Báo cáo môn học Pricing: Chiến lược giá cho thương hiệu túi Bar Chill

Khám phá các chiến lược giá cả hiệu quả cho doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa doanh thu, gia tăng lợi nhuận và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.

Trường đại học

Đại học Tôn Đức Thắng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo môn học
67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chiến lược giá cả cho doanh nghiệp hiện đại

Chiến lược giá cả giữ vai trò then chốt trong hoạt động kinh doanh. Mức giá quyết định trực tiếp doanh thu và biên lợi nhuận của tổ chức. Giá cả phản ánh định vị thương hiệu trên thị trường. Người tiêu dùng luôn xem xét chi phí trước khi đưa ra quyết định mua sắm. Việc xác lập mức giá phù hợp giúp mở rộng thị phần. Doanh nghiệp cần phân tích cấu trúc chi phí sản xuất và biến phí vận hành. Đồng thời, nhận thức của khách hàng về giá trị đóng vai trò cốt lõi. Mức giá quá cao làm giảm sản lượng tiêu thụ. Mức giá quá thấp gây tổn hại lợi nhuận và hình ảnh sản phẩm. Sự cân bằng giữa chi phí, giá trị và cạnh tranh tạo nên nền tảng vững chắc. Kế hoạch định giá hiệu quả hỗ trợ kiểm soát dòng tiền ổn định. Doanh nghiệp duy trì tốc độ tăng trưởng dài hạn thông qua biểu giá linh hoạt. Thị trường cạnh tranh khốc liệt đòi hỏi sự điều chỉnh giá theo từng chu kỳ kinh doanh cụ thể. Mọi quyết định về giá phải bám sát mục tiêu tài chính.

1.1. Khái niệm và vai trò của chính sách định giá

Chính sách định giá là công cụ tài chính xác định giá bán ra thị trường. Công cụ này tác động trực tiếp đến khả năng sinh lời của sản phẩm. Một mức giá hợp lý tạo dựng lòng tin nơi người mua. Doanh nghiệp gia tăng doanh số nhờ định vị chính xác phân khúc mục tiêu. Giá thành phản ánh chất lượng vật liệu và công nghệ chế tác. Ngoài ra, chính sách giá phản ánh mục tiêu tăng trưởng qua từng giai đoạn. Thiết lập giá khoa học giúp thương hiệu duy trì vị thế cạnh tranh. Quản trị giá tốt bảo vệ doanh nghiệp trước biến động thị trường. Doanh thu tăng trưởng bền vững bắt nguồn từ định giá chuẩn xác.

1.2. Mối liên hệ giữa định giá và hành vi khách hàng

Hành vi mua hàng chịu sự chi phối mạnh mẽ từ cảm nhận về giá trị. Khách hàng không chỉ nhìn vào chi phí sản xuất thực tế. Người mua đánh giá lợi ích nhận được so với số tiền bỏ ra. Khuyến mãi định kỳ kích thích nhu cầu mua sắm mạnh mẽ. Chính sách giảm giá tạo cảm giác tiết kiệm tài chính cho người tiêu dùng. Chương trình tích điểm gắn kết khách hàng trung thành với thương hiệu. Tâm lý săn ưu đãi làm tăng lượng đơn hàng nhanh chóng. Định giá dựa trên nhận thức giúp tối đa hóa mức sẵn lòng chi trả. Doanh nghiệp cần nắm bắt tâm lý khách hàng để tối ưu doanh thu.

II. Thách thức trong thực thi chiến lược giá cả cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp đối mặt với nhiều rủi ro khi quản lý giá. Chi phí đầu vào thường xuyên biến động theo thị trường. Biến phí nguyên vật liệu gia tăng làm xói mòn lợi nhuận mục tiêu. Chi phí cố định như mặt bằng và quản lý tạo gánh nặng lớn. Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ gây áp lực hạ giá. Nếu hạ giá bán bừa bãi, doanh nghiệp rơi vào bẫy hòa vốn kéo dài. Giảm giá không đi kèm tăng sản lượng sẽ dẫn đến thua lỗ nặng nề. Doanh nghiệp cần xác định rõ đường cong lợi nhuận cho từng dòng sản phẩm. Việc thiếu dữ liệu phân tích chi phí khiến quyết định giá thiếu chính xác. Nhiều đơn vị không tính toán đầy đủ điểm hòa vốn trước khi tung sản phẩm. Phản ứng chậm trước thị trường làm suy giảm thị phần nhanh chóng. Sai lầm trong định giá có thể phá hủy uy tín thương hiệu lâu năm. Việc duy trì mức giá cứng nhắc qua nhiều chu kỳ cản trở đà tăng trưởng. Doanh nghiệp cần công cụ đánh giá độ nhạy cảm về giá của khách hàng.

