Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, gia tăng nguồn thu ngoại tệ và nâng cao vị thế của các doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế. Đối với ngành sản xuất vật liệu xây dựng và trang trí nội thất, sản phẩm đá ốp lát nhân tạo gốc thạch anh (Quartz stone) ngày càng khẳng định vai trò thiết yếu trong việc kiến tạo không gian sống, làm việc hiện đại, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe về thẩm mỹ và độ bền tại các quốc gia phát triển.
Công ty Cổ phần Quartz Việt Nam (thành viên của Tập đoàn Nhật Huy, sở hữu thương hiệu VINAQUARTZ) là đơn vị sản xuất và cung ứng các sản phẩm đá ốp lát thạch anh có uy tín. Trong giai đoạn 2017–2019, mặc dù sản phẩm của công ty đã bước đầu thâm nhập và có chỗ đứng nhất định tại thị trường Hoa Kỳ, song mức độ nhận diện thương hiệu tại các khu vực thị trường trọng điểm khác như Châu Âu, Châu Á và Châu Phi còn hạn chế. Quy mô doanh thu xuất khẩu có sự tăng trưởng nhưng chưa khai thác hết tiềm năng công suất và nguồn tài nguyên sẵn có. Nhằm giải quyết các thách thức trong việc mở rộng thị phần quốc tế, đề tài "Đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm đá ốp lát nhân tạo của Công ty Cổ phần QUARTZ Việt Nam" được thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu của doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu sản phẩm đá ốp lát nhân tạo của Công ty Cổ phần QUARTZ Việt Nam trong giai đoạn 2017–2019, chỉ rõ kết quả đạt được, những mặt hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu sản phẩm đá ốp lát của công ty trong giai đoạn 2020–2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu sản phẩm đá ốp lát nhân tạo.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần QUARTZ Việt Nam (Nhà máy đặt tại Lô B10, Khu công nghiệp Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ).
- Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2017–2019 và định hướng giải pháp phát triển đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các quy định pháp lý và khung lý thuyết thương mại quốc tế chuẩn mực:
- Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Căn cứ theo Điều 28, Mục 1, Chương 2 của Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, xuất khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng. Tác giả phân định hai phương thức xuất khẩu chủ yếu: xuất khẩu trực tiếp (doanh nghiệp tự đàm phán, giao dịch với đối tác nước ngoài) và xuất khẩu gián tiếp (thông qua các trung gian phân phối, đại lý, công ty ủy thác giao nhận vận tải).
- Quy trình xuất khẩu hàng hóa đóng container bằng đường biển: Hệ thống hóa chuỗi 8 bước tác nghiệp thực tế bao gồm: (1) Đàm phán, ký kết hợp đồng ngoại thương; (2) Xin giấy phép xuất khẩu (tra cứu theo Nghị định 187/2013/NĐ-CP và các văn bản liên quan nếu thuộc diện quản lý chuyên ngành); (3) Thu xếp chỗ với hãng vận tải (phân định trách nhiệm thuê tàu theo điều kiện Incoterms như CIF hoặc FOB, phát hành Booking Note); (4) Chuẩn bị hàng hóa và bộ chứng từ xuất khẩu; (5) Kéo vỏ container rỗng, đóng hàng, cân xác nhận khối lượng VGM, niêm phong kẹp chì (seal) và hạ bãi cảng trước thời điểm cắt máng (closing time); (6) Làm thủ tục hải quan xuất khẩu (bộ hồ sơ gồm Hợp đồng, Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, Phiếu hạ hàng, Giấy giới thiệu) và lập Hướng dẫn gửi hàng (SI) để phát hành vận đơn đường biển (B/L); (7) Mua bảo hiểm hàng hải, làm giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) và kiểm dịch nếu có; (8) Gửi bộ chứng từ thanh toán cho nhà nhập khẩu nước ngoài.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu:
- Chỉ tiêu định tính: Khả năng xâm nhập và mở rộng thị trường; mức độ duy trì quan hệ đối tác chiến lược; đóng góp xã hội và tuân thủ định hướng xuất khẩu của Nhà nước.
- Chỉ tiêu định lượng: Tổng doanh thu xuất khẩu ($TR = P \times Q$); Lợi nhuận xuất khẩu ($LN = TR - TC$); Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($P/TR$); Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($P/TC$); Tỷ suất lợi nhuận trên tổng vốn ($P/\text{Tổng vốn}$); Hiệu quả sử dụng vốn lưu động (Số vòng quay vốn lưu động, thời gian một vòng luân chuyển vốn, hệ số đảm nhiệm vốn lưu động); Năng suất lao động bình quân và khả năng sinh lời trên một lao động.
