Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (Mã số: 9340201) của tác giả Phạm Khánh Duy, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trương Thị Hồng, được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH) năm 2021 với tiêu đề: "Diversification strategies, bank risk and performance: Empirical evidence from Vietnam" (Chiến lược đa dạng hóa, rủi ro và hiệu quả hoạt động ngân hàng: Bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Hệ thống tài chính Việt Nam mang đặc thù là hệ thống dựa vào ngân hàng (bank-based financial system), trong đó các ngân hàng thương mại đóng vai trò cung cấp nguồn vốn ngắn hạn và dài hạn chủ yếu cho nền kinh tế. Hoạt động kinh doanh truyền thống của các ngân hàng Việt Nam vốn tập trung cao độ vào tín dụng thu lãi và cho vay liên ngân hàng. Tuy nhiên, sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007 và chịu ảnh hưởng từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã bộc lộ nhiều điểm yếu về quản trị rủi ro và đệm vốn, dẫn tới sự tích tụ nợ xấu và bất ổn nghiêm trọng giai đoạn 2011–2014. Tỷ lệ nợ xấu trên vốn tự có ước tính tăng mạnh từ dưới 5% năm 2011 lên gần 12% năm 2012 và khoảng 15% năm 2014, buộc Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước phải triển khai Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng theo Quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 01/03/2012 và định hướng áp dụng chuẩn mực Basel II từ năm 2016.

Trong bối cảnh đó, các ngân hàng thương mại chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình kinh doanh tập trung sang các chiến lược đa dạng hóa tài sản, nguồn vốn và thu nhập. Mặc dù lý thuyết tài chính doanh nghiệp và danh mục đầu tư đã thảo luận nhiều về lợi ích và chi phí của đa dạng hóa, các nghiên cứu thực nghiệm tại các thị trường mới nổi vẫn đưa ra kết quả trái chiều. Phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ tiếp cận đơn lẻ một khía cạnh (hoặc thu nhập, hoặc nguồn vốn) hoặc nằm trong mẫu khảo sát gộp chung nhiều quốc gia, chưa đánh giá đồng thời cả ba chiều hướng đa dạng hóa (tài sản, nguồn vốn, thu nhập), chưa phân tích tác động của việc kết hợp các chiến lược này, và chưa làm rõ vai trò điều tiết của cấu trúc sở hữu cũng như giai đoạn khủng hoảng tài chính.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Đo lường mức độ đa dạng hóa ở ba khía cạnh (tài sản, nguồn vốn, thu nhập) và đánh giá tác động của từng chiến lược cũng như sự kết hợp giữa chúng đến rủi ro và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2005–2019.
  2. Phân tích tác động của các chiến lược đa dạng hóa đến rủi ro và hiệu quả hoạt động ngân hàng trong giai đoạn hệ thống ngân hàng Việt Nam gặp bất ổn, khủng hoảng (2011–2014).
  3. Đánh giá vai trò của cấu trúc sở hữu (ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân, ngân hàng 100% vốn nước ngoài) đối với mối quan hệ giữa đa dạng hóa, rủi ro và hiệu quả hoạt động.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án thiết lập ba nhóm câu hỏi nghiên cứu chính:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các chiến lược đa dạng hóa (tài sản, thu nhập, nguồn vốn) và sự kết hợp giữa chúng có tác động như thế nào đến rủi ro và hiệu quả hoạt động của ngân hàng?
    • RQ1.1: Đa dạng hóa tài sản có tác động đến rủi ro và hiệu quả hoạt động ngân hàng không?
    • RQ1.2: Đa dạng hóa thu nhập có tác động đến rủi ro và hiệu quả hoạt động ngân hàng không?
    • RQ1.3: Đa dạng hóa nguồn vốn có tác động đến rủi ro và hiệu quả hoạt động ngân hàng không?
    • RQ1.4: Ngân hàng có thể kết hợp ba chiến lược đa dạng hóa này để đạt được mục tiêu rủi ro - hiệu quả kỳ vọng hay không?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Các chiến lược đa dạng hóa tác động như thế nào đến rủi ro và hiệu quả hoạt động trong giai đoạn bất ổn hệ thống ngân hàng?
    • RQ2.1: Đa dạng hóa tác động thế nào đến rủi ro ngân hàng trong giai đoạn bất ổn tài chính?
    • RQ2.2: Đa dạng hóa tác động thế nào đến hiệu quả hoạt động ngân hàng trong giai đoạn bất ổn tài chính?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cấu trúc sở hữu ngân hàng có tác động điều tiết mối quan hệ giữa đa dạng hóa, rủi ro và hiệu quả hoạt động hay không?
    • RQ3.1: Cấu trúc sở hữu tác động thế nào đến mối quan hệ giữa đa dạng hóa và rủi ro?
    • RQ3.2: Cấu trúc sở hữu tác động thế nào đến mối quan hệ giữa đa dạng hóa và hiệu quả hoạt động?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tương tác giữa các chiến lược đa dạng hóa (tài sản, thu nhập, nguồn vốn), cấu trúc sở hữu, rủi ro và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, gồm mẫu nghiên cứu 34 ngân hàng (4 ngân hàng thương mại nhà nước, 25 ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân trong nước, và 5 ngân hàng 100% vốn nước ngoài), chiếm trên 90% tổng tài sản và thị phần toàn ngành.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2005–2019 (15 năm), bao hàm cả giai đoạn tái cơ cấu và bất ổn hệ thống ngân hàng 2011–2014.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế và trong nước

Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa hai luồng quan điểm trái chiều về chiến lược đa dạng hóa:

  1. Nhóm nghiên cứu tại các thị trường phát triển:

    • Các công trình nghiên cứu sớm tập trung vào hệ thống ngân hàng Hoa Kỳ và châu Âu như Stiroh (2004a, 2004b), Stiroh và Rumble (2006), Acharya, Hasan và Saunders (2006), Mercieca, Schaeck và Wolfe (2007), Baele, De Jonghe và Vander Vennet (2007), Rossi, Schwaiger và Winkler (2009), Elsas, Hackethal và Holzhäuser (2010), Curi, Lozano-Vivas và Zelenyuk (2015), Yang, Liu và Chou (2020).
    • Một số tác giả cho rằng đa dạng hóa thu nhập sang các hoạt động phi lãi làm gia tăng biến động lợi nhuận và giảm hiệu quả do chi phí đại diện và rủi ro quản trị (Stiroh & Rumble, 2006; Acharya et al., 2006). Ngược lại, các nghiên cứu của Elsas et al. (2010), Baele et al. (2007) chỉ ra đa dạng hóa làm gia tăng giá trị ngân hàng và cải thiện hiệu quả quy mô.
  2. Nhóm nghiên cứu tại các nền kinh tế mới nổi và chuyển đổi:

    • Nghiên cứu của Berger, Hasan và Zhou (2010) tại Trung Quốc, Tabak, Fazio và Cajueiro (2011) tại Brazil, Meslier, Tacneng và Tarazi (2014) tại Philippines, Duho, Onumah và Owodo (2019) tại Ghana, Chen, Liang và Yu (2018), Moudud-Ul-Huq, Ashraf, Gupta và Zheng (2018) tại nhóm các quốc gia châu Á.
    • Doumpos, Gaganis và Pasiouras (2016) chỉ ra rằng lợi ích của đa dạng hóa thể hiện rõ nét hơn ở các thị trường tài chính kém phát triển hơn so với các thị trường tài chính phát triển.
  3. Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam:

    • Batten và Vo (2016), Chen, Wei, Zhang và Shi (2013), Luu, Nguyen và Vu (2019), Vo và Nguyen (2018), Vo (2017, 2018, 2020), Do, Nguyen và Le (2017), Huynh, Nasir, Nguyen và Duong (2020), D. Nguyen, Ho và Vo (2018), Tran, Ong và Weldon (2015), Le (2015).
    • Đa số các công trình này khảo sát tách rời đa dạng hóa thu nhập hoặc đa dạng hóa nguồn vốn, thiếu vắng các phân tích toàn diện về đa dạng hóa tài sản cũng như sự phối hợp đồng thời các chiều hướng đa dạng hóa.