2.1. Phân tích biến động chi phí và điểm hòa vốn

Biến động chi phí ảnh hưởng trực tiếp đến biên độ an toàn tài chính. Chi phí cố định bao gồm khấu hao thiết bị và tiền thuê mặt bằng. Biến phí thay đổi theo quy mô sản xuất từng thời kỳ. Khi chi phí sản xuất bình quân giữ nguyên, đường lợi nhuận bằng không là đường nằm ngang. Doanh nghiệp cần xác định sản lượng tối thiểu để bù đắp tổng chi phí. Nếu giá bán giảm mà sản lượng không bù đắp tương ứng, lợi nhuận sẽ sụt giảm. Điểm hòa vốn giúp nhà quản lý nhận diện ranh giới giữa lãi và lỗ. Kiểm soát chi phí chặt chẽ là điều kiện tiên quyết trước khi hạ giá.

2.2. Rủi ro từ cuộc chiến giảm giá thiếu tính toán

Cuộc chiến giảm giá gây tổn hại nghiêm trọng đến doanh nghiệp. Giảm giá quá sâu khiến khách hàng nghi ngờ chất lượng sản phẩm. Tỷ suất lợi nhuận biên bị thu hẹp đáng kể. Các đối thủ sẵn sàng đáp trả bằng các đợt hạ giá tiếp theo. Thị trường rơi vào vòng xoáy cạnh tranh tiêu cực không hồi kết. Để duy trì lợi nhuận khi giảm giá, sản lượng bán ra phải tăng vọt. Ví dụ, hạ giá bán lẻ đòi hỏi sản lượng tăng tối thiểu 8% để giữ nguyên lãi. Nếu cầu thị trường bão hòa, doanh nghiệp sẽ gánh chịu tổn thất lớn. Chiến lược giá cần sự tính toán thận trọng thay vì hạ giá cảm tính.

III. Phương pháp triển khai chiến lược giá cả cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp định giá bài bản. Định giá dựa trên chi phí cộng thêm là phương pháp truyền thống. Phương pháp này cộng tỷ lệ lợi nhuận mong muốn vào giá thành sản xuất. Tuy nhiên, định giá theo giá trị cảm nhận mang lại hiệu quả cao hơn trong bán lẻ. Khách hàng sẵn sàng trả mức giá cao khi cảm nhận được sự vượt trội. Doanh nghiệp kết hợp chương trình khuyến mãi ngắn hạn để kích cầu tiêu dùng. Giảm giá 15% vào ngày cố định trong tháng tạo sự háo hức cho người mua. Giới hạn số lượng hàng giảm giá nhằm bảo vệ biên lợi nhuận cốt lõi. Áp dụng chính sách tích điểm 3% giúp duy trì lòng trung thành của khách hàng. Mô hình này khuyến khích khách hàng quay lại mua sắm thường xuyên. Các chiến dịch marketing phải liên kết trực tiếp với biểu giá từng thời kỳ. Doanh nghiệp phân bổ ngân sách xúc tiến hợp lý để tối ưu doanh thu. Sự phối hợp giữa giá trị và chiêu thị tạo ra sức mạnh vượt bậc.

3.1. Phương pháp định giá dựa vào giá trị cảm nhận

Định giá theo giá trị cảm nhận tập trung vào nhận thức của khách hàng. Doanh nghiệp xây dựng giá bán dựa trên sự đánh giá của người mua về sản phẩm. Chi phí sản xuất không còn là căn cứ duy nhất để định giá. Sản phẩm mang thiết kế thời trang, công năng tốt sẽ nâng cao nhận thức giá trị. Khi người tiêu dùng thấy sản phẩm xứng đáng, họ chấp nhận mức giá cao. Doanh nghiệp áp dụng hình thức giảm giá có chọn lọc vào các dịp đặc biệt. Cảm giác mua được món hàng hời thúc đẩy quyết định chi tiêu nhanh hơn. Phương pháp này giúp thương hiệu tối ưu hóa tỷ suất lợi nhuận biên. Đây là đòn bẩy hiệu quả trong ngành thời trang và bán lẻ.

