranh trong dài hạn. Kết quả của giai đoạn này sẽ là bài học quý giá, được ghi nhận trong báo cáo tổng kết nhiệm kỳ để làm cơ sở cho các chiến lược trong tương lai.

5.1. Kịch bản tăng trưởng doanh thu và củng cố năng lực cạnh tranh

Dự kiến, với việc tối ưu hóa chi phí và duy trì sản lượng, lợi nhuận của công ty sẽ tăng trưởng ổn định. Các sản phẩm mới khi được thương mại hóa thành công sẽ tạo ra cú hích cho doanh thu. Năng lực cạnh tranh của Z21 không chỉ được củng cố ở thị trường nội địa mà còn có thể tìm kiếm cơ hội xuất khẩu các sản phẩm như pháo hoa, từng bước vươn ra thị trường quốc tế.

5.2. Hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và an toàn sản xuất

Một trong những kết quả quan trọng nhất là việc đảm bảo phát triển bền vững. Chiến lược này không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn chú trọng đến an toàn lao động và bảo vệ môi trường. Việc chuyển đổi sang các công nghệ sản xuất sạch hơn, an toàn hơn là minh chứng cho cam kết phát triển có trách nhiệm của Công ty TNHH MTV Hóa chất 21, phù hợp với định hướng phát triển Z21 trong thời kỳ mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng chiến lược kinh doanh cho công ty tnhh một thành viên hóa chất 21 bộ quốc phòng giai đoạn 2015 2020 quản trị kinh doanh

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn tập trung vào 3 chƣơng chính: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận của xây dựng chiến lƣợc kinh doanh. Chƣơng 2: Phân tích, đánh giá môi trƣờng bên ngoài, bên trong của công ty TNHH một thành viên Hóa chất 21 – Bộ Quốc phòng. Chƣơng 3: Xây dựng chiến lƣợc kinh doanh tại công ty TNHH một thành viên Hóa chất 21 – Bộ Quốc phòng giai đoạn 2015 – 2020. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA XÂY DỰNG CHIẾN LƢỢC KINH DOANH 1.

Chiến lƣợc kinh doanh và vai trò của chiến lƣợc kinh doanh 1. Khái niệm chiến lược kinh doanh Chiến lƣợc là thuật ngữ có nguồn gốc từ quân sự. Chiến lƣợc quân sự là nghệ thuật chỉ huy ở vị trí ƣu thế hay là nghệ thuật chỉ huy các phƣơng tiện để giành chiến thắng. Từ thập kỷ 60, chiến lƣợc đƣợc ứng dụng vào lĩnh vực kinh doanh và thuật ngữ chiến lƣợc kinh doanh ra đời.

Quan niệm chiến lƣợc kinh doanh phát triển dần theo thời gian và ngƣời ta tiếp cận nó theo nhiều cách khác nhau. Năm 1962, Chandle định nghĩa chiến lƣợc nhƣ là “việc xác định các mục tiêu, mục đích cơ bản dài hạn của doanh nghiệp và việc áp dụng một chuỗi các hành động cũng nhƣ việc phân bổ các nguồn lực cần thiết để thực hiện mục tiêu này” [8, tr6]. Năm 1980, Quinn đã đƣa ra định nghĩa mang tính chất khái quát hơn nhƣ sau: “Chiến lƣợc là mô thức hay kế hoạch tích hợp các mục tiêu chính yếu, các chính sách, và chuỗi hành động vào một tổng thể đƣợc cố kết một cách chặt chẽ” [8, tr6]. Sau đó, Johnson và Scholes đã định nghĩa chiến lƣợc trong điều kiện môi trƣờng thay đổi nhanh chóng: “Chiến lƣợc là định hƣớng và phạm vi của một tổ chức về dài hạn nhằm giành lực thế cạnh tranh cho tổ chức thông qua việc định dạng các nguồn lực của nó trong môi trƣờng thay đổi để đáp ứng nhu cầu thị trƣờng và thỏa mãn mong đợi của các bên hữu quan” [8, tr6].

Về sau, Brace Henderson, chiến lƣợc gia – nhà sáng lập tập đoàn tƣ vấn Boston đã kết nối khái niệm chiến lƣợc với lợi thế cạnh tranh: “Chiến lƣợc là sự tìm kiếm thận trọng một kế hoạch hành động để phát triển và kết hợp lợi 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thế cạnh tranh của tổ chức” [8, tr6]. Đồng quan điểm với ông là M.Porter: “Chiến lƣợc cạnh tranh liên quan đến sự khác biệt. Đó là việc lựa chọn cẩn thận một chuỗi hoạt động khác biệt để tạo ra một tập hợp giá trị độc đáo” [8, tr7]. Có thể nói, dù tiếp cận theo cách nào thì bản chất chiến lƣợc kinh doanh vẫn là phác thảo hình ảnh tƣơng lai và khả năng khai thác các lợi thế của doanh nghiệp trong lĩnh vực hoạt động của mình.