Khoảng trống nghiên cứu được giải quyết

Luận án xác định và tập trung xử lý ba khoảng trống nghiên cứu cụ thể:

  • Xem xét đồng thời cả ba khía cạnh đa dạng hóa (tài sản, nguồn vốn, thu nhập) và phân tích tác động tương hỗ khi kết hợp các chiến lược này trên cùng một bộ dữ liệu ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Khảo sát một cách hệ thống ảnh hưởng của các chiến lược đa dạng hóa trong điều kiện thị trường tài chính gặp bất ổn, cụ thể là giai đoạn khủng hoảng ngân hàng 2011–2014 tại Việt Nam.
  • Đánh giá vai trò điều tiết của cấu trúc sở hữu (ngân hàng nhà nước, ngân hàng tư nhân trong nước, ngân hàng nước ngoài) đối với mối quan hệ giữa đa dạng hóa, rủi ro và hiệu quả hoạt động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết nền tảng

Luận án vận dụng bốn lý thuyết kinh tế và tài chính doanh nghiệp cốt lõi để xây dựng khung phân tích và phát triển các giả thuyết nghiên cứu:

  1. Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory): Khởi xướng bởi Markowitz (1952), phát triển bởi Fama và Jensen (1985), Haugen và Haugen (2001). Lý thuyết chỉ ra việc phân bổ nguồn lực vào các tài sản hoặc hoạt động không có tương quan thuận hoàn hảo giúp giảm thiểu rủi ro phi hệ thống mà không làm suy giảm tỷ suất sinh lời kỳ vọng.
  2. Lý thuyết sức mạnh thị trường (Market Power Theory): Dựa trên nền tảng của Porter (1980), Barney (1991), Gribbin (1976), Montgomery (1994), Palich, Cardinal và Miller (2000). Đa dạng hóa cho phép tổ chức tín dụng tận dụng sức mạnh tổng hợp, thực hiện cơ chế bù chéo giá (cross-subsidization), khai thác mạng lưới khách hàng sẵn có để cản trở sự gia nhập của đối thủ cạnh tranh mới và gia tăng khả năng sinh lời.
  3. Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Đề xuất bởi Jensen và Meckling (1976), bổ sung bởi Jensen (1986), Amihud và Lev (1981), Montgomery (1994). Khi doanh nghiệp có dòng tiền tự do lớn, nhà quản lý có xu hướng mở rộng kinh doanh sang các lĩnh vực ngoài chuyên môn nhằm phục vụ lợi ích cá nhân hoặc giảm rủi ro vốn nhân lực (human capital risk), dẫn đến chi phí đại diện tăng cao và làm suy giảm giá trị doanh nghiệp.
  4. Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Phát triển từ nghiên cứu của Penrose (1959), Rubin (1973), Wernerfelt (1984), Barney (1991), Teece, Pisano và Shuen (1997), Prahalad và Hamel (1996). Lý thuyết giả định ngân hàng sở hữu các tập hợp nguồn lực đặc thù và năng lực cốt lõi (core competencies). Việc đa dạng hóa tuần tự theo năng lực nội tại giúp thiết lập rào cản vị thế nguồn lực (resource position barrier) và lợi thế người dẫn đầu.

Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng:

  • Kỹ thuật ước lượng chính: Phương pháp GMM hệ thống hai bước (Two-step System GMM - SGMM) theo Arellano và Bover (1995), Blundell và Bond (1998). Phương pháp này kiểm soát hiện tượng nội sinh tiềm ẩn phát sinh từ mối quan hệ đồng thời giữa đa dạng hóa và hiệu quả hoạt động, hiện tượng phương sai thay đổi, tự tương quan và tính trễ động của các biến phụ thuộc.
  • Kỹ thuật ước lượng đối chứng: Bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM) và Hồi quy phân vị (Quantile Regression) phục vụ kiểm tra độ vững (Robustness checks).

