Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tiếng Anh giữ vai trò phương tiện giao tiếp phổ biến trên toàn cầu với tư cách là ngôn ngữ chính thức tại 53 quốc gia và được hơn 400 triệu người sử dụng. Theo số liệu của Hội đồng Anh (British Council) được tác giả trích dẫn, tính đến năm 2020 có khoảng 2 tỷ người trên thế giới theo học ngôn ngữ này trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, viễn thông quốc tế, khoa học, ngoại thương, giải trí và ngoại giao. Tại Việt Nam, tiếng Anh là môn học bắt buộc trong hệ thống giáo dục quốc dân. Trong quá trình thụ đắc ngôn ngữ, từ vựng được ví như "vật liệu xây dựng nên ngôi nhà ngôn ngữ"; nếu nền móng từ vựng không vững chắc, người học không thể hoàn thiện các kỹ năng tiếp nhận (nghe, đọc) và kỹ năng sản sinh (nói, viết).
Tuy nhiên, sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng gặp nhiều trở ngại trong việc ghi nhớ từ vựng mới, bao gồm việc nắm bắt đồng thời ý nghĩa, cách phát âm và từ loại. Ở bậc học phổ thông, học sinh chủ yếu tập trung vào ngữ pháp và các dạng bài thi đọc hiểu, ít có điều kiện tiếp cận các phương pháp học từ vựng một cách hệ thống. Khi bước vào môi trường đại học, sinh viên phải tự quản lý việc học từ mới với thời lượng trên lớp từ 9 đến 15 tiết tiếng Anh mỗi tuần. Hơn nữa, điểm xét tuyển đầu vào môn tiếng Anh của sinh viên tại trường chỉ dao động từ 5 đến 7 điểm (tổng điểm ba môn Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh đạt mức 13 điểm trở lên), dẫn đến tâm lý lo âu và thiếu hụt các chiến lược học tập hiệu quả. Từ thực tiễn đó, tác giả Phạm Thị Ngọc Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm khảo sát thực trạng và đề xuất giải pháp cho đối tượng này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung chính:
- Tìm hiểu nhận thức của sinh viên về tầm quan trọng của việc học từ vựng tiếng Anh.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng và khó khăn mà sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng gặp phải trong quá trình học từ vựng.
- Tìm ra và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả học từ vựng của sinh viên.
Để đạt được các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc học từ vựng và chiến lược học từ vựng của sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng?
- Những chiến lược nào có thể nâng cao hiệu quả học từ vựng cho sinh viên?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các chiến lược học từ vựng tiếng Anh (Vocabulary Learning Strategies - VLS) và các yếu tố tác động đến quá trình học từ vựng.
- Khách thể khảo sát: 22 sinh viên năm thứ nhất thuộc lớp NA2001N, chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật, năm học 2019 - 2020.
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được giao ngày 30/03/2020, hoàn thành ngày 30/06/2020 và bảo vệ vào tháng 07/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về từ vựng học và lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ thứ hai. Về khái niệm từ vựng, tác giả tổng hợp quan điểm của nhiều nhà ngôn ngữ học:
- Neuman và Dwyer (2009): Từ vựng là các từ ngữ cần biết để giao tiếp hiệu quả, gồm từ vựng nói (từ vựng biểu đạt) và từ vựng nghe (từ vựng tiếp nhận).
- Ur (1998): Từ vựng không chỉ là từ đơn lẻ mà là các đơn vị từ vựng (vocabulary items), bao gồm cả từ ghép và thành ngữ biểu đạt một ý niệm trọn vẹn.
- Burns (1972), Diamond và Gutlohn (2006), Hornby (1995), Hebert và Kamil (2005): Khẳng định từ vựng là vốn từ và tri thức về ý nghĩa của từ ngữ được cá nhân sử dụng.
- Nguyễn Bằng và Nguyễn Bá Hóc (2002): Định nghĩa từ vựng gồm toàn bộ từ, từ ghép và thành ngữ dùng để truyền tải thông tin trong giao tiếp nói và viết.
Về chiến lược học ngôn ngữ (Language Learning Strategies - LLS), khóa luận trích dẫn định nghĩa của Oxford (1990), xem chiến lược là các hành động cụ thể do người học thực hiện nhằm giúp việc học trở nên dễ dàng, nhanh chóng, thú vị, tự chủ và hiệu quả hơn. Khóa luận phân tích các hệ thống phân loại của Wenden (1991), Rubin (1987), Stern (1975, 1992), O'Malley và Chamot (1986, 1990), cùng bảng phân loại chiến lược trực tiếp (trí nhớ, nhận thức, bù đắp) và gián tiếp (siêu nhận thức, cảm xúc, xã hội) của Oxford (1990).