Hiện nay, quan điểm đƣợc sử dụng phổ biến là: “Chiến lƣợc kinh doanh là nghệ thuật phối hợp các hoạt động và điều khiển chúng nhằm đạt tới mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp” [8, tr7]. Nhƣ vậy, coi chiến lƣợc kinh doanh là một quá trình quản trị đã tiến tới quản trị doanh nghiệp bằng tƣ duy chiến lƣợc với quan điểm: Chiến lƣợc hay là chƣa đủ, mà phải có khả năng tổ chức thực hiện tốt mới đảm bảo cho doanh nghiệp thành công (Quản trị doanh nghiệp mang tầm chiến lƣợc). Vai trò của chiến lược kinh doanh Thứ nhất, chiến lƣợc kinh doanh giúp doanh nghiệp nhận rõ đƣợc mục đích hƣớng đi của mình trong tƣơng lai làm kim chỉ nam cho mọi hoạt động của doanh nghiệp. Thứ hai, chiến lƣợc kinh doanh giúp cho doanh nghiệp nắm bắt và tận dụng các cơ hội kinh doanh, đồng thời có biện pháp chủ động đối phó với những nguy cơ và mối đe doạ trên thƣơng trƣờng kinh doanh.

Thứ ba, chiến lƣợc kinh doanh góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực, tăng cƣờng vị thế của doanh nghiệp đảm bảo cho doanh nghiệp phát triển liên tục và bền vững. Thứ tƣ, chiến lƣợc kinh doanh tạo ra các căn cứ vững chắc cho doanh nghiệp đề ra cách quyết định phù hợp với sự biến động của thị trƣờng. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Quy trình xây dựng chiến lƣợc kinh doanh 1.

Xác định sứ mệnh, mục tiêu của doanh nghiệp Mỗi doanh nghiệp đều có mục đích và l ý do tồn tại của mình và nó thƣờng đƣợc thể hiện rõ bản tuyên ngôn sứ mệnh của doanh nghiệp. Nội dung cơ bản của tuyên ngôn sứ mệnh của doanh nghiệp bao gồm: - Nhiệm vụ hay ngành kinh doanh của doanh nghiệp - Mục tiêu chiến lƣợc của doanh nghiệp - Triết lý kinh doanh của doanh nghiệp Thông thƣờng, bản tuyên ngôn sứ mệnh xác định lĩnh vực kinh doanh của doanh nghiệp, nêu rõ tầm nhìn, mục tiêu theo đuổi và thể hiện các giá trị pháp lý, đạo đức kinh doanh cơ bản. Trong đó, mục tiêu chiến lƣợc là những đích mong muốn đạt tới của doanh nghiệp. Nó là sự cụ thể hóa mục đích của doanh nghiệp về hƣớng, quy mô, cơ cấu và tiến trình triển khai theo thời gian.

Khi xác định mục tiêu chiến lƣợc của doanh nghiệp, cần đảm bảo các yêu cầu sau: Tính cụ thể, tính linh hoạt, tính định lƣợng, tính khả thi, tính nhất quán, tính hợp lý và tính thứ bậc. Đánh giá môi trường bên ngoài Đánh giá môi trƣờng bên ngoài bao gồm đánh giá môi trƣờng vĩ mô và môi trƣờng vi mô (môi trƣờng ngành). Đánh giá môi trường vĩ mô Việc phân tích môi trường vĩ mô bên ngoài doanh nghiệp thường dựa trên mô hình PEST của M.Porter, bao gồm các yếu tố sau: - P (Politics) - Các yếu tố chính trị và luật pháp có thể tác động tới ngành kinh doanh của doanh nghiệp bao gồm: + Sự bình ổn: Xem xét trong các yếu tố xung đột chính trị, ngoại giao của thể chế luật pháp 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com + Chính sách của nhà nƣớc: Chính sách thuế và các chính sách liên quan khác nhƣ chính sách thƣơng mại, điều tiết cạnh tranh,… + Các đạo luật liên quan: Luật đầu tƣ, luật doanh nghiệp, luật chống bán phá giá,… - E (Economics) - Các yếu tố kinh tế vĩ mô cở bản của quốc gia + Tình trạng của nền kinh tế + Các yếu tố tác động của nền kinh tế: Lãi suất, lạm phát,… + Các chính sách kinh tế của chính phủ + Triển vọng kinh tế trong tƣơng lai: Tốc độ tăng trƣởng, tốc độ tăng GDP,. - S (Social) - Các yếu tố văn hóa và xã hội nhƣ: Tuổi thọ trung bình, thu nhập trung bình, phân phối thu nhập, lối sống, điều kiện sống, quan điểm thẩm mỹ,… - T (Technonogy) - Các yếu tố về kỹ thuật, công nghệ có ảnh hƣởng tới doanh nghiệp nhƣ: Đầu tue của chính phủ, doanh nghiệp vào R&D, tốc độ, chu kỳ của công nghệ, ảnh hƣởng của công nghệ thông tin đến hoạt động kinh doanh,… 1.