Đo lường các biến số chính trong mô hình

Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Cách đo lường / Công thức
Biến giải thích: Đa dạng hóa Đa dạng hóa tài sản $AD$ $AD = 1 - \left[ \left(\frac{CLOAN}{EA}\right)^2 + \left(\frac{IBLOAN}{EA}\right)^2 + \left(\frac{SEC}{EA}\right)^2 + \left(\frac{OEA}{EA}\right)^2 \right]$
(Trong đó: $EA$ là tổng tài sản sinh lời; $CLOAN$ là cho vay khách hàng; $IBLOAN$ là cho vay liên ngân hàng; $SEC$ là chứng khoán; $OEA$ là tài sản sinh lời khác)
Đa dạng hóa thu nhập $ID$ $ID = 1 - \left[ \left(\frac{NII}{TOI}\right)^2 + \left(\frac{OOI}{TOI}\right)^2 \right]$ hoặc $1 - \left
Đa dạng hóa nguồn vốn $FD$ $FD = \frac{\text{Tổng tài sản} - \text{Tổng tiền gửi}}{\text{Tổng tài sản}}$ hoặc nghịch đảo chỉ số HHI của cấu trúc nợ phải trả
Biến phụ thuộc: Hiệu quả hoạt động Tỷ suất sinh lời trên tài sản $ROA$ Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân
Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH $ROE$ Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân
Biên lãi thuần $NIM$ Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản sinh lời
Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro $SHARPE$ / $RAROA$ Tỷ số giữa ROA (hoặc ROE) trên độ lệch chuẩn tương ứng
Biến phụ thuộc: Rủi ro ngân hàng Rủi ro vỡ nợ / phá sản $Z\text{-}SCORE$ $Z\text{-}SCORE = \frac{ROA + CAR}{\sigma(ROA)}$ (Giá trị cao thể hiện độ an toàn cao)
Biến động lợi nhuận $\sigma(ROA)$, $\sigma(ROE)$ Độ lệch chuẩn của ROA, ROE trong các cửa sổ thời gian
Tỷ lệ nợ xấu $NPL$ Nợ xấu (nhóm 3 đến nhóm 5) / Tổng dư nợ cho vay
Biến điều tiết và kiểm soát Khủng hoảng tài chính $CRISIS$ Biến giả nhận giá trị 1 cho giai đoạn bất ổn 2011–2014, giá trị 0 cho các năm khác
Cấu trúc sở hữu $SOB$, $JSB$, $FOB$ Biến giả phân loại ngân hàng nhà nước, ngân hàng TMCP tư nhân, ngân hàng nước ngoài
Đặc trưng ngân hàng & Vĩ mô $SIZE$, $LIQ$, $CIR$, $GDP$, $CPI$ Quy mô tài sản ($\ln(TA)$), thanh khoản, tỷ lệ chi phí trên thu nhập, tăng trưởng GDP, lạm phát

Dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán hàng năm của 34 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2005–2019 thông qua các cơ sở dữ liệu Bankscope, Orbis Bank Focus, Vietstock và hệ thống công bố thông tin của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction (Giới thiệu)

Chương 1 thiết lập bối cảnh nghiên cứu, tính cấp thiết của đề tài, xác định mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Tác giả trình bày bức tranh tổng quan về quá trình tái cấu trúc ngành ngân hàng Việt Nam từ năm 2005 đến năm 2019, ghi nhận sự sụt giảm số lượng tổ chức tín dụng do hoạt động sáp nhập, mua lại và xử lý các ngân hàng yếu kém.

Thống kê số lượng ngân hàng tại Việt Nam giai đoạn 2002–2019 (Trích xuất từ Bảng 1.1 trong luận án):

Loại hình ngân hàng 2002 2005 2007 2011 2013 2015 2017 2019
Ngân hàng thương mại Nhà nước (SOBs) 5 5 5 5 5 7 4 5
Ngân hàng thương mại cổ phần (JSBs) 39 37 37 37 33 28 31 31
Ngân hàng 100% vốn nước ngoài 5 5 5 5 5 5 8 9
Ngân hàng liên doanh 4 4 5 5 4 3 2 4
Tổng số 53 51 52 52 47 43 45 49

Chương này cũng minh họa biến động các chỉ số đa dạng hóa (Hình 1.1), cho thấy xu hướng sụt giảm của đa dạng hóa tài sản từ sau năm 2011 do các ngân hàng thoái vốn khỏi các hoạt động ngoài ngành, trong khi đa dạng hóa thu nhập và nguồn vốn có xu hướng gia tăng, nhất là trong giai đoạn tái cơ cấu 2011–2014.

