Tổng quan nghiên cứu

Thị trường vận tải hàng không Việt Nam trong giai đoạn 1995 - 2008 ghi nhận tốc độ tăng trưởng bình quân ấn tượng đạt 12% mỗi năm, dẫn đầu toàn bộ hệ thống giao thông vận tải quốc gia so với mức tăng trưởng chỉ 2,5% của ngành đường sắt. Tuy nhiên, quy mô vận chuyển nội địa trong thời kỳ này vẫn ở mức khiêm tốn khi chỉ đạt khoảng 10 triệu lượt khách trên tổng số 85 triệu dân, tương đương tỷ lệ thâm nhập chưa đầy 12%, thấp hơn rất nhiều so với mức 40 triệu lượt khách trên 11 triệu dân tại Úc hay 13,5 triệu lượt khách trên 7,5 triệu dân tại Hồng Kông. Rào cản thu nhập bình quân đầu người cùng sự độc quyền kéo dài của mô hình hàng không truyền thống đã biến dịch vụ bay thành phương tiện xa xỉ đối với đại đa số người tiêu dùng.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề tài bắt nguồn từ bước chuyển mình mang tính bước ngoặt của Công ty Cổ phần Hàng không Pacific Airlines khi chính thức đổi mới từ mô hình truyền thống sang mô hình hàng không giá rẻ vào ngày 13 tháng 02 năm 2007, sau đó tái cấu trúc thương hiệu thành Jetstar Pacific Airlines vào năm 2008 với sự tham gia sở hữu 30% cổ phần từ Tập đoàn Qantas. Dù mở ra cơ hội tiếp cận dịch vụ hàng không cho phân khúc thu nhập trung bình, Jetstar Pacific vẫn đối mặt với bài toán chi phí hoạt động cao, hiệu quả kinh doanh thấp và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn.

Mục tiêu của luận văn là đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh của Jetstar Pacific, phân tích các yếu tố môi trường tác động trong giai đoạn 2010 - 2015, nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và thiết lập hệ thống giải pháp chiến lược cạnh tranh toàn diện. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thị trường vận chuyển hành khách trên các đường bay nội địa Việt Nam. Nghiên cứu hướng tới mục tiêu nâng cao hệ số sử dụng ghế đạt mức tối ưu từ 80% đến 85%, giảm thiểu suất tiêu hao chi phí trên mỗi ghế cung ứng và mở rộng thị phần bền vững cho doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị chiến lược của Michael Porter, trọng tâm là mô hình Năm lực lượng cạnh tranh bao gồm: nguy cơ nhập cuộc của đối thủ mới, áp lực từ sản phẩm thay thế, quyền lực thương lượng của khách hàng, quyền lực thương lượng của nhà cung cấp và cường độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hiện hữu trong ngành. Đi kèm với đó là ba chiến lược cạnh tranh tổng quát: chiến lược dẫn đầu về chi phí thấp, chiến lược khác biệt hóa và chiến lược tập trung.

Bên cạnh đó, mô hình phân tích môi trường vĩ mô PEST đánh giá bốn khía cạnh thể chế chính trị, kinh tế, văn hóa xã hội và công nghệ, kết hợp cùng ma trận SWOT giúp định vị chính xác năng lực nội tại và cơ hội bên ngoài. Các khái niệm cốt lõi được vận dụng xuyên suốt bao gồm: mô hình hàng không chi phí thấp (Low Cost Carrier - LCC), dịch vụ cốt lõi không tiện ích phụ trợ (no-frills), hệ số sử dụng ghế (Load Factor - LF), doanh thu trên mỗi hành khách luân chuyển (RPK) và kỹ thuật quản trị doanh thu linh hoạt theo bậc thang giá vé.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp giữa phân tích định lượng dữ liệu thứ cấp và đánh giá định tính qua ý kiến chuyên gia. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập toàn diện từ Tổng cục Thống kê, Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam, Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) và các báo cáo tài chính nội bộ trong giai đoạn 1995 - 2009.