Đánh giá môi trường vi mô Việc phân tích môi trường vi mô (môi trường ngành) thường dựa trên mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của M.Porter Đối thủ tiềm năng Sức mạnh mặc cả Nguy cơ có đối thủ của nhà cung cấp gia nhập thị trƣờng gia nhập mới Nhà cung cấp Doanh nghiệp và các Khách hàng đối thủ CT hiện tại Sự đe dọa của hàng Sức mạh mặc cả của hóa và dịch vụ thay thế Sản phẩm dịch vụ khách hàng thay thế Hình 1.1: Mô hình 5 lực lƣợng cạnh tranh của M.Porter (Nguyễn Ngọc Toàn dịch), 2009, Chiến lược cạnh tranh, NXB Trẻ 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com * Sức ép của khách hàng Khách hàng là lý do tồn tại của doanh nghiệp.Trong nền kinh tế thị trƣờng, có rất nhiều doanh nghiệp cùng kinh doanh một chủng loại sản phẩm cạnh tranh với nhau. Vì vậy, khách hàng có nhiều cơ hội để lựa chọn. Khi đó, khách hàng tìm cách gây sức ép đối với các doanh nghiệp để đƣợc lợi, thƣờng là trên 2 mặt: + Ép giá xuống + Sự đòi hỏi cao hơn về chất lƣợng sản phẩm, dịch vụ Khách hàng thường gây sức ép với doanh nghiệp trong các tình huống sau: - Mua với số lƣợng lớn so với doanh số ngƣời bán hoặc khách hàng mua thƣờng xuyên: Khi đó, tầm quan trọng của khách hàng sẽ đƣợc nâng cao, đặc biệt là trong ngành có chi phí cố định lớn (vì việc sản xuất với công xuất tối đa rất quan trọng). - Sản phẩm mua từ ngành chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí hay trong tổng thu của khách hàng: Khi đó, khách hàng thƣờng bỏ nhiều nguồn lực cần thiết để mua hàng với mức giá có lợi và mua một cách có lựa chọn.

Ngƣợc lại, khi sản phẩm chiếm tỷ trọng nhỏ trong chi phí của khách hàng thì khách hàng thƣờng không mấy nhạy cảm về giá. - Sản phẩm khách hàng mua có nhiều sản phẩm thay thế: Khi đó, khách hàng sẽ có nhiều cơ hội lựa chọn và có thể gây sức ép buộc các công ty trong ngành phải cạnh tranh với nhau. Ví dụ: Trong ngành nƣớc giải khát có ga, hai hãng nƣớc giải khát hàng đầu là Cocacola và Pepsi cạnh tranh khốc liệt với nhau. - Khi khách hàng phải bỏ ra rất ít chi phí chuyển đổi: Chi phí chuyển đổi gắn khách hàng với nhà cung cấp nhất định.

Nếu chi phí chuyển đổi thấp thì khách hàng có nhiều khả năng rời bỏ nhà cung cấp hơn. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Khi khách hàng là doanh nghiệp có lợi nhuận thấp hoặc khách hàng có thu nhập thấp: Khi đó, khách hàng thƣờng gây sức ép giảm giá đối với nhà cung cấp nhằm tăng lợi nhuận - Khi khách hàng đe doạ tích hợp ngƣợc: Điều đó có nghĩa là khách hàng đe doạ rằng mình có thể tự sản xuất ra các sản phẩm cần thiết mà không cần nhà cung cấp. - Khách hàng có đầy đủ thông tin: Khi khách hàng có đầy đủ thông tin về nhu cầu, giá cả thực tế trên thị trƣờng họ sẽ có sức mạnh mặc cả lớn hơn rất nhiều khách hàng có ít thông tin. * Sức ép của nhà cung ứng vật tƣ Các nhà cung ứng vật tƣ cung cấp các yếu tố đầu vào cho doanh nghiệp nhƣ: Nguyên liệu, nguyên liệu.

đảm bảo cho doanh nghiệp hoạt động sản xuất bình thƣờng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