3.2. Thiết kế chương trình xúc tiến giá và tích điểm

Chương trình xúc tiến giá kích hoạt nhu cầu mua sắm đột biến. Khuyến mãi định kỳ vào thứ Sáu cuối tháng tạo thói quen chi tiêu cho khách hàng. Mức giảm giá 15% kèm số lượng giới hạn tạo tính khan hiếm cao. Khách hàng nhanh chóng ra quyết định mua để không bỏ lỡ cơ hội. Song song đó, chính sách tích lũy điểm 3% xây dựng tệp khách hàng trung thành. Khoản tích lũy này giữ chân người tiêu dùng tiếp tục quay lại mua sắm. Chi phí cho các đợt khuyến mãi cần được hạch toán cẩn trọng theo từng kỳ. Doanh nghiệp kiểm soát ngân sách marketing để đảm bảo lợi nhuận ròng. Sự kết hợp ưu đãi giá và tích điểm giúp duy trì doanh thu ổn định.

IV. Ứng dụng thực tiễn chiến lược giá cả cho doanh nghiệp tối ưu

Ứng dụng chiến lược giá theo giai đoạn đem lại sự phát triển vững chắc. Kế hoạch định giá chia thành bốn kỳ giúp doanh nghiệp dễ dàng thích ứng. Trong ba kỳ đầu, doanh nghiệp giữ nguyên giá bán để ổn định thị trường. Tỷ lệ lãi ước lượng tăng đều đặn 10% qua mỗi kỳ nhờ tối ưu hóa quy trình sản xuất và tăng sản lượng. Sự gia tăng hiệu quả quản lý chi phí trực tiếp đẩy mạnh biên lợi nhuận ròng. Đến kỳ thứ tư, doanh nghiệp điều chỉnh tăng giá bán ra 10% cùng với mở rộng quy mô sản xuất. Mặc dù giá vốn hàng bán và chi phí vận hành tăng, lợi nhuận vẫn đạt mức cao nhất. Sản lượng tiêu thụ lớn kết hợp với mức giá cao đem lại nguồn thu vượt bậc. Bài học thực tiễn chứng minh tính hiệu quả của việc kiểm soát đường cong lợi nhuận. Doanh nghiệp cần liên tục theo dõi dữ liệu chi phí và hành vi mua sắm. Định giá khoa học là chìa khóa mở rộng thị phần và gia tăng giá trị doanh nghiệp.

4.1. Lộ trình phân bổ chu kỳ giá qua bốn giai đoạn

Doanh nghiệp áp dụng chu kỳ định giá sáu tháng cho mỗi kỳ kinh doanh. Trong ba kỳ đầu, mức giá bán ổn định giúp thâm nhập thị trường thành công. Khách hàng quen thuộc với thương hiệu và chất lượng sản phẩm. Sản lượng tiêu thụ tăng trưởng giúp giảm chi phí sản xuất bình quân trên mỗi đơn vị. Nhờ đó, tỷ lệ lợi nhuận tăng trưởng đều đặn 10% sau mỗi giai đoạn. Đến giai đoạn thứ tư, thương hiệu nâng giá bán tương ứng với giá trị nâng cấp. Lộ trình bốn kỳ đem lại sự chủ động trong quản trị tài chính. Doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ doanh thu và hạn chế tối đa rủi ro suy thoái.