Về dữ liệu sơ cấp, nghiên cứu tiến hành khảo sát phỏng vấn sâu với cỡ mẫu gồm 35 chuyên gia đầu ngành, nhà quản trị hàng không và các đại lý phân phối vé máy bay cấp 1 thông qua phương pháp chọn mẫu có chủ đích. Phương pháp này được lựa chọn vì tính chất chuyên biệt và yêu cầu bảo mật cao của ngành vận tải hàng không, nơi thông tin chiến lược đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc từ các nhà quản trị thực chiến. Các công cụ phân tích bao gồm thống kê mô tả, so sánh cấu trúc chi phí, phân tích tương quan giữa giá vé và hệ số lấp đầy, cùng kỹ thuật lập ma trận SWOT và ma trận vị thế cạnh tranh nhằm bảo đảm tính khách quan, khoa học cho các định hướng chiến lược trong chu kỳ 2010 - 2015.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, phân tích thực trạng thị trường khẳng định tiềm năng tăng trưởng vượt bậc của hàng không nội địa gắn liền với sự gia tăng thu nhập của người dân. Năm 2008, GDP bình quân đầu người của Việt Nam chính thức vượt ngưỡng 1.000 USD, tăng 3,6 lần so với năm 1995 và đưa đất nước thoát khỏi nhóm quốc gia có thu nhập thấp. Tuy nhiên, thị phần hàng không chi phí thấp tại Việt Nam lúc bấy giờ mới chỉ chiếm khoảng 18% đến 20%, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân 30% tại Châu Âu, 32% tại Mỹ và tiềm năng khổng lồ của thị trường Châu Á với dân số xấp xỉ 4 tỷ người nhưng chỉ có 36 hãng LCC hoạt động vào năm 2007.

Thứ hai, kết quả nghiên cứu chỉ ra sự bất cập lớn trong cấu trúc chi phí và kênh phân phối của Jetstar Pacific. Trong khi các mô hình LCC quốc tế như Ryanair đạt tỷ lệ bán vé qua kênh trực tuyến tới 99% để triệt tiêu hoa hồng trung gian, Jetstar Pacific vẫn phụ thuộc nặng nề vào kênh đại lý truyền thống với mức chiết khấu hoa hồng chiếm từ 6% đến 10% doanh thu và kênh phòng vé chiếm 15% đến 20% tổng chi phí thương mại. Suất chi phí khai thác của mô hình giá rẻ tại Mỹ tiết kiệm được trung bình 1,66 cent trên mỗi khách luân chuyển theo kilomet, tương đương mức cắt giảm chi phí 26,5% so với hàng không truyền thống, nhưng Jetstar Pacific chưa thể tối ưu hóa được con số này do chi phí vận hành mặt đất và quản lý còn cồng kềnh.

Thứ ba, hiệu suất khai thác đội tàu bay và nhân sự của Jetstar Pacific còn khoảng cách lớn so với chuẩn mực quốc tế. Các hãng hàng không giá rẻ tiêu biểu duy trì định biên nhân sự tối ưu từ 40 đến 60 lao động trên một tàu bay và thời gian quay đầu giữa hai chuyến bay chỉ từ 25 đến 30 phút. Trong khi đó, Jetstar Pacific chịu áp lực chi phí đào tạo và bảo dưỡng kỹ thuật cao do đội bay chuyển đổi chưa đồng nhất, thời gian dừng đỗ tại sân bay kéo dài trên 45 phút, làm giảm 15% năng lực khai thác ghế mỗi ngày.

Thảo luận kết quả

Khi mô tả cấu trúc dữ liệu qua các biểu đồ phân tích thị phần và ma trận chi phí vận hành, sự chênh lệch hiệu quả giữa mô hình hàng không truyền thống và mô hình giá rẻ trở nên vô cùng rõ nét. Nguyên nhân của việc Jetstar Pacific chưa đạt được mức chi phí siêu thấp như kỳ vọng xuất phát từ rào cản thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam còn hạn chế, thói quen tiêu dùng phụ thuộc vào tiền mặt chiếm hơn 80% giao dịch, cùng với sự chi phối hạ tầng của Vietnam Airlines tại các sân bay trọng điểm như Tân Sơn Nhất và Nội Bài.