Về chiến lược học từ vựng (Vocabulary Learning Strategies - VLS), tác giả đối chiếu quan điểm của Wen Qiufang (2003), Cameron (2001), Catalán (2003), Intaraprasert (2004), Hamzah, Kafipour và Abdullah (2009). Khung lý thuyết phân loại nòng cốt được khóa luận lựa chọn là hệ thống phân loại của Schmitt (1997), phân chia chiến lược từ vựng thành 2 giai đoạn (khám phá nghĩa ban đầu và củng cố nghĩa) với 5 nhóm chiến lược:
- Chiến lược xác định nghĩa (Determination strategies - DET): Tự khám phá nghĩa thông qua đoán nghĩa theo ngữ cảnh, phân tích cấu trúc từ, dùng từ điển đơn ngữ/song ngữ.
- Chiến lược xã hội (Social strategies - SOC): Tương tác với giảng viên, bạn bè hoặc người bản ngữ để tìm hiểu nghĩa hoặc luyện tập từ vựng.
- Chiến lược trí nhớ (Memory strategies - MEM): Liên kết từ mới với kiến thức đã có thông qua hình ảnh, bản đồ ngữ nghĩa, liên tưởng âm thanh hoặc trải nghiệm cá nhân.
- Chiến lược nhận thức (Cognitive strategies - COG): Luyện tập cơ học, lặp lại bằng lời/viết, sử dụng danh sách từ, ghi chú trong lớp hoặc dán nhãn đồ vật.
- Chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive strategies - MET): Lập kế hoạch, kiểm soát quá trình tiếp xúc với tiếng Anh qua truyền thông, tự kiểm tra và ôn tập ngắt quãng.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp điều tra khảo sát định lượng (Descriptive quantitative survey): Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế dựa trên thang đo của Schmitt (1997).
- Cỡ mẫu: $n = 22$ sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật, được lựa chọn theo phương pháp ngẫu nhiên nhằm đảm bảo tính khách quan.
- Cấu trúc công cụ đo lường: Bảng hỏi gồm 2 phần:
- Phần 1 (Q1 - Q5): Khảo sát thông tin chung về số năm học tiếng Anh, nhận thức về vai trò của từ vựng và thực trạng giảng dạy chiến lược trên lớp.
- Phần 2: Gồm 26 câu hỏi đánh giá tần suất sử dụng các chiến lược học từ vựng, đo lường bằng thang Likert 5 mức độ tăng dần từ 1 (Never - Không bao giờ) đến 5 (Always - Luôn luôn).
| Nhóm chiến lược theo Schmitt (1997) | Mã số câu hỏi trong bảng khảo sát | Số lượng câu hỏi |
|---|---|---|
| Quyết định/Xác định nghĩa (Determination - DET) | Q6, Q7, Q8 | 3 |
| Xã hội (Social - SOC) | Q9, Q10, Q11, Q12, Q13, Q14, Q27 | 7 |
| Trí nhớ (Memory - MEM) | Q15, Q16, Q17, Q18, Q28, Q29 | 6 |
| Nhận thức (Cognitive - COG) | Q19, Q20, Q21, Q23, Q24, Q25, Q30 | 7 |
| Siêu nhận thức (Metacognitive - MET) | Q22, Q26, Q31 | 3 |
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ bảng câu hỏi tự điền của 22 sinh viên; dữ liệu thứ cấp trích xuất từ tài liệu học thuật, giáo trình, công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Part 1: Introduction
Phần mở đầu nêu rõ tính cấp thiết của đề tài, 3 mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa lý luận và thực tiễn, phạm vi khảo sát tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, phương pháp thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi và bố cục chung của khóa luận gồm 3 phần lớn.
Part 2: Development
Chapter 1: Theoretical Background
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về từ vựng và chiến lược học từ vựng, chia thành 3 phần chính:
- Tổng quan về từ vựng: Trình bày định nghĩa và 4 lý do chứng minh tầm quan trọng của từ vựng trong việc truyền đạt ý tưởng, cải thiện kỹ năng nghe hiểu, đọc hiểu và viết văn bản.
