Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bán lẻ Việt Nam trong giai đoạn 2009 - 2010 chứng kiến bước chuyển mình mạnh mẽ với tổng mức lưu chuyển hàng hóa và doanh thu dịch vụ năm 2010 ước đạt khoảng 1.500 nghìn tỷ đồng, tăng trưởng hơn 20% so với năm 2009. Riêng tại Thành phố Hồ Chí Minh, doanh số bán lẻ đạt 372.152 tỷ đồng, ghi nhận mức tăng 27,9%. Kể từ thời điểm Việt Nam chính thức mở cửa hoàn toàn thị trường bán lẻ vào ngày 01/01/2009 theo cam kết gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới, áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp nội địa và các tập đoàn phân phối đa quốc gia ngày càng trở nên gay gắt. Trong bối cảnh nhịp sống đô thị hóa nhanh và mối lo ngại về an toàn vệ sinh thực phẩm gia tăng, mô hình cửa hàng tiện lợi chuyên doanh thực phẩm an toàn trở thành nhu cầu cấp thiết của cư dân đô thị.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề tài là xác định định hướng chiến lược và các giải pháp thực thi hiệu quả nhằm phát triển chuỗi cửa hàng thực phẩm Co.opFood trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Mục tiêu cụ thể của luận văn bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược bán lẻ; phân tích toàn diện môi trường vĩ mô, vi mô và nội lực doanh nghiệp; từ đó xây dựng và lựa chọn chiến lược kinh doanh tối ưu cho chuỗi Co.opFood đến năm 2015.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thị trường bán lẻ Thành phố Hồ Chí Minh với dữ liệu khảo sát 16 cửa hàng Co.opFood hoạt động giai đoạn 2008 - 2010 và tầm nhìn chiến lược đến năm 2015. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở khoa học giúp Saigon Co.op mở rộng mạng lưới phân phối, hướng đến mục tiêu tăng trưởng doanh thu bình quân từ 30% đến 35%/năm và giữ vững vị thế trong nhóm 500 nhà bán lẻ hàng đầu khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn tiếp cận toàn diện hệ thống lý thuyết quản trị chiến lược của Alfred Chandler, Michael Porter và Fred David. Chiến lược được định nghĩa là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, tập hợp các mục tiêu dài hạn cùng hệ thống chính sách và kế hoạch phân bổ nguồn lực nhằm tạo dựng vị thế cạnh tranh độc lược cho doanh nghiệp trong môi trường biến động. Ba cấp độ chiến lược được phân định rõ ràng bao gồm: chiến lược cấp công ty, chiến lược cấp kinh doanh và chiến lược cấp chức năng.

Mô hình nghiên cứu kết hợp ba khái niệm cốt lõi: lợi thế cạnh tranh khác biệt hóa, chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn và mô hình bán lẻ hiện đại dạng chuỗi tiện ích. Để nhận diện và đánh giá các yếu tố tác động, tác giả vận dụng đồng bộ các mô hình phân tích chiến lược kinh điển:

  • Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (đánh giá áp lực từ đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, nhà cung cấp, khách hàng và dịch vụ thay thế).
  • Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) và Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE).
  • Ma trận hình ảnh cạnh tranh nhằm so sánh tương quan năng lực giữa các chuỗi bán lẻ.
  • Ma trận SWOT thiết lập 4 nhóm chiến lược kết hợp (SO, WO, ST, WT).
  • Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM) với thang điểm mức độ hấp dẫn từ 1 (không hấp dẫn) đến 4 (rất hấp dẫn) để lựa chọn chiến lược tối ưu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp phong phú thu thập từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Niên giám thống kê Thành phố Hồ Chí Minh, các báo cáo tài chính và báo cáo vận hành nội bộ của Saigon Co.op giai đoạn 2006 - 2010. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp chuyên gia với cỡ mẫu khảo sát gồm 30 cán bộ quản lý cấp cao, giám đốc siêu thị Co.opMart và cán bộ điều hành chuỗi Co.opFood.

Phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích được lựa chọn nhằm đảm bảo các đối tượng tham gia khảo sát có hiểu biết sâu sắc về chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và nắm rõ các biến động chiến lược trong ngành bán lẻ. Tác giả lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả kết hợp phương pháp ma trận định lượng QSPM vì công cụ này cho phép lượng hóa chính xác mức độ tác động tích lũy của từng biến số môi trường, giảm thiểu tính chủ quan trong việc ra quyết định chiến lược. Toàn bộ quy trình thu thập dữ liệu, tham vấn chuyên gia và xử lý ma trận được tiến hành trong mốc thời gian từ quý IV năm 2010 đến quý II năm 2011.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích môi trường bên ngoài thông qua ma trận EFE cho thấy tổng số điểm quan trọng của chuỗi Co.opFood đạt mức 2,58 điểm (cao hơn mức trung bình 2,50 điểm). Kết quả này chứng minh chuỗi đã phản ứng tương đối linh hoạt trước các cơ hội thị trường như tốc độ tăng trưởng kinh tế, sự gia tăng thu nhập của người dân và xu hướng chuyển đổi thói quen mua sắm sang kênh hiện đại. Trong ma trận hình ảnh cạnh tranh, Co.opFood đạt tổng điểm 2,87 điểm, xếp vị trí thứ ba sau G7 Mart (3,05 điểm) và FamilyMart (2,96 điểm), đồng thời vượt qua Shop&Go (2,73 điểm) và FoocoMart (2,61 điểm).

Mạng lưới cửa hàng ghi nhận tốc độ mở rộng nhanh chóng từ 1 cửa hàng đầu tiên khai trương ngày 27/12/2008 tại chung cư Phan Văn Trị lên 16 cửa hàng vào cuối năm 2010. Lượng khách mua sắm bình quân ngày tăng trưởng rõ rệt qua từng năm. Điển hình tại cửa hàng Phan Văn Trị, lượng khách tăng từ 1.088 lượt/ngày năm 2009 lên 1.218 lượt/ngày năm 2010 (tăng 11,9%); cửa hàng Pasteur tăng từ 727 lượt/ngày lên 968 lượt/ngày (tăng 33,1%).

Về cơ cấu kinh doanh, ngành hàng Thực phẩm công nghệ chiếm tỷ trọng cao nhất với 54%, Thực phẩm tươi sống chiếm 37%, Hóa phẩm chiếm 8% và Đồ dùng chiếm 1%. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra điểm nghẽn lớn trong chuỗi cung ứng khi kho phân phối trung tâm và kho thực phẩm tươi sống của Saigon Co.op phải đảm nhận cung ứng đồng thời cho hơn 50 siêu thị Co.opMart, dẫn đến tình trạng thiếu hụt hàng hóa cục bộ vào những đợt cao điểm lễ tết.

Thảo luận kết quả

Các kết quả phân tích định lượng có thể được trình bày một cách trực quan thông qua biểu đồ cơ cấu ngành hàng và bảng tổng hợp ma trận hình ảnh cạnh tranh để làm nổi bật vị thế tương quan của thương hiệu. Tỷ trọng thực phẩm tươi sống đạt 37% chính là điểm cốt lõi tạo nên lợi thế khác biệt của Co.opFood trước các đối thủ cạnh tranh như FamilyMart hay Shop&Go – vốn chủ yếu tập trung vào thực phẩm ăn nhanh chế biến sẵn.

Sự gia tăng nhanh chóng về lượng khách xuất phát từ việc Co.opFood tận dụng thành công uy tín thương hiệu của Saigon Co.op (đơn vị có doanh thu năm 2009 đạt 8.571 tỷ đồng và năm 2010 ước đạt 11.500 tỷ đồng) cùng chính sách dùng chung thẻ thành viên thân thiết. Thêm vào đó, tỷ lệ người tiêu dùng mua sắm tại siêu thị tăng từ 66% năm 2007 lên 96% năm 2008, tần suất mua sắm tăng từ 2 lần/tháng lên 4 đến 5 lần/tháng vào năm 2009.