So sánh với mô hình của Southwest Airlines tại Mỹ với hơn 530 máy bay dòng Boeing 737 hay Ryanair tại Châu Âu với 190 tàu bay đạt tuổi bình quân 2,8 năm, luận văn khẳng định Jetstar Pacific không thể sao chép nguyên bản mô hình thuần khiết mà phải lựa chọn mô hình lai linh hoạt tương tự cách Jetstar Airways đã thực hiện tại Úc. Điều này đồng nghĩa với việc kết hợp khai thác đa kênh có kiểm soát chi phí, tối ưu hóa hệ số lấp đầy từ mức hòa vốn 72% - 75% lên trên 80%, đồng thời duy trì các dịch vụ thương mại phụ trợ có thu phí để bù đắp giá vé gốc siêu rẻ.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, chuẩn hóa và tái cơ cấu toàn bộ đội tàu bay. Doanh nghiệp cần tiến hành thay thế dần các máy bay cũ, đồng bộ hóa 100% đội bay sang dòng Airbus A320 hiện đại trong giai đoạn 2010 - 2013 nhằm cắt giảm 15% chi phí tiêu hao nhiên liệu và 30% chi phí huấn luyện kỹ thuật, do Khối Khai thác bay và Ban Kỹ thuật trực tiếp triển khai.

Thứ hai, chuyển dịch mạnh mẽ kênh phân phối sang nền tảng số. Doanh nghiệp cần áp dụng các chính sách khuyến mãi trực tuyến để nâng tỷ trọng bán vé qua website từ 25% lên mức 60% đến 70% vào năm 2015, từng bước giảm tỷ lệ hoa hồng đại lý xuống dưới 4%, do Phòng Thương mại và Bộ phận Công nghệ Thông tin phối hợp thực hiện.

Thứ ba, tinh gọn bộ máy và tối ưu hóa năng suất lao động. Doanh nghiệp cần thực hiện tái cấu trúc nhân sự, đào tạo đội ngũ tiếp viên và nhân viên mặt đất làm việc đa nhiệm để kéo giảm định biên nhân sự xuống mức 50 lao động trên mỗi máy bay, đồng thời rút ngắn thời gian quay đầu chuyến bay từ 45 phút xuống 30 phút, do Khối Dịch vụ Mặt đất và Phòng Nhân sự đảm nhiệm trong suốt lộ trình 2011 - 2014.

Thứ tư, đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa doanh thu phụ trợ và chính sách giá bậc thang. Doanh nghiệp cần áp dụng triệt để thu phí đối với hành lý ký gửi, suất ăn nóng, chọn chỗ ngồi và bán không gian quảng cáo thương mại trên thân tàu bay, mục tiêu đưa doanh thu phụ trợ đạt 15% đến 20% tổng doanh thu vào năm 2015, do Phòng Quản trị Doanh thu và Marketing chủ trì.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất bao gồm các cấp lãnh đạo quản lý và chuyên viên hoạch định chiến lược tại các hãng hàng không nội địa như Vietnam Airlines, Jetstar Pacific hay các hãng hàng không mới gia nhập thị trường. Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về cấu trúc chi phí, định giá vé máy bay và phương thức kiểm soát điểm hòa vốn trong môi trường cạnh tranh gay gắt.

Nhóm thứ hai là các cơ quan quản lý nhà nước như Cục Hàng không Việt Nam và Bộ Giao thông Vận tải. Luận văn cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng chính sách điều tiết thị trường, phân bổ giờ cất hạ cánh công bằng và hoàn thiện khung pháp lý về mở cửa bầu trời nhằm bảo vệ lợi ích người tiêu dùng.

Nhóm thứ ba là giảng viên, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản lý Kinh tế và Marketing Hàng không. Đề tài đóng vai trò là một tình huống nghiên cứu thực tiễn điển hình về quá trình tái định vị thương hiệu và chuyển đổi mô hình kinh doanh.

Nhóm thứ tư là các chuyên gia phân tích tài chính và nhà đầu tư mạo hiểm quan tâm đến lĩnh vực logistics, hàng không và du lịch. Nghiên cứu mang lại cái nhìn sâu sắc về tiềm năng tăng trưởng, các chỉ số vận hành then chốt và mức độ rủi ro đầu tư trong ngành vận tải hàng không tại thị trường mới nổi.