4.2. Tối ưu hóa lợi nhuận dựa trên đường cong giá trị

Mô hình đường cong lợi nhuận định hướng việc điều chỉnh sản lượng và mức giá. Doanh nghiệp xác định điểm hòa vốn tại mức chi phí trung bình cố định. Mọi mức giá nằm phía trên đường cong đều tạo ra lợi nhuận ròng dương. Khi tăng giá ở kỳ cuối, doanh nghiệp mở rộng quy mô cung ứng để đáp ứng cầu. Sản lượng lớn bù đắp cho sự gia tăng của giá vốn và biến phí sản xuất. Lợi nhuận kỳ cuối bứt phá mạnh mẽ nhờ kết hợp cả giá và lượng bán. Sự phối hợp đồng bộ giữa giá và năng lực vận hành mang lại hiệu quả vượt trội. Doanh nghiệp đạt mục tiêu tài chính và củng cố vị thế dẫn đầu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/08/2026
Chiến lược giá cả cho doanh nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Trước tác động của cách mạng công nghiệp 4.0, đất nước ta đang có sự chuyển mình mạnh mẽ về kinh tế theo hướng hội nhập, toàn cầu hoá. Chính vì yếu tố tất yếu khách quan này, các doanh nghiệp ngay lúc này cần có những cái nhìn thật chuẩn xác về cách thức định giá và chiến lược giá sao cho phù hợp để mang lại hiệu quả kinh doanh tối đa cho doanh nghiệp. “Trăm người mua, triệu người bán” là lời văn chân thật nhất để diễn tả thị trường chúng ta hiện nay, vô cùng cạnh tranh. Đứng trước mũi giáo của hàng tá đối thủ trên thương trường kia, doanh nghiệp cần phải có những bước tiến ưu việt và sự phát triển tích cực nhưng không sai lệch mục tiêu chung.

Giá cả có thể xem là một trong những tiêu chí cân nhắc hàng đầu khi mua hàng của người tiêu dùng. Doanh nghiệp phải thấu hiểu thị trường để tạo ra những kế hoạch, chiến lược, cũng như là phương hướng dài hạn trong công cuộc thiết lập giá cả ổn định. Vậy làm thế nào để chinh phục được mục tiêu này? Đứng trước bài toán khó, nhóm đã tìm hiểu và đưa ra những cái nhìn mới mẻ về yếu tố giá cả cho chính doanh nghiệp mà nhóm theo đuổi dưới góc độ học hỏi của sinh viên. Sau bài báo cáo, hy vọng có thể truyền tải đầy đủ những kiến thức chuyên ngành, đưa ra những đề xuất phù hợp, góp phần định hướng cho doanh nghiệp trong thời điểm hiện tại và trong tương lai.

Phần I: GIỚI THIỆU VỀ DOANH NGHIỆP 1. Giới thiệu chung về Bar Chill: Công ty Bar Chill là một công ty bán lẻ chuyên cung cấp những chiếc túi xách thời thượng nhưng vẫn mang đậm tính cá nhân hóa cho phái đẹp. Trong bối cảnh xã hội hiện nay, nhu cầu thể hiện cái “tôi”, tính cách cá nhân ngày càng được đề cao. Nhận thức được điều ấy, công ty Bar Chill đã cho ra đời và phát triển sản phẩm của mình theo hai hướng.

Hướng thứ nhất là thiết kế và thêu lên những chiếc túi để bán đại trà, hướng thứ hai là đặc biệt nâng cao tính cá nhân hóa thông qua việc để khách hàng tự chọn màu sắc, vật liệu trang trí cho túi và thậm chí là thêu tên của chủ nhân lên những chiếc túi yêu. Và chính hướng đi táo bạo của việc cá nhân hóa sẽ tạo ra “Unit Selling Point” cho Bar Chill. Đó là những chiếc túi xách thời trang, mang đậm dấu ấn cá nhân và thắm đượm khí chất của chủ nhân, túi Bar Chill không những giúp chủ nhân thêm tự tin khi sải bước trên đường phố mà còn được bán ở mức giá hợp lý phù hợp với những khách hàng có thu nhập trung bình khá. Ý nghĩa tên thương hiệu: Bar Chill có ý nghĩa là sự trẻ trung, đậm chất tiệc tùng, phóng khoáng của đời sống giới trẻ.

Nhóm quyết định lấy cái tên này cho thương hiệu vì nó nêu bật lên được tinh thần mà nhóm muốn gửi gắm qua từng sản phẩm của mình. Với những chiếc túi xách này, khách hàng có thể tự tin sử dụng như một món phụ kiện thời trang xuất hiện tại những sự kiện quan trọng hoặc ứng dụng trực tiếp trong đời sống hằng ngày. Đồng thời, nhóm cũng mong muốn cái tên có thể đủ để gây ấn tượng, dễ nhớ, tạo dấu ấn với nhiều đối tượng khách hàng. Logo: Màu đen bao trùm phông nền thể hiện tông màu chủ đạo các sản phẩm, thể hiện sự sang trọng và quý phái khi khách hàng sở hữu sản phẩm của công ty.