- Khung phân tích các yếu tố ảnh hưởng: Phân chia thành môi trường bên ngoài (tự nhiên, văn hóa – xã hội, chính trị – luật pháp, kinh tế, công nghệ, cạnh tranh, địa lý – sinh thái) và môi trường bên trong (tiềm lực tài chính, nhân lực, năng lực quản trị điều hành, cơ sở vật chất kỹ thuật).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai:
- Phương pháp phân loại và hệ thống hóa lý thuyết kinh tế đối ngoại.
- Phương pháp thu thập, tổng hợp số liệu thứ cấp từ các phòng ban chức năng.
- Phương pháp phân tích thống kê mô tả, so sánh tương đối và tuyệt đối qua các năm để đánh giá xu hướng biến động của các chỉ tiêu kinh tế.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu:
- Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, Bảng cân đối kế toán, Báo cáo tài chính nội bộ giai đoạn 2017–2019 do Phòng Tài chính – Kế toán cung cấp.
- Số liệu thống kê kim ngạch, thị trường, cơ cấu sản phẩm do Phòng Kinh doanh và Phòng Logistics của Công ty Cổ phần QUARTZ Việt Nam cung cấp.
- Số liệu cơ cấu nhân sự do Phòng Hành chính – Nhân sự cung cấp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần QUARTZ Việt Nam giai đoạn 2017-2019
Chương 1 tập trung làm rõ bản chất kinh tế của hoạt động xuất khẩu, khẳng định xuất khẩu là phương thức mở rộng không gian tiêu thụ và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực nội địa. Tác giả trình bày chi tiết quy trình tổ chức thực hiện đơn hàng xuất khẩu FCL đường biển gồm 8 bước nghiệp vụ chặt chẽ, các ràng buộc pháp lý theo điều kiện giao hàng Incoterms (đặc biệt là sự phân chia rủi ro, chi phí giữa người bán và người mua theo điều kiện FOB và CIF), cùng quy chuẩn lập chứng từ như vận đơn đường biển (Master B/L, House B/L, Telex B/L), kê khai an ninh ISF và xác nhận khối lượng toàn bộ VGM. Đồng thời, chương này thiết lập hệ thống công thức toán học đo lường các chỉ tiêu tài chính, hiệu năng luân chuyển vốn và năng suất lao động làm thước đo đánh giá thực trạng ở chương kế tiếp.
Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần QUARTZ Việt Nam giai đoạn 2017-2019
Chương 2 phân tích chuyên sâu về thực trạng tổ chức và kết quả sản xuất kinh doanh xuất khẩu của đơn vị:
- Khái quát đơn vị: Công ty Cổ phần Quartz Việt Nam được thành lập năm 2004, là thành viên của Tập đoàn Nhật Huy. Doanh nghiệp sở hữu 3 mỏ đá thạch anh với trữ lượng ước tính 25 triệu tấn; vận hành nhà máy quy mô 50.000 m² tại Khu công nghiệp Thụy Vân (Việt Trì, Phú Thọ) với 04 dây chuyền sản xuất tự động, công suất đạt 70 container/tháng, sản lượng khoảng 500.000 m²/năm. Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc và 6 bộ phận chuyên môn: Phòng Tài chính – Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính – Nhân sự, Phòng Mua hàng, Quản đốc nhà máy và Nhóm Marketing với 34 nhân sự văn phòng.
- Quy mô lao động: Tổng số lao động tăng từ 38 người (năm 2017) lên 42 người (năm 2018) và 43 người (năm 2019). Trong đó, lao động trẻ từ 18–35 tuổi chiếm trên 60%, trình độ chuyên môn đa số đạt trình độ đại học từ các trường khối kinh tế tại Hà Nội.
- Kim ngạch và thị trường xuất khẩu: Kim ngạch xuất khẩu có bước tăng trưởng mạnh qua 3 năm: từ 37.210.607.000 VND (2017) lên 46.581.062.000 VND (2018, tăng 25,18%) và đạt 81.960.287.000 VND (2019, tăng 75,95% so với năm 2018). Thị trường xuất khẩu trọng yếu là Châu Mỹ (chủ yếu là Hoa Kỳ), chiếm tỷ trọng chi phối từ 80% đến 86% tổng giá trị xuất khẩu toàn công ty; các thị trường Châu Á, Châu Âu chiếm tỷ trọng rất nhỏ và còn biến động.