Câu hỏi thường gặp

Lợi thế cạnh tranh cốt lõi của mô hình hàng không giá rẻ thể hiện ở những yếu tố nào? Lợi thế cốt lõi nằm ở khả năng cắt giảm tối đa chi phí vận hành bằng cách chỉ cung ứng dịch vụ vận chuyển cơ bản, loại bỏ suất ăn và hành lý miễn phí khỏi giá vé gốc. Mô hình tập trung vào việc sử dụng đồng nhất một dòng máy bay, tăng tần suất khai thác với thời gian quay đầu ngắn dưới 30 phút và cắt giảm chi phí bán vé qua mạng internet để hạ giá thành từ 25% đến 30% so với mô hình truyền thống.

Tại sao Jetstar Pacific không thể loại bỏ hoàn toàn hệ thống đại lý bán vé tại thị trường Việt Nam? Trong giai đoạn 2010 - 2015, tỷ lệ người dân Việt Nam sử dụng thẻ tín dụng và thanh toán trực tuyến còn rất thấp, với trên 80% giao dịch kinh tế thực hiện bằng tiền mặt. Hệ thống đại lý giúp hãng tiếp cận sâu rộng mạng lưới khách hàng tại các tỉnh thành và vùng ngoại ô, nơi cơ sở hạ tầng internet và ngân hàng điện tử chưa phát triển đầy đủ.

Ma trận SWOT đã chỉ ra những thách thức lớn nhất của Jetstar Pacific là gì? Thách thức lớn nhất là áp lực cạnh tranh áp đảo từ Hãng hàng không quốc gia Vietnam Airlines về thị phần, nguồn lực tài chính và quyền ưu tiên khai thác hạ tầng sân bay. Ngoài ra, sự biến động khó lường của giá nhiên liệu thế giới cùng rủi ro tỷ giá ngoại tệ và nguy cơ gia nhập của các đối thủ hàng không giá rẻ mới là những mối đe dọa trực tiếp đến sự sống còn của doanh nghiệp.

Chiến lược định giá vé bậc thang được doanh nghiệp vận hành ra sao? Doanh nghiệp chia nhỏ số lượng ghế trên mỗi chuyến bay thành nhiều hạng giá khác nhau, mở bán vé với mức giá siêu rẻ cho khách hàng đặt mua trước ngày khởi hành từ vài tuần đến vài tháng. Càng gần ngày bay, mức giá vé sẽ tự động tăng dần lên các bậc cao hơn nhằm tối đa hóa doanh thu từ nhóm khách hàng có nhu cầu đi lại khẩn cấp.

Việc liên doanh với Tập đoàn Qantas mang lại lợi thế chiến lược gì cho Jetstar Pacific? Thương vụ hợp tác giúp Jetstar Pacific tiếp cận nguồn vốn quốc tế, chuyển giao công nghệ quản trị hàng không hiện đại và tận dụng sức mạnh nhận diện thương hiệu của mạng lưới Jetstar toàn cầu. Đồng thời, hãng được hưởng lợi từ việc tham gia hệ thống quản trị doanh thu tiên tiến và kết nối các đường bay liên danh quốc tế trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chiến lược cạnh tranh và các đặc trưng vận hành cốt lõi của mô hình hàng không giá rẻ trên thế giới.
  • Công trình đánh giá thực trạng sâu sắc quá trình chuyển đổi mô hình kinh doanh của Jetstar Pacific trong bối cảnh thị trường vận tải hàng không Việt Nam tăng trưởng bình quân 12% mỗi năm.
  • Nghiên cứu đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao: chuẩn hóa đội bay Airbus A320, số hóa kênh phân phối đạt 60% đến 70%, tinh gọn nhân sự đa nhiệm và đẩy mạnh doanh thu phụ trợ.
  • Kế hoạch hành động vạch rõ lộ trình thực thi theo từng giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2015 gắn với trách nhiệm của từng bộ phận chức năng trong doanh nghiệp.
  • Đề tài đóng góp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn giá trị cho các nhà quản trị doanh nghiệp cũng như các nhà nghiên cứu kinh tế trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ vận tải. Hãy áp dụng ngay các khung phân tích chiến lược này để tối ưu hóa hiệu quả vận hành cho tổ chức của bạn.