Nổi bật trên nền đen ấy là logo và tên thương hiệu màu vàng đồng tạo cho khách hàng cảm giác về sự cao cấp, uy tín. Chọn logo là vệt khói uốn lượn mờ ảo uốn lượn với ý nghĩa rằng khi sở hữu những sản phẩm của công ty, khách hàng sẽ có thêm phần tự tin, quyến rũ trong mắt mọi người xung quanh. Slogan: “Chill on the go” - mang ý nghĩa sản phẩm công ty sẽ là một người bạn đồng hành giúp người dùng tự tin mọi lúc mọi nơi và là một lời nhắn nhủ với mọi người về chủ nghĩa yêu bản thân dù trong bất kì hoàn cảnh nào. Sứ mệnh: Thương hiệu được tạo ra với mong muốn có thể mang lại cho các bản trẻ những sản phẩm túi xách mang đậm tính cá nhân với mức giá hợp lý, đồng hành cùng người dùng trong cuộc sống thường nhật cũng như những dịp quan trọng.

Truyền tải tinh thần trẻ trung, phóng khoáng, tự tin trong mọi hoạt động. Hành trình tìm đến những giá trị ấy là nhiệm vụ không chỉ riêng khách hàng mà còn là sự gắn kết của thương hiệu. Tầm nhìn: Ước muốn trở thành một công ty có hoạt động kinh doanh hiệu quả, trở thành thương hiệu túi xách chiếm lĩnh thị trường, sáng tạo và cải tiến sản phẩm về lâu dài, đảm bảo quyền lợi khách hàng và các cá nhân nội bộ công ty. Phát triển sản phẩm: 2.

Phương pháp phát triển sản phẩm: Bar Chill thực hiện phương pháp cải tiến sản phẩm. Cụ thể là cải tiến kiểu dáng sản phẩm. Nhận ra việc sở hữu những chiếc túi xách đơn điệu, “trăm mẫu như một” làm mất đi tính độc nhất vốn được tồn tại trong mỗi cá thể con người. Bar Chill đã quyết định cải tiến kiểu dáng những chiếc túi xách được nhập khẩu trực tiếp từ Trung Quốc bằng cách thêm vào mỗi chiếc túi những họa tiết khác nhau, những họa tiết theo yêu cầu của người tiêu dùng.

Ý tưởng kinh doanh: 2. Hình thức kinh doanh: Bar Chill lựa chọn hình thức kinh doanh FOB với nhà máy Baoding Baigou New City Lainong Bag Factory, có trụ sở tại Hà Bắc, Trung Quốc. Sản phẩm được lựa chọn kinh doanh là những chiếc túi xách tinh tế và “đậm cá tính”. Những chiếc túi này sau khi được nhập về sẽ được nhân viên công ty tiến hành trang trí: đính đá, sơn màu, thêu dệt.

Sau đó sẽ được bán lẻ ra thị trường. Link nhà máy sản xuất và bán sản phẩm: Baoding Baigou New City Lainong Bag Factory Sản xuất sản phẩm gồm 2 chu trình: - Chu trình thứ nhất đối với sản phẩm đại trà: túi được nhập khẩu về sẽ được lưu trữ tại xưởng, sau đó công ty sẽ tiến hành thiết kế, trang trí sản phẩm sau đó tung ra thị trường Sơ đồ: Chu trình của sản phẩm đại trà - Chu trình thứ hai dành cho sản phẩm do khách hàng tự thiết kế: túi sau khi được nhập về sẽ được lưu kho sau đó khách hàng sẽ lựa chọn túi, màu sắc, cách trang trí…công ty sau khi thực hiện những yêu cầu của khách hàng sẽ gửi túi đến khách hàng. Sơ đồ: Chu trình của sản phẩm do khách hàng tự thiết kế 2. Hình thức phân phối: Hình thức phân phối của Bar Chill là phân phối trực tiếp.

Sản phẩm cuối cùng sau khi đã được Bar Chill thiết kế và trang trí sẽ được xuất xưởng, đến cửa hàng vật lý của công ty tọa lạc trên con đường mang tên Nguyễn Cư Trinh, quận 1 và trên kênh trực tuyến là các trang Facebook và Instagram của Bar Chill. - Cửa hàng được đặt tại đường Nguyễn Cư Trinh vì đây là là tuyến đường nằm ở Quận 1. Có lợi thế là trung tâm thành phố nên việc liên kết giao thông rất thuận lợi giúp khách hàng dễ dàng tìm đến cửa hàng. Ngoài ra việc đặt cửa hàng tại đây giúp công ty tăng được độ nhận diện cao nên sẽ thu hút nhiều khách hàng.