- Chiến lược học ngôn ngữ: Phân tích các khái niệm từ Naiman (1976), Stern (1992), Oxford (1990); trình bày vai trò của chiến lược trong việc nâng cao tính tự chủ của người học theo Fedderholdt (1997) và Lessard-Clouston (1997); đối chiếu các hệ thống phân loại của Rubin (1987), Wenden (1991), O'Malley và Chamot (1986), Oxford (1990).
- Chiến lược học từ vựng: Làm rõ cấu trúc năng lực từ vựng theo Nation (1990) và Richards (1997); phân tích chi tiết bảng phân loại VLS của Gu và Johnson (1996) và hệ thống phân loại toàn diện của Schmitt (1997).
- Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm: Điểm lại các công trình của Day, Omura và Hiramatsu (1991) về chiến lược đoán nghĩa; Tang và Moore (1992) về ảnh hưởng của chiến lược nhận thức và siêu nhận thức; Erten (1998) về việc người học kết hợp trung bình 2,1 chiến lược cho một từ; Ehrman và Oxford (1989), Green và Oxford (1995) về khác biệt giới tính; Oxford và Nyikos (1989) về yếu tố động lực; Lessard-Clouston (2008) về chiến lược từ vựng học thuật.
Chapter 2: Research Methodology
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận nghiên cứu:
- Bối cảnh và đối tượng: Khảo sát 22 sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, độ tuổi 19-20. Tác giả chỉ rõ đặc điểm học vấn của sinh viên: điểm đầu vào 3 môn từ 13 điểm trở lên, điểm môn tiếng Anh chỉ đạt từ 5 đến 7 điểm, dẫn đến mức độ lo âu cao khi học từ vựng.
- Nguồn học liệu: Sinh viên thiếu nguồn từ vựng chuyên biệt trên lớp, chủ yếu tự tìm kiếm trên Internet, hiệu sách và thư viện.
- Thiết kế công cụ: Xây dựng bảng hỏi 26 mục tương ứng 5 nhóm chiến lược của Schmitt (1997) theo thang đo Likert 5 mức độ.
- Quy trình nghiên cứu: Trình bày quy trình 5 bước thu thập dữ liệu (xác định mục tiêu, phát biểu câu hỏi, xác định mẫu, chọn phương pháp, phân tích) và quy trình 5 bước xử lý dữ liệu (phân loại phiếu, thống kê, lập bảng dữ liệu, tính toán tỷ lệ phần trăm/giá trị trung bình, rút ra kết luận).
Chapter 3: Data Analysis
Chương 3 trình bày kết quả định lượng chi tiết thông qua các biểu đồ hình tròn và biểu đồ cột:
- Thông tin nền tảng (Q1 - Q5):
- Q1: 100% sinh viên tham gia khảo sát có thời gian học tiếng Anh trên 6 năm.
- Q2: 73% sinh viên đánh giá việc học từ vựng giữ vai trò "rất quan trọng" (Very important) và 27% đánh giá "quan trọng" (Important); không có sinh viên nào xem nhẹ vai trò của từ vựng (0%).
- Q3: 64% sinh viên từng nghe về chiến lược học từ vựng, 36% chưa từng nghe.
- Q4: 63,6% sinh viên cho biết chưa từng được giảng dạy chiến lược học từ vựng trên lớp, chỉ có 36,4% từng được hướng dẫn.
- Q5: 100% sinh viên đồng ý rằng các chiến lược học từ vựng cần phải được giảng dạy chính thức trên lớp nhằm tránh phụ thuộc hoàn toàn vào giờ giảng.
- Phân tích việc sử dụng nhóm chiến lược Xác định nghĩa (DET):
- Q6 (Đoán nghĩa từ ngữ cảnh văn bản): 22,7% luôn dùng (Always), 45,5% thường xuyên (Often), 27,3% thỉnh thoảng (Sometimes), 4,5% hiếm khi (Seldom), 0% không bao giờ (Never).
- Q7 (Sử dụng từ điển đơn ngữ Anh - Anh): 0% Always, 0% Often, 20,3% Sometimes, 29,4% Seldom, 50,3% Never.
- Q8 (Sử dụng từ điển song ngữ Anh - Việt): 45,5% Always, 40,9% Often (tổng tỷ lệ sử dụng mức độ cao đạt 86,4%), 13,6% Sometimes, 0% Seldom, 0% Never.
- Phân tích việc sử dụng nhóm chiến lược Xã hội (SOC):
- Q9 (Hỏi giảng viên bản dịch nghĩa sang tiếng Việt): 13,6% Always, 18,2% Often (tổng 31,8%), 54,5% Sometimes, 4,5% Seldom, 9,1% Never.