Chapter 2: Literature Review and Hypotheses Development (Tổng quan tài liệu và phát triển giả thuyết)

Chương 2 phân tích chi tiết các định nghĩa, phân loại đa dạng hóa trong hoạt động ngân hàng (theo sản phẩm - dịch vụ, theo khu vực địa lý và theo các cấu phần trên bảng cân đối kế toán). Tác giả tổng hợp cơ sở lý thuyết bao gồm Lý thuyết danh mục đầu tư, Lý thuyết sức mạnh thị trường, Lý thuyết đại diện và Lý thuyết dựa trên nguồn lực. Trên cơ sở tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước, tác giả xây dựng các giả thuyết nghiên cứu xoay quanh:

  • Mối quan hệ giữa đa dạng hóa tài sản, thu nhập, nguồn vốn với rủi ro và hiệu quả hoạt động.
  • Tác động của các tổ hợp kết hợp chiến lược ($AD \times ID$, $ID \times FD$, $AD \times FD$, $AD \times ID \times FD$).
  • Tác động điều tiết của khủng hoảng tài chính ngân hàng (2011–2014) và các hình thức sở hữu ngân hàng (SOB, JSB, FOB).

Chapter 3: Data and Methodology (Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu)

Chương 3 trình bày quy trình xây dựng mẫu dữ liệu, quy trình làm sạch dữ liệu và định nghĩa các biến số thực nghiệm. Tác giả mô tả chi tiết quy trình kiểm định kinh tế lượng từ thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan, kiểm định đa cộng tuyến đến các mô hình hồi quy đa biến:

  • Mô hình cơ sở ước lượng qua Pooled OLS, Fixed Effects, Random Effects và Two-step System GMM.
  • Mô hình tương tác đánh giá hiệu ứng kết hợp chiến lược đa dạng hóa.
  • Mô hình hồi quy chứa biến giả khủng hoảng và các biến tương tác giữa khủng hoảng với đa dạng hóa.
  • Mô hình hồi quy phân nhóm và tương tác theo cấu trúc sở hữu ngân hàng.
  • Quy trình kiểm tra tính vững (Robustness test) sử dụng các định nghĩa biến thay thế.

Chapter 4: Empirical Results and Discussion (Kết quả thực nghiệm và thảo luận)

Chương 4 công bố kết quả phân tích định lượng từ các mô hình hồi quy SGMM:

  • Tác động của từng chiến lược đa dạng hóa: Đa dạng hóa thu nhập và đa dạng hóa nguồn vốn có mối liên hệ thuận chiều với hiệu quả sinh lời và làm tăng hệ số an toàn ($Z\text{-}SCORE$), giảm tỷ lệ nợ xấu. Đa dạng hóa tài sản thể hiện tác động phức tạp hơn phụ thuộc vào năng lực quản trị danh mục đầu tư.
  • Tác động của việc kết hợp các chiến lược: Việc đồng thời mở rộng đa dạng hóa thu nhập và đa dạng hóa nguồn vốn ($ID \times FD$) mang lại hiệu ứng tích cực rõ rệt nhất đến hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Các kết hợp liên quan đến đa dạng hóa tài sản không thể hiện tính vượt trội đồng nhất.
  • Tác động trong giai đoạn khủng hoảng (2011–2014): Đa dạng hóa hoạt động (đặc biệt là dịch vụ thu phí ngoài lãi và nguồn vốn bán buôn linh hoạt) phát huy vai trò như một cơ chế đệm giúp ngân hàng duy trì thanh khoản, giảm thiểu tác động tiêu cực của nợ xấu và ổn định khả năng sinh lời.
  • Vai trò của cấu trúc sở hữu:
    • Các ngân hàng thương mại nhà nước (SOBs) có mức độ phản ứng với đa dạng hóa khác biệt so với khối tư nhân do chịu ràng buộc về mục tiêu chính sách và quy mô vốn lớn.
    • Các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân (JSBs) tận dụng tốt hơn chiến lược đa dạng hóa thu nhập dịch vụ bán lẻ.
    • Các ngân hàng 100% vốn nước ngoài (FOBs) phát huy lợi thế công nghệ và quản trị danh mục vốn đầu tư đa dạng.