So với các nghiên cứu trước đây về cửa hàng tiện lợi tại các nước phát triển, kết quả của luận văn khẳng định tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh (quy mô dân số năm 2010 đạt 7.389,2 ngàn người), mô hình "mang chợ an toàn về gần nhà" phù hợp tuyệt đối với tâm lý chuộng thực phẩm tươi sống mỗi ngày của phụ nữ nội trợ. Dù vậy, việc chưa triển khai nhượng quyền thương hiệu và năng lực kho vận hạn chế đang là rào cản kìm hãm tốc độ chiếm lĩnh thị trường trước các đối thủ nước ngoài có tiềm lực tài chính lớn.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Mở rộng mạng lưới phân phối điểm bán: Đẩy mạnh mở rộng độ phủ đạt mục tiêu tối thiểu 50 đến 80 cửa hàng Co.opFood vào năm 2015 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận; áp dụng linh hoạt 4 phương thức khai thác mặt bằng gồm thuê nhà nước, thuê nhà dân và liên kết hợp tác xã; xây dựng bộ tiêu chuẩn nhượng quyền thương mại để tăng tốc quy mô mạng lưới. Chủ thể thực hiện: Phòng Phát triển Mạng lưới và Ban Giám đốc Co.opFood. Timeline: 2011 - 2015.
  • Thực thi chiến lược khác biệt hóa sản phẩm tươi sống: Nâng cao tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng đầu vào, ưu tiên các nhà sản xuất đạt chứng nhận ISO 9001:2000 và VietGAP; duy trì tỷ trọng thực phẩm tươi sống ở mức 35% đến 40% trong cơ cấu doanh thu; phát triển dòng sản phẩm sơ chế sẵn đóng gói tiện ích nhằm phục vụ trực tiếp đối tượng khách hàng bận rộn. Chủ thể thực hiện: Bộ phận Thu mua và Quản lý Chất lượng. Target metric: 100% sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Timeline: Bắt đầu từ quý I/2012.
  • Nâng cấp chuỗi cung ứng và hệ thống logistics: Đầu tư xây dựng trung tâm phân phối kho mát và kho lạnh chuyên biệt phục vụ riêng cho chuỗi Co.opFood nhằm giảm tải cho hệ thống kho của Co.opMart; giảm tỷ lệ thiếu hàng giờ cao điểm xuống dưới 2%; áp dụng giải pháp quản lý kho thông minh giúp hạ chi phí logistics từ 5% đến 7%. Chủ thể thực hiện: Phòng Quản lý Chuỗi cung ứng Saigon Co.op. Timeline: 2012 - 2014.
  • Tái cấu trúc tổ chức và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Hoàn thiện cơ cấu tổ chức của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Co.opFood (vốn điều lệ 10 tỷ đồng); tổ chức 100% các khóa đào tạo chuẩn hóa kỹ năng bán hàng văn minh, phong cách phục vụ ân cần; áp dụng chính sách đãi ngộ và đánh giá hiệu quả làm việc gắn liền với doanh số của từng cửa hàng. Chủ thể thực hiện: Phòng Tổ chức Nhân sự. Timeline: 2011 - 2013.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban lãnh đạo và nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ: Nắm bắt phương pháp hoạch định chiến lược kinh doanh chuỗi, cách thức kết hợp ma trận SWOT và QSPM để lựa chọn mô hình phân phối phù hợp với thị trường thực phẩm đô thị.
  • Các nhà nghiên cứu và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh: Tiếp cận nguồn tài liệu tham khảo giá trị về quy trình phân tích chiến lược bán lẻ thực nghiệm, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter và bộ chỉ số khảo sát thực tế tại Việt Nam giai đoạn hậu gia nhập WTO.
  • Doanh nghiệp sản xuất và cung ứng nông sản thực phẩm: Thấu hiểu cơ cấu danh mục hàng hóa (với 54% thực phẩm công nghệ và 37% thực phẩm tươi sống) cùng các yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe để thiết lập quan hệ hợp tác cung ứng bền vững vào hệ thống siêu thị.
  • Cơ quan hoạch định chính sách thương mại đô thị: Tham khảo số liệu thực tế về xu hướng tiêu dùng, vai trò của mô hình kinh doanh tiện lợi văn minh trong việc bình ổn thị trường và bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm cho cộng đồng dân cư.

Câu hỏi thường gặp

  • Đâu là điểm khác biệt lớn nhất giữa chuỗi Co.opFood và các chuỗi cửa hàng tiện lợi như FamilyMart hay Shop&Go? Chuỗi Co.opFood tạo điểm khác biệt vượt trội nhờ tập trung chuyên sâu vào ngành hàng thực phẩm tươi sống an toàn (chiếm 37% cơ cấu hàng hóa) và thực phẩm chế biến cho bữa ăn gia đình. Trong khi đó, các chuỗi như Shop&Go hay FamilyMart chủ yếu phục vụ đồ ăn nhanh, nước giải khát và mở cửa 24/24h.