- Q10 (Hỏi giảng viên từ đồng nghĩa hoặc định nghĩa giải thích): 13,6% Always, 50% Often, 31,8% Sometimes, 4,5% Seldom, 0% Never.
- Q11 (Hỏi giảng viên đặt câu ví dụ chứa từ mới): 18,2% Always, 22,7% Often, 22,7% Sometimes, 31,8% Seldom, 4,5% Never.
- Q12 (Hỏi bạn cùng lớp về ý nghĩa của từ): 0% Always, 31,8% Often, 27,3% Sometimes, 27,3% Seldom, 13,6% Never.
- Q13 (Khám phá nghĩa qua hoạt động làm việc nhóm): 13,6% Always, 27,3% Often, 45,5% Sometimes, 13,6% Seldom, 0% Never.
- Q14 (Luyện tập và củng cố nghĩa từ vựng theo nhóm): 13,6% Always, 13,6% Often, 22,7% Sometimes, 36,4% Seldom, 13,6% Never.
- Q27 (Tương tác với người bản ngữ để học từ): 4,9% Always, 10,7% Often, 27,3% Sometimes, 38,9% Seldom, 18,2% Never.
- Phân tích các nhóm MEM, COG, MET và tổng hợp xếp hạng: Khóa luận tổng hợp thứ tự sử dụng trung bình (Mean) của các chiến lược và lập bảng so sánh giá trị trung bình giữa 5 nhóm chiến lược (Table 6, Table 7).
Chapter 4: Finding, Discussion and Recommendation
Chương 4 thảo luận kết quả nghiên cứu:
- Trả lời RQ1: Các yếu tố cản trở sinh viên gồm vốn từ đầu vào hạn chế, điểm thi đầu vào thấp dẫn đến thiếu tự tin; khó khăn trong việc nhớ đồng thời ngữ nghĩa, phát âm và từ loại; thói quen tra cứu phụ thuộc vào từ điển Anh - Việt; thiếu kỹ năng sử dụng từ điển đơn ngữ; và việc giảng viên chưa dành thời lượng thỏa đáng để huấn luyện chiến lược trên lớp.
- Trả lời RQ2 và Khuyến nghị: Đưa ra các giải pháp thực tiễn cho sinh viên (đa dạng hóa chiến lược, tập thói quen dùng từ điển Anh - Anh, gia tăng tiếp xúc tiếng Anh qua phim ảnh, âm nhạc và internet) và khuyến nghị cho giảng viên (tích hợp giảng dạy chiến lược vào bài giảng, tổ chức hoạt động học từ vựng tương tác theo nhóm, hướng dẫn sinh viên phương pháp tự đánh giá).
Part 3: Conclusion
Phần kết luận tóm tắt lại các phát hiện cốt lõi, khẳng định ý nghĩa của việc nâng cao nhận thức chiến lược cho sinh viên năm nhất, đồng thời trình bày các giới hạn của nghiên cứu và gợi ý định hướng cho các công trình tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích định lượng từ khảo sát 22 sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật cung cấp các số liệu cụ thể về nhận thức và hành vi học từ vựng:
- Về nhận thức và tình hình tiếp cận chiến lược:
- 100% sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của việc học từ vựng (73% rất quan trọng, 27% quan trọng).
- 63,6% sinh viên chưa từng được giảng dạy chiến lược học từ vựng trên lớp, trong khi 100% mong muốn được nhà trường và giảng viên trang bị các chiến lược này.
- Về thực trạng sử dụng chiến lược xác định nghĩa (DET):
| Chiến lược DET | Luôn dùng (Always) | Thường xuyên (Often) | Thỉnh thoảng (Sometimes) | Hiếm khi (Seldom) | Không bao giờ (Never) |
|---|---|---|---|---|---|
| Q6: Đoán nghĩa từ ngữ cảnh văn bản | 22,7% | 45,5% | 27,3% | 4,5% | 0,0% |
| Q7: Tra cứu từ điển đơn ngữ Anh - Anh | 0,0% | 0,0% | 20,3% | 29,4% | 50,3% |
| Q8: Tra cứu từ điển song ngữ Anh - Việt | 45,5% | 40,9% | 13,6% | 0,0% | 0,0% |
Số liệu cho thấy sự chênh lệch rõ rệt: 86,4% sinh viên sử dụng từ điển song ngữ ở mức độ cao (Always và Often), trong khi có tới 50,3% chưa từng sử dụng từ điển đơn ngữ Anh - Anh và 29,4% hiếm khi sử dụng. Chiến lược đoán nghĩa theo ngữ cảnh được áp dụng tương đối tốt với 68,2% ở mức độ thường xuyên trở lên.