Chapter 5: Conclusion (Kết luận và hàm ý chính sách)

Chương 5 tổng hợp toàn bộ các phát hiện nghiên cứu thực nghiệm đối chiếu với các câu hỏi và mục tiêu ban đầu. Tác giả trình bày các hàm ý quản trị cho ban lãnh đạo ngân hàng thương mại và các hàm ý chính sách cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nhằm tăng cường tính ổn định của hệ thống tài chính, đồng thời nêu rõ các giới hạn của đề tài và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật

  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm có tính hệ thống về tác động đồng thời của ba chiều hướng đa dạng hóa (tài sản, thu nhập, nguồn vốn) trong cùng một khung phân tích tại một thị trường mới nổi có hệ thống tài chính dựa vào ngân hàng như Việt Nam.
  • Làm rõ cơ chế tương tác kết hợp giữa các chiến lược đa dạng hóa, xác định sự kết hợp giữa đa dạng hóa thu nhập và đa dạng hóa nguồn vốn là mô hình mang lại hiệu quả cải thiện hồ sơ rủi ro - lợi nhuận tốt nhất.
  • Kiểm chứng thực nghiệm vai trò giảm thiểu tổn thương của chiến lược đa dạng hóa trong giai đoạn tái cơ cấu và bất ổn hệ thống ngân hàng (2011–2014).
  • Phân định rõ sự khác biệt về tác động của đa dạng hóa giữa ba nhóm hình thức sở hữu ngân hàng (ngân hàng nhà nước, ngân hàng tư nhân trong nước, ngân hàng nước ngoài).

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

Đối với các ngân hàng thương mại

  • Đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa thu nhập thông qua phát triển các sản phẩm dịch vụ ngân hàng phi tín dụng như dịch vụ thanh toán, ngân hàng số, bảo hiểm liên kết ngân hàng (bancassurance) và dịch vụ tư vấn tài chính để giảm bớt sự phụ thuộc rủi ro vào tín dụng truyền thống.
  • Chủ động đa dạng hóa cấu trúc nguồn vốn, kết hợp hài hòa giữa tiền gửi dân cư và các công cụ thị trường tiền tệ bán buôn nhằm tối ưu hóa chi phí vốn và kiểm soát rủi ro thanh khoản.
  • Thận trọng trong việc đa dạng hóa tài sản ngoài ngành; cần tập trung vào năng lực quản trị rủi ro danh mục và tuân thủ các chuẩn mực an toàn vốn theo Basel II.
  • Xây dựng chiến lược kết hợp đa dạng hóa phù hợp với đặc thù quy mô và thế mạnh sở hữu của từng tổ chức tín dụng.

Đối với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý

  • Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý giám sát an toàn vi mô và vĩ mô, kiểm soát chặt chẽ việc tập trung tín dụng vào các lĩnh vực rủi ro cao (bất động sản, chứng khoán).
  • Xây dựng lộ trình điều tiết minh bạch về biểu phí dịch vụ ngân hàng, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng tài chính nhưng vẫn khuyến khích các tổ chức tín dụng đổi mới sáng tạo sản phẩm dịch vụ phi lãi.
  • Giám sát chặt chẽ hoạt động liên ngân hàng và thị trường vốn bán buôn nhằm ngăn ngừa rủi ro lan truyền thanh khoản trong toàn hệ thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán của 34 ngân hàng thương mại; chưa tiếp cận được dữ liệu sơ cấp chi tiết về từng hợp đồng tín dụng, từng phân khúc sản phẩm phi lãi cụ thể hoặc mạng lưới chi nhánh chi tiết tại từng địa bàn hành chính.
  • Mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở phạm vi một quốc gia (Việt Nam), chưa mở rộng so sánh trực tiếp với các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á (ASEAN).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các quốc gia có cấu trúc kinh tế tương đồng trong khối ASEAN hoặc các nền kinh tế chuyển đổi để đánh giá tính khái quát hóa của mô hình.
  • Ứng dụng dữ liệu vi mô chi tiết hơn về các sản phẩm công nghệ tài chính (Fintech) và ngân hàng số để phân tích sâu hơn cấu phần thu nhập phi truyền thống.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về đa dạng hóa hoạt động ngân hàng, quy trình xử lý dữ liệu bảng động và kỹ thuật ước lượng GMM hệ thống hai bước (SGMM) để giải quyết vấn đề nội sinh.
  • Nhà quản trị tại các ngân hàng thương mại: Cung cấp căn cứ định lượng thực nghiệm để lựa chọn chiến lược phân bổ nguồn lực giữa tài sản sinh lời, cấu trúc huy động vốn và chiến lược phát triển dịch vụ thu phí.
  • Các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước: Cung cấp góc nhìn thực chứng về tác động của tái cơ cấu danh mục tài sản, kiểm soát rủi ro hệ thống trong các giai đoạn biến động kinh tế và định hướng quản lý theo các nhóm hình thức sở hữu.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án khảo sát các khía cạnh đa dạng hóa nào của ngân hàng thương mại?