Hơn thế nữa, tại đây có rất nhiều khách hàng tiềm năng do là trung tâm nên có rất nhiều khách du lịch cũng như dân cư, dân văn phòng. - Công ty có những lợi ích khi kinh doanh trên kênh trực tuyến như sau: + Dễ dàng phát triển thương hiệu: Kênh trực tuyến giúp công ty tăng độ nhận diện trên nền tảng Internet. Nhờ các thuật toán và công cụ tìm kiếm sẽ giúp thúc đẩy vị trí các trang của công ty. Từ đó, làm nổi bật và thu hút được nhiều khách hàng tiềm năng.

+ Sự bùng nổ của thời đại Internet và đặc biệt là trong tình hình dịch bệnh khiến xu hướng mua sắm trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến. Khách hàng giờ đây ưu thích việc mua sắm tại nhà nhiều hơn trước nên việc có mặt trên kênh trực tuyến là điều bắt buộc đối với doanh nghiệp. + Tiết kiệm chi phí và tạo môi trường mua sắm thuận tiện cho khách hàng: Công ty sẽ không cần mở nhiều cửa hàng vì các sản phẩm đã có trên Internet giúp giảm thiểu chi phí kinh doanh. Ngoài ra, ở những thời điểm đông khách, việc có mặt trên kênh trực tuyến sẽ giúp khách hàng mua sắm dễ dàng tránh ảnh hưởng đến trải nghiệm của người tiêu dùng.

- Sơ đồ cấu trúc kênh phân phối trực tiếp: Sơ đồ: Cấu trúc kênh phân phối trực tiếp + Sơ đồ cấu trúc kênh phân phối trực tuyến: Sơ đồ: Cấu trúc kênh phân phối trực tuyến Trong đó, nhà sản xuất bao gồm cả đơn vị cung cấp sản phẩm đến từ Trung Quốc và nhà xưởng của Bar Chill. Mô tả cấu trúc sản phẩm: Chất liệu: Da PU chất lượng cao Kiểu khoá: Khoá kéo, nam châm Số ngăn: tùy thuộc vào loại túi xách Chất liệu dây đeo: Dây da, đá đính kết, dây kim loại. Hình dáng: hình hộp chữ nhật, có nắp gập hoặc có dây kéo. Phân loại: Túi xách tay, đeo chéo Kích cỡ: nhỏ, gọn, tầm trung Hoa văn, chi tiết trang trí: Trang trí theo yêu cầu của khách hàng được trang trí bằng chỉ thêu, hạt cườm, đính đá, kim loại.

Sản phẩm sau khi được trang trí hoàn chỉnh sẽ được gói trong giấy nến để bảo quản tránh hư hỏng. Đi kèm theo là “name tag”, thư cảm ơn đến từ công ty. Sản phẩm được đặt trong túi rút sau đó được đặt trong hộp giấy và túi giấy bên ngoài nhằm bảo quản sản phẩm tốt hơn. Danh mục sản phẩm: Mã sản Hình ảnh Chất liệu Màu sắc sản Kích cỡ Cân nặng phẩm sản phẩm chính của phẩm sản phẩm sản phẩm sản phẩm WJ8298 PU Trắng 'W13*H1 0.375kg Xanh biển 6*T5.5cm Đen Hồng ddm1225 PU Đỏ W26*H16 0.5kg Đen *T10cm Champagne Trắng WJ8326 PU Trắng Xanh biển H16cm* 0.22kg Đen W6cm*L Hồng 21cm Tím Xanh lá chuối Vàng Cam CH838 PU Đen H28*W17 0.6kg Trắng *L10 cm Nâu đậm Nâu cà phê ASBL7608 PU Đen W33cm* 0.8kg Nâu đen H20cm* Nâu Cà Phê T12cm Beige Xanh lá Bảng: Danh mục sản phẩm (Nguồn: Ảnh sản phẩm lấy từ nhà cung cấp) Phần II: ĐỊNH GIÁ Vì mục tiêu kinh doanh dài hạn được đề xuất trong vòng 4 kỳ, mỗi kỳ 6 tháng.

Vì vậy, biểu mẫu về giá sẽ được chia thành 4 bảng theo từng kỳ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