- Về thực trạng sử dụng chiến lược xã hội (SOC):
| Chiến lược SOC | Luôn dùng (Always) | Thường xuyên (Often) | Thỉnh thoảng (Sometimes) | Hiếm khi (Seldom) | Không bao giờ (Never) |
|---|---|---|---|---|---|
| Q9: Nhờ giảng viên dịch sang tiếng Việt | 13,6% | 18,2% | 54,5% | 4,5% | 9,1% |
| Q10: Hỏi giảng viên từ đồng nghĩa/giải nghĩa | 13,6% | 50,0% | 31,8% | 4,5% | 0,0% |
| Q11: Nhờ giảng viên đặt câu ví dụ | 18,2% | 22,7% | 22,7% | 31,8% | 4,5% |
| Q12: Hỏi bạn cùng lớp về nghĩa của từ | 0,0% | 31,8% | 27,3% | 27,3% | 13,6% |
| Q13: Khám phá nghĩa qua làm việc nhóm | 13,6% | 27,3% | 45,5% | 13,6% | 0,0% |
| Q14: Ôn tập từ vựng theo nhóm | 13,6% | 13,6% | 22,7% | 36,4% | 13,6% |
| Q27: Tương tác với người bản ngữ | 4,9% | 10,7% | 27,3% | 38,9% | 18,2% |
Sinh viên có xu hướng nhờ cậy giảng viên giải thích nghĩa (Q10 đạt 63,6% Always/Often; Q9 đạt 31,8% Always/Often và 54,5% Sometimes). Ngược lại, chiến lược tương tác với người bản ngữ (Q27) ít được sử dụng nhất với 57,1% sinh viên ở mức hiếm khi hoặc không bao giờ (Seldom 38,9%, Never 18,2%).
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả:
- Đối với sinh viên: Cần chủ động chuyển đổi thói quen tra cứu từ từ điển song ngữ sang từ điển đơn ngữ để hiểu chính xác sắc thái nghĩa; tăng cường thực hành ôn tập từ vựng ngắt quãng; chủ động tìm kiếm cơ hội giao tiếp tiếng Anh ngoài giờ học.
- Đối với giảng viên: Cần tích hợp giảng dạy các chiến lược học từ vựng trực tiếp vào chương trình khóa học; hướng dẫn sinh viên kỹ năng đoán nghĩa và khai thác từ điển hiệu quả; xây dựng các hoạt động hợp tác nhóm để sinh viên tương tác từ vựng thường xuyên hơn.
Đóng góp của khóa luận: Tác giả tự khẳng định đây là công trình nghiên cứu khảo sát đầu tiên về các chiến lược học từ vựng theo phân loại của Schmitt (1997) được thực hiện trên đối tượng sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Đề tài cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng phản ánh đúng thói quen, điểm mạnh và điểm hạn chế của sinh viên trường, tạo cơ sở cho việc điều chỉnh phương pháp giảng dạy kỹ năng ngôn ngữ tại khoa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:
- Quy mô mẫu nghiên cứu còn nhỏ: Khảo sát được thực hiện trên phạm vi 22 sinh viên thuộc một lớp học duy nhất (NA2001N), do đó mức độ khái quát hóa kết quả cho toàn bộ sinh viên chuyên ngành của trường hoặc các trường đại học khác còn hạn chế.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Đề tài chủ yếu dựa vào bảng câu hỏi tự báo cáo (self-report questionnaire), chưa kết hợp phỏng vấn sâu, quan sát lớp học hoặc bài kiểm tra năng lực từ vựng thực tế để đối chiếu giữa mức độ tự nhận thức và năng lực thực tế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được văn bản đề xuất:
- Mở rộng quy mô khảo sát trên số lượng mẫu lớn hơn, bao gồm sinh viên từ năm thứ nhất đến năm thứ tư hoặc so sánh giữa các chuyên ngành ngôn ngữ khác nhau.
- Kết hợp nghiên cứu định lượng với nghiên cứu định tính (phỏng vấn, nhật ký học tập) và tiến hành nghiên cứu can thiệp thực nghiệm (huấn luyện chiến lược từ vựng trên lớp để đo lường mức độ tiến bộ của người học).