  • Vì sao nghiên cứu sử dụng ma trận QSPM bên cạnh ma trận SWOT? Ma trận SWOT chỉ dừng lại ở việc đề xuất các phương án chiến lược khả thi thông qua kết hợp điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và nguy cơ. Việc ứng dụng ma trận QSPM giúp lượng hóa chính xác điểm số hấp dẫn của từng chiến lược dựa trên trọng số môi trường thực tế, loại bỏ cảm tính và hỗ trợ ban lãnh đạo lựa chọn chiến lược tối ưu nhất.

  • Áp lực từ phía các nhà cung cấp thực phẩm tươi sống đối với Co.opFood biểu hiện như thế nào? Các nhà cung cấp thực phẩm tươi sống phần lớn là hộ kinh doanh quy mô nhỏ cần quay vòng vốn nhanh nên thường xuyên yêu cầu thanh toán nhiều lần trong tháng và đề nghị tăng giá khi thị trường biến động. Để giải quyết, Co.opFood và Saigon Co.op đã chủ động tạm ứng vốn mùa cao điểm và đàm phán mức chia sẻ lợi nhuận hợp lý.

  • Ý nghĩa của việc thành lập Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Co.opFood ngày 04/01/2010 là gì? Ban đầu dự án chỉ có 10 nhân sự điều hành kiêm nhiệm nên quá trình mở rộng mạng lưới 16 cửa hàng bị chậm tiến độ. Việc thành lập công ty riêng với vốn điều lệ 10 tỷ đồng giúp kiện toàn bộ máy quản lý, chuyên nghiệp hóa công tác vận hành và tạo nền tảng nguồn lực vững chắc để tăng tốc phát triển mạng lưới.

  • Tác động của chính sách mở cửa hoàn toàn thị trường bán lẻ năm 2009 đối với chuỗi Co.opFood ra sao? Quy định mở cửa tạo làn sóng cạnh tranh quyết liệt từ các tập đoàn bán lẻ quốc tế có ưu thế về vốn và công nghệ quản trị. Tuy nhiên, điều này cũng tạo động lực buộc Co.opFood phải nhanh chóng xây dựng lợi thế kinh tế theo quy mô, mở rộng độ phủ mặt bằng và phát huy tối đa lợi thế am hiểu sâu sắc văn hóa tiêu dùng nội địa.

Kết luận

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh khung lý thuyết quản trị chiến lược bán lẻ hiện đại, vận dụng thành công các công cụ ma trận EFE (đạt 2,58 điểm), IFE và ma trận hình ảnh cạnh tranh (đạt 2,87 điểm).
  • Xác định mô hình chuỗi cửa hàng thực phẩm tươi sống an toàn (chiếm 37% tỷ trọng) là hướng đi chiến lược khác biệt hóa cốt lõi tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Đánh giá toàn diện kết quả vận hành của 16 cửa hàng ban đầu và lượng hóa các yếu tố cạnh tranh từ các đối thủ lớn như G7 Mart, FamilyMart, Shop&Go.
  • Sử dụng ma trận QSPM để lựa chọn chiến lược phát triển chuỗi đồng bộ, gắn liền với lợi thế thương hiệu và chuỗi cung ứng của Saigon Co.op có quy mô doanh thu trên 11.500 tỷ đồng.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp có tính khả thi cao bao gồm mở rộng mạng lưới mặt bằng, tối ưu hóa kho phân phối, phát triển thực phẩm an toàn và hoàn thiện tổ chức nhân sự.

Công trình nghiên cứu mang lại đóng góp quan trọng cả về mặt học thuật lẫn thực tiễn quản trị, đóng vai trò là kim chỉ nam cho sự bứt phá của thương hiệu Co.opFood trong giai đoạn 2011 - 2015 với mục tiêu mở rộng từ 50 đến 80 cửa hàng. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và nhà quản trị quan tâm đến mô hình bán lẻ thực phẩm hiện đại hãy tham khảo toàn văn luận văn để khai thác những bài học kinh nghiệm sâu sắc về xây dựng năng lực cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp Việt Nam.