- Cơ cấu mặt hàng và hình thức xuất khẩu: Ba dòng sản phẩm chủ lực bao gồm đá dán trắng muối, đá dán trắng sữa và đá lông chuột. Trong đó, đá lông chuột có xu hướng tăng nhanh về tỷ trọng do thị hiếu khách hàng chuyển sang phong cách thiết kế tối giản, hiện đại. Về phương thức, xuất khẩu gián tiếp chiếm tỷ trọng khoảng 54%–56% tổng kim ngạch, phần còn lại được thực hiện qua kênh xuất khẩu trực tiếp.
- Hiệu quả tài chính và hiệu suất vận hành:
| Chỉ tiêu tài chính / vận hành |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Tổng doanh thu (VND) |
81.781.475.629 |
90.619.719.716 |
133.843.193.354 |
| Tổng chi phí (VND) |
79.380.021.955 |
86.955.218.462 |
124.915.910.025 |
| Lợi nhuận sau thuế (VND) |
2.401.453.674 |
3.664.501.254 |
8.927.283.329 |
| Tỷ suất LN / Doanh thu (%) |
2,94% |
4,04% |
6,67% |
| Tỷ suất LN / Chi phí (%) |
3,03% |
4,21% |
7,15% |
| Tỷ suất LN / Tổng nguồn vốn (%) |
7,38% |
9,34% |
15,66% |
| Vốn lưu động (VND) |
27.091.707.840 |
31.471.203.056 |
30.504.649.381 |
| Số vòng quay vốn lưu động (Vòng) |
3,02 |
2,88 |
4,39 |
| Thời gian 1 vòng vốn lưu động (Ngày) |
119 |
125 |
82 |
| Hệ số đảm nhiệm vốn lưu động |
0,33 |
0,35 |
0,23 |
| Doanh thu bình quân / 1 lao động (VND/người) |
2.152.144.096 |
2.157.612.374 |
3.112.632.404 |
| Khả năng sinh lời / 1 lao động (VND/người) |
63.196.149,32 |
87.250.029,86 |
207.611.240,20 |
- Hạn chế và nguyên nhân: Mức độ phụ thuộc thị trường vào khu vực Bắc Mỹ quá cao, tạo rủi ro hệ thống khi thị trường này biến động; đội ngũ nhân sự trẻ nhiệt huyết nhưng còn thiếu kinh nghiệm xử lý tranh chấp ngoại thương phức tạp; chi phí nguyên liệu nhập khẩu (từ Trung Quốc, Ấn Độ, Malaysia) còn biến động; cơ chế ra quyết định lớn phụ thuộc vào sự phê duyệt của Tập đoàn Nhật Huy làm giảm tính linh hoạt.
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần QUARTZ Việt Nam giai đoạn 2020-2025
Trên cơ sở nhận định cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP) và thách thức về rào cản kỹ thuật, cạnh tranh quốc tế, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp và 1 nhóm kiến nghị chính sách:
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng đàm phán hợp đồng quốc tế, nâng cao năng lực ngoại ngữ chuyên ngành và cập nhật quy trình logistics hàng hải cho nhân sự phòng Kinh doanh và Logistics.
- Cải tiến dây chuyền sản xuất: Hiện đại hóa hệ thống máy cắt, đánh bóng tự động, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ pha trộn nguyên liệu nhằm hạ giá thành, tăng độ đồng đều và đảm bảo tiêu chuẩn môi trường trong sản xuất đá thạch anh.
- Xây dựng mối quan hệ hợp tác kinh doanh lâu dài: Triển khai chính sách chăm sóc khách hàng định kỳ, cam kết chất lượng sản phẩm chuẩn mẫu và hỗ trợ đối tác trong các phương thức thanh toán quốc tế linh hoạt.
- Nghiên cứu mở rộng thị trường: Tận dụng các hội chợ, triển lãm vật liệu xây dựng quốc tế để quảng bá thương hiệu VINAQUARTZ sang các thị trường tiềm năng tại EU, Đông Á và Trung Đông nhằm giảm tỷ trọng phụ thuộc vào thị trường Mỹ.
- Kiến nghị đối với Nhà nước: Đề xuất cơ quan quản lý hoàn thiện chính sách hỗ trợ xúc tiến thương mại ngành vật liệu xây dựng, đơn giản hóa thủ tục hải quan xuất khẩu và duy trì tỷ giá hối đoái ổn định hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống dữ liệu thực chứng: Phản ánh bức tranh tài chính và hoạt động thương mại quốc tế của Công ty Cổ phần QUARTZ Việt Nam qua chuỗi dữ liệu 3 năm (2017–2019), ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu xuất khẩu từ 37,21 tỷ VND lên 81,96 tỷ VND, lợi nhuận sau thuế đạt 8,93 tỷ VND vào năm 2019.
- Đánh giá hiệu suất toàn diện: Minh chứng hiệu quả sử dụng vốn lưu động được cải thiện rõ rệt vào năm 2019 khi số vòng quay tăng lên 4,39 vòng (thời gian luân chuyển rút ngắn còn 82 ngày) và năng suất lao động bình quân đạt trên 3,11 tỷ VND/người/năm.
- Đóng góp ứng dụng: Đề xuất quy trình tác nghiệp và giải pháp đa dạng hóa thị trường xuất khẩu bám sát thực tiễn ngành khai thác, chế tác đá ốp lát thạch anh nhân tạo tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi số liệu phân tích tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2017–2019 tại một doanh nghiệp cụ thể, chưa đối sánh chi tiết với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành trên thị trường nội địa (như Vicostone). Các yếu tố biến động về giá cước vận tải biển quốc tế và biến động tỷ giá chi tiết chưa được lượng hóa thành mô hình định lượng phức tạp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của các cam kết phi thuế quan trong các FTA thế hệ mới (EVFTA, CPTPP) đối với chuỗi cung ứng đá ốp lát nhân tạo Việt Nam; nghiên cứu tối ưu hóa chi phí logistics xanh trong hoạt động xuất khẩu khoáng sản chế biến.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Quản trị Kinh doanh Quốc tế, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng tham khảo về phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp và phân tích hoạt động xuất khẩu.
- Phần giá trị chuyên môn cao: Khung quy trình 8 bước xuất khẩu hàng hóa đóng container bằng đường biển; hệ thống bảng biểu tính toán chi tiết các chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn lưu động và năng suất lao động trong doanh nghiệp thương mại sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần QUARTZ Việt Nam có quy mô sản xuất và trữ lượng mỏ đá như thế nào?
Doanh nghiệp sở hữu 3 mỏ đá thạch anh với trữ lượng 25 triệu tấn. Nhà máy sản xuất đặt tại Khu công nghiệp Thụy Vân (Việt Trì, Phú Thọ) có diện tích 50.000 m², trang bị 04 dây chuyền sản xuất tự động, công suất đạt 70 container/tháng và sản lượng cả năm đạt khoảng 500.000 m².
2. Thị trường xuất khẩu chính của thương hiệu VINAQUARTZ trong giai đoạn 2017–2019 là khu vực nào?
Thị trường xuất khẩu chính là Châu Mỹ (trọng tâm là thị trường Hoa Kỳ), chiếm tỷ trọng từ 80% đến 86% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty. Các thị trường khác như Châu Á, Châu Âu chỉ chiếm tỷ trọng dưới 10% mỗi khu vực.
3. Cơ cấu sản phẩm đá ốp lát xuất khẩu của công ty gồm những loại mặt hàng nào?
Ba mặt hàng xuất khẩu chủ lực gồm: đá dán trắng muối, đá dán trắng sữa và đá lông chuột. Trong đó, sản phẩm đá lông chuột có tốc độ tăng trưởng mạnh nhất và trở thành dòng sản phẩm được ưa chuộng hàng đầu vào năm 2019.
4. Hiệu quả sử dụng vốn lưu động của công ty chuyển biến ra sao giữa năm 2017 và năm 2019?
Hiệu quả sử dụng vốn lưu động tăng trưởng đáng kể: số vòng quay vốn lưu động tăng từ 3,02 vòng (năm 2017) lên 4,39 vòng (năm 2019), rút ngắn thời gian một vòng luân chuyển từ 119 ngày xuống còn 82 ngày, hệ số đảm nhiệm vốn lưu động giảm từ 0,33 xuống 0,23.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh Nguyệt đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về kinh doanh xuất khẩu và quy trình giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển. Thông qua nguồn dữ liệu thực tế tại Công ty Cổ phần QUARTZ Việt Nam giai đoạn 2017–2019, đề tài phản ánh bức tranh tăng trưởng kim ngạch, hiệu quả sử dụng vốn và lao động của thương hiệu VINAQUARTZ, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn về sự phụ thuộc thị trường. Hệ thống giải pháp đề xuất giai đoạn 2020–2025 có tính thực tiễn cao, hỗ trợ tích cực cho định hướng mở rộng thị trường xuất khẩu đá ốp lát nhân tạo của doanh nghiệp.