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên năm nhất trong việc nhận diện các nhóm chiến lược học từ vựng (xác định nghĩa, xã hội, trí nhớ, nhận thức, siêu nhận thức) để tự điều chỉnh thói quen học tập cá nhân.
- Giảng viên giảng dạy tiếng Anh: Cung cấp góc nhìn thực tế về những rào cản tâm lý và kỹ năng tra cứu của sinh viên có điểm đầu vào trung bình, từ đó định hướng tích hợp giảng dạy chiến lược vào giờ học thực hành tiếng.
- Người làm nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Phần cơ sở lý thuyết (Chương 1) tổng hợp chi tiết các thang đo của Oxford (1990), Gu và Johnson (1996), Schmitt (1997); bảng câu hỏi 26 mục (Chương 2) có thể được tái sử dụng hoặc điều chỉnh làm công cụ đo lường trong các nghiên cứu khảo sát tương tự.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận được thực hiện trên nhóm khách thể nào và đặc điểm học vấn ra sao?
Khảo sát được tiến hành trên 22 sinh viên năm thứ nhất thuộc lớp NA2001N, chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật, năm học 2019 - 2020 tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. 100% sinh viên đã học tiếng Anh trên 6 năm, có từ 9 đến 15 tiết tiếng Anh mỗi tuần. Điểm xét tuyển đầu vào 3 môn đạt từ 13 điểm trở lên và điểm thi môn tiếng Anh đạt mức trung bình từ 5 đến 7 điểm.
2. Khung lý thuyết phân loại chiến lược học từ vựng nào được tác giả sử dụng làm căn cứ thiết kế bảng khảo sát?
Tác giả sử dụng hệ thống phân loại chiến lược học từ vựng của Schmitt (1997) làm khung lý thuyết chính, bao gồm 26 câu hỏi khảo sát chia thành 5 nhóm: Chiến lược xác định nghĩa (DET: 3 câu), Chiến lược xã hội (SOC: 7 câu), Chiến lược trí nhớ (MEM: 6 câu), Chiến lược nhận thức (COG: 7 câu) và Chiến lược siêu nhận thức (MET: 3 câu).
3. Sinh viên năm nhất tại trường có thói quen sử dụng từ điển như thế nào khi gặp từ mới?
Có sự phân hóa sâu sắc trong việc lựa chọn từ điển: 86,4% sinh viên thường xuyên hoặc luôn luôn sử dụng từ điển song ngữ Anh - Việt (Q8 đạt 45,5% Always và 40,9% Often), trong khi 50,3% sinh viên không bao giờ và 29,4% hiếm khi sử dụng từ điển đơn ngữ Anh - Anh (Q7).
4. Thực trạng giảng dạy chiến lược học từ vựng trên lớp tại cơ sở nghiên cứu diễn ra như thế nào?
Theo số liệu khảo sát, 63,6% sinh viên cho biết chưa từng được giảng dạy các chiến lược học từ vựng trong giờ học chính khóa (chỉ có 36,4% từng được dạy). Tuy nhiên, 100% sinh viên được hỏi đều đồng ý rằng giảng viên cần giảng dạy các chiến lược này trên lớp để giúp các em chủ động tự học.
5. Trong nhóm chiến lược xã hội (SOC), hành vi nào được sinh viên sử dụng nhiều nhất và ít nhất?
Sinh viên sử dụng nhiều nhất chiến lược nhờ giảng viên hỗ trợ: 63,6% thường xuyên/luôn luôn hỏi giảng viên về từ đồng nghĩa hoặc giải nghĩa (Q10) và 86,3% có xu hướng nhờ giảng viên dịch sang tiếng Việt ở các mức độ khác nhau (Q9 đạt 13,6% Always, 18,2% Often, 54,5% Sometimes). Ngược lại, chiến lược tương tác với người bản ngữ (Q27) ít được sử dụng nhất với 57,1% sinh viên ở mức hiếm khi hoặc không bao giờ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Ngọc Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chiến lược học từ vựng tiếng Anh theo thang đo của Schmitt (1997), đồng thời phản ánh khách quan thực trạng học từ vựng của 22 sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng dù nhận thức rõ tầm quan trọng của từ vựng, phần lớn sinh viên vẫn phụ thuộc nhiều vào từ điển song ngữ và sự trợ giúp của giảng viên, đồng thời chưa được đào tạo chiến lược bài bản trên lớp. Công trình là tài liệu tham khảo thực chứng có giá trị cho sinh viên và giảng viên tại trường trong việc định hướng đổi mới phương pháp dạy và học từ vựng tiếng Anh.