Luận án khảo sát ba khía cạnh đa dạng hóa chính trên bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh:

  • Đa dạng hóa tài sản ($AD$): Phân bổ giữa cho vay khách hàng, cho vay liên ngân hàng, chứng khoán đầu tư/kinh doanh và các tài sản sinh lời khác.
  • Đa dạng hóa thu nhập ($ID$): Phân bổ giữa thu nhập lãi thuần và thu nhập hoạt động phi lãi (phí, hoa hồng, kinh doanh ngoại hối, giao dịch chứng khoán).
  • Đa dạng hóa nguồn vốn ($FD$): Cơ cấu giữa nguồn vốn tiền gửi truyền thống và các nguồn vốn nợ phi tiền gửi/vốn bán buôn.

2. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ nguồn nào và bao gồm bao nhiêu ngân hàng?

Dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu bảng thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán hàng năm của 34 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 15 năm (2005–2019). Dữ liệu được trích xuất từ các cơ sở dữ liệu Bankscope, Orbis Bank Focus, Vietstock và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đại diện cho hơn 90% quy mô tài sản của toàn hệ thống.

3. Phương pháp kinh tế lượng chính được sử dụng để khắc phục hiện tượng nội sinh là gì?

Phương pháp kinh tế lượng chủ đạo của luận án là phương pháp GMM hệ thống hai bước (Two-step System GMM - SGMM) theo đề xuất của Arellano và Bover (1995), Blundell và Bond (1998). Kỹ thuật này giúp kiểm soát các yếu tố nội sinh tiềm ẩn, loại bỏ tác động cố định không quan sát được và xử lý tính trễ của biến phụ thuộc.

4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự kết hợp chiến lược đa dạng hóa nào là hiệu quả nhất?

Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng sự kết hợp đồng thời giữa đa dạng hóa thu nhậpđa dạng hóa nguồn vốn ($ID \times FD$) mang lại hiệu quả rõ rệt nhất trong việc nâng cao tỷ suất sinh lời và cải thiện mức độ an toàn (giảm thiểu rủi ro) cho các ngân hàng thương mại Việt Nam.

5. Giai đoạn khủng hoảng và bất ổn ngân hàng tại Việt Nam được luận án xác định trong khoảng thời gian nào?

Giai đoạn bất ổn và khủng hoảng ngân hàng tại Việt Nam được luận án xác định là giai đoạn 2011–2014. Đây là giai đoạn nền kinh tế ghi nhận sự gia tăng đột biến của tỷ lệ nợ xấu (lên tới 12% - 15%), tăng trưởng tín dụng chậm lại, thanh khoản căng thẳng và Chính phủ phải triển khai Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng theo Quyết định 254/QĐ-TTg.


Kết luận

Luận án của tác giả Phạm Khánh Duy là công trình nghiên cứu thực nghiệm hệ thống về tác động của các chiến lược đa dạng hóa tài sản, nguồn vốn và thu nhập đối với rủi ro và hiệu quả hoạt động của 34 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2005–2019. Bằng phương pháp ước lượng GMM hệ thống hai bước hiện đại, luận án chứng minh đa dạng hóa nói chung giúp cải thiện hồ sơ rủi ro - lợi nhuận, đặc biệt trong giai đoạn khủng hoảng 2011–2014, trong đó sự kết hợp giữa đa dạng hóa thu nhập và nguồn vốn mang lại hiệu quả rõ nét nhất. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực tiễn quan trọng cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc định hình chiến lược kinh doanh và hỗ trợ các nhà quản lý trong việc hoạch định chính sách an toàn hệ thống tài chính tại Việt